Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với sự biến động thường xuyên và môi trường cạnh tranh gay gắt, khả năng tự chủ tài chính là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp duy trì sự phát triển bền vững và không bị phụ thuộc vào các nguồn lực bên ngoài. Quản lý tài chính giữ vai trò trung tâm, có tầm ảnh hưởng trực tiếp và chi phối toàn bộ các hoạt động sản xuất kinh doanh. Hầu hết các quyết định kinh tế—từ đầu tư, mở rộng sản xuất đến cấp tín dụng—đều đòi hỏi sự đánh giá cẩn trọng về thực trạng tài chính của doanh nghiệp. Phân tích tài chính doanh nghiệp thông qua hệ thống báo cáo tài chính là công cụ trọng yếu nhằm giải thích các chỉ tiêu kinh tế, đo lường biến động số liệu giữa các kỳ, từ đó cung cấp căn cứ minh bạch cho ban quản trị, nhà đầu tư, chủ nợ và cơ quan quản lý nhà nước.

Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Viễn Đông là đơn vị hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất và phân phối máy móc, thiết bị chế biến và tiêu dùng thực phẩm. Trước áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp cùng ngành và các tác động sau giai đoạn dịch bệnh, công tác nhận định, đối chiếu và phân tích tài chính tại công ty bộc lộ một số hạn chế và bất cập nhất định. Do đó, việc nghiên cứu nhằm hoàn thiện công tác phân tích tài chính tại đơn vị mang tính cấp thiết trong thực tiễn điều hành.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định theo 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính trong doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng công tác phân tích tài chính tại Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Viễn Đông, chỉ rõ những kết quả đạt được và các khó khăn, hạn chế còn tồn đọng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác phân tích tài chính cũng như cải thiện tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác phân tích tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Viễn Đông.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Viễn Đông (trụ sở tại Hà Nội cùng hệ thống chi nhánh, đại lý phụ thuộc).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 3 năm, từ năm 2019 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung nghiên cứu dựa trên lý luận tài chính doanh nghiệp và hệ thống báo cáo tài chính chuẩn mực theo quy định của Bộ Tài chính:

  • Hệ thống báo cáo tài chính: Khảo sát toàn diện 4 biểu mẫu báo cáo cốt lõi gồm: Bảng cân đối kế toán (Mẫu số B01-DN, phân định tài sản ngắn hạn/dài hạn theo tính thanh khoản giảm dần và nguồn vốn theo tính cấp bách hoàn trả), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (phân tách doanh thu - chi phí từ hoạt động kinh doanh chính, hoạt động tài chính và hoạt động khác), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (theo dõi 3 dòng tiền: kinh doanh, đầu tư, tài chính bằng phương pháp trực tiếp hoặc gián tiếp), và Bản thuyết minh báo cáo tài chính.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính: Văn bản viện dẫn các nghiên cứu học thuật về nhân tố chủ quan gồm quản trị thu nhập (Usman, 2013), quản trị doanh nghiệp (Klai & Omri, 2011; Cao và cộng sự, 2011; Hope, Thomas & Vyas, 2011), kiểm soát nội bộ (AICPA; Elbannan, 2009); cùng các nhân tố khách quan như thị trường vốn (Tang, Chen & Lin, 2012), văn hóa (Hashim, 2012), quy mô và tuổi đời của doanh nghiệp (Hope và cộng sự, 2011; Hashim, 2012).
Phương pháp / Công cụ Nội dung và kỹ thuật thực hiện Chỉ tiêu / Mô hình áp dụng
Phương pháp so sánh Đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế đã được lượng hóa qua các mốc thời gian và không gian So sánh số tuyệt đối, số tương đối động thái (định gốc $y_i/y_0$, liên hoàn $y_{i+1}/y_i$), số tương đối điều chỉnh
Phương pháp phân tổ Phân chia sự kiện, kết quả kinh tế thành các tổ/nhóm theo tiêu thức nhất định Phân tổ theo thời gian (tháng, quý, năm), theo địa bàn kinh doanh, theo bộ phận cấu thành
Mô hình Dupont Phân tích mối liên hệ và tác động qua lại giữa các chỉ tiêu sinh lời $ROA = ROS \times AU = \frac{\text{LNST}}{\text{Doanh thu}} \times \frac{\text{Doanh thu}}{\text{Tổng tài sản}}$
Phương pháp liên hệ, đối chiếu Xem xét tính cân đối và quan hệ tương quan giữa các hiện tượng kinh tế Liên hệ cân đối (phương trình kinh tế), liên hệ thuận - ngược chiều, liên hệ tương quan
Phương pháp xác định ảnh hưởng Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến chỉ tiêu tổng hợp Phương pháp thay thế liên hoàn, phương pháp số chênh lệch, phương pháp cân đối
Phương pháp định tính Bổ trợ cho phân tích định lượng bằng nhận thức bản chất và quản trị tác nghiệp Phương pháp chi tiết hóa chỉ tiêu phân tích; phương pháp phân tích tác nghiệp (họp giao ban, thảo luận)
Công cụ phân tích cấu trúc So sánh tình trạng tài chính theo thời gian và tỷ trọng cơ sở Phân tích ngang (biến động số tiền, % xu hướng), phân tích dọc (lập báo cáo tài chính quy mô chung 100%)

