Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng với đề tài "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản đối với các Tổ chức tín dụng Việt Nam" tập trung giải quyết bài toán xử lý nợ xấu tại hệ thống ngân hàng thương mại thông qua mô hình định chế xử lý nợ chuyên biệt.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Trong giai đoạn 2011–2013, nền kinh tế Việt Nam đối mặt với tình trạng tỷ lệ nợ xấu tăng cao, được ví như "cục máu đông" làm suy giảm khả năng thanh khoản và đe dọa sự an toàn của hệ thống tổ chức tín dụng (TCTD), gây đình trệ dòng vốn đi vào sản xuất kinh doanh. Ngày 18/5/2013, Chính phủ ban hành Nghị định số 53/2013/NĐ-CP thành lập Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC). Tuy nhiên, sau nhiều năm vận hành, khối lượng nợ xấu thu mua về lớn nhưng kết quả xử lý thực tế còn khiêm tốn do các rào cản về cơ chế pháp lý, nguồn vốn hạn hẹp và sự chậm phát triển của thị trường mua bán nợ. Trước thời điểm nghiên cứu, các công trình khoa học trong nước chủ yếu khảo sát hoạt động của VAMC trong thời gian ngắn (1–2 năm đầu) hoặc phân tích đơn lẻ một số nhân tố mà chưa có công trình nào đánh giá toàn diện hiệu quả xử lý nợ của VAMC đối với hệ thống TCTD trên cả phương diện lý luận, thực tiễn và kiểm định mô hình định lượng.
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    • Mục tiêu chung: Nghiên cứu toàn diện về hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng và tập trung làm rõ các nút thắt trong quá trình xử lý nợ xấu đối với các TCTD Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho VAMC.
    • Mục tiêu cụ thể:
      • Một là, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về nợ xấu, hiệu quả xử lý nợ xấu và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản (AMC).
      • Hai là, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về xử lý nợ xấu thông qua mô hình AMC tại một số quốc gia và rút ra bài học cho Việt Nam.
      • Ba là, đánh giá thực trạng hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC giai đoạn 2013–2019, đồng thời xây dựng và kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC.
      • Bốn là, đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC trong giai đoạn tiếp theo.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    • Một là: Thế nào là hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản? Những tiêu chí nào để đánh giá hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản? Nhân tố nào tác động đến hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản?
    • Hai là: Thực trạng hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC giai đoạn 2013–2019 như thế nào? Sự tác động của các nhân tố đến hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC giai đoạn 2013–2019 được đánh giá như thế nào?
    • Ba là: Giải pháp nào để nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC? Để thực hiện những giải pháp đó, VAMC có cần sự hỗ trợ gì từ các cơ quan hữu quan?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản đối với các TCTD Việt Nam.
    • Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận về hiệu quả xử lý nợ xấu của AMC, kinh nghiệm quốc tế, thực trạng hoạt động và các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC. Khảo sát chuyên gia, nhà quản lý từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN), các Bộ/ngành (Bộ Tài chính, Bộ Tư pháp, Tòa án Nhân dân tối cao, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Văn phòng Chính phủ, Bộ Công an), các chuyên gia tài chính ngân hàng, lãnh đạo TCTD và cán bộ chủ chốt của VAMC.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2013–2019; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ tháng 1 đến tháng 9 năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án thực hiện điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm nội dung:

Các nghiên cứu quốc tế

  • Về định nghĩa và phân loại nợ xấu: Fofack (2005) và Ernst & Young (2004) xác định nợ xấu là các khoản nợ không tạo ra thu nhập hoặc không trả được; Berger và DeYoung (1997) định nghĩa nợ xấu là các khoản vay có vấn đề; Stephan (2013) cụ thể hóa hai điều kiện (quá hạn từ 90 ngày trở lên và có điểm yếu cơ bản từ người vay). Các định chế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2015), Nhóm chuyên gia tư vấn Liên hợp quốc (AEG) và Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) đều thống nhất tiêu chí nợ quá hạn từ 90 ngày trở lên hoặc có sự suy giảm khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
  • Về hệ lụy của nợ xấu: Balgova (2018), Bing Wang và Richard Peiser (2005) phân tích nợ xấu làm xói mòn hiệu quả và dẫn tới nguy cơ sụp đổ ngân hàng. Báo cáo của Hội đồng Cố vấn Kinh tế Hoa Kỳ (1991) và Woo (2000) chỉ ra hiện tượng thắt chặt tín dụng (credit crunch) làm suy giảm hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ; Shih (2004) chứng minh nợ xấu ảnh hưởng tiêu cực tới tăng trưởng GDP thực tế, lạm phát và việc làm.
  • Về nguyên nhân phát sinh nợ xấu: Fofack (2005), European Banking Coordination "Vienna" Initiative (2012) phân tích các cú sốc vĩ mô theo chu kỳ kinh tế (boom-bust cycle), biến động tỷ giá và lạm phát. Ở cấp độ vi mô, Berger và DeYoung (1997), Lee (2002) chứng minh mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa hiệu quả chi phí, năng lực quản trị rủi ro của ngân hàng và sự gia tăng nợ xấu.
  • Về biện pháp xử lý và mô hình AMC: Yanfei (2003), Shih (2004), Kataoka (1999), He (2004), Connell và Woods (2012), Ernst and Young (2011) nghiên cứu các biện pháp bơm vốn, tái cấu trúc ngân hàng, chứng khoán hóa và mua bán tài sản độc hại (toxic assets). Đánh giá về AMC, Woo (2000) nêu bật lợi ích của việc phân tách nợ xấu để nâng cao kỷ luật tín dụng và chuyên môn hóa lao động, nhưng cũng cảnh báo nguy cơ can thiệp chính trị và khó khăn khi định giá nợ. Daniela Klingebiel (2000) khảo sát 7 AMC và chia thành hai nhóm: AMC tái cấu trúc nợ/doanh nghiệp và AMC thanh lý nhanh tài sản. Ben Fung, Jason George, Stefan Hohl và Guonan Ma (2004) tổng kết mô hình AMC tại 8 quốc gia/vùng lãnh thổ châu Á (Trung Quốc, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia, Thái Lan, Đài Loan, Philippines). Alvaro Piris & Arne Berggren (2015) phân tích ưu - nhược điểm của AMC tập trung tại Hungary; Stefan Ingves, Steven A. Seelig, Dong He (2004) nhấn mạnh yếu tố thành công bắt nguồn từ khung pháp lý và sự độc lập trong điều hành; Thomas Mathew (2008) đúc kết thành công của Danaharta (Malaysia); LI Jiangfeng (2009) chỉ ra sự phân tán, chồng chéo quyền lực quản lý giữa PBOC, CBRC, CSRC và MoF tại các AMC Trung Quốc.

Các nghiên cứu trong nước

  • Về nguyên nhân nợ xấu: Châu Đình Linh (2017), Nguyễn Thị Hoài Phương (2012), Trương Thị Đức Giang (2020), Nguyễn Thị Thu Cúc (2015) phân chia nguyên nhân thành nhóm khách quan (môi trường pháp lý, kinh tế vĩ mô, thiên tai, tín dụng chỉ định, đạo đức khách hàng) và nhóm chủ quan (chính sách tín dụng, quy trình kiểm soát nội bộ lỏng lẻo, năng lực và đạo đức cán bộ).
  • Về hạn chế và giải pháp cho VAMC: Nishimura & Asahi LPC (2014) khảo sát toàn diện khung pháp lý và kiến nghị mở rộng thẩm quyền thu giữ, phát mại TSBĐ cho VAMC. Nguyễn Mạnh Hùng và cộng sự (2017) chỉ ra các điểm nghẽn về vốn điều lệ, mạng lưới và cơ chế mua nợ bằng trái phiếu đặc biệt (TPĐB). Nguyễn Quốc Hùng (2014) liệt kê 11 nhóm vướng mắc pháp lý như quyền chủ nợ của VAMC đối với nợ mua bằng TPĐB, thu giữ TSBĐ, định giá khoản nợ, nhận thế chấp quyền sử dụng đất, bán nợ cho nhà đầu tư nước ngoài. Nguyễn Thu Hương (2016), Nguyễn Tiến Đông (2018), Lê Thị Thùy Vân (2017) và Trung tâm Thông tin Tư liệu (2013) phân tích tình trạng thiếu vốn thực (vốn của VAMC chỉ bằng khoảng 0,3% tổng nợ xấu), nhân sự mỏng (150 người) và đề xuất trao quyền lực đặc biệt gắn với triển khai Nghị quyết số 42/2017/QH14.

Vị trí và khoảng trống nghiên cứu của luận án

Kế thừa các công trình trước, luận án xác định và giải quyết các khoảng trống:

  1. Hệ thống hóa có chọn lọc lý luận về hiệu quả xử lý nợ xấu của AMC gắn với bối cảnh vận hành giai đoạn 2013–2019.
  2. Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về kết quả xử lý nợ của VAMC qua chuỗi số liệu 7 năm (2013–2019), khắc phục sự đứt đoạn hoặc góc nhìn ngắn hạn của các nghiên cứu trước.
  3. Xây dựng và kiểm định mô hình định lượng gồm 10 nhân tố tác động đến hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC dựa trên khảo sát thực tế chuyên sâu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

  • Khái niệm nợ xấu: Tiếp cận trên nguyên tắc khả năng trả nợ của khách hàng, kết hợp giữa tiêu chí định lượng (quá hạn trên 90 ngày) và tiêu chí định tính (khoản nợ có dấu hiệu nghi ngờ về khả năng thu hồi gốc và lãi theo Thông tư số 02/2013/TT-NHNN).
  • Bản chất và phân loại AMC: AMC là định chế tài chính chuyên biệt có trách nhiệm và thẩm quyền xử lý nợ xấu từ hệ thống ngân hàng. Luận án phân định hai mô hình: AMC Nhà nước (mô hình tập trung, sở hữu nhà nước, xử lý quy mô lớn) và AMC Tư nhân (mô hình phi tập trung, thường là công ty con của các ngân hàng thương mại).
  • Khái niệm hiệu quả xử lý nợ xấu của AMC: Luận án xác định hiệu quả xử lý nợ xấu của AMC là mối quan hệ so sánh giữa kết quả xử lý nợ thu được với chi phí bỏ ra, đồng thời đặt trong mối tương quan với hiệu quả xử lý nợ xấu của toàn ngành ngân hàng.
  • Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả:
    • Chỉ tiêu 1: Tỷ lệ nợ xấu AMC đã mua so với tổng nợ xấu của các TCTD: $$\text{Tỷ lệ mua nợ} = \frac{\text{Tổng dư nợ xấu AMC đã mua (gốc nội bảng)}}{\text{Tổng nợ xấu của các TCTD}} \times 100%$$
    • Chỉ tiêu 2: Tỷ trọng nợ xấu được xử lý qua AMC so với tổng nợ xấu được xử lý của toàn ngành: $$\text{Tỷ trọng xử lý qua AMC} = \frac{\text{Tổng dư nợ xấu AMC đã mua}}{\text{Tổng nợ xấu đã xử lý của các TCTD}} \times 100%$$
    • Chỉ tiêu 3: Tỷ lệ thu hồi nợ xấu của AMC so với nợ xấu mua về: $$\text{Tỷ lệ thu hồi nợ} = \frac{\text{Tổng dư nợ xấu AMC đã thu hồi được}}{\text{Tổng mệnh giá TPĐB}} \times 100%$$
    • Các chỉ tiêu bổ trợ: Tỷ lệ dư nợ và khách hàng được cơ cấu lại nợ; Tỷ lệ thu hồi từ xử lý tài sản bảo đảm (TSBĐ); Vòng quay vốn mua nợ theo giá trị thị trường.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp định tính và định lượng (hỗn hợp):

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ khảo sát chuyên gia bằng phiếu tham khảo ý kiến. Bảng hỏi được thiết kế sơ bộ, điều tra thí điểm, sau đó gửi 300 phiếu chính thức (qua email, bưu điện và gặp trực tiếp) tới các nhà quản lý thuộc NHNN, 8 Bộ/ngành, lãnh đạo các TCTD, chuyên gia và cán bộ chủ chốt của VAMC từ tháng 1 đến tháng 9/2019. Kết quả thu về 258 phiếu hợp lệ.
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo thường niên và báo cáo nghiệp vụ của NHNN, VAMC giai đoạn 2013–2019, số liệu công bố từ các TCTD, World Bank, IMF và các hội thảo chuyên đề.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Phân tích định tính & dữ liệu thứ cấp: Thống kê mô tả, phân tích kinh tế, phương pháp so sánh đối chiếu và suy luận logic để đánh giá thực trạng cơ chế, chính sách và hiệu quả xử lý nợ xấu qua các năm.
    • Phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phần mềm thống kê để đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp kiểm định chỉ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin), và thực hiện phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định chiều hướng, mức độ tác động của 10 nhân tố đến hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về đề tài

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến nợ xấu và AMC. Tác giả phân tích các luồng quan điểm quốc tế về đo lường rủi ro tín dụng và mô hình AMC tại châu Âu và châu Á (như mô hình xử lý tập trung của Hàn Quốc, Malaysia và phân tán của Trung Quốc). Đồng thời, chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu tại Việt Nam về khuôn khổ pháp lý, những rào cản tài chính và hạn chế về thẩm quyền của VAMC, từ đó xác lập 3 khoảng trống nghiên cứu then chốt mà đề tài thực hiện.

Chương 2: Lý luận cơ bản về hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản

Chương 2 hoàn thiện khung lý thuyết về nợ xấu và cơ chế vận hành của AMC:

  • Phân tích nguyên nhân nợ xấu từ góc độ khách quan (môi trường vĩ mô, pháp lý, tín dụng chỉ định, rủi ro thiên tai, đạo đức khách hàng) và chủ quan (khẩu vị rủi ro, quy trình xét duyệt lỏng lẻo, kiểm soát nội bộ và chất lượng cán bộ tín dụng).
  • Phân định bản chất giữa mô hình AMC Nhà nước và AMC Tư nhân dựa trên các tiêu chí so sánh cụ thể:
Tiêu chí đặc trưng AMC Nhà nước (Mô hình tập trung) AMC Tư nhân (Mô hình phi tập trung)
Hình thức sở hữu Nhà nước nắm giữ 100% vốn hoặc chi phối tuyệt đối. Do NHTM hoặc tổ chức tư nhân thành lập và góp vốn.
Thể chế hoạt động Xử lý nợ xấu tập trung; được trao quyền hạn đặc thù và hỗ trợ pháp lý chuyên biệt. Xử lý phân quyền, phục vụ lợi ích ngân hàng mẹ hoặc tổ chức sáng lập; không có đặc quyền riêng.
Nguồn vốn Vốn nhà nước, tài trợ ngân sách hoặc phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh. Vốn tự có của ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tư nhân.
Tính độc lập chính trị - chính sách Thiếu tính độc lập tương đối; hoạt động như công cụ điều hành chính sách của Nhà nước. Độc lập về chính sách; tự chủ tài chính và tự chịu trách nhiệm theo luật doanh nghiệp.
Quan hệ tín dụng – chủ nợ Không trực tiếp cấp tín dụng; chỉ tiếp nhận khoản nợ nên không bị ràng buộc lợi ích với bên vay. Tồn tại mối quan hệ tín dụng và sở hữu chéo; dễ phát sinh xung đột lợi ích nhóm khi xử lý nợ.
Phạm vi hiệu quả Phù hợp với quy mô nợ xấu lớn của toàn hệ thống nhờ tính kinh tế theo quy mô. Phù hợp với quy mô nợ xấu nhỏ, trong tầm kiểm soát trực tiếp của từng ngân hàng.
  • Làm rõ 2 phương thức mua nợ: (1) Mua theo giá trị sổ sách (chủ yếu qua phát hành Trái phiếu đặc biệt - TPĐB) và (2) Mua theo giá trị thị trường (GTTT).
  • Hệ thống hóa các biện pháp xử lý sau mua nợ: Bán nợ (riêng lẻ/theo lô); Cơ cấu lại nợ thông qua hoán đổi nợ thành cổ phần; Ủy quyền xử lý cho TCTD; Chứng khoán hóa nợ xấu (CKNX/ABS); Xử lý TSBĐ qua phát mại, đấu giá hoặc đầu tư cải tạo cho thuê.
  • Đúc kết kinh nghiệm vận hành AMC quốc tế: Bài học từ KAMCO, KDIC (Hàn Quốc), Danaharta (Malaysia), 4 AMC lớn của Trung Quốc (Cinda, Huarong, Great Wall, Orient gắn với các ngân hàng ICBC, CCB, BOC, ABC) và RCC, IRCJ (Nhật Bản).

Chương 3: Thực trạng hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về thực trạng nợ xấu của hệ thống TCTD và kết quả hoạt động của VAMC giai đoạn 2013–2019:

  • Quy mô mua nợ: VAMC mua nợ xấu chủ yếu bằng công cụ Trái phiếu đặc biệt (TPĐB). Luận án phân loại cơ cấu nợ mua bằng TPĐB theo loại hình TCTD (NHTMCP, NHTM Nhà nước), theo loại hình khách hàng và theo ngành kinh tế; đồng thời đánh giá hoạt động thanh toán TPĐB hàng năm và kết quả mua nợ theo giá trị thị trường (GTTT).
  • Kết quả thu hồi và xử lý nợ: Phân tích kết quả xử lý thu hồi nợ của VAMC qua từng biện pháp: cơ cấu bán nợ đối với khoản nợ mua bằng TPĐB, cơ cấu bán nợ và bán TSBĐ đối với khoản nợ mua theo GTTT, kết quả cơ cấu lại thời hạn trả nợ, và hoạt động đấu giá tài sản.
  • Tác động của Nghị quyết số 42/2017/QH14: Phân tích kết quả hoạt động thu giữ TSBĐ của VAMC giai đoạn 2013–2019, chỉ ra sự chuyển biến rõ rệt về tỷ trọng và khối lượng tài sản thu giữ trước và sau khi Nghị quyết số 42 có hiệu lực.
  • Đánh giá hiệu quả: Luận án tính toán các chỉ tiêu định lượng gồm tỷ lệ nợ xấu VAMC đã mua so với tổng nợ xấu TCTD, tỷ trọng nợ xấu xử lý qua VAMC trên tổng nợ xấu xử lý của toàn ngành, tỷ lệ thu hồi nợ trên nợ mua về, tỷ lệ thu hồi từ xử lý TSBĐ và vòng quay vốn mua nợ thị trường.
  • Kết quả mô hình định lượng: Thông qua 258 phiếu khảo sát hợp lệ (Bảng 3.25–3.27), kiểm định KMO, phân tích EFA và phân tích hồi quy tuyến tính, luận án xác định và lượng hóa mức độ tác động của 10 nhóm nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC.
Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC:

Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC

Dựa trên mục tiêu định hướng đến năm 2030, chương này xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị:

  • 6 nhóm giải pháp nội tại cho VAMC:
    1. Mô hình và chức năng nhiệm vụ: Đổi mới cơ cấu tổ chức theo giai đoạn 2021–2030, mở rộng mạng lưới, chuyển dần trọng tâm từ mua nợ bằng TPĐB sang mua bán nợ theo giá trị thị trường.
    2. Nguồn vốn: Tăng vốn điều lệ thực tế cho VAMC để có đủ năng lực tài chính mua đứt bán đoạn các khoản nợ xấu lớn.
    3. Năng lực quản trị rủi ro: Hoàn thiện quy trình nhận diện, định giá khoản nợ và giám sát sau xử lý.
    4. Phát triển nhân sự: Tuyển dụng, đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ thẩm định giá, pháp lý tố tụng và xử lý tài sản.
    5. Ứng dụng công nghệ: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa về nợ xấu và TSBĐ.
    6. Giải pháp bổ trợ: Thiết lập quy trình phát hành chứng khoán hóa nợ xấu (CKNX) và xây dựng sàn giao dịch nợ chuyên nghiệp.
  • 4 nhóm kiến nghị đối với các cơ quan quản lý:
    • Đối với Quốc hội: Luật hóa các quy định tại Nghị quyết số 42/2017/QH14 nhằm tạo hành lang pháp lý lâu dài về quyền thu giữ TSBĐ và thứ tự ưu tiên thanh toán nghĩa vụ thuế khi phát mại tài sản.
    • Đối với Chính phủ: Bổ sung nguồn vốn điều lệ thực cấp cho VAMC và hoàn thiện quy chế phối hợp giữa các Bộ/ngành.
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế thanh tra, giám sát phân loại nợ; chỉ đạo các TCTD chủ động phối hợp chuyển giao hồ sơ và trích lập dự phòng.
    • Đối với các Bộ/Ban ngành (Tư pháp, Công an, Tài nguyên và Môi trường, Tòa án Nhân dân tối cao): Đơn giản hóa thủ tục thi hành án dân sự, hỗ trợ xác minh và đăng ký chuyển quyền sở hữu tài sản bảo đảm.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Một là, hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về bản chất nợ xấu, hiệu quả xử lý nợ xấu của AMC; thiết lập bộ chỉ tiêu định lượng và nhận diện toàn diện các nhân tố tác động đến hiệu quả xử lý nợ của AMC.
  • Hai là, tổng kết có chiều sâu kinh nghiệm quốc tế trong việc vận hành các AMC tập trung và phi tập trung, đúc kết các bài học tham chiếu phù hợp với điều kiện Việt Nam.
  • Ba là, xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng gồm 10 nhân tố tác động đến hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC, kiểm chứng mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố qua dữ liệu khảo sát thực tế.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Một là, phân tích chi tiết diễn biến nợ xấu và hiệu quả xử lý nợ của VAMC giai đoạn 2013–2019; cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn chứng minh tác động của cơ chế mua nợ bằng TPĐB và hiệu ứng tích cực từ Nghị quyết số 42/2017/QH14 đối với công tác thu giữ, phát mại TSBĐ.
  • Hai là, đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về mô hình tổ chức, tăng vốn điều lệ, quy trình chứng khoán hóa nợ xấu (CKNX), cùng các kiến nghị cụ thể gửi tới Quốc hội, Chính phủ, NHNN và các Bộ/ngành liên quan nhằm giải quyết các nút thắt thể chế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Số liệu thứ cấp phục vụ đánh giá thực trạng được giới hạn trong giai đoạn 2013–2019; khảo sát dữ liệu sơ cấp thực hiện tập trung vào 9 tháng đầu năm 2019. Luận án chủ yếu xem xét hiệu quả xử lý nợ xấu đối với các TCTD trong nước dưới góc độ của định chế VAMC, chưa mở rộng phân tích sâu các công ty quản lý tài sản tư nhân hoặc doanh nghiệp mua bán nợ độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá hiệu quả xử lý nợ xấu trong giai đoạn sau năm 2020 khi Nghị quyết số 42/2017/QH14 kết thúc thời gian thí điểm hoặc được luật hóa; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế vận hành của thị trường mua bán nợ thứ cấp và sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài vào hoạt động chứng khoán hóa nợ xấu tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về mô hình AMC, hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả xử lý nợ xấu, phương pháp thiết kế bảng hỏi và mô hình hồi quy định lượng trong lĩnh vực ngân hàng.
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên nghiệp vụ tại VAMC và các TCTD: Tham khảo các phân tích thực trạng nghiệp vụ (mua nợ bằng TPĐB, mua nợ theo GTTT, quy trình thu giữ và đấu giá TSBĐ) cùng các giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro và cơ cấu lại nợ.
  • Cơ quan quản lý và nhà hoạch định chính sách (Quốc hội, Chính phủ, NHNN, các Bộ/ngành): Sử dụng các số liệu thực chứng và hệ thống kiến nghị làm căn cứ xây dựng, sửa đổi văn bản quy phạm pháp luật về xử lý nợ xấu và hoàn thiện thị trường mua bán nợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đánh giá VAMC thực hiện mua nợ xấu của các TCTD qua những phương thức nào?
Luận án chỉ ra VAMC thực hiện 2 phương thức mua nợ chính: (1) Mua nợ theo giá trị sổ sách bằng Trái phiếu đặc biệt (TPĐB) do VAMC phát hành và (2) Mua nợ theo giá trị thị trường (GTTT) bằng nguồn vốn không sử dụng ngân sách nhà nước. Trong đó, mua nợ bằng TPĐB chiếm tỷ trọng áp đảo trong giai đoạn 2013–2019.

2. Khảo sát định lượng của luận án được thực hiện với quy mô mẫu ra sao?
Nghiên cứu sinh đã phát 300 phiếu khảo sát tới các nhà quản lý thuộc NHNN, 8 Bộ/ngành liên quan, chuyên gia tài chính - ngân hàng, lãnh đạo các TCTD và cán bộ VAMC. Kết quả thu về 258 phiếu trả lời hợp lệ để thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA và phân tích hồi quy tuyến tính.

3. Nghị quyết số 42/2017/QH14 tác động như thế nào đến hoạt động của VAMC theo số liệu trong luận án?
Nghị quyết số 42/2017/QH14 tạo cơ sở pháp lý cho quyền thu giữ tài sản bảo đảm của VAMC và các TCTD. Số liệu và biểu đồ trong Chương 3 của luận án chứng minh tỷ trọng và khối lượng thu giữ TSBĐ sau khi Nghị quyết 42 ban hành có sự gia tăng rõ rệt so với giai đoạn trước năm 2017.

4. Luận án chỉ ra những khó khăn pháp lý lớn nhất trong hoạt động xử lý nợ của VAMC là gì?
Các vướng mắc lớn gồm: quyền chủ nợ chưa thực sự đầy đủ đối với các khoản nợ mua bằng TPĐB; khó khăn khi thu giữ TSBĐ do khách hàng không hợp tác; sự thiếu đồng thuận giữa TCTD, khách hàng và VAMC khi định giá phát mại tài sản; hạn chế trong chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho nhà đầu tư nước ngoài; và sự phức tạp trong quá trình thi hành án, tố tụng dân sự.

5. Luận án đề xuất quy trình kỹ thuật mới nào cho VAMC trong Chương 4?
Chương 4 đề xuất xây dựng quy trình phát hành chứng khoán hóa nợ xấu (CKNX/ABS) thông qua thành lập công ty mục đích đặc biệt (SPC), đồng thời tái cơ cấu tổ chức bộ máy VAMC theo định hướng giai đoạn 2021–2030 để hình thành sàn giao dịch nợ chuyên nghiệp.


Kết luận

Luận án đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản (AMC) và phân tích sâu sắc bức tranh thực nghiệm của VAMC đối với hệ thống TCTD Việt Nam giai đoạn 2013–2019. Thông qua việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và mô hình hồi quy định lượng với 258 mẫu khảo sát, tác giả đã lượng hóa mức độ tác động của 10 nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của VAMC. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp nội tại và 4 nhóm kiến nghị thể chế có giá trị thực tiễn cao nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn pháp lý và nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu trong giai đoạn 2021–2030.