Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động xuất khẩu lúa gạo của Việt Nam đã trải qua hơn ba thập kỷ phát triển kể từ công cuộc Đổi mới năm 1986, từng bước đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới với mạng lưới thị trường hiện diện tại hơn 120 quốc gia và vùng lãnh thổ. Mặt hàng lúa gạo giữ vai trò chiến lược trong nền kinh tế quốc dân, không chỉ bảo đảm an ninh lương thực và giải quyết việc làm cho khu vực nông thôn mà còn góp phần khẳng định vị thế thương hiệu quốc gia trên thị trường nông sản quốc tế. Mặc dù sản lượng và kim ngạch xuất khẩu liên tục gia tăng về quy mô tuyệt đối, tốc độ tăng trưởng giá trị xuất khẩu vẫn đối mặt với nhiều rào cản do áp lực cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc lúa gạo truyền thống như Ấn Độ, Thái Lan và các đối thủ mới nổi như Campuchia, Myanmar. Bước sang năm 2023, dù giá gạo xuất khẩu tăng cao trước bối cảnh nguồn cung toàn cầu thắt chặt, lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu trong nước vẫn chịu ảnh hưởng tiêu cực từ biến động tỷ giá hối đoái và chi phí nguyên liệu đầu vào. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố định lượng tác động đến kim ngạch xuất khẩu lúa gạo là nhiệm vụ cấp thiết nhằm cung cấp luận cứ khoa học cho công tác điều hành vĩ mô và định hướng kinh doanh của doanh nghiệp.
Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động này trong giai đoạn tiếp theo. Để thực hiện mục tiêu trên, tác giả xác lập ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu và hệ thống hóa những nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động xuất khẩu.
- Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam.
- Sử dụng mô hình phân tích định lượng để xác định các nhân tố chính ảnh hưởng tới kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường quốc tế cùng các yếu tố tác động đến kim ngạch xuất khẩu. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Về không gian: Tập trung vào 15 thị trường nhập khẩu gạo chính và ổn định của Việt Nam, chiếm trên 80% tổng giá trị xuất khẩu gạo cả nước giai đoạn 2013–2022, bao gồm: Philippines, Trung Quốc, Bờ Biển Ngà (Côte d'Ivoire), Ghana, Malaysia, Indonesia, Singapore, Hồng Kông, Hàn Quốc, UAE, Mỹ, Mozambique, Ả Rập Xê Út, Liên bang Nga và Cameroon.
- Về thời gian: Thu thập chuỗi dữ liệu thứ cấp và đánh giá diễn biến thị trường trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa chuẩn mực về xuất khẩu hàng hóa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Tổng cục Hải quan Việt Nam và Điều 28 Luật Thương mại năm 2005. Tác giả phân loại các phương thức xuất khẩu thành ba hình thức cơ bản: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu thông qua trung gian (đại lý, môi giới) và tái xuất khẩu; đồng thời luận giải vai trò của xuất khẩu trên ba phương diện kinh tế (tăng thu ngoại tệ, thúc đẩy tăng trưởng, mở rộng đầu tư), xã hội (tạo việc làm, xóa đói giảm nghèo) và đối ngoại (nâng cao vị thế quốc gia, tăng cường hội nhập).
Khung phân tích định lượng của đề tài dựa trên lý thuyết mô hình trọng lực (Gravity Model) trong thương mại quốc tế, khởi nguồn từ Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton (1687), các nghiên cứu của Ravenstein (1885), Linder (1961), Samuelson (1948, 1949), và được Tinbergen (1962) cùng Linnemann (1966) hoàn thiện thành công cụ kinh tế lượng ứng dụng. Nền tảng kinh tế vi mô của mô hình tiếp tục được củng cố qua các công trình của Anderson (1979), Bergstrand (1985, 1990), Helpman (1987) và McCallum (1995). Phương trình trọng lực mở rộng áp dụng cho đề tài được chỉ định như sau:
$$\begin{aligned} \operatorname{Ln}(EX_{j}) = \beta_0 &+ \beta_1 \operatorname{Ln}(PRO_{ij} + 1) + \beta_2 \operatorname{Ln}(Dis_i) + \beta_3 \operatorname{Ln}(ERVN_j) + \beta_4 \operatorname{Ln}(ER_{ij}) \ &+ \beta_5 \operatorname{Ln}(IM_{ij}) + \beta_6 \operatorname{Ln}(GDP_{ij}) + \beta_7 \operatorname{Ln}(GDPVN_j) + \beta_8 \operatorname{Ln}(INC_{ij}) \ &+ \beta_9 \operatorname{Ln}(INCVN_j) + \beta_{10} \operatorname{Ln}(POP_{ij}) + \beta_{11} \operatorname{Ln}(Pr_{ij}) \ &+ \gamma_1 Asean + \gamma_2 Partner + \gamma_3 Border \end{aligned}$$
Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phân tích, tổng hợp, thống kê mô tả) và phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) gồm 15 quốc gia trong 10 năm (150 quan sát) bằng phần mềm Stata 17. Tác giả tiến hành kiểm tra tương quan và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến. Do các biến $Ln(GDP_{ij})$, $Ln(GDPVN_j)$, $Ln(INCVN_j)$ và biến giả $Border$ có hiện tượng đa cộng tuyến cao (hệ số tương quan lớn hơn 0,8, trong đó cặp $Ln(ERVN_j)$ và $Ln(INCVN_j)$ đạt 0,97), tác giả đã loại bỏ các biến này khỏi phương trình. Kết quả kiểm định lại cho thấy hệ số phóng đại phương sai trung bình (VIF) đạt 1,538 (< 2), loại trừ hoàn toàn khuyết tật đa cộng tuyến.
| Tên biến | Ký hiệu | Đơn vị / Ý nghĩa | Nguồn dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Kim ngạch xuất khẩu gạo | $EX_j$ | Biến phụ thuộc (lấy logarit) | Trade Map (ITC) |
| Sản lượng gạo tự sản xuất | $PRO_{ij}$ | Sản lượng nước nhập khẩu $i$ năm $j$ | FAO |
| Khoảng cách địa lý | $Dis_i$ | Khoảng cách từ thủ đô nước $i$ đến Hà Nội | Timeanddate |
| Tỷ giá hối đoái VND/USD | $ERVN_j$ | Tỷ giá danh nghĩa đồng Việt Nam | World Bank |
| Tỷ giá hối đoái nước đối tác/USD | $ER_{ij}$ | Tỷ giá danh nghĩa nước nhập khẩu | World Bank |
| Lượng gạo nhập khẩu từ VN | $IM_{ij}$ | Tổng khối lượng gạo nước $i$ nhập từ VN | Trade Map (ITC), UN Comtrade |
| Thu nhập bình quân đầu người | $INC_{ij}$ | GDP bình quân đầu người nước $i$ | World Bank |
| Dân số nước nhập khẩu | $POP_{ij}$ | Quy mô dân số nước đối tác | World Bank |
| Giá gạo xuất khẩu trung bình | $Pr_j$ | Giá xuất khẩu bình quân của Việt Nam | Trade Map (ITC) |
| Biến giả thành viên ASEAN | $Asean$ | Nhận giá trị 1 nếu thuộc ASEAN, ngược lại = 0 | Tác giả xác định |
| Xếp hạng đối tác | $Partner$ | Nhận giá trị 1 nếu VN là đối tác XK số 1 | Tác giả tính toán |
Để lựa chọn giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), tác giả thực hiện kiểm định Hausman. Kết quả thu được giá trị p-value = 0,995 (> 0,05), xác nhận mô hình REM là lựa chọn phù hợp. Tiếp đó, tác giả thực hiện kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) để kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi (p-value = 1,000) và kiểm định Wooldridge về hiện tượng tự tương quan chuỗi (F(1, 8) với p-value = 0,7668 > 0,05). Các kết quả xác nhận mô hình REM hoàn toàn không mắc các khuyết tật cơ bản của dữ liệu bảng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu gạo
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và làm rõ các nhân tố tác động đến dòng chảy thương mại lúa gạo bao gồm quy mô GDP, dân số, mức thu nhập bình quân, biến động giá cả, chính sách ngoại thương, tỷ giá hối đoái và khoảng cách địa lý. Tiếp đó, tác giả phân tích đặc điểm địa bàn sản xuất và chủng loại lúa gạo Việt Nam:
- Địa bàn canh tác phân bố tại ba vùng chính: Đồng bằng sông Cửu Long chiếm trên 50% diện tích và hơn 55% sản lượng cả nước (năng suất đạt trên 6 tấn/ha/vụ); Đồng bằng sông Hồng chiếm 25% diện tích và 30% sản lượng (năng suất bình quân khoảng 5 tấn/ha/vụ); các khu vực còn lại chiếm 25% diện tích và 15% sản lượng (năng suất khoảng 4 tấn/ha/vụ). Cơ cấu diện tích lúa sơ bộ năm 2022 gồm: Đồng bằng sông Cửu Long (58%), Đồng bằng sông Hồng (18%), Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung (14%), Trung du và miền núi phía Bắc (10%).
- Lịch thời vụ canh tác được tổ chức thành các vụ: Đông Xuân, Hè Thu, Thu Đông và vụ Mùa.
- Cơ cấu chủng loại xuất khẩu: Gạo trắng chiếm tỷ trọng chủ lực (55,5%), gạo thơm (24,2%), gạo nếp (8,5%) và gạo tấm (7,6%). Các dòng gạo cao cấp và gạo Japonica phục vụ các phân khúc thị trường chuyên biệt.
Về tình hình sản xuất giai đoạn 2013–2022, diện tích gieo trồng có xu hướng giảm từ 7,8 triệu ha (năm 2013) xuống còn 7,2 triệu ha (năm 2017) do quá trình đô thị hóa và chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Tuy nhiên, nhờ ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và giống lúa mới, năng suất lúa tăng từ 53,9 tạ/ha lên 60,6 tạ/ha, giúp sản lượng lúa tăng từ 42,2 triệu tấn lên 43,88 triệu tấn trong cùng giai đoạn. Giai đoạn 2018–2021, sản lượng lúa bình quân duy trì ở mức 42,3 triệu tấn/năm, đạt đỉnh 42,8 triệu tấn vào năm 2021 với năng suất bình quân 5,44 tấn/ha. Đến năm 2022, tổng diện tích gieo trồng đạt 7,1 triệu ha, năng suất ước đạt 60,2 tạ/ha và sản lượng đạt 42,66 triệu tấn.
Chương 2: Phân tích các yếu tố tác động đến xuất khẩu gạo của Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng xuất khẩu gạo giai đoạn 2013–2022 và ước lượng mô hình định lượng. Diễn biến xuất khẩu qua các mốc thời gian thể hiện rõ các chu kỳ biến động:
- Giai đoạn 2013–2015: Năm 2013, xuất khẩu đạt 6,61 triệu tấn (2,95 tỷ USD, giá FOB bình quân 441,2 USD/tấn); năm 2014 đạt 6,38 triệu tấn (2,96 tỷ USD, giá TB 436,92 USD/tấn); năm 2015 đạt 6,7 triệu tấn (2,85 tỷ USD). Thị trường Trung Quốc duy trì vị thế đối tác lớn nhất khi chiếm trên 30% thị phần kim ngạch.
- Năm 2016 ghi nhận mức chạm đáy: Lượng gạo xuất khẩu giảm xuống còn 4,8 triệu tấn và kim ngạch chỉ đạt 2,1 tỷ USD (giảm 1,8 triệu tấn và mất 700 triệu USD so với năm 2015). Sự sụt giảm diễn ra tại hầu hết các thị trường lớn: Trung Quốc giảm còn 1,7 triệu tấn; Philippines giảm còn 395 nghìn tấn; Malaysia giảm 50% (còn hơn 260 nghìn tấn); Indonesia giảm trên 60% (còn hơn 324 nghìn tấn). Nguyên nhân xuất phát từ việc Thái Lan xả kho dự trữ gạo giá rẻ, Ấn Độ đẩy mạnh hợp đồng cạnh tranh, sự xuất hiện của các nhà cung ứng mới (Campuchia, Lào, Myanmar) và phản ứng chính sách chậm của Việt Nam.
- Giai đoạn 2017–2022: Năm 2017 hồi phục mạnh lên 5,8 triệu tấn (2,6 tỷ USD, giá TB 450 USD/tấn). Năm 2020, bất chấp dịch bệnh COVID-19, xuất khẩu vẫn đạt 6,15 triệu tấn với kim ngạch 3,07 tỷ USD và giá bình quân tăng vọt lên 499 USD/tấn. Năm 2022, kim ngạch đạt 3,19 tỷ USD, chiếm 10,6% thị phần xuất khẩu gạo thế giới (đứng thứ ba sau Ấn Độ và Thái Lan). Philippines trở thành thị trường nhập khẩu lớn nhất khi chiếm 45,2% về lượng (3,22 triệu tấn) và 43,2% về kim ngạch (1,49 tỷ USD), theo sau là Trung Quốc với 850.949 tấn (432,32 triệu USD).
Tính chung giai đoạn 2013–2022, 5 thị trường nhập khẩu gạo Việt Nam nhiều nhất gồm: Philippines (36%), Trung Quốc (33%), Ghana (12%), Malaysia (10%) và Bờ Biển Ngà. Về mặt kinh tế lượng, tác giả ước lượng mô hình REM trên mẫu 150 quan sát, kết quả kiểm định mô hình đạt độ phù hợp cao với $p\text{-value} = 0,0000$ (giá trị thống kê $\text{Chi-square} = 366$).
Chương 3: Một số khuyến nghị chính sách đối với xuất khẩu gạo Việt Nam
Từ kết quả dự báo cung cầu thị trường lúa gạo thế giới giai đoạn 2023–2024 và định hướng phát triển xuất khẩu gạo đến năm 2030, tác giả đề xuất hệ thống khuyến nghị gồm ba nhóm:
- Nhóm đề xuất từ kết quả mô hình hồi quy: Tận dụng tối đa lợi thế từ khối ASEAN; quản trị rủi ro biến động tỷ giá hối đoái đối với các thị trường định giá bằng USD; tái cấu trúc hệ thống logistics nhằm giảm thiểu chi phí phát sinh do khoảng cách địa lý; tập trung phát triển các dòng sản phẩm chất lượng cao nhằm tiếp cận nhóm khách hàng có thu nhập gia tăng.
- Nhóm khuyến nghị đối với Chính phủ, các bộ, ngành: Hoàn thiện hành lang pháp lý quản lý xuất nhập khẩu lúa gạo; chủ động đàm phán tháo gỡ rào cản kỹ thuật; xây dựng hệ thống thông tin cảnh báo thị trường; hỗ trợ tín dụng và đầu tư hạ tầng giao thông, kho bãi phục vụ nông sản.
- Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu: Đầu tư đổi mới công nghệ xay xát, chế biến sâu và bảo quản; đẩy mạnh liên kết theo chuỗi giá trị với các hợp tác xã và hộ nông dân; chủ động xây dựng thương hiệu gạo chất lượng cao trên thị trường quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng hóa cụ thể mức độ tác động của từng nhân tố đến kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam thông qua mô hình REM.
| Biến số độc lập | Hệ số hồi quy | Mức ý nghĩa thống kê | Chiều hướng tác động và ý nghĩa kinh tế |
|---|---|---|---|
| $Ln(PRO_{ij} + 1)$ | +0,15 | 1% ($p < 0,01$) | Sản lượng tự sản xuất của nước đối tác tăng 1%, kim ngạch XK của VN tăng 0,15% (do nhu cầu tiêu dùng nội địa của đối tác vượt xa năng lực cung ứng tự thân). |
| $Ln(POP_{ij})$ | +0,24 | 1% ($p < 0,01$) | Dân số nước nhập khẩu tăng 1%, kim ngạch XK tăng bình quân 0,24% (quy mô thị trường tiêu thụ mở rộng). |
| $Ln(ER_{ij})$ | -0,32 | 1% ($p < 0,01$) | Tỷ giá đồng tiền nước nhập khẩu so với USD tăng 1% (đồng nội tệ mất giá), kim ngạch XK của VN giảm 0,32% (chi phí nhập khẩu đắt đỏ hơn). |
| $Ln(Dis_i)$ | -0,25 | 1% ($p < 0,01$) | Khoảng cách địa lý tăng 1%, kim ngạch XK giảm 0,25% (chi phí vận chuyển và bảo quản tăng làm giảm biên lợi nhuận). |
| $Asean$ | +2,03 | 1% ($p < 0,01$) | Nếu thị trường nhập khẩu cùng thuộc khối ASEAN, kim ngạch XK gạo của Việt Nam tăng 2,03% (nhờ ưu đãi thuế quan và gần gũi địa lý). |
| $Ln(INC_{ij})$ | +0,15 | 5% ($p < 0,05$) | Thu nhập bình quân đầu người nước nhập khẩu tăng 1%, kim ngạch XK tăng 0,15% (gia tăng khả năng chi trả cho nông sản). |
| $Ln(ERVN_j)$ | Dương | Không có ý nghĩa | Tỷ giá VND/USD không tác động rõ nét trong dài hạn do gạo Việt Nam xuất khẩu chủ yếu dưới dạng thô, ít nhạy cảm với tỷ giá nội tệ. |
Đóng góp của khóa luận:
- Cập nhật chuỗi dữ liệu bảng kéo dài 10 năm (2013–2022), bao quát cả giai đoạn chịu tác động của đại dịch COVID-19, phản ánh sát thực tế biến động thị trường gạo thế giới.
- Khắc phục hạn chế của các đề tài trước đây (vốn chỉ khảo sát phạm vi hẹp theo từng hiệp định thương mại) bằng việc mở rộng phân tích đồng thời 15 thị trường nhập khẩu chủ lực nắm giữ trên 80% kim ngạch của Việt Nam.
- Kết hợp chặt chẽ giữa quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản (Hausman, LM test, Wooldridge test, VIF) với bức tranh thực tế về mùa vụ, vùng trồng và chủng loại gạo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được chỉ ra từ văn bản:
- Mẫu khảo sát định lượng chỉ giới hạn ở 15 quốc gia nhập khẩu lớn nhất, chưa bao quát toàn bộ hơn 120 thị trường mà gạo Việt Nam đã tiếp cận.
- Do hiện tượng đa cộng tuyến, mô hình buộc phải loại bỏ các biến kinh tế vĩ mô quan trọng như GDP của nước nhập khẩu, GDP của Việt Nam, thu nhập bình quân của Việt Nam và biến đường biên giới.
- Đề tài chưa định lượng hóa các biến số liên quan đến rào cản phi thuế quan (SPS, TBT) và các cú sốc chính sách ngắn hạn (lệnh cấm xuất khẩu của đối thủ cạnh tranh). Dữ liệu nghiên cứu kết thúc ở mốc năm 2022.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng tập dữ liệu sang các thị trường ngách tiềm năng tại Trung Đông và Châu Phi, bổ sung các biến chỉ số thể chế, rào cản thương mại kỹ thuật, đồng thời cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2022 để phân tích các biến động giá kỷ lục trong giai đoạn 2023–2024.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Kinh tế nông nghiệp. Đề tài cung cấp hướng dẫn thực hành kinh tế lượng ứng dụng thông qua việc xử lý dữ liệu bảng, chỉ định mô hình trọng lực và thực hiện các bước kiểm định khuyết tật trên phần mềm Stata 17. Đồng thời, các số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu vùng trồng, sản lượng theo vụ mùa và thị phần xuất khẩu gạo giai đoạn 2013–2022 mang giá trị tham khảo thiết thực cho các nghiên cứu ngành lúa gạo Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng căn cứ kiểm định nào để lựa chọn mô hình REM thay vì FEM hay Pooled OLS?
Tác giả đã thực hiện kiểm định Hausman nhằm so sánh giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kết quả cho giá trị p-value = 0,995 (> 0,05), do đó bác bỏ giả thuyết chọn FEM và chấp nhận mô hình REM. Mô hình REM sau đó tiếp tục vượt qua kiểm định LM về phương sai sai số thay đổi (p-value = 1,000) và kiểm định Wooldridge về tự tương quan chuỗi (p-value = 0,7668 > 0,05).
Những biến số nào bị loại khỏi mô hình ban đầu và lý do loại bỏ là gì?
Các biến $Ln(GDP_{ij})$ (GDP nước nhập khẩu), $Ln(GDPVN_j)$ (GDP Việt Nam), $Ln(INCVN_j)$ (thu nhập bình quân Việt Nam) và $Border$ (biên giới chung) đã bị loại bỏ do hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (hệ số tương quan vượt ngưỡng 0,8, cá biệt giữa $Ln(ERVN_j)$ và $Ln(INCVN_j)$ lên tới 0,97). Sau khi loại bỏ, VIF trung bình của mô hình giảm xuống còn 1,538 (< 2), bảo đảm tính vững của các ước lượng.
Tại sao biến tỷ giá hối đoái VND/USD không có ý nghĩa thống kê trong mô hình?
Mặc dù biến tỷ giá VND/USD mang hệ số dương, biến này không đạt ý nghĩa thống kê. Tác giả lý giải rằng mặt hàng lúa gạo Việt Nam xuất khẩu chủ yếu dưới dạng thô và phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện tự nhiên cùng nhu cầu lương thực cơ bản. Do đó, trong dài hạn, khối lượng và giá trị xuất khẩu gạo ít nhạy cảm với các biến động tỷ giá danh nghĩa của đồng nội tệ.
Thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam năm 2016 có biến động tiêu cực ra sao?
Năm 2016 ghi nhận mức sụt giảm sâu nhất trong cả giai đoạn 2013–2022 khi sản lượng chỉ đạt 4,8 triệu tấn và kim ngạch đạt 2,1 tỷ USD (giảm 1,8 triệu tấn và mất 700 triệu USD so với năm 2015). Nguyên nhân do sụt giảm mạnh tại các thị trường chủ lực như Trung Quốc (còn 1,7 triệu tấn), Philippines (còn 395 nghìn tấn), Malaysia (giảm 50%) và Indonesia (giảm trên 60%), đi kèm sự cạnh tranh gay gắt từ việc Thái Lan xả kho dự trữ và Ấn Độ hạ giá xuất khẩu.
Yếu tố tham gia khối ASEAN tác động như thế nào đến kim ngạch xuất khẩu gạo?
Biến giả $Asean$ đạt mức ý nghĩa thống kê 1% với hệ số hồi quy dương rất lớn (+2,03). Kết quả này chỉ ra rằng khi quốc gia nhập khẩu cùng là thành viên khối ASEAN với Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam tăng thêm 2,03% nhờ quy mô thị trường gần 700 triệu dân, các ưu đãi cắt giảm thuế quan theo hiệp định nội khối và lợi thế vị trí địa lý gần gũi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Cao Gia Huy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá chi tiết thực trạng sản xuất, xuất khẩu lúa gạo Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2013–2022). Bằng việc ứng dụng mô hình trọng lực (REM) trên dữ liệu bảng của 15 thị trường trọng điểm, nghiên cứu đã chứng minh các yếu tố như dân số, thu nhập bình quân, sản lượng tự sản xuất của nước đối tác và tư cách thành viên ASEAN có tác động thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu, trong khi khoảng cách địa lý và tỷ giá ngoại tệ/USD tạo ra rào cản tiêu cực. Các phát hiện định lượng này cung cấp căn cứ thực chứng vững chắc cho việc xây dựng chính sách thương mại và định hướng chiến lược kinh doanh cho ngành lúa gạo Việt Nam.