Hệ thống chỉ tiêu tài chính được xây dựng bao gồm 4 nhóm:

  • Đánh giá tính ổn định nguồn tài trợ: Hệ số tự tài trợ ($\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$), Hệ số tự tài trợ TSCĐ ($\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{TSCĐ bình quân}$), Hệ số tài trợ từ nguồn vốn ổn định ($\text{Nguồn vốn ổn định} / \text{Tài sản dài hạn}$).
  • Đánh giá khả năng thanh toán: Khả năng thanh toán tổng quát ($\text{Tổng tài sản} / \text{Nợ phải trả}$), Khả năng thanh toán hiện hành ($\text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$), Khả năng thanh toán nhanh ($(\text{Tiền} + \text{Đầu tư ngắn hạn}) / \text{Nợ ngắn hạn}$ hoặc $(\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$), Khả năng thanh toán bằng tiền mặt ($\text{Tiền} / \text{Nợ ngắn hạn}$).
  • Đánh giá khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời của vốn ($\text{ROI} = \text{Tổng LNKT trước thuế và lãi vay} / \text{Tổng vốn bình quân} \times 100$), Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{LNST} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân} \times 100$), Tỷ suất lợi nhuận gộp.
  • Đánh giá cơ cấu và hiệu suất hoạt động: Hệ số nợ ($\text{Tổng nợ} / \text{Tổng tài sản}$), Vòng quay tài sản ($\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng tài sản bình quân}$), Vòng quay hàng tồn kho ($\text{Giá vốn hàng bán} / \text{Hàng tồn kho bình quân}$), Số ngày một vòng quay hàng tồn kho ($365 / \text{Vòng quay hàng tồn kho}$).

Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được cung cấp chính thức từ bộ phận Kế toán của Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Viễn Đông, kết hợp với các dữ liệu kinh tế vĩ mô và thông tin ngành liên quan.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP

Chương 1 tập trung chuẩn hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính và hệ thống báo cáo tài chính trong doanh nghiệp. Tác giả định nghĩa hoạt động tài chính là hệ thống các quan hệ kinh tế nảy sinh trong việc tạo lập, phân bổ và sử dụng các nguồn lực giá trị. Phân tích tài chính phục vụ đa dạng các chủ thể: hỗ trợ nhà quản trị đưa ra quyết định đầu tư, tài trợ, phân chia cổ tức; giúp cổ đông đánh giá cơ cấu vốn và khả năng sinh lời; cung cấp căn cứ cấp tín dụng cho chủ nợ; đồng thời phục vụ công tác thanh tra, quản lý thuế.

Quy trình phân tích tài chính chuẩn tắc gồm 5 bước: (1) Lập kế hoạch phân tích (xác định nội dung, phạm vi, thời gian); (2) Thu thập và xử lý thông tin (thông tin tài chính từ sổ sách kế toán, BCTC và thông tin phi tài chính như kinh tế, pháp luật, ngành); (3) Xác định biểu hiện đặc trưng qua việc tính toán hệ số và lập bảng biểu; (4) Phân tích chuyên sâu về nhân tố ảnh hưởng; (5) Tổng hợp kết quả, dự báo xu hướng và đề xuất giải pháp.

Chương này cũng phân loại chi tiết kết cấu và nguyên tắc lập của 4 biểu mẫu báo cáo tài chính, mô tả cụ thể 4 nội dung phân tích tài chính tổng quát (cấu trúc tài chính và cân bằng tài chính, hiệu quả hoạt động, rủi ro tài chính/kinh doanh, và giá trị doanh nghiệp), đồng thời trình bày các kỹ thuật định lượng (so sánh, phân tổ, Dupont, thay thế liên hoàn, số chênh lệch, cân đối) và các nhân tố chủ quan/khách quan ảnh hưởng đến tính trung thực của dữ liệu tài chính.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH TẠI DOANH NGHIỆP CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỄN ĐÔNG

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Viễn Đông (thành lập ngày 12/02/2012 bởi ông Nguyễn Văn Dũng và ông Lê Cao Hùng; MST: 0105816740; trụ sở tại số 10 tổ 24 Phường Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội; VPGD tại C32 ngõ 409 Tam Trinh, Hoàng Mai, Hà Nội). Khởi đầu với sản phẩm tiên phong là máy ép nước mía siêu sạch đứng đầu miền Bắc năm 2012, công ty đã mở rộng mạng lưới chi nhánh và đại lý trên cả nước:

  • Chi nhánh Hà Nội: Đóng vai trò công ty mẹ pháp lý, phụ trách thị trường từ Ninh Bình trở ra miền Bắc.
  • Chi nhánh Sài Gòn (thành lập 2013): Tọa lạc tại số 299/8D Lý Thường Kiệt, P.15, Q.11, TP.HCM; do ông Lê Hữu Tuấn điều hành với 20 nhân sự, phụ trách thị trường từ Quy Nhơn trở vào (trừ Cần Thơ và Miền Tây).
  • Chi nhánh Đà Nẵng (thành lập 2017): Tọa lạc tại số 108 Nguyễn Thái Bình, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, Đà Nẵng; do ông Lê Cao Trung điều hành, phụ trách thị trường từ Quy Nhơn ra Quảng Bình.
  • Chi nhánh Cần Thơ (thành lập 2019): Tọa lạc tại số 136 Lý Thái Tổ, KDC Hưng Phú, Cái Răng, Cần Thơ; do ông Lê Tuấn Anh điều hành.
  • Hệ thống đại lý chính thức: Đại lý Quy Nhơn (295 Tây Sơn, TP. Quy Nhơn) và Đại lý Thanh Hóa (68 Nguyễn Duy Hiệu, TP. Thanh Hóa).

Trên cơ sở dữ liệu kế toán giai đoạn 2019–2021, tác giả triển khai hệ thống bảng biểu tính toán thực trạng tài chính gồm:

  • Bảng 6: Tình hình tài sản và nguồn vốn của công ty.
  • Bảng 7: Cơ cấu nguồn vốn của công ty (2019–2021).
  • Bảng 8: Cơ cấu nợ phải trả của công ty (2019–2021).
  • Bảng 9: Tình hình kinh doanh của công ty (2019–2021).
  • Bảng 10: Tính toán số liệu hệ số thanh toán.
  • Bảng 11: Tính toán tỷ suất sinh lời.
  • Bảng 12: Tính toán số vòng quay.

Đánh giá thực trạng cho thấy công tác phân tích tài chính tại công ty đã giúp theo dõi khái quát tài sản và doanh thu, tuy nhiên quy trình thực hiện còn đơn giản, nội dung phân tích chưa đi sâu vào bóc tách các nhân tố ảnh hưởng và chưa vận dụng đầy đủ các mô hình phân tích định lượng chuyên sâu.

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỄN ĐÔNG

Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty và kết quả đánh giá thực trạng ở Chương 2, Chương 3 đưa ra các nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện phương pháp và nội dung phân tích: Đưa vào áp dụng phương pháp chi tiết hóa chỉ tiêu phân tích theo không gian (từng chi nhánh, đại lý) và thời gian; ứng dụng định lượng mô hình Dupont để bóc tách rõ tác động của tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($ROS$) và hiệu suất sử dụng tài sản ($AU$) lên $ROA$ và $ROE$.
  2. Đa dạng hóa công cụ và kỹ thuật phân tích: Kết hợp đồng bộ phân tích ngang, phân tích dọc, phương pháp liên hệ đối chiếu và phương pháp thay thế liên hoàn để lượng hóa chính xác nguyên nhân biến động của chi phí và lợi nhuận.
  3. Cải thiện tình hình tài chính thực tế: Tối ưu hóa quản trị hàng tồn kho (rút ngắn số ngày một vòng quay), kiểm soát nợ phải thu và chi nợ phải trả, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản nhằm củng cố biên lợi nhuận gộp trong phân phối máy móc chế biến thực phẩm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phân tích tài chính, cấu trúc các báo cáo tài chính và 5 bước trong quy trình phân tích chuẩn mực.
  • Khảo sát và tính toán thực trạng tài chính Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Viễn Đông giai đoạn 2019–2021 thông qua hệ thống dữ liệu: cơ cấu tài sản - nguồn vốn, cơ cấu nợ, kết quả kinh doanh, các hệ số thanh toán (hiện hành, nhanh, tiền mặt), tỷ suất sinh lời (ROI, ROE, lợi nhuận gộp) và hiệu suất hoạt động (vòng quay tài sản, vòng quay hàng tồn kho).
  • Làm rõ mô hình tổ chức phân phối thực tế của công ty với 4 chi nhánh chính (Hà Nội, Sài Gòn, Đà Nẵng, Cần Thơ) và 2 đại lý chính thức (Quy Nhơn, Thanh Hóa).

