Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Kiến trúc Cảnh quan với đề tài "Thiết kế cải tạo cảnh quan quảng trường 3-2, tp Bắc Giang" do sinh viên Nguyễn Hiếu Trung thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lại Thị Thu Hà (Viện Kiến trúc Cảnh quan và Nội thất, Trường Đại học Lâm nghiệp, 2019). Đề tài giải quyết bài toán tổ chức không gian công cộng đô thị trong bối cảnh các đô thị hiện đại đang gia tăng nhu cầu nâng cao chất lượng sống và sự tương tác cộng đồng.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong quá trình đô thị hóa, nhu cầu thụ hưởng của người dân về cả vật chất lẫn tinh thần ngày càng tăng cao. Sự phát triển bền vững của một đô thị phụ thuộc lớn vào mức độ thoải mái của cư dân khi sinh sống và mức độ tương tác xã hội tích cực giữa các cá nhân trong không gian đô thị. Quảng trường trung tâm giữ vai trò là hạt nhân quy hoạch, "trái tim" và bộ mặt cảnh quan của toàn đô thị.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, nhiều không gian quảng trường ở các đô thị địa phương đang bộc lộ những bất cập rõ rệt:

  • Nhiều quảng trường bị bê tông hóa trên diện tích lớn, mang tính phô trương hình thức bề nổi, thiếu bóng mát của cây xanh và không thân thiện với môi trường tự nhiên (tác giả dẫn chứng trường hợp Quảng trường Lam Sơn - Thanh Hóa).
  • Chức năng sử dụng nghèo nàn, chủ yếu phục vụ các sự kiện mít tinh hiếm hoi trong năm hoặc bị chuyển hóa thành đảo giao thông thuần túy, chưa đáp ứng hiệu quả nhu cầu sinh hoạt, nghỉ ngơi, giao tiếp văn hóa thường nhật của người dân.
  • Quảng trường 3-2 tại trung tâm thành phố Bắc Giang đứng trước yêu cầu phải cải tạo để khắc phục tình trạng thiếu hụt cây bóng mát, cơ cấu cây trồng đơn điệu, vật liệu lát nền chưa thân thiện và tiện ích hạ tầng chưa đáp ứng được nhu cầu công cộng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu và đề xuất phương án thiết kế không gian cảnh quan Quảng trường 3-2, thành phố Bắc Giang nhằm nâng cao giá trị thẩm mỹ, sinh thái và công năng phục vụ cộng đồng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá hiện trạng các yếu tố cảnh quan, hạ tầng, vi khí hậu tại khu vực nghiên cứu.
    • Đề xuất phương án thiết kế cảnh quan ngoại thất và nội thất (bao gồm tổ chức các trục tuyến cảnh quan, vật liệu lát nền, bãi đỗ xe và định hướng kiến trúc Trung tâm văn hóa ẩm thực).
  3. Nhiệm vụ / Nội dung nghiên cứu:
    • Nghiên cứu tổng quan xu thế thiết kế cảnh quan quảng trường trên thế giới và tại Việt Nam.
    • Điều tra, khảo sát, đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hiện trạng khu đất quảng trường 3-2.
    • Thiết kế quy hoạch cải tạo không gian cảnh quan tổng thể và chi tiết các hạng mục trọng điểm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Không gian cảnh quan Quảng trường 3-2, thành phố Bắc Giang.
  • Phạm vi không gian: Khu đất nghiên cứu nằm trên đường Hoàng Văn Thụ, thuộc địa bàn Phường Ngô Quyền, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang (với trung tâm là khu vực Trung tâm hội nghị tỉnh).
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được hoàn thành và bảo vệ vào tháng 5 năm 2019, sử dụng chuỗi số liệu hiện trạng và định hướng quy hoạch phát triển đô thị Bắc Giang giai đoạn hướng tới 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

Tác giả xây dựng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết về quy hoạch đô thị và kiến trúc cảnh quan:

  • Khái niệm và bản chất quảng trường: Quảng trường (công trường) được xác định là không gian hoạt động công cộng của đô thị, tạo nên bởi sự kết hợp hoặc hạn định của các công trình kiến trúc thích hợp xung quanh, gắn kết trực tiếp với mạng lưới giao thông, kết nối các thành tố độc lập thành một chỉnh thể không gian.
  • Hệ thống phân loại quảng trường: Dựa trên công năng chính, tác giả phân loại quảng trường thành 6 nhóm:
    1. Quảng trường thị chính: Nơi tổ chức hội họp chính trị, đại lễ, duyệt binh, diễu hành (ví dụ: Quảng trường Ba Đình - Việt Nam, Thiên An Môn - Trung Quốc).
    2. Quảng trường kỷ niệm: Đặt đài tưởng niệm, tháp hoặc công trình mang tính biểu tượng ghi dấu sự kiện, danh nhân (ví dụ: Quảng trường Petersburg - Nga).
    3. Quảng trường giao thông: Đóng vai trò phân luồng giao thông đô thị, bố trí bãi đỗ xe công cộng (ví dụ: Quảng trường Taksim - Thổ Nhĩ Kỳ).
    4. Quảng trường thương nghiệp: Kết hợp giao dịch thương mại, không gian đi bộ, tiện nghi ẩm thực, dịch vụ.
    5. Quảng trường tôn giáo: Không gian trước giáo đường, đình chùa phục vụ lễ nghi tín ngưỡng.
    6. Quảng trường nghỉ ngơi, biểu diễn văn hóa: Không gian xanh đô thị phục vụ tái tạo sức lao động, bố trí bồn hoa, ghế ngồi, đài phun nước, tiểu phẩm đô thị (ví dụ: Piazza Duomo - Ý).
  • Lý thuyết hình thái đô thị hiện đại: Đô thị cấu thành từ sự cân bằng giữa "khoảng đặc" (công trình xây dựng) và "khoảng rỗng" (đường giao thông, quảng trường, công viên cây xanh).
  • Chức năng sinh thái và thẩm mỹ của cây xanh đô thị: Khả năng cản bức xạ mặt trời, điều hòa độ ẩm, kiểm soát vi khí hậu, lọc bụi, hấp thụ $CO_2$, nhả $O_2$, giảm tiếng ồn và tạo lập bố cục không gian thẩm mỹ.

Phương pháp nghiên cứu

Đồ án áp dụng quy trình nghiên cứu cảnh quan chuẩn hóa gồm hai phân kỳ công việc:

Phân đoạn Hoạt động chuyên môn Công cụ và nguồn dữ liệu
Ngoại nghiệp - Thu thập tài liệu vị trí, quy mô, mối liên hệ vùng, bản đồ tự nhiên và kinh tế - xã hội.
- Khảo sát thực địa, chụp ảnh hiện trạng không gian và góc nhìn (view).
- Điều tra thăm dò ý kiến chuyên gia cảnh quan và ban quản lý.
- Đo đạc, kiểm tra cơ cấu sử dụng đất, địa hình, hướng thoát nước, công trình hạ tầng và kiểm kê cây xanh.
- Thiết bị đo đạc, máy ảnh thực địa.
- Bản đồ quy hoạch, số liệu khí tượng thủy văn địa phương.
- Bản vẽ phác thảo ý tưởng tại hiện trường.
Nội nghiệp - Tổng hợp, phân tích tài liệu và tính toán số liệu hiện trạng.
- Tính toán chỉ tiêu quy hoạch (cơ cấu sử dụng đất, hệ số sử dụng đất, mật độ xây dựng).
- Lập hệ thống bản vẽ hiện trạng tỷ lệ 1/500 trên khổ giấy A3 (cơ cấu đất, địa hình thoát nước, công trình kiến trúc, hệ thống cây xanh, phân tích hướng nắng - gió).
- Xây dựng phương án thiết kế cải tạo tổng thể và chi tiết.
- Phần mềm văn phòng: Word, Excel.
- Phần mềm đồ họa & kỹ thuật: AutoCAD, Adobe Photoshop, phần mềm dựng hình đồ họa 3D.
- Hồ sơ bản vẽ kỹ thuật: Mặt bằng, mặt cắt điển hình, phối cảnh tổng thể chim bay và phối cảnh điểm nhìn 2 chiều.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiến trúc cảnh quan cây xanh và lịch sử phát triển quảng trường:

  • Vai trò của cây xanh cảnh quan: Phân tích các chức năng cải thiện khí hậu (ngăn bức xạ, giữ ẩm đất, kiểm soát lưu thông gió), bảo vệ môi trường (hút $CO_2$, cấp $O_2$, cản bụi độc hại, chống xói mòn, giảm ồn) và nâng cao giá trị mỹ quan cho công trình kiến trúc. Việc bố trí chủng loại cây phải căn cứ trên địa hình, địa vật và mật độ người sử dụng.
  • Lịch sử quảng trường thế giới:
    • Thời kỳ cổ đại: Xuất hiện từ hơn 6.000 năm trước với mô hình Agora (Hy Lạp cổ đại - mặt bằng chữ nhật/vuông, biểu tượng dân chủ) và Forum (La Mã cổ đại - trung tâm sinh hoạt chính trị, tôn giáo, văn hóa).
    • Thời kỳ Phục hưng (thế kỷ 15–16): Đánh dấu bước ngoặt tại Ý (quảng trường del Campo, Santissima Annunziata, St Marco), gắn kết quy hoạch đô thị với tỷ lệ con người, kết hợp không gian nghỉ ngơi và dịch vụ công cộng.
    • Thời kỳ Barocco (thế kỷ 17–18): Phát triển bố cục đối xứng đa trục linh hoạt (hình tam giác, hình thang cân) với các chi tiết trang trí phức tạp tại Pháp và Ý (quảng trường St Peter, Tây Ban Nha, Vosges, Place Stanislas, Place Ducale).
    • Thời kỳ hiện đại (thế kỷ 19–20): Cuộc cách mạng công nghiệp và sự bùng nổ phương tiện cá nhân làm nhiều quảng trường bị suy thoái thành đảo giao thông; sau đó được tái định nghĩa thành "khoảng rỗng" cân bằng sinh thái đô thị.
  • Quảng trường tại Việt Nam:
    • Thời phong kiến: Sự phân định rạch ròi giữa "Đô" (nơi quyền lực vua chúa, cấm thành khép kín) và "Thị" (khu buôn bán dân gian), thiếu vắng không gian công cộng mở mang tính dân chủ như phương Tây.
    • Thời Pháp thuộc: Đánh dấu sự ra đời của các quảng trường quy chuẩn tại Hà Nội (Đông Kinh Nghĩa Thục, Quảng trường Nhà hát Lớn, Quảng trường 1/5).
    • Giai đoạn hiện nay: Tình trạng phân bổ mất cân đối (đô thị lớn thiếu, đô thị nhỏ thừa nhưng bị bê tông hóa, thiếu cây xanh che mát, đơn điệu về chức năng sử dụng).

CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - ĐỐI TƯỢNG - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 trình bày khung phương pháp luận triển khai đồ án:

  • Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể đối với Quảng trường 3-2.
  • Xác lập giới hạn không gian khu đất nghiên cứu tại Phường Ngô Quyền, thành phố Bắc Giang.
  • Quy định chi tiết các bước khảo sát ngoại nghiệp (thu thập tài liệu, khảo sát thực tế, phác thảo hiện trường) và kỹ thuật xử lý nội nghiệp trên các phần mềm đồ họa chuyên dụng (AutoCAD, Photoshop, 3D).
  • Xác lập các căn cứ pháp lý và căn cứ thực tiễn để định hình ý tưởng thiết kế phân khu chức năng, lựa chọn loài cây và tổ chức trục cảnh quan.

CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

Chương 3 tổng hợp các đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội của địa bàn nghiên cứu:

  • Vị trí và liên hệ vùng: Quảng trường 3-2 tọa lạc trên đường Hoàng Văn Thụ, Phường Ngô Quyền, TP Bắc Giang. Phường Ngô Quyền có diện tích $1,161\text{ km}^2$, dân số năm 2013 là $10.303$ người, mật độ dân số đạt $8.882\text{ người/km}^2$.
  • Bối cảnh phát triển đô thị: TP Bắc Giang là đô thị loại II, trung tâm hành chính tỉnh, cách trung tâm Hà Nội 50 km về phía Đông Bắc; định hướng phấn đấu đạt tiêu chí đô thị loại I trước năm 2025 (dự kiến mở rộng nội thành từ $14,37\text{ km}^2$ lên $34,16\text{ km}^2$, tổng diện tích thành phố trên $120\text{ km}^2$, quy mô dân số trên $200.000$ người).
  • Địa hình - Thổ nhưỡng: Địa hình trung du chuyển tiếp, nằm kẹp giữa hai cánh cung Đông Triều (núi Yên Tử cao trung bình 300–900 m, đỉnh cao nhất 1.068 m) và cánh cung Bắc Sơn (cao trung bình 300–500 m). Thủy văn gồm 374 km sông suối (sông Lục Nam, sông Thương, sông Cầu) và các hồ lớn (hồ Cấm Sơn diện tích mặt nước $2.600\text{ ha}$, hồ Khuôn Thần). Đất đai thành tạo từ trầm tích phù sa cổ và phù sa mới màu mỡ.
  • Khí hậu - Thủy văn:
    • Chế độ nhiệt: Khí hậu nhiệt đới gió mùa Đông Bắc, nhiệt độ trung bình năm đạt $22 - 23^\circ\text{C}$ (trung bình cụ thể $23,6^\circ\text{C}$; tháng cao nhất là tháng 6 đạt $29,8^\circ\text{C}$, tháng thấp nhất là tháng 1 đạt $17,2^\circ\text{C}$).
    • Bức xạ và độ ẩm: Số giờ nắng trung bình năm đạt $1.700\text{ giờ}$; độ ẩm không khí dao động lớn từ $73 - 87%$.
    • Lượng mưa - Bốc hơi: Lượng mưa trung bình năm khoảng $1.533\text{ mm}$ (mưa tập trung từ tháng 4 đến tháng 9); lượng bốc hơi bình quân năm khoảng $1.000\text{ mm}$ (trong đó từ tháng 12 đến tháng 3 năm sau có lượng bốc hơi lớn hơn lượng mưa).

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, gồm đánh giá hiện trạng chi tiết và phương án thiết kế cải tạo:

  • Hiện trạng khu vực Quảng trường 3-2:
    • Khí hậu vi mô: Chịu tác động của hai hướng gió chính đối nghịch (gió mùa Đông Bắc lạnh khô vào mùa đông; gió mùa Đông Nam nóng ẩm vào mùa hè). Hướng di chuyển của ánh nắng theo trục Tây Bắc – Đông Nam.
    • Giao thông và bố cục: Giao thông nội bộ dạng trục thẳng, chia ô bàn cờ bao quanh công trình Trung tâm hội nghị tỉnh. Giao thông đối ngoại kết nối thuận lợi qua các tuyến QL1A, QL31, QL37, QL17, QL279 và cao tốc Hà Nội – Lạng Sơn (toàn tỉnh đã cải tạo, nâng cấp $215\text{ km}$ đường tỉnh, $240\text{ km}$ đường huyện, $695\text{ km}$ đường liên xã, $654\text{ km}$ đường thôn bản).
    • Hệ thống thoát nước: Nước mặt quảng trường được thu gom trực tiếp vào mương thoát nước dạng tuynen đặt dọc mép đường.
    • Hệ thống cây xanh: Chiếm diện tích lớn nhất nhưng cơ cấu bất hợp lý (chủ yếu là cây bụi, cây cắt tỉa, hoa thảo và bãi cỏ). Cây bóng mát phát triển kém, tán không xum xuê, thân cây cong queo, tầng tán đồng đều thiếu đa dạng sinh thái, cự ly trồng sai lệch không đồng nhất; nhiều tuyến vỉa hè thiếu hẳn cây phủ bóng.
    • Hạ tầng kỹ thuật: Vật liệu lát nền chủ yếu đổ bê tông thiếu thân thiện với môi trường; trang thiết bị tiện ích đô thị (ghế ngồi, thùng rác) rất hạn chế.
  • Đề xuất giải pháp thiết kế cải tạo cảnh quan:
    • Cải tạo Tuyến 01: Vỉa hè bổ sung cây Sao đen tạo bóng mát trục dài; dải phân cách trồng cây gỗ lớn tán rộng là Muồng ngủ; dưới tán Muồng ngủ trồng đan xen các bụi hoa thảo, phủ thảm cỏ nhung và trồng dải viền bằng cây Dạ yến thảo Mexico.
    • Cải tạo Tuyến 02: Trồng mới hai bên vỉa hè bằng cây Nhội – loài cây thân gỗ lớn, tán rộng, tuổi thọ cao, có khả năng che bóng tốt và có giá trị dược liệu truyền thống.
    • Cải tạo hạ tầng & vật liệu lát nền: Thay thế mảng bê tông thô cứng bằng vật liệu lát nền cảnh quan thân thiện; quy hoạch lại bãi đỗ xe bảo đảm an toàn giao thông.
    • Đề xuất xây dựng Trung tâm văn hóa ẩm thực: Thiết lập giải pháp kiến trúc công trình phục vụ du khách và người dân, tuyển chọn cơ cấu thực vật cảnh quan xung quanh, hoàn thiện quy trình kỹ thuật trồng và chế độ chăm sóc cây xanh định kỳ.

Chương 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

  • Kết luận: Tổng kết các phương án thiết kế cải tạo cảnh quan quảng trường nhằm tạo dựng diện mạo không gian xanh đồng bộ, nâng cao giá trị vi khí hậu và năng lực phục vụ sinh hoạt cộng đồng tại trung tâm TP Bắc Giang.
  • Tồn tại: Quá trình nghiên cứu chịu giới hạn về thời gian và năng lực thực hiện; các đánh giá vi khí hậu chủ yếu dựa trên số liệu quan trắc chung của địa phương.
  • Kiến nghị: Đề nghị các cơ quan ban ngành quản lý đô thị thành phố Bắc Giang xem xét áp dụng phương án cải tạo các trục tuyến cây xanh và giải pháp thay thế vật liệu lát để từng bước nâng cao chất lượng không gian công cộng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Đồ án đã đưa ra bức tranh toàn diện về hiện trạng và đề xuất giải pháp cải tạo cụ thể bằng các thông số kỹ thuật và cơ cấu cây trồng có trong hồ sơ:

Hạng mục Hiện trạng ghi nhận Đề xuất giải pháp cải tạo trong đồ án
Cơ cấu cây xanh vỉa hè & dải phân cách - Tán cây không đều, thân cong queo.
- Tầng tán đơn điệu, cây bụi cắt tỉa chiếm đa số.
- Thiếu cây bóng mát trên một số tuyến vỉa hè.
- Tuyến 01: Bổ sung Sao đen (vỉa hè); trồng Muồng ngủ (dải phân cách); tầng dưới phối kết hoa thảo, cỏ nhung và viền Dạ yến thảo Mexico.
- Tuyến 02: Trồng mới hai bên vỉa hè bằng cây Nhội (cây bóng mát thân gỗ lớn, tuổi thọ cao).
Vật liệu lát & Tiện ích hạ tầng - Mặt nền chủ yếu đổ bê tông, gây tích nhiệt và mất mỹ quan.
- Rất ít ghế nghỉ chân và thùng rác công cộng.
- Đề xuất thay đổi vật liệu lát nền thân thiện với môi trường.
- Bố trí lại hệ thống bãi đỗ xe và bổ sung trang thiết bị tiện ích đô thị.
Công năng không gian - Đơn điệu, chủ yếu là sân trống phục vụ sự kiện định kỳ. - Tích hợp không gian Trung tâm văn hóa ẩm thực nhằm thu hút hoạt động giao lưu văn hóa, ẩm thực hàng ngày.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Thay đổi tư duy quy hoạch từ mô hình quảng trường bê tông hình thức sang mô hình quảng trường sinh thái nhiều tầng tán cây xanh.
  • Lựa chọn các giống cây gỗ bản địa có sức chống chịu tốt, tán rộng, rễ ăn sâu và tuổi thọ cao (Sao đen, Muồng ngủ, Nhội) kết hợp với các tầng cây phủ đất (hoa thảo, Dạ yến thảo Mexico, cỏ nhung).
  • Tăng cường tiện nghi phục vụ dân sinh nhằm biến quảng trường thành điểm đến sinh hoạt, nghỉ ngơi, giao lưu thường nhật của người dân TP Bắc Giang.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Vận dụng lý thuyết hình thái đô thị và phân loại quảng trường thế giới vào bối cảnh một đô thị trung du đang trong giai đoạn chuyển mình nâng cấp (TP Bắc Giang).
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp hồ sơ khảo sát chi tiết về hiện trạng cây xanh, hạ tầng và giải pháp thiết kế cảnh quan cụ thể cho Quảng trường 3-2, làm tài liệu tham khảo cho công tác chỉnh trang đô thị tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Các số liệu về khí hậu, thủy văn, địa chất chủ yếu kế thừa từ nguồn dữ liệu thứ cấp của tỉnh Bắc Giang và tài liệu khảo sát hiện trạng trực quan.
    • Đồ án tốt nghiệp đại học tập trung vào giải pháp tổ chức không gian và thiết kế cảnh quan sơ bộ; các thông số chi tiết về kết cấu công trình ngầm, mạng lưới tuynen kỹ thuật và dự toán kinh phí thi công chưa được trình bày sâu trong khuôn khổ thuyết minh văn bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu mô phỏng vi khí hậu (nhiệt độ bề mặt, vận tốc gió) trước và sau khi cải tạo hệ thống cây xanh trên các phần mềm chuyên ngành.
    • Lập hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công chi tiết, thiết kế hệ thống chiếu sáng nghệ thuật và quy hoạch chi tiết không gian nội thất cho Trung tâm văn hóa ẩm thực.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  1. Sinh viên và giảng viên ngành Kiến trúc Cảnh quan, Quy hoạch Đô thị, Lâm nghiệp Đô thị: Cung cấp một khung đồ án tốt nghiệp chuẩn mực về cấu trúc phương pháp nghiên cứu (ngoại nghiệp – nội nghiệp), các bước phân tích hiện trạng và phương pháp thể hiện hồ sơ thiết kế cải tạo không gian mở.
  2. Kỹ sư và nhà quản lý công viên cây xanh đô thị: Tham khảo cơ cấu phối kết cây trồng đa tầng tán (cây bóng mát thân gỗ lớn kết hợp cây bụi, hoa thảo và cỏ phủ đất) thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa miền Bắc Việt Nam.
  3. Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Mục tổng quan lịch sử phát triển quảng trường thế giới và phân tích đặc điểm cấu trúc quảng trường tại Việt Nam (Chương 1).
    • Phương án lựa chọn và phối kết chủng loại cây xanh đô thị chi tiết cho Tuyến 01 và Tuyến 02 (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đồ án này là gì?

Đồ án nhằm đánh giá hiện trạng các yếu tố cảnh quan khu vực Quảng trường 3-2 (đường Hoàng Văn Thụ, Phường Ngô Quyền, TP Bắc Giang), từ đó đề xuất phương án thiết kế cải tạo cảnh quan ngoại thất và nội thất, tổ chức lại các trục tuyến cây xanh, cải tạo vật liệu lát nền và định hướng xây dựng Trung tâm văn hóa ẩm thực.

2. Tác giả đã phân loại quảng trường thành những nhóm chức năng nào?

Trong Chương 1, tác giả phân chia quảng trường thành 6 loại hình công năng: Quảng trường thị chính, Quảng trường kỷ niệm, Quảng trường giao thông, Quảng trường thương nghiệp, Quảng trường tôn giáo, và Quảng trường nghỉ ngơi, biểu diễn văn hóa.

3. Hiện trạng cây xanh và mặt sân Quảng trường 3-2 có những nhược điểm gì trước khi cải tạo?

Theo khảo sát thực tế của tác giả:

  • Mặt nền quảng trường chủ yếu bị bê tông hóa, sử dụng vật liệu chưa thân thiện với môi trường, thiếu ghế ngồi và thùng rác.
  • Đất cây xanh tuy rộng nhưng chủ yếu là cây bụi, cây cắt tỉa, bãi cỏ; thiếu cây bóng mát lớn; cây hiện có sinh trưởng kém, thân cong queo, tán không đều, tầng tán đơn điệu và khoảng cách trồng không đồng nhất; một số vỉa hè không có bóng mát.

4. Những loài cây cụ thể nào được đề xuất trồng cho Tuyến 01 và Tuyến 02?

  • Tuyến 01: Vỉa hè trồng bổ sung cây Sao đen; dải phân cách trồng cây gỗ lớn Muồng ngủ; dưới tán Muồng ngủ trồng xen các bụi hoa thảo, trải thảm cỏ nhung và trồng viền bằng Dạ yến thảo Mexico.
  • Tuyến 02: Trồng mới hai bên vỉa hè bằng cây Nhội (loài cây thân gỗ lớn, tán rộng lấy bóng mát, tuổi thọ cao và có giá trị làm thuốc).

5. Điều kiện khí hậu và bức xạ tại thành phố Bắc Giang được ghi nhận như thế nào trong đồ án?

Khu vực nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng Đông Bắc:

  • Nhiệt độ trung bình năm là $22 - 23^\circ\text{C}$ (trung bình cụ thể $23,6^\circ\text{C}$, cao nhất vào tháng 6 đạt $29,8^\circ\text{C}$, thấp nhất vào tháng 1 là $17,2^\circ\text{C}$).
  • Độ ẩm không khí dao động từ $73 - 87%$; số giờ nắng trung bình hàng năm đạt $1.700\text{ giờ}$.
  • Lượng mưa trung bình năm khoảng $1.533\text{ mm}$ (mưa nhiều từ tháng 4 đến tháng 9); lượng bốc hơi bình quân năm khoảng $1.000\text{ mm}$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Thiết kế cải tạo cảnh quan quảng trường 3-2, tp Bắc Giang" của sinh viên Nguyễn Hiếu Trung là một công trình nghiên cứu và thực hành thiết kế cảnh quan đô thị được xây dựng trên cơ sở khảo sát thực địa nghiêm túc. Tác giả đã hệ thống hóa lý luận về quảng trường đô thị, phân tích thấu đáo các hạn chế của việc bê tông hóa và sự thiếu hụt cây bóng mát tại địa bàn nghiên cứu. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc tái cấu trúc các trục tuyến cảnh quan bằng các loài cây bóng mát đặc thù (Sao đen, Muồng ngủ, Nhội, Dạ yến thảo Mexico), kết hợp cải tạo vật liệu lát nền và bổ sung không gian văn hóa ẩm thực nhằm nâng cao chất lượng môi trường sống và phục vụ thiết thực cộng đồng cư dân thành phố Bắc Giang.