Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Văn Thành (chuyên ngành Tài chính, Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề quản trị rủi ro tín dụng từ bối cảnh đổi mới và hội nhập sâu rộng của nền kinh tế Việt Nam. Kể từ công cuộc đổi mới năm 1986, nền kinh tế chuyển dịch mạnh mẽ từ nông nghiệp sang công nghiệp hóa, hiện đại hóa, duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định với mức GDP bình quân đầu người đạt 2.540 USD/người (thuộc nhóm thu nhập trung bình) và được xếp vào nhóm 18 nền kinh tế mới nổi vượt trội thế giới vào năm 2018. Việc ký kết Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP/TPP11) tiếp tục mở ra cơ hội kinh doanh lớn, thúc đẩy nhu cầu vốn đầu tư trong toàn xã hội. Trong cơ chế đó, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò mạch máu cung ứng vốn, là cầu nối giữa các doanh nghiệp với thị trường và là phương tiện điều tiết kinh tế vĩ mô của Nhà nước.

Song hành với sự gia tăng quy mô và lợi nhuận, hoạt động ngân hàng luôn đối diện với các rủi ro tài chính phức tạp, trọng tâm là rủi ro tín dụng. Tác giả nhấn mạnh rủi ro tín dụng gây tổn hại trực tiếp đến năng lực thanh toán, bào mòn thu nhập, suy giảm uy tín của tổ chức tín dụng; đồng thời tạo ra hiệu ứng dây chuyền tiêu cực khiến doanh nghiệp bị gián đoạn nguồn cung vốn sản xuất. Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, tốc độ phát triển kinh tế giai đoạn 2016–2018 diễn ra sôi động: chỉ trong 9 tháng đầu năm 2018 đã có 492 doanh nghiệp thành lập mới với số vốn 3.602 tỷ đồng, thu hút 25 dự án đầu tư đạt hơn 40.600 tỷ đồng và tổng vốn đầu tư phát triển toàn xã hội ước đạt 14.400 tỷ đồng (tăng 6,43% so với cùng kỳ). Sự bùng nổ này đòi hỏi Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – Chi nhánh Thừa Thiên Huế phải kiểm soát chặt chẽ an toàn danh mục tín dụng.

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích thực trạng hoạt động cấp tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh, làm rõ các nguyên nhân phát sinh rủi ro, từ đó xây dựng các giải pháp phòng ngừa và giảm thiểu tổn thất. Tác giả cụ thể hóa thành 3 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng và rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại.
  2. Tìm hiểu, phân tích, đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng và xác định các nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro tín dụng trong hoạt động của chi nhánh.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Thừa Thiên Huế. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại địa bàn hoạt động của chi nhánh; phạm vi thời gian thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp giới hạn trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2016 đến hết năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xác lập nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa kinh điển về tín dụng và rủi ro tín dụng. Tín dụng ngân hàng được hiểu là mối quan hệ chuyển giao quyền sử dụng vốn tạm thời có kèm theo nguyên tắc hoàn trả vô điều kiện cả gốc lẫn lãi sau một thời hạn xác định. Tác giả tổng hợp các góc nhìn học thuật quốc tế về rủi ro tín dụng, bao gồm định nghĩa của Anthony Saunders (khoản lỗ tiềm năng khi luồng thu nhập dự tính không đạt cả về số lượng lẫn thời hạn), định nghĩa của tổ chức xếp hạng tín nhiệm Fitch (rủi ro bên vay sai hẹn trong nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng) và định nghĩa của Koch (sự thay đổi tiềm ẩn của thu nhập thuần và giá trị thị trường khi khách hàng không thanh toán hoặc thanh toán trễ hạn).

Phân loại rủi ro tín dụng trong văn bản được chia theo hai căn cứ chính:

  • Theo nguyên nhân phát sinh: Rủi ro giao dịch (gồm rủi ro lựa chọn phương án vay, rủi ro bảo đảm liên quan đến tài sản thế chấp và rủi ro nghiệp vụ trong xử lý khoản vay); Rủi ro danh mục (gồm rủi ro nội tại của chủ thể vay/ngành kinh tế và rủi ro tập trung khi cấp tín dụng quá mức vào một nhóm khách hàng hoặc địa bàn); Rủi ro tác nghiệp do con người, quy trình hoặc hệ thống công nghệ.
  • Theo khả năng trả nợ của khách hàng: Rủi ro không hoàn trả nợ đúng hạn và rủi ro mất khả năng chi trả (buộc phải xử lý tài sản bảo đảm).

