Đồ Án Tốt Nghiệp Gamuda HH2 Residential Towers của Sinh Viên Phan Văn Anh Nhật

Khám phá đồ án tốt nghiệp về tòa tháp dân cư Gamuda HH2, thiết kế hiện đại và tiện nghi, mang lại không gian sống lý tưởng cho cư dân.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

198
9
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án tốt nghiệp Gamuda HH2 và giải pháp thiết kế

Bài viết này phân tích chi tiết nội dung của đồ án tốt nghiệp về chủ đề thiết kế và phân tích dự án Gamuda HH2 Residential Towers, còn được biết đến với tên thương mại là chung cư The TWO Residence. Đây là một công trình dân dụng cấp I, tọa lạc tại phường Trần Phú, quận Hoàng Mai, Hà Nội, thuộc khu đô thị Gamuda Gardens. Đồ án này là một công trình nghiên cứu toàn diện, bao quát từ giải pháp kiến trúc đến phân tích kết cấu chi tiết, thể hiện quá trình áp dụng lý thuyết vào thực tiễn của sinh viên ngành Kỹ thuật Xây dựng. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một tòa nhà cao tầng hiện đại, an toàn và hiệu quả, đáp ứng các quy chuẩn xây dựng nhà cao tầng hiện hành của Việt Nam. Nội dung chính của đồ án tập trung vào việc lựa chọn giải pháp kết cấu tối ưu, cụ thể là hệ kết cấu khung bê tông cốt thép kết hợp vách và lõi cứng để chịu tải trọng ngang. Quá trình thực hiện bao gồm việc mô hình hóa công trình bằng các phần mềm chuyên dụng như ETABS và SAFE, tính toán các loại tải trọng tác động, và thiết kế chi tiết cho các cấu kiện quan trọng như sàn, dầm, cột, móng và tường vây. Đồ án không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các kỹ sư tương lai, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quy trình thiết kế đồ án kết cấu nhà cao tầng phức tạp.

1.1. Mục tiêu và quy mô của dự án The TWO Residence

Dự án Gamuda HH2 Residential Towers (The TWO Residence) được xây dựng với mục đích giải quyết nhu cầu cấp thiết về nhà ở tại thủ đô Hà Nội, đồng thời góp phần tạo nên một diện mạo kiến trúc hiện đại cho khu vực. Công trình được đầu tư bởi chủ đầu tư Gamuda Land Việt Nam, một đơn vị uy tín trong lĩnh vực bất động sản. Về quy mô, công trình là một tòa nhà dân dụng cấp I, bao gồm 2 tầng hầm, 20 tầng căn hộ, 1 tầng tum kỹ thuật và 1 tầng mái, với tổng chiều cao đạt 85.3m (tính từ cote ±0.000). Tổng diện tích xây dựng là 17,880 m², phục vụ đa dạng công năng từ bãi đỗ xe, khu thương mại dịch vụ, khu giải trí đến các căn hộ cao cấp. Việc thực hiện một luận văn tốt nghiệp kiến trúc dựa trên dự án này đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về cả kiến trúc lẫn kết cấu.

1.2. Lựa chọn giải pháp kiến trúc và kết cấu tổng thể

Giải pháp kiến trúc của công trình mang phong cách hiện đại, với khối nhà hình chữ Y khuyết cạnh tối ưu hóa tầm nhìn và thông gió tự nhiên. Các bản vẽ kiến trúc chung cư thể hiện rõ việc bố trí mặt bằng thông minh, đảm bảo giao thông thuận tiện và thoát hiểm an toàn. Về kết cấu, đồ án lựa chọn hệ khung-vách-lõi bê tông cốt thép. Đây là giải pháp phù hợp cho nhà cao tầng để chống lại tải trọng ngang như gió và động đất. Phần thân sử dụng hệ dầm sàn bê tông cốt thép toàn khối. Đặc biệt, giải pháp móng cọc bê tông khoan nhồi đường kính D800 được lựa chọn để truyền tải trọng công trình xuống các lớp đất tốt ở độ sâu lớn, đảm bảo sự ổn định lâu dài. Việc trình bày chi tiết các giải pháp này là cốt lõi của một thuyết minh đồ án tốt nghiệp chất lượng.

