Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và sự tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do, hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) của Việt Nam duy trì đà tăng trưởng nhanh chóng. Để đáp ứng khối lượng hàng hóa lưu thông ngày càng lớn, ngành Hải quan Việt Nam đã và đang đẩy mạnh hiện đại hóa thủ tục quản lý, trọng tâm là chuyển đổi từ phương thức thủ công sang thủ tục hải quan điện tử. Thủ tục hải quan đóng vai trò là công cụ quản lý hành chính của Nhà nước, đồng thời là mắt xích thiết yếu hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và lưu thông hàng hóa qua biên giới thuận lợi.

Khóa luận "Hoàn thiện công tác khai báo hải quan tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Ngôi Sao Xanh" của tác giả Đỗ Ngọc Huyền (ngành Logistics, Khoa Vận tải - Kinh tế, Trường Đại học Giao thông Vận tải) được thực hiện nhằm phân tích thực tiễn tác nghiệp khai báo hải quan điện tử tại doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, tính chất, nguyên tắc và hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động thủ tục hải quan và khai báo hải quan điện tử.
  2. Khảo sát tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Ngôi Sao Xanh và mô tả chi tiết các bước tác nghiệp trong quy trình khai báo hải quan điện tử tại doanh nghiệp.
  3. Đánh giá thực trạng công tác khai báo hải quan tại công ty giai đoạn 2020–2022 thông qua các chỉ tiêu về nguồn nhân lực, số lượng tờ khai, chất lượng xử lý hồ sơ và các sự cố, khó khăn phát sinh.
  4. Đề xuất phương hướng và các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình, nâng cao hiệu quả công tác khai báo hải quan tại doanh nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là công tác và quy trình tác nghiệp khai báo hải quan điện tử. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Ngôi Sao Xanh (đặc biệt là hoạt động phục vụ khách hàng tại các Khu công nghiệp Yên Phong – Bắc Ninh và Yên Bình – Thái Nguyên). Phạm vi thời gian nghiên cứu bao quát quá trình hình thành, phát triển từ năm 2012 và dữ liệu hoạt động thực tế giai đoạn 2020–2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa, chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước Việt Nam về thủ tục hải quan:

  • Khái niệm và nguyên tắc: Theo Công ước Kyoto sửa đổi và Luật Hải quan Việt Nam 2014, thủ tục hải quan là chuỗi công việc/tác nghiệp mà người khai hải quan và công chức hải quan phải thực hiện đối với hàng hóa, phương tiện vận tải. Hoạt động này mang các tính chất cơ bản: tính hành chính bắt buộc, tính trình tự và liên tục, tính thống nhất, tính minh bạch và quốc tế hóa. Nguyên tắc vận hành cốt lõi là áp dụng quản lý rủi ro nhằm cân bằng giữa yêu cầu giám sát quản lý nhà nước và mục tiêu tạo thuận lợi thương mại.
  • Hệ thống văn bản pháp lý quốc tế: Công ước thành lập Hội đồng Hợp tác Hải quan (CCC/WCO); Công ước Kyoto 1973 và Công ước Kyoto sửa đổi 1999; Hiệp định Hải quan ASEAN 1997; Công ước HS 1988; các hiệp định WTO (GATT Điều 7, TRIPS, GATS, TBT); INCOTERMS 2010 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).
  • Hệ thống văn bản pháp lý quốc gia: Luật Hải quan năm 2014 (thay thế Luật 2001 và Luật sửa đổi 2005); Nghị định số 08/2015/NĐ-CP, Nghị định số 59/2018/NĐ-CP; Thông tư số 38/2015/TT-BTC và Thông tư số 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan và quản lý thuế; các thông tư chuyên ngành (Thông tư 14/2015/TT-BTC về phân loại hàng hóa, Thông tư 39/2015/TT-BTC về trị giá hải quan, Thông tư 12/2015/TT-BTC về đại lý hải quan, Thông tư 72/2015/TT-BTC về doanh nghiệp ưu tiên...).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết từ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình chuyên ngành.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu nhằm làm rõ sự khác biệt giữa thủ tục hải quan truyền thống và hải quan điện tử.
  • Phương pháp mô tả quy trình nghiệp vụ tác nghiệp thực tế trên phần mềm ECUS5 VNACCS và Cổng thông tin dịch vụ công trực tuyến.
  • Phương pháp thống kê, tổng kết số liệu thứ cấp từ hoạt động thực tế của doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu gồm hệ thống luật, nghị định, thông tư của ngành Hải quan; các tài liệu nội bộ, báo cáo doanh số, cơ cấu tờ khai và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của phần mềm ECUS5 VNACCS tại Công ty Ngôi Sao Xanh.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về thủ tục hải quan

