Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, thúc đẩy nhiều doanh nghiệp chuyển đổi từ mô hình kinh doanh truyền thống sang kinh doanh trực tuyến hoặc áp dụng mô hình phân phối kết hợp. Theo số liệu được tác giả trích dẫn trong văn bản, quy mô thị trường TMĐT doanh nghiệp - người tiêu dùng (B2C) tại Việt Nam năm 2024 ước tính vượt mốc 25 tỷ USD, tăng trưởng khoảng 20% so với năm 2023 và chiếm khoảng 9% tổng mức bán lẻ hàng hóa, doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước. Riêng trong quý IV năm 2024, tổng giá trị giao dịch toàn thị trường đạt 97,96 nghìn tỷ đồng, trong đó hai nền tảng Shopee và TikTok Shop chiếm ưu thế vượt trội. Bên cạnh đó, thị trường ghi nhận hơn 324,1 triệu sản phẩm nhập khẩu vào Việt Nam trên sàn Shopee, mang lại hơn 14,2 nghìn tỷ đồng doanh thu, tương ứng với mức tăng trưởng lần lượt là 37,9% và 42,9% so với cùng kỳ năm trước.

Công ty TNHH Cầu Vồng được thành lập từ năm 2006, có lịch sử hoạt động gần 20 năm trong lĩnh vực sản xuất và chế biến cà phê, trà, nông sản sạch. Trong phần lớn quá trình hoạt động, công ty chủ yếu tập trung vào các kênh phân phối sỉ lẻ truyền thống cho hệ thống đại lý và siêu thị, chưa đẩy mạnh khai thác các sàn TMĐT. Để mở rộng quy mô thị trường và tiếp cận khách hàng trên phạm vi toàn quốc, doanh nghiệp đã bắt đầu triển khai bán hàng qua các sàn TMĐT như Shopee, Lazada và Tiki. Tuy nhiên, việc chuyển dịch sang không gian số đặt ra yêu cầu phải thấu hiểu hành vi khách hàng và các nhân tố thúc đẩy quyết định mua sắm trực tuyến. Đề tài được lựa chọn nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động bán hàng trực tuyến.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH Cầu Vồng, khóa luận đề xuất các giải pháp nhằm phát triển kênh bán hàng trực tuyến hiệu quả cho doanh nghiệp.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động bán hàng trực tuyến của Công ty TNHH Cầu Vồng.
    2. Xác định và phân tích mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng trên nền tảng Shopee của Công ty TNHH Cầu Vồng.
    3. Đề xuất các giải pháp giúp công ty tối ưu hóa hoạt động kinh doanh trực tuyến, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng trưởng doanh số bán hàng.

Khóa luận giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng?
  2. Những giải pháp nào cần được thực hiện để cải thiện, gia tăng lượt bán hàng trực tuyến cho Công ty Cầu Vồng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến tại Công ty TNHH Cầu Vồng. Đối tượng điều tra là các khách hàng đã từng mua và sử dụng sản phẩm của công ty trên sàn TMĐT Shopee cũng như các nền tảng khác.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Công ty TNHH Cầu Vồng, khảo sát trên sàn TMĐT Shopee hướng đến nhóm khách hàng trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp nội bộ và bên ngoài được thu thập trong các giai đoạn 2019–2021 và 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được điều tra và thu thập trong giai đoạn 2022–2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các mô hình kinh điển về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ:

  • Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler & Gary Armstrong (2020): Giải thích quá trình ra quyết định qua 5 giai đoạn: nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua sắm và đánh giá sau khi mua.
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Xem xét ý định hành vi được quyết định bởi thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Kế thừa từ TRA và bổ sung biến nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - PBC) nhằm phản ánh rào cản về nguồn lực, kỹ năng và điều kiện thực hiện.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Nghiên cứu về tính dễ sử dụng và tính hữu ích của Hansen (2006, 2008), Venkatesh et al. (2003); nghiên cứu về lòng tin và rủi ro cảm nhận của Gefen et al. (2003), Pavlou & Fygenson (2006), Chiu et al. (2014); cùng các công trình thực nghiệm trong nước của Phạm Văn Tuấn (2020), Chu Quốc Vỹ (2021).
Tiêu chí so sánh Thuyết hành động hợp lý (TRA) Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) Ý nghĩa tích hợp vào mô hình nghiên cứu
Thành phần cấu thành Thái độ đối với hành vi, Chuẩn chủ quan Thái độ, Chuẩn chủ quan, Kiểm soát hành vi cảm nhận (PBC) Kế thừa nền tảng thái độ, bổ sung các điều kiện thực tiễn khi mua hàng số
Giả định về hành vi Cá nhân hoàn toàn kiểm soát được hành vi Hành vi không hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát Giải quyết rào cản công nghệ, kỹ năng thanh toán và logistics
Dự đoán hành vi Dự đoán gián tiếp duy nhất qua ý định hành vi Dự đoán qua cả ý định hành vi và khả năng thực hiện thực tế Tăng độ chính xác khi giải thích hành vi đặt hàng trên nền tảng số
Mức độ tương thích thực tiễn Giới hạn trong các hành vi có chủ đích giản đơn Phù hợp với môi trường mua sắm trực tuyến đa chiều Tối ưu hóa việc đo lường các tác nhân công nghệ và trải nghiệm

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua hàng (QD):

  1. Chất lượng sản phẩm (CL): Gồm 5 biến quan sát (CL1 đến CL5) đo lường sự phù hợp với mô tả, mức độ an toàn, nguồn gốc xuất xứ. Giả thuyết H1: Chất lượng sản phẩm càng cao thì quyết định mua hàng càng cao.
  2. Giá cả (GC): Gồm 5 biến quan sát (GC1 đến GC5) đo lường tính hợp lý của giá, thói quen so sánh giá và chương trình khuyến mãi. Giả thuyết H2: Giá cả càng rõ ràng, hợp lý thì quyết định mua hàng càng cao.
  3. Độ tin cậy (TC): Gồm 5 biến quan sát (TC1 đến TC5) đo lường niềm tin vào chính sách đổi trả, đánh giá của người mua trước, thương hiệu và an toàn thông tin cá nhân. Giả thuyết H3: Độ tin cậy càng cao thì quyết định mua hàng càng cao.
  4. Trải nghiệm người dùng (TN): Gồm 5 biến quan sát (TN1 đến TN5) đo lường giao diện website/ứng dụng, tốc độ tải trang, quy trình thanh toán và dịch vụ chăm sóc khách hàng. Giả thuyết H4: Trải nghiệm người dùng càng tốt thì quyết định mua hàng càng cao.
  5. Ảnh hưởng xã hội (AH): Gồm 5 biến quan sát (AH1 đến AH5) đo lường tác động từ ý kiến người thân, đánh giá cộng đồng (eWOM) và quảng cáo trực tuyến. Giả thuyết H5: Ảnh hưởng xã hội càng lớn thì quyết định mua hàng càng cao.
  6. Quyết định mua (QD): Biến phụ thuộc đo lường thông qua 4 biến quan sát (QD1 đến QD4).

Thang đo sử dụng dạng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai bước:

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Thu thập tài liệu thứ cấp nội bộ của Công ty TNHH Cầu Vồng (báo cáo doanh số, số liệu Shopee, Lazada năm 2022–2024), tài liệu bên ngoài (VECOM, các nghiên cứu chuyên ngành); kết hợp quan sát hành vi thực tế và phỏng vấn chuyên gia quản lý, nhân viên kinh doanh nhằm hoàn thiện bảng hỏi.
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng): Dùng phương pháp chọn mẫu định ngạch, phân tổ theo tần suất mua sắm, mức chi tiêu và sự ưa chuộng sản phẩm cà phê, trà hòa tan, sau đó chọn ngẫu nhiên các đơn vị khảo sát là khách hàng đã mua sản phẩm của công ty trên Shopee. Dựa trên quy tắc xác định cỡ mẫu của Hair et al. (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($5 \times 21 = 105$ mẫu), tác giả phát ra 215 bảng hỏi và thu về 212 bảng hỏi hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Kỹ thuật phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định One Sample T-test, kiểm định ANOVA, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF) và kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách hàng, sản phẩm, hành vi người tiêu dùng và bản chất của thương mại điện tử. Tác giả làm rõ tiến trình ra quyết định mua sắm 5 bước của Philip Kotler, các vai trò trong hành vi mua (người đề xuất, người ảnh hưởng, người quyết định, người mua, người sử dụng), đồng thời phân tích các nhóm yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý chi phối người tiêu dùng. Chương này cũng phân tích chuyên sâu hai mô hình nền tảng TRA và TPB, chỉ ra ưu điểm và hạn chế của từng mô hình khi ứng dụng vào môi trường giao dịch trực tuyến.

Trên cơ sở đánh giá các nghiên cứu trong và ngoài nước của Hansen (2008), Chiu et al. (2014), Phạm Văn Tuấn (2020), Chu Quốc Vỹ (2021), tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm đối với nhóm sản phẩm đặc sản, quà tặng nông sản chế biến (trà, cà phê) trên sàn TMĐT. Từ đó, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố với 21 biến quan sát và xây dựng hệ thống 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5. Phần cuối chương trình bày bức tranh tổng quan về thị trường TMĐT Việt Nam năm 2024, xu hướng mua hàng trực tuyến của nhóm doanh nghiệp SMEs theo báo cáo của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (với hơn 70% doanh nghiệp ứng dụng TMĐT để nhập nguyên liệu, sản phẩm), đồng thời nêu bật thực trạng và các rào cản logistics, kiểm soát chất lượng tại Công ty TNHH Cầu Vồng.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến tại Công ty TNHH Cầu Vồng

Chương 2 bắt đầu bằng việc giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Cầu Vồng (Rainbow Company Limited), thành lập ngày 06/06/2006 tại huyện Krông Búk, tỉnh Đắk Lắk, có địa chỉ giao dịch tại TP. Vũng Tàu, đại diện pháp luật là bà Nguyễn Thụy Phương Uyển. Tác giả trình bày lịch sử hình thành, bộ máy tổ chức, cơ cấu lao động giai đoạn 2021–2023, tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023. Danh mục sản phẩm kinh doanh chính được mô tả cụ thể gồm: cà phê hòa tan (cà phê sầu riêng cốt dừa, latte dừa 3in1, cà phê muối hạnh nhân cốt dừa), cà phê hạt (Robusta, Arabica, Moka mang thương hiệu LION Cafe và dòng cao cấp LIONKING), trà (trà hòa tan chanh muối, trà oolong đào, trà sữa oolong đường đen) và nhóm ngũ cốc, cacao Gama. Chương này cũng tổng hợp kết quả bán hàng trên sàn Lazada (2022–2024), sàn Shopee (2024) và website thương mại điện tử riêng Foodworld.vn.

Phần thực nghiệm của chương trình bày kết quả phân tích thống kê trên bộ dữ liệu gồm 212 mẫu khảo sát hợp lệ. Nội dung phân tích bao gồm thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu; đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha cho từng nhóm nhân tố; phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm kiểm tra hệ số tải nhân tố, kiểm định KMO, kiểm định Bartlett và tỷ lệ phương sai trích cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc. Tiếp theo, tác giả tiến hành phân tích hệ số tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định mua sắm trực tuyến, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số VIF và kiểm tra giả định phân phối chuẩn phần dư. Kết quả phân tích khẳng định các thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy và giá trị hội tụ, đồng thời xác lập mô hình hồi quy giải thích hành vi khách hàng của công ty trên sàn Shopee.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp đẩy mạnh bán hàng trực tuyến sản phẩm tại Công ty TNHH Cầu Vồng

Dựa trên kết quả phân tích định lượng từ Chương 2 kết hợp ma trận phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT), Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển và bảng đề xuất mức độ ưu tiên thực thi giải pháp cho Công ty TNHH Cầu Vồng. Tác giả cụ thể hóa các giải pháp can thiệp thành 5 nhóm tương ứng với 5 nhân tố của mô hình:

  • Nhóm giải pháp chất lượng sản phẩm: Hoàn thiện quy chuẩn mô tả hàng hóa, duy trì tính ổn định của các sản phẩm thế mạnh như LION Cafe và nông sản chế biến, cung cấp chứng nhận xuất xứ rõ ràng nhằm đáp ứng kỳ vọng đối với sản phẩm chi phí cao.
  • Nhóm giải pháp giá cả: Thiết lập chính sách giá bán cạnh tranh trên Shopee, tối ưu hóa các chương trình khuyến mãi, chiết khấu và phối hợp công cụ trợ giá sàn.
  • Nhóm giải pháp độ tin cậy: Minh bạch hóa chính sách bảo hành, đổi trả hàng hóa, nâng cao mức độ an toàn thông tin giao dịch và quản lý đánh giá của khách hàng.
  • Nhóm giải pháp trải nghiệm người dùng: Chuẩn hóa hình ảnh gian hàng, tối ưu hóa giao diện hiển thị, rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và đào tạo bộ phận chăm sóc khách hàng trực tuyến.
  • Nhóm giải pháp ảnh hưởng xã hội: Tận dụng hiệu ứng truyền thông, khuyến khích phản hồi tích cực từ cộng đồng người mua trước (eWOM) và hợp tác cùng các nhân vật có sức ảnh hưởng (KOL).

Chương 3 khép lại với các kiến nghị định hướng dành riêng cho cơ quan quản lý nhà nước (về hoàn thiện khung pháp lý TMĐT, chống hàng giả) và các sàn thương mại điện tử (về chính sách hỗ trợ người bán, kiểm soát chất lượng logistics).

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua quá trình phân tích dữ liệu:

  • Khảo sát thực tế thu thập 212 mẫu bảng hỏi hợp lệ từ khách hàng mua trà, cà phê hòa tan của công ty trên sàn TMĐT Shopee.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích EFA xác nhận tính đơn hướng, giá trị hội tụ và độ tin cậy của 21 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố độc lập (Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Độ tin cậy, Trải nghiệm người dùng, Ảnh hưởng xã hội) và thang đo Quyết định mua hàng.
  • Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính chỉ ra rằng cả 5 nhân tố đều có tác động cùng chiều đến quyết định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng, trong đó nhân tố "Chất lượng sản phẩm" có mức độ tác động lớn nhất. Khách hàng thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng về mẫu mã, chất lượng và giá trị thực tế nhận được đối với các mặt hàng thực phẩm, đồ uống có giá trị cao.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Kế thừa và tích hợp thành công hai mô hình TRA và TPB vào bối cảnh hành vi mua hàng trực tuyến đối với ngành hàng nông sản chế biến, đồ uống tại Việt Nam; lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về hành vi mua sắm các sản phẩm đặc sản địa phương (trà, cà phê hòa tan) trên sàn thương mại điện tử Shopee.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban giám đốc Công ty TNHH Cầu Vồng bức tranh chi tiết về đánh giá của khách hàng đối với các sản phẩm LION Cafe, hệ thống kênh bán lẻ online; đề xuất hệ thống giải pháp phân theo mức độ ưu tiên kèm phân tích SWOT, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và xây dựng kênh bán hàng trực tuyến bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế về cỡ mẫu và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên 212 khách hàng, tập trung chủ yếu vào nền tảng Shopee và thị trường nội địa Việt Nam. Mô hình chưa phân tích sâu hành vi của các phân khúc khách hàng đặc thù như khách du lịch hoặc khách hàng quốc tế – đối tượng có nhu cầu lớn đối với sản phẩm quà tặng đặc sản nông sản.
  • Hạn chế về không gian và nền tảng: Dữ liệu thực nghiệm tập trung phần lớn vào kênh bán hàng Shopee của Công ty TNHH Cầu Vồng, chưa thực hiện so sánh đối chứng hành vi mua sắm trên các nền tảng khác như Lazada, TikTok Shop hay website Foodworld.vn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các nghiên cứu sau này mở rộng quy mô mẫu khảo sát, bổ sung các phương pháp phân tích đa biến chuyên sâu; mở rộng phạm vi đánh giá hành vi mua hàng của khách du lịch trên các sàn TMĐT xuyên biên giới (như Amazon, các kênh quốc tế) và xem xét thêm các yếu tố về logistics, công nghệ thanh toán điện tử mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Marketing và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết (TRA, TPB), thiết kế thang đo Likert 21 biến, quy trình chọn mẫu định ngạch theo Hair et al. (1998) đến quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính).
  • Doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), nông sản chế biến, thực phẩm và đồ uống: Cung cấp bộ biến số thực nghiệm và các gợi ý chiến lược về quản lý chất lượng sản phẩm, tối ưu trải nghiệm giao diện sàn Shopee, xây dựng lòng tin trực tuyến và kiểm soát phản hồi khách hàng (eWOM).

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả xác định cỡ mẫu khảo sát tối thiểu dựa trên nguyên tắc nào và quy mô mẫu thực tế đạt bao nhiêu?
Tác giả áp dụng nguyên tắc của Hair et al. (1998), theo đó cỡ mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần tổng số biến quan sát trong thang đo. Với 21 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $21 \times 5 = 105$ mẫu. Trong thực tế triển khai, để hạn chế sai lệch do bảng hỏi không hợp lệ, tác giả đã phát ra 215 bảng khảo sát và thu về 212 mẫu hợp lệ để nhập liệu và phân tích SPSS.

2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH Cầu Vồng?
Theo kết quả phân tích thống kê và tóm lược nghiên cứu, nhân tố "Chất lượng sản phẩm" có tác động lớn nhất đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng. Người mua thể hiện sự quan tâm hàng đầu đến nguồn gốc, độ an toàn và sự chính xác giữa sản phẩm thực tế so với mô tả trên sàn.

3. Khóa luận tích hợp những mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu hành vi khách hàng?
Khóa luận tích hợp Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), kết hợp cùng mô hình tiến trình quyết định mua sắm 5 giai đoạn của Philip Kotler & Gary Armstrong (2020) và các thang đo thực nghiệm về TMĐT của Gefen et al. (2003), Chiu et al. (2014).

4. Danh mục sản phẩm chính của Công ty TNHH Cầu Vồng được đưa vào khảo sát gồm những mặt hàng nào?
Sản phẩm khảo sát của công ty tập trung vào nhóm đồ uống và thực phẩm dinh dưỡng, bao gồm: cà phê hòa tan (cà phê sầu riêng cốt dừa, latte dừa 3in1, cà phê muối hạnh nhân cốt dừa), cà phê hạt mang thương hiệu LION Cafe (Robusta, Arabica, Moka, LIONKING), các loại trà hòa tan/trà oolong và ngũ cốc dinh dưỡng, ca cao Gama.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Cẩm Ly đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực nghiệm các nhân tố chi phối quyết định mua sắm trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH Cầu Vồng. Nghiên cứu khẳng định vai trò trọng yếu của 5 nhóm nhân tố gồm Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Độ tin cậy, Trải nghiệm người dùng và Ảnh hưởng xã hội, trong đó chất lượng sản phẩm đóng vai trò quyết định hàng đầu đối với hành vi đặt hàng trên sàn Shopee. Các giải pháp đề xuất gắn liền với phân tích thực trạng và mô hình SWOT cung cấp định hướng thực tiễn rõ ràng, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động thương mại điện tử trong giai đoạn phát triển mới.