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất bổ sung phương pháp định lượng nâng cao, đặc biệt là mô hình tài chính Dupont và phương pháp chi tiết hóa chỉ tiêu vào quy trình phân tích tài chính định kỳ tại doanh nghiệp.
  • Kiến nghị doanh nghiệp kết hợp phân tích định kỳ với phân tích tác nghiệp qua các cuộc họp giao ban nhằm xử lý kịp thời các biến động tài chính phát sinh.
  • Đưa ra định hướng tối ưu hóa cơ cấu nợ và nâng cao năng lực tự tài trợ cho tài sản dài hạn.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã kết nối lý thuyết phân tích báo cáo tài chính với trường hợp cụ thể của một doanh nghiệp vừa sản xuất vừa thương mại thiết bị máy thực phẩm trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động sau đại dịch, cung cấp căn cứ thực tế về tổ chức dữ liệu kế toán và đánh giá chỉ số tài chính đa chi nhánh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu khảo sát bị giới hạn trong khung thời gian 3 năm (2019–2021); thời gian thực tập và tiếp cận thực tế tại doanh nghiệp của tác giả còn hạn chế; nguồn số liệu nghiên cứu phụ thuộc chủ yếu vào các báo cáo do phòng kế toán của công ty cung cấp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát chuỗi dữ liệu tài chính dài hạn hơn ở giai đoạn phục hồi sau năm 2021; mở rộng so sánh định chuẩn với các chỉ số trung bình ngành của các doanh nghiệp kinh doanh thiết bị chế biến thực phẩm khác; nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng công nghệ thông tin trong tự động hóa quy trình lập và phân tích báo cáo tài chính tại các chi nhánh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập về phân tích tài chính doanh nghiệp.
  • Nội dung giá trị: Khung lý thuyết chi tiết về 4 biểu mẫu báo cáo tài chính, quy trình phân tích 5 bước, phương pháp phân tách Dupont và hệ thống công thức tính toán chỉ số tài chính (thanh toán, sinh lời, vòng quay hoạt động) được trình bày rõ ràng, có thể áp dụng trực tiếp cho các đề tài phân tích tài chính doanh nghiệp tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Viễn Đông được thành lập vào thời gian nào và sản phẩm ban đầu nổi bật là gì?
Công ty được thành lập ngày 12/02/2012 bởi hai sáng lập viên là ông Nguyễn Văn Dũng và ông Lê Cao Hùng. Trong năm đầu thành lập, công ty là đơn vị tiên phong đứng đầu về sản lượng bán ra máy ép nước mía siêu sạch toàn miền Bắc.

2. Báo cáo tài chính của doanh nghiệp được phân tích trong giai đoạn nào và gồm những báo cáo nào?
Khóa luận sử dụng số liệu tài chính của công ty trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021, dựa trên 4 báo cáo chính: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Bản thuyết minh báo cáo tài chính do phòng kế toán cung cấp.

3. Khóa luận sử dụng mô hình nào để phân tích mối liên kết giữa các chỉ tiêu sinh lời?
Tác giả sử dụng mô hình phân tích tài chính Dupont để phân tách tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) thành tích số giữa tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS$) và hiệu suất sử dụng tài sản ($AU$): $ROA = ROS \times AU$.

4. Mạng lưới hoạt động của Công ty Viễn Đông gồm những chi nhánh và đại lý chính thức nào?
Công ty có trụ sở mẹ tại Hà Nội (phụ trách từ Ninh Bình trở ra phía Bắc), Chi nhánh Sài Gòn (thành lập 2013, phụ trách từ Quy Nhơn trở vào), Chi nhánh Đà Nẵng (thành lập 2017, phụ trách từ Quy Nhơn ra Quảng Bình), Chi nhánh Cần Thơ (thành lập 2019) và 2 đại lý chính thức tại Quy Nhơn và Thanh Hóa.

5. Quy trình phân tích tài chính doanh nghiệp theo lý luận của khóa luận gồm mấy bước?
Quy trình gồm 5 bước: (1) Lập kế hoạch phân tích; (2) Thu thập và xử lý thông tin; (3) Xác định những biểu hiện đặc trưng; (4) Phân tích chuyên sâu các nhân tố ảnh hưởng; (5) Tổng hợp kết quả và dự đoán xu hướng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bích Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp và quy trình 5 bước phân tích trong điều kiện kinh tế thị trường. Thông qua việc xử lý số liệu thực tế giai đoạn 2019–2021 tại Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Viễn Đông, đề tài phản ánh bức tranh thực trạng về cơ cấu nguồn vốn, tài sản, khả năng thanh toán và hiệu quả sinh lời của đơn vị. Các giải pháp được đề xuất—như ứng dụng mô hình Dupont, chi tiết hóa chỉ tiêu và cải thiện quản trị tài sản—mang tính định hướng thiết thực nhằm nâng cao chất lượng công tác phân tích tài chính cho doanh nghiệp.