Quy trình quản trị rủi ro tín dụng được tác giả cấu trúc thành chu trình chuẩn gồm 4 bước: (1) Nhận biết rủi ro (phân tích danh mục và khách hàng); (2) Đo lường rủi ro (sử dụng mô hình cho điểm tín dụng, mô hình chỉ số Z, xác định tổn thất dự kiến EL và chuẩn mực Basel II / Thông tư 41/2016/TT-NHNN); (3) Kiểm soát và xử lý rủi ro (thực hiện tuần tự trước, trong và sau khi giải ngân); (4) Tài trợ rủi ro (trích lập dự phòng tổn thất, thanh lý tài sản bảo đảm, chuyển giao rủi ro).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp số liệu: Khai thác số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo kết quả kinh doanh và cân đối tài khoản do Phòng Dịch vụ khách hàng và Phòng Kế toán – Tin học VPBank Thừa Thiên Huế cung cấp; các văn bản chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước và chính sách tín dụng nội bộ của VPBank.
  • Phương pháp so sánh: Đánh giá sự biến động về số tuyệt đối và số tương đối (%) giữa các năm 2016, 2017 và 2018 đối với từng chỉ tiêu doanh số cho vay, thu nợ, dư nợ, nợ quá hạn và nợ xấu.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp dữ liệu thành các bảng biểu chỉ tiêu, phân tích cơ cấu tỷ trọng theo thời hạn, đối tượng khách hàng và ngành kinh tế.
  • Phương pháp chỉ số: Sử dụng các tỷ lệ tài chính phản ánh chất lượng tín dụng như tỷ lệ nợ quá hạn/tổng dư nợ, tỷ lệ nợ xấu/tổng dư nợ, hệ số thu nợ (doanh số thu nợ / doanh số cho vay), vòng quay vốn tín dụng (doanh số thu nợ / dư nợ bình quân) và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về tín dụng và rủi ro tín dụng ở ngân hàng

Chương này tập trung chuẩn hóa lý thuyết về hoạt động tín dụng, phân loại tín dụng theo thời hạn (ngắn, trung, dài hạn), phương thức cấp tín dụng (cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bảo lãnh), bảo đảm (có tài sản bảo đảm và tín chấp), xuất xứ và mục đích sử dụng vốn. Tác giả phân tích sâu 3 chức năng căn bản của tín dụng: phân phối lại vốn nhàn rỗi, tiết kiệm tiền mặt lưu thông và giám đốc các hoạt động kinh tế. Đồng thời, chương 1 phân định rõ các đặc điểm nội tại của rủi ro tín dụng gồm tính tất yếu (bắt nguồn từ hiện tượng thông tin bất cân xứng), tính gián tiếp (phụ thuộc vào hành vi sử dụng vốn của bên vay) và tính chất đa dạng, phức tạp.

Về nguyên nhân phát sinh, tác giả bóc tách thành nhóm nguyên nhân chủ quan từ ngân hàng (chính sách cấp tín dụng thiếu nhất quán, lỏng lẻo trong thẩm định, thiếu giám sát sau giải ngân, hạn chế về năng lực và đạo đức cán bộ tín dụng) và nhóm nguyên nhân khách quan từ phía khách hàng hoặc môi trường vĩ mô (trình độ quản trị kinh doanh yếu kém, gian lận hồ sơ, sự cố bất khả kháng, suy thoái kinh tế, biến động lãi suất và tỷ giá). Cuối chương, tác giả điểm luận 3 công trình nghiên cứu cùng chủ đề tại các địa bàn khác nhau (nghiên cứu rủi ro tín dụng cá nhân tại VPBank Huế giai đoạn 2014–2016 ứng dụng mô hình hồi quy Logistic; nghiên cứu quản trị rủi ro tại MaritimeBank Hà Nội; nghiên cứu tại VietinBank Ba Đình) để rút ra khoảng trống nghiên cứu cho đề tài.

Chương 2: Thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng chi nhánh Thừa Thiên Huế

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh tài chính và công tác quản lý tín dụng tại đơn vị thực tập. VPBank Thừa Thiên Huế hoạt động dưới mạng lưới của VPBank (tính đến hết năm 2018, VPBank có vốn điều lệ 25.000 tỷ đồng, 219 điểm giao dịch, gần 24.000 cán bộ nhân viên, tổng thu nhập hoạt động hợp nhất đạt trên 31.000 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế trên 9.200 tỷ đồng). Cơ cấu chi nhánh gồm Ban Giám đốc chỉ đạo các phòng ban: Kiểm soát nội bộ, Phục vụ khách hàng (có bộ phận thẩm định tài sản và bộ phận thẻ), Tổ chức hành chính, Kế toán tin học, Giao dịch kho quỹ và các phòng giao dịch cấp 2.

