Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa với hơn 1,5 tỷ người sử dụng tiếng Anh trên toàn thế giới, năng lực ngoại ngữ đã trở thành điều kiện tiên quyết quyết định cơ hội nghề nghiệp và hội nhập quốc tế. Tại Việt Nam, các cơ sở giáo dục đại học khối ngành kinh tế đang đẩy mạnh chuẩn đầu ra ngoại ngữ nhằm đáp ứng nhu cầu tuyển dụng khắt khe. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy cho thấy sinh viên không chuyên ngữ thường gặp nhiều rào cản tâm lý và hành vi trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai.

Nghiên cứu được thực hiện tại Học viện Ngân hàng (số 12 Chùa Bộc, quận Đống Đa, Hà Nội) trong khoảng thời gian từ ngày 01/03/2024 đến ngày 05/05/2024. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là nhận diện, đo lường và phân tích mức độ tác động của các yếu tố nội tại đến thái độ học tiếng Anh của sinh viên không chuyên thông qua ba chiều kích: nhận thức, cảm xúc và hành vi.

Khảo sát được triển khai trên quy mô 412 sinh viên thuộc 8 chuyên ngành đào tạo từ khóa K23 đến K26. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chuẩn xác giúp các nhà quản lý giáo dục và giảng viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện 100% tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn năng lực tiếng Anh đầu ra, giảm thiểu áp lực tâm lý và gia tăng mức độ gắn kết học tập của người học trong môi trường đại học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng Mô hình Thái độ Ba Thành phần (Tripartite Model of Attitudes hay ABC Model) được phát triển bởi Bohner & Dickel (2011), Albarracin & Johnson (2018), cùng các nghiên cứu mở rộng của Li & Wei (2022). Mô hình này khẳng định thái độ ngôn ngữ của người học được cấu thành từ ba trụ cột chính:

  • Thành phần Nhận thức (Cognitive component): Phản ánh hệ thống niềm tin, tri thức và sự đánh giá về vai trò, tính hữu ích của tiếng Anh đối với tương lai sự nghiệp.
  • Thành phần Cảm xúc (Affective component): Bao gồm các trạng thái cảm xúc đa chiều như động lực học tập, sự tự tin, cảm giác hứng thú, cùng những rào cản tiêu cực như nỗi sợ mắc lỗi hay sự lo âu khi sử dụng ngôn ngữ.
  • Thành phần Hành vi (Behavioral component): Thể hiện qua các hành động cụ thể, thói quen học tập, chiến lược tiếp cận nguồn học liệu, mức độ nỗ lực và khả năng phân bổ thời gian tự học.

Bên cạnh đó, đề tài tích hợp Thuyết Tự hiệu quả (Self-Efficacy Theory) nhằm giải thích cách niềm tin vào năng lực cá nhân chi phối sự kiên trì của sinh viên khi đối mặt với thách thức học tập. Khung lý thuyết này thiết lập mối liên kết hữu cơ giữa nhận thức nội tại và biểu hiện hành vi thực tế của người học.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi chuẩn hóa. Cỡ mẫu gồm 412 sinh viên được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng từ 8 khoa chuyên ngành: Tài chính (25,7%), Kinh doanh quốc tế (15,8%), Ngân hàng (14,6%), Luật (13,6%), Kế toán - Kiểm toán (8,7%), Quản trị kinh doanh (7,5%), Công nghệ thông tin & Kinh tế số (7,3%), và Kinh tế học (6,8%). Trong đó, sinh viên nữ chiếm 77,3%, sinh viên nam chiếm 21,7% và 1,0% thuộc giới tính khác.

Bảng hỏi gồm 43 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Quy trình thu thập dữ liệu kết hợp biểu mẫu trực tuyến qua Google Forms và bảng hỏi giấy trực tiếp tại các lớp học phần Tiếng Anh 1, 2, 3 và 4. Dữ liệu sau thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS.

Lý do lựa chọn phương pháp định lượng này là nhằm đảm bảo tính khách quan, đo lường chính xác các biến số tâm lý tiềm ẩn và tăng khả năng tổng quát hóa kết quả. Thang đo đạt độ tin cậy nội tại rất cao qua kiểm định Cronbach's Alpha: thang đo Nhận thức đạt 0,88 (8 biến), thang đo Cảm xúc đạt 0,84 (15 biến), và thang đo Hành vi đạt 0,88 (10 biến), với hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) đều vượt ngưỡng chuẩn 0,30.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê mô tả cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa ba nhóm yếu tố nội tại tác động đến thái độ học tiếng Anh của sinh viên:

  • Yếu tố Nhận thức đạt điểm số cao nhất (Điểm trung bình M = 4,06): Sinh viên thể hiện nhận thức vượt trội về vai trò và tính hữu ích của tiếng Anh đối với sự nghiệp tương lai (M = 4,44). Trong đó, biến quan sát về tầm quan trọng của tiếng Anh trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu đạt M = 4,82 và lợi ích cho sự nghiệp tương lai đạt M = 4,79. Niềm tin học tập đạt M = 4,03, khẳng định nhận thức rằng việc mắc lỗi là tất yếu (M = 4,81).
  • Yếu tố Cảm xúc giữ mức tích cực vừa phải (M = 3,67): Động lực học tập là động lực thúc đẩy lớn nhất trong nhóm cảm xúc (M = 3,92), đặc biệt là động lực mở rộng cơ hội việc làm (M = 3,94) và khi đạt điểm số cao (M = 4,04). Tuy nhiên, nỗi sợ nói tiếng Anh trước lớp (M = 3,98) và áp lực thi cử (M = 3,82) vẫn là rào cản tâm lý phổ biến. Mức độ hứng thú trong giờ học đạt thấp nhất trong thang đo cảm xúc (M = 3,43).
  • Yếu tố Hành vi đạt mức thấp nhất (M = 3,50): Trong khi chiến lược tiếp xúc tiếng Anh ngoài giờ học đạt điểm khả quan (M = 3,89) và thói quen rèn luyện cá nhân đạt M = 3,50, thì mức độ nỗ lực chủ động phát biểu trên lớp chỉ đạt mức trung lập (M = 3,40). Đáng chú ý, năng lực quản lý thời gian dành cho môn học đạt điểm số thấp nhất toàn diện (M = 3,17), với mức độ ưu tiên học tiếng Anh so với các môn chuyên ngành chỉ đạt M = 2,60.

Thảo luận kết quả

Thực trạng phân tích cho thấy một nghịch lý tâm lý học tập rõ rệt: sinh viên có mức độ nhận thức và động lực rất cao đối với giá trị của tiếng Anh nhưng lại gặp khó khăn trong việc chuyển hóa nhận thức đó thành hành vi học tập kỷ luật và bền bỉ. Sự chênh lệch giữa điểm nhận thức hữu ích (M = 4,44) và điểm ưu tiên phân bổ thời gian (M = 2,60) phản ánh áp lực lớn từ chương trình đào tạo chuyên ngành kinh tế, khiến sinh viên có xu hướng trì hoãn việc học ngoại ngữ.

Kết quả nghiên cứu này tương đồng với các công bố học thuật của Zulfikar et al. (2019) và Sharma (2022) về vai trò then chốt của nhận thức trong việc định hình thái độ ngôn ngữ. Về mặt cảm xúc, việc sinh viên xem sai sót là cơ hội học hỏi (M = 3,91) thể hiện tư duy tiến bộ, mở rộng thêm phát hiện của Mujahidah et al. (2022) về việc chuyển hóa nỗi sợ mắc lỗi thành động lực tích cực.

Về phương diện trực quan hóa, toàn bộ cấu trúc dữ liệu này có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ mạng nhện (Radar Chart) so sánh 3 trục Nhận thức - Cảm xúc - Hành vi, kết hợp biểu đồ cột phân tầng thể hiện mức độ tương phản giữa động lực nghề nghiệp và hành vi quản lý thời gian thực tế của sinh viên.

Đề xuất và khuyến nghị

Để thu hẹp khoảng cách giữa nhận thức và hành động, bốn nhóm giải pháp chiến lược cần được triển khai đồng bộ:

  • Xây dựng thói quen quản lý thời gian vi mô (Chủ thể: Sinh viên): Thiết lập kỷ luật cá nhân bằng cách cam kết dành tối thiểu 30 đến 45 phút mỗi ngày cho việc tiếp xúc tiếng Anh chủ động thông qua các nền tảng số, duy trì liên tục trong khung thời gian từ 3 đến 6 tháng để nâng cao độ trôi chảy ngôn ngữ.
  • Đổi mới phương pháp giảng dạy tương tác (Chủ thể: Giảng viên): Chuyển dịch từ phương pháp truyền thụ một chiều sang mô hình học tập dựa trên dự án (Project-Based Learning) và mô phỏng tình huống đàm phán kinh doanh. Giảng viên cần giảm thiểu áp lực chấm điểm lỗi sai trực tiếp, đặt mục tiêu tăng 25% thời lượng thực hành nói của sinh viên trong từng buổi học.
  • Tích hợp học liệu chuyên ngành thực tiễn (Chủ thể: Khoa Ngoại ngữ): Tái cấu trúc đề cương môn học theo hướng gắn liền thuật ngữ tiếng Anh với các môn nghiệp vụ Ngân hàng, Tài chính và Kinh tế số, giúp sinh viên nhận thấy ứng dụng ngay lập tức của bài học vào chuyên môn.
  • Kiến tạo hệ sinh thái ngôn ngữ học đường (Chủ thể: Ban Giám hiệu Nhà trường): Đầu tư mở rộng các không gian nói tiếng Anh (English Zone), tài trợ câu lạc bộ học thuật và tổ chức các hội thảo chuyên đề định kỳ theo từng học kỳ. Mục tiêu là nâng tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn đầu ra ngoại ngữ loại khá, giỏi lên trên 85% trong lộ trình 2024 - 2026.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng chuyên sâu cho bốn nhóm đối tượng:

  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh không chuyên (EFL Lecturers): Cung cấp góc nhìn thực chứng về rào cản tâm lý của người học, từ đó thiết kế các hoạt động khởi động lớp học giảm thiểu căng thẳng và kích hoạt sự tự tin trong giao tiếp.
  • Các nhà hoạch định chương trình và quản trị đại học: Sử dụng các chỉ số thống kê về mức độ ưu tiên thời gian và sự hứng thú của sinh viên làm căn cứ điều chỉnh khối lượng học phần, sắp xếp thời khóa biểu và phân bổ chỉ tiêu chuẩn đầu ra hợp lý.
  • Sinh viên khối ngành Kinh tế - Xã hội: Sử dụng công trình như một tài liệu tự đánh giá bản thân, nhận diện các điểm nghẽn trong quản lý thời gian và xây dựng chiến lược tự học tiếng Anh hiệu quả.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp bộ công cụ đo lường hoàn chỉnh với thang đo Cronbach's Alpha chuẩn hóa để tham khảo, tái lập hoặc mở rộng nghiên cứu sang các cơ sở đào tạo đại học khác trên cả nước.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nội tại nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến thái độ học tiếng Anh của sinh viên?
Yếu tố nhận thức về vai trò và sự hữu ích của tiếng Anh trong tương lai nghề nghiệp tác động mạnh nhất với điểm trung bình đạt M = 4,44. Trong đó, nhận thức về vai trò của tiếng Anh trong kỷ nguyên toàn cầu hóa đạt mức kỷ lục M = 4,82 trên thang đo 5 điểm.

Tại sao sinh viên nhận thức rõ tầm quan trọng của tiếng Anh nhưng kết quả hành vi lại chưa tương xứng?
Nghiên cứu chỉ ra rào cản lớn nhất nằm ở khả năng quản lý thời gian (M = 3,17) và mức độ ưu tiên môn học (M = 2,60). Sinh viên bị quá tải bởi các môn nghiệp vụ chuyên ngành, dẫn đến tâm lý thụ động và giảm nỗ lực rèn luyện hàng ngày.

Nỗi sợ mắc lỗi ảnh hưởng như thế nào đến tâm lý của sinh viên không chuyên?
Khảo sát 412 sinh viên chứng minh sinh viên không còn quá lo sợ khi mắc lỗi (M = 3,91), mà xem đây là cơ hội học tập. Tuy nhiên, nỗi lo âu khi phát biểu trước đám đông (M = 3,98) vẫn khiến họ ngần ngại sử dụng tiếng Anh tích cực trong lớp.

Nghiên cứu sử dụng công cụ và phương pháp thống kê nào để đảm bảo tính chuẩn xác?
Đề tài sử dụng phần mềm thống kê SPSS, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (đều đạt từ 0,84 đến 0,88) và đánh giá qua hệ số tương quan biến - tổng cùng giá trị trung bình định lượng chi tiết.

Làm thế nào để giảng viên giảm bớt cảm giác lo âu cho sinh viên trong giờ học ngoại ngữ?
Giảng viên nên áp dụng phương pháp phản hồi tích cực, khuyến khích làm việc nhóm nhỏ và tạo môi trường học tập an toàn, nơi việc mắc lỗi ngữ pháp được xem là bước đệm tự nhiên để hoàn thiện kỹ năng giao tiếp.

Kết luận

  • Nhận thức về tầm quan trọng của tiếng Anh là động lực nội tại mạnh nhất (M = 4,44), tạo nền tảng tư duy vững chắc cho sinh viên.
  • Động lực nghề nghiệp chi phối cảm xúc tích cực (M = 3,92), trong khi lo âu phòng thi và phát biểu trước đám đông (M = 3,98) vẫn là điểm nghẽn tâm lý.
  • Hành vi quản lý thời gian và mức độ ưu tiên học tập là mắt xích yếu nhất (M = 2,60), cần có sự can thiệp sư phạm kịp thời.
  • Thang đo định lượng của nghiên cứu đạt độ tin cậy vượt trội (Cronbach's Alpha từ 0,84 đến 0,88), khẳng định tính khoa học của dữ liệu thực nghiệm trên 412 người học.
  • Đề tài đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ tại Học viện Ngân hàng giai đoạn 2024 - 2026.

Để tối ưu hóa hiệu quả đào tạo ngoại ngữ, các cơ sở giáo dục đại học cần nhanh chóng chuyển hóa những phát hiện thực nghiệm này thành các chương trình hành động cụ thể ngay trong năm học tới. Quý độc giả, giảng viên và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác chi tiết bộ dữ liệu và đề xuất giải pháp nhằm nâng tầm chất lượng dạy và học tiếng Anh trong môi trường giáo dục đại học hiện đại.