Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển đô thị hiện đại, nhu cầu nâng cao chất lượng đời sống của người dân không chỉ dừng lại ở các điều kiện vật chất mà còn mở rộng sang các giá trị thụ hưởng về mặt tinh thần, văn hóa và xã hội. Một đô thị phát triển hài hòa và bền vững đòi hỏi môi trường sống tạo được sự thoải mái, đồng thời kích thích các hoạt động tương tác cộng đồng. Trong nghệ thuật quy hoạch và tổ chức không gian đô thị, quảng trường trung tâm đóng vai trò là hạt nhân không gian, nơi diễn ra các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa và là bộ mặt kiến trúc cảnh quan đại diện cho toàn bộ đô thị.
Tại Việt Nam, thực tiễn phát triển quảng trường tại nhiều địa phương trong những năm qua bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Nhiều công trình quảng trường có xu hướng bê tông hóa diện rộng (điển hình như trường hợp quảng trường Lam Sơn - Thanh Hóa), thiếu vắng bóng mát cây xanh, không gian trống trải và xa rời tập quán sinh hoạt gần gũi với thiên nhiên của người Việt. Các không gian này chủ yếu phục vụ các sự kiện mít tinh, diễu hành hiếm hoi trong năm mà chưa đáp ứng tốt nhu cầu sinh hoạt, nghỉ ngơi, giao lưu thường nhật của cư dân đô thị. Thành phố Bắc Giang là đô thị loại II - trung tâm hành chính của tỉnh Bắc Giang, đang trong lộ trình phấn đấu đạt tiêu chuẩn đô thị loại I trước năm 2025. Không gian Quảng trường 3-2 tại trung tâm thành phố giữ vị trí quan trọng nhưng hiện trạng cảnh quan, cây xanh và hạ tầng tiện ích chưa được đầu tư đồng bộ, hiệu quả sử dụng chưa cao. Từ thực tiễn đó, đề tài "Thiết kế cải tạo cảnh quan quảng trường 3-2, thành phố Bắc Giang" được thực hiện nhằm đề xuất giải pháp tổ chức không gian cảnh quan phù hợp với điều kiện tự nhiên và nhu cầu phát triển xã hội của địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu và đề xuất phương án thiết kế cải tạo không gian cảnh quan Quảng trường 3-2, thành phố Bắc Giang theo hướng nâng cao giá trị thẩm mỹ, vi khí hậu và công năng phục vụ cộng đồng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá toàn diện hiện trạng các yếu tố tự nhiên, kiến trúc, hạ tầng kỹ thuật và cây xanh tại khu vực nghiên cứu.
- Đề xuất phương án thiết kế cải tạo cảnh quan tổng thể và chi tiết, bao gồm các trục tuyến không gian cảnh quan, vật liệu bề mặt, bãi đỗ xe và khu vực trung tâm văn hóa ẩm thực.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ không gian cảnh quan, hệ thống cây xanh, bề mặt lát nền và các công trình hạ tầng kỹ thuật tại Quảng trường 3-2, thành phố Bắc Giang.
- Phạm vi không gian: Khu vực nghiên cứu tọa lạc trên đường Hoàng Văn Thụ, thuộc địa giới hành chính phường Ngô Quyền, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành và nghiệm thu vào tháng 5 năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các nguyên lý thiết kế kiến trúc cảnh quan đô thị, vai trò sinh thái của cây xanh và lịch sử hình thành không gian công cộng:
- Hệ thống chức năng sinh thái và thẩm mỹ của cây xanh: Cây xanh đô thị và cây công trình có chức năng cải thiện vi khí hậu (ngăn chặn bức xạ mặt trời, duy trì độ ẩm đất và không khí, kiểm soát lưu thông gió), bảo vệ môi trường (hấp thụ $CO_2$, cung cấp $O_2$, cản lọc bụi, hạn chế tiếng ồn, chống xói mòn, điều hòa mực nước ngầm) và tạo điểm nhấn thẩm mỹ thông qua hình thái thân, tán lá, màu sắc hoa lá theo mùa.
- Khái niệm và phân loại quảng trường đô thị: Quảng trường là không gian hoạt động công cộng được giới hạn bởi các công trình kiến trúc xung quanh và kết nối với mạng lưới giao thông đô thị. Dựa trên công năng chính, quảng trường được phân thành 6 nhóm:
- Quảng trường thị chính (phục vụ hội họp chính trị, mít tinh, đại lễ, diễu hành như Quảng trường Ba Đình - Việt Nam, Quảng trường Thiên An Môn - Trung Quốc).
- Quảng trường kỷ niệm (gắn liền với tượng đài, công trình kỷ niệm nhân vật hoặc sự kiện lịch sử như Quảng trường Petersburg - Nga).
- Quảng trường giao thông (đóng vai trò phân luồng giao thông, kết hợp bãi đỗ xe như Quảng trường Taksim - Thổ Nhĩ Kỳ).
- Quảng trường thương nghiệp (phục vụ giao dịch buôn bán, kết hợp tuyến phố đi bộ, dịch vụ ăn uống và giải trí).
- Quảng trường tôn giáo (không gian trước giáo đường, đình chùa phục vụ lễ hội tín ngưỡng).
- Quảng trường nghỉ ngơi, biểu diễn văn hóa (không gian mở có cây xanh, bồn hoa, ghế nghỉ, mặt nước, đài phun nước phục vụ tái tạo sức lao động như Piazza Duomo - Milano, Ý).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa công tác ngoại nghiệp và nội nghiệp:
- Công tác ngoại nghiệp:
- Khảo sát thực địa, ghi nhận hiện trạng bằng hình ảnh chụp tại các hướng nhìn (view nhìn).
- Đo đạc, kiểm tra thông tin thực tế về quy mô ranh giới khu đất, cơ cấu sử dụng đất, hướng dốc địa hình, hệ thống thoát nước mặt, hiện trạng công trình kiến trúc (Trung tâm Hội nghị tỉnh), công trình hạ tầng và phân bố thảm thực vật.
- Phỏng vấn, điều tra thăm dò ý kiến chuyên gia trong lĩnh vực cảnh quan và tham khảo ý kiến ban quản lý khu vực.
- Phác thảo sơ bộ các ý tưởng thiết kế tại hiện trường.
- Công tác nội nghiệp:
- Thu thập, tổng hợp số liệu về điều kiện tự nhiên (nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, chế độ gió, bức xạ mặt trời) và điều kiện kinh tế - xã hội của tỉnh Bắc Giang và thành phố Bắc Giang.
- Tính toán các chỉ tiêu quy hoạch, cơ cấu sử dụng đất bằng phần mềm tin học văn phòng (Word, Excel).
- Xây dựng hệ thống bản vẽ hiện trạng tỷ lệ 1/500 trên khổ giấy A3 và bản vẽ thiết kế quy hoạch cảnh quan bằng các phần mềm đồ họa chuyên ngành: AutoCAD (bản vẽ mặt bằng, mặt cắt kỹ thuật), Adobe Photoshop và phần mềm dựng hình đồ họa 3D (phối cảnh tổng thể chim bay, phối cảnh 2 chiều các trục tuyến không gian).
Nguồn dữ liệu sử dụng bao gồm: dữ liệu khảo sát thực tế tại Quảng trường 3-2; bản đồ quy hoạch và số liệu thống kê dân số, diện tích từ cơ quan quản lý nhà nước tỉnh Bắc Giang; các tư liệu lịch sử và nghiên cứu chuyên ngành về kiến trúc cảnh quan công bố trên các tạp chí chuyên ngành kiến trúc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa nhận thức lý luận về vai trò của cây xanh trong môi trường đô thị và tiến trình phát triển của quảng trường qua các thời kỳ lịch sử thế giới và Việt Nam:
- Vai trò của cây xanh cảnh quan: Phân tích chi tiết tác động của thảm thực vật đối với việc cải thiện vi khí hậu, lọc bức xạ, hạn chế tiếng ồn, giữ độ ẩm đất và nâng cao giá trị mỹ quan cho công trình kiến trúc. Chất lượng cây xanh phụ thuộc mật thiết vào kỹ thuật chọn giống và bố cục phân tầng không gian.
- Lịch sử quảng trường thế giới:
- Thời kỳ Cổ đại (cách đây hơn 6.000 năm): Xuất hiện mô hình Agora tại Hy Lạp cổ đại (mặt bằng vuông hoặc chữ nhật, đặt tại giao điểm giao thông, biểu tượng cho quyền dân chủ nơi toàn bộ cư dân tham gia sinh hoạt chính trị, thể thao) và mô hình Forum tại La Mã cổ đại.
- Thời kỳ Trung đại và Phục hưng (thế kỷ 15-16): Các quảng trường tại Ý (del Campo - Sienna, Santissima Annunziata - Florence, St Marco - Venice) đưa con người làm trung tâm, chú trọng tỷ lệ nhân trắc học và kết hợp không gian nghỉ ngơi với dịch vụ.
- Thời kỳ Baroque (thế kỷ 17-18): Không gian quảng trường tại Pháp (Place Stanislas - Nancy, Place Ducale - Charleville, Place des Vosges - Paris) và Ý (St Peter - Roma, Quảng trường Tây Ban Nha) chuyển từ bố cục đối xứng đơn trục sang đa trục linh hoạt (hình tam giác, hình thang cân) với chi tiết trang trí phong phú.
- Thời kỳ Hiện đại (thế kỷ 19-20): Cuộc cách mạng công nghiệp và sự bùng nổ của phương tiện cơ giới cá nhân đã biến nhiều quảng trường thành đảo giao thông. Đô thị học hiện đại tái định nghĩa quảng trường là thành phần rỗng thiết yếu cân bằng với khối tích đặc của công trình xây dựng.
- Thực trạng quảng trường tại Việt Nam: Đối chiếu sự khác biệt giữa cấu trúc đô thị phương Tây và cấu trúc "Đô" (nơi tập trung quyền lực vương quyền phong kiến) - "Thị" (khu vực buôn bán, phố nghề tách biệt) tại Việt Nam. Không gian quảng trường chính thức xuất hiện từ thời Pháp thuộc (Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục, Quảng trường Nhà hát Lớn, Quảng trường 1/5). Đánh giá những hạn chế hiện nay khi quảng trường tại nhiều đô thị nhỏ bị lạm dụng bê tông hóa, thiếu bóng mát và công năng sử dụng đơn điệu.
| Tiêu chí |
Quảng trường Cổ đại (Agora / Forum) |
Quảng trường Phục hưng - Baroque |
Quảng trường Hiện đại |
| Mặt bằng hình học |
Hình chữ nhật, hình vuông cơ bản |
Đối xứng đơn trục đến đa trục (tam giác, thang cân) |
Hình thái tự do, kết hợp không gian đặc - rỗng |
| Chức năng chủ đạo |
Sinh hoạt chính trị dân chủ, tôn giáo, thể thao |
Tôn vinh thẩm mỹ, không gian giao tiếp, lễ nghi |
Đa chức năng: giải trí, thương mại, nghỉ ngơi, nghệ thuật |
| Mối liên hệ đô thị |
Tâm điểm giao thông tại trung tâm thành phố |
Gắn kết chặt chẽ với công trình kiến trúc bao quanh |
Hạt nhân cân bằng môi trường và kết nối cộng đồng |
Chương 2: Mục tiêu - Đối tượng - Nội dung - Phương pháp nghiên cứu
Chương này xác định khung nghiên cứu khoa học cho đề tài:
- Trình bày mục tiêu chung và 2 mục tiêu cụ thể về đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp thiết kế cảnh quan ngoại thất, nội thất khu vực.
- Giới hạn đối tượng nghiên cứu là không gian cảnh quan Quảng trường 3-2, thành phố Bắc Giang.
- Phân định 3 nội dung nghiên cứu trọng tâm: (1) Tổng quan xu thế thiết kế cảnh quan quảng trường; (2) Đánh giá hiện trạng tổng thể khu vực nghiên cứu; (3) Thiết kế cải tạo không gian cảnh quan.
- Quy định quy trình nghiên cứu chi tiết gồm khảo sát ngoại nghiệp (thu thập tư liệu, khảo sát chụp ảnh, đo đạc hạ tầng, cây xanh, lấy ý kiến chuyên gia và quản lý) và xử lý nội nghiệp (tính toán số liệu bằng Word/Excel, dựng bản đồ hiện trạng 1/500 trên A3, thể hiện hồ sơ thiết kế tổng mặt bằng, mặt cắt và phối cảnh 3D trên AutoCAD, Photoshop).
Chương 3: Điều kiện khu vực nghiên cứu
Chương 3 tổng hợp các thông số tự nhiên, địa lý và kinh tế - xã hội của địa bàn nghiên cứu:
- Vị trí và mối liên hệ vùng: Quảng trường 3-2 nằm trên đường Hoàng Văn Thụ, thuộc phường Ngô Quyền, thành phố Bắc Giang. Phường Ngô Quyền có diện tích $1,161\text{ km}^2$, dân số năm 2013 là $10.303$ người, mật độ dân số đạt $8.882\text{ người/km}^2$. Thành phố Bắc Giang nằm cách Hà Nội 50 km về phía Đông Bắc, diện tích nội thành hiện tại là $14,37\text{ km}^2$ (định hướng mở rộng lên $34,16\text{ km}^2$ và tổng diện tích toàn thành phố trên $120\text{ km}^2$ khi đạt tiêu chuẩn đô thị loại I), quy mô dân số trên $200.000$ người. Ranh giới tiếp giáp: phía Đông giáp huyện Lạng Giang, phía Tây giáp huyện Việt Yên, phía Nam và Tây Nam giáp huyện Yên Dũng, phía Bắc giáp huyện Tân Yên.
- Địa hình và địa chất: Bắc Giang thuộc vùng chuyển tiếp trung du giữa vùng núi phía Bắc và châu thổ sông Hồng, kẹp giữa hai dãy núi cánh cung Đông Triều (núi Yên Tử cao trung bình 300–900 m, đỉnh cao nhất 1.068 m) và cánh cung Bắc Sơn (cao 300–500 m). Mạng lưới thủy văn gồm 374 km sông suối (sông Lục Nam, sông Thương, sông Cầu) cùng hệ thống hồ Cấm Sơn ($2.600\text{ ha}$, dài 30 km, rộng 200 m – 7 km) và hồ Khuôn Thần. Đất đai hình thành từ trầm tích phù sa cổ và mới, tầng phong hóa mạnh, mực nước ngầm cao.
- Khí hậu và thủy văn:
- Thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa Đông Bắc, có 4 mùa rõ rệt. Nhiệt độ không khí trung bình năm đạt $22 - 23^\circ\text{C}$ (theo số liệu khí tượng hiện trạng là $23,6^\circ\text{C}$, tháng cao nhất là tháng 6 với $29,8^\circ\text{C}$, tháng thấp nhất là tháng 1 với $17,2^\circ\text{C}$).
- Tổng số giờ nắng trung bình đạt $1.700\text{ giờ/năm}$.
- Độ ẩm không khí dao động từ $73%$ đến $87%$.
- Lượng mưa trung bình năm khoảng $1.533\text{ mm}$, tập trung chủ yếu từ tháng 4 đến tháng 9. Lượng bốc hơi bình quân hàng năm khoảng $1.000\text{ mm}$ (trong đó 4 tháng có lượng bốc hơi vượt lượng mưa là từ tháng 12 đến tháng 3 năm sau).
- Chế độ gió chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc (lạnh, khô vào mùa đông) và gió mùa Đông Nam (nóng, ẩm vào mùa hè).
| Thông số khí hậu - tự nhiên |
Giá trị ghi nhận |
| Nhiệt độ trung bình năm |
$22 - 23^\circ\text{C}$ (trung bình chi tiết: $23,6^\circ\text{C}$) |
| Nhiệt độ tháng cao nhất (tháng 6) |
$29,8^\circ\text{C}$ |
| Nhiệt độ tháng thấp nhất (tháng 1) |
$17,2^\circ\text{C}$ |
| Tổng số giờ nắng trung bình năm |
$1.700\text{ giờ}$ |
| Độ ẩm trung bình |
$73 - 87%$ |
| Lượng mưa trung bình năm |
$1.533\text{ mm}$ (mùa mưa: tháng 4 – tháng 9) |
| Lượng bốc hơi trung bình năm |
$1.000\text{ mm}$ (tháng 12 – tháng 3 bốc hơi > mưa) |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và đề xuất giải pháp
Chương 4 tập trung vào việc đánh giá hiện trạng chi tiết và đưa ra các phương án thiết kế cải tạo cụ thể cho Quảng trường 3-2:
- Đánh giá hiện trạng khu vực:
- Mạng lưới giao thông và hướng nhìn: Giao thông nội bộ tổ chức dạng trục thẳng chia ô bàn cờ bao quanh công trình Trung tâm Hội nghị tỉnh đặt tại vị trí trung tâm. Hệ thống giao thông đối ngoại kết nối với các trục Quốc lộ 1A, 31, 37, 17, 279 và cao tốc Hà Nội – Lạng Sơn.
- Đặc điểm nắng và gió: Hướng nắng di chuyển theo trục Tây Bắc – Đông Nam; chịu tác động trực tiếp của hai luồng gió mùa đối nghịch (Đông Bắc và Đông Nam).
- Hệ thống thoát nước: Nước mặt trên bề mặt quảng trường cơ bản được thu gom qua hệ thống rãnh và ống cống bố trí trong tuynen kỹ thuật dọc mép đường.
- Hiện trạng thảm thực vật: Đất cây xanh chiếm diện tích lớn nhưng cơ cấu chủ yếu là cây bụi, cây cắt tỉa, cây hoa thảo và thảm cỏ. Cây bóng mát phát triển kém, chưa đáp ứng khả năng che mát cho các hoạt động ngoài trời. Đa phần cây xanh được trồng mới qua các đợt trùng tu trước đây theo hướng số lượng, thiếu chọn lọc chủng loại. Các cá thể cây thân gỗ lớn có dấu hiệu suy thoái sinh trưởng, chất lượng gỗ trung bình và kém, thân cong queo, phân tầng tán đơn điệu và khoảng cách trồng không đồng nhất; một số đoạn vỉa hè thiếu hẳn cây bóng mát.
- Hiện trạng hạ tầng kỹ thuật và tiện ích: Vật liệu lát nền chủ yếu là bê tông thông thường, kém thân thiện môi trường; thiếu trang thiết bị tiện ích đô thị như ghế ngồi nghỉ ngơi và thùng rác công cộng.
- Đề xuất phương án cải tạo các trục tuyến cảnh quan:
- Trục Tuyến 01: Bổ sung cây Sao đen (Hopea odorata) trên vỉa hè để lấy bóng mát ổn định. Khu vực dải phân cách đề xuất trồng cây gỗ lớn có tán rộng là cây Muồng ngủ (Samanea saman); dưới tán cây kết hợp trồng đan xen các cụm cây bụi hoa thảo, trải thảm cỏ nhung và tạo viền bồn hoa bằng cây Dạ yến thảo Mexico.
- Trục Tuyến 02: Trồng mới đồng bộ hai bên vỉa hè bằng cây Nhội (Bischofia javanica) – loài cây thân gỗ lớn, tán lá rộng, tuổi thọ cao, khả năng tạo bóng mát tốt và có giá trị về mặt dược liệu.
- Đề xuất cải tạo hạ tầng và công trình phụ trợ:
- Đề xuất thay thế vật liệu lát nền bê tông cũ bằng vật liệu thân thiện hơn và quy hoạch lại các bãi đỗ xe.
- Đề xuất phương án xây dựng khu Trung tâm văn hóa ẩm thực nhằm tăng cường khả năng thu hút người dân, đi kèm các giải pháp kiến trúc, danh mục chọn loài cây trồng, kỹ thuật trồng và quy trình chăm sóc cây xanh định kỳ.
Chương 5: Kết luận – Tồn tại – Kiến nghị
Chương 5 tổng kết toàn bộ nội dung nghiên cứu của đồ án, chỉ ra những vấn đề tồn tại trong quá trình thực hiện liên quan đến nguồn tài liệu và điều kiện khảo sát, đồng thời kiến nghị các cấp quản lý thành phố Bắc Giang xem xét áp dụng giải pháp quy hoạch cây xanh nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng của Quảng trường 3-2.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các kết quả cụ thể dựa trên số liệu khảo sát và phân tích thực địa:
- Đánh giá có hệ thống thực trạng cảnh quan: Làm rõ bức tranh hiện trạng của Quảng trường 3-2 với hệ số cây bóng mát thấp, hiện trạng bê tông hóa bề mặt, phân tích các chỉ số khí hậu đặc thù ($1.700\text{ giờ nắng/năm}$, nhiệt độ trung bình $23,6^\circ\text{C}$, lượng mưa $1.533\text{ mm/năm}$) tác động trực tiếp đến sự sinh trưởng của thảm thực vật.
- Giải pháp quy hoạch cây xanh theo tuyến: Đưa ra cơ cấu cây trồng cụ thể cho các tuyến cảnh quan trọng điểm:
- Tuyến 01: Vỉa hè trồng cây Sao đen; dải phân cách trồng cây Muồng ngủ kết hợp tầng thấp gồm thảm cỏ nhung, hoa thảo và viền Dạ yến thảo Mexico.
- Tuyến 02: Trồng cây Nhội lấy bóng mát đồng bộ hai bên vỉa hè.
- Đề xuất giải pháp kiến trúc và công năng phụ trợ: Quy hoạch cải tạo vật liệu lát nền, bổ sung tiện ích đô thị (ghế ngồi, thùng rác), tổ chức không gian bãi đỗ xe và định hướng xây dựng Trung tâm văn hóa ẩm thực nhằm kích thích tương tác cộng đồng.
- Đóng góp của đồ án: Khóa luận đã chuyển dịch định hướng cải tạo quảng trường từ việc tạo thảm xanh hình thức, đơn điệu sang giải pháp phân tầng cây xanh đa dạng (kết hợp cây bóng mát gỗ lớn, cây bụi, hoa viền và cỏ thảm), gắn kết công năng sinh hoạt thường nhật của cư dân với điều kiện tự nhiên của đô thị Bắc Giang.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp và năng lực nghiên cứu của sinh viên, đề tài chưa thể tính toán chi tiết toàn bộ dự toán kinh phí đầu tư xây lắp, cải tạo và chưa đánh giá sâu tác động thủy lực chi tiết của hệ thống cống tuynen kỹ thuật trong trường hợp xảy ra mưa cực đoan lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu chi tiết phương án thiết kế nội thất và kỹ thuật công trình cho Trung tâm văn hóa ẩm thực; xây dựng bảng phân tích chu kỳ sinh trưởng và định mức chi phí chăm sóc, bảo dưỡng định kỳ cho từng chủng loại cây xanh (Sao đen, Muồng ngủ, Nhội, Dạ yến thảo Mexico) trên toàn bộ khuôn viên quảng trường.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kiến trúc Cảnh quan, Quy hoạch Đô thị và Lâm nghiệp Đô thị trong việc tham khảo phương pháp khảo sát hiện trạng, phân tích điều kiện tự nhiên (nắng, gió, địa chất, thủy văn) và quy trình lập hồ sơ thiết kế cải tạo cảnh quan không gian công cộng.
- Các nhà quản lý đô thị, cán bộ kỹ thuật công ty cây xanh và công trình đô thị tại thành phố Bắc Giang hoặc các đô thị trung du miền núi phía Bắc có điều kiện tự nhiên tương đồng, phục vụ cho việc lựa chọn cơ cấu cây xanh đô thị và giải pháp giảm thiểu bê tông hóa quảng trường.
- Phần đáng tham khảo nhất của đồ án là phương pháp phân loại quảng trường đô thị (Chương 1) và giải pháp cơ cấu chủng loại cây trồng phân tầng cho các trục tuyến giao thông nội bộ quảng trường (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài lựa chọn những loài cây xanh cụ thể nào để cải tạo các trục tuyến trong Quảng trường 3-2?
Tác giả đề xuất sử dụng cây Sao đen (Hopea odorata) cho vỉa hè và cây Muồng ngủ (Samanea saman) cho dải phân cách tại Tuyến 01 (kết hợp thảm cỏ nhung, hoa thảo, viền Dạ yến thảo Mexico). Tại Tuyến 02, tác giả đề xuất trồng cây Nhội (Bischofia javanica) ở hai bên vỉa hè để tạo bóng mát lâu năm và khai thác giá trị dược liệu.
2. Điều kiện khí hậu tại khu vực nghiên cứu có những đặc trưng số liệu nào tác động đến thiết kế cảnh quan?
Khu vực có tổng số giờ nắng trung bình đạt $1.700\text{ giờ/năm}$, nhiệt độ trung bình năm đạt $23,6^\circ\text{C}$ (tháng 6 nóng nhất đạt $29,8^\circ\text{C}$, tháng 1 lạnh nhất $17,2^\circ\text{C}$), lượng mưa trung bình năm $1.533\text{ mm}$ tập trung từ tháng 4 đến tháng 9, và lượng bốc hơi bình quân $1.000\text{ mm/năm}$. Chế độ gió chia làm hai mùa rõ rệt gồm gió Đông Bắc (lạnh khô) và gió Đông Nam (nóng ẩm).
3. Khóa luận chỉ ra những tồn tại chính nào của hiện trạng Quảng trường 3-2 thành phố Bắc Giang?
Hiện trạng khuôn viên quảng trường có tỷ lệ bê tông hóa cao, vật liệu lát nền không thân thiện môi trường, thiếu tiện ích công cộng (ghế nghỉ, thùng rác). Hệ thống cây xanh tuy chiếm diện tích lớn nhưng chủ yếu là cây bụi, cắt tỉa; cây bóng mát thiếu hụt, cây lớn bị suy giảm sinh trưởng, thân cong queo, tán lá thưa thớt, tầng tán đơn điệu và cự ly trồng không đồng đều.
4. Khóa luận phân loại quảng trường đô thị thành những dạng chức năng nào?
Căn cứ vào công năng, tác giả phân chia quảng trường thành 6 loại: Quảng trường thị chính, Quảng trường kỷ niệm, Quảng trường giao thông, Quảng trường thương nghiệp, Quảng trường tôn giáo, và Quảng trường nghỉ ngơi, biểu diễn văn hóa.
5. Mục tiêu phát triển không gian của thành phố Bắc Giang gắn liền với phạm vi nghiên cứu như thế nào?
Thành phố Bắc Giang là đô thị loại II phấn đấu trở thành đô thị loại I trước năm 2025. Khi lên đô thị loại I, diện tích nội thành dự kiến tăng từ $14,37\text{ km}^2$ lên $34,16\text{ km}^2$, tổng diện tích toàn thành phố đạt trên $120\text{ km}^2$, quy mô dân số trên $200.000$ người, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cấp Quảng trường 3-2 tại phường Ngô Quyền tương xứng với vị thế trung tâm đô thị.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Thiết kế cải tạo cảnh quan quảng trường 3-2, thành phố Bắc Giang" của sinh viên Nguyễn Hiếu Trung đã hoàn thành việc khảo sát, đánh giá hiện trạng không gian cảnh quan và điều kiện tự nhiên tại khu vực nghiên cứu. Trên cơ sở lý luận về kiến trúc cảnh quan và vai trò sinh thái của cây xanh, tác giả đã đề xuất phương án cải tạo các trục tuyến không gian bằng các chủng loại cây bóng mát và hoa viền đặc trưng (Sao đen, Muồng ngủ, Nhội, Dạ yến thảo Mexico), kết hợp định hướng cải tạo bề mặt lát nền và phát triển khu trung tâm văn hóa ẩm thực. Đồ án cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác quy hoạch, chỉnh trang không gian công cộng tại thành phố Bắc Giang trong giai đoạn nâng cấp đô thị.