Hoạt động kinh doanh của chi nhánh giai đoạn 2016–2018 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về quy mô và hiệu quả tài chính:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: triệu đồng) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng doanh thu 72.876 88.283 96.282 +21,06% +9,06%
- Thu lãi từ cho vay 61.143 72.041 78.177 +17,82% +8,52%
- Thu từ hoạt động dịch vụ 6.195 - - - -
- Thu lãi khác 5.538 - - - -
Tổng chi phí 62.862 70.879 74.659 +12,75% +5,33%
- Chi phí huy động vốn 48.142 54.842 57.963 +13,92% +5,69%
- Chi cho nhân viên 8.230 - - - -
- Chi phí hao mòn tài sản 1.753 - - - -
- Chi phí khác 4.737 - - - -
Lợi nhuận trước thuế 10.014 17.404 21.623 +73,24% +24,24%

Nguồn thu lãi cho vay duy trì vị thế áp đảo, đóng góp trên 81% tổng doanh thu mỗi năm. Tốc độ tăng trưởng chi phí luôn được kiểm soát thấp hơn tốc độ tăng doanh thu, giúp lợi nhuận trước thuế tăng mạnh từ 10.014 triệu đồng năm 2016 lên 21.623 triệu đồng năm 2018.

Hoạt động tín dụng của chi nhánh được phân tích qua 3 chỉ tiêu cốt lõi:

  • Doanh số cho vay: Tăng từ 955.787 triệu đồng (2016) lên 1.079.672 triệu đồng (2017, tăng 12,96%) và đạt 1.226.153 triệu đồng (2018, tăng 13,57%). Cơ cấu cho vay theo kỳ hạn tập trung áp đảo vào ngắn hạn (năm 2016 đạt 703.796 triệu đồng, chiếm 73,64%; năm 2018 đạt 912.751 triệu đồng, chiếm trên 74%). Phân loại theo đối tượng, khách hàng doanh nghiệp chiếm ưu thế lớn (711.907 triệu đồng năm 2016 và 838.622 triệu đồng năm 2018), dù mảng khách hàng cá nhân có tốc độ tăng trưởng nhanh (đạt 28,93% năm 2017 và 23,20% năm 2018). Xét theo ngành kinh tế, lĩnh vực công nghiệp – xây dựng chiếm tỷ trọng dẫn đầu (658.069 triệu đồng năm 2016; 706.213 triệu đồng năm 2017; 798.459 triệu đồng năm 2018), tiếp đến là thương mại dịch vụ (264.562 triệu đồng năm 2016). Ngành nông – lâm – ngư nghiệp có dấu hiệu hồi phục trong năm 2018 (tăng trưởng 11,38%) sau thời gian suy giảm vì sự cố ô nhiễm Formosa năm 2016.
  • Doanh số thu nợ: Đạt 846.860 triệu đồng (2016), tăng lên 884.485 triệu đồng (2017, tăng 4,44%) và 946.122 triệu đồng (2018, tăng 6,97%). Thu nợ ngắn hạn chiếm xấp xỉ 80% tổng thu nợ (702.425 triệu đồng năm 2016; 753.704 triệu đồng năm 2018). Đáng chú ý, doanh số thu nợ từ khách hàng doanh nghiệp năm 2017 sụt giảm 4,29% (tương ứng giảm 26.175 triệu đồng) do chịu ảnh hưởng nặng nề của thiên tai bão lũ liên tiếp trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Đến năm 2018, thu nợ doanh nghiệp phục hồi tăng 3,28% nhờ chi nhánh siết chặt quy trình đôn đốc và đưa vào vận hành hệ thống phần mềm nhắc nợ tự động Medialtel & Telhys phối hợp gửi tin nhắn SMS, phát hành thư nhắc nợ định kỳ.
  • Tình hình dư nợ: Quy mô dư nợ mở rộng nhanh chóng, từ 606.361 triệu đồng (2016) tăng lên 801.547 triệu đồng (2017, tăng 32,19%) và cán mốc 1.081.578 triệu đồng (2018, tăng 34,94%). Trái ngược với doanh số giải ngân ngắn hạn chiếm ưu thế, dư nợ trung và dài hạn lại chiếm tỷ trọng nhỉnh hơn dư nợ ngắn hạn (năm 2016 chiếm 53,92% với 326.939 triệu đồng; năm 2018 chiếm 51,21% với 553.925 triệu đồng). Dư nợ đối với khách hàng doanh nghiệp luôn chiếm tỷ lệ xấp xỉ 88% tổng dư nợ (538.042 triệu đồng năm 2016; 954.586 triệu đồng năm 2018).

