Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động ngân hàng giữ vai trò huyết mạch của hệ thống tài chính và toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Việc đổi mới hệ thống ngân hàng và nâng cao hiệu quả vận hành là nền tảng cốt lõi cho mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Mặc dù hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã đạt được nhiều bước tiến quan trọng, hiệu quả hoạt động thực tế vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức do môi trường pháp lý chưa đồng bộ, rủi ro kinh tế vĩ mô và rủi ro thiên tai. Thực tế này đòi hỏi các ngân hàng thương mại phải liên tục đổi mới, tìm kiếm các giải pháp quản trị tài sản (Asset Management) nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, đảm bảo an toàn thanh khoản, hạn chế rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.
Khóa luận tốt nghiệp "Measures to improve the effectiveness of asset management at Vietinbank, Hoang Mai branch" được tác giả Dương Kim Huệ thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Xuân Anh tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về quản lý tài sản trong hoạt động của ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản lý tài sản tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) - Chi nhánh Hoàng Mai giai đoạn 2010 – 2013.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tài sản tại VietinBank Chi nhánh Hoàng Mai.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Về mặt lý thuyết: Bản chất cốt lõi của quản lý tài sản ngân hàng là gì? Những nhân tố nào chi phối công tác quản trị tài sản và tác động của chúng đối với ngân hàng thương mại cùng nền kinh tế ra sao?
- Về mặt thực tiễn: Hoạt động quản trị tài sản tại VietinBank Chi nhánh Hoàng Mai đang diễn ra như thế nào? Chi nhánh VietinBank Hoàng Mai, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Chính phủ cần thực hiện những giải pháp gì để nâng cao hiệu quả quản trị tài sản?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị tài sản Có của ngân hàng thương mại nói chung và tại VietinBank Chi nhánh Hoàng Mai nói riêng.
- Phạm vi không gian: VietinBank Chi nhánh Hoàng Mai (địa chỉ tại số 2 phố Kim Đồng, quận Hoàng Mai, Hà Nội) cùng hệ thống các phòng giao dịch và quỹ tiết kiệm trực thuộc.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu hoạt động kinh doanh và tài sản giai đoạn 2010 – 2013; định hướng và đề xuất giải pháp cho năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật ngành ngân hàng và lý thuyết tài chính - ngân hàng hiện đại:
- Khung pháp lý và khái niệm:
- Căn cứ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tài sản ngân hàng là một khái niệm kinh tế - kế toán, phản ánh giá trị tiền tệ của các tài sản đang được sử dụng cho các mục đích khác nhau tại một thời điểm nhất định, là kết quả của quá trình sử dụng nguồn vốn ngân hàng (Capital Use).
- Phân loại tài sản ngân hàng thành 4 nhóm chính:
- Dự trữ (Reserved items): Gồm tiền mặt tại quỹ, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác và tiền trong quá trình thu nợ; nhóm này có tính thanh khoản cao nhất nhưng sinh lời thấp hoặc không sinh lời.
- Chứng khoán đầu tư (Investment securities items): Bao gồm chứng khoán nợ, chứng khoán vốn và chứng khoán phái sinh; đóng vai trò như khoản dự trữ thứ cấp tạo thu nhập và hỗ trợ thanh khoản.
- Tín dụng/Cho vay (Lending items): Khoản mục tài sản chiếm tỷ trọng lớn nhất và mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho ngân hàng thương mại (cho vay thương mại, tiêu dùng, bất động sản, tài trợ dự án, thuê mua...).
- Tài sản cố định và tài sản khác (Fixed assets and other assets): Gồm trụ sở, máy móc thiết bị, tài sản siết nợ chờ xử lý, tài sản nhận ủy thác và các khoản phải thu.
- Nội dung quản lý tài sản: Quản trị cơ cấu tài sản, quản lý dự trữ bắt buộc và dự trữ dư thừa, quản lý thanh khoản, quản trị danh mục chứng khoán đầu tư, quy trình quản lý cho vay và quản lý tài sản cố định/khoản phải thu.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng.
- Các phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu, phương pháp phân tích và tổng hợp logic.
- Khảo sát thực tế: Sử dụng bảng hỏi (questionnaire) thu thập thông tin từ cán bộ ngân hàng và người cung cấp thông tin.
- Nguồn dữ liệu: Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của VietinBank Chi nhánh Hoàng Mai giai đoạn 2010 – 2013, các số liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: ASSETS MANAGEMENT OF COMMERCIAL BANKS IN THE MARKET ECONOMY
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý tài sản trong ngân hàng thương mại với các luận điểm chính:
- Đặc điểm tài sản ngân hàng: Phần lớn tài sản ngân hàng tồn tại dưới dạng chứng từ có giá và các khoản cho vay; có tính thanh khoản cao; chịu tác động mạnh mẽ từ các biến số kinh tế vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất thị trường, thu nhập bình quân đầu người); đối mặt với nhiều loại hình rủi ro (rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá); và có mối quan hệ hữu cơ chặt chẽ với tài sản Nợ (yêu cầu sự cân đối về kỳ hạn, lãi suất và loại tiền tệ).
- Mục tiêu của quản lý tài sản:
- Mục tiêu vĩ mô: Góp phần ổn định tiền tệ, kiềm chế lạm phát, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm.
- Mục tiêu vi mô: Tối đa hóa lợi nhuận, giảm thiểu rủi ro kinh doanh và bảo đảm khả năng thanh toán ngắn hạn cũng như dài hạn.
- Nội dung quản trị từng cấu phần tài sản:
- Quản lý cơ cấu tài sản: Đa dạng hóa danh mục đầu tư và cho vay theo ngành nghề, đối tượng khách hàng và kỳ hạn nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro tập trung.
- Quản lý dự trữ và thanh khoản: Xác định quy mô dự trữ hợp lý, đáp ứng quy định dự trữ bắt buộc của Ngân hàng Nhà nước, đảm bảo chi trả cho khách hàng với chi phí hợp lý.
- Quản trị danh mục chứng khoán: Lựa chọn danh mục đầu tư phù hợp dựa trên dự báo chu kỳ kinh tế, kiểm soát độ nhạy cảm lãi suất và tạo nguồn thu nhập bổ sung khi tín dụng suy giảm.
- Quản trị khoản mục cho vay: Thiết lập quy trình cấp tín dụng chặt chẽ (gồm thẩm định hồ sơ, ra quyết định tín dụng, giải ngân, giám sát sau cho vay và xử lý nợ).
- Quản lý tài sản cố định và tài sản khác: Quản lý trích khấu hao, kiểm soát định mức sử dụng tài sản cố định và hạn chế sự gia tăng của các khoản phải thu nhằm tránh ứ đọng vốn.
CHAPTER 2: CURRENT SITUATION OF ASSET MANAGEMENT AT VIETINBANK, HOANG MAI BRANCH
Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh và công tác quản lý tài sản tại VietinBank Chi nhánh Hoàng Mai giai đoạn 2010 – 2013:
- Tổng quan chi nhánh: VietinBank Hoàng Mai đặt trụ sở tại số 2 phố Kim Đồng, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Tiền thân là đại lý của Công ty Tài chính Hoàng Mai. Chi nhánh có 310 cán bộ nhân viên, cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, 8 phòng ban chức năng tại hội sở chi nhánh và 9 phòng giao dịch trực thuộc (Kim Đồng - Chương Dương, Vĩnh Hoàng, Trương Định, Định Công, Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, số 43, số 48, số 65, Tân Mai) cùng 2 quỹ tiết kiệm.
- Thực trạng hoạt động kinh doanh (2010 – 2013):
- Huy động vốn: Năm 2013, tiền gửi tiết kiệm tăng gấp 13 lần từ mức 64.023 triệu VND; nguồn vốn huy động có kỳ hạn từ 12 tháng trở lên chiếm 46,01% (đạt 627.917 triệu VND); nguồn vốn vay từ Ngân hàng Nhà nước giảm dần về mức 0 vào năm 2013.
- Thị phần tín dụng: Năm 2013, VietinBank Hoàng Mai chiếm 28,27% tổng thị phần trên địa bàn, xếp thứ hai sau Agribank (32,7%), xếp trên Vietcombank (20%) và các ngân hàng khác (15,6% và 3,42%).
- Thanh toán quốc tế và kinh doanh ngoại tệ (2013): Xử lý 675 điện SWIFT an toàn; phát hành L/C đạt 205 món ($5.857.628 và €131.000); thanh toán L/C 65 món ($1.969.497); nhờ thu 75 món ($1.745.200); chuyển tiền 230 món ($2.439.836). Doanh số mua ngoại tệ quy USD đạt $407.080.000 và bán ngoại tệ đạt $528.120.000.
- Phân tích biến động và cơ cấu tài sản:
| Chỉ tiêu tài sản |
Tốc độ tăng trưởng 2011 (%) |
Tốc độ tăng trưởng 2012 (%) |
Tốc độ tăng trưởng 2013 (%) |
| Tiền dự trữ (Funds) |
100 |
258,4 |
123,0 |
| Đầu tư (Investments) |
100 |
148,0 |
48,0 |
| Tổng dư nợ cho vay (Outstanding loans) |
100 |
130,5 |
160,7 |
| Tài sản cố định và khác (Fixed assets & others) |
100 |
199,3 |
165,8 |
| Tổng tài sản (Total assets) |
100 |
134,2 |
160,0 |
- Cơ cấu tín dụng theo kỳ hạn:
- Dư nợ ngắn hạn: Chiếm tỷ trọng áp đảo (52,1% năm 2012; năm 2013 đạt 417.880 triệu VND, tăng 23,7% so với 2012). Nguyên nhân do khách hàng của chi nhánh chủ yếu là hộ gia đình, doanh nghiệp tư nhân có nhu cầu vốn lưu động ngắn hạn mang tính mùa vụ.
- Dư nợ trung hạn: Chiếm 42,8% năm 2012, năm 2013 đạt 306.692 triệu VND, tăng 20% so với 2012.
- Dư nợ dài hạn: Chiếm tỷ trọng thấp (5,1% năm 2012; năm 2013 đạt 41.308 triệu VND, tăng 38% so với 2012).
- Đến ngày 31/12/2013, tổng dư nợ cho vay của chi nhánh đạt 1.540 tỷ VND (tăng 23% so với 2012, vượt 5% kế hoạch giao); dư nợ nội tệ đạt 1.508 tỷ VND (tăng 21%); dư nợ ngoại tệ quy đổi đạt 32 tỷ VND (tăng 355%).
- Đánh giá hạn chế và nguyên nhân:
- Cơ cấu tài sản bất hợp lý: Tỷ trọng tín dụng quá cao trong khi tỷ trọng đầu tư chứng khoán rất thấp (giảm mạnh còn 48% năm 2013), thiếu hụt các tài sản có tính thanh khoản tức thì.
- Sai phạm trong thẩm định cho vay: Qua kiểm tra thực tế, tác giả ghi nhận nhiều sai phạm nghiệp vụ gồm: 10 trường hợp giấy phép kinh doanh của khách hàng hết hạn; 5 trường hợp ngày tháng trên chứng từ không logic; 2 trường hợp không ghi rõ mục đích vay vốn phù hợp; 5 trường hợp cho vay vượt quá thời hạn của hợp đồng kinh tế/dự án; 6 trường hợp hồ sơ thẩm định dự án lập sơ sài.
- Mất cân đối giữa tài sản Nợ và tài sản Có: Nguồn vốn ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn dùng để tài trợ cho các khoản vay dài hạn; dư nợ ngoại tệ tăng nhanh trong khi nguồn huy động ngoại tệ hạn chế, tạo rủi ro tỷ giá và lãi suất.
- Nguyên nhân: Chính sách tín dụng còn tập trung ưu tiên khối doanh nghiệp nhà nước, chưa chú trọng đúng mức khu vực ngoài quốc doanh và doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs); trình độ phân tích và thẩm định của cán bộ tín dụng chưa đồng đều; hệ thống công nghệ thông tin quản lý giữa các phòng giao dịch chưa đồng bộ; áp lực định mức khoán huy động vốn (bình quân 300 triệu VND/cán bộ/năm).
CHAPTER 3: SOLUTIONS AND RECOMMENDATIONS FOR IMPROVEMENT IN ASSETS MANAGEMENT AT VIETINBANK, BRANCH HOANG MAI, HA NOI
Chương 3 đề xuất phương hướng, hệ thống giải pháp và kiến nghị nâng cao hiệu quả quản trị tài sản cho giai đoạn tiếp theo:
- Mục tiêu và định hướng năm 2014:
- Tiền gửi nội tệ tăng 22%, tiền gửi ngoại tệ tăng 15% so với năm 2013.
- Tổng dư nợ cho vay tăng 16%, đạt mức 1.780 tỷ VND vào ngày 31/12/2014; tỷ lệ dư nợ dài hạn không vượt quá 45% tổng dư nợ; tỷ lệ nợ quá hạn kiểm soát dưới 2%.
- Đảm bảo bù đắp chi phí hoạt động, tiền lương, ăn ca và trích lập quỹ dự phòng rủi ro đạt mức tối đa.
- Thu nhập từ phí dịch vụ tăng 5%.
- Nhóm giải pháp cụ thể:
- Tái cơ cấu danh mục tài sản: Từng bước nâng tỷ trọng danh mục chứng khoán đầu tư (hướng tới mục tiêu 20 – 25% tổng tài sản) nhằm đa dạng hóa nguồn thu và tạo đệm thanh khoản thứ cấp; giảm bớt mức độ phụ thuộc vào tín dụng.
- Nâng cao chất lượng quản lý dự trữ và thanh khoản: Phân tách nhu cầu thanh khoản của chi nhánh thành 3 nhóm rõ rệt: nhu cầu thường xuyên (đáp ứng bằng tiền mặt tại quỹ và giấy tờ có giá ngắn hạn), nhu cầu theo mùa vụ (đáp ứng qua hạn mức cam kết trên thị trường tiền tệ) và nhu cầu đột xuất (sử dụng công cụ nợ thứ cấp, chứng chỉ tiền gửi hoặc vay liên ngân hàng); phát triển phần mềm theo dõi kỳ hạn tiền gửi và rút tiền của khách hàng.
- Hoàn thiện chính sách tín dụng và khách hàng: Mở rộng cho vay sang khu vực kinh tế ngoài quốc doanh, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), cho vay tiêu dùng và thương mại; xây dựng chính sách khách hàng dài hạn, đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt (thẻ ghi nợ, séc) và hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng sau cấp tín dụng.
- Chuẩn hóa quy trình thẩm định và giám sát cho vay: Tăng cường đào tạo chuyên môn cho cán bộ tín dụng về thẩm định kỹ thuật dự án; kết nối dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC); tăng cường kiểm tra thực tế tại cơ sở sản xuất kinh doanh của khách hàng trước, trong và sau khi giải ngân.
- Quản trị và xử lý rủi ro tín dụng: Phân loại danh mục nợ theo các cấp độ rủi ro (khoản vay tốt, khoản vay có khiếm khuyết nhỏ, khoản vay cần theo dõi sát, khoản vay nguy cơ mất vốn); định giá chính xác tài sản thế chấp theo thị trường; kiên quyết xử lý thu hồi nợ quá hạn, phát mại tài sản bảo đảm, bán nợ hoặc chuyển đổi nợ thành vốn góp.
- Giải pháp phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo, bồi dưỡng kiến thức kinh tế thị trường, kỹ năng phân tích tài chính và nâng cao ý thức tuân thủ quy trình tín dụng cho đội ngũ cán bộ.
- Kiến nghị thực hiện:
- Đối với Chính phủ: Hoàn thiện khung pháp lý về xử lý nợ và tài sản bảo đảm, tạo môi trường kinh tế vĩ mô ổn định.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV): Điều hành tỷ lệ dự trữ bắt buộc linh hoạt và cung cấp thông tin tín dụng CIC kịp thời, đồng bộ.
- Đối với VietinBank Việt Nam: Hoàn thiện quy chế quản lý đầu tư chứng khoán cho chi nhánh, nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và phân cấp thẩm quyền phê duyệt tín dụng linh hoạt.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Phản ánh số liệu chi tiết về thực trạng tài sản của VietinBank Hoàng Mai giai đoạn 2011 – 2013, trong đó chỉ ra tốc độ tăng tổng tài sản năm 2013 đạt 160% so với 2011, dư nợ đạt 1.540 tỷ VND (tăng 23% năm 2013), và chi nhánh chiếm giữ 28,27% thị phần trên địa bàn.
- Làm rõ sự suy giảm nghiêm trọng của danh mục đầu tư chứng khoán năm 2013 (chỉ đạt 48% so với mốc 2011) và sự áp đảo của dư nợ ngắn hạn (chiếm 52,1% tổng dư nợ năm 2012).
- Phát hiện và thống kê cụ thể 28 sai phạm nghiệp vụ thẩm định hồ sơ vay vốn tại chi nhánh (10 vụ giấy phép hết hạn, 5 vụ chứng từ không hợp lý, 5 vụ cho vay vượt thời hạn hợp đồng, 6 vụ thẩm định sơ sài, 2 vụ sai mục đích vay).
- Đóng góp của đề tài:
- Hệ thống hóa lý luận quản lý tài sản gắn liền với các quy định pháp lý của ngành ngân hàng Việt Nam.
- Xây dựng mô hình phân tách 3 cấp độ nhu cầu thanh khoản (thường xuyên, mùa vụ, đột xuất) và đề xuất lộ trình tái cơ cấu danh mục tài sản theo hướng nâng tỷ trọng chứng khoán lên mức 20 – 25%.
- Đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện từ cấp chi nhánh đến kiến nghị vĩ mô nhằm hoàn thiện công tác quản lý tài sản ngân hàng thương mại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài chủ yếu tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp tại một chi nhánh cụ thể (VietinBank Chi nhánh Hoàng Mai) trong khoảng thời gian từ năm 2010 đến năm 2013; các phân tích về danh mục đầu tư chứng khoán chưa đào sâu chi tiết do sự phụ thuộc vào phân cấp quản lý tập trung của hội sở VietinBank.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang ứng dụng các mô hình định lượng hiện đại trong quản trị tài sản Nợ - Có (ALM) như phân tích khe hở lãi suất (Gap Analysis), mô hình thời lượng (Duration Model), hoặc mô hình giá trị chịu rủi ro (Value at Risk - VaR) khi tiếp cận được chuỗi dữ liệu giao dịch chi tiết và đồng bộ hơn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, cũng như cán bộ quản lý tín dụng và quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại.
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Bảng phân tích cơ cấu tài sản và cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn giai đoạn 2011 – 2013.
- Danh mục các sai phạm nghiệp vụ thực tế trong thẩm định hồ sơ tín dụng cần phòng tránh.
- Khung giải pháp phân chia 3 cấp độ thanh khoản và phương pháp quản trị rủi ro khoản vay theo mức độ rủi ro.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng thị phần của VietinBank Hoàng Mai so với các đối thủ cạnh tranh trên địa bàn năm 2013 như thế nào?
Năm 2013, VietinBank Chi nhánh Hoàng Mai chiếm 28,27% thị phần trên địa bàn, xếp vị trí thứ hai sau Agribank (32,7%), đứng trên Vietcombank (20%) và các tổ chức tín dụng khác (chiếm lần lượt 15,6% và 3,42%).
2. Biến động của danh mục chứng khoán đầu tư tại VietinBank Hoàng Mai giai đoạn 2011 – 2013 diễn ra ra sao?
Danh mục đầu tư của chi nhánh biến động bất ổn định: so với mốc năm 2011 (100%), năm 2012 tăng lên 148%, nhưng sang năm 2013 đã sụt giảm mạnh xuống mức 48%, phản ánh sự thu hẹp đầu tư và tỷ trọng chứng khoán thanh khoản rất thấp trong tổng tài sản.
3. Tác giả đã thống kê được những sai phạm cụ thể nào trong công tác thẩm định hồ sơ cho vay tại chi nhánh?
Tác giả đã chỉ ra 28 trường hợp sai sót gồm: 10 trường hợp giấy phép kinh doanh hết hạn, 5 trường hợp ngày tháng chứng từ không logic, 2 trường hợp không ghi đúng mục đích vay, 5 trường hợp cho vay vượt thời hạn của hợp đồng kinh tế/dự án, và 6 trường hợp lập mẫu biểu thẩm định dự án sơ sài.
4. Khóa luận đề xuất mô hình phân tách nhu cầu thanh khoản của ngân hàng thành các nhóm nào?
Tác giả đề xuất chia nhu cầu thanh khoản thành 3 nhóm: (1) Nhu cầu thường xuyên (đáp ứng bằng tiền mặt tại quỹ và giấy tờ có giá ngắn hạn); (2) Nhu cầu theo mùa vụ (đáp ứng bằng thỏa thuận vay cam kết trước trên thị trường tiền tệ); và (3) Nhu cầu đột xuất (đáp ứng thông qua phát hành chứng chỉ tiền gửi chuyển nhượng hoặc vay trên thị trường liên ngân hàng).
5. Các chỉ tiêu tài chính và tín dụng cơ bản VietinBank Hoàng Mai đặt ra cho năm 2014 là gì?
Chi nhánh đặt mục tiêu đến 31/12/2014: tiền gửi nội tệ tăng 22%, tiền gửi ngoại tệ tăng 15%; tổng dư nợ tăng 16% (đạt 1.780 tỷ VND); tỷ lệ cho vay dài hạn tối đa 45%; tỷ lệ nợ quá hạn dưới 2%; và thu nhập từ phí dịch vụ tăng 5%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Kim Huệ đã giải quyết đầy đủ mục tiêu nghiên cứu về công tác quản lý tài sản tại VietinBank Chi nhánh Hoàng Mai giai đoạn 2010 – 2013. Tác giả đã hệ thống hóa lý thuyết về tài sản ngân hàng, phân tích chi tiết cơ cấu tài sản qua các bảng số liệu thực tế và thẳng thắn chỉ ra các sai phạm thẩm định tín dụng cùng tình trạng suy giảm danh mục đầu tư. Các giải pháp đề xuất về tái cơ cấu tài sản, phân tách 3 cấp độ thanh khoản và chuẩn hóa quy trình thẩm định mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị chi nhánh ngân hàng thương mại.