II. Thách thức trong phân tích kết cấu nhà cao tầng Gamuda HH2

Việc phân tích đồ án kết cấu nhà cao tầng như Gamuda HH2 đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định và tính toán chính xác các loại tải trọng tác động, đặc biệt là tải trọng ngang. Công trình có chiều cao lớn, nằm trong vùng gió IIB, đòi hỏi phải phân tích cả thành phần tĩnh và động của tải trọng gió theo tiêu chuẩn TCXD 229-1999. Bên cạnh đó, việc tính toán tải trọng động đất theo TCVN 9386-2012 cũng là một yêu cầu bắt buộc, cần xác định phổ phản ứng dao động và phân phối lực cắt lên các tầng một cách hợp lý. Một thách thức khác là kiểm tra ổn định tổng thể của công trình. Các yếu tố như chuyển vị đỉnh, chuyển vị lệch tầng và hiệu ứng P-Delta phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo công trình làm việc an toàn trong giới hạn cho phép. Sinh viên thực hiện đồ án phải sử dụng thành thạo các phần mềm như ETABS để mô hình hóa và phân tích các hiệu ứng này. Việc lựa chọn vật liệu, sơ bộ kích thước cấu kiện và mô hình hóa chính xác là những bước quan trọng quyết định đến độ tin cậy của kết quả phân tích trong đồ án tốt nghiệp này.

2.1. Phân tích tải trọng gió và động đất theo quy chuẩn xây dựng

Theo tài liệu gốc, việc tính toán tải trọng gió được thực hiện theo TCVN 2737-1995 và TCXD 229-1999. Thành phần gió động được xác định dựa trên phân tích dao động của công trình, sử dụng mô hình tính toán trong ETABS để tìm ra các dạng dao động riêng. Tải trọng động đất được tính toán theo phương pháp phân tích phổ phản ứng dao động, tuân thủ quy chuẩn xây dựng nhà cao tầng TCVN 9386-2012. Quá trình này bao gồm việc xác định gia tốc nền thiết kế, hệ số ứng xử 'q', và xây dựng phổ thiết kế để tính toán lực cắt đáy cho từng dạng dao động. Đây là những nội dung cốt lõi, thể hiện năng lực phân tích chuyên sâu của người thực hiện.

2.2. Vấn đề ổn định tổng thể và hiệu ứng P Delta trong đồ án

Kiểm tra ổn định tổng thể là một phần không thể thiếu trong đồ án kết cấu nhà cao tầng. Tài liệu đã trình bày chi tiết việc kiểm tra gia tốc đỉnh để đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng, kiểm tra chuyển vị đỉnh (so sánh với giới hạn H/500), và chuyển vị lệch tầng để hạn chế hư hỏng cho các cấu kiện phi kết cấu. Đặc biệt, hiệu ứng P-Delta (hiệu ứng bậc hai) cũng được xem xét để đánh giá sự cần thiết của việc phân tích phi tuyến. Kết quả kiểm tra cho thấy các chỉ số của Gamuda HH2 đều nằm trong giới hạn cho phép, khẳng định sự ổn định của hệ kết cấu đã lựa chọn.

III. Phương pháp phân tích kết cấu Gamuda HH2 bằng ETABS và SAFE

Công cụ chính được sử dụng trong đồ án tốt nghiệp này là bộ phần mềm của CSI, bao gồm ETABS cho phân tích tổng thể và SAFE cho thiết kế chi tiết các cấu kiện sàn. Việc phân tích kết cấu bằng ETABS bắt đầu bằng việc xây dựng một mô hình không gian 3D chi tiết của công trình Gamuda HH2 Residential Towers. Mô hình này bao gồm tất cả các cấu kiện chịu lực như cột, vách, lõi thang, dầm, và sàn, với các đặc trưng hình học và vật liệu (Bê tông B30, cốt thép AIII) được khai báo chính xác. Tải trọng tĩnh (trọng lượng bản thân, tải hoàn thiện, tải tường) và hoạt tải được gán lên mô hình theo đúng công năng sử dụng. Các tải trọng ngang như gió và động đất được áp vào tâm khối lượng của từng tầng sau khi đã tính toán chi tiết. Sau khi mô hình hoàn chỉnh, quá trình phân tích được thực hiện để xác định nội lực (moment, lực cắt, lực dọc) và chuyển vị trong tất cả các cấu kiện. Kết quả từ ETABS là cơ sở quan trọng để thiết kế cốt thép cho dầm, cột và vách, đảm bảo khả năng chịu lực và độ an toàn của công trình. Phần mềm SAFE được sử dụng để phân tích và thiết kế mặt bằng điển hình của sàn, cho phép kiểm tra độ võng và bố trí cốt thép một cách tối ưu.