Phân tích định lượng rủi ro tín dụng tại chi nhánh ghi nhận xu hướng cải thiện rõ rệt qua các bảng thống kê nợ quá hạn và nợ xấu:

Chỉ tiêu đo lường rủi ro (Đơn vị: triệu đồng) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 So sánh 2018/2017
Nợ quá hạn 817 694 603 -123 (-15,06%) -91 (-13,11%)
- Ngắn hạn 68 63 60 -5 -3
- Trung, dài hạn 749 631 543 -118 (-15,75%) -88 (-13,95%)
- Ngành CN xây dựng 716 672 568 -44 (-6,15%) -104 (-15,48%)
- Ngành TM dịch vụ 98 - - - -
- Ngành nông lâm ngư nghiệp 3 - - - -
Tỷ lệ nợ quá hạn / Tổng dư nợ 0,13% 0,09% 0,06% -0,04% -0,03%
Nợ xấu 687 680 653 -7 (-1,02%) -27 (-3,97%)
Tỷ lệ nợ xấu / Tổng dư nợ 0,11% 0,08% 0,06% -0,03% -0,02%

Nợ quá hạn tập trung chủ yếu ở các khoản vay trung và dài hạn (chiếm 543/603 triệu đồng năm 2018) do áp lực trả nợ kéo dài và quy mô vốn vay lớn. Ngành công nghiệp xây dựng là lĩnh vực chiếm tỷ trọng nợ quá hạn cao nhất (chiếm 568/603 triệu đồng năm 2018). Tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ của chi nhánh giảm xuống còn 0,06% vào năm 2018, thấp hơn rất nhiều so với tỷ lệ bình quân 8% của toàn hệ thống VPBank. Tỷ lệ nợ xấu cũng giảm liên tục về mức 0,06% trên tổng dư nợ.

Về quy trình quản trị thực tế, chi nhánh áp dụng quy trình 4 bước: nhận diện rủi ro qua theo dõi biến động tài chính của bên vay; đo lường thông qua chấm điểm tín dụng nội bộ và chuẩn bị chuyển đổi theo tiêu chuẩn Basel II (Thông tư 41/2016/TT-NHNN); kiểm soát thông qua thẩm định tài sản bảo đảm, giải ngân theo tiến độ và kiểm tra sau vay; tài trợ rủi ro thông qua trích lập dự phòng theo quy định. Đánh giá chung cho thấy chi nhánh kiểm soát an toàn chất lượng nợ nhưng còn bộc lộ điểm nghẽn: danh mục dư nợ tập trung quá mức vào ngành công nghiệp xây dựng và khách hàng doanh nghiệp; nợ quá hạn trung dài hạn xử lý còn chậm; thông tin khách hàng còn phụ thuộc nhiều vào tài liệu doanh nghiệp tự cung cấp.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng chi nhánh Thừa Thiên Huế

Dựa trên định hướng kinh doanh gắn với việc VPBank chuẩn bị áp dụng chuẩn mực Basel II từ năm 2019, tác giả đề xuất hệ thống 8 giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh:

