Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thu Dịu (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Học viện Ngân hàng) nghiên cứu công tác quản trị nhân sự tại Công ty Cổ phần Grand Nutrition – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối thực phẩm chức năng và sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

Trong nền kinh tế thị trường với sự gia nhập ngày càng nhiều của các doanh nghiệp, áp lực cạnh tranh thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành một bài toán cấp thiết. Đối với Công ty Cổ phần Grand Nutrition, ngành nghề kinh doanh thực phẩm chức năng có tính chất tương đối nhạy cảm trên thị trường lao động, đòi hỏi người lao động phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi gắn bó lâu dài. Thực tế vận hành tại công ty cho thấy nguồn nhân lực đóng vai trò mang tính quyết định đến sự hình thành và mở rộng quy mô kinh doanh. Mặc dù Ban lãnh đạo đã ban hành nhiều chính sách đãi ngộ, quá trình thực tập của tác giả ghi nhận công tác tạo động lực tại doanh nghiệp vẫn còn một số điểm nghẽn, điển hình như sự thiếu vắng các khoản phụ cấp thiết yếu (phụ cấp ăn trưa, phụ cấp xăng xe đi lại) và chính sách chăm lo sức khỏe định kỳ cho nhân sự.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, khóa luận xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận, mô hình và công cụ tạo động lực cho người lao động trong tổ chức.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng công tác tạo động lực tại Công ty Cổ phần Grand Nutrition thông qua dữ liệu thứ cấp và kết quả điều tra khảo sát nội bộ.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực cho cán bộ nhân viên công ty thông qua cả hai hình thức kích thích vật chất và kích thích tinh thần.
  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Grand Nutrition.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Văn phòng Công ty Cổ phần Grand Nutrition, địa chỉ tại 72A, Royal City, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, Hà Nội.
    • Thời gian: Dữ liệu thống kê thứ cấp về tài chính và nhân sự được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021; dữ liệu sơ cấp từ điều tra, khảo sát thực tế được thực hiện trong thời gian tác giả thực tập từ tháng 02/2022 đến tháng 05/2022.
    • Nội dung: Tập trung đánh giá các chính sách tạo động lực hiện hữu (bao gồm nhóm yếu tố duy trì và nhóm yếu tố thúc đẩy), phân tích nguyên nhân của các hạn chế và đề xuất phương hướng hoàn thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên các học thuyết tâm lý học quản trị và hành vi tổ chức kinh điển, kết hợp tham khảo các nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước:

  • Khung lý thuyết nền tảng:

    • Mô hình tạo động lực cơ bản: Mối quan hệ giữa kết quả công việc, năng lực và động lực được biểu diễn dưới dạng hàm số $\text{Sự thực hiện} = f(\text{năng lực}, \text{động lực})$, trong đó năng lực bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và thái độ/hành vi.
    • Tháp nhu cầu của Abraham Maslow: Phân tích 5 bậc nhu cầu từ thấp đến cao (nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, tôn trọng và tự thể hiện), làm cơ sở phân định thang đo kỳ vọng của nhân viên.
    • Học thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959): Tách biệt nhóm yếu tố duy trì (tiền lương, điều kiện làm việc, sự giám sát, chính sách quản trị, quan hệ đồng nghiệp) và nhóm yếu tố tạo động lực (sự thành đạt, thừa nhận thành tích, trách nhiệm, tính thách thức trong công việc, sự phát triển bản thân).
    • Học thuyết củng cố/tăng cường của B.F. Skinner: Nghiên cứu tác động của củng cố dương tính (khen thưởng kịp thời), củng cố âm tính (phê bình mang tính xây dựng) và thái độ làm ngơ đối với việc điều chỉnh hành vi người lao động.
    • Học thuyết công bằng của John Stacey Adams (1963): Phân tích sự đánh giá chủ quan của nhân viên dựa trên tỷ số giữa kết quả nhận được (thù lao, thăng tiến) và công sức đóng góp (thời gian, kỹ năng, nỗ lực) so với đồng nghiệp xung quanh.
    • Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Giáo trình "Quản trị nguồn nhân lực" của PGS. TS Trần Kim Dung (2018), Giáo trình "Quản trị nhân lực" của ThS. Nguyễn Vân Điềm và PGS. TS Nguyễn Ngọc Quân, nghiên cứu định lượng tại Công ty Ericsson của TS. Trương Minh Đức, luận án tiến sĩ về doanh nghiệp vừa và nhỏ của Lê Thị Mỹ Linh (2009), cùng công trình nghiên cứu về khen thưởng và động lực của Nadeem Shiraz và Majed Rashid (2011).
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

    • Phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả: Phân tích, tổng hợp và so sánh số liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên của Phòng Hành chính – Nhân sự và báo cáo tài chính của Phòng Tài chính – Kế toán trong giai đoạn 2019 – 2021.
    • Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp: Tác giả kế thừa và điều chỉnh bộ phiếu khảo sát "Mức độ hài lòng và gắn kết của nhân sự Grand Nutrition trong quý I" (vốn được bộ phận truyền thông nội bộ sử dụng từ năm 2019). Khảo sát được triển khai trực tuyến qua Google Forms trong giai đoạn tháng 02/2022 – 05/2022, gồm 3 phần: Phần 1 (giới thiệu mục đích), Phần 2 (thông tin định danh: phòng ban, bộ phận Back Office/Front Office, chức vụ), Phần 3 (đánh giá mức độ hài lòng về lương thưởng, hỗ trợ từ cấp trên, hiệu suất công việc, tính công bằng trong khen thưởng, đào tạo và phát triển, khả năng tự chủ, quan hệ đồng nghiệp và tiềm năng phát triển nghề nghiệp).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác tạo động lực trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa bản chất của động lực lao động như một lực đẩy tự nguyện từ nội tại con người, cấu thành bởi ba yếu tố: phương hướng, cường độ và tính bền bỉ. Tác giả luận giải vai trò sống còn của động lực đối với cá nhân người lao động (thỏa mãn nhu cầu vật chất, tinh thần, tạo hứng khởi và thúc đẩy sáng tạo) cũng như đối với tổ chức (nâng cao năng suất lao động, cắt giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo do biến động nhân sự, gia tăng lợi nhuận).

Nội dung chương phân loại các công cụ tạo động lực thành hai nhóm chính dựa theo khung lý thuyết Herzberg:

  1. Nhóm yếu tố duy trì: Tiền lương (đảm bảo tính thỏa đáng, hợp pháp, kích thích, công bằng nội bộ/bên ngoài và hiệu quả kinh tế), quy chế khen thưởng (đảm bảo tính kịp thời, công bằng, công khai, ý nghĩa), các chế độ phúc lợi bắt buộc và tự nguyện, môi trường làm việc vật chất và tinh thần, cùng sự cân bằng giữa công việc và đời sống.
  2. Nhóm yếu tố tạo động lực: Sự tôn trọng và đề cao vai trò nhân viên, công tác đào tạo và phát triển chuyên môn, việc phân công – bố trí và sử dụng nhân lực "đúng người, đúng việc, đúng thời hạn".

Chương 1 cũng phân tích các yếu tố chi phối công tác này, từ môi trường vĩ mô (pháp luật lao động, biến động cung - cầu thị trường lao động, điều kiện kinh tế - xã hội, vị thế ngành nghề) đến các nhân tố nội tại doanh nghiệp (cơ cấu tổ chức, văn hóa doanh nghiệp, chính sách nhân sự, phong cách lãnh đạo, đặc điểm công việc và điều kiện làm việc thực tế). Ở phần cuối chương, tác giả phân tích bài học kinh nghiệm từ Công ty Samsung Vina trong việc áp dụng mô hình quản trị theo mục tiêu (MBO), xây dựng đãi ngộ vượt trội, tạo lập môi trường học tập và các hoạt động văn hóa – xã hội gắn kết nhân viên, từ đó rút ra bài học cho Grand Nutrition về tính minh bạch của chế độ đãi ngộ, đẩy mạnh đào tạo, lộ trình thăng tiến và cơ chế phản hồi thông tin.

Chương 2: Thực trạng vấn đề tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần Grand Nutrition

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về tổ chức và hiện trạng quản trị nhân sự tại đơn vị khảo sát:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 06/08/2019 với tên gọi ban đầu là Công ty Cổ phần G-Nutrition (trụ sở tại 148 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội), đến tháng 10/2019 đổi tên thành Công ty Cổ phần Grand Nutrition, do Tổng Giám đốc Dương Duy Bách lãnh đạo. Sau giai đoạn khởi đầu với 10 nhân sự, công ty đã mở rộng quy mô, đạt chứng nhận FDA Hoa Kỳ (tháng 10/2020), chuyển trụ sở về Royal City (tháng 12/2020) và nâng diện tích văn phòng lên 500 m² vào tháng 10/2021. Danh mục sản phẩm chủ lực bao gồm Cốm trí não G-Brain, G-Brain Gold, Nước tăng chiều cao GTall, Siro ăn ngon GHD, Cốm lợi sữa YM Matelac Mum và Vitamin Glaviticmum.

  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021:

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng 2020/2019 (%) Năm 2021 Tăng trưởng 2021/2020 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 15.946 60.043 376,54% 76.241 126,98%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 4.641 18.243 393,08% 26.239 143,83%

Doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp liên tục tăng trưởng mạnh qua các năm; trong đó tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế luôn vượt trội so với tốc độ tăng trưởng doanh thu.

  • Cơ cấu nhân sự giai đoạn 2019 – 2021:
Tiêu chí phân loại Năm 2019 (Người) Năm 2020 (Người) Năm 2021 (Người) Chênh lệch 2020/2019 (%) Chênh lệch 2021/2020 (%)
Tổng số lao động 45 139 171 308,80% 123,02%
Giới tính
- Nam 19 62 81 326,32% 130,65%
- Nữ 26 77 90 296,15% 116,88%
Trình độ học vấn
- Sau đại học 4 5 5 125,00% 100,00%
- Đại học 25 97 112 388,00% 115,46%
- Cao đẳng, trung cấp, phổ thông 16 37 54 231,25% 145,95%
Độ tuổi
- Từ 32 tuổi trở lên 3 5 6 166,67% 120,00%
- Từ 22 đến 32 tuổi 33 97 113 293,93% 116,49%
- Dưới 22 tuổi 9 37 52 411,11% 140,54%

Tính đến ngày 01/05/2022, tổng quy mô nhân sự đạt 191 người (gồm cả chính thức và thử việc). Lực lượng lao động có đặc điểm trẻ hóa rõ rệt: độ tuổi 22 – 32 chiếm 66,08% (Gen Y và Gen Z), độ tuổi dưới 22 chiếm 30,41% (chủ yếu là thực tập sinh, cộng tác viên ở bộ phận Kinh doanh và Chăm sóc khách hàng), trong khi nhóm từ 32 tuổi trở lên chỉ chiếm 3,51% (nắm giữ các vị trí quản lý cốt cán). Về trình độ chuyên môn, lao động có bằng Đại học chiếm 65,5% (tập trung ở Back Office, Kế toán, Nhân sự), Cao đẳng/trung cấp/phổ thông chiếm 31,58% (tập trung ở bộ phận Kinh doanh và Marketing), Sau đại học chiếm 2,92% (thuộc Ban lãnh đạo).

  • Phân tích thực trạng các biện pháp tạo động lực:
    • Yếu tố duy trì: Doanh nghiệp áp dụng cơ chế lương thâm niên mới cho năm 2022, theo dõi thu nhập bình quân giai đoạn 2019 – 2021; thiết lập văn phòng 500 m² tại Royal City; phân định chức năng các bộ phận phụ trách đãi ngộ. Tuy nhiên, chính sách phúc lợi tự nguyện còn nghèo nàn, chưa hỗ trợ tiền ăn trưa, tiền xăng xe, và chưa tổ chức khám sức khỏe định kỳ.
    • Yếu tố tạo động lực: Thực hiện khảo sát nhu cầu riêng biệt giữa khối Back Office và Front Office; thiết lập mục tiêu công việc qua hệ thống chỉ số KPI; tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ (như đào tạo kỹ năng cho vị trí Chuyên viên tuyển dụng trong quý I/2022). Tuy vậy, kết quả điều tra mức độ hài lòng cho thấy sự thiếu đồng đều trong cảm nhận công bằng về lương thưởng, một bộ phận nhân sự chưa thỏa mãn với công tác hướng dẫn của cấp trên và cơ hội thăng tiến.
    • Đánh giá tồn tại: Ghi nhận hiện tượng vi phạm quy chế làm việc trong tháng 4/2022 (về giờ giấc, tác phong) và tỷ lệ thôi việc phát sinh cục bộ ở một số phòng ban trong tháng 4/2022.

Chương 3: Hoàn thiện công tác tạo động lực cho NLĐ tại CTCP Grand Nutrition

Chương 3 trình bày định hướng phát triển đến năm 2030 của công ty với mục tiêu doanh thu 500.000 triệu đồng/năm (500 tỷ đồng), mở rộng thị trường sang khu vực Đông Nam Á và kiện toàn nguồn nhân lực. Tác giả nêu rõ quan điểm của Ban lãnh đạo: công tác tạo động lực phải đảm bảo tính lâu dài, đồng bộ trên toàn doanh nghiệp và kết hợp đa dạng các giải pháp.

Nội dung giải pháp được xây dựng trên hai trục chính:

  1. Kích thích vật chất:
    • Cải tiến quy chế tiền lương, gắn thu nhập với kết quả đánh giá KPI minh bạch và công bằng hơn.
    • Bổ sung các chính sách phụ cấp thiết yếu nhằm bù đắp hao phí lao động sinh hoạt: triển khai phụ cấp ăn trưa và phụ cấp xăng xe đi lại.
    • Xây dựng chế độ phúc lợi chăm lo sức khỏe định kỳ cho cán bộ nhân viên, giúp người lao động yên tâm gắn bó lâu dài.
  2. Kích thích tinh thần:
    • Hoàn thiện công tác đào tạo chuyên môn định kỳ theo từng vị trí chức danh; áp dụng khung năng lực vị trí Chăm sóc khách hàng thông qua mô hình biểu đồ mạng nhện để đánh giá toàn diện năng lực và vạch rõ lộ trình phát triển nghề nghiệp.
    • Tăng cường trao quyền, nâng cao mức độ tự chủ trong công việc cho nhân viên; cải thiện sự hỗ trợ và phong cách giao việc của cán bộ quản lý trực tiếp.
    • Củng cố 7 giá trị văn hóa cốt lõi của doanh nghiệp (Chính trực, Sự tử tế, Nghĩ lớn, Tốc độ, Khác biệt, Yêu thương và hỗ trợ đồng đội, Yêu khách hàng); duy trì các phong trào thi đua nội bộ và dự án xã hội (như "Mái ấm Grand Nutrition").

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả khảo sát và số liệu thực tế được làm rõ:

    • Chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô kinh doanh (doanh thu tăng từ 15.946 triệu đồng năm 2019 lên 76.241 triệu đồng năm 2021; lợi nhuận sau thuế tăng từ 4.641 triệu đồng lên 26.239 triệu đồng) đi đôi với sự bùng nổ nhân sự (từ 45 người năm 2019 lên 171 người năm 2021 và 191 người vào tháng 05/2022).
    • Phân tích cơ cấu lao động mang tính đặc thù cao của doanh nghiệp kinh doanh TPCN: tỷ lệ nữ chiếm đa số (90/171 người năm 2021), lực lượng lao động rất trẻ (96,49% nhân sự dưới 32 tuổi), đòi hỏi các phương pháp tạo động lực linh hoạt, thiên về trải nghiệm phát triển và môi trường làm việc năng động.
    • Chỉ ra các bằng chứng định lượng cụ thể về hạn chế trong chính sách: dữ liệu vi phạm kỷ luật lao động trong tháng 4/2022, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc tại các phòng ban trong tháng 4, và khoảng trống trong các chế độ phúc lợi cơ bản (chưa có phụ cấp ăn trưa, xăng xe, bảo hiểm sức khỏe bổ sung).
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Về mặt học thuật: Vận dụng thành công mô hình tích hợp giữa lý thuyết nhu cầu Maslow và thuyết hai nhân tố Herzberg vào một tình huống doanh nghiệp phân phối thực phẩm chức năng cụ thể tại Việt Nam.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Grand Nutrition hệ thống giải pháp hoàn thiện có căn cứ, bao gồm đề xuất cụ thể về phụ cấp vật chất và công cụ quản trị năng lực nhân sự bằng biểu đồ mạng nhện cho khối Front Office (vị trí Chăm sóc khách hàng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Phạm vi dữ liệu thứ cấp bị giới hạn trong 3 năm đầu hoạt động của công ty (2019 – 2021); dữ liệu khảo sát thực tế chỉ được thu thập trong phạm vi một đợt khảo sát quý I và thống kê biến động nhân sự tháng 4/2022 tại văn phòng 72A Royal City, Hà Nội.
    • Phương pháp phân tích dữ liệu điều tra chủ yếu dựa trên thống kê mô tả tỷ lệ phần trăm và điểm trung bình, chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến để đo lường chính xác mức độ tác động của từng yếu tố lên động lực làm việc.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:

    • Tiến hành các khảo sát định kỳ lặp lại theo chu kỳ bán niên hoặc thường niên để theo dõi biến động mức độ hài lòng của nhân viên khi công ty mở rộng quy mô tiến tới mốc doanh thu 500 tỷ đồng vào năm 2030.
    • Ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu (như SEM hoặc hồi quy đa biến) để kiểm định định lượng mức độ ảnh hưởng của các chính sách phụ cấp mới và khung năng lực đối với hiệu suất làm việc thực tế của nhân viên.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế và Quản trị: Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực có thể tham khảo phương pháp kết cấu luận văn, cách thức thiết kế bảng hỏi khảo sát mức độ hài lòng nội bộ và cách phân tích đối sánh giữa khối Back Office và Front Office.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Đặc biệt là các doanh nghiệp thương mại, phân phối dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng có quy mô nhân sự trẻ (thế hệ Gen Y, Gen Z). Tài liệu cung cấp cách nhìn thực tế về sự mất cân đối khi doanh thu tăng trưởng nóng nhưng hệ thống phúc lợi nền tảng (phụ cấp ăn trưa, xăng xe, chăm sóc y tế) chưa theo kịp.
  • Chuyên viên nhân sự (C&B và Đào tạo): Tham khảo bảng phân loại nhu cầu nhân viên, phương thức xây dựng khung năng lực theo dõi qua biểu đồ mạng nhện và cách phân định chức năng phụ trách các chương trình đãi ngộ trong doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự tại Grand Nutrition giai đoạn 2019 – 2021 có những nét đặc trưng nổi bật nào?

Lực lượng lao động của công ty tăng nhanh từ 45 người (2019) lên 171 người (2021) và đạt 191 người tính đến ngày 01/05/2022. Cơ cấu nhân sự mang tính trẻ hóa đậm nét: nhóm tuổi từ 22 đến 32 chiếm 66,08%, nhóm dưới 22 tuổi chiếm 30,41%, trong khi nhóm từ 32 tuổi trở lên chỉ chiếm 3,51%. Về trình độ học vấn, người lao động có bằng Đại học chiếm tỷ lệ lớn nhất với 65,5%, trình độ Cao đẳng/trung cấp/phổ thông chiếm 31,58%, và Sau đại học chiếm 2,92% (thuộc Ban lãnh đạo).

2. Kết quả sản xuất kinh doanh của Grand Nutrition trong giai đoạn 2019 – 2021 đạt được ra sao?

Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty ghi nhận mức tăng trưởng liên tục:

  • Năm 2019: Doanh thu đạt 15.946 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 4.641 triệu đồng.
  • Năm 2020: Doanh thu đạt 60.043 triệu đồng (tăng 376,54%), lợi nhuận sau thuế đạt 18.243 triệu đồng (tăng 393,08%).
  • Năm 2021: Doanh thu đạt 76.241 triệu đồng (tăng 126,98%), lợi nhuận sau thuế đạt 26.239 triệu đồng (tăng 143,83%). Mục tiêu chiến lược của công ty đến năm 2030 là đạt doanh thu 500.000 triệu đồng/năm.

3. Tác giả đã phát hiện những điểm nghẽn cụ thể nào trong công tác đãi ngộ vật chất tại công ty?

Qua quá trình thực tập và khảo sát, tác giả chỉ ra rằng công ty còn thiếu các khoản phụ cấp thiết yếu phục vụ đời sống hằng ngày của nhân viên, bao gồm phụ cấp ăn trưa và phụ cấp xăng xe đi lại. Ngoài ra, doanh nghiệp chưa xây dựng được chương trình phúc lợi chăm sóc sức khỏe định kỳ cho người lao động, gây ảnh hưởng đến tâm lý an tâm công tác lâu dài.

4. Khóa luận đã đúc kết bài học gì từ mô hình quản trị của Samsung Vina để đề xuất cho Grand Nutrition?

Khóa luận phân tích mô hình quản trị theo mục tiêu (MBO) và hệ thống phúc lợi cao tại Samsung Vina, từ đó đúc kết các bài học cho Grand Nutrition: phải xây dựng chế độ lương thưởng và phúc lợi công bằng gắn với tiêu chí rõ ràng; đẩy mạnh hoạt động đào tạo nâng cao tay nghề gắn với cơ hội thực hành; xây dựng lộ trình thăng tiến minh bạch; tạo dựng môi trường làm việc an toàn, đầy đủ trang thiết bị; và luôn lắng nghe, phản hồi ý kiến đóng góp của người lao động.

5. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được tác giả tiến hành như thế nào?

Tác giả đã kế thừa bộ phiếu khảo sát "Mức độ hài lòng và gắn kết của nhân sự Grand Nutrition trong quý I" do bộ phận truyền thông nội bộ lập từ năm 2019, điều chỉnh cho phù hợp và phát qua biểu mẫu trực tuyến Google Forms. Phiếu gồm 3 phần, khảo sát toàn diện thông tin nhân sự và các khía cạnh: lương thưởng, hỗ trợ từ cấp trên, hiệu suất công việc, tính công bằng trong khen thưởng, đào tạo, quyền tự chủ, quan hệ đồng nghiệp và định hướng phát triển chuyên môn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thu Dịu đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác tạo động lực lao động tại Công ty Cổ phần Grand Nutrition trong giai đoạn chuyển mình phát triển mạnh mẽ về quy mô kinh doanh và nhân sự (2019 – 2021). Bằng việc kết hợp các học thuyết quản trị nhân sự kinh điển với dữ liệu khảo sát nội bộ xác thực, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về chính sách phụ cấp vật chất và công tác đánh giá nhân sự. Các giải pháp đề xuất về bổ sung phụ cấp ăn trưa, xăng xe, chăm sóc y tế cùng việc ứng dụng biểu đồ mạng nhện trong đánh giá năng lực là những khuyến nghị mang tính ứng dụng thực tế cao, hỗ trợ đắc lực cho mục tiêu tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp.