Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thiết kế cải tạo cảnh quan quảng trường 3-2, tp Bắc Giang" do sinh viên Nguyễn Hiếu Trung (Lớp K59 - Kiến trúc Cảnh quan, Viện Kiến trúc Cảnh quan và Nội thất, Trường Đại học Lâm nghiệp) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lại Thị Thu Hà vào năm 2019. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh quá trình đô thị hóa tại Việt Nam đang diễn ra nhanh chóng, kéo theo nhu cầu hưởng thụ không gian công cộng cả về vật chất lẫn tinh thần của cư dân đô thị ngày càng gia tăng. Quảng trường trung tâm đóng vai trò hạt nhân kích thích tương tác xã hội và được xem như bộ mặt cảnh quan của toàn đô thị.

Tuy nhiên, thực trạng phát triển quảng trường tại nhiều địa phương ở Việt Nam đang bộc lộ sự bất cập. Đa số các công trình rơi vào xu hướng bê tông hóa diện rộng, thiên về tính phô trương hình thức bề nổi, thiếu cây xanh che bóng mát và thiếu sự hài hòa với môi trường tự nhiên (tác giả dẫn chứng điển hình qua mô hình Quảng trường Lam Sơn tại thành phố Thanh Hóa). Các không gian này chủ yếu chỉ phục vụ các sự kiện mít-tinh, duyệt binh hiếm hoi trong năm, trong khi chức năng phục vụ sinh hoạt, nghỉ ngơi, giao tiếp hàng ngày của cư dân lại không đạt hiệu quả. Tại thành phố Bắc Giang – đô thị loại II đang trong lộ trình phấn đấu đạt tiêu chuẩn đô thị loại I trước năm 2025, Quảng trường 3-2 giữ vị trí trung tâm hành chính - chính trị nhưng cảnh quan hiện hữu chưa đáp ứng được các yêu cầu về thẩm mỹ, vi khí hậu và tiện ích đô thị. Do đó, việc nghiên cứu cải tạo cảnh quan khu vực này là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Mục tiêu nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu và đề xuất phương án thiết kế không gian cảnh quan Quảng trường 3-2, thành phố Bắc Giang nhằm nâng cao giá trị thẩm mỹ, cải thiện môi trường sinh thái và phục vụ hoạt động công cộng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá toàn diện hiện trạng cảnh quan, vi khí hậu và hạ tầng kỹ thuật tại khu vực thiết kế.
    • Đề xuất giải pháp quy hoạch, thiết kế cải tạo cảnh quan ngoại thất và không gian chức năng phù hợp với điều kiện thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Không gian cảnh quan Quảng trường 3-2, thành phố Bắc Giang.
  • Phạm vi không gian: Khu đất quảng trường tọa lạc trên trục đường Hoàng Văn Thụ, thuộc địa giới hành chính Phường Ngô Quyền, thành phố Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được triển khai và hoàn thành vào tháng 5 năm 2019, sử dụng chuỗi số liệu khảo sát hiện trạng, thông tin quy hoạch giao thông giai đoạn 2010–2015 và số liệu dân số địa phương năm 2013.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý luận về kiến trúc cảnh quan đô thị và vai trò sinh thái của hệ thống cây xanh. Tác giả tổng hợp các luận điểm khoa học khẳng định cây xanh lâm nghiệp và cây công trình có chức năng cải thiện vi khí hậu thông qua việc ngăn cản bức xạ mặt trời, hạn chế thoát hơi nước, kiểm soát lưu thông gió, hấp thụ khí $\text{CO}_2$, cung cấp $\text{O}_2$, giữ bụi, giảm tiếng ồn và điều hòa mực nước ngầm. Về mặt tổ chức không gian, cây xanh đóng vai trò định hình thẩm mỹ thông qua hình dáng thân tán, màu sắc lá, hoa và nhịp điệu biến đổi theo mùa.

Về mặt lý thuyết quy hoạch, tác giả phân biệt rõ ranh giới giữa quảng trường và công viên: công viên là không gian "đóng" tương đối tách biệt, trong khi quảng trường là không gian "mở", là thực thể cấu thành gắn liền với mạng lưới giao thông và các khối kiến trúc bao quanh. Khung phân loại quảng trường đô thị được xác lập gồm 6 loại hình cơ bản:

Loại hình quảng trường Chức năng chính Ví dụ thực tế trong văn bản
Quảng trường thị chính Hội họp chính trị, văn hóa, mít-tinh, diễu hành, đại lễ Quảng trường Ba Đình (Việt Nam), Thiên An Môn (Trung Quốc)
Quảng trường kỷ niệm Tưởng niệm danh nhân, sự kiện lịch sử trọng đại Quảng trường Petersburg (Nga)
Quảng trường giao thông Phân luồng luân chuyển xe cơ giới, đỗ xe công cộng Quảng trường Taksim (Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ)
Quảng trường thương nghiệp Giao dịch thương mại, kết hợp phố đi bộ, ăn uống, giải trí Trung tâm sinh hoạt thương mại đô thị
Quảng trường tôn giáo Bố trí trước công trình tín ngưỡng phục vụ lễ nghi Quảng trường trước các đại giáo đường (Ý, Đức)
Quảng trường nghỉ ngơi, văn hóa Không gian xanh tái tạo sức lao động, biểu diễn nghệ thuật Quảng trường Piazza Duomo (Milano, Ý)

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa công tác ngoại nghiệp và nội nghiệp:

  • Phương pháp ngoại nghiệp:
    • Thu thập tài liệu, bản đồ tự nhiên, số liệu kinh tế - xã hội, dữ liệu hướng nắng và hoa gió khu vực.
    • Khảo sát thực địa, ghi nhận hiện trạng bằng hình ảnh chụp tại chỗ.
    • Điều tra thăm dò, phỏng vấn chuyên gia cảnh quan và tham khảo ý kiến ban quản lý khu vực.
    • Đo đạc chi tiết quy mô ranh giới, cơ cấu sử dụng đất, cao độ địa hình, hệ thống thoát nước mặt, mạng lưới hạ tầng kỹ thuật và kiểm kê chất lượng sinh trưởng của từng nhóm cây xanh hiện hữu.
    • Phác thảo ý tưởng bố cục không gian trực tiếp tại hiện trường.
  • Phương pháp nội nghiệp:
    • Xử lý, tính toán số liệu khảo sát, chỉ tiêu sử dụng đất và lập báo cáo đánh giá hiện trạng trên phần mềm chuyên dụng (Microsoft Word, Excel).
    • Thiết kế và số hóa hệ thống bản vẽ quy hoạch cải tạo bằng phần mềm đồ họa kỹ thuật: AutoCAD (dựng mặt bằng tổng thể tỷ lệ 1/500 trên khổ giấy A3, mặt cắt điển hình, bản vẽ phân vùng chức năng, bản đồ cơ cấu đất, sơ đồ thoát nước và vi khí hậu), Photoshop và phần mềm đồ họa 3D (dựng phối cảnh chim bay và phối cảnh chi tiết các điểm nhìn không gian).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này khái quát hóa lịch sử hình thành và phát triển của không gian quảng trường qua các giai đoạn văn minh nhân loại:

  • Thời kỳ cổ đại: Không gian công cộng khởi nguồn từ thời Hy Lạp cổ đại với cấu trúc Agora hình vuông hoặc chữ nhật – biểu tượng của nền dân chủ sơ khai, nơi diễn ra mọi hoạt động chính trị, thương mại và thể thao. Kế thừa cấu trúc này, nền văn minh La Mã phát triển hệ thống Forum phục vụ hội họp dân chúng và tổ chức nghi lễ.
  • Thời kỳ Phục Hưng (thế kỷ 15–16): Các nhà quy hoạch Ý tạo nên bước chuyển biến quan trọng khi đặt con người làm trung tâm, xác lập tỷ lệ thẩm mỹ chuẩn mực giữa cơ thể người với các khối công trình vây quanh (tiêu biểu là quảng trường del Campo tại Sienna, Santissima Annunziata tại Florence, St Marco tại Venice).
  • Thời kỳ Barocco (thế kỷ 17–18): Tại Pháp xuất hiện các quảng trường hình học đối xứng đơn trục (Place Stanislas ở Nancy, Place Ducale ở Charleville). Tại Ý, phong cách Barocco phá vỡ sự tĩnh tại bằng cách áp dụng mặt bằng đa trục (hình thang cân, hình tam giác) và chi tiết trang trí phức hợp nhằm tạo chuyển động thị giác (quảng trường St Peter ở Roma).
  • Thời kỳ hiện đại (thế kỷ 19–20): Cách mạng công nghiệp cùng sự phát triển phương tiện giao thông cá nhân đã biến đổi nhiều quảng trường thành nút giao thông cơ giới thuần túy. Trước sức ép suy thoái môi trường sống, các trào lưu quy hoạch hiện đại đã định nghĩa lại quảng trường như một không gian "rỗng" cân bằng với các khối "đặc" của kiến trúc xây dựng.
  • Tiến trình phát triển tại Việt Nam: Phân tích sự đối lập lịch sử giữa mô hình phong kiến phương Tây và phương Đông. Thời phong kiến Việt Nam có sự tách biệt tuyệt đối giữa cấu trúc "đô" (kinh thành khép kín dành cho vua chúa, tập trung quyền lực) và cấu trúc "thị" (phố xá buôn bán của tiểu thương), khiến không gian công cộng mang tính biểu tượng hầu như không xuất hiện. Đến thời kỳ Pháp thuộc, đồ án quy hoạch của các kiến trúc sư châu Âu mới chính thức đưa quảng trường vào cấu trúc đô thị Hà Nội (Đông Kinh Nghĩa Thục, Nhà hát Lớn, 1/5). Tác giả phê phán hiện trạng xây dựng quảng trường hiện nay tại nhiều tỉnh thành: thiếu bản sắc, lãng phí quỹ đất, bê tông hóa tràn lan và không phục vụ nhu cầu nghỉ ngơi thường nhật của người dân.

Chương 2: Mục tiêu - Đối tượng - Nội dung - Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày hệ thống mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu và giới hạn phạm vi đề tài tại Quảng trường 3-2. Tác giả diễn giải chi tiết quy trình hai bước gồm ngoại nghiệp (khảo sát thực địa, đo vẽ, chụp ảnh, phỏng vấn chuyên môn) và nội nghiệp (tính toán số liệu hiện trạng, ứng dụng phần mềm AutoCAD tỷ lệ 1/500, dựng hình 3D, lập mặt cắt và xây dựng các phương án cải tạo không gian, mặt bằng cây xanh và hạ tầng kỹ thuật).

Chương 3: Điều kiện khu vực nghiên cứu

Chương này tổng hợp các đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội của địa bàn nghiên cứu:

  • Vị trí và liên hệ vùng: Quảng trường 3-2 nằm trên đường Hoàng Văn Thụ, thuộc Phường Ngô Quyền, thành phố Bắc Giang. Phường Ngô Quyền có diện tích tự nhiên 1,161 $\text{km}^2$, dân số năm 2013 đạt 10.303 người, mật độ dân số 8.882 người/$\text{km}^2$. Thành phố Bắc Giang là đô thị loại II, trung tâm hành chính tỉnh, cách trung tâm Hà Nội 50 km về phía Đông Bắc; tiếp giáp các huyện Lạng Giang (phía Đông), Việt Yên (phía Tây), Yên Dũng (phía Nam - Tây Nam) và Tân Yên (phía Bắc). Quy hoạch đến trước năm 2025 xác định nâng cấp thành phố lên đô thị loại I, mở rộng diện tích nội thành từ 14,37 $\text{km}^2$ lên 34,16 $\text{km}^2$ và tổng diện tích toàn đô thị đạt trên 120 $\text{km}^2$, dân số trên 200.000 người.
  • Địa hình và địa chất: Địa hình chuyển tiếp giữa vùng núi phía Bắc và châu thổ sông Hồng, kẹp giữa hai dãy núi hình cánh cung là Đông Triều (núi Yên Tử cao trung bình 300–900 m, đỉnh cao nhất 1.068 m) và Bắc Sơn (độ cao trung bình 300–500 m). Thủy văn gồm ba hệ thống sông chính (sông Thương, sông Lục Nam, sông Cầu) cùng hệ thống hồ Cấm Sơn (diện tích 2.600 ha, chiều dài 30 km, chiều rộng lớn nhất 7 km) và hồ Khuôn Thần. Nền đất hình thành từ trầm tích phù sa cổ, phù sa mới giàu khoáng và hữu cơ.
  • Khí hậu: Nhiệt đới gió mùa vùng Đông Bắc, chia thành 4 mùa rõ rệt. Nhiệt độ trung bình năm từ 22–23°C, độ ẩm dao động 73–87%, số giờ nắng trung bình đạt 1.700 giờ/năm. Lượng mưa trung bình năm khoảng 1.533 mm (tập trung từ tháng 4 đến tháng 9). Lượng nước bốc hơi bình quân 1.000 mm/năm; từ tháng 12 năm trước đến tháng 3 năm sau có lượng bốc hơi vượt lượng mưa. Khu vực ít chịu tác động trực tiếp của bão nhờ các dãy núi che chắn.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và đề xuất giải pháp

Nội dung chương tập trung phản ánh kết quả phân tích hiện trạng và các phương án thiết kế cải tạo:

  • Đặc điểm vi khí hậu và hạ tầng hiện hữu: Khu vực chịu ảnh hưởng bởi hai chế độ gió đối lập là gió mùa Đông Bắc (mùa đông: lạnh, khô) và gió mùa Đông Nam (mùa hè: nóng, ẩm). Nắng di chuyển theo trục Tây Bắc – Đông Nam; nhiệt độ không khí trung bình ghi nhận 23,6°C, cao nhất vào tháng 6 (29,8°C) và thấp nhất vào tháng 1 (17,2°C). Giao thông nội bộ tổ chức theo dạng trục thẳng, phân ô bàn cờ bao bọc Trung tâm Hội nghị tỉnh. Nước mặt thoát tự nhiên vào tuyến mương tuynen ngầm dọc mép đường.
  • Thực trạng thảm thực vật và tiện ích: Quỹ đất xanh chiếm tỷ trọng diện tích lớn nhất nhưng chủ yếu là cây bụi, cây hoa thảo xén tỉa và thảm cỏ; hệ thống cây bóng mát bị thiếu hụt nghiêm trọng. Quá trình tôn tạo trước đây chỉ chú trọng số lượng, không chọn lọc chủng loại sinh thái. Cây thân gỗ lớn bị suy giảm sinh trưởng, chất lượng gỗ kém, thân cong queo, vòm tán không đều, cự ly trồng sai lệch thiếu đồng nhất, để lại nhiều đoạn vỉa hè không có bóng râm. Vật liệu lát nền chủ yếu là bê tông thô cứng gây bức xạ nhiệt; thiếu tiện ích ghế ngồi và thùng rác công cộng.
  • Đề xuất giải pháp quy hoạch - kiến trúc cảnh quan: Đồ án thiết kế cải tạo trục tuyến cảnh quan chính và bổ sung cấu trúc phân tầng thực vật:
    • Tuyến 01: Vỉa hè bổ sung cây sao đen tạo bóng mát dẫn hướng. Dải phân cách trung tâm trồng cây muồng ngủ (thân gỗ lớn, tán xòe rộng); tầng thấp dưới tán trồng đan xen cụm cây hoa thảo, trải thảm cỏ nhung và bo viền bằng dạ yến thảo Mexico.
    • Tuyến 02: Bố trí hai bên vỉa hè loài cây nhội – cây gỗ bản địa có tuổi thọ cao, vòm tán rộng cho bóng mát quanh năm và có giá trị dược liệu.
    • Các hạng mục khác trong đề xuất gồm: cải tạo vật liệu lát nền bằng chất liệu thân thiện môi trường, quy hoạch bãi đỗ xe tập trung, tổ chức không gian Trung tâm Văn hóa Ẩm thực kết hợp hướng dẫn kỹ thuật trồng và chăm sóc cây xanh.

Chương 5: Kết luận – Tồn tại – Kiến nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu, đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ thiết kế đồ án, thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu do năng lực và thời gian thực hiện của sinh viên, đồng thời kiến nghị các bước triển khai tiếp theo gửi tới cơ quan quản lý đô thị.

Kết quả và giải pháp đề xuất

Từ các dữ liệu khảo sát hiện trạng vi khí hậu, giao thông và thực vật, đồ án đã đưa ra các kết quả đánh giá kỹ thuật cùng giải pháp cải tạo cụ thể:

Hạng mục Hiện trạng khảo sát Đề xuất giải pháp cải tạo
Hệ thống cây xanh bóng mát Thiếu hụt nghiêm trọng; cây lớn sinh trưởng kém, chất lượng gỗ trung bình - kém, thân cong queo, tán lá không đều; vỉa hè trống bóng râm. - Tuyến 01: Trồng bổ sung cây sao đen trên vỉa hè; dải phân cách trồng cây thân gỗ lớn muồng ngủ.
- Tuyến 02: Trồng mới hai bên vỉa hè bằng cây nhội tán rộng, tuổi thọ cao.
Tầng thực vật thấp & thảm phủ Cơ cấu chưa hài hòa, chủ yếu là cây xén tỉa đơn điệu, giá trị sinh thái chưa cao. Thiết kế đa tầng: dưới tán muồng ngủ bố trí thảm cỏ nhung, trồng xen kẽ hoa thảo và viền cây dạ yến thảo Mexico.
Vật liệu lát nền & bãi đỗ xe Bề mặt chủ yếu đổ bê tông, gây tích tụ nhiệt và không thân thiện với môi trường. Đề xuất cải tạo mặt sân, thay thế vật liệu lát nền thân thiện với môi trường, tổ chức lại bãi đỗ xe hợp lý.
Hạ tầng tiện ích đô thị Rất nghèo nàn, thiếu ghế ngồi nghỉ chân và thùng thu gom rác thải. Bổ sung ghế ngồi công cộng phục vụ nghỉ ngơi, bố trí thùng rác dọc các tuyến đường dạo và trục cảnh quan.
Không gian chức năng Đơn thuần là không gian trống quanh Trung tâm Hội nghị tỉnh, thiếu tính kết nối cộng đồng. Đề xuất xây dựng phương án Trung tâm Văn hóa Ẩm thực nhằm đa dạng hóa dịch vụ, kích thích hoạt động giao lưu văn hóa của cư dân.

Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc chuyển đổi phương pháp tiếp cận cảnh quan quảng trường: thay vì duy trì bề mặt bê tông hóa khô cứng chỉ phục vụ hội họp lễ nghi, tác giả đề xuất tái lập cân bằng sinh thái bằng cấu trúc cây xanh đa tầng tán bản địa (sao đen, muồng ngủ, nhội, dạ yến thảo Mexico, cỏ nhung), gia tăng diện tích che bóng mát để trả lại đúng công năng của một không gian sinh hoạt công cộng ngoài trời cho người dân thành phố Bắc Giang.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế:
    • Tác giả tự nhận định do thời gian thực hiện đồ án tốt nghiệp có hạn và năng lực nghiên cứu bản thân ở giai đoạn sinh viên còn hạn chế nên nội dung đồ án không tránh khỏi những thiếu sót nhất định trong tính toán chi tiết.
    • Các giải pháp kỹ thuật công trình, thuyết minh kiến trúc của hạng mục Trung tâm Văn hóa Ẩm thực và dự toán kinh tế cho phương án thay thế vật liệu nền chưa được thể hiện toàn diện trong phạm vi văn bản khảo sát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Hoàn thiện hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công chi tiết cho từng hạng mục công trình và hạ tầng ngầm.
    • Lập quy trình giám sát kỹ thuật trồng, chăm sóc và bảo dưỡng định kỳ các loài cây bóng mát mới trồng (cây nhội, muồng ngủ, sao đen) nhằm đảm bảo tỷ lệ sống và phát triển vòm tán trong điều kiện tiểu khí hậu đô thị.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu học thuật thực tế hữu ích đối với sinh viên chuyên ngành Kiến trúc Cảnh quan, Quy hoạch Đô thị và Lâm nghiệp Đô thị:

  • Tài liệu tham khảo đồ án: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về quy trình thực hiện một đồ án cải tạo cảnh quan đô thị, từ khâu khảo sát vi khí hậu (hướng nắng, hoa gió, biểu đồ mưa), phân tích hiện trạng giao thông bàn cờ, lập bản đồ thoát nước đến việc xây dựng hệ thống bản vẽ mặt bằng tỷ lệ 1/500 trên AutoCAD và mô hình 3D.
  • Giá trị thực tiễn chuyên ngành: Phần phân tích lịch sử biến chuyển hình thái quảng trường (từ Agora, Forum đến Barocco và hiện đại) cùng danh mục tuyển chọn cây trồng (phân tầng tán giữa muồng ngủ, sao đen, nhội kết hợp hoa thảo và cỏ nhung) là nguồn tư liệu hữu ích cho việc thiết kế không gian công cộng tại các đô thị loại II và loại III vùng trung du Bắc Bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả chỉ ra những bất cập nổi cộm nào của việc xây dựng quảng trường tại Việt Nam hiện nay?
Tác giả nhận định quảng trường tại Việt Nam thường thiếu điểm nhấn, không hòa hợp với môi trường, bị bê tông hóa diện rộng (như Quảng trường Lam Sơn - Thanh Hóa), thiếu cây bóng mát và chỉ phục vụ hình thức mít-tinh hiếm hoi trong năm, trong khi chức năng nghỉ ngơi, sinh hoạt thường nhật của người dân bị bỏ ngỏ.

2. Điều kiện khí hậu tại khu vực nghiên cứu có những đặc trưng số liệu nào?
Khu vực nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa Đông Bắc, nhiệt độ trung bình năm 22–23°C (trung bình thực đo 23,6°C, cao nhất tháng 6 đạt 29,8°C, thấp nhất tháng 1 là 17,2°C), độ ẩm 73–87%, số giờ nắng trung bình 1.700 giờ/năm với trục di chuyển nắng Tây Bắc – Đông Nam, lượng mưa trung bình năm 1.533 mm và lượng bốc hơi bình quân 1.000 mm/năm.

3. Hiện trạng hệ thống cây xanh tại Quảng trường 3-2 thành phố Bắc Giang gặp những vấn đề gì?
Đất xanh chiếm diện tích lớn nhưng phần lớn là thảm cỏ, cây hoa thảo xén tỉa; cây bóng mát thiếu hụt; cây trồng mới sau trùng tu chưa được chọn lựa kỹ về thẩm mỹ và sinh thái; những cây thân gỗ lớn hiện có thì sinh trưởng giảm sút, chất lượng gỗ trung bình - kém, thân cong queo, tán lá không đều và cự ly trồng thiếu đồng nhất.

4. Giải pháp cây xanh cụ thể được đề xuất cho Tuyến 01 và Tuyến 02 của quảng trường là gì?
Tuyến 01 được bổ sung cây sao đen trên vỉa hè; dải phân cách trồng cây muồng ngủ thân gỗ tán rộng, phía dưới tán trồng xen kẽ hoa thảo, thảm cỏ nhung và viền cây dạ yến thảo Mexico. Tuyến 02 được trồng mới hai bên vỉa hè bằng cây nhội để lấy bóng mát lâu dài và làm dược liệu.

5. Đồ án sử dụng những công cụ và phần mềm nào để phục vụ công tác nội nghiệp?
Tác giả sử dụng Microsoft Word và Excel để tính toán số liệu hiện trạng và lập báo cáo; sử dụng AutoCAD, Photoshop, phần mềm đồ họa 3D cùng kỹ năng vẽ tay để xây dựng bản vẽ quy hoạch cải tạo tỷ lệ 1/500, phân vùng chức năng, bản vẽ mặt cắt và dựng phối cảnh không gian.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hiếu Trung đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá hiện trạng và đề xuất phương án thiết kế cải tạo cảnh quan cho Quảng trường 3-2, thành phố Bắc Giang. Bằng việc phân tích sâu sắc các dữ liệu tự nhiên, hạ tầng và hiện trạng cây xanh, nghiên cứu đã đưa ra các giải pháp thiết kế hợp lý thông qua việc đa dạng hóa tầng tán thực vật bản địa và định hướng giảm thiểu bê tông hóa. Kết quả đồ án đóng góp một phương án tổ chức không gian thực tiễn, hướng tới việc trả lại cho quảng trường đô thị đúng công năng là trung tâm giao lưu văn hóa và sinh hoạt ngoài trời của cộng đồng.