Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nhu cầu chuyển dịch từ nguồn năng lượng hóa thạch không tái tạo sang các nguồn năng lượng tái tạo (mặt trời, gió, thủy triều) đang gia tăng nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, tính gián đoạn và sự phụ thuộc vào điều kiện thời tiết của các nguồn năng lượng tái tạo đặt ra yêu cầu cấp bách về phát triển các thiết bị lưu trữ năng lượng hiệu quả cao. Trong số đó, công nghệ pin sạc lithium-ion (Li-ion) chiếm vị trí chủ đạo trong các thiết bị điện tử cầm tay, xe điện (EV) và xe điện lai (HEV), với quy mô thị trường đạt 22,5 tỉ USD năm 2016 và dự báo đạt 77,5 tỉ USD vào năm 2024.

Trong các nhóm vật liệu cathode cho pin Li-ion (cấu trúc lớp, spinel, olivine), vật liệu $\text{LiFePO}_4$ (LFP) có cấu trúc olivine thuộc hệ trực thoi sở hữu nhiều ưu điểm như dung lượng lý thuyết tương đối cao ($170\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$), thế hoạt động phẳng ($3{,}45\text{ V}$ so với $\text{Li}/\text{Li}^+$), độ an toàn nhiệt cao, chi phí thấp và nguồn nguyên liệu sắt dồi dào, thân thiện với môi trường. Mặc dù vậy, LFP gặp phải hạn chế lớn: ion $\text{Li}^+$ chỉ khuếch tán một chiều dọc theo hướng $[010]$ trong cấu trúc đường hầm olivine, dẫn đến hệ số khuếch tán thấp ($10^{-12}\text{ - }10^{-14}\text{ cm}^2\cdot\text{s}^{-1}$) và độ dẫn điện kém ($10^{-9}\text{ - }10^{-10}\text{ S}\cdot\text{cm}^{-1}$). Thêm vào đó, ion $\text{Fe}^{2+}$ dễ bị oxy hóa thành $\text{Fe}^{3+}$, gây cản trở cho quá trình ứng dụng thương mại.

Các công trình trước đây đã khảo sát riêng lẻ các giải pháp như giảm kích thước hạt, pha tạp kim loại chuyển tiếp ($\text{LiFe}_{1-x}\text{M}_x\text{PO}_4$) hoặc phủ carbon/graphene ($\text{LiFePO}4/\text{graphene}$). Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là: chưa có công trình nào công bố việc chế tạo vật liệu nanocomposite kết hợp đồng thời việc pha tạp kim loại chuyển tiếp và phủ màng graphene dạng $\text{LiFe}{1-x}\text{M}_x\text{PO}4/\text{graphene}$. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về LFP và composite của LFP ứng dụng làm cathode pin Li-ion cũng chưa được công bố đầy đủ. Do đó, đề tài *"Tổng hợp vật liệu composite $\text{LiFe}{1-x}\text{M}_x\text{PO}_4/\text{graphene}$ làm cathode để cải thiện tính năng điện hóa pin lithium-ion"* được lựa chọn thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là tổng hợp thành công vật liệu composite $\text{LiFe}_{1-x}\text{M}_x\text{PO}_4/\text{Gr}$ có kích thước nano, đơn pha, kết tinh tốt bằng phương pháp nhiệt dung môi (solvothermal) nhằm cải thiện độ dẫn điện, hệ số khuếch tán và dung lượng riêng so với vật liệu LFP nền.

Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Nghiên cứu quy trình chế tạo vật liệu cấu trúc olivine LFP bằng phương pháp nhiệt dung môi (solvothermal).
  2. Tổng hợp thành công vật liệu nanocomposite $\text{LiFe}_{1-x}\text{M}_x\text{PO}_4/\text{Gr}$, nghiên cứu về cấu trúc, hình thái học và thành phần hóa học của vật liệu.
  3. Nghiên cứu ảnh hưởng quá trình động học đan cài ion $\text{Li}^+$ sau khi pha tạp ion kim loại $\text{M}^{n+}$ ($\text{Mn}$, $\text{Ni}$, $\text{Y}$) với các tỉ lệ pha tạp khác nhau và phủ màng graphene lên vật liệu nền LFP.
  4. Nghiên cứu đánh giá tính liên kết giữa vật liệu với màng mỏng graphene, cấu trúc $\text{LiFe}_{1-x}\text{M}_x\text{PO}_4/\text{Gr}$ cũng như vai trò của graphene tác động lên tính chất dẫn điện và tính chất điện hóa của vật liệu.
  5. Đánh giá tính năng điện hóa (dung lượng, độ bền phóng sạc) của vật liệu điện cực $\text{LiFe}_{1-x}\text{M}_x\text{PO}_4/\text{Gr}$ trong mô hình bán pin cúc áo CR2032.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu nanocomposite $\text{LiFe}_{1-x}\text{M}_x\text{PO}_4/\text{Gr}$ được tổng hợp bằng phương pháp nhiệt dung môi để làm điện cực cathode cho pin sạc Li-ion; các thông số hóa lý, hình thái, cấu trúc và tính chất điện hóa khi biến đổi thành phần pha tạp ($\text{Mn}$, $\text{Ni}$, $\text{Y}$) và hàm lượng graphene.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phương pháp tổng hợp: Tập trung vào phương pháp nhiệt dung môi (solvothermal) sử dụng hệ dung môi ethylene glycol/nước ($\text{EG}/\text{H}_2\text{O}$) kết hợp acid ascorbic.
    • Phương pháp khảo sát đặc trưng: Nhiễu xạ tia X (XRD), phổ Raman, phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS), phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), phân tích nhiệt trọng lượng (TGA), phổ quang điện tử tia X (XPS), kính hiển vi điện tử quét (SEM/FESEM), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM/HRTEM), SEM-EDS-Mapping.
    • Phương pháp khảo sát điện hóa: Quét thế vòng tuần hoàn (CV), tổng trở điện hóa (EIS), đo chu kỳ phóng sạc cố định dòng trong mô hình bán pin cúc áo CR2032 và pin Swagelok.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế và trong nước

