Luận án tiến sĩ về tính chất và ứng dụng của lớp mạ điện nano chứa graphene

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất gia cường của lớp mạ điện nano chứa graphene, mở ra hướng đi mới trong công nghệ vật liệu.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2022

122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ VẬT LIỆU GRAPHENE VÀ CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO LỚP MẠ ĐIỆN NIKEN GIA CƯỜNG VẬT LIỆU GRAPHENE

1.1. Giới thiệu về vật liệu

1.2. Tính chất của vật liệu graphene

1.2.1. Tính chất quang

1.2.2. Tính chất cơ học. Tính không thấm

1.2.3. Một số tính chất khác

1.3. Phương pháp tổng hợp vật liệu graphene

1.3.1. Các phương pháp tiếp cận từ dưới lên

1.3.2. Các phương pháp tiếp cận từ trên xuống

1.4. Biến tính bề mặt vật liệu graphene

1.4.1. Biến tính không tạo liên kết cộng hóa trị

1.4.2. Biến tính tạo liên kết cộng hóa trị

1.5. Công nghệ chế tạo lớp mạ điện niken

1.5.1. Chế tạo lớp mạ điện niken bằng dung dịch Watts

1.5.2. Chế tạo lớp mạ điện niken bằng dung dịch muối sunfamat

1.5.3. Chế tạo lớp mạ điện niken bằng dung dịch pirophốtphat

1.6. Cơ chế gia cường trong lớp mạ điện compozit kim loại

1.6.1. Cơ chế vòng Orowan

1.6.2. Cơ chế hệ số giãn nở nhiệt không cân bằng

1.6.3. Hiệu ứng Hall-Petch

1.7. Tổng quan về tính chất lớp mạ điện niken gia cường bằng vật liệu graphene cấu trúc nano

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT GIA CƯỜNG CỦA LỚP MẠ ĐIỆN NANO CHỨA GRAPHENE

2.1. Biến tính vật liệu GNPs

2.1.1. Thay đổi kích thước vật liệu GNPs

2.1.2. Chức năng hóa bề mặt vật liệu GNPs

2.2. Chuẩn bị dung dịch mạ điện chứa thành phần GNPs

2.2.1. Điều chế dung dịch Watts

2.2.2. Điều chế dung dịch mạ điện chứa thành phần GNPs-COOH

2.3. Chuẩn bị vật liệu kim loại nền cho quá trình mạ điện

2.3.1. Lựa chọn vật liệu kim loại

2.3.2. Xử lý bề mặt kim loại nền trước khi mạ điện

2.4. Chế tạo các lớp mạ điện Ni, Ni/GNPs, Ni/GNPs-COOH

2.4.1. Chế tạo lớp mạ điện Ni

2.4.2. Chế tạo lớp mạ điện Ni/GNPs

2.4.3. Chế tạo lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH

2.5. Phương pháp khảo sát và đánh giá đặc trưng cấu trúc của vật liệu

2.5.1. Phương pháp khảo sát hình thái học bề mặt và thành phần vật liệu

2.5.2. Phương pháp khảo sát và đánh giá chiều dày vật liệu

2.5.3. Phương pháp khảo sát cấu trúc nano của vật liệu

2.5.4. Phương pháp khảo sát đặc tính cơ học của vật liệu

2.5.4.1. Phương pháp đo độ cứng Vicker
2.5.4.2. Phương pháp khảo sát tính chất chống mài mòn của vật liệu
2.5.4.3. Khảo sát đặc tính chống ăn mòn của vật liệu

2.6. Hóa chất và dụng cụ thí nghiệm

2.7. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA VẬT LIỆU GIA CƯỜNG

3.1. Ảnh hưởng của thời gian nghiền bi năng lượng cao đến hình thái học bề mặt và đặc trưng cấu trúc của vật liệu GNPs

3.1.1. Hình thái học bề mặt của vật liệu GNPs

3.1.2. Sự thay đổi chiều dày của vật liệu GNPs theo thời gian nghiền

3.1.3. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của quá trình nghiền bi năng lượng cao đến cấu trúc vật liệu GNPs

