Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các hiệp định thương mại và cộng đồng kinh tế khu vực như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính quốc tế. Tại một thị trường đang phát triển, các ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch là cầu nối dẫn vốn từ chủ thể thừa vốn sang chủ thể thiếu vốn, đồng thời hỗ trợ thanh toán quốc tế và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Dù các ngân hàng thương mại đã có định hướng đa dạng hóa nguồn thu từ các sản phẩm dịch vụ phi truyền thống, thực tế cho thấy thu nhập từ lãi vẫn chiếm tỷ trọng chi phối (khoảng 70% đến 85% tổng thu nhập), khiến hoạt động cạnh tranh giữa các ngân hàng chủ yếu vẫn dựa trên lãi suất. Biên lãi ròng (Net Interest Margin – NIM) là chỉ số cốt lõi phản ánh hiệu quả quản trị bảng cân đối kế toán, mức sinh lời từ hoạt động kinh doanh cốt lõi cũng như khẩu vị rủi ro của từng ngân hàng. Việc nghiên cứu các nhân tố chi phối NIM trong một chu kỳ kinh tế dài hạn có ý nghĩa thiết thực cho việc điều hành hệ thống ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố có ảnh hưởng và đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng đến biên lãi ròng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, xác định các yếu tố nội sinh và các yếu tố kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng đến biên lãi ròng của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2009 – 2021.
    2. Thứ hai, đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố lên biên lãi ròng.
    3. Thứ ba, đưa ra kết luận về chiều hướng tác động của các nhân tố dựa trên kết quả ước lượng mô hình kinh tế lượng, từ đó đề xuất các khuyến nghị đối với các ngân hàng thương mại nhằm nâng cao hiệu quả quản lý NIM.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào có tác động đến biên lãi ròng của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2009 – 2021?
  2. Mức độ tác động của từng nhân tố được xác định như thế nào?
  3. Cần có những kiến nghị nào đối với các ngân hàng thương mại nhằm tối ưu hóa biên lãi ròng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 27 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam (bao gồm ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán công khai). Đề tài không khảo sát các ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài do hạn chế tiếp cận dữ liệu.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ ngày 31/12/2009 đến ngày 31/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết nền tảng về trung gian tài chính và định giá biên lãi ròng ngân hàng:

  • Giả thuyết tự bảo hiểm (Self-hedging hypothesis): Cho rằng ngân hàng luôn tìm cách cân bằng kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có nhằm giảm thiểu rủi ro tái đầu tư và biến động lãi suất.
  • Giả thuyết thỏa dụng mong đợi (Expected utility hypothesis): Giả định ngân hàng tìm cách tối đa hóa mức thỏa dụng lợi nhuận kỳ vọng thông qua việc nới rộng khoảng chênh lệch lãi suất.
  • Lý thuyết đại diện (Agency theory) và Mô hình đại lý của Ho & Saunders (1981): Mô hình kinh điển kết hợp các giả thuyết trên để giải thích NIM dựa trên độ co giãn cung cầu tiền gửi/cho vay, mức độ ngại rủi ro của nhà quản lý, quy mô giao dịch và biến động lãi suất thị trường.
  • Các mô hình mở rộng: Các nghiên cứu của McShane & Sharpe (1985), Allen (1988), Angbazo (1997), Maudos & Fernandez (2004), Carbó & Rodriguez (2007) bổ sung thêm các biến số về cấu trúc chi phí hoạt động, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và mức độ cạnh tranh thị trường.

Chỉ số biên lãi ròng được tính toán theo công thức:

$$\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi} - \text{Chi phí lãi}}{\text{Tổng tài sản có sinh lãi}}$$

Trong đó, tổng tài sản có sinh lãi bao gồm: tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác, cho vay khách hàng và các tổ chức tín dụng, chứng khoán đầu tư.

Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng không cân xứng (unbalanced panel data). Quy trình ước lượng và kiểm định kinh tế lượng bao gồm:

  1. Thống kê mô tả các biến số.
  2. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và ma trận hệ số tương quan Pearson.
  3. Ước lượng hồi quy qua ba mô hình: Bình phương tối thiểu thông thường (OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  4. Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test (so sánh OLS và FEM), Kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier (so sánh OLS và REM), Kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
  5. Thực hiện kiểm định chẩn đoán khuyết tật: Kiểm định Modified Wald nhằm phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và Kiểm định Wooldridge nhằm phát hiện hiện tượng tự tương quan.
  6. Sử dụng mô hình Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares – FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô được trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán (bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) của 27 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2009 – 2021, tạo thành mẫu dữ liệu gồm 324 quan sát. Dữ liệu vĩ mô (tốc độ tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ lạm phát) được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Ký hiệu Tên biến số Vai trò Cách tính toán
NIM Biên lãi ròng Biến phụ thuộc (Thu nhập lãi - Chi phí lãi) / Tổng tài sản có sinh lời
OC Chi phí hoạt động Biến độc lập nội sinh Chi phí hoạt động / Tổng tài sản
CAP Tỷ lệ vốn chủ sở hữu Biến độc lập nội sinh Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
CR Rủi ro tín dụng Biến độc lập nội sinh Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ cho vay
QM Hiệu quả quản lý Biến độc lập nội sinh Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập (CIR)
LDR Tỷ lệ cấp tín dụng Biến độc lập nội sinh Dư nợ cho vay / Tiền gửi khách hàng (hoặc Tổng tài sản)
SIZE Quy mô ngân hàng Biến độc lập nội sinh Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$)
LIQ Rủi ro thanh khoản Biến độc lập nội sinh (Tiền mặt, vàng bạc, đá quý) / Tổng tài sản
GDPR Tăng trưởng kinh tế Biến độc lập vĩ mô Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%)
INF Lạm phát Biến độc lập vĩ mô Tỷ lệ lạm phát hàng năm (%)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam đang hội nhập quốc tế sâu rộng. Thu nhập từ lãi vẫn là trụ cột kinh doanh cốt lõi, do đó việc quản trị NIM đóng vai trò quyết định đến sự an toàn và hiệu quả sinh lời của ngân hàng. Chương 1 xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (biên lãi ròng), phạm vi dữ liệu (27 ngân hàng thương mại, giai đoạn 2009 – 2021, 324 quan sát) và tóm tắt đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn quản trị.

Chương 2: Tổng quan lý luận

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về biên lãi ròng, bản chất kinh tế và các phương pháp xác định NIM trong hoạt động ngân hàng. Tác giả tiến hành lược khảo các công trình nghiên cứu lý thuyết nền tảng (Ho & Saunders, McShane & Sharpe, Allen, Angbazo, Maudos & Fernandez) cùng các công trình thực nghiệm tại Việt Nam (Nguyen & Do, Khanh & Tra, An & Loan, Trương Thị Ngọc Thạch, Lê Xuân Hoàng, Nguyễn Hồng Quân, Phạm Thị Thảo Nguyên, Đinh Công Hiếu, Suu và cộng sự) và quốc tế (Zhou & Wong, Hamadi & Awdeh, Tarus và cộng sự, Islam & Nishiyama, Leykun, Barik & Raje, Bashir, Setiawan & Wisna). Chương này xác định khoảng trống nghiên cứu về độ dài chu kỳ quan sát (13 năm) và phân loại 9 nhân tố tác động (7 biến nội tại ngân hàng, 2 biến vĩ mô).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu, quy trình thực hiện 6 bước từ thu thập dữ liệu đến phân tích định lượng. Tác giả xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính dạng bảng và thiết lập 9 giả thuyết nghiên cứu ($H_{01}$ đến $H_{09}$). Đồng thời, chương 3 trình bày cơ chế phân bổ mẫu theo từng năm trong giai đoạn 2009 – 2021:

Năm Số quan sát Năm Số quan sát
2009 19 2016 26
2010 24 2017 26
2011 22 2018 25
2012 26 2019 26
2013 27 2020 26
2014 27 2021 25
2015 25 Tổng cộng 324

Chương này cũng mô tả chi tiết các kiểm định thống kê: VIF, ma trận tương quan, OLS, FEM, REM, F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman, Modified Wald, Wooldridge và mô hình khắc phục khuyết tật FGLS.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích thống kê và ước lượng hồi quy. Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến cho thấy hệ số VIF của các biến đều ở mức an toàn, ma trận tương quan không ghi nhận hiện tượng tương quan quá cao giữa các biến độc lập. Quá trình kiểm định lựa chọn mô hình ghi nhận:

  • Kiểm định F-test và Breusch-Pagan LM cho thấy FEM và REM đều vượt trội hơn OLS.
  • Kiểm định Hausman chỉ ra mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Tuy nhiên, kiểm định Modified Wald và Wooldridge trên mô hình FEM phát hiện sự hiện diện của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

Do đó, mô hình hồi quy FGLS được lựa chọn là mô hình ước lượng chuẩn xác nhất. Chương 4 đi sâu thảo luận chiều hướng tác động của từng biến số độc lập lên biến phụ thuộc NIM dựa trên kết quả FGLS.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, chương 5 tóm lược các phát hiện chính và đề xuất hệ thống giải pháp quản trị cho các ngân hàng thương mại Việt Nam, tập trung vào: quản lý chi phí hoạt động, tái cấu trúc vốn chủ sở hữu, nâng cao hiệu quả quản lý nội bộ, kiểm soát tỷ lệ cấp tín dụng, khai thác lợi thế quy mô, quản trị rủi ro lãi suất và danh mục cho vay trong các giai đoạn biến động kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP và lạm phát), cùng chính sách kiểm soát nợ xấu. Chương này cũng trình bày các hạn chế về dữ liệu và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Mô hình ước lượng FGLS ghi nhận 7 nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động đến biên lãi ròng (NIM) của 27 ngân hàng thương mại Việt Nam:

Nhân tố tác động Ký hiệu Chiều hướng tác động (FGLS) Ý nghĩa thực nghiệm
Chi phí hoạt động $OC$ Dương (+) Ngân hàng có xu hướng chuyển chi phí hoạt động sang lãi suất cho vay đối với khách hàng để duy trì biên lợi nhuận.
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $CAP$ Dương (+) Vốn chủ sở hữu cao tạo nền tảng an toàn vốn, giảm chi phí rủi ro vỡ nợ, đồng thời yêu cầu bù đắp chi phí vốn cổ phần dẫn đến NIM cao hơn.
Tỷ lệ cấp tín dụng $LDR$ Dương (+) Chuyển hóa tối đa nguồn vốn huy động thành tài sản sinh lãi (cho vay), giúp gia tăng quy mô thu nhập lãi thuần.
Quy mô ngân hàng $SIZE$ Dương (+) Tận dụng lợi thế kinh tế nhờ quy mô, vị thế thương lượng và mạng lưới hoạt động để tối ưu hóa biên lãi thuần.
Lạm phát $INF$ Dương (+) Ngân hàng điều chỉnh tăng lãi suất cho vay thả nổi nhanh hơn tốc độ điều chỉnh chi phí trả lãi tiền gửi cố định trong bối cảnh lạm phát tăng.
Hiệu quả quản lý $QM$ Âm (-) Biến số đo bằng tỷ lệ Chi phí hoạt động/Tổng thu nhập (CIR). Giá trị biến này càng cao thể hiện quản lý kém hiệu quả, làm suy giảm trực tiếp NIM.
Tăng trưởng kinh tế $GDPR$ Âm (-) Khi kinh tế tăng trưởng tốt, áp lực cạnh tranh giữa các ngân hàng tăng cao buộc các ngân hàng giảm biên độ lãi suất cho vay để thu hút khách hàng.
Rủi ro tín dụng $CR$ Không có ý nghĩa / tác động yếu Dự phòng rủi ro tín dụng không thể hiện tác động đủ mạnh trong mô hình FGLS tổng quát.
Rủi ro thanh khoản $LIQ$ Không có ý nghĩa / tác động yếu Tỷ lệ nắm giữ tiền mặt và kim loại quý không tạo ra tác động mang ý nghĩa thống kê rõ nét trong mô hình FGLS.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp quản trị:

  1. Quản lý chi phí hoạt động: Tối ưu hóa chi phí vận hành gắn liền với đầu tư nâng cao năng suất và chất lượng dịch vụ, tránh việc lãng phí ngân sách quản lý.
  2. Quản lý cấu trúc vốn chủ sở hữu: Nâng cao năng lực tài chính và duy trì tỷ lệ an toàn vốn phù hợp, cân đối giữa chi phí vốn cổ phần và mục tiêu mở rộng thị phần.
  3. Cải thiện hiệu quả quản lý: Kiểm soát tỷ lệ CIR, nâng cao năng lực thẩm định và giám sát nội bộ để tiết giảm chi phí không sinh lời.
  4. Quản lý tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR): Nâng cao hiệu suất sử dụng vốn huy động, hạn chế tình trạng tồn đọng vốn khả dụng không sinh lời nhưng vẫn phải chịu chi phí trả lãi.
  5. Tận dụng lợi thế về quy mô: Tăng cường mở rộng thị phần, đa dạng hóa danh mục tài sản sinh lời để khai thác hiệu quả quy mô kinh tế.
  6. Kiểm soát chặt chẽ danh mục vay trong giai đoạn tăng trưởng: Xây dựng chính sách lãi suất cạnh tranh nhưng phải gắn liền với chuẩn mực an toàn tín dụng khi thị trường mở rộng.
  7. Kiểm soát lãi suất trong giai đoạn lạm phát: Thiết lập cơ chế định giá lãi suất linh hoạt giữa đầu vào và đầu ra để bảo toàn biên lãi ròng trước áp lực biến động giá cả.
  8. Quản lý nợ xấu: Nâng cao chất lượng danh mục nợ, giám sát chặt chẽ các khoản tín dụng tiềm ẩn rủi ro để giảm áp lực trích lập dự phòng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của các yếu tố nội sinh và biến số kinh tế vĩ mô lên biên lãi ròng của các ngân hàng thương mại tại một thị trường mới nổi trong chuỗi thời gian dài 13 năm (2009 – 2021).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện chiều hướng tác động của từng chỉ tiêu tài chính, từ đó xây dựng chiến lược định giá lãi suất, kiểm soát chi phí vận hành và quản lý bảng cân đối kế toán hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Mẫu nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở 27 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, chưa thể thu thập và phân tích dữ liệu của các ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam do rào cản tiếp cận báo cáo tài chính đầy đủ.
  • Dữ liệu thu thập tạo thành bảng dữ liệu không cân xứng (324 quan sát thay vì 351 quan sát tối đa của 27 ngân hàng trong 13 năm) do một số ngân hàng thiếu dữ liệu công bố ở những năm đầu của giai đoạn quan sát.
  • Mô hình chỉ tập trung vào 9 biến giải thích chính (7 biến nội sinh và 2 biến vĩ mô), chưa bao quát hết các yếu tố vĩ mô khác (như tỷ giá, cung tiền M2) hoặc các biến cấu trúc ngành (mức độ tập trung ngành, chính sách dự trữ bắt buộc chi tiết).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi đối tượng khảo sát sang khối ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài và các định chế tài chính vi mô để tăng tính đại diện.
  • Bổ sung thêm các biến giải thích về công nghệ ngân hàng số, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi, cấu trúc sở hữu hoặc các cú sốc kinh tế đặc biệt (như tác động dài hạn hậu đại dịch Covid-19).
  • Ứng dụng thêm các kỹ thuật hồi quy động (chẳng hạn như mô hình GMM) để kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong cấu trúc dữ liệu tài chính ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế lượng ứng dụng: Có thể tham khảo phương pháp luận xử lý dữ liệu bảng, quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, Breusch-Pagan, Hausman, Modified Wald, Wooldridge) và kỹ thuật ước lượng hồi quy FGLS.
  • Nhà nghiên cứu về hiệu quả hoạt động ngân hàng: Tham khảo khung tổng quan lý luận chi tiết về mô hình Ho & Saunders cùng hệ thống tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
  • Ban điều hành và chuyên viên quản trị rủi ro, kế hoạch tài chính tại các ngân hàng thương mại: Sử dụng các kết quả thực nghiệm về mối quan hệ giữa CIR, LDR, quy mô vốn và lạm phát với NIM để hoạch định chính sách lãi suất và kiểm soát chi phí hoạt động.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức xác định biên lãi ròng (NIM) và cấu trúc tài sản sinh lãi được tác giả sử dụng như thế nào?
Biên lãi ròng được tính bằng tỷ lệ giữa chênh lệch (Thu nhập lãi - Chi phí lãi) chia cho Tổng tài sản có sinh lãi trong kỳ hạn 1 năm (đơn vị %). Tài sản sinh lãi bao gồm 4 khoản mục: tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác, cho vay khách hàng và các tổ chức tín dụng, và chứng khoán đầu tư.

2. Quy mô mẫu và đặc điểm chuỗi dữ liệu trong nghiên cứu được cấu thành ra sao?
Nghiên cứu khảo sát 27 ngân hàng thương mại Việt Nam (chiếm trên 70% số lượng ngân hàng đang hoạt động) trong giai đoạn 13 năm từ 2009 đến 2021. Sau khi xử lý và loại bỏ các giá trị bất thường, mẫu nghiên cứu tạo thành dữ liệu bảng không cân xứng với tổng cộng 324 quan sát (thay đổi từ 19 quan sát năm 2009 đến 27 quan sát các năm 2013, 2014).

3. Vì sao mô hình FGLS được lựa chọn làm kết quả ước lượng cuối cùng thay vì OLS, FEM hay REM?
Sau khi kiểm định Hausman xác định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn REM và OLS, tác giả tiến hành các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình. Kết quả kiểm định Modified Wald phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan. Do đó, phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để khắc phục đồng thời cả hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được không bị chệch và có hiệu quả thống kê.

4. Những nhân tố nào có tác động cùng chiều và ngược chiều đến biên lãi ròng (NIM) theo mô hình FGLS?
Mô hình FGLS cho thấy:

  • Tác động cùng chiều (+): Chi phí hoạt động ($OC$), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$), Tỷ lệ cấp tín dụng ($LDR$), Quy mô ngân hàng ($SIZE$) và Tỷ lệ lạm phát ($INF$).
  • Tác động ngược chiều (-): Hiệu quả quản lý ($QM$ – tỷ lệ CIR, giá trị càng cao thể hiện quản lý kém hiệu quả) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDPR$).
  • Các biến Rủi ro tín dụng ($CR$) và Rủi ro thanh khoản ($LIQ$) không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê rõ rệt trong mô hình này.

Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá định lượng các nhân tố tác động đến biên lãi ròng của 27 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2009 – 2021 với 324 quan sát bảng. Kết quả ước lượng qua mô hình FGLS khẳng định chi phí hoạt động, vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cấp tín dụng, quy mô và lạm phát có tác động cùng chiều, trong khi tỷ lệ CIR (hiệu quả quản lý kém) và tăng trưởng kinh tế có tác động ngược chiều đến NIM. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở tin cậy cho các ngân hàng thương mại trong việc tối ưu hóa chi phí vận hành, quản trị danh mục cấp tín dụng và ứng phó với các biến động kinh tế vĩ mô nhằm duy trì biên lãi ròng ổn định.