Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của cuộc cách mạng số hóa và Internet đã thúc đẩy thương mại điện tử trở thành một lĩnh vực tiên phong của nền kinh tế số, đồng thời là thành tố không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp hiện đại. Theo báo cáo của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM, 2024), tính đến đầu năm 2024, Việt Nam có 78,44 triệu người dùng Internet, chiếm 73,3% tổng dân số với tỷ lệ tiếp cận đạt 79,1% (tăng 0,6% so với cùng kỳ năm 2023). Môi trường Internet đã thay đổi căn bản phương thức trao đổi thương mại, chuyển dịch các giao dịch từ không gian truyền thống sang không gian mạng, xóa bỏ rào cản địa lý giữa người mua và người bán.

Cùng với xu