3.2. Các đặc trưng của vật liệu GNPs-COOH

3.2.1. Đặc trưng về thành phần nhóm chức của vật liệu

3.2.2. Đặc trưng về cấu trúc của vật liệu GNPs-COOH

3.2.3. Nghiên cứu khả năng phân tán và độ ổn định của GNPs-COOH

3.2.4. Phổ phân bố kích thước hạt của vật liệu GNPs-COOH

3.2.5. Độ ổn định phân tán của vật liệu GNPs-COOH trong nước

3.3. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT GIA CƯỜNG CỦA LỚP MẠ ĐIỆN NANO CHỨA GRAPHENE

4.1. Cấu trúc và tính chất của lớp mạ điện niken

4.2. Cấu trúc và thành phần của lớp mạ điện niken

4.3. Đặc tính cơ-lý của lớp mạ điện Ni

4.4. Cấu trúc và tính chất cơ học của lớp mạ điện Ni/GNPs

4.5. Cấu trúc và tính chất cơ học của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH

4.6. Các đặc trưng bề mặt của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH

4.7. Đặc trưng độ cứng của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH

4.8. Đặc trưng chống mài mòn của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH

4.9. Đặc trưng chống ăn mòn của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH

4.10. Tóm tắt chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về lớp mạ điện nano chứa graphene

Lớp mạ điện nano chứa graphene là một trong những công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực chế tạo vật liệu. Lớp mạ điện này không chỉ giúp bảo vệ bề mặt kim loại mà còn nâng cao các tính chất vật liệu như độ bền, khả năng chống ăn mòn và mài mòn. Công nghệ nano cho phép tạo ra các lớp mạ với độ dày rất nhỏ, giúp tiết kiệm nguyên liệu và giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc sử dụng graphene trong lớp mạ điện mang lại nhiều lợi ích nhờ vào tính chất cơ học vượt trội của nó. Graphene có khả năng gia cường cho lớp mạ, làm tăng cường độ bền và độ cứng của lớp phủ. Theo nghiên cứu, lớp mạ điện niken gia cường bằng graphene có thể cải thiện đáng kể các tính chất cơ học so với lớp mạ thông thường.

1.1. Tính chất của graphene

Graphene là một dạng thù hình của carbon, có cấu trúc hai chiều với độ bền cơ học rất cao. Tính chất hóa học của graphene cũng rất ổn định, giúp nó không bị oxi hóa dễ dàng trong môi trường bình thường. Tính chất điện của graphene cũng rất tốt, cho phép nó dẫn điện hiệu quả. Những đặc điểm này khiến graphene trở thành một vật liệu lý tưởng để gia cường cho các lớp mạ điện. Nghiên cứu cho thấy rằng việc thêm graphene vào lớp mạ điện niken không chỉ cải thiện độ cứng mà còn làm tăng khả năng chống ăn mòn. Điều này có thể giúp kéo dài tuổi thọ của các chi tiết máy trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt.

II. Phương pháp chế tạo lớp mạ điện nano chứa graphene

Quá trình chế tạo lớp mạ điện nano chứa graphene thường bao gồm các bước như chuẩn bị dung dịch mạ, xử lý bề mặt kim loại nền và thực hiện quá trình mạ điện. Công nghệ nano được áp dụng để tạo ra các hạt graphene có kích thước nano, giúp tăng cường tính chất của lớp mạ. Việc lựa chọn dung dịch mạ cũng rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến chất lượng và tính đồng nhất của lớp mạ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng dung dịch mạ chứa graphene có thể cải thiện đáng kể độ bền và khả năng chống mài mòn của lớp mạ điện. Ngoài ra, việc kiểm soát các thông số trong quá trình mạ như thời gian, nhiệt độ và mật độ dòng điện cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các tính chất mong muốn của lớp mạ.

2.1. Chuẩn bị dung dịch mạ

Chuẩn bị dung dịch mạ là bước đầu tiên và quan trọng trong quá trình chế tạo lớp mạ điện. Dung dịch mạ thường được pha chế từ các muối kim loại như niken, kết hợp với các hạt graphene đã được xử lý bề mặt. Việc xử lý bề mặt hạt graphene giúp tăng cường khả năng phân tán trong dung dịch, từ đó cải thiện tính đồng nhất của lớp mạ. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng hạt graphene có nhóm chức như -COOH có thể giúp tăng cường khả năng tương tác giữa graphene và kim loại trong quá trình mạ. Điều này không chỉ giúp cải thiện độ bám dính của lớp mạ mà còn nâng cao các tính chất cơ học của lớp phủ.

III. Đánh giá tính chất của lớp mạ điện nano chứa graphene

Đánh giá tính chất của lớp mạ điện nano chứa graphene được thực hiện thông qua nhiều phương pháp khác nhau như khảo sát độ cứng, khả năng chống ăn mòn và mài mòn. Các kết quả cho thấy rằng lớp mạ điện niken gia cường bằng graphene có độ cứng cao hơn so với lớp mạ thông thường. Tính chất điện của lớp mạ cũng được cải thiện, giúp tăng cường khả năng dẫn điện. Ngoài ra, khả năng chống ăn mòn của lớp mạ cũng được nâng cao, giúp bảo vệ bề mặt kim loại khỏi các tác động của môi trường. Những kết quả này cho thấy rằng việc sử dụng graphene trong lớp mạ điện không chỉ mang lại lợi ích về mặt kỹ thuật mà còn có thể tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế cho các chi tiết máy.

3.1. Khảo sát độ cứng

Khảo sát độ cứng của lớp mạ điện nano chứa graphene được thực hiện bằng phương pháp Vickers. Kết quả cho thấy rằng lớp mạ điện niken gia cường bằng graphene có độ cứng cao hơn đáng kể so với lớp mạ niken thông thường. Điều này cho thấy rằng graphene có khả năng gia cường hiệu quả cho lớp mạ, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống mài mòn. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng độ cứng của lớp mạ có thể được điều chỉnh thông qua việc thay đổi hàm lượng graphene trong dung dịch mạ. Điều này mở ra khả năng tối ưu hóa các tính chất của lớp mạ điện để phù hợp với các ứng dụng cụ thể.

IV. Ứng dụng thực tiễn của lớp mạ điện nano chứa graphene

Lớp mạ điện nano chứa graphene có nhiều ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Nhờ vào tính chất cơ học vượt trội, lớp mạ này có thể được sử dụng để bảo vệ các chi tiết máy trong các ngành công nghiệp nặng, ô tô, hàng không và điện tử. Việc sử dụng lớp mạ điện này không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ của các chi tiết máy mà còn giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế. Ngoài ra, lớp mạ điện nano chứa graphene cũng có thể được ứng dụng trong các sản phẩm tiêu dùng như thiết bị điện tử, nơi yêu cầu tính năng chống ăn mòn và mài mòn cao. Những ứng dụng này cho thấy tiềm năng lớn của công nghệ lớp mạ điện nano chứa graphene trong việc cải thiện hiệu suất và độ bền của sản phẩm.

4.1. Ứng dụng trong ngành công nghiệp nặng

Trong ngành công nghiệp nặng, lớp mạ điện nano chứa graphene được sử dụng để bảo vệ các chi tiết máy khỏi tác động của môi trường khắc nghiệt. Các chi tiết máy thường xuyên phải chịu áp lực lớn và tiếp xúc với các chất ăn mòn. Việc sử dụng lớp mạ điện này giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn, từ đó kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Nghiên cứu cho thấy rằng lớp mạ điện niken gia cường bằng graphene có thể giảm thiểu đáng kể tỷ lệ hư hỏng và bảo trì cho các thiết bị trong ngành công nghiệp nặng, giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

07/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trinh bày đặc điểm cấu trúc và các tính chất nồi bật của vật liệu Gr. Những hiểu biết chung về các phương pháp tổng hợp vật liệu Gr với số lượng lớn và diện tích lớn. Tổng quan vé các phương pháp biến tính bề mặt vật liệu Gr. Công nghệ chế tạo lớp mạ điện Ni và cơ chế gia cường của vật liệu compozit cũng được trình bày chỉ tiết.

Tổng quan về tình hình nghiên cứu và một số kết quả đã đạt được của một số nhóm nghiên cứu về lớp mạ điện Ni gia cường vật liệu Gr hiện nay. - _ Chương 2: Trình bày về phương pháp thực nghiệm chế tạo và khảo sát các tính chất của lớp mạ điện Ni gia cường vật liệu GNPs. Cu thể là trình bày chi tiết quá trình thay đổi kích thước vật liệu và biến tính bề mặt vật liệu GNPs, quá trình chế tạo lớp mạ điện Ni gia cường bằng vật liệu GNPs và các phương pháp khảo sát các đặc tính cơ học, tính chất chống mài mòn và chống ăn mòn của lớp mạ điện Ni gia cường vật liệu GNPs. - _ Chương 3: Trong chương này chúng tôi tập trung trình bày các kết quả nghiên cứu về sự thay đôi kích thước vật liệu và quá trình biến tính bề mặt vật liệu GNPs.

Cụ thé là sự thay đổi kích thước, diện tích bề mặt riêng, sự thay đổi về hình thái học bề mặt và cấu trúc, khả năng phân tán và độ én định phân tán của vật liệu GNPs-COOH theo thời gian nghiền. - __ Chương 4: Trong chương này các kết quả nghiên cứu về tính chat của lớp mạ điện Ni gia cường vật liệu GNPs được trình bày chỉ tiết. Cụ thê là trình bày các nghiên cứu về cau trúc của lớp mạ điện, sự ảnh hưởng của kích thước vật liệu GNPs- COOH đến độ cứng tế vi, tính chất chống mài mòn, và chống ăn mòn của lớp mạ điện Ni gia cường bằng vật liệu GNPs-COOH. GIỚI THIỆU VE VAT LIEU GRAPHENE VÀ CÔNG NGHỆ CHE TẠO LỚP MA ĐIỆN NIKEN GIA CƯỜNG VAT LIEU GRAPHENE Nội dung chính của chương này là tổng quan về các đặc trưng cấu trúc và tính chat của vật liệu Gr, các phương pháp tổng hợp vật liệu Gr với số lượng lớn và diện tích lớn, trình bày các phương pháp biến tính bê mặt vật liệu Gr.

Tổng quan về công nghệ chế tạo lớp mạ điện Ni nói chung và lớp mạ điện Ni gia cường bằng vật liệu Gr nói riêng. Bên cạnh đó các cơ chế gia cường trong vật liệu compozit kim loại cũng được trình bày chỉ tiét. Gidi thiệu về vật liệu graphene Gr là một dạng thù hình của cácbon (Hình 1.1) ngoài các dạng thù hình đã được biết đến trước đó như cácbon vô định hình, graphit, kim cương, fulleren, ống nano cácbon được khám phá vào năm 2004 bởi Novoselov và cộng sự. Phát hiện này đã mở ra một lĩnh vực khoa học mới đầy triển vong, nôi lên như "một ngôi sao đang lên nhanh chóng trên đường chân trời của khoa học vật liệu và vật lý các chất đậm đặc" và cho thay tiềm năng ứng dụng vô cùng to lớn [98].

Trong Gr, mỗi nguyên tử cácbon liên kết cộng hóa trị với ba nguyên tử cácbon khác hình thành nên mạng phăng hai chiều với các ô hình lục giác [23]. Do đó mỗi nguyên tử cácbon trong mạng còn thừa một điện tử, các điện tử còn lại này có thể chuyền động tự do trong mặt phang Gr, với cau trúc như thé Gr sở hữu những tính chat vật ly đặc biệt. Do đó, chỉ trong thời gian ngắn đã có rất nhiều nghiên cứu cơ bản và ứng dụng trên Gr và vật liệu cầu trúc nano trên nền Gr được thực hiện [95, 96]. Tinh chất của vật liệu graphene 1.

Tính chất điện Ké từ khi được phát hiện, vật liệu Gr đã thu hút rất nhiều sự chú ý của các nhà khoa học bởi các tính chất điện cũng như các tính chất cơ, quang và hóa học đặc biệt của chúng. Trong cấu trúc điện tử của vật liệu Gr vùng hóa trị và vùng dẫn tiếp xúc nhau tại sáu điểm Dirac trong vùng Brillouin, vì vay Gr được xem như là vật liệu trung gian giữa kim loại và bán dẫn. Do các hạt mang điện bên trong Gr biểu hiện như các hạt tương đối tính không khối lượng (hạt fermion Dirac) [98] nên vật liệu Gr thể hiện hiệu ứng Hall lượng tử dị thường [163], độ linh động của điện tử cao tại nhiệt độ phòng (>200. Hơn nữa sự vận chuyền ballistic của các hạt mang điện luôn có giá trị ở kích thước micron tại nhiệt độ phòng [15].

Điện trở suất của vật liệu Gr thấp lại x103 Q.m) thậm chí thấp hơn cả bạc (1,59x10:8 Q. Tính chất nhiệt Phép đo ban đầu về độ dẫn nhiệt của Gr được thực hiện trên Gr đơn lớp ở dạng huyền phù với giá trị đo được là 5300 W/(mK) [14]. Giá tri đo được của độ dẫn nhiệt của Gr cao hơn các nghiên cứu khác của vật liệu CNT (3000 W/(mK) đối với CNT đa tường [98] và 3500 W/(mK) [105] với CNT đơn tường). Một số nghiên cứu sau đó cho thay kết quả công bố ban đầu về độ dẫn nhiệt của Gr được đánh giá quá cao, tuy nhiên các kết quả đo độ dẫn nhiệt vẫn thu được trong khoảng từ 1500 W/(mK) đến 2500 W/(m.

Điều này chỉ ra rằng Gr là vật liệu có tính dẫn nhiệt rất cao, mang lại tiềm năng ứng dụng lớn trong các ứng dụng quản lý nhiệt [47, 107]. Tính chất quang Vật liệu Gr đơn lớp được báo cáo với độ hấp thụ quang 2,3%, hệ số phản xạ không đáng kể (<0,1%) đối với ánh sáng trắng [93]. Sự hấp thụ ánh sáng gia tăng tuyến tính theo số lớp Gr, độ dày tắm Gr tăng thêm một lớp tương ứng với độ hấp thụ ánh sang tăng thêm 2,3 %. Do các hiệu ứng giao thoa tăng cường mạnh mẽ độ tương phản quang học, vật liệu Gr trên dé Si/SiO› có thé được tạo hình theo tỉ lệ độ tương phản tuyến tính với số lượng lớp Gr [63].

Sự kết hợp giữa các tính chất quang và tính chất điện của vật liệu Gr đã mở ra hướng nghiên cứu mới trong các ứng dụng quang tử và quang điện tử [18] như là điện cực dẫn điện trong suốt [76], bộ tách sóng hồng ngoại [89], thiết bị phát quang [141], màn hình cảm ứng [12], pin mặt trời [149], và các thiết bị terahertz [118]. Tính chất cơ học Gr được đánh giá là vật liệu “mạnh nhất” từng biết, cứng hơn 200 lần so với thép có cùng trọng lượng [42]. Ban đầu, các phép đo các tính chất cơ học được thực hiện với kính hién vi lực nguyên tử [72]. Kết quả cho thấy sức bền kéo là 130 GPa, mô-đun Young | TPa, biến dạng phá hủy lên đến 12% [72].

Biến dạng nén va độ bên kéo của Gr được đo bằng phương pháp quang phô Raman thông qua việc theo dõi sự thay đổi của đỉnh G và đỉnh 2D dưới tác dung của lực căng. Kết quả nghiên cứu cho thay Gr có thé duy trì biến dạng kéo trên 1,3%, trong khi biến dạng nén với tải tối đa là 0,7% [133]. Hơn nữa, các sai hỏng trong cấu trúc Gr trong quá trình nghiên cứu đã được chứng minh là làm giảm độ bền cơ học so với vật liệu Gr ban đầu [159]. Những tính chất cơ học đáng chú ý của graphene đã được khai thác để gia cường cho nền vật liệu polymer.

Một nghiên cứu được công bố cho thấy răng khi thêm thành phần Gr với hàm lượng 0,1% vào nền polymer thì toàn bộ tính chất cơ học cua câu trúc compozit này như mô-đun Young, độ bên kéo được tang cường đáng ké so với nền polymer ban đầu [44, 109]. Tính không thấm Bằng phương pháp thực nghiệm Gr đã được chứng minh là không dé cho các loại khí thấm qua bao gồm cả khí He [19]. Ngoài ra một vật liệu Gr đơn lớp hoàn hao cũng không cho khí H› thắm qua ở điều kiện môi trường không khí, do hàng rào năng lượng quá cao nên không thể xảy ra hiệu ứng xuyên hầm qua đám mây điện tử day đặc của Gr [86]. Tuy nhiên người ta chứng minh bằng thực nghiệm rang Gr ban đầu không khuyết tật rat dé thấm qua bởi các proton nhiệt ở điều kiện môi trường không khí [55].

Với vật liệu Gr hai lớp chồng lên nhau AB, trong đó các nguyên tử cácbon của lớp thứ nhất được xếp chồng lên tại tâm vòng lục giác của lớp thứ hai, các proton nhiệt không thể xuyên qua [55]. Ngoài ra, đối với vật liệu Gr trong các dung dich nước, proton có thé xuyên qua lớp Gr tai các vi trí khuyét tật của vat liệu này thông qua cơ chế Grotthuss [3]. Một số tính chất khác Gr có diện tích bề mặt riêng rất lớn theo lý thuyết là 2630 m?/g theo kết qua của công bố [125] cũng như tỉ lệ kích thước cao (ti số giữa đường kính và chiều dày). Khả năng thấm ướt và năng lượng tự do bề mặt của Gr được công bố bởi S.

Wang và cộng sự [143]. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Gr là vật liệu ky nước với góc tiếp xúc nước là 127°, cao hơn so với graphit với góc tiếp xúc 98,3°. Năng lượng bề mặt cua Gr trong Na khô (tương tác giữa Gr và N2) được báo cáo là khoảng 115 mJ/m? [135]. Ngoài ra các kết quả đo từ thực nghiệm cho thay năng lượng bám dính của Gr được lắng đọng pha hơi hóa học trên dé Cu và Ni lần lượt là 12,8 J/m? và 72,7 ]/m° tương ứng [34].

Phương pháp tông hop vật liệu graphene Ké từ khi vật liệu Gr được khám phá bởi Geim và cộng sự vào năm 2004 [99] băng phương pháp bóc tách cơ học, phương pháp được biết đến với tên gọi khác là phương pháp băng dính, hàng loạt phương pháp tong hợp Gr khác được đưa ra [27] bao gồm bóc tách graphite tự nhiên, CVD, PE-CVD, phóng điện hồ quang, bóc tách vi cơ graphit, epitaxi mọc Gr lên bề mặt dé cách điện, mở vòng CNT, khử dung dịch GO,. Trong nội dung này, chúng tôi chỉ tong quan một số phương pháp đặc trưng được sử dụng dé chế tạo vật liệu Gr hiên nay. Các phương pháp tiếp cận từ dưới lên 1. Phương pháp lắng dong pha hơi hóa học Quá trình tổng hop vật liệu Gr bằng phương pháp CV D lần đầu được thực hiện với chất nền là Cu và Ni cùng các khí tiền chất là CH¿ và CoH» [67, 75, 110, 157].

Kỹ thuật này đã trở thành một phương pháp phổ biến và đầy triển vọng trong tổng hợp vật liệu Gr chất lượng cao với kích thước lớn [121].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu tính chất lớp mạ điện nano chứa graphene" khám phá những đặc điểm nổi bật của lớp mạ điện nano có chứa graphene, một vật liệu tiên tiến với nhiều ứng dụng trong công nghệ hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ tính chất cơ học và điện của lớp mạ mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc cải thiện độ bền và khả năng dẫn điện của các sản phẩm công nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà graphene có thể nâng cao hiệu suất của các vật liệu mạ điện, từ đó mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong lĩnh vực công nghệ vật liệu.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến vật liệu nano và ứng dụng của chúng, hãy tham khảo bài viết "Nghiên cứu tổng hợp và tính chất đặc trưng của vật liệu nano lai mới đa chức năng hydroxyapatitegpoly2hydroxyethyl methacrylate", nơi bạn sẽ khám phá thêm về các vật liệu nano đa chức năng. Ngoài ra, bài viết "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp vật liệu carbon nanotubes cnts từ khí ch4 bằng phương pháp lắng đọng hơi hóa học cvd trên đế thép fecral" cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về một loại vật liệu nano khác có tiềm năng ứng dụng cao. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo bài viết "Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu chế tạo màng tio2 bằng phương pháp phun plasma" để hiểu thêm về các phương pháp chế tạo vật liệu tiên tiến trong công nghệ hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các xu hướng mới trong nghiên cứu vật liệu.