  1. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, nhân viên: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thẩm định tài chính, bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp nhằm loại bỏ rủi ro đạo đức của cán bộ tín dụng.
  2. Củng cố và hoàn thiện thông tin tín dụng: Khai thác triệt để nguồn dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), kết hợp thu thập thông tin chéo từ các đối tác, nhà cung cấp và ngân hàng khác trên địa bàn.
  3. Xây dựng quy chế xác định mức lãi suất cho vay phù hợp: Áp dụng cơ chế định giá lãi suất theo mức độ rủi ro của từng nhóm khách hàng và ngành nghề kinh doanh thay vì áp dụng lãi suất đại trà.
  4. Quản lý danh mục tài sản bảo đảm (TSĐB): Định giá sát giá thị trường, kiểm tra chặt chẽ tính pháp lý của giấy tờ tài sản, định kỳ tái thẩm định giá trị tài sản thế chấp để có biện pháp bổ sung kịp thời.
  5. Nâng cao chất lượng thẩm định và phân tích tín dụng: Đi sâu phân tích tính khả thi của phương án kinh doanh, dòng tiền hoàn nợ thực tế của doanh nghiệp, không cho vay dựa thuần túy trên giá trị tài sản thế chấp.
  6. Giám sát, quản lý chặt chẽ quy trình giải ngân và sau giải ngân: Thực hiện giải ngân đúng mục đích ghi trong hợp đồng tín dụng, kiểm tra thực địa đột xuất cơ sở sản xuất kinh doanh của khách hàng sau khi nhận tiền vay.
  7. Nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra nội bộ: Tăng cường vai trò giám sát độc lập của Phòng Kiểm soát nội bộ trong việc rà soát việc tuân thủ quy trình cấp tín dụng tại chi nhánh.
  8. Sử dụng công cụ bảo hiểm và bảo đảm tiền vay: Đẩy mạnh việc yêu cầu khách hàng mua bảo hiểm đối với tài sản thế chấp và sử dụng các sản phẩm bảo hiểm tín dụng nhằm chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba.

Kết quả và đóng góp

Văn bản khóa luận đã lượng hóa cụ thể hiệu quả hoạt động và chất lượng tín dụng của VPBank Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018 bằng hệ thống số liệu thực nghiệm:

  • Lợi nhuận trước thuế tăng trưởng hơn 2,15 lần, từ 10.014 triệu đồng (2016) lên 21.623 triệu đồng (2018).
  • Doanh số giải ngân mở rộng từ 955.787 triệu đồng lên 1.226.153 triệu đồng, tập trung hơn 70% vào cho vay ngắn hạn.
  • Quy mô dư nợ tăng trưởng 78,37% sau 3 năm, đạt 1.081.578 triệu đồng vào năm 2018.
  • Nợ quá hạn giảm từ 817 triệu đồng xuống 603 triệu đồng; tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ kéo giảm từ 0,13% xuống 0,06%.
  • Nợ xấu tuyệt đối giảm từ 687 triệu đồng xuống 653 triệu đồng; tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ giảm từ 0,11% xuống 0,06%.

Về mặt giải pháp, tác giả đóng góp gói 8 giải pháp nghiệp vụ cho chi nhánh gắn với quy trình quản lý rủi ro trước, trong và sau giải ngân. Đồng thời, văn bản đưa ra các kiến nghị vĩ mô:

  • Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý hướng dẫn triển khai Basel II; nâng cao chất lượng và tốc độ cập nhật dữ liệu của cổng thông tin CIC; điều hành chính sách tiền tệ và lãi suất linh hoạt để hỗ trợ thanh khoản hệ thống.
  • Kiến nghị với Chính phủ: Giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô; hoàn thiện khuôn khổ pháp luật liên quan đến xử lý nợ xấu, quyền xử lý và phát mại tài sản bảo đảm của các tổ chức tín dụng; hỗ trợ chính sách phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa phương.

So với các công trình nghiên cứu trước được trích dẫn (vốn tập trung vào mảng tín dụng cá nhân giai đoạn 2014–2016 hoặc nghiên cứu tại các chi nhánh ở Hà Nội), khóa luận này tự định vị đóng góp ở việc cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về quản trị rủi ro tín dụng tổng thể (bao gồm cả phân hệ doanh nghiệp và cá nhân) trên địa bàn Thừa Thiên Huế trong giai đoạn ngân hàng mẹ chuẩn bị áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu chỉ dừng lại ở số liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2018 tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể, chưa bao quát được tác động thực tế sau khi VPBank chính thức vận hành chuẩn mực Basel II từ năm 2019.
  • Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả, so sánh chỉ số tài chính cơ bản; chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng định lượng (như hồi quy Logistic hay Probit) để xác định mức độ tác động của từng nhân tố vi mô và vĩ mô đến xác suất vỡ nợ của khách hàng vay như một số nghiên cứu trước đã thực hiện.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra từ phạm vi đề tài bao gồm việc mở rộng chuỗi dữ liệu sau năm 2018 để đánh giá hiệu quả thực tế của việc áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN tại chi nhánh, hoặc tiến hành nghiên cứu so sánh đối sánh giữa VPBank Thừa Thiên Huế với các ngân hàng thương mại cổ phần khác cùng hoạt động trên địa bàn tỉnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến thẩm định tín dụng, quản trị rủi ro tài chính hoặc phân tích hoạt động kinh doanh ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ tín dụng, nhân viên thẩm định và kiểm soát nội bộ tại các chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn khu vực miền Trung, đặc biệt là tài liệu tham khảo về kinh nghiệm ứng dụng công nghệ thu hồi nợ tự động (Medialtel & Telhys) và quản lý rủi ro tín dụng trong điều kiện địa bàn thường xuyên chịu tác động của thiên tai, bão lũ.
  • Phần đáng tham khảo nhất của công trình là hệ thống 10 bảng số liệu thống kê chi tiết phản ánh biến động phân tổ theo kỳ hạn, nhóm khách hàng và ngành kinh tế của doanh số cho vay, thu nợ, dư nợ và nợ xấu tại chi nhánh.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu cho vay theo kỳ hạn tại VPBank chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018 có đặc điểm gì nổi bật?
Doanh số cho vay ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo, duy trì trên 70% tổng doanh số giải ngân hàng năm (năm 2016 đạt 703.796 triệu đồng, chiếm 73,64%; năm 2017 đạt 800.197 triệu đồng; năm 2018 đạt 912.751 triệu đồng). Tuy nhiên, về mặt quy mô dư nợ, dư nợ trung và dài hạn lại chiếm tỷ trọng nhỉnh hơn dư nợ ngắn hạn (năm 2016 chiếm 53,92% và năm 2018 chiếm 51,21%).

2. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu tại chi nhánh biến động như thế nào qua 3 năm nghiên cứu?
Cả số tuyệt đối và tỷ lệ tương đối của nợ quá hạn lẫn nợ xấu đều giảm liên tục qua các năm. Nợ quá hạn giảm từ 817 triệu đồng (2016) xuống 694 triệu đồng (2017) và còn 603 triệu đồng (2018), đưa tỷ lệ nợ quá hạn/tổng dư nợ giảm từ 0,13% xuống 0,06%. Nợ xấu giảm từ 687 triệu đồng (2016) xuống 653 triệu đồng (2018), giữ tỷ lệ nợ xấu/tổng dư nợ ở mức rất thấp là 0,06% vào năm 2018, thấp hơn nhiều mức trung bình toàn hệ thống VPBank (8%).

3. Ngành kinh tế nào chiếm tỷ trọng dư nợ và nợ quá hạn cao nhất tại chi nhánh?
Ngành công nghiệp – xây dựng chiếm tỷ trọng cao nhất ở cả hai chỉ tiêu. Dư nợ ngành này năm 2016 là 433.066 triệu đồng (71,42%), năm 2017 là 528.816 triệu đồng (65,98%) và năm 2018 là 668.238 triệu đồng (61,78%). Về nợ quá hạn, ngành công nghiệp xây dựng cũng chiếm phần lớn số dư quá hạn của chi nhánh (năm 2016 chiếm 716 triệu đồng; năm 2017 là 672 triệu đồng; năm 2018 là 568 triệu đồng).

4. Yếu tố khách quan nào đã làm sụt giảm doanh số thu nợ doanh nghiệp của chi nhánh trong năm 2017?
Trong năm 2017, doanh số thu nợ từ khách hàng doanh nghiệp giảm 4,29% (từ 610.193 triệu đồng năm 2016 xuống 584.016 triệu đồng). Nguyên nhân được văn bản xác định là do bão và lũ lụt liên tục xảy ra trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, gây đình trệ sản xuất kinh doanh và hư hỏng cơ sở hạ tầng của phần lớn doanh nghiệp vay vốn, dẫn tới suy giảm doanh thu và ảnh hưởng xấu đến khả năng trả nợ ngân hàng.

5. Chi nhánh đã triển khai ứng dụng công nghệ nào để nâng cao hiệu quả thu hồi nợ trong năm 2018?
Năm 2018, VPBank Thừa Thiên Huế đã đưa vào sử dụng phần mềm thu hồi nợ và gọi điện thoại tự động Medialtel & Telhys, kết hợp gửi tin nhắn nhắc nợ SMS và thư nhắc nợ định kỳ hàng tháng cho khách hàng vay, góp phần thúc đẩy doanh số thu nợ năm 2018 tăng thêm 61.637 triệu đồng so với năm 2017.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Văn Thành đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy chi nhánh duy trì chất lượng tín dụng an toàn với tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu năm 2018 đều ở mức 0,06% trên tổng dư nợ, đồng thời doanh thu và lợi nhuận trước thuế tăng trưởng ổn định. Hệ thống 8 giải pháp gắn liền với định hướng triển khai chuẩn mực Basel II theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho đơn vị thực tập và là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cho chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng.