Luận văn: Phân tích Lạm phát ở Việt Nam giai đoạn 2004-2012 - Học viện Ngân hàng

Luận văn nghiên cứu chuyên sâu về lạm phát ở Việt Nam giai đoạn 2004-2012. Phân tích nguyên nhân, thực trạng và giải pháp kiểm soát lạm phát hiệu quả.

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

Foreign Language

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2012

42
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Acknowledgement

Table of Contents

List of Tables and Figures

List of Abbreviations

1. Chapter 1: Introduction

1.1. Purpose

1.2. Scope

1.3. Methodology

1.4. Limitations

2. Chapter 2: An Overview of Inflation

2.1. Definitions

2.2. Causes of Inflation

2.3.1. Rising imported raw materials costs

2.4. Demand-Full Inflation

2.5. Consequences of Inflation

2.6. Re-distribution of Income and Wealth

2.7. Create Instability in the Economic Environment

2.8. Influence of balance of payment

2.9. Cost-push Inflation

2.10. Social Unrest and Revolts

2.11. Shoes Leather Cost

2.12. Influence of Unemployment Rate

3. Chapter 3: Inflation in Vietnam

3.1. An Overview of Inflation of Vietnam in Recent Years (2004-2012)

3.2. Inflation in Vietnam in 2004

3.3. Inflation in Vietnam in 2007-2008

3.4. Inflation in Vietnam in 2010

3.5. Inflation in Vietnam in 2011

3.6. Inflation in Vietnam at the Beginning of 2012

3.7. The Consequences of Inflation to Vietnam Economy

3.8. Effects on Social and Economic Growth

3.9. Effects on Trade Balance

3.10. Effects on Unemployment

3.11. Effects on Banking Business

4. Chapter 4: Recommendations and Conclusions

Tóm tắt

I. Tổng Quan Lạm Phát Việt Nam 2004 2012 Bức Tranh Kinh Tế

Lạm phát là một trong những vấn đề kinh tế vĩ mô quan trọng hàng đầu tại Việt Nam. Đặc biệt, giai đoạn 2004-2012 chứng kiến những biến động lớn của nền kinh tế, từ hội nhập WTO đến khủng hoảng tài chính toàn cầu, ảnh hưởng sâu sắc đến tình hình lạm phát. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) luôn nỗ lực kiểm soát lạm phát, tuy nhiên, đôi khi mục tiêu tăng trưởng kinh tế được ưu tiên hơn, dẫn đến bơm tiền vào nền kinh tế và gây áp lực lạm phát. Việc đánh giá đúng tình hình và đưa ra quyết định kịp thời là yếu tố then chốt. SBV có đầy đủ công cụ chính sách tiền tệ như các ngân hàng trung ương khác, có thể cho chính phủ vay, mua bán vàng và ngoại tệ, thậm chí chỉ đạo trực tiếp các ngân hàng thương mại điều chỉnh tăng trưởng tín dụng. Thêm vào đó, Cục Quản lý giá của Bộ Tài chính có thể áp giá trần cho các mặt hàng thiết yếu. Tuy nhiên, hiệu quả kiểm soát lạm phát còn phụ thuộc vào việc chính phủ chấp nhận đánh đổi giữa tăng trưởng kinh tế và lạm phát đến mức nào. Nghiên cứu này tập trung phân tích diễn biến giá cả tại Việt Nam từ đầu năm 2004 đến tháng 3 năm 2012, sử dụng các khung lý thuyết về lạm phát để làm rõ bản chất vấn đề. Mục tiêu là đưa ra các khuyến nghị cho chính phủ nhằm kiềm chế lạm phát trong thời gian tới, chẳng hạn như thắt chặt chính sách tiền tệ để giảm cung tiền, duy trì tăng trưởng kinh tế ở mức vừa phải để đảm bảo ổn định, sử dụng hiệu quả ngân sách để giảm dần thâm hụt và hướng SBV theo mô hình độc lập.

1.1. Mục Tiêu và Câu Hỏi Nghiên Cứu về Lạm Phát Việt Nam

Nghiên cứu này tập trung làm rõ những hệ quả của lạm phát đối với nền kinh tế Việt Nam, đồng thời đánh giá các biện pháp đã được đề xuất để kiềm chế lạm phát. Câu hỏi trọng tâm là: Lạm phát gây ra những hậu quả gì đối với nền kinh tế Việt Nam? Những khuyến nghị nào đã được đưa ra để kiềm chế lạm phát? Việc trả lời những câu hỏi này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về bản chất và tác động của lạm phát tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu. Tài liệu của Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam là nền tảng thông tin để giải quyết vấn đề này.

1.2. Phạm Vi và Phương Pháp Nghiên Cứu Lạm Phát Giai Đoạn 2004 2012

Phạm vi nghiên cứu bao gồm diễn biến giá cả tại Việt Nam từ đầu năm 2004 đến năm 2012. Phương pháp chính là so sánh, phân tích và tổng hợp dữ liệu do Tổng cục Thống kê (GSO) công bố liên quan đến lạm phát tại Việt Nam trong giai đoạn này. Hạn chế của nghiên cứu là chỉ tập trung vào dữ liệu của giai đoạn 2004-2012 và chủ yếu dựa trên thông tin do chính phủ công bố, điều này có thể không phản ánh đầy đủ và chính xác tình hình kinh tế vĩ mô thực tế của Việt Nam. Việc phân tích một cách khách quan hơn cần xem xét cả thông tin từ các nguồn khác.

II. Nguyên Nhân và Hậu Quả Lạm Phát Phân Tích Chi Tiết Học Thuật

Lạm phát là một khái niệm kinh tế quen thuộc, việc hiểu rõ định nghĩa, nguyên nhân và hậu quả của nó là rất quan trọng. Theo lý thuyết cổ điển, lạm phát là kết quả của tăng trưởng quá mức trong cung tiền. Milton Friedman (1963) từng nói: “Lạm phát luôn luôn và ở mọi nơi là một hiện tượng tiền tệ”. Để đánh giá nhận định này, cần xem xét Thuyết số lượng tiền tệ (Quantity Theory of Money). Thuyết này cho rằng, lạm phát được xác định bởi tốc độ tăng trưởng cung tiền. Nếu ngân hàng trung ương giữ cung tiền ổn định, mức giá sẽ ổn định và không có lạm phát. Ngược lại, tăng cung tiền sẽ làm mức giá tăng lên. Một định nghĩa khác, trong cuốn “Kinh tế tiền tệ, ngân hàng và thị trường tài chính” của Mishkin, lạm phát là “tình trạng mức giá liên tục tăng”. Cả hai định nghĩa đều thống nhất rằng lạm phát là “mức giá tăng”.

2.1. Các Loại Nguyên Nhân Lạm Phát Cầu Kéo và Chi Phí Đẩy

Có hai loại nguyên nhân chính gây ra lạm phát: Lạm phát do cầu kéo và lạm phát do chi phí đẩy. Lạm phát do chi phí đẩy xảy ra khi doanh nghiệp tăng giá để duy trì tỷ suất lợi nhuận do chi phí sản xuất tăng. Có nhiều nguyên nhân khiến chi phí tăng: Giá nguyên liệu nhập khẩu tăng, chi phí lao động tăng do tăng lương vượt quá năng suất, thuế gián thu tăng. Lạm phát do cầu kéo xảy ra khi có sự gia tăng tổng cầu trong điều kiện nguồn lực được sử dụng đầy đủ và cung ngắn hạn không co giãn. Tổng cầu có thể tăng do nhiều nguyên nhân: Tỷ giá hối đoái giảm, giảm thuế trực tiếp hoặc gián tiếp, tăng trưởng cung tiền, tăng niềm tin của người tiêu dùng và giá nhà đất tăng.

2.2. Hậu Quả Tiêu Cực của Lạm Phát Tái Phân Phối và Bất Ổn Kinh Tế

Lạm phát làm giảm giá trị thực của tiền tệ và các tài sản có tính tiền tệ. Sự tái phân phối thu nhập và của cải xảy ra khi lạm phát không ảnh hưởng đồng đều đến mọi người. Người cho vay và người gửi tiền với lãi suất cố định bị thiệt hại, trong khi người đi vay có lợi. Lạm phát cao gây bất ổn kinh tế, làm khó khăn cho việc lập kế hoạch và dự toán của doanh nghiệp, làm giảm đầu tư và tiết kiệm. Lạm phát cũng ảnh hưởng đến cán cân thanh toán, làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Trong trường hợp cực đoan, lạm phát có thể dẫn đến bất ổn xã hội và bạo loạn.

2.3. Các Phương Pháp Đo Lường Lạm Phát CPI PPI và Các Chỉ Số Khác

Lạm phát thường được ước tính bằng cách tính tỷ lệ lạm phát của một chỉ số giá, thường là Chỉ số giá tiêu dùng (CPI). CPI đo lường giá của một tập hợp hàng hóa và dịch vụ được mua bởi một "người tiêu dùng điển hình". Tỷ lệ lạm phát là tỷ lệ phần trăm thay đổi của chỉ số giá theo thời gian. Các chỉ số giá khác được sử dụng rộng rãi để tính toán lạm phát giá bao gồm: Chỉ số giảm phát GDP, Chỉ số giá sản xuất (PPI)Chỉ số giá hàng hóa.

III. Lạm Phát Việt Nam 2004 2012 Phân Tích Các Giai Đoạn Cụ Thể

Giai đoạn 2004-2012 chứng kiến nhiều biến động trong tình hình lạm phát của Việt Nam. Sau giai đoạn 2000-2003 với lạm phát thấp và ổn định, lạm phát bắt đầu tăng trở lại, với tỷ lệ hàng năm là 9,5% vào năm 2004, cao hơn nhiều so với mục tiêu 6% của chính phủ. Sự gia tăng này có thể là do cả yếu tố cầu và cung. Về phía cầu, nhu cầu tăng lên sau khi tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng châu Á giảm bớt. Về phía cung, dịch cúm gia cầm và thời tiết xấu đã gây ra cú sốc nguồn cung, chủ yếu ảnh hưởng đến giá lương thực. SBV bắt đầu thắt chặt chính sách tiền tệ để kiềm chế lạm phát, nhưng lãi suất không tăng nhiều do phần lớn các khoản vay nằm trong tay các ngân hàng thương mại nhà nước (SOCB).

3.1. Lạm Phát 2007 2008 Hội Nhập WTO và Áp Lực Tăng Giá

Việc Việt Nam gia nhập WTO vào cuối năm 2006 đã mang lại một lượng lớn vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII), khiến giá cổ phiếu và tài sản tăng vọt. Chính sách tiền tệ mở rộng cùng với kỳ vọng lạm phát thường dẫn đến lạm phát thực tế. Các chính sách tỷ giá hối đoái khuếch đại tác động của chính sách tiền tệ đối với nền kinh tế. Tăng trưởng tiền tệ và tín dụng nhanh chóng trong giai đoạn này góp phần gây áp lực lạm phát. Vietnam dường như có dấu hiệu của vấn đề “bộ ba bất khả thi”.

3.2. Giai Đoạn 2009 2010 Chuyển Dịch Ưu Tiên và Ổn Định Vĩ Mô

Khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008-2009 đã góp phần vào xu hướng giảm lạm phát của Việt Nam cho đến cuối năm 2009. Giá cả quốc tế giảm cùng với nhu cầu giảm đã giúp Việt Nam đảo ngược tình trạng lạm phát gia tăng. Tuy nhiên, trong quý 2 năm 2009, cung tiền bắt đầu tăng mạnh trở lại và cho vay cũng vậy. Vào tháng 11 năm 2009, chính phủ đã chuyển ưu tiên chính sách từ tăng trưởng sang ổn định kinh tế vĩ mô. VND đã được phá giá 5%.

3.3. Lạm Phát 2011 2012 Thách Thức và Triển Vọng

Năm 2011, nền kinh tế Việt Nam phục hồi sau hơn một năm tỷ lệ lạm phát cao và suy thoái kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn và thách thức. Tỷ lệ lạm phát cao và lãi suất cao gây áp lực lên sản xuất và đời sống của người dân. Các lãi suất chính sách quan trọng đã được nâng lên nhiều lần kể từ cuối năm 2010 và đạt 13% vào cuối tháng 4, với mức tăng tiếp theo lên 14% có hiệu lực từ ngày 1 tháng 5. Trong tháng Hai, VND đã được phá giá 8,5% để thu hẹp khoảng cách giữa tỷ giá chính thức và tỷ giá không chính thức. Năm 2012, lạm phát có dấu hiệu hạ nhiệt, nhưng vẫn còn nhiều rủi ro tiềm ẩn.

IV. Tác Động Lạm Phát đến Kinh Tế Việt Nam Phân Tích Ngành và Xã Hội

Lạm phát gây ra nhiều tác động tiêu cực đến nền kinh tế Việt Nam, bao gồm tăng bất bình đẳng thu nhập, làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu và gây khó khăn cho hoạt động của các ngân hàng. Tỷ lệ lạm phát cao làm xói mòn sức mua của người nghèo, khiến họ dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc kinh tế. Lạm phát cũng làm giảm động lực đầu tư, do tạo ra sự không chắc chắn về lợi nhuận trong tương lai.

4.1. Ảnh Hưởng Lạm Phát đến Đời Sống Hộ Gia Đình và Doanh Nghiệp

Khi lạm phát xảy ra, câu hỏi đặt ra cho người tiêu dùng là thu nhập của họ có theo kịp với sự thay đổi của chi phí hay không, còn các nhà sản xuất thì nghĩ cách tương quan giá sản phẩm với chi phí của họ. Giá trị của tiền giảm, các hộ gia đình phải chi phần lớn thu nhập của họ cho các nhu yếu phẩm cơ bản của cuộc sống. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn trong việc tồn tại. Các doanh nghiệp sẽ bị ảnh hưởng khi giá trị của tất cả các nguyên liệu thô cần thiết như dầu, thép và đồng tăng lên. Điều này sẽ có tác động đến doanh thu vì sẽ có sự sụt giảm trong kinh doanh do giá tăng.

4.2. Lạm Phát và Cán Cân Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Chịu Áp Lực

Giả sử rằng các yếu tố khác là không đổi, lạm phát làm cho tỷ giá hối đoái tăng lên. Sự mất giá của đồng nội tệ so với ngoại tệ dẫn đến điều kiện tốt cho xuất khẩu nhưng điều kiện xấu cho nhập khẩu. Tuy nhiên, nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc sâu sắc vào việc nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên liệu đầu vào từ các nước trong khu vực.

4.3. Lạm Phát và Tỷ Lệ Thất Nghiệp Mối Quan Hệ Phức Tạp

Đã có một mối quan hệ nghịch đảo giữa tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp trong một nền kinh tế. Doanh nhân càng mở rộng cơ hội việc làm, anh ta càng phải trả nhiều hơn cho yếu tố sản xuất cụ thể đó; và thanh toán càng nhiều cho yếu tố sản xuất, thì chi phí sản xuất một đơn vị sẽ càng tăng. Để duy trì khả năng sinh lời của sản phẩm, doanh nhân sẽ thổi phồng giá của sản phẩm đó.

V. Giải Pháp Kiềm Chế Lạm Phát ở Việt Nam Đề Xuất và Khuyến Nghị

Để kiềm chế lạm phát ở Việt Nam, cần có một gói giải pháp toàn diện bao gồm cả biện pháp ngắn hạn và dài hạn. Chính phủ cần hành động nhanh chóng và quyết đoán để đảm bảo sự vững chắc của khu vực tài chính, đồng thời tái lập sự ổn định kinh tế vĩ mô. Nếu không làm như vậy, hoặc thậm chí nới lỏng các chính sách ngay bây giờ, sẽ gây nguy hiểm cho những thành quả đã đạt được.

5.1. Chính Sách Tiền Tệ và Tỷ Giá Hối Đoái Xây Dựng Niềm Tin vào VND

Các chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái cần tập trung vào xây dựng niềm tin vào VND, giảm kỳ vọng lạm phát và xây dựng lại dự trữ. Niềm tin là một mục tiêu dài hạn: khó đạt được, một thách thức liên tục để duy trì và dễ mất. Trong tương lai gần, nếu áp lực lên tỷ giá hối đoái VND tăng lên, các nhà chức trách nên xem xét tăng lãi suất trở lại.

5.2. Chính Sách Tài Khóa Hỗ Trợ Chính Sách Tiền Tệ để Giảm Lạm Phát

Chính sách tài khóa nên hỗ trợ chính sách tiền tệ nhiều hơn trong việc giảm lạm phát. Cần giảm đáng kể hơn nữa thâm hụt ngân sách trong năm 2012 để hỗ trợ giảm tốc độ tăng trưởng nhu cầu và do đó giảm lạm phát nhanh hơn. Một chính sách như vậy cũng sẽ phục vụ để giảm nợ công và do đó xây dựng các đệm tài khóa cho các nhu cầu có thể xảy ra trong tương lai gần.

5.3. Giải Quyết Các Lỗ Hổng Trong Khu Vực Tài Chính

Cần giải quyết các lỗ hổng trong khu vực tài chính mà không chậm trễ. Khi các khoản nợ xấu tăng lên và tình trạng căng thẳng thanh khoản gia tăng ở một số ngân hàng nhỏ, một khuôn khổ minh bạch để hợp nhất và tái cấp vốn cho khu vực tài chính là rất cần thiết. Sự hỗ trợ thanh khoản cho các ngân hàng này, cho dù bởi SBV hay SOCB, hoặc các biện pháp kiểm soát hành chính như giới hạn lãi suất tiền gửi, tốt nhất chỉ có thể là một giải pháp tạm thời, vì chúng không giải quyết các vấn đề quản trị và hiệu suất cơ bản.

VI. Kết Luận và Tầm Nhìn Tương Lai Hướng Đến Phát Triển Bền Vững

Nền kinh tế Việt Nam có tiềm năng lớn để tiếp tục mang lại mức sống ngày càng cao hơn cho người dân. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, các quyết định được đưa ra bây giờ và trong những năm tới sẽ rất quan trọng. Cần có sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường có thu nhập trung bình, các công cụ chính sách cần được điều chỉnh và cần cung cấp nhiều thông tin hơn và tốt hơn. Cần có nhiều sự tham gia hơn của các lực lượng thị trường trong nền kinh tế.

6.1. Cải Cách Doanh Nghiệp Nhà Nước DNNN Giảm Rủi Ro và Thúc Đẩy Tăng Trưởng

Cải cách DNNN là rất quan trọng để giảm rủi ro cho nền kinh tế và cho tăng trưởng dài hạn. DNNN đã trở thành gánh nặng cho nền kinh tế. Họ sử dụng một phần lớn tín dụng hiện đang khan hiếm cho nền kinh tế, đầu tư trong nhiều trường hợp không hiệu quả và các khoản nợ của họ phủ bóng đen lên hệ thống tài chính và lên niềm tin thị trường, bằng chứng là các trường hợp của Vinashin và Điện lực Việt Nam.

6.2. Nâng Cao Hiệu Quả và Minh Bạch

Cần tăng cường quản lý, giám sát và minh bạch để cải thiện hiệu suất một cách bền vững. Những cải cách như vậy, nếu được thực hiện đúng đắn, sẽ cải thiện phân bổ nguồn lực và đáp ứng nhu cầu đầu tư của nền kinh tế hiệu quả hơn, đồng thời giảm rủi ro cho khu vực tài chính cũng như tài chính công.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

STATE BANK OF VIETNAM BANKING ACADEMY Foreign Language Faculty GRADUATION THESIS INFLATION IN VIETNAM (2004 – 2012) Student : Le Thi Van Anh Lecturers : Dinh Thi Thanh Long (M.A) Ngo Tung Anh (M.A) 6th June 2012 1 Acknowledgement It is with immense gratitude that I acknowledge the support and help of two instructors, Master Dinh Thi Thanh Long and Master Ngo Tung Anh, throughout this graduation thesis. I sincerely thank all of my lecturers at Banking Academy, especially the lecturers of Foreign Language Faculty, who provided me useful background knowledge during the last four years. Due to time constraints and limited capacity of the writer, this graduation thesis will certainly not be free from defect. I hope the lecturers and readers will sympathize and contribute to complete the thesis.

Thank you! Hanoi, 6th June 2012. 2 Table of Contents Acknowledgment. 2 List of Tables and Figures. 5 List of Abbreviations.

9 Chapter 2: An Overview of Inflation. Causes of Inflation. Cost-Push Inflation. Demand-Full Inflation.

Consequences of Inflation. Re-distribution of Income and Wealth. Create Instability in the Economic Environment. Influence of balance of payment.

Cost-push Inflation. Social Unrest and Revolts. Shoes Leather Cost. Influence of Unemployment Rate.

16 Chapter 3: Inflation in Vietnam. An Overview of Inflation of Vietnam in Recent Years (2004-2012). Inflation in Vietnam in 2004. Inflation in Vietnam in 2007-2008.

Inflation in Vietnam in 2010. Inflation in Vietnam in 2011. Inflation in Vietnam at the Beginning of 2012. The Consequences of Inflation to Vietnam Economy.

Effects on Social and Economic Growth. Effects on Trade Balance. Effects on Unemployment. Effects on Banking Business.

33 Chapter 4: Recommendations and Conclusions. 38 4 List of Tables and Figures 1.1: Inflation Growth Rate in Vietnam (2004-2011) .1: Selected Economic Indicators of Vietnam (2005–2007) .2: Inflation growth rate of Vietnam in 2008 .3: Inflation growth rate of Vietnam in 2010 .4: Inflation growth rate of Vietnam in 2011 .5: Inflation growth rate of Vietnam at the Beginning of 2012 .5: Year on Year CPI Growth .2: GDP and Inflation Rate of Vietnam (2004 - 2011) .2: Trade Balance and Inflation Rate of Vietnam (2004 - 2011) .3: Unemployment and Inflation rate of Vietnam (2004 – 2010). 32 5 List of Abbreviations No. Abbreviations In full 1.

CPI : Consumer Price Index 2. ER : Exchange Rate 3. FDI : Foreign Direct Investment 4. FII : Foreign Indirect Investment 5.

FSAP : Financial Sector Assessment Program 6. GDP : Gross Domestic Product 7. GSO : General Statistics Office Of Vietnam 8. ICOR : Incremental Capital - Output Rate 9.

IMF : International Monetary Fund 10. MoF : Ministry of Finance 11. PPI : Producers’ Price Index 12. SBV : The State Bank of Vietnam 13.

SOCB : State-Owned Commercial Bank 14. SOE : State-Owned Enterprise 15. US : United States 16. USD : United States Dollar 6 17.

VAT : Value Added Tax 18. VND : Vietnam Dong 19. WB : World Bank 20. WTO : World Trade Organization 7 Chapter 1: Introduction 1.

Purpose Keynesian macroeconomics theory stated that inflation is a continually rising price level, which results from demand-pull and cost-push factors or increases in money supply. Unpredictably high inflation may cause unwanted instabilities in the economy; therefore every single central bank in the world wants to control inflation. The State Bank of Vietnam is no exception. In some period, the SBV might have been too focused on economic growth, or have accommodated fiscal policy of the Government, pumping too much funds into the economy, which leads to inflation.

However, that is the trade-off that any central bank has to face. It is their ability to assess the situation and make good decisions on time that counts. In practice, the SBV has all the tools of monetary policy like other central banks. In addition, it can lend funds to the Government, sell or purchase gold or foreign currency, and even directly "command" commercial banks to adjust credit growth.

Along with the SBV, the Price Management Department of the Ministry of Finance can also, at any time, set price ceilings for essential commodities, while most developed countries cannot. Therefore, it is believed that the SBV is fully capable of controlling inflation. The point is whether the Government would accept the trade-off between economic growth and inflation or not. Aiming to deepen the understanding of inflation in Vietnam, this paper analyzes price movements in the country from the beginning of 2004 up to March 2012 by applying theoretical frameworks of inflation.

This paper concludes with a number of recommendations for the Government to curb inflation in the upcoming time such as tightening monetary policy to reduce money supply, maintaining economic growth at a moderate level to ensure stability, making the most efficient use of budget in order to gradually reduce deficit, and directing the SBV towards an independent pattern. Research Questions: This graduation thesis focuses on answering the following questions: - What are the consequences of inflation to Vietnamese economy? - What have recommendations been made to curb inflation? 8 1. Scope The scope of this paper covers price movements in Vietnam from the beginning of 2004 to 2012. Methodology Compare, analyze and summarize the data of GSO related to inflation in Vietnam from 2004 until now.

Limitations The paper focuses only on the data of the 2004 – 2012 - period and mainly bases on published information by the Government which somehow may not reflect the exact macroeconomic situations of Vietnam. 9 Chapter 2: An Overview of Inflation Inflation is considered one of the most popular terms in economics. In order to have an understanding about this monetary phenomenon, it is necessary to look through definitions, causes and consequences of inflation. Definitions It is not too difficult to find a definition for inflation.

The classical theory of inflation suggests that inflation is a result of excessive growth in the money supply. This could be summarized in the well-known quotation by Milton Friedman (1963) that “Inflation is always and everywhere a monetary phenomenon” (Milton Friedman, 1963). To assess Friedman’s assertion that inflation is purely a “monetary phenomenon”, we could examine the Quantity Theory of Money. The Quantity Theory of Money (Cambridge version) states that: MV = PY Where M = nominal money stock (quantity of money) P = price level of final output Y = real income or volume of output V = velocity of circulation of money As inflation is the percentage change in the price level, the Quantity Theory of Money is also a theory on the rate of inflation.

In terms of percentage changes, we could express this theory as: (% change in M) + (% change in V) = (% change in P) + (% change in Y) Moreover, it is assumed that the velocity of circulation of money is constant: (% change in V) = 0 In the long run, real output is also constant as its full-employment level of output: (% change in Y) = 0 Hence, (% change in M) = (% change in P) Or in other word: 10 Growth in money supply = Inflation Thus, the Quantity Theory of Money states that inflation is determined by the rate of growth in the money supply. If the Central Bank keeps the money supply stable, the price level will be stable and there will be no inflation. On the other hand, an increase in the money supply (by the Central Bank) causes the price level to rise. Thus, it is arguable that inflation is purely a result of increased money supply (i.

inflation is a purely “monetary phenomenon”). Another definition can be found in the economics of Money, Banking and Financial Markets written by Mishkin, inflation is “The condition of a continually rising price level”. One common point that both of mentioned aboved agreed that inflation is “a rising price level”. In order to understand more about the relation between this phenomenon and inflation, a simple example is worth considering: 5 years ago, with VND 5,000 you can treat yourself a loaf of bread, but at the present, you have to pay VND 8,000 for the same kind of bread, and this “more expensive” phenomenon also applies to almost every commodities in Vietnam.

Causes of Inflation There are 2 types of causes of inflation: - Demand-Full Inflation - Cost-Push Inflation. Cost-Push Inflation Cost-push inflation occurs when businesses respond to rising production costs, by raising prices in order to maintain their profit margins. There are many reasons why costs might rise: - Rising imported raw materials costs - perhaps caused by inflation in countries that are heavily dependent on exports of these commodities or alternatively by a fall in the value of the pound in the foreign exchange markets which increases the price of imported inputs. A good example of cost-push inflation was the decision by British Gas and other energy suppliers to raise substantially the prices for gas and electricity that it charges to domestic and industrial consumers at various points during 2005 and 2006.

- Rising labor costs - caused by wage increases which exceed any improvement in productivity. This cause is important in those industries which 11 are ‘labor-intensive’. Firms may decide not to pass these higher costs onto their customers (they may be able to achieve some cost savings in other areas of the business) but in the long run, wage inflation tends to move closely with price inflation because there are limits to the extent to which any business can absorb higher wage expenses. - Higher indirect taxes imposed by the government – for example a rise in the rate of excise duty on alcohol and cigarettes, an increase in fuel duties or perhaps a rise in the standard rate of Value Added Tax or an extension to the range of products to which VAT is applied.

These taxes are levied on producers (suppliers) who, depending on the price elasticity of demand and supply for their products, can opt to pass on the burden of the tax onto consumers. For example, if the government was to choose to levy a new tax on aviation fuel, then this would contribute to a rise in cost-push inflation. Demand-Pull Inflation Demand-pull inflation is likely when there is full employment of resources and when short run aggregate supply is inelastic. In these circumstances an increase in aggregate demand will lead to an increase in prices.

Aggregate demand might rise for a number of reasons – some of which occur together at the same moment of the economic cycle. - A depreciation of the exchange rate which has the effect of increasing the price of imports and reduces the foreign price of exports. If consumers buy fewer imports, while foreigners buy more exports, aggregate demand will rise. If the economy is already at full employment, prices are pulled upwards.

- A reduction in direct or indirect taxation. If direct taxes are reduced, consumers have more real disposable income causing demand to rise. A reduction in indirect taxes will mean that a given amount of income will now buy a greater real volume of goods and services. Both factors can take aggregate demand and real GDP higher and beyond potential GDP.

- The rapid growth of the money supply – perhaps as a consequence of increased bank and building society borrowing if interest rates are low. Monetarist economists believe that the root causes of inflation are monetary – in particular when the monetary authorities permit an excessive growth of the supply of money in circulation beyond that needed to finance the volume of transactions produced in the economy. 12 - Rising consumer confidence and an increase in the rate of growth of house prices – both of which would lead to an increase in total household demand for goods and services 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