3.1. Xây dựng mô hình tính toán 3D và gán thông số vật liệu

Quá trình mô hình hóa trong ETABS đòi hỏi sự chính xác cao. Sinh viên đã định nghĩa các loại vật liệu theo TCVN 5574-2012, bao gồm bê tông cấp độ bền B30 (Rb = 17 MPa) và cốt thép nhóm AIII (Rs = 365 MPa). Các tiết diện dầm, cột, vách được sơ bộ và sau đó gán vào mô hình. Hệ sàn được mô hình hóa dưới dạng phần tử vỏ (shell) để phản ánh đúng sự làm việc của nó. Hệ số giảm độ cứng của các cấu kiện cũng được xem xét khi phân tích động đất, theo khuyến nghị của các tiêu chuẩn quốc tế như ACI 318, để mô phỏng chính xác hơn ứng xử của kết cấu khi bị nứt.

3.2. Phân tích nội lực và kiểm tra chuyển vị của hệ kết cấu

Sau khi chạy phân tích trên mô hình tính toán SAP2000 hoặc ETABS, đồ án đã trích xuất các biểu đồ bao nội lực cho các tổ hợp tải trọng nguy hiểm nhất. Các giá trị này được sử dụng để thiết kế cốt thép cho từng cấu kiện. Một phần quan trọng khác là kiểm tra chuyển vị. Đồ án đã kiểm tra chuyển vị đỉnh, chuyển vị lệch tầng và độ võng của sàn. Chẳng hạn, độ võng ngắn hạn và dài hạn của sàn điển hình được kiểm tra và so sánh với giới hạn cho phép (L/400 hoặc L/150 tùy trường hợp), đảm bảo điều kiện sử dụng bình thường của công trình. Các kết quả này đều được trình bày rõ ràng trong thuyết minh đồ án tốt nghiệp.

IV. Bí quyết thiết kế các cấu kiện chịu lực chính trong đồ án

Phần thiết kế chi tiết các cấu kiện chịu lực là nội dung trọng tâm, thể hiện khả năng ứng dụng lý thuyết của sinh viên vào một công trình thực tế. Đồ án tốt nghiệp Gamuda HH2 đã trình bày một cách bài bản quy trình tính toán cho các bộ phận quan trọng nhất. Đối với sàn, đồ án sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (với phần mềm SAFE) để xác định nội lực và tính toán cốt thép theo hai phương, đồng thời kiểm tra kỹ lưỡng các điều kiện về độ võng và nứt. Đối với hệ khung, việc thiết kế dầm và vách được thực hiện dựa trên nội lực xuất từ ETABS. Đồ án không chỉ tính toán cốt thép chịu lực mà còn chú trọng đến các yêu cầu cấu tạo kháng chấn theo TCVN 9386-2012, đặc biệt là việc bố trí cốt đai dày đặc tại các vùng tới hạn. Phần quan trọng nhất có lẽ là thiết kế móng, nơi đồ án đã thực hiện giải pháp móng cọc bê tông khoan nhồi D800. Quá trình này bao gồm việc tính toán sức chịu tải của cọc theo nhiều phương pháp (chỉ tiêu cơ lý, cường độ đất nền, thí nghiệm SPT) để chọn ra giá trị an toàn nhất, sau đó bố trí số lượng cọc và thiết kế đài cọc chịu uốn và xuyên thủng.

4.1. Thiết kế sàn điển hình và giải pháp kết cấu khung BTCT

Sàn điển hình dày 150mm được phân tích bằng SAFE. Đồ án đã tính toán và bố trí thép theo phương pháp dải (Strip Method), đảm bảo đủ khả năng chịu moment uốn tại gối và nhịp. Việc kiểm tra chuyển vị dài hạn có kể đến từ biến và co ngót của bê tông cho thấy sàn thỏa mãn yêu cầu sử dụng. Đối với kết cấu khung bê tông cốt thép, các dầm và vách được thiết kế chi tiết. Ví dụ, dầm B116 (DX11) đã được tính toán cốt thép dọc và cốt đai, đồng thời kiểm tra các yêu cầu về hàm lượng cốt thép tối thiểu và tối đa theo tiêu chuẩn động đất.

4.2. Tính toán và lựa chọn giải pháp móng cọc bê tông khoan nhồi

Dựa trên hồ sơ địa chất, đồ án đã chọn phương án móng cọc khoan nhồi D800, dài 40m. Sức chịu tải của cọc được tính toán cẩn thận, với giá trị thiết kế được xác định là R_c,d = 5608 kN. Đồ án cũng đã kiểm tra nguy cơ hóa lỏng nền đất nhưng kết luận nền không bị hóa lỏng. Dựa trên nội lực chân cột và vách, số lượng cọc cho từng đài móng được sơ bộ. Các đài móng lớn như M4, M5, M6 và móng dưới lõi thang (MLT) được thiết kế chi tiết, kiểm tra phản lực đầu cọc, kiểm tra ổn định và lún của khối móng quy ước, và tính toán cốt thép chịu uốn và chống xuyên thủng.

V. Ứng dụng PLAXIS trong thiết kế biện pháp thi công tầng hầm

Một điểm nổi bật và chuyên sâu trong đồ án tốt nghiệp Gamuda HH2 là việc ứng dụng phần mềm địa kỹ thuật PLAXIS để phân tích và thiết kế tường vây và hệ chống đỡ cho 2 tầng hầm. Đây là một phần quan trọng, thể hiện sự hiểu biết về tương tác giữa kết cấu và đất nền trong quá trình thi công. Đồ án đã đề xuất biện pháp thi công tầng hầm theo phương pháp Top-down hoặc Bottom-up, và mô hình hóa quá trình này trong PLAXIS. Cụ thể, tường vây được thiết kế bằng cọc khoan nhồi đường kính D400, chiều dài 15m. Mô hình PLAXIS 2D được xây dựng với các thông số đất nền chi tiết (module đàn hồi, góc ma sát trong, lực dính) được hiệu chỉnh từ kết quả khảo sát địa chất. Quá trình thi công được mô phỏng theo từng giai đoạn: thi công tường vây, đào đất lần 1, lắp hệ thanh chống 1 (Shoring), đào đất lần 2, lắp hệ thanh chống 2, và đào đến đáy hố móng. Việc phân tích này giúp xác định chính xác chuyển vị của tường vây và nội lực phát sinh trong tường cũng như trong hệ thanh chống, đảm bảo an toàn cho hố đào và các công trình lân cận.

5.1. Mô phỏng các giai đoạn thi công hố đào và hệ thanh chống

Trong PLAXIS, mỗi bước thi công được định nghĩa là một giai đoạn tính toán (phase). Đồ án đã mô phỏng tuần tự 9 giai đoạn, từ việc kích hoạt tường vây, áp dụng phụ tải, hạ mực nước ngầm, đến việc loại bỏ các lớp đất và kích hoạt hệ thanh chống Shoring H350x350. Việc mô phỏng này cho phép theo dõi sự thay đổi ứng suất trong đất và biến dạng của tường vây một cách trực quan, giúp tối ưu hóa biện pháp thi công tầng hầm.

5.2. Kết quả phân tích chuyển vị tường vây và ổn định hố đào

Kết quả phân tích từ PLAXIS cho thấy chuyển vị ngang lớn nhất của tường vây là 0.019m tại đỉnh, nằm trong giới hạn cho phép. Hệ số an toàn ổn định tổng thể của hố đào ở giai đoạn nguy hiểm nhất đạt 2.19, lớn hơn giá trị yêu cầu, khẳng định phương án tường vây và hệ chống là an toàn. Dựa trên nội lực xuất ra từ mô hình, đồ án đã tiến hành tính toán và bố trí cốt thép cho cọc tường vây và kiểm tra khả năng chịu lực của hệ thanh chống Shoring bằng SAP2000, hoàn thiện một quy trình thiết kế chuyên nghiệp.

VI. Bài học kinh nghiệm từ đồ án tốt nghiệp Gamuda HH2 Residential

Việc hoàn thành đồ án tốt nghiệp: Thiết kế và Phân tích Dự án Gamuda HH2 Residential Towers mang lại nhiều bài học quý báu và có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Đây không chỉ là một bài tổng kết kiến thức mà còn là một cơ hội để sinh viên tiếp cận với một quy trình thiết kế công trình cao tầng hoàn chỉnh, từ khâu lên ý tưởng kiến trúc, lựa chọn giải pháp kết cấu, đến việc sử dụng các phần mềm chuyên ngành để phân tích và tính toán chi tiết. Đồ án đã chứng minh tầm quan trọng của việc nắm vững các tiêu chuẩn và quy chuẩn xây dựng nhà cao tầng của Việt Nam (TCVN), đồng thời biết cách tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế khi cần thiết. Quá trình thực hiện đã rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, khả năng làm việc độc lập và tư duy hệ thống. Các kết quả tính toán chi tiết, từ việc phân tích kết cấu bằng ETABS, tính toán sàn dự ứng lực (mặc dù đồ án này dùng sàn thường), đến thiết kế giải pháp móng cọc bê tông và tường vây, đều là những kinh nghiệm thực tế không thể có được chỉ qua sách vở. Đây là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp của một kỹ sư xây dựng trong tương lai.

6.1. Tổng kết các kết quả tính toán và thiết kế quan trọng

Đồ án đã thành công trong việc đưa ra một bộ hồ sơ thiết kế khả thi cho dự án Gamuda HH2. Các giải pháp kết cấu được lựa chọn là hợp lý, đảm bảo yêu cầu về khả năng chịu lực, ổn định và điều kiện sử dụng. Các cấu kiện chính như sàn, dầm, cột, móng đều được tính toán và bố trí cốt thép đầy đủ, tuân thủ các quy định trong TCVN 5574-2012. Việc phân tích động đất và gió động cho thấy công trình hoàn toàn ổn định dưới tác động của tải trọng ngang. Đặc biệt, việc phân tích địa kỹ thuật cho tường vây bằng PLAXIS là một điểm sáng, thể hiện trình độ chuyên môn cao.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn của luận văn tốt nghiệp kiến trúc này

Ngoài giá trị học thuật, luận văn tốt nghiệp kiến trúc và kết cấu này còn có thể được xem như một tài liệu tham khảo hữu ích. Nó cung cấp một ví dụ điển hình về quy trình thiết kế một đồ án kết cấu nhà cao tầng tại Việt Nam. Các sinh viên khóa sau, các kỹ sư mới ra trường có thể học hỏi từ cách tiếp cận vấn đề, phương pháp tính toán, và cách trình bày một thuyết minh đồ án tốt nghiệp một cách logic và khoa học. Đồ án này khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp giữa lý thuyết nền tảng và công nghệ phần mềm hiện đại trong ngành xây dựng.

13/07/2025
Đồ án tốt nghiệp gamuda hh2 residential towers

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 1. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH 1. Mục đích xây dựng công trình Một đất nước muốn phát triển một cách mạnh mẽ trong tất cả các lĩnh vực kinh tế xã hội, trước hết cần phải có một cơ sở hạ tầng vững chắc, tạo điều kiện tốt, và thuận lợi nhất cho nhu cầu sinh sống và làm việc của người dân. Đối với nước ta, là một nước đang từng bước phát triển và ngày càng khẳng định vị thế trong khung vực và cả quốc tế, để làm tốt mục tiêu đó, điều đầu tiên cần phải ngày càng cải thiện nhu cầu an sinh và làm việc cho người dân.

Mà trong đó nhu cầu về nơi ở là một trong những nhu cầu cấp thiết hàng đầu. Trước thực trạng dân số phát triển nhanh nên nhu cầu mua đất xây dựng nhà ngày càng nhiều trong khi đó quỹ đất của Thủ đô Hà Nội thì có hạn, chính vì vậy mà giá đất ngày càng leo thang khiến cho nhiều người dân không đủ khả năng mua đất xây dựng. Để giải quyết vấn đề cấp thiết này giải pháp xây dựng các chung cư cao tầng và phát triển quy hoạch khu dân cư ra các quận, khu vực ngoại ô Thủ đô là hợp lý nhất. Bên cạnh đó, cùng với sự đi lên của nền kinh tế của Thủ đô và tình hình đầu tư của nước ngoài vào thị trường ngày càng rộng mở, đã mở ra một triển vọng thật nhiều hứa hẹn đối với việc đầu tư xây dựng các cao ốc dùng làm văn phòng làm việc, các khách sạn cao tầng, các chung cư cao tầng… với chất lượng cao nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt ngày càng cao của mọi người dân.

Có thể nói sự xuất hiện ngày càng nhiều các cao ốc trong Thủ đô không những đáp ứng được nhu cầu cấp bách về cơ sở hạ tầng mà còn góp phần tích cực vào việc tạo nên một bộ mặt mới cho Thủ đô, đồng thời cũng là cơ hội tạo nên nhiều việc làm cho người dân. Hơn nữa, đối với ngành xây dựng nói riêng, sự xuất hiện của các nhà cao tầng cũng đã góp phần tích cực vào việc phát triển ngành xây dựng thông qua việc tiếp thu và áp dụng các kỹ thuật hiện đại, công nghệ mới trong tính toán, thi công và xử lý thực tế, các phương pháp thi công hiện đại 1 do.towers của nước ngoài… Chính vì thế, công trình GAMUDA HH2 RESIDENTIAL được thiết kế và xây dựng nhằm góp phần giải quyết các mục tiêu trên. Đây là một khu nhà cao tầng hiện đại, đầy đủ tiện nghi, cảnh quan đẹp… thích hợp cho sinh sống, giải trí và làm việc, một tổ hợp cao tầng được thiết kế và thi công xây dựng với chất lượng cao, đầy đủ tiện nghi để phục vụ cho nhu cầu sống của người dân. Vị trí và đặc điểm công trình 1.

Vị trí công trình Địa chỉ: phường Trần Phú, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Vị trí công trình được chụp từ Google Earth 1. Điều kiện tự nhiên Trong năm Thủ đô Hà Nội có 2 mùa là biến thể của mùa hè: mùa mưa – khô rõ rệt. Mùa mưa được bắt đầu từ tháng 5 tới tháng 11 , còn mùa khô từ tháng 12 tới tháng 4 năm sau.

Thủ đô Hà Nội có nhiệt độ trung bình 27 °C, cao nhất lên tới 40 °C, thấp nhất xuống 13,8 °C. Hàng năm, thành phố có 330 ngày nhiệt độ trung bình 25 tới 28 °C. Lượng mưa trung bình của thành phố đạt 1. Một năm, ở thành phố có trung bình 159 ngày mưa, tập trung nhiều nhất vào các tháng từ 5 tới 11.

Trên phạm vi không gian thành phố, lượng mưa phân bố không đều. Thủ đô Hà Nội chịu ảnh hưởng bởi hai hướng gió chính là gió mùa Tây – Tây Nam và Bắc – Ðông Bắc. Cũng như lượng mưa, độ ẩm không khí ở thành phố lên cao vào mùa mưa (80%), và xuống 2 do.towers thấp vào mùa khô (74,5%). Bình quân độ ẩm không khí đạt 79,5%/năm.

Có thể nói Thủ đô Hà Nội thuộc vùng không có gió bão. Nhìn chung Thủ đô Hà Nội không chịu ảnh hưởng nhiều của thời tiết, thiên tai, không rét, không có hiện tượng sương muối, không chịu ảnh hưởng trực tiếp của bão lụt, ánh sáng và lượng nhiệt dồi dào. Quy mô công trình 1. Loại công trình Công trình dân dụng cấp I (20 £ số tầng) – [Phụ lục 2 – Ban hành kèm theo Thông tư số 03/2016/TT-BXD ngày 10 tháng 3 năm 2016 của Bộ Xây dựng].

Bảng phân cấp công trình theo quy mô kết cấu Tiêu chí Cấp công trình T.T Loại kết cấu phân II III IV cấp Đặc biệt I 2. Nhà, a) Chiều > 200 >75÷200 >28÷75 >6÷28 ≤6 Kết cấu dạng cao (m) nhà; Nhà ở biệt thự không >20÷50 8÷20 2÷7 1 thấp hơn cấp b) Số > 50 III. tầng cao c) Tổng > 20 >10÷20 1÷10 <1 2. Công diện tích sàn trình nhiều (nghìn tầng có m2) 2.1 sàn (không 100 ÷ 200 50÷<100 15÷<50 < 15 d) Nhịp gồm kết cấu kết cấu Mục 2.

Kết cấu đ) Độ > 18 6÷18 <6 sâu nhịp lớn ngầm dạng (m) khung (không ≥5 2÷4 1 gồm kết cấu e) Số Mục 2. Mặt cắt công trình 4 do. Số tầng hầm RANH GI? I Ô Ð?T (CH?GI? I ÐU? NG Ð?) RANH GI? I Ô Ð?T (CH?GI? I ÐU? NG Ð?) Hình 1. Mặt bằng tầng hầm B2 P.ÐI? N NH? + ME+HK Hình 1.

Mặt bằng tầng hầm B1 5 do. Số tầng Công trình có 1 tầng trệt, 19 tầng lầu, 1 tầng tum-kỹ thuật và 1 tầng mái. GARDEN C H?GI? I XÂY D? NG H? C1 RETAIL: CAN C ÔNG TRÌNH N? I 315 m2 NH S? IVÀO R ANH GI? I Ô Ð?T L? (CH? GI? I ÐU ? NG Ð? ) R ece pti on L obby 211m2 S? NH D?CHV? L L? I VÀO DVTM TR?C IF TL OBB PCCC Y RESTAURANT 1011 m2 RETAIL: 6669 m2 wc n? P. Ð?M wc nam RETAIL: 310 m2 KINDERGARTEN: INDOOR GAME: 1201 m2 242 m2 TR?C PCCC Security KIDS Lobby ROOM: 134 m2 254m2 LIFT LOBBY Receptio n KID'S GARDEN RETAIL: 544 m2 L? I LÊNXU?NG GARA ÔTÔT2 Hình 1.

Mặt bằng tầng 1 Hình 1. Mặt bằng tầng 2 đến tầng 20 6 do. Mặt bằng Tum - Kỹ thuật Hình 1. Mặt bằng mái 7 do.

Cao độ mỗi tầng Bảng 1. Bảng thống kê cao độ tầng Tên tầng Cao độ Tên tầng Cao độ Tầng hầm 2 -7. Chiều cao công trình Công trình có chiều cao 85.300m (tính từ code ±0.000m chưa kể tầng hầm). Diện tích xây dựng 2 Diện tích xây dựng công trình: 17880 m 1.

Công năng công trình Tầng Hầm: Bố trí chỗ đậu xe. Tầng 1: Dịch vụ thương mại. Tầng 2 - Tầng 5: Bố trí chỗ đậu xe. Tầng 6: Khu giải trí.

Tầng 7 - Tầng 20: Khu phức hợp căn hộ cao cấp. GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Giải pháp mặt bằng Tầng hầm và tầng 2 đến tầng 5 là tầng để xe được bố trí ram dốc và thang xoắn có lối lên và xuống 8 do.towers với độ dốc hợp lí. Vì công năng của công trình là sự kết hợp giữa trung tâm thương mại và căn hộ cao cấp nên lưu lượng xe cộ khá đông chính vì vậy việc bố trí ram dốc + thang xoắn hợp lý giải quyết được nhu cầu thông thoáng lối đi và dễ dàng trong việc quản lí công trình.

Hệ thống thang máy và thang bộ thoát hiểm được bố trí ở khu vực gần giữa tầng hầm vừa đảm bảo về kết cấu vừa dễ nhìn thấy khi vào tầng hầm. Hệ thống phòng cháy chữa cháy cũng được kết hợp bố trí trong khu vực thang bộ và dễ dàng tiếp cận khi có sự cố xảy ra. Tầng điển hình (7 - 20) được dùng làm căn hộ cao cấp phục vụ cho người dân, diện tích căn lớn nhất khoảng 306 m2 và căn bé nhất 47 m2. Trên mặt bằng tầng điển hình bố trí hành lang đảm bảo tiêu chuẩn (≥ 2m).

Vì vậy, với giải pháp mặt bằng trên công trình đã đáp ứng tốt yêu cầu phục vụ công năng và đồng thời đảm bảo cho việc bố trí kết cấu được hợp lí. Giải pháp mặt cắt và cấu tạo 1. Giải pháp mặt cắt Chiều cao tầng hầm và tầng điển hình là 3. Chiều cao thông thủy tầng điển hình ≥ 2.

Sử dụng cầu thang bộ 2 vế, chiều cao mỗi vế khoảng 1. Giải pháp cấu tạo Cấu tạo chung của các lớp sàn. Các lớp cấu tạo sàn 1. Giải pháp mặt đứng & hình khối 1.

Giải pháp mặt đứng Công trình có hình khối kiến trúc hiện đại phù hợp với tính chất là một chung cư cao cấp kết hợp với trung tâm thương mại. Với những nét ngang và thẳng đứng tạo nên sự bề thế vững vàng cho công trình, hơn nữa kết hợp với việc sử dụng các vật liệu mới cho mặt đứng công trình như đá Granite cùng với những mảng kiếng dày màu xanh tạo vẻ sang trọng cho một công trình kiến trúc. Giải pháp hình khối Công trình có dạng khối hình chữ Y khuyết cạnh, phù hợp với hình dạng khu đất. Tạo hình kiến trúc của công trình mang phong cách hiện đại, sang trọng.

Giải pháp giao thông công trình 9 do.towers Giao thông theo phương ngang là hàng lang giữa rộng khoảng 2m. Giao thông theo phương đứng thông giữa các tầng là cầu thang bộ, thang máy và thang xoắn ốc để di chuyển lên các tầng để xe. Hành lang ở các tầng giao với cầu thang tạo ra nút giao thông thuân tiện và thông thoáng cho người đi lại, đảm bảo sự thoát hiểm khi có sự cố như cháy, nổ,. GIẢI PHÁP KẾT CẤU CỦA KIẾN TRÚC Hệ kết cấu của công trình là hệ kết cấu khung-vách-lõi BTCT.

Hệ kết cấu chịu lực phương ngang dùng cột, vách và lõi BTCT. Hệ kết cấu chịu lực theo phương đứng dùng dầm và sàn BTCT. Mái phẳng bằng bê tông cốt thép và được chống thấm. Cầu thang bằng bê tông cốt thép toàn khối.

Bể chứa nước bằng bê tông cốt thép đặt ở tầng hầm dùng để trữ nước, từ đó cấp nước cho việc sử dụng của toàn bộ các tầng và việc cứu hỏa. Tường bao che dày 170mm, tường ngăn dày 110mm. Phương án móng dùng phương án móng cọc. GIẢI PHÁP KỸ THUẬT KHÁC 1.

Hệ thống điện Điện được cấp từ mạng điện sinh hoạt của thủ đô, điện áp 3 pha xoay chiều 380v/220v, tần số 50Hz. Đảm bảo nguồn điện sinh hoạt ổn định cho toàn công trình. Hệ thống điện được thiết kế đúng theo tiêu chuẩn Việt Nam cho công trình dân dụng, dể bảo quản, sửa chữa, khai thác và sử dụng an toàn, tiết kiệm năng lượng. Hệ thống cấp nước Dung tích bể chứa được thiết kết trên cơ sở số lượng người sử dụng và lượng nước dự trữ khi xảy ra sự cố mất điện và chữa cháy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