Chương này trình bày lịch sử hình thành hải quan thế giới và Việt Nam (từ Sắc lệnh số 27/SL ngày 10/9/1945 thành lập Sở Thuế quan và thuế gián thu đến việc triển khai VNACCS/VCIS năm 2014, Cơ chế một cửa quốc gia năm 2015 và Đề án nộp thuế điện tử 24/7 năm 2017). Tác giả tổng hợp sự khác biệt căn bản giữa hai phương thức thủ tục qua bảng so sánh:

Tiêu chí so sánh Thủ tục hải quan truyền thống Thủ tục hải quan điện tử
Quy trình Phức tạp Đơn giản
Công nghệ Thủ công, cơ giới Công nghệ thông tin
Kỹ thuật Văn bản giấy Kỹ thuật số
Công cụ Công cụ văn phòng truyền thống Hệ thống máy tính
Phương pháp giao tiếp Trực tiếp người - người Mạng Internet
Nhân sự Đa năng Chuyên môn hóa cao
Bộ máy Cồng kềnh Tinh gọn
Cơ chế vận hành Xin - cho Chuẩn mực, thông lệ
Khả năng hội nhập Khó khăn Thuận lợi

Nội dung trọng tâm của chương là chuẩn hóa 8 bước trong quy trình khai báo hải quan điện tử:

  1. Bước 1: Đăng nhập phần mềm Ecus và thiết lập thông số tài khoản doanh nghiệp.
  2. Bước 2: Thiết lập hệ thống khai báo VNACCS và kiểm tra kết nối với cổng thông tin Hải quan.
  3. Bước 3: Chọn tờ khai báo mới (mã IDA cho hàng nhập khẩu hoặc EDA cho hàng xuất khẩu).
  4. Bước 4: Nhập thông tin tại Tab "Thông tin chung" (mã loại hình, cơ quan hải quan tiếp nhận, mã bộ phận xử lý, phương thức vận chuyển, đơn vị xuất nhập khẩu, vận đơn Bill of Lading, hóa đơn thương mại, tờ khai trị giá...).
  5. Bước 5: Nhập thông tin tại Tab "Thông tin chung 2" (địa điểm xếp dỡ, thông tin container).
  6. Bước 6: Nhập thông tin tại Tab "Danh sách hàng" (tên hàng, model, mã HS, xuất xứ, khối lượng, đơn giá, thuế suất...).
  7. Bước 7: Truyền tờ khai (sử dụng nghiệp vụ IDB để gọi lại chỉnh sửa thông tin khi có sai lệch hoặc thực hiện nghiệp vụ IDC để đăng ký chính thức với cơ quan hải quan).
  8. Bước 8: Lấy kết quả phân luồng và in tờ khai (nhận thông báo phân luồng Xanh/Vàng/Đỏ, thông báo thuế và tiến hành các thủ tục thông quan).

Ngoài ra, chương 1 chi tiết hóa quy trình khai bổ sung theo Thông tư số 39/2018/TT-BTC (phân chia thành trường hợp dùng Mẫu 03/KBS/GSQL khi không đổi tiền thuế và dùng nghiệp vụ AMA khi có biến động tiền thuế, thực hiện qua 4 bước ký số ECUSTOOL và nộp tại cổng dịch vụ công trực tuyến pus.vn) và quy trình hủy tờ khai (theo Mẫu 04/HTK/GSQL với thời hạn xử lý 08 giờ làm việc kể từ khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ).

Chương 2: Quy trình thực hiện thủ tục hải quan tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Ngôi Sao Xanh

Chương 2 giới thiệu về Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Ngôi Sao Xanh (Blue Star Company - BSC), thành lập năm 2012, chuyên cung ứng dịch vụ logistics cho các khu công nghiệp phía Bắc. Doanh nghiệp là đối tác cung cấp dịch vụ khai báo hải quan cho các nhà máy thuộc Tập đoàn Samsung (gồm Samsung Electronics Việt Nam - SEV tại Bắc Ninh, Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên - SEVT, Samsung Display Việt Nam - SDV) với các mã nhà máy định danh như SDS, C95, P517, P518, SVC, CSP.

Quy trình khai báo thực tế tại công ty gắn liền với việc tiếp nhận dữ liệu chứng từ từ khách hàng, xử lý kiểm tra số liệu cân kiện thực tế trên hệ thống kho ALS, nhập liệu và truyền tờ khai thông qua phần mềm ECUS5 VNACCS, lấy mã vạch B30 và phối hợp với nhân viên hiện trường (OPS) để giải phóng hàng hóa.