Lịch sử phát triển nguồn pin hóa học bắt đầu từ phát minh pin sơ cấp của A. Volta (1800). Đến những năm 1970, Whittingham và cộng sự phát triển hệ pin sạc $\text{Li}/\text{Li}^+/\text{Li}_x\text{TiS}_2$, tuy nhiên gặp trở ngại lớn về độ an toàn do sự hình thành nhánh cây lithi gây đoản mạch. Năm 1990–1992, Sony Energitech thương mại hóa pin Li-ion với cathode cấu trúc lớp $\text{LiCoO}_2$ ($\text{Li}_x\text{C}6/\text{Li}^+/\text{Li}{1-x}\text{CoO}_2$). Năm 1997, J. Goodenough và cộng sự đề xuất vật liệu cấu trúc olivine $\text{LiFePO}_4$.

Nhóm cấu trúc Vật liệu tiêu biểu Dung lượng lý thuyết ($\text{mAh}\cdot\text{g}^{-1}$) Ưu điểm chính Nhược điểm chính
Cấu trúc lớp $\text{LiCoO}_2$ 248 (thực tế 155) Độ dẫn tốt ($10^{-3}\text{ S}\cdot\text{cm}^{-1}$) Kém bền nhiệt, giá cao ($450\text{ USD/kWh}$), Co độc hại
Cấu trúc Spinel $\text{LiMn}_2\text{O}_4$ 120–148 Giá rẻ, thân thiện môi trường Kém bền nhiệt, Mn bị hòa tan ở $>60^\circ\text{C}$
Cấu trúc Olivine $\text{LiFePO}_4$ 170 Bền nhiệt ($>200^\circ\text{C}$), an toàn, giá thấp Độ dẫn điện thấp, hệ số khuếch tán $\text{Li}^+$ thấp

So sánh các thông số hóa lý giữa các nhóm vật liệu cathode:

Vật liệu Độ dẫn điện ($\text{S}\cdot\text{cm}^{-1}$) Hệ số khuếch tán $\text{Li}^+$ ($\text{cm}^2\cdot\text{s}^{-1}$) Khối lượng riêng ($\text{g}\cdot\text{cm}^{-3}$)
$\text{LiCoO}_2$ $10^{-3}\text{ - }10^{-4}$ $10^{-7}\text{ - }10^{-9}$ 5,05
$\text{LiMnO}_2$ $10^{-5}\text{ - }10^{-6}$ $10^{-9}\text{ - }10^{-12}$ 4,15
$\text{LiFePO}_4$ $10^{-9}\text{ - }10^{-10}$ $10^{-12}\text{ - }10^{-14}$ 3,60

Các nghiên cứu quốc tế đã tập trung vào các giải pháp:

  • Giảm kích thước hạt: Damian Burch et al. (2009) chứng minh kích thước hạt nano làm giảm khoảng cách khuếch tán và ngăn chặn sự phân tách pha $\text{LiFePO}_4\text{ - }\text{FePO}_4$.
  • Pha tạp kim loại chuyển tiếp: Pha tạp các ion kim loại ($\text{Mn}, \text{Ni}, \text{Co}, \text{Ti}, \text{Y}, \text{Pd}$) vào vị trí $\text{Fe}$ giúp thu hẹp thể tích ô mạng, tăng mật độ điện tử và cải thiện độ dẫn điện lên $10^2\text{ - }10^4$ lần.
  • Phủ carbon và graphene: Bổ sung carbon in-situ từ các nguồn acid citric, acid ascorbic, glucose (K. Wang et al.), hoặc carbon ex-situ như than chì, ống nano carbon CNTs (S. Iijima, 1991; Toprakci et al., 2012), và graphene (Sony Energitech, 2017).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về vật liệu cathode từ năm 2000 chủ yếu tập trung vào hệ oxide cấu trúc spinel và lớp:

  • Nguyễn Tiến Tài (Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam - VAST, 2002): Nghiên cứu pha tạp $\text{Fe}$ vào $\text{Li}{0{,}9}\text{Mn}{2-x}\text{Fe}_x\text{O}4$ và $\text{LiMn}{2-x}\text{Fe}_x\text{O}_4$.
  • Lê Hà Chi (VAST, 2010): Nghiên cứu vật liệu $\text{LiNi}{0{,}5}\text{Mn}{1{,}5}\text{O}_4$.
  • Nguyễn Trần Hùng (Viện Hóa học - Vật liệu, 2013): Nghiên cứu sợi silic phủ $\text{Al}_2\text{O}_3$ làm anode.
  • Phòng thí nghiệm Hóa lý ứng dụng (Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM, 2014): Tổng hợp và cải tiến tính năng điện hóa của $\text{LiNi}{0{,}5}\text{Mn}{1{,}5}\text{O}_4$.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án giải quyết khoảng trống kết hợp đa yếu tố: tổng hợp bằng phương pháp nhiệt dung môi kết hợp đồng thời pha tạp kim loại chuyển tiếp ($\text{Mn}^{2+}, \text{Ni}^{2+}$) hoặc nguyên tố đất hiếm ($\text{Y}^{3+}$) vào mạng tinh thể LFP, đồng thời phủ màng graphene dẫn điện nhằm tạo mạng lưới dẫn truyền điện tử và ion 3D liên tục, hạn chế sự oxy hóa của $\text{Fe}^{2+}$ và tăng cường độ bền phóng sạc.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Cấu trúc tinh thể Olivine: $\text{LiFePO}_4$ kết tinh trong nhóm không gian trực thoi $Pbnm$ ($Pnma$), với các thông số mạng $a = 10{,}33\text{ \AA}$, $b = 6{,}01\text{ \AA}$, $c = 4{,}69\text{ \AA}$, thể tích ô mạng $V = 291{,}2\text{ \AA}^3$. Bộ khung gồm các tứ diện $[\text{PO}_4]^{3-}$ liên kết với bát diện $[\text{FeO}_6]$ và $[\text{LiO}_6]$. Ion $\text{Li}^+$ chỉ di chuyển theo hướng $[010]$.
  • Thuyết trường tinh thể: Sự phân bố electron trên các vân đạo $3d$ có spin cao. Cấu hình mức phản liên kết của $\text{Fe}$ ($t_{2g}^4 e_g^2$) mang lại trạng thái oxy hóa-khử bền hơn so với $\text{Mn}$ ($t_{2g}^3 e_g^2$), giải thích lý do $\text{LiFePO}_4$ có độ bền chu kỳ cao hơn dù thế hoạt động ($3{,}45\text{ V}$) thấp hơn $\text{LiMnPO}_4$ ($4{,}45\text{ V}$).
  • Cơ chế chuyển pha hai pha (Two-phase redox mechanism): Phản ứng phóng/sạc xảy ra giữa hai pha $\text{LiFePO}_4$ và $\text{FePO}_4$: $$\text{LiFePO}_4 \rightleftharpoons x\text{FePO}_4 + (1-x)\text{LiFePO}_4 + x\text{Li}^+ + x\text{e}^-$$
  • Phương trình nhiệt động và điện hóa:
    • Phương trình Nernst xác định sức điện động của pin: $$E_{\text{pin}} = E_{\text{cathode}} - E_{\text{anode}}$$
    • Dung lượng riêng lý thuyết theo định luật Faraday: $$Q = \frac{nF}{M} = 170\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$$
    • Hiệu suất phóng sạc ($H$): $$H = \frac{Q_x}{Q_s} \times 100%$$
  • Cấu trúc Graphene: Cấu trúc tổ ong 2D gồm các nguyên tử carbon lai hóa $sp^2$ với liên kết $\sigma$ bền vững (góc $120^\circ$) và liên kết $\pi$ từ các orbital $p_z$ xen phủ, mang lại diện tích bề mặt lý thuyết $2630\text{ m}^2\cdot\text{g}^{-1}$, độ dẫn nhiệt $5000\text{ W}\cdot\text{m}^{-1}\cdot\text{K}^{-1}$, và độ linh động điện tử $200.000\text{ cm}^2\cdot\text{V}^{-1}\cdot\text{s}^{-1}$.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quy trình thực nghiệm được triển khai thông qua phương pháp nhiệt dung môi (solvothermal) với các bước:

  1. Hòa tan và khuấy trộn tiền chất trong hệ dung môi ethylene glycol và nước cất ($\text{EG}/\text{H}_2\text{O}$ tỉ lệ thể tích 4:1) có bổ sung acid ascorbic làm chất khử và ngừa oxy hóa.
  2. Phản ứng nhiệt dung môi trong bình áp suất (autoclave bọc thép lót Teflon) ở $180^\circ\text{C}$ trong $5\text{ - }7\text{ giờ}$.
  3. Ly tâm, rửa sạch sản phẩm, sấy chân không ở $70^\circ\text{C}$ trong $10\text{ - }12\text{ giờ}$.
  4. Nung thiêu kết trong môi trường khí trơ argon ($\text{Ar}$) ở nhiệt độ $550^\circ\text{C}$ trong $5\text{ giờ}$ với tốc độ tăng nhiệt có kiểm soát.

