Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Tiếp Cận Tín Dụng Của Hộ Kinh Doanh Cá Thể Tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc và giải pháp.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

219
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TIẾP CẬN TÍN DỤNG CỦA HỘ KINH DOANH CÁ THỂ VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG

1.1. Khái quát về hộ kinh doanh cá thể và tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể

1.2. Khái quát về hộ kinh doanh cá thể

1.3. Tín dụng chính thức và tín dụng phi chính thức

1.4. Tiếp cận tín dụng

1.5. Tác động của tiếp cận tín dụng đối với các hộ kinh doanh cá thể

1.5.1. Các tác động tích cực

1.5.2. Các tác động tiêu cực

1.6. Lý thuyết nền tảng và mô hình dự kiến

1.6.1. Các lý thuyết nền tảng

1.6.2. Mô hình nghiên cứu dự kiến

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Quy trình nghiên cứu

2.3. Nghiên cứu định tính

2.4. Nghiên cứu định lượng

2.5. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

2.5.1. Mô hình tiếp cận tín dụng chính thức

2.5.2. Mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Khái quát về hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam và tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể

3.2. Tình hình hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam

3.3. Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam

3.4. Khái quát về mẫu nghiên cứu

3.5. Thông tin về nhân khẩu học

3.6. Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam dựa trên kết quả khảo sát

3.7. Kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động tiếp cận tín dụng của các hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam

3.7.1. Đối với mô hình tiếp cận tín dụng chính thức

3.7.2. Đối với mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức

4. CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ VÀ KHUYẾN NGHỊ

4.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.1.1. Đối với các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng chính thức

4.1.2. Đối với các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng phi chính thức

4.2. Một số khuyến nghị

4.2.1. Khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước và pháp luật

4.2.2. Khuyến nghị đối với các tổ chức tín dụng

4.2.3. Khuyến nghị đối với hộ gia đình có nhu cầu vay vốn

4.2.4. Khuyến nghị đối với chính quyền và các tổ chức đoàn thể tại địa phương

4.2.5. Khuyến nghị đối với các cơ quan an ninh, truyền thông và tổ chức hỗ trợ về kỹ thuật và công nghệ

4.3. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tiếp Cận Tín Dụng Hộ Kinh Doanh Cá Thể

Hộ kinh doanh cá thể (HKD) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, tạo việc làm và đóng góp vào GDP. Tuy nhiên, việc tiếp cận tín dụng của HKD còn nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến sự phát triển của họ. HKD có thể tiếp cận nguồn vốn từ hai kênh chính: tín dụng chính thức (TCTD) và tín dụng phi chính thức (vay người thân, bạn bè, tín dụng đen). Các TCTD cung cấp nhiều sản phẩm tài chính khác nhau, phù hợp với đặc điểm của từng vùng miền và nhu cầu của nhiều đối tượng. Trong bối cảnh hiện nay, tín dụng chính thức đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng vốn kịp thời cho các hộ kinh doanh để bổ sung vốn, đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục và bền vững. Ngược lại, tín dụng phi chính thức, đặc biệt là tín dụng đen, tiềm ẩn nhiều rủi ro do lãi suất cao và các hình thức đòi nợ bất hợp pháp.Theo Tổng cục Thống kê, kinh tế cá thể đóng góp xấp xỉ 33% vào GDP, cho thấy tầm quan trọng của khu vực này đối với nền kinh tế. Hạn chế tiếp cận tín dụng của HKD là một thách thức cần được giải quyết để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

1.1. Vai Trò Của Hộ Kinh Doanh Cá Thể Trong Nền Kinh Tế

Hộ kinh doanh cá thể (HKD) là một phần không thể thiếu của nền kinh tế Việt Nam, với số lượng lớn và đóng góp đáng kể vào GDP. Theo Tổng cục Thống kê, tính đến cuối năm 2018, cả nước có gần 5 triệu HKD, gấp 10 lần số doanh nghiệp đang hoạt động. HKD tạo việc làm cho gần 10 triệu người lao động, góp phần vào tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo. HKD có nhiều lợi thế, từ thủ tục thành lập đơn giản đến cải cách quản lý thuế, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của loại hình kinh doanh này.

1.2. Các Kênh Cung Cấp Tín Dụng Cho Hộ Kinh Doanh Cá Thể

HKD có thể tiếp cận nguồn vốn từ hai kênh chính: tín dụng chính thứctín dụng phi chính thức. Tín dụng chính thức bao gồm các khoản vay từ các tổ chức tín dụng (TCTD) như ngân hàng, quỹ tín dụng. Tín dụng phi chính thức bao gồm vay từ người thân, bạn bè, các hình thức hụi, họ, phường và tín dụng đen. Mỗi kênh có ưu và nhược điểm riêng. Tín dụng chính thức thường có lãi suất thấp hơn và được quản lý bởi pháp luật, nhưng yêu cầu thủ tục phức tạp và tài sản đảm bảo. Tín dụng phi chính thức dễ dàng tiếp cận hơn, nhưng lãi suất cao và tiềm ẩn nhiều rủi ro.

II. Thách Thức Trong Tiếp Cận Tín Dụng Chính Thức Cho HKD

Mặc dù có vai trò quan trọng, HKD gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng chính thức. Nhiều HKD không đáp ứng đủ các yêu cầu về tài sản đảm bảo, kế hoạch kinh doanh chưa hiệu quả và khả năng tiếp cận công nghệ còn hạn chế. Lãi suất vay vốn cho HKD vẫn còn cao so với doanh nghiệp, mặc dù cùng ngành. Tổng nguồn vốn của hệ thống các TCTD Việt Nam dành cho HKD chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng dư nợ. Thậm chí, nhiều HKD buộc phải chuyển sang vay theo hình thức cá nhân vay. Bộ luật dân sự 2015 và Thông tư 39/2016/TT-NHNN cũng gây ra những bất cập trong quy trình vay vốn của HKD.

2.1. Yêu Cầu Về Tài Sản Đảm Bảo Và Thủ Tục Vay Vốn Phức Tạp

Một trong những rào cản lớn nhất đối với HKD khi tiếp cận tín dụng chính thức là yêu cầu về tài sản đảm bảo. Nhiều HKD không có đủ tài sản để thế chấp, hoặc tài sản không được TCTD định giá cao. Thủ tục vay vốn phức tạp, tốn thời gian và chi phí cũng là một thách thức. Theo Bùi Kiên Trung và cộng sự (2019), chỉ có khoảng 47,22% số hộ được vay vốn với lãi suất phù hợp (khoảng 8 - 14%/năm), nhưng vẫn được đánh giá là cao hơn rất nhiều so với lãi suất mà các doanh nghiệp vay vốn, dù cùng ngành.

2.2. Hạn Chế Về Khả Năng Lập Kế Hoạch Kinh Doanh Và Tiếp Cận Công Nghệ

Nhiều HKD thiếu kỹ năng lập kế hoạch kinh doanh bài bản, khiến TCTD khó đánh giá khả năng trả nợ. Khả năng tiếp cận công nghệ còn hạn chế cũng là một yếu tố cản trở. HKD chậm trễ trong việc ứng dụng công nghệ vào hoạt động kinh doanh, khiến họ khó tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ tài chính hiện đại. Hơn nữa, trình độ học vấn và hiểu biết về tài chính của chủ hộ kinh doanh cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng.

2.3 Bất Cập Trong Quy Định Pháp Luật Về Cho Vay Đối Với HKD

Thông tư 39/2016/TT-NHNN quy định chủ thể vay vốn chỉ bao gồm cá nhân Việt Nam, cá nhân có quốc tịch nước ngoài, pháp nhân thành lập và hoạt động tại Việt Nam, pháp nhân thành lập ở nước ngoài và hoạt động hợp pháp tại Việt Nam. Tổ chức không có tư cách pháp nhân như hộ gia đình, tổ hợp tác, hộ kinh doanh, doanh nghiệp tư nhân sẽ không được phép vay vốn tại các ngân hàng thương mại. Điều này tạo ra những khó khăn cho HKD trong việc tiếp cận vốn từ các TCTD.

III. Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Tiếp Cận Tín Dụng Chính Thức

Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng của HKD rất quan trọng. Các nhân tố này có thể chia thành nhóm nhân tố thuộc về bản thân HKD (đặc điểm của chủ hộ, quy mô kinh doanh, tài sản đảm bảo), nhóm nhân tố thuộc về TCTD (chính sách tín dụng, thủ tục vay vốn, mối quan hệ với khách hàng) và nhóm nhân tố thuộc về môi trường kinh doanh (chính sách của nhà nước, tình hình kinh tế vĩ mô). Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng tài sản đảm bảo, thu nhập, kinh nghiệm của chủ hộ, khoảng cách địa lý, lãi suất vay vốn và sự phức tạp trong thủ tục vay vốn là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng.

3.1. Đặc Điểm Của Chủ Hộ Kinh Doanh Học Vấn Kinh Nghiệm Thu Nhập

Học vấn, kinh nghiệm và thu nhập của chủ hộ kinh doanh (HKD) có ảnh hưởng lớn đến khả năng tiếp cận tín dụng chính thức. Chủ hộ có trình độ học vấn cao hơn thường có kiến thức và kỹ năng quản lý tốt hơn, dễ dàng đáp ứng các yêu cầu của TCTD. Kinh nghiệm kinh doanh giúp chủ hộ xây dựng uy tín và tạo dựng mối quan hệ tốt với TCTD. Thu nhập ổn định và đủ lớn là cơ sở để TCTD đánh giá khả năng trả nợ của HKD.

3.2. Quy Mô Kinh Doanh Và Tài Sản Đảm Bảo Của Hộ Kinh Doanh

Quy mô kinh doanh và tài sản đảm bảo là những yếu tố quan trọng để TCTD đánh giá rủi ro và quyết định cho vay. HKD có quy mô lớn hơn thường được coi là ít rủi ro hơn và có khả năng tiếp cận nguồn vốn lớn hơn. Tài sản đảm bảo là một yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro cho TCTD trong trường hợp HKD không trả được nợ. Theo Okurut (2006), tài sản đảm bảo là yếu tố then chốt trong việc tiếp cận tín dụng của các hộ kinh doanh cá thể.

3.3. Chính Sách Tín Dụng Và Thủ Tục Vay Vốn Của Tổ Chức Tín Dụng

Chính sách tín dụng và thủ tục vay vốn của các tổ chức tín dụng (TCTD) có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận tín dụng của HKD. TCTD có chính sách tín dụng cởi mở, thủ tục vay vốn đơn giản và nhanh chóng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho HKD tiếp cận nguồn vốn. Mối quan hệ giữa TCTD và khách hàng cũng là một yếu tố quan trọng. TCTD có mối quan hệ tốt với khách hàng thường sẵn sàng hỗ trợ và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính phù hợp.

IV. Tín Dụng Phi Chính Thức Giải Pháp Thay Thế Hay Rủi Ro Tiềm Ẩn

Khi tiếp cận tín dụng chính thức gặp khó khăn, HKD thường tìm đến tín dụng phi chính thức. Tuy nhiên, tín dụng phi chính thức tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là tín dụng đen với lãi suất cao và các hình thức đòi nợ bất hợp pháp. Mặc dù vậy, tín dụng phi chính thức vẫn tồn tại và phát triển do tính linh hoạt, dễ dàng tiếp cận và không yêu cầu tài sản đảm bảo. Việc hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy HKD sử dụng tín dụng phi chính thức là rất quan trọng để có các giải pháp phù hợp.

4.1. Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Tín Dụng Phi Chính Thức

Tín dụng phi chính thức có ưu điểm là dễ dàng tiếp cận, thủ tục đơn giản, không yêu cầu tài sản đảm bảo và linh hoạt về thời gian vay. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của tín dụng phi chính thức là lãi suất cao, tiềm ẩn nhiều rủi ro và không được bảo vệ bởi pháp luật. Tín dụng đen là một hình thức tín dụng phi chính thức nguy hiểm, có thể đẩy người vay vào tình trạng nợ nần chồng chất và bị đe dọa về an toàn.

4.2. Các Yếu Tố Thúc Đẩy Hộ Kinh Doanh Sử Dụng Tín Dụng Phi Chính Thức

Nhiều yếu tố thúc đẩy HKD sử dụng tín dụng phi chính thức, bao gồm khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng chính thức, thiếu thông tin về các sản phẩm và dịch vụ tài chính chính thức, nhu cầu vay vốn gấp gáp, không muốn tiết lộ thông tin tài chính cho TCTD và không tin tưởng vào các TCTD. Beck và cộng sự (2006a) chỉ ra rằng các hộ gia đình thường tìm kiếm đến các khoản tài chính không chính thức không yêu cầu tài sản thế chấp khi việc tiếp cận tín dụng chính thức gặp nhiều khó khăn.

4.3. Tác Động Của Tín Dụng Phi Chính Thức Đến Hoạt Động Kinh Doanh

Tín dụng phi chính thức có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực đến hoạt động kinh doanh của HKD. Nếu sử dụng hiệu quả, tín dụng phi chính thức có thể giúp HKD tăng vốn, mở rộng quy mô kinh doanh và tăng thu nhập. Tuy nhiên, nếu lãi suất quá cao hoặc không trả được nợ, tín dụng phi chính thức có thể khiến HKD gặp khó khăn về tài chính và thậm chí phá sản. Tín dụng đen có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho người vay và gia đình họ.

V. Giải Pháp Nâng Cao Tiếp Cận Tín Dụng Cho Hộ Kinh Doanh Cá Thể

Để nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng cho HKD, cần có sự phối hợp đồng bộ từ các cơ quan quản lý nhà nước, các TCTD và bản thân HKD. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho HKD tiếp cận tín dụng. Các TCTD cần đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, đơn giản hóa thủ tục vay vốn và tăng cường hỗ trợ tư vấn cho HKD. HKD cần nâng cao năng lực quản lý, lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả và xây dựng uy tín với TCTD.

5.1. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Về Tín Dụng Cho Hộ Kinh Doanh

Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về tín dụng cho HKD, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của cả người vay và người cho vay. Cần có các quy định rõ ràng về lãi suất, phí vay, thủ tục đòi nợ và xử lý tài sản đảm bảo. Chính phủ Việt Nam đã có nhiều chính sách tăng tiếp cận tín dụng chính thức cho các hộ gia đình thông qua các văn bản pháp lý khác nhau.

5.2. Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Và Dịch Vụ Tín Dụng Của Tổ Chức Tín Dụng

Các TCTD cần đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ tín dụng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của HKD. Cần có các sản phẩm tín dụng phù hợp với từng ngành nghề, quy mô kinh doanh và khả năng trả nợ của HKD. Các TCTD cũng cần tăng cường hỗ trợ tư vấn tài chính cho HKD, giúp họ quản lý vốn hiệu quả và xây dựng kế hoạch kinh doanh bền vững.

5.3. Nâng Cao Năng Lực Quản Lý Của Hộ Kinh Doanh Cá Thể

HKD cần nâng cao năng lực quản lý, bao gồm kỹ năng lập kế hoạch kinh doanh, quản lý tài chính, marketing và bán hàng. Cần có các chương trình đào tạo và tư vấn cho HKD, giúp họ nâng cao kiến thức và kỹ năng quản lý. HKD cũng cần xây dựng uy tín với các TCTD bằng cách trả nợ đúng hạn, minh bạch thông tin tài chính và xây dựng mối quan hệ tốt với cán bộ tín dụng.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Tiếp Cận Tín Dụng

Việc tiếp cận tín dụng đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của HKD. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng của HKD là cần thiết để có các giải pháp phù hợp. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các chính sách hỗ trợ tín dụng của nhà nước, nghiên cứu về vai trò của công nghệ trong việc cải thiện tiếp cận tín dụng và so sánh tiếp cận tín dụng giữa các vùng miền khác nhau.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Tiếp Cận Tín Dụng

Nghiên cứu về tiếp cận tín dụng của HKD đã chỉ ra rằng các yếu tố như tài sản đảm bảo, thu nhập, kinh nghiệm của chủ hộ, chính sách tín dụng của TCTD và môi trường kinh doanh có ảnh hưởng quan trọng đến khả năng tiếp cận tín dụng. Tín dụng phi chính thức vẫn là một kênh cung cấp vốn quan trọng cho HKD, nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chủ Đề Này

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về chủ đề tiếp cận tín dụng của HKD có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các chính sách hỗ trợ tín dụng của nhà nước, nghiên cứu về vai trò của công nghệ (Fintech) trong việc cải thiện tiếp cận tín dụng, so sánh tiếp cận tín dụng giữa các vùng miền khác nhau và nghiên cứu về tác động của tín dụng vi mô đối với sự phát triển của HKD.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ ngành tài chính ngân hàng các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TIẾP CẬN TÍN DỤNG CỦA HỘ KINH DOANH CÁ THỂ VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG. Khái quát về hộ kinh doanh cá thể và tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Khái quát về hộ kinh doanh cá thể. Tín dụng chính thức và tín dụng phi chính thức.

Tiếp cận tín dụng. Tác động của tiếp cận tín dụng đối với các hộ kinh doanh cá thể. Các tác động tích cực. Các tác động tiêu cực.

Lý thuyết nền tảng và mô hình dự kiến. Các lý thuyết nền tảng. Mô hình nghiên cứu dự kiến. 44 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 46 2.

Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.

Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình tiếp cận tín dụng chính thức. Mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. 64 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Khái quát về hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam và tiếp cận tín dụng tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Tình hình hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Khái quát về mẫu nghiên cứu.

Thông tin về nhân khẩu học. Tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam dựa trên kết quả khảo sát. Kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động tiếp cận tín dụng của các hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Đối với mô hình tiếp cận tín dụng chính thức.

Đối với mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. 91 CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Đối với các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng chính thức.

Đối với các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận tín dụng phi chính thức. Một số khuyến nghị. Khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước và pháp luật. Khuyến nghị đối với các tổ chức tín dụng.

Khuyến nghị đối với hộ gia đình có nhu cầu vay vốn. Khuyến nghị đối với chính quyền và các tổ chức đoàn thể tại địa phương 127 4. Khuyến nghị đối với các cơ quan an ninh, truyền thông và tổ chức hỗ trợ về kỹ thuật và công nghệ. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo.

133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 134 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 PHẦN PHỤ LỤC. 148 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Ý nghĩa 1 ADB Asian Development Bank - Ngân hàng phát triển châu Á Asian Development Bank Institute - Viện ngân hàng phát 2 ADBI triển châu Á Automated Teller Machine - Máy giao dịch ngân hàng tự 3 ATM động 5 CFA Confirmatory Factor Analysis - Phân tích nhân tố khẳng định 6 CFI Comparative Fix Index - Chỉ số thích hợp so sánh 7 CMIN Chi bình phương - tiêu chuẩn để phân tích CFA 8 CP Chính phủ 10 EFA Exploratory Factor Analysis - Phân tích nhân tố khám phá 13 GS Giáo sư Kaiser - Meyer - Olkin - Hệ số thể hiện mức độ thích hợp 14 KMO của tương quan nội tại các biến quan sát Organization for Economic Cooperatin and Development 15 OECD - Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế 16 PGS Phó giáo sư Root Mean Square Error of Approximation - Chỉ số 17 RMSEA RMSEA 18 SEM Structural Equation Modeling - Mô hình cấu trúc tuyến tính 19 TCTD Tổ chức tín dụng 20 TDCT Tín dụng chính thức 21 THCS Trung học cơ sở 22 THPT Trung học phổ thông 23 ThS Thạc sĩ 24 TLA Truth in Lending Act - Đạo luật Trung thực trong cho vay 25 TLI Tucker - Lewis Index - Chỉ số Tucker - Lewis phân tích CFA Theory of Planned Behavior - Mô hình lý thuyết hành vi 26 TPB dự định v STT Ký hiệu Ý nghĩa Theory of Reasoned Action - Mô hình lý thuyết hành 27 TRA động hợp lý 28 TS Tiến sĩ 29 UBGSTC Ủy ban Giám sát Tài chính 30 UBND Ủy ban nhân dân 31 WB World Bank - Ngân hàng Thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Thang đo tài sản đảm bảo. Thang đo thu nhập. Thang đo kinh nghiệm của chủ hộ. Thang đo khoảng cách.

Thang đo lãi suất vay vốn. Thang đo sự phức tạp trong thủ tục vay vốn. Thang đo kinh nghiệm của ngân hàng thương mại. Thang đo dịch vụ ngân hàng điện tử.

Thang đo khả năng tiếp cận tín dụng NHTM của hộ gia đình .10: Tổng hợp chiều tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể. Thang đo hiệu quả kỳ vọng. Thang đo nỗ lực kỳ vọng. Thang đo ảnh hưởng xã hội.

Thang đo điều kiện thuận lợi. Thang đo hiểu biết tài chính. Thang đo sự tiện lợi. Thang đo tính bảo mật.

Thang đo ý định sử dụng tín dụng phi chính thức. Hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam phân theo vùng. Kết quả nhân khẩu học từ mẫu nghiên cứu. Kết quả học vấn và tiếp cận nguồn thông tin của hộ.

Kết quả khảo sát các hộ tiếp cận tín dụng chính thức và phi chính thức. Thời gian vay vốn bình quân của các hộ. Số vốn bình quân một lần của các hộ .7: Kiểm định KMO và Bartlett .8: Phân tích EFA của biến Khả năng tiếp cận tín dụng. KMO và kiểm định Bartlett.

Tổng hợp kết quả phân tích CFA lần 1. Tổng hợp kết quả phân tích CFA lần 2. Kiểm định sự tươmg quan của các biến trong mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. Mối quan hệ giữa các nhân tố trong mô hình cấu trúc ý định sử dụng .96 tín dụng phi chính thức .14: Kết quả ước lượng mô hình bằng Bootstrap với N=400.

Kết quả kiểm định giả thuyết trong mô hình lý thuyết .16: Kết quả kiểm định lần 1 về sự tác động của biến điều tiết .17: Kết quả kiểm định lần 2 về sự tác động của biến điều tiết .98 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Ảnh hưởng của tín dụng vi mô đối với thu nhập hộ kinh doanh .2: Mô hình lý thuyết hành động hợp lý TRA .3: Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB .4: Mô Hình chấp nhận công nghệ TAM .5: Mô hình lý thuyết chấp nhận sử dụng công nghệ (UTAUT) .1: Quy trình nghiên cứu. Mô hình tiếp cận tín dụng chính thức .3: Mô hình tiếp cận tín dụng phi chính thức. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc SEM.

Kết quả SEM của tiếp cận tín dụng phi chính thức .Tính cấp thiết của đề tài Các hộ kinh doanh cá thể trên thế giới là một phần tất yếu của nền kinh tế quốc dân. Hộ kinh doanh cá thể có thể huy động vốn từ nhiều kênh khác nhau, phụ thuộc vào sự phát triển của các sản phẩm tài chính và thị trường vốn của mỗi quốc gia. Do đó, hộ kinh doanh cá thể có thể mở rộng quy mô sản xuất và tiếp cận tín dụng từ: (1) nguồn phi chính thức như vay người thân, bạn bè; (2) nguồn chính thức như vay từ các tổ chức tín dụng (TCTD), (Ledgerwood và cộng sự, 2013b). Chính sự khác biệt hóa trong các sản phẩm tài chính của TCTD thể hiện chiến lược, đặc trưng của từng vùng miền để đáp ứng nhu cầu khác nhau của nhiều đối tượng.

Trong điều kiện hiện nay, tiếp cận tín dụng chính thức và vai trò của các tổ chức tín dụng chính thức đặc biệt quan trọng trong việc đáp ứng kịp thời vốn cho các hộ gia đình để bổ sung vốn kinh doanh, đảm bảo quy trình sản xuất, hoạt động kinh doanh và dịch vụ được phát triển liên tục, bền vững. Các quy trình cho vay cũng như các sản phẩm tín dụng đặc biệt phù hợp với các hộ kinh doanh bởi tính chất ưu đãi của nhà nước đối với nhóm đối tượng này. Ở giai đoạn đầu phát triển kinh tế tại các nước, các TCTD không chỉ là các kênh huy động vốn quan trọng đáp ứng nhu cầu tăng trưởng kinh tế mà còn có chức năng giảm thiểu các rủi ro tài chính thông qua việc cung cấp thông tin và tư vấn cho các nhà đầu tư. Trong khi đó, trường phái kinh tế mới (lý thuyết tăng trưởng kinh tế nội sinh), Romer (1990), Mankiw và cộng sự (1992), nhấn mạnh rằng một khu vực tài chính vững mạnh có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn, đổi mới công nghệ, nghiên cứu và phát triển thông qua các kênh cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp và hộ kinh tế gia đình.

Tín dụng phi chính thức hay “tín dụng ngầm”, được hiểu chung là các hình thức vay vốn ngoài sự quản lý của các cơ quan quản lý về tài chính tiền tệ, gồm cho vay của các cá nhân, cho vay thông qua các hình thức hụi, họ, phường, hoặc cho vay của gia đình, bạn bè, người thân. Trong đó, tín dụng đen, tức tín dụng của người cho vay tư nhân với lãi suất “cắt cổ”, luôn gây ra những hệ lụy nguy hiểm cho người vay do cách thức tính lãi dễ khiến người vay rơi vào tình trạng khánh kiệt, không trả được nợ, cách hành xử “giang hồ” khi đòi nợ của những kẻ cho vay (Nugent, 1941a, Kelso, 1941b, Shergold, 1978, Carr và Kolluri, 2001b). Nghiên cứu Claessens (2006) chỉ ra rằng các cá nhân và hộ gia đình không sử dụng các dịch vụ tài chính của các TCTD chính thức là do các rào càn truy cập tài chính rất cao, họ không có hồ sơ tín dụng, dịch vụ tài chính kém, chi phí phải trả là lớn hay thậm chí là sự phân biệt đối xử. Bên cạnh đó, khách hàng không sử 2 dụng dịch vụ tài chính cũng là do thu nhập đầu vào của họ là thấp, không cần thiết tiết kiệm, thông tin và tài liệu hạn chế.

Hơn thế nữa, nhiều hộ gia đình không tin tưởng vào những tổ chức tin dụng do độ an toàn còn thấp, độ phủ sóng chưa rộng rãi (Beck và cộng sự, 2007). Chính vì vậy, việc tiếp cận tín dụng chính thức ngày càng gặp nhiều khó khăn, các hộ gia đình thường tìm kiếm đến các khoản tài chính không chính thức không yêu cầu tài sản thế chấp (Beck và cộng sự, 2006a).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Những Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Tiếp Cận Tín Dụng Của Hộ Kinh Doanh Cá Thể Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định khả năng tiếp cận tín dụng của hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các rào cản và thuận lợi mà các hộ kinh doanh phải đối mặt, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm cải thiện tình hình tiếp cận tín dụng. Độc giả sẽ nhận được thông tin hữu ích về cách thức mà các chính sách tín dụng có thể được điều chỉnh để hỗ trợ tốt hơn cho nhóm đối tượng này.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực tín dụng và các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn phát triển cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về phát triển cho vay tiêu dùng. Ngoài ra, tài liệu Trực trạng và giải pháp phát triển hệ thống quỹ bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa địa phương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ. Cuối cùng, tài liệu Rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam sẽ cung cấp thông tin về các rủi ro tín dụng mà các ngân hàng đang phải đối mặt, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh tín dụng tại Việt Nam.