Chương 3: Đánh giá công tác khai báo hải quan tại Công ty Thương mại và Dịch vụ Ngôi Sao Xanh

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng tổ chức và thực hiện khai báo hải quan tại BSC:

  • Đánh giá quy trình và chất lượng hoạt động: Khảo sát diễn biến số lượng tờ khai thông quan, tỷ lệ phân luồng tờ khai, doanh thu và lợi nhuận của công ty trong giai đoạn 2020–2022.
  • Đánh giá nguồn nhân lực: Phân tích cơ cấu và trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên chứng từ và nhân viên hiện trường (OPS), mức độ am hiểu phần mềm khai báo và quy định chính sách mặt hàng.
  • Các khó khăn và hạn chế: Khóa luận chỉ ra các sự cố kỹ thuật thường gặp như lỗi gián đoạn do bảo trì hệ thống của Tổng cục Hải quan, lỗi bảo trì định kỳ của hệ thống phần mềm ECUS, lỗi đường truyền khi truyền tờ khai vào giờ cao điểm, áp lực về thời gian thông quan gấp của các lô hàng phục vụ dây chuyền sản xuất công nghệ cao và sai sót thông tin trên chứng từ gốc từ đối tác.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện công tác về khai báo hải quan Công ty Thương mại và Dịch vụ Ngôi Sao Xanh

Trên cơ sở định hướng phát triển trở thành nhà cung cấp dịch vụ logistics tổng thể chuyên nghiệp, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Hoàn thiện quy trình kiểm soát chứng từ: Thiết lập bước rà soát chéo thông tin chứng từ (Invoice, Packing List, C/O, Vận đơn) trước khi nhập liệu trên phần mềm ECUS nhằm giảm thiểu tỷ lệ phải khai bổ sung (AMA, Mẫu 03) hoặc hủy tờ khai (Mẫu 04).
  • Nâng cao năng lực nhân sự: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu, khuyến khích nhân viên tham gia các kỳ thi cấp chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan của Tổng cục Hải quan; cập nhật thường xuyên các văn bản sửa đổi về biểu thuế và chính sách quản lý chuyên ngành.
  • Nâng cấp hạ tầng công nghệ và phối hợp nghiệp vụ: Cải thiện đường truyền mạng, bảo đảm chữ ký số hoạt động ổn định; tăng cường phối hợp nhịp nhàng giữa bộ phận chứng từ tại văn phòng và nhân viên hiện trường (OPS) tại các chi cục hải quan cửa khẩu/KCN.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Khóa luận đã hệ thống hóa toàn bộ các bước thao tác trên phần mềm ECUS5 VNACCS và cổng dịch vụ công trực tuyến (pus.vn), thiết lập sơ đồ quy trình nghiệp vụ rõ ràng cho 3 hoạt động trọng tâm: Đăng ký tờ khai mới (8 bước), Khai bổ sung hồ sơ hải quan (4 bước) và Hủy tờ khai hải quan (4 bước). Đề tài cũng làm rõ các căn cứ pháp lý xử lý nghiệp vụ theo quy định tại Thông tư 38/2015/TT-BTC và Thông tư 39/2018/TT-BTC.
  • Giải pháp đề xuất: Các kiến nghị tập trung giải quyết các điểm nghẽn thực tế tại Công ty Ngôi Sao Xanh, bao gồm chuẩn hóa kiểm tra chứng từ để tránh lỗi sai tiêu chí không được sửa, xử lý sự cố nghẽn mạng truyền dữ liệu VNACCS và nâng cao năng lực của đội ngũ nhân viên hiện trường OPS.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp một bức tranh thực tế về công tác khai báo hải quan phục vụ đối tượng khách hàng đặc thù là các doanh nghiệp chế xuất, doanh nghiệp FDI quy mô lớn trong ngành điện tử (chuỗi cung ứng của Samsung), đóng góp tài liệu tham khảo nghiệp vụ có tính ứng dụng trực tiếp cho doanh nghiệp dịch vụ logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận tập trung nghiên cứu điển hình tại một doanh nghiệp logistics (Công ty Ngôi Sao Xanh) với đối tượng phục vụ chủ yếu là các nhà máy thuộc Tập đoàn Samsung tại khu vực phía Bắc. Do đó, các phát hiện và đánh giá nghiệp vụ phản ánh chủ yếu loại hình xuất nhập khẩu của doanh nghiệp chế xuất/sản xuất linh kiện điện tử, chưa mở rộng phân tích các loại hình xuất nhập khẩu đa dạng khác (như gia công hàng may mặc, nông sản, hàng kinh doanh tạm nhập tái xuất).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình khai báo hải quan điện tử kết hợp với Hệ thống quản lý hải quan tự động tại cảng biển/sân bay (VASSCM) và các dịch vụ logistics đa phương thức trên phạm vi nhiều nhóm ngành hàng khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Logistics, Kinh tế vận tải, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp xây dựng khóa luận tốt nghiệp thực tế, nắm bắt chi tiết từng bước thao tác phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5 VNACCS (từ IDA, IDB, IDC đến phân luồng tờ khai) thay vì chỉ tiếp cận lý thuyết thuần túy.
  • Nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu (Docs) và nhân viên hiện trường (OPS) mới vào nghề: Tham khảo các biểu mẫu (Mẫu 03/KBS/GSQL, Mẫu 04/HTK/GSQL), quy trình ký số trên ECUSTOOL, nộp hồ sơ qua cổng dịch vụ công và cách phân biệt các trường hợp khai sửa đổi thuế AMA hoặc hủy tờ khai.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình khai báo tờ khai nhập khẩu điện tử trên phần mềm ECUS gồm những bước cơ bản nào? Quy trình gồm 8 bước: (1) Đăng nhập phần mềm Ecus; (2) Thiết lập thông số hệ thống VNACCS; (3) Chọn đăng ký mới tờ khai IDA; (4) Nhập dữ liệu tại Tab Thông tin chung; (5) Nhập dữ liệu tại Tab Thông tin chung 2; (6) Nhập dữ liệu tại Tab Danh sách hàng; (7) Truyền tờ khai (dùng IDB sửa lỗi hoặc IDC khai chính thức); (8) Lấy kết quả phân luồng, thông báo thuế và in tờ khai.