Hóa chất và thiết bị sử dụng

Danh mục hóa chất chính:

Hóa chất Công thức Độ tinh khiết Hãng sản xuất
Lithium hydroxide monohydrate $\text{LiOH}\cdot\text{H}_2\text{O}$ $\ge 99{,}99%$ Fisher
Iron(II) sulfate heptahydrate $\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$ $99{,}99%$ Fisher
Nickel(II) nitrate hexahydrate $\text{Ni(NO}_3)_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$ $99{,}99%$ Merck
Manganese(II) nitrate tetrahydrate $\text{Mn(NO}_3)_2\cdot 4\text{H}_2\text{O}$ $98{,}99%$ Merck
Yttrium(III) nitrate hexahydrate $\text{Y(NO}_3)_3\cdot 6\text{H}_2\text{O}$ $98{,}99%$ Merck
Graphene nano-powder $\text{C}$ Dày 2–10 nm, $\ge 99{,}5%$ Merck
Ethylene glycol $\text{C}_2\text{H}_6\text{O}_2$ Tinh khiết phân tích (PA) Fisher
L-Ascorbic acid $\text{C}_6\text{H}_8\text{O}_6$ Tinh khiết phân tích (PA) Merck
Phosphoric acid $\text{H}_3\text{PO}_4$ $d = 1{,}88\text{ g}\cdot\text{mL}^{-1}$ Merck
Sulfuric acid $\text{H}_2\text{SO}_4$ $> 98%$ Merck

Hệ thống thiết bị nghiên cứu:

  • Cân điện tử phân tích 4 số lẻ Ohaus PA213 (sai số $\pm 0{,}0001\text{ g}$).
  • Máy khuấy từ gia nhiệt IKA RH, máy khuấy cơ Daihan HS-30D, máy rung siêu âm WiseClean ($40\text{ kHz}$).
  • Nồi hấp Autoclave lót Teflon ($250\text{ mL}$, áp suất $< 3\text{ MPa}$).
  • Bể điều nhiệt glycerin WHB 22 ($5\text{ - }250^\circ\text{C}$).
  • Tủ sấy chân không Rocker, máy ly tâm Hettich EBA ($6000\text{ vòng/phút}$).
  • Lò nung chân không Hittech ($< 1500^\circ\text{C}$), hệ thống tủ thao tác găng tay Glove Box.

Phương pháp phân tích và định lượng thành phần

  • Xác định cấu trúc tinh thể: Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) dựa trên định luật Bragg ($2d\sin\theta = n\lambda$) và công thức Scherrer để xác định kích thước hạt tinh thể: $$L = \frac{K\lambda}{\beta \cos\theta}$$ Trong đó $K = 0{,}9$; $\lambda$ là bước sóng tia X; $\beta$ là độ bán rộng cực đại (FWHM); $\theta$ là góc nhiễu xạ.
  • Chuẩn độ xác định hàm lượng $\text{Fe}^{2+}$: Chuẩn độ oxy hóa-khử bằng dung dịch $\text{KMnO}_4$ $0{,}0625\text{ M}$ trong môi trường acid $\text{H}_2\text{SO}_4$: $$5\text{Fe}^{2+} + \text{MnO}4^- + 8\text{H}^+ \rightarrow 5\text{Fe}^{3+} + \text{Mn}^{2+} + 4\text{H}2\text{O}$$ Khối lượng $\text{Fe}^{2+}$ xác định theo công thức: $m{\text{Fe}^{2+}} = 5 \times C{\text{KMnO}4} \times V{\text{KMnO}_4} \times 56 \times 10^{-3}\text{ (g)}$.
  • Định lượng Carbon: Hòa tan $0{,}1000\text{ g}$ mẫu trong $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc để tách hoàn toàn pha vô cơ, lọc thu phần carbon rắn không tan, rửa bằng ethanol, sấy khô và xác định khối lượng trên cân phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về pin sạc Li-ion, các nhóm cấu trúc vật liệu cathode và tổng quan các phương pháp tổng hợp:

  • Cơ chế vận hành và cấu tạo pin Li-ion: Phân tích 4 thành phần chính (cathode, anode, chất điện giải lỏng/gel/rắn, màng ngăn microporous polyolefin/PVdF). Đánh giá thế oxy hóa-khử của các muối điện giải ($\text{LiPF}_6, \text{LiBF}_4, \text{LiCF}_3\text{SO}_3$) và các dung môi hữu cơ ($\text{EC}, \text{PC}, \text{DMC}, \text{DEC}, \text{EMC}$).
  • Vật liệu cấu trúc Olivine $\text{LiFePO}_4$: Phân tích liên kết cộng hóa trị $\text{P-O}$ mạnh mẽ trong nhóm polyanion $[\text{PO}_4]^{3-}$ giúp ổn định khung cấu trúc ở nhiệt độ cao ($>200^\circ\text{C}$), hạn chế nguy cơ giải phóng oxy gây cháy nổ. Giải thích nguyên nhân độ dẫn điện kém do ion $\text{Li}^+$ bị giới hạn khuếch tán một chiều trong kênh $[010]$ và tính chất cộng hóa trị của liên kết $\text{Fe-O}$ bị suy giảm bởi sức hút điện tử của $\text{P}^{5+}$.
  • Các giải pháp nâng cao tính năng điện hóa:
    1. Giảm kích thước hạt xuống cấp độ nano: Tăng diện tích tiếp xúc điện cực/chất điện giải, rút ngắn khoảng cách khuếch tán ion lithi.
    2. Pha tạp kim loại: Thay thế một phần $\text{Fe}^{2+}$ bằng các ion có bán kính thích hợp ($\text{Mn}^{2+}, \text{Ni}^{2+}, \text{Y}^{3+}$) làm biến thiên thông số mạng ($a, b, c$) và thể tích ô mạng $V$, làm giàu mật độ điện tử tự do.
    3. Phủ Carbon in-situ và ex-situ: Khảo sát vai trò của các acid hữu cơ và các dạng thù hình carbon (carbon black, graphite, CNTs, graphene). Phân tích cấu trúc lai hóa $sp^2$ của graphene đóng vai trò cầu nối dẫn điện tử giữa các vi tinh thể.
  • Đánh giá các phương pháp chế tạo: So sánh 8 phương pháp tổng hợp cathode chính (bảng số liệu đối sánh từ các công trình đã công bố):
Phương pháp tổng hợp Tiền chất và điều kiện phản ứng tiêu biểu Dung lượng riêng đạt được
Pha rắn (Solid-state) $\text{Li}_2\text{CO}_3, \text{FeC}_2\text{O}_4\cdot 2\text{H}_2\text{O}, (\text{NH}_4)_2\text{HPO}_4$; nung $300\text{ - }800^\circ\text{C}$ ($36\text{ h}$) $116\text{ - }120\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$
Hóa keo (Sol-gel) $\text{LiOH}\cdot\text{H}_2\text{O}, \text{Fe(NO}_3)_3$, acid citric; nung $650^\circ\text{C}$ trong $\text{N}_2$ ($10\text{ h}$) $135\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$ (ở 5C)
Vi sóng (Microwave) $\text{PEG 400}, \text{FeC}_2\text{O}_4\cdot 2\text{H}_2\text{O}, \text{NH}_4\text{H}_2\text{PO}_4$; vi sóng 4–20 phút $105\text{ - }125\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$
Đồng kết tủa (Co-precipitation) Muối hòa tan, kiểm soát pH; thiêu kết $550\text{ - }800^\circ\text{C}$ với 3 wt% carbon black $125\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$ (ở C/10)
Nhiệt carbon (Carbothermal) $\text{FePO}_4$, polypropylene; nghiền $2\text{ h}$, nung $500\text{ - }800^\circ\text{C}$ $140\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$ (ở C/2)
Thủy nhiệt (Hydrothermal) $\text{Fe}_3(\text{PO}_4)_2$, dung môi $\text{H}_2\text{O}$, autoclave $190^\circ\text{C}$, nung $400\text{ - }800^\circ\text{C}$ $100\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$ (ở 10C)
Nhiệt dung môi (Solvothermal) $\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$, dung môi Ethylene glycol, nấu $180\text{ - }300^\circ\text{C}$, nung $550^\circ\text{C}$ $128\text{ - }158\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$

CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 trình bày chi tiết điều kiện thực nghiệm, tỉ lệ phối trộn và quy trình chế tạo các hệ mẫu:

1. Khảo sát quy trình chế tạo vật liệu nền LFP

Khảo sát 4 mẫu với tỉ lệ mol $\text{Li}:\text{Fe}:\text{P}$ và hệ dung môi khác nhau:

  • ST00: Dung môi $100\text{ mL }\text{H}_2\text{O}$, không có acid ascorbic, tỉ lệ $\text{Li}:\text{Fe}:\text{P} = 3{,}0:1:1$.
  • ST01: Dung môi $80\text{ mL EG} + 20\text{ mL }\text{H}_2\text{O}$ (tỉ lệ 4:1), $0{,}2202\text{ g}$ acid ascorbic, tỉ lệ $\text{Li}:\text{Fe}:\text{P} = 3{,}0:1:1$ ($1{,}2588\text{ g }\text{LiOH}\cdot\text{H}_2\text{O}; 2{,}7801\text{ g }\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}; 1{,}1596\text{ g }\text{H}_3\text{PO}_4$).
  • ST02: Tương tự ST01 nhưng tỉ lệ $\text{Li}:\text{Fe}:\text{P} = 2{,}7:1:1$ ($1{,}1329\text{ g }\text{LiOH}\cdot\text{H}_2\text{O}$).
  • ST03: Tương tự ST01 nhưng tỉ lệ $\text{Li}:\text{Fe}:\text{P} = 2{,}5:1:1$ ($1{,}0490\text{ g }\text{LiOH}\cdot\text{H}_2\text{O}$). Kết quả XRD được sử dụng để xác định tỉ lệ tối ưu không xuất hiện tạp chất (chọn mẫu pha sạch để thực hiện các bước tiếp theo).

