Rủi ro tín dụng và giải pháp giảm thiểu tại BIDV Bắc Ninh - Luận văn tốt nghiệp

Tài liệu nghiên cứu Credit risk and solutions to reduce credit risk in bank for investment and development of vietnam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

Foreign Language

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2014

50
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DEDICATION

ACKNOWLEDGEMENT

TABLE OF CONTENTS

INTRODUCTION

1. CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND OF CREDIT RISKS IN THE OPERATION OF COMMERCIAL BANKS

1.1. Credit risk in banking activities

1.1.1. Definition

1.2. Classification of credit risk

1.3. Characteristics of credit risk

1.4. Reasons for credit risk

1.5. Consequences of credit risk

1.6. Standards to evaluate credit risk

1.7. Credit risk management

1.7.1. The necessity of credit risk management

1.7.2. Techniques to manage credit risk

1.8. CONCLUSION OF CHAPTER 1

2. CHAPTER 2: REAL SITUATION OF CREDIT RISK IN BANK FOR INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF VIET NAM - BAC NINH BRANCH

2.1. Overview of Bank for Investment & Development of Viet Nam - Bac Ninh Branch

2.1.1. Summary of establishment and development history

2.1.2. The organizational structure of the branch

2.1.3. Functions and duties of the branch

2.2. Status of raising capital in Bank for Investment and Development of Viet Nam - Bac Ninh Branch

2.3. The status of credit activities in Bank for Investment and Development of Viet Nam-Bac Ninh Branch

2.3.1. Outstanding loans classified by the term loan

2.3.2. Outstanding loans classified by economic sector

2.3.3. Outstanding loans classified by currency

2.3.4. Outstanding loans classified by collateral

2.3.5. Outstanding loans classified by business sector

2.4. Status of credit risk management in Bank for Investment and Development of Viet Nam - Bac Ninh Branch

2.4.1. Credit risk management policy

2.4.2. The status of overdue debts and bad debts of Bank for Investment and Development of Viet Nam - Bac Ninh Branch

2.5. Evaluation credit risk status and credit risk management in Bank for Investment and Development of Viet Nam - Bac Ninh Branch

2.5.1. Implemented methods and achieved results

2.5.2. Drawbacks and reasons

2.6. CONCLUSION OF CHAPTER 2

3. CHAPTER 3: SOLUTIONS TO PREVENTING AND REDUCING CREDIT RISK IN BANK FOR INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF VIET NAM - BAC NINH BRANCH

3.1. Development orientations of credit activities in the near future (until 2015)

3.2. Solutions to reduce credit risk in Bank for Investment and Development of Viet Nam - Bac Ninh Branch

3.2.1. Increasing the quality of credit information management system to meet needs of credit risk limitations

3.2.2. Improving the quality of human resources; building up investment and labor forces strategies

3.2.3. Strengthening credit testing and supervision

3.3. Recommendations to Government

3.4. Recommendations to SBV

3.5. Recommendations to BIDV

3.6. CONCLUSION OF CHAPTER 3

TABLE OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF ILLUSTRATIONS

Tóm tắt

I. Rủi ro tín dụng ngân hàng là gì Tổng quan về Quản trị Rủi ro

Hòa nhập kinh tế sâu rộng tạo điều kiện cho hoạt động tài chính Việt Nam phát triển. Thị trường ngân hàng có xu hướng phát triển tốt, đánh dấu bước phát triển mới cả về chất và lượng. Tuy nhiên, do ngân hàng là lĩnh vực kinh doanh nhạy cảm, rủi ro là không thể tránh khỏi và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển bền vững của ngân hàng nói riêng và thị trường tài chính nói chung. Trong hoạt động ngân hàng, hoạt động tín dụng là cơ bản và quan trọng nhất, mang lại thu nhập chính. Ngân hàng góp phần cung cấp vốn cho doanh nghiệp và giúp hệ thống kinh tế vận hành trơn tru, hiệu quả. Mặc dù hoạt động tín dụng mang lại thu nhập tiềm năng, nhưng cũng bao gồm rủi ro lớn theo quy luật kinh tế: “Rủi ro càng cao, lợi nhuận càng cao”. Rủi ro tín dụng gây ra chi phí cao hơn, phục hồi lợi nhuận chậm; ảnh hưởng đến uy tín, vị thế, thậm chí sự tồn tại và phát triển của ngân hàng, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống ngân hàng và nền kinh tế. Dù sao, rủi ro tín dụng là một rủi ro không thể tránh khỏi. Chúng ta không thể xóa bỏ hoàn toàn rủi ro này, chỉ có thể áp dụng các phương pháp để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu thiệt hại. Ngăn ngừa và giảm rủi ro tín dụng luôn là ưu tiên hàng đầu. Theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, Rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của các tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện trách nhiệm theo cam kết.

1.1. Phân loại các loại Rủi ro tín dụng trong Hoạt động Ngân hàng

Dựa trên nguyên nhân, rủi ro tín dụng được phân loại thành rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục. Rủi ro giao dịch có ba thành phần: rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo lãnh phát hành và rủi ro hoạt động. Rủi ro lựa chọn là rủi ro ngân hàng chấp nhận rủi ro xấu vì chưa nỗ lực đủ để điều tra khả năng tín dụng của khách hàng. Rủi ro bảo lãnh phát hành là rủi ro ngân hàng chưa tự bảo vệ mình trước các hậu quả của vấn đề thanh toán và vỡ nợ. Ngân hàng có thể tự bảo đảm bằng cách yêu cầu tài sản thế chấp và tái bảo hiểm. Rủi ro hoạt động là rủi ro doanh thu bị bỏ lỡ do lỗi trong việc ghi lại các giao dịch cho vay. Rủi ro danh mục đầu tư bao gồm rủi ro nội tại và rủi ro tập trung. Rủi ro nội tại được xác định bởi các yếu tố duy nhất đối với người cho vay hoặc ngành cụ thể, chẳng hạn như khách hàng, khả năng thanh toán và khả năng kiếm tiền. Rủi ro tập trung xảy ra khi danh mục tín dụng của ngân hàng tập trung vào các nhóm người cho vay, ngành hoặc khu vực.

1.2. Đặc điểm của Rủi ro Tín dụng và Tác động tới Ngân hàng

Rủi ro tín dụng là không thể tránh khỏi, luôn tồn tại và kết nối với các hoạt động tín dụng. Chấp nhận rủi ro tín dụng là điều tự nhiên trong hoạt động ngân hàng. Ngân hàng cần đánh giá cơ hội kinh doanh dựa trên mối quan hệ “rủi ro – lợi nhuận” để tìm ra cơ hội đạt được lợi ích xứng đáng so với mức rủi ro chấp nhận được. Ngân hàng sẽ hoạt động và phát triển thành công nếu mức rủi ro hợp lý, có thể kiểm soát được trong khả năng tài chính. Rủi ro tín dụng là gián tiếp, xảy ra sau khi ngân hàng giải ngân và trong quá trình sử dụng vốn của khách hàng. Do thông tin không đối xứng, ngân hàng thường ở thế bị động. Ngân hàng biết thông tin muộn hơn, nhận được thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác về khó khăn và thất bại của khách hàng, do đó, đưa ra quyết định không chính xác hoặc phản ứng chậm trễ. Thông tin không đối xứng cũng gây ra lựa chọn bất lợi và rủi ro đạo đức trên thị trường tài chính.

II. Phân tích Nguyên nhân gây Rủi ro tín dụng ngân hàng hiện nay

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng, từ các yếu tố khách quan đến các yếu tố chủ quan từ cả phía khách hàng và ngân hàng. Các nguyên nhân khách quan bao gồm thiên tai, dịch bệnh, biến động kinh tế vĩ mô, chính trị, xã hội và pháp luật. Các nguyên nhân chủ quan từ phía khách hàng bao gồm năng lực kinh doanh yếu kém, sử dụng vốn sai mục đích, gian lận, quản lý vốn không hiệu quả, thua lỗ kéo dài. Các nguyên nhân chủ quan từ phía ngân hàng bao gồm mở rộng tín dụng quá mức, thông tin và cơ sở dữ liệu không đầy đủ, cập nhật, xác định chỉ số không hợp lý, tập trung cho vay vào một lĩnh vực, không yêu cầu bảo đảm chặt chẽ, phân tích và đánh giá khách hàng hạn chế. Nguyên nhân khách quan thường khó phòng tránh và gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nguyên nhân chủ quan có thể được kiểm soát và giảm thiểu thông qua các biện pháp quản trị rủi ro hiệu quả.

2.1. Các yếu tố Khách quan tác động đến Rủi ro Tín dụng

Các yếu tố khách quan bao gồm các yếu tố từ tự nhiên như hỏa hoạn, lũ lụt, thiên tai, dịch bệnh. Các yếu tố này là khó lường và gây ra hậu quả nghiêm trọng. Các yếu tố từ môi trường chính trị, xã hội và pháp luật: Môi trường chính trị ổn định là cơ sở cho sự phát triển kinh tế. Một quốc gia có hệ thống chính trị bất ổn, bạo lực và khủng bố, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp không ổn định và khó khăn, làm cho việc sử dụng vốn của doanh nghiệp không hiệu quả. Kết quả là, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc trả nợ cho ngân hàng. Các yếu tố từ kinh tế: Chính sách tiền tệ: Khi ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng, nhiều khách hàng có nhiều cơ hội vay tiền hơn. Do đó, dư nợ tăng lên và rủi ro tín dụng có thể xảy ra. Chu kỳ kinh tế: Sự thịnh vượng hoặc suy thoái trong nền kinh tế có tác động lớn đến rủi ro tín dụng của ngân hàng. Khi nền kinh tế phát triển mạnh mẽ, doanh nghiệp và người dân thực hiện thành công các hoạt động kinh doanh, tất cả đều có khả năng trả nợ cho ngân hàng.

2.2. Các yếu tố Chủ quan từ Khách hàng và Ngân hàng

Có nhiều nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng đến từ khách hàng. Đối với doanh nghiệp, kinh nghiệm và năng lực trong hoạt động kinh doanh còn ở mức thấp; hầu hết doanh nghiệp không nắm bắt thông tin kịp thời, thiếu khả năng thích ứng với cạnh tranh. Do đó, khi hoạt động kinh doanh gặp khó khăn, khách hàng gặp phải vấn đề trả nợ; do đó, rủi ro tín dụng là không thể tránh khỏi. Ngoài ra, do lợi dụng nhược điểm của ngân hàng thương mại, nhiều khách hàng tìm cách gian lận để được vay tiền như làm giả giấy tờ thế chấp hoặc vay từ nhiều ngân hàng khác nhau với cùng một hồ sơ. Bên cạnh đó, khi khách hàng sử dụng vốn sai mục đích, việc trả nợ gốc và lãi là khó khăn gây ra rủi ro tín dụng. Ngoài ra, nếu khách hàng phải chịu đựng sự quản lý vốn không hợp lý hoặc thua lỗ kinh doanh liên tục, khả năng thanh toán của họ rất thấp. Kết quả là, rủi ro tín dụng sẽ xảy ra.

III. Giải pháp Quản trị Rủi ro Tín dụng Hướng dẫn và Phương pháp

Quản trị rủi ro tín dụng là quá trình xác định, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro tín dụng nhằm giảm thiểu tổn thất và tối đa hóa lợi nhuận. Các giải pháp quản trị rủi ro tín dụng bao gồm tăng cường hệ thống thông tin tín dụng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường kiểm tra và giám sát tín dụng, đa dạng hóa danh mục tín dụng, sử dụng các công cụ bảo hiểm rủi ro, và xử lý nợ xấu hiệu quả. Việc áp dụng các giải pháp này một cách đồng bộ và hiệu quả sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động.

3.1. Nâng cao Chất lượng Hệ thống Thông tin và Phân tích Tín dụng

Thông tin đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại, giúp ngân hàng xác định chính xác người vay và uy tín, khả năng trả nợ, tính khả thi của dự án đầu tư. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả của các khoản vay, thông tin phải được ngân hàng kiểm tra từ nhiều nguồn khác nhau: yêu cầu hồ sơ cấp tín dụng, hồ sơ khách hàng, cơ quan liên quan (cơ quan thuế, CIC của NHNN…). Ngoài ra, khách hàng nên được ngân hàng phỏng vấn trực tiếp. Ngân hàng cần cập nhật thông tin thị trường để phục vụ các bước của quy trình tín dụng đúng thời gian. Do đó, sau khi nhận được hồ sơ yêu cầu cấp tín dụng, ngân hàng phải phân tích năng lực hiện tại của khách hàng và tiềm năng sử dụng vốn tín dụng cũng như khả năng trả nợ. Từ những thông tin cơ bản đó, ngân hàng sẽ có các giải pháp phòng ngừa và hạn chế.

3.2. Phát triển Nguồn Nhân lực và Chiến lược Đầu tư trong Ngân hàng

Để tìm ra, đánh giá và giới hạn kịp thời rủi ro tín dụng, nguồn nhân lực nên được coi là yếu tố quan trọng nhất; tuy nhiên, đây cũng là lý do trực tiếp gây ra tổn thất tín dụng do cách cư xử sai trái và khả năng chất lượng thấp. Do đó, các giải pháp cho lực lượng lao động đủ tiêu chuẩn sẽ hứa hẹn góp phần vào việc ngăn ngừa rủi ro tín dụng. Đầu tiên, tuyển dụng nhân viên có tiềm năng cao với đạo đức nghề nghiệp tốt nên là ưu tiên hàng đầu trong kế hoạch dài hạn. Các nhiệm vụ liên quan đến tín dụng yêu cầu cán bộ tín dụng có khả năng phân tích và đánh giá tốt, đồng thời có ý thức trách nhiệm cao. Hơn nữa, ngân hàng cần có một chiến lược tuyển dụng phù hợp để đáp ứng các yêu cầu mở rộng quy mô kinh doanh của chi nhánh. Thứ hai, đánh giá cao việc tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp và thân thiện, cần được quan tâm nhiều để giúp người lao động phát triển hoàn toàn tiềm năng của họ.

IV. Kiểm soát và Giám sát Tín dụng Bí quyết phòng ngừa Rủi ro

Kiểm tra và giám sát tín dụng đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo các khoản vay. Thông qua các hoạt động này, ngân hàng có thể nhanh chóng phát hiện sai sót và kịp thời sửa chữa những sai sót này, những sai sót này sẽ ảnh hưởng đến việc thu hồi nợ của ngân hàng trong tương lai. Trong tương lai gần, để nâng cao hiệu quả của việc hạn chế rủi ro tín dụng, chi nhánh cần tăng cường giám sát tín dụng và chú ý đến các khoản vay. Ngoài ra, ngân hàng cần xác định các giới hạn tín dụng cho từng ngành và các khu vực kinh tế nhất định.

4.1. Tăng cường Kiểm tra và Đánh giá Khả năng trả nợ của Khách hàng

Ngân hàng cần thực hiện kiểm tra và đánh giá định kỳ về khả năng trả nợ của khách hàng, đặc biệt là đối với các khoản vay có giá trị lớn hoặc có rủi ro cao. Việc kiểm tra và đánh giá cần dựa trên các thông tin tài chính, phi tài chính, và thông tin thị trường. Đồng thời, ngân hàng cần có các biện pháp xử lý kịp thời đối với các khách hàng có dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ.

4.2. Xây dựng Hệ thống Cảnh báo sớm Rủi ro Tín dụng hiệu quả

Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng là một công cụ quan trọng giúp ngân hàng phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro và có các biện pháp phòng ngừa kịp thời. Hệ thống cảnh báo sớm cần dựa trên các chỉ số tài chính, phi tài chính, và thông tin thị trường. Đồng thời, hệ thống cần có khả năng phân tích và đánh giá các thông tin một cách tự động và chính xác.

V. Ứng dụng Thực tiễn và Kết quả Nghiên cứu về Giảm thiểu Rủi ro

Nghiên cứu cho thấy việc áp dụng các giải pháp quản trị rủi ro tín dụng một cách đồng bộ và hiệu quả có thể giúp ngân hàng giảm thiểu đáng kể tổn thất do rủi ro tín dụng gây ra. Các ngân hàng áp dụng các giải pháp này thường có tỷ lệ nợ xấu thấp hơn, lợi nhuận cao hơn, và khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động của thị trường. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc áp dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và học máy có thể giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng.

5.1. Bài học Kinh nghiệm từ các Ngân hàng thành công trong Quản trị Rủi ro

Nhiều ngân hàng trên thế giới đã thành công trong việc quản trị rủi ro tín dụng bằng cách áp dụng các giải pháp quản trị rủi ro một cách đồng bộ và hiệu quả. Các ngân hàng này thường có hệ thống thông tin tín dụng tốt, nguồn nhân lực chất lượng cao, quy trình kiểm tra và giám sát tín dụng chặt chẽ, và khả năng xử lý nợ xấu hiệu quả.

5.2. Case Study Ứng dụng Basel II và Basel III trong Quản trị Rủi ro Tín dụng

Basel II và Basel III là các tiêu chuẩn quốc tế về quản trị rủi ro tín dụng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp ngân hàng nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động của thị trường và tuân thủ các quy định của cơ quan quản lý. Nhiều ngân hàng trên thế giới đã áp dụng thành công Basel II và Basel III và đạt được những kết quả tích cực.

VI. Kết luận Tương lai của Quản trị Rủi ro tín dụng ngân hàng

Rủi ro tín dụng là một thách thức lớn đối với các ngân hàng. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và các phương pháp quản trị rủi ro mới, ngân hàng có thể giảm thiểu đáng kể tổn thất do rủi ro tín dụng gây ra. Tương lai của quản trị rủi ro tín dụng sẽ là sự kết hợp giữa con người và công nghệ, giữa kinh nghiệm và dữ liệu, giữa quy trình và sự linh hoạt. Ngân hàng cần chủ động đổi mới và áp dụng các giải pháp quản trị rủi ro mới để đáp ứng các thách thức của thị trường.

6.1. Xu hướng Phát triển của Quản trị Rủi ro tín dụng trong Tương lai

Xu hướng phát triển của quản trị rủi ro tín dụng trong tương lai sẽ là sự tự động hóa, số hóa, và cá nhân hóa. Ngân hàng sẽ sử dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, học máy, và phân tích dữ liệu lớn để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro. Đồng thời, ngân hàng sẽ tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng.

6.2. Đề xuất Chính sách và Giải pháp để Hoàn thiện Quản trị Rủi ro

Để hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, ngân hàng, và khách hàng. Cơ quan quản lý cần ban hành các quy định và chính sách phù hợp để khuyến khích ngân hàng áp dụng các giải pháp quản trị rủi ro tiên tiến. Ngân hàng cần chủ động đổi mới và áp dụng các giải pháp quản trị rủi ro mới. Khách hàng cần cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác cho ngân hàng để giúp ngân hàng đánh giá rủi ro một cách chính xác.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

THE STATE BANK OF VIETNAM BANKING ACADEMY FOREIGN LANGUAGE FACULTY  GRADUATION THESIS TOPIC: CREDIT RISK AND SOLUTIONS TO REDUCE CREDIT RISK IN BANK FOR INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF VIETNAM - BAC NINH BRANCH Student: Nguyen Thi Kim Dung Student ID: 13A7510022 Class: ATCB-K13 Supervisor: Ms. Can Thuy Lien (MA) Hanoi, May 26, 2014 THE STATE BANK OF VIETNAM BANKING ACADEMY FOREIGN LANGUAGE FACULTY  GRADUATION THESIS Topic: CREDIT RISK AND SOLUTIONS TO REDUCE CREDIT RISK IN BANK FOR INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF VIETNAM - BAC NINH BRANCH Student: Nguyen Thi Kim Dung Student ID: 13A7510022 Class: ATCB-K13 Supervisor: Ms. Can Thuy Lien (MA) Hanoi, May 26, 2014 DEDICATION This thesis is dedicated to my family who has never failed to give me moral and financial support from the beginning of my study Also, this thesis is dedicated to the lecturers and students in Faculty of foreign language. Finally, this thesis is dedicated to Banking Academy of Vietnam.

ACKNOWLEDGEMENT First of all, I want to express my sincere thanks to my teachers, who directly teach and transfer the knowledge to me. The knowledge is the basic foundation, the invaluable luggage, the first step for me to start my career confidently. Especially, I want to convey my deeply sincere thanks to Ms. Can Thuy Lien for her great help during the period I write my graduation thesis.

It is clear that I can not finish this thesis successfully without her support. In addition, I also thank the working staff of Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Viet Nam-Bac Ninh Branch for their whole-hearted supports: providing useful and effective materials as well as creating the best conditions for me to work and to apply my knowledge during doing research. Hanoi, 26th May, 2014 TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION .1 CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND OF CREDIT RISKS IN THE OPERATION OF COMMERCIAL BANKS. Credit risk in banking activities.

Classification of credit risk. Characteristics of credit risk. Reasons for credit risk. Consequences of credit risk.

Standards to evaluate credit risk. Credit risk management. The necessity of credit risk management. Techniques to manage credit risk .10 CONCLUSION OF CHAPTER 1 .12 CHAPTER 2: REAL SITUATION OF CREDIT RISK IN BANK FOR INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF VIET NAM - BAC NINH BRANCH.

Overview of Bank for Investment & Development of Viet Nam - Bac Ninh Branch. Summary of establishment and development history. The organizational structure of the branch. Functions and duties of the branch.

Status of raising capital in Bank for Investment and Development of Viet Nam - Bac Ninh Branch. The status of credit activities in Bank for Investment and Development of Viet Nam-Bac Ninh Branch. Outstanding loans classified by the term loan. Outstanding loans classified by economic sector.

Outstanding loans classified by currency. Outstanding loans classified by collateral. Outstanding loans classified by business sector. Status of credit risk management in Bank for Investment and Development of Viet Nam - Bac Ninh Branch.

Credit risk management policy. The status of overdue debts and bad debts of Bank for Investment and Development of Viet Nam - Bac Ninh Branch. Evaluation credit risk status and credit risk management in Bank for Investment and Development of Viet Nam - Bac Ninh Branch. Implemented methods and achieved results.

Drawbacks and reasons .31 CONCLUSION OF CHAPTER 2 .33 CHAPTER 3: SOLUTIONS TO PREVENTING AND REDUCING CREDIT RISK IN BANK FOR INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF VIET NAM - BAC NINH BRANCH. Development orientations of credit activities in the near future (until 2015). Solutions to reduce credit risk in Bank for Investment and Development of Viet Nam - Bac Ninh Branch. Increasing the quality of credit information management system to meet needs of credit risk limitations.

Improving the quality of human resources; building up investment and labor forces strategies. Strengthening credit testing and supervision. Recommendations to Government. Recommendations to SBV.

Recommendations to BIDV .38 CONCLUSION OF CHAPTER 3 .42 TABLE OF ABBREVIATIONS ABBREVIATION MEANING BIDV Bank for Investment and Development of Viet Nam CB Commercial Bank CIC Credit Information Center IT Information Technology NPL Non-performing loan SVB The State Bank of Vietnam VND Vietnam Dong LIST OF TABLES Pages Table 1 : Total mobilized capital from 2011 to 2013. 17 Table 2: Outstanding loan classified by term loan. 19 Table 3: Outstanding loan classified by economic sector. 20 Table 4 Outstanding loan classified by currency.

21 Table 5: Outstanding loan classified by collateral. 22 Table 6: Outstanding loan classified by business sector. 27 Table 8: Bad debts. 27 Table 9: Standard loan ratio, overdue loan ratio and bad debt ratio.

30 LIST OF ILLUSTRATIONS Pages Diagram 1: Classification of Credit risk. 4 Diagram2: Operation structure. 14 Figure 1: Outstanding loan classified by term loan. 19 Figure 2: Outstanding loan classified by economic sector.

20 Figure 3: Outstanding loan classified by currency. 21 Figure 4: Outstanding loan classified by collateral. 22 Figure 5: Outstanding loan classified by business sector. 24 Figure 6: Bad debts.

28 Figure 7: Standard loan ratio, overdue loan ratio and bad debt ratio. 29 Figure 8: Provision ratio. 30 Banking Academy Graduation Thesis INTRODUCTION 1. The importance and necessity of the theme The deep and wide integration background between Viet Nam’s economy and the world’s economy has created good conditions for Viet Nam’s financial activities.

The bank market is developing in a better trend that has marked a new development step in both quality and quantity of Viet Nam banking system. However, because banking is a field of sensitive business suffered from direct and indirect factors, banking risks are unavoidable and are able to seriously affect the sustainable development of banks in particular and financial markets as well as economy system in general. In banking activities, the credit activity is the most basic and important one that brings main income for CBs. Through their lending activities, banks have contributed to supplying funds for enterprises and helping the circulation of the economy system operate smoothly and effectively.

Although the credit activity brings potential income for banks, it also includes big risks as economic rule: “the higher risk, the higher return”. Credit risk causes higher costs, slow profit recovery; influences on prestige, position, even existence and development of banks and also affects the whole banking system and the economy. Nevertheless, credit risk is an unavoidable risk in credit activity. We can not totally erase this risk and we just apply methods to prevent or minimize the damage when credit risk happens.

Preventing and decreasing credit risk are always the top priority in BIDV Bac Ninh. That is the reason why I have chosen the topic “Credit risk and Solutions to reduce credit risk in Bank for Investment and Development of Viet Nam - Bac Ninh Branch”. Objectives of the study The thesis is going to resolve three main issues as follow: - Systematizing the theoretical issues of credit risk in banking activities. - Analyzing and assessing the status of credit risk in Bank for Investment and Development of Vietnam - Bac Ninh branch.

- Providing suggested solutions in order to limit credit risk in Bank for Investment and Development of Vietnam - Bac Ninh branch. Nguyen Thi Kim Dung 1 Class: ATCB - K13 Banking Academy Graduation Thesis 3. Subject and scope of the study - Study subject: Bank for Investment and Development of Vietnam - Bac Ninh branch - Scope of study: Issues related to credit activities and credit risk from 2011 to 2013 in Bank for Investment and Development of Vietnam - Bac Ninh branch. Study questions - In terms of theory: What is the core of credit risk? What reasons result in credit risk? How do they affect Bank for Investment and Development of Vietnam - Bac Ninh branch and the economy? - In terms of reality: How is the practice of credit risk management at Bank for Investment and Development of Vietnam - Bac Ninh branch? What could Bank for Investment and Development of Vietnam - Bac Ninh branch, the State Bank of Vietnam and Vietnamese Government do to enhance credit management and reduce the loss caused by credit risk? 5.

Methods of the study - Using qualitative methods including statistics, comparison, analysis, synthesis, dialectical materialism. - Basing mainly on the secondary data. Thesis structure Structure of thesis consists of three chapters, namely: Chapter 1: Theoretical background of credit risk in the operation of commercial banks. Chapter 2: Real situation of credit risk in Bank for Investment and Development of Vietnam - Bac Ninh Branch.

Chapter 3: Solutions to preventing and reducing credit risk in Bank for Investment and Development of Vietnam - Bac Ninh Branch. Nguyen Thi Kim Dung 2 Class: ATCB - K13 Banking Academy Graduation Thesis CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND OF CREDIT RISKS IN THE OPERATION OF COMMERCIAL BANKS 1. Credit risk in banking activities 1. Definition According to Decision No 493/2005/QĐ - NHNN on 22rd, Apr, 2005 of the Governor of SBV, Credit risk is the capacity in which the loss can happen in banking activity of credit institutions because customers do not carry out or they do not have ability to carry out their responsibilities as commitment.

In "Financial Institutions Management - A Modern perspective" by A. Lange, Credit risk is considered potential loss of bank when granting credit to customers that the projected income stream brought from the bank's loans can not be fully implemented both in quantity and duration. In “Principles for the Management of Credit Risk - consultative document” by Basel Committee on Banking Supervision, credit risk is most simply defined as the potential that a borrower or counterpart will fail to meet its obligations in accordance with agreed terms. In general, “Credit risk” can be known as risk from borrowers, in which customers fail to comply terms in the credit contract signed by two sides, for example, customers’ slow repayment, incomplete repayment or no repayment at the expiration period of loans and interests that causes losses of finance and difficulties in business activities of commercial banks.

Classification of credit risk Basing on causes, credit risk is classified into transaction risk and portfolio risk. Nguyen Thi Kim Dung 3 Class: ATCB - K13 Banking Academy Graduation Thesis Credit risk Transaction Portfolio risk risk Underwriting Concentration Selection risk Operation risk Intrinsic risk risk risk Diagram 1: Classification of Credit risk  Transaction risk has three components: selection risk, underwriting risk and operation risk. Selection risk is the risk that a bank accepts bad risks because it has not put enough effort in investigating the client’s creditworthiness. Underwriting risk is the risk that a bank has not safeguarded itself against (the consequences of) payment problems and defaults.

A bank can secure itself by demanding collaterals and by reinsuring its business. Operation risk is the risk that revenues are missed because of errors in recording loan transactions.  Portfolio risk is composed of intrinsic and concentration risk. Intrinsic risk is determined by factors that are unique for specific lenders or industries, such as clientele, solvency and earning power.

Concentration risk occurs when a bank’s credit portfolio is concentrated in groups of lenders, industries or regions. Characteristics of credit risk 1. Credit risk is unavoidable It always exits and connects to credit activities. Credit risk acceptance is natural in banking operation.

CBs need to evaluate business opportunities based on “risks- profits” relationship in order to find out chances to get worthy benefits towards the acceptable risk level. Banks will successfully operate and develop if the risk level is reasonable, controllable within their financial capacity. Nguyen Thi Kim Dung 4 Class: ATCB - K13 Banking Academy Graduation Thesis 1. Credit risk is indirect It happens after CBs disburse loans and in the using loans of customers.

Because of asymmetric information, CBs are often in passive situation.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