2. Sự khác nhau giữa việc sử dụng Mẫu số 03.GSQL và nghiệp vụ AMA trong khai bổ sung hồ sơ hải quan là gì? Theo quy trình trong khóa luận:

  • Mẫu số 03.GSQL (kèm công văn đề nghị): Áp dụng khi sửa đổi các thông tin chung không làm ảnh hưởng đến số tiền tính thuế và giá trị lô hàng (như khai sai địa điểm đích bảo thuế, tên tàu, ngày khởi hành ETD, địa điểm xếp hàng, quy cách đóng gói thùng carton...).
  • Nghiệp vụ AMA: Áp dụng khi nội dung khai bổ sung có liên quan trực tiếp đến số tiền thuế và các thông tin định danh trên từng dòng hàng.

3. Những lỗi khai sai nào trên tờ khai hải quan bắt buộc phải thực hiện thủ tục hủy tờ khai thay vì khai bổ sung? Theo quy định tại Phụ lục II Thông tư số 38/2015/TT-BTC được trích dẫn trong đồ án, người khai hải quan bắt buộc phải hủy tờ khai khi khai sai các tiêu chí không được phép khai bổ sung, bao gồm: Mã loại hình, Cơ quan hải quan tiếp nhận tờ khai, Mã hiệu phương thức vận chuyển, Mã phân loại hàng hóa và Mã địa điểm lưu kho chờ thông quan dự kiến.

4. Khách hàng trọng điểm của Công ty Ngôi Sao Xanh trong giai đoạn nghiên cứu là đơn vị nào? Khách hàng trọng điểm của công ty là các đơn vị thuộc Tập đoàn Samsung tại Việt Nam, bao gồm: Công ty Samsung Electronics Việt Nam (SEV), Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên (SEVT) và Samsung Display Việt Nam (SDV) tương ứng với các mã nhà máy như SDS, C95, P517, P518, SVC, CSP.

5. Thời hạn giải quyết thủ tục hủy tờ khai hải quan của cơ quan hải quan là bao lâu? Theo quy định, trong thời hạn 08 giờ làm việc kể từ khi nhận được văn bản đề nghị hủy hợp lệ của người khai hải quan, công chức hải quan kiểm tra lý do, điều kiện và thực hiện hủy trên hệ thống. Đối với tờ khai quá hạn 15 ngày không có hàng đến/chưa đưa vào khu vực giám sát mà doanh nghiệp không đề nghị hủy, cơ quan hải quan sẽ tiến hành xác minh và hủy trên hệ thống chậm nhất trong 10 ngày kể từ ngày hết hạn tờ khai.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Ngọc Huyền đã phản ánh toàn diện bức tranh lý luận và quy trình thực hành khai báo hải quan điện tử tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực tế hoạt động tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Ngôi Sao Xanh, đề tài đã làm rõ các thao tác nghiệp vụ trên hệ thống ECUS5 VNACCS cũng như quy trình xử lý các nghiệp vụ sau đăng ký như khai bổ sung và hủy tờ khai. Các giải pháp được tác giả đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp dịch vụ logistics phục vụ các chuỗi cung ứng sản xuất công nghiệp quy mô lớn.