2. Quy trình pha tạp kim loại chuyển tiếp và đất hiếm ($\text{LiFe}_{1-x}\text{M}_x\text{PO}_4$)

Tiền chất được tính toán dựa trên chuẩn $0{,}03\text{ mol }\text{LiOH}\cdot\text{H}_2\text{O}$ với tỉ lệ $\text{Li}:\text{Fe}:\text{M}:\text{P} = 0{,}03:(0{,}01-x):x:0{,}01$:

  • Hệ pha tạp Nickel ($\text{Ni}^{2+}$):
    • Mẫu STN1 ($x = 0{,}03$ - 3% Ni): $2{,}6970\text{ g }\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}; 0{,}0872\text{ g }\text{Ni(NO}_3)_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$.
    • Mẫu STN2 ($x = 0{,}05$ - 5% Ni): $2{,}6411\text{ g }\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}; 0{,}1454\text{ g }\text{Ni(NO}_3)_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$.
    • Mẫu STN3 ($x = 0{,}10$ - 10% Ni): $2{,}5029\text{ g }\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}; 0{,}2908\text{ g }\text{Ni(NO}_3)_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$.
  • Hệ pha tạp Mangan ($\text{Mn}^{2+}$) và đồng pha tạp ($\text{Mn}^{2+}/\text{Ni}^{2+}$):
    • Mẫu STM1 (15% Mn): $2{,}2241\text{ g }\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}; 0{,}5740\text{ g }\text{Mn(NO}_3)_2\cdot 4\text{H}_2\text{O}$.
    • Mẫu STM2 (20% Mn): $2{,}0851\text{ g }\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}; 0{,}4305\text{ g }\text{Mn(NO}_3)_2\cdot 4\text{H}_2\text{O}$.
    • Mẫu STM3 (15% Mn + 5% Ni): $2{,}2241\text{ g }\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}; 0{,}4305\text{ g }\text{Mn(NO}_3)_2\cdot 4\text{H}_2\text{O}; 0{,}1454\text{ g }\text{Ni(NO}_3)_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$.
  • Hệ pha tạp Ytri ($\text{Y}^{3+}$):
    • Mẫu STY1 (3% Y): $2{,}6970\text{ g }\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}; 0{,}1149\text{ g }\text{Y(NO}_3)_3\cdot 6\text{H}_2\text{O}$.
    • Mẫu STY2 (2% Y): $2{,}7245\text{ g }\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}; 0{,}0766\text{ g }\text{Y(NO}_3)_3\cdot 6\text{H}_2\text{O}$.
    • Mẫu STY3 (1% Y): $2{,}7523\text{ g }\text{FeSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}; 0{,}0383\text{ g }\text{Y(NO}_3)_3\cdot 6\text{H}_2\text{O}$.

3. Chế tạo composite $\text{LiFe}_{1-x}\text{M}_x\text{PO}_4/\text{Graphene}$

Phối trộn trực tiếp tiền chất với graphene phân tán bằng siêu âm trong hỗn hợp $\text{EG}/\text{H}_2\text{O}$ theo 2 tỉ lệ khối lượng: 5 wt% (G1) và 10 wt% (G2):

  • STN1-G1 (5% Gr) / STN2-G2 (10% Gr): Bổ sung lần lượt $0{,}0861\text{ g}$ và $0{,}1721\text{ g}$ graphene.
  • STM1-G1 (5% Gr) / STM2-G2 (10% Gr): Bổ sung lần lượt $0{,}0859\text{ g}$ và $0{,}1718\text{ g}$ graphene.
  • STY1-G1 (5% Gr) / STY2-G2 (10% Gr): Bổ sung lần lượt $0{,}0863\text{ g}$ và $0{,}1727\text{ g}$ graphene.
  • STM3-G1 (5% Gr): Bổ sung $0{,}0845\text{ g}$ graphene vào hệ đồng pha tạp $\text{Mn-Ni}$.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học lý luận

