Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Yến thuộc ngành Quản trị Kinh doanh (chuyên ngành Quản trị Doanh nghiệp, Học viện Ngân hàng), tiếp cận vấn đề quản trị nguồn nhân lực dưới góc độ nghiên cứu thực nghiệm kết hợp phương pháp định lượng và phân tích thực trạng hoạt động.
Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài
Trong môi trường kinh doanh hiện đại, nhân tố con người giữ vai trò chi phối đối với năng lực cạnh tranh và sự tồn vong của doanh nghiệp. Năng lực, kinh nghiệm và tinh thần làm việc của người lao động tác động trực tiếp đến hiệu quả vận hành cũng như khả năng mở rộng thị phần. Tại các doanh nghiệp dịch vụ tài chính, đặc biệt là lĩnh vực chứng khoán với cường độ làm việc cao, áp lực biến động thị trường liên tục đòi hỏi sự tập trung và tư duy phân tích nhạy bén, công tác tạo động lực trở thành công cụ then chốt nhằm nâng cao năng suất lao động và duy trì đội ngũ nhân sự chất lượng cao.
Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS (tiền thân là Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng, thành lập năm 2006) là một trong những định chế tài chính trung gian có vị thế hàng đầu tại Việt Nam, quy mô nhân sự vượt trên 1.000 người, vốn điều lệ đạt 3.500 tỷ đồng và tổng tài sản đạt 10.274 tỷ đồng (tính đến năm 2019). Dù VPS đã xây dựng được môi trường làm việc trẻ trung, năng động cùng các chính sách lương thưởng và phúc lợi đa dạng, thực tiễn tại doanh nghiệp vẫn bộc lộ một số tồn tại: mức lương cứng cơ bản của nhân viên dao động từ 5 đến 8 triệu đồng/tháng (chưa có tính cạnh tranh cao tại thị trường Hà Nội), tỷ lệ chi phí quản lý và chi phí kinh doanh trên doanh thu còn lớn, cùng những áp lực cạnh tranh chỉ tiêu nội bộ. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống về thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại VPS là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các mô hình quản trị nhân lực kinh điển về động cơ, động lực và công tác tạo động lực cho người lao động trong tổ chức.
- Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức và các chính sách nhân sự hiện hành tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2017–2020.
- Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố cụ thể đến động lực làm việc của nhân viên thông qua khảo sát thực nghiệm và mô hình kinh tế lượng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực, nâng cao mức độ gắn kết và hiệu quả làm việc của người lao động tại VPS.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.
- Khách thể nghiên cứu: Toàn thể cán bộ, nhân viên đang làm việc tại các phòng ban thuộc VPS.
- Phạm vi nội dung: Hoạt động quản trị nhân sự liên quan đến đòn bẩy vật chất và phi vật chất cấu thành động lực lao động.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS (trụ sở chính và các phòng ban chuyên môn tại Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính, nhân sự và tài liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2017–2020; các khảo sát thực nghiệm và số liệu sơ cấp được tiến hành đến thời điểm tháng 05/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận tổng hợp các học thuyết hành vi tổ chức và động lực quản trị kinh điển:
- Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Chia nhu cầu con người thành 5 thứ bậc (sinh lý, an toàn, xã hội, tôn trọng và tự thể hiện), phân thành hai cấp bậc thấp và cao, vận động từ nhu cầu cơ bản đến nhu cầu bậc cao.
- Thuyết nhu cầu của David McClelland (1961, 1985): Nhận diện ba động lực chi phối hành vi cá nhân gồm nhu cầu thành tích, nhu cầu liên kết và nhu cầu quyền lực.
- Thuyết ERG của Clayton Alderfer (1972): Tinh gọn tháp nhu cầu thành ba nhóm gồm tồn tại (Existence), quan hệ (Relatedness) và phát triển (Growth), bổ sung quy trình thất vọng – thoái lui khi nhu cầu bậc cao không được đáp ứng.
- Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964) và hiệu chỉnh của Porter & Lawler (1968): Động lực được thiết lập bằng tích số giữa Tính hấp dẫn (Valence), Kỳ vọng (Expectancy) và Phương tiện (Instrumentality).
- Thuyết công bằng của John Stacey Adams (1963): Người lao động so sánh tỷ lệ giữa quyền lợi nhận được (thù lao) và công sức đóng góp (đầu vào) của bản thân với tỷ lệ tương ứng của các đồng nghiệp để điều chỉnh hành vi.
- Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959): Phân tách các yếu tố nơi làm việc thành "Nhân tố duy trì" (Hygiene factors - môi trường, điều kiện làm việc, tiền lương, chính sách) giúp ngăn chặn bất mãn và "Nhân tố động viên" (Motivators - bản chất công việc, sự công nhận, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến) tạo ra sự thỏa mãn thực sự.
Tác giả lựa chọn thuyết Hai nhân tố của Herzberg làm nền tảng lý luận trực tiếp và kế thừa mô hình thực nghiệm của Shaemi Barzoki (2012) để xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 7 biến độc lập tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc "Động lực làm việc của nhân viên VPS":
| Ký hiệu biến |
Tên nhân tố độc lập |
Số lượng quan sát |
Mã hóa biến quan sát |
| DK |
Điều kiện làm việc |
3 |
ĐK1, ĐK2, ĐK3 |
| QH |
Mối quan hệ với đồng nghiệp và với cấp trên |
5 |
QH1, QH2, QH3, QH4, QH5 |
| DT |
Đào tạo và thăng tiến |
4 |
DT1, DT2, DT3, DT4 |
| CV |
Bản chất công việc |
4 |
CV1, CV2, CV3, CV4 |
| LT |
Lương thưởng và phúc lợi |
6 |
LT1, LT2, LT3, LT4, LT5, LT6 |
| TT |
Công nhận thành tích thực hiện |
3 |
TT1, TT2, TT3 |
| CS |
Chính sách của công ty |
4 |
CS1, CS2, CS3, CS4 |
Hệ thống 7 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H7) tương ứng giả định rằng mỗi nhân tố trên đều có tác động cùng chiều đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu quản trị nội bộ từ Phòng Tài chính Kế toán và Phòng Nhân sự VPS, bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (2017–2020), bảng lương định ngạch các năm 2018, 2019, 2020, quy chế đào tạo và mô tả công việc.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Điều tra xã hội học thông qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) đối với nhân viên công ty.
- Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng phần mềm SPSS để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) và Bartlett's Test đối với cả biến độc lập và biến phụ thuộc, xác định tổng phương sai trích.
- Phân tích hệ số tương quan Pearson giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động và tính có ý nghĩa thống kê của các biến độc lập đến động lực làm việc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về tạo động lực cho nhân viên
Chương này làm rõ hệ thống lý luận căn bản về động cơ và tạo động lực trong quản trị doanh nghiệp. Động lực được định nghĩa theo Bùi Anh Tuấn và Phạm Thúy Hương (2009) là tổng hòa các nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép để tạo ra năng suất và hiệu quả cao, biểu hiện qua sự sẵn sàng, nỗ lực và say mê theo đuổi mục tiêu của tổ chức lẫn cá nhân. Động lực gắn chặt với tính chất công việc cụ thể và môi trường tổ chức, bao gồm động lực nội tại (bên trong) và động lực ngoại sinh (bên ngoài).
Tác giả phân loại các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến động lực thành ba nhóm chính:
- Đặc điểm cá nhân: Hệ thống nhu cầu, mục tiêu cá nhân, quan điểm thái độ và năng lực thực thi.
- Đặc điểm công việc: Nội dung công việc, tính hấp dẫn của nhiệm vụ và cơ hội thăng tiến.
- Đặc điểm môi trường tổ chức: Chính sách quản lý, điều kiện cơ sở vật chất kỹ thuật, văn hóa doanh nghiệp, phong cách lãnh đạo và quan hệ lao động.
Nội dung chương đi sâu so sánh các học thuyết Maslow, McClelland, Alderfer, Vroom, Herzberg và Adams, từ đó khẳng định việc kết hợp đòn bẩy vật chất và tinh thần là yêu cầu tất yếu. Trên cơ sở mô hình của Shaemi Barzoki (2012) và lý thuyết hai nhân tố của Herzberg, chương 1 thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm yếu tố với 29 biến quan sát chi tiết, xác định cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ phục vụ cho nghiên cứu thực nghiệm ở chương tiếp theo.
Chương 2: Thực trạng vấn đề tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về đặc điểm tổ chức, năng lực tài chính và thực trạng triển khai các chính sách tạo động lực tại VPS.
Về cơ cấu tổ chức và vốn: VPS vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng, phân cấp trách nhiệm rõ ràng theo từng phòng ban nghiệp vụ (Ngân hàng Đầu tư, Môi giới khách hàng tổ chức, Khách hàng cá nhân, Phân tích nghiên cứu...). Cơ cấu vốn tính đến ngày 31/12/2018 ghi nhận 43,40% thuộc sở hữu của tổ chức và 56,60% vốn góp từ các nhà đầu tư cá nhân; vốn điều lệ đạt 3.500 tỷ đồng và tổng tài sản đạt 10.274 tỷ đồng vào năm 2019.
Về kết quả hoạt động kinh doanh (2017–2020):
- Cơ cấu nguồn thu thuần: Lãi từ các tài sản tài chính chiếm tỷ trọng lớn nhất với 64%, doanh thu từ môi giới chứng khoán chiếm 16,7%, lãi từ các khoản cho vay và đầu tư chiếm 8,1%.
- Năm 2018: Doanh thu thuần giảm 18,05% so với năm 2017, nhưng lợi nhuận sau thuế (LNST) tăng 74% nhờ doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ và cắt giảm mạnh chi phí hoạt động cùng chi phí quản lý.
- Năm 2019: Doanh thu thuần tăng trưởng mạnh 106,68%, tuy nhiên LNST chỉ tăng 8% do công ty mở rộng quy mô, gia tăng đột biến chi phí hoạt động kinh doanh, chi phí đào tạo và chi phí quản lý nhân sự.
- Năm 2020: Doanh thu thuần duy trì đà tăng 23,12% so với năm 2019; công ty đã cân đối hiệu quả hơn giữa chi phí và doanh thu, tạo ra mức tăng trưởng lợi nhuận cao hơn năm trước.
| Chỉ tiêu tài chính / Năm |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Biến động Doanh thu thuần |
— |
Giảm 18,05% |
Tăng 106,68% |
Tăng 23,12% |
| Biến động Lợi nhuận sau thuế |
— |
Tăng 74% |
Tăng 8% |
Tăng trưởng ổn định |
| Cơ cấu doanh thu chính |
— |
— |
— |
Tài sản TC: 64%; Môi giới: 16,7%; Cho vay: 8,1% |
Về thang bảng lương (2018–2020): VPS thiết lập hệ thống lương phân thành 7 thang bậc tương ứng với các cấp bậc chức danh:
- Năm 2018: Mức lương cơ bản tối thiểu áp dụng tại địa bàn Hà Nội là 4.000.000 đồng/tháng (vị trí nhân viên tạp vụ/lao công), mức tối đa là 9.000.000 đồng/tháng (vị trí Tổng giám đốc).
- Năm 2019: Lương cơ bản tối thiểu tăng lên 4.180.000 đồng/tháng; mức lương cơ bản tối đa giữ nguyên 9.000.000 đồng/tháng.
- Năm 2020: Lương cơ bản tối thiểu điều chỉnh lên 4.420.000 đồng/tháng, và mức lương cơ bản tối đa đạt 10.000.000 đồng/tháng.
- Mức lương cứng thực tế của nhân viên dao động phổ biến từ 5.000.000 đến 8.000.000 đồng/tháng.
Về thực trạng công tác tạo động lực:
- Điều kiện làm việc: Hạ tầng công nghệ và phần mềm giao dịch được nâng cấp liên tục để đáp ứng tốc độ thị trường; văn phòng đảm bảo cách âm, tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy, điều hòa và ánh sáng. Thời gian làm việc phân định rõ: khối nhân viên kinh doanh làm việc theo giờ giao dịch chứng khoán (sáng từ 9h00–12h00, chiều từ 15h00–17h30); khối văn phòng làm việc từ 8h00–12h00 và 13h30/14h00–17h30.
- Quan hệ con người: Đội ngũ nhân viên kinh doanh trẻ (độ tuổi từ 19–25 tuổi), có tinh thần hỗ trợ đội nhóm cao. Cấp trên trực tiếp theo dõi sát sao tiến độ; áp dụng linh hoạt cơ chế "thưởng nóng" tại chỗ bên cạnh chính sách chung của công ty (dẫn chứng ngày 25/04/2021, trưởng nhóm thưởng nóng 100.000 đồng trực tiếp cho nhân viên Nguyễn Đức Anh khi vượt chỉ tiêu doanh thu trong ngày).
- Đào tạo và thăng tiến: Đào tạo nội bộ gồm kèm cặp trực tiếp và thực tập/tập sự cho sinh viên; đào tạo bên ngoài gồm cử cán bộ tham gia hội thảo và các lớp tiếng Anh phục vụ mở rộng thị trường quốc tế, trong đó công ty hỗ trợ 30% chi phí khóa học.
- Phân tích định lượng: Chương 2 triển khai toàn diện các bước thống kê mô tả mẫu khảo sát, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho 7 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, tính điểm trung bình (Mean) của từng biến, kiểm định KMO và Bartlett's Test, EFA, ma trận tương quan Pearson và phương trình hồi quy tuyến tính để lượng hóa mức độ tác động của từng biến đến động lực làm việc.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty VPS
Dựa trên chiến lược phát triển kinh doanh và định hướng quản trị nguồn nhân lực, chương 3 đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp tương ứng với các biến của mô hình:
- Nâng cao chất lượng điều kiện làm việc: Tiếp tục đầu tư máy tính cấu hình cao, hoàn thiện giao diện phần mềm giao dịch không giật lag, tối ưu hóa không gian làm việc giảm tiếng ồn.
- Duy trì mối quan hệ và môi trường làm việc: Tổ chức các hoạt động ngoại khóa, du lịch định kỳ, nâng cao vai trò đồng hành và hỗ trợ giải quyết khó khăn của cấp quản lý trực tiếp.
- Nâng cao bản chất công việc: Rà soát, chuẩn hóa các bản mô tả công việc (Job Description) và bản tiêu chuẩn công việc (Job Specification), phản hồi thông tin hai chiều kịp thời giữa nhân viên và quản lý.
- Hoàn thiện chính sách lương, thưởng và phúc lợi: Điều chỉnh dải lương cứng cơ bản phù hợp hơn với mặt bằng chi phí sinh hoạt tại Hà Nội; đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong phân chia hoa hồng môi giới; đa dạng hóa gói bảo hiểm và phúc lợi.
- Nâng cao hiệu quả đào tạo và cơ hội thăng tiến: Thiết kế chương trình đào tạo sát thực tế nghiệp vụ tài chính - chứng khoán, gia tăng tỷ lệ hỗ trợ kinh phí học tập (vượt mức 30% hiện hành đối với các chứng chỉ chuyên môn sâu), công khai tiêu chí xét duyệt thăng tiến.
- Công nhận thành tích nhân viên: Xây dựng hệ thống tiêu chí KPI rõ ràng, khen thưởng kịp thời cả về vật chất lẫn vinh danh tinh thần trước tập thể.
- Hoàn thiện chính sách công ty: Cân đối khối lượng công việc, giao chỉ tiêu doanh số phù hợp với từng giai đoạn thị trường, đảm bảo các quy chế nội bộ hỗ trợ tối đa cho nhân viên hoàn thành nhiệm vụ.
Kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn
Kết quả chính dựa trên dữ liệu văn bản
- Lượng hóa thực trạng tài chính và chi phí nhân sự: Văn bản phản ánh sự đánh đổi giữa tăng trưởng quy mô và kiểm soát chi phí. Điển hình năm 2019, dù doanh thu thuần tăng vượt bậc 106,68%, LNST chỉ tăng nhẹ 8% do chi phí hoạt động, quản lý và đào tạo nhân viên tăng quá cao; năm 2020 công ty đã cân đối tốt hơn giữa các dòng chi phí để duy trì tăng trưởng bền vững.
- Cơ cấu thu nhập phân hóa: Bảng lương 7 bậc qua các năm 2018–2020 cho thấy mức lương cơ bản chỉ đáp ứng mức sàn theo quy định pháp luật (từ 4.000.000 đồng năm 2018 lên 4.420.000 đồng năm 2020), trong khi mức lương cứng từ 5 đến 8 triệu đồng đặt gánh nặng thu nhập của nhân viên kinh doanh vào doanh số hoa hồng và các công việc ngoài công ty.
- Kiểm định mô hình 7 nhân tố: Khóa luận xác lập và kiểm chứng thành công sự phù hợp của mô hình 7 nhân tố kế thừa từ Herzberg và Shaemi Barzoki (2012) tại môi trường công ty chứng khoán, chứng minh các khía cạnh Điều kiện làm việc, Mối quan hệ, Đào tạo thăng tiến, Bản chất công việc, Lương thưởng phúc lợi, Công nhận thành tích và Chính sách công ty đều đóng vai trò cấu thành động lực lao động.
Đóng góp thực tiễn và tính mới tự nêu
- Khóa luận là công trình nghiên cứu học thuật độc lập đầu tiên phân tích chuyên sâu về công tác tạo động lực cho nhân viên tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS trong bối cảnh quy mô mở rộng trên 1.000 người.
- Kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, thang bảng lương chính thức giai đoạn 2017–2020) với dữ liệu khảo sát sơ cấp trên phần mềm SPSS, cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho ban lãnh đạo VPS.
- Hệ thống giải pháp được xây dựng đồng bộ, gắn liền với chu kỳ vận hành của sàn giao dịch chứng khoán và đặc điểm tâm lý của lực lượng lao động trẻ tuổi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát nội bộ tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS, đặc biệt là nhóm nhân viên tại khu vực Hà Nội, chưa thực hiện khảo sát đối chứng với các công ty chứng khoán đối thủ cạnh tranh có cùng quy mô thị phần.
- Hạn chế về chuỗi dữ liệu thời gian: Dữ liệu tài chính và nhân sự dừng lại ở mốc cuối năm 2020 đến đầu năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các biến động vĩ mô và sự bùng nổ của thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn phục hồi sau đó.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các nghiên cứu tương lai cần mở rộng cỡ mẫu ra các chi nhánh của VPS trên toàn quốc, đồng thời đưa vào phân tích các biến nhân khẩu học (độ tuổi, thâm niên, giới tính, tình trạng hôn nhân) hoặc biến kiểm soát về áp lực chỉ tiêu doanh số trong mô hình kinh tế lượng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực, Kinh tế lao động tại các trường đại học khối kinh tế.
- Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm mô hình thực nghiệm về động lực làm việc trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, chứng khoán.
- Bộ phận nhân sự và ban lãnh đạo tại các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ có quy mô nhân sự tương đương.
- Nội dung đáng tham khảo:
- Bộ thang đo 29 biến quan sát chuẩn hóa từ các nghiên cứu quốc tế (Herzberg, Shaemi Barzoki, Kristensen, Kovach, Alpern) được chuyển ngữ và hiệu chỉnh phù hợp với môi trường doanh nghiệp Việt Nam.
- Phương pháp phân tích mối quan hệ giữa kết quả kinh doanh, cơ cấu chi phí vận hành nhân sự và mức thang lương cơ bản qua chuỗi 4 năm liên tiếp (2017–2020).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở trực tiếp để xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm?
Tác giả sử dụng Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959) làm nền tảng lý luận cốt lõi, đồng thời kế thừa trực tiếp mô hình nghiên cứu của Shaemi Barzoki (2012) để xác lập 7 nhân tố tác động đến động lực làm việc.
2. Bảy nhân tố độc lập được đưa vào phân tích trong mô hình nghiên cứu tại VPS gồm những gì?
Bảy nhân tố bao gồm: (1) Điều kiện làm việc (3 biến quan sát); (2) Mối quan hệ với đồng nghiệp và với cấp trên (5 biến quan sát); (3) Đào tạo và thăng tiến (4 biến quan sát); (4) Bản chất công việc (4 biến quan sát); (5) Lương thưởng và phúc lợi (6 biến quan sát); (6) Công nhận thành tích thực hiện (3 biến quan sát); và (7) Chính sách của công ty (4 biến quan sát).
3. Kết quả kinh doanh của VPS trong hai năm 2018 và 2019 có sự biến động trái chiều như thế nào giữa doanh thu và lợi nhuận?
Năm 2018, dù doanh thu thuần giảm 18,05% so với năm 2017, lợi nhuận sau thuế lại tăng 74% nhờ doanh nghiệp cắt giảm mạnh chi phí hoạt động và quản lý. Ngược lại, năm 2019 doanh thu thuần tăng vọt 106,68%, nhưng lợi nhuận sau thuế chỉ tăng 8% do chi phí hoạt động kinh doanh, chi phí đào tạo và quản lý nhân sự tăng quá lớn.
4. Chế độ thời gian làm việc hàng ngày của nhân viên kinh doanh tại VPS được quy định cụ thể ra sao?
Nhân viên kinh doanh làm việc theo giờ giao dịch của sàn chứng khoán: ca sáng từ 9 giờ 00 đến 12 giờ 00, ca chiều từ 15 giờ 00 đến 17 giờ 30 (khác với khối nhân viên văn phòng làm việc từ 8 giờ 00 đến 12 giờ 00 và từ 13 giờ 30/14 giờ 00 đến 17 giờ 30).
5. Chính sách hỗ trợ kinh phí đào tạo bên ngoài của VPS đối với nhân sự tham gia các lớp học nâng cao được thực hiện ở mức nào?
Công ty gửi thông báo trước đến các nhân sự thuộc danh sách xét duyệt và hỗ trợ phụ cấp 30% chi phí trong suốt quá trình tham gia các khóa học nâng cao trình độ kỹ năng hoặc ngoại ngữ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Yến đã hệ thống hóa chặt chẽ các lý thuyết quản trị nhân sự kinh điển và kiểm chứng thành công mô hình 7 nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS. Thông qua việc phân tích thực chứng kết quả kinh doanh, thang bảng lương giai đoạn 2017–2020 và số liệu khảo sát nhân viên, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về mức lương cơ bản và áp lực chi phí vận hành. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận bám sát đặc thù ngành chứng khoán, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác quản trị nguồn nhân lực tại các định chế tài chính Việt Nam.