  1. Hoàn thiện quy trình công nghệ nhiệt dung môi: Thiết lập thành công quy trình nhiệt dung môi sử dụng hệ dung môi $\text{EG}/\text{H}_2\text{O}$ (tỉ lệ 4:1) ở nhiệt độ $180^\circ\text{C}$ kết hợp acid ascorbic, cho phép kiểm soát kích thước hạt ở cấp độ nanomet, hạn chế kết tụ hạt và ngăn ngừa hoàn toàn quá trình oxy hóa $\text{Fe}^{2+} \rightarrow \text{Fe}^{3+}$.
  2. Chế tạo hệ vật liệu nanocomposite mới: Tổng hợp thành công hệ vật liệu nanocomposite $\text{LiFe}_{1-x}\text{M}_x\text{PO}_4/\text{Gr}$ kết hợp đồng thời pha tạp kim loại chuyển tiếp/đất hiếm ($\text{Mn}, \text{Ni}, \text{Y}$) và phủ graphene dẫn điện.
  3. Làm sáng tỏ mối quan hệ cấu trúc - tính chất điện hóa:
    • Đánh giá được vai trò của các cation $\text{M}^{n+}$ trong việc làm giảm thể tích ô mạng tinh thể và thu hẹp vùng cấm năng lượng oxy hóa-khử.
    • Làm rõ cơ chế vận chuyển ion $\text{Li}^+$: phân biệt giữa quá trình khống chế động học phản ứng chuyển điện tích tại bề mặt và quá trình khống chế khuếch tán bán vô hạn Warburg trong đường hầm olivine.
    • Xác định vai trò của màng graphene: hoạt động như mạng lưới dẫn điện 3D bao bọc các đơn tinh thể nano, ngăn cản sự tiếp xúc trực tiếp giữa điện cực và dung dịch điện giải, giảm thiểu hiện tượng ăn mòn và hòa tan kim loại chuyển tiếp.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chi tiết về các thông số hóa lý, tỉ lệ tiền chất, phương pháp chuẩn độ thể tích xác định $\text{Fe}^{2+}$ và quy trình định lượng carbon trong vật liệu cathode.
  • Rút ngắn khoảng cách ứng dụng thực tế của vật liệu $\text{LiFePO}_4$ biến tính trong chế tạo pin Li-ion công suất cao cho xe điện và thiết bị lưu trữ năng lượng tái tạo, tận dụng nguồn tài nguyên sắt giá rẻ và quy trình thân thiện với môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô thực nghiệm: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mỗi mẻ tổng hợp dựa trên cơ sở $0{,}03\text{ mol }\text{LiOH}\cdot\text{H}_2\text{O}$ trong autoclave dung tích $250\text{ mL}$).
  • Cấu hình kiểm tra điện hóa: Các phép đo điện hóa chủ yếu được thực hiện trên mô hình bán pin (half-cell) cúc áo CR2032 và pin mô hình Swagelok với điện cực lithi kim loại đối diện, chưa khảo sát trên mô hình pin đầy đủ (full-cell) kết hợp với anode thương mại như graphite hay silicon composite.
  • Phạm vi khảo sát pha tạp: Tỉ lệ pha tạp và hàm lượng graphene mới được khảo sát tại một số điểm nồng độ cố định ($\text{Ni}$: 3–10%; $\text{Mn}$: 15–20%; $\text{Y}$: 1–3%; Graphene: 5% và 10%).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục mở rộng khảo sát chu kỳ phóng sạc dài hạn ($>1000\text{ chu kỳ}$) ở các tốc độ phóng nạp cao ($>10\text{C}$) và tại các dải nhiệt độ làm việc khắc nghiệt (dưới $0^\circ\text{C}$ và trên $60^\circ\text{C}$).
  • Thử nghiệm tích hợp vật liệu cathode $\text{LiFe}_{1-x}\text{M}_x\text{PO}_4/\text{Gr}$ vào pin thương mại dạng túi (pouch cell) hoặc dạng trụ (cylindrical cell 18650/21700).
  • Nghiên cứu mô phỏng động học phân tử và tính toán cấu trúc điện tử (DFT) để làm rõ hơn tương tác liên kết bề mặt giữa mạng carbon lai hóa $sp^2$ của graphene và mặt phẳng tinh thể olivine.

Giá trị tham khảo

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình tổng hợp nhiệt dung môi (solvothermal), phương pháp kiểm soát thế oxy hóa-khử $\text{Fe}^{2+}/\text{Fe}^{3+}$ bằng chất khử hữu cơ, cùng phương pháp luận đánh giá đặc trưng vật liệu nano (XRD, Scherrer, Raman, SEM, TEM, CV, EIS).
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Khoa học Vật liệu, Hóa lý, Công nghệ Năng lượng: Nguồn dữ liệu thực nghiệm về ảnh hưởng của việc pha tạp cation đa hóa trị và vật liệu carbon dẫn điện 2D lên mạng tinh thể polyanion; các công thức tính toán lượng tiền chất và quy trình phân tích định lượng $\text{Fe}^{2+}$ và carbon.
  • Kỹ sư và nhà phát triển công nghệ pin sạc: Tham khảo quy trình chế tạo composite cathode chi phí thấp, nguồn nguyên liệu sẵn có, thay thế cho các hệ vật liệu chứa Cobalt độc hại và đắt đỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao vật liệu $\text{LiFePO}_4$ có độ bền nhiệt cao nhưng lại cần phải pha tạp kim loại và phủ graphene?

Vật liệu $\text{LiFePO}_4$ có liên kết cộng hóa trị $\text{P-O}$ trong tứ diện $[\text{PO}_4]^{3-}$ rất bền vững, giúp khung cấu trúc ổn định ở nhiệt độ trên $200^\circ\text{C}$. Tuy nhiên, ion $\text{Li}^+$ chỉ có thể di chuyển một chiều dọc theo hướng $[010]$, đồng thời mật độ điện tử tự do thấp khiến độ dẫn điện chỉ đạt $10^{-9}\text{ - }10^{-10}\text{ S}\cdot\text{cm}^{-1}$ và hệ số khuếch tán chỉ đạt $10^{-12}\text{ - }10^{-14}\text{ cm}^2\cdot\text{s}^{-1}$. Pha tạp kim loại giúp làm giàu mật độ điện tử và thu hẹp ô mạng, còn phủ graphene tạo ra mạng lưới dẫn điện 3D liên tục kết nối giữa các hạt nano, giúp khắc phục triệt để hai điểm yếu này.

2. Vai trò của acid ascorbic và dung môi Ethylene Glycol trong quy trình tổng hợp nhiệt dung môi là gì?

  • Acid ascorbic ($\text{C}_6\text{H}_8\text{O}_6$): Đóng vai trò là chất khử và chất ngừa oxy hóa, ngăn cản ion $\text{Fe}^{2+}$ chuyển hóa thành $\text{Fe}^{3+}$ trong môi trường dung dịch và khí quyển, đảm bảo sản phẩm thu được là pha tinh khiết $\text{LiFePO}_4$. Ngoài ra, acid ascorbic còn đóng vai trò là nguồn carbon in-situ sau khi nhiệt phân.
  • Ethylene glycol (EG): Dung môi hữu cơ có độ nhớt cao, giúp hạn chế sự kết tụ hạt trong quá trình tạo mầm và kết tinh, kiểm soát kích thước hạt ở cấp độ nanomet.

3. Thuyết trường tinh thể giải thích như thế nào về sự khác biệt điện thế giữa $\text{LiFePO}_4$ và $\text{LiMnPO}_4$?

Theo thuyết trường tinh thể, sự phân bố điện tử trên các vân đạo $3d$ của $\text{Fe}$ ($3d^6$) ở cấu hình spin cao là $t_{2g}^4 e_g^2$, trong khi của $\text{Mn}$ ($3d^5$) là $t_{2g}^3 e_g^2$. Mức độ chiếm giữ điện tử phản liên kết của $\text{Fe}$ mang lại tính ổn định oxy hóa-khử cao hơn, làm cho cấu trúc tinh thể bền vững hơn trong quá trình tách/ghép ion lithi, dẫn đến điện thế hoạt động của $\text{LiFePO}_4$ ổn định ở vùng phẳng $3{,}45\text{ V}$.

4. Phương pháp chuẩn độ xác định hàm lượng $\text{Fe}^{2+}$ và carbon trong mẫu sau tổng hợp được thực hiện như thế nào?

  • Hàm lượng $\text{Fe}^{2+}$: Cân $0{,}1000\text{ g}$ mẫu hòa tan trong dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4$, chuẩn độ bằng dung dịch $\text{KMnO}_4$ $0{,}0625\text{ M}$ cho đến khi dung dịch xuất hiện màu tím nhạt bền (phản ứng: $5\text{Fe}^{2+} + \text{MnO}_4^- + 8\text{H}^+ \rightarrow 5\text{Fe}^{3+} + \text{Mn}^{2+} + 4\text{H}_2\text{O}$).
  • Hàm lượng Carbon: Cân $0{,}1000\text{ g}$ mẫu hòa tan trong $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc để hòa tan toàn bộ pha muối vô cơ, lọc lấy phần carbon rắn màu đen không tan, rửa bằng ethanol, sấy khô và cân khối lượng.

5. Các hệ mẫu pha tạp kim loại trong luận án được thiết lập theo những tỉ lệ nào?

Các mẫu được tổng hợp dựa trên gốc $0{,}03\text{ mol }\text{LiOH}\cdot\text{H}2\text{O}$ với công thức $\text{LiFe}{1-x}\text{M}_x\text{PO}_4$:

  • Hệ pha tạp Nickel ($\text{Ni}$): STN1 (3% Ni), STN2 (5% Ni), STN3 (10% Ni).
  • Hệ pha tạp Mangan ($\text{Mn}$): STM1 (15% Mn), STM2 (20% Mn), và đồng pha tạp STM3 (15% Mn + 5% Ni).
  • Hệ pha tạp Ytri ($\text{Y}$): STY1 (3% Y), STY2 (2% Y), STY3 (1% Y). Các mẫu tối ưu sau đó được phối trộn với graphene ở tỉ lệ 5 wt% (G1) và 10 wt% (G2).

Kết luận

Luận án đã nghiên cứu và hoàn thiện quy trình tổng hợp vật liệu cathode nanocomposite $\text{LiFe}_{1-x}\text{M}_x\text{PO}_4/\text{Gr}$ bằng phương pháp nhiệt dung môi trong hệ $\text{EG}/\text{H}_2\text{O}$ có bổ sung acid ascorbic. Việc kết hợp đồng thời pha tạp kim loại chuyển tiếp/đất hiếm ($\text{Mn}, \text{Ni}, \text{Y}$) và phủ màng graphene 2D đã giải quyết các hạn chế nội tại về độ dẫn điện và hệ số khuếch tán ion $\text{Li}^+$ của vật liệu nền $\text{LiFePO}_4$. Các kết quả thực nghiệm và phân tích hóa lý cung cấp cơ sở khoa học và kỹ thuật quan trọng cho việc phát triển vật liệu điện cực hiệu năng cao, an toàn và chi phí thấp cho pin sạc lithium-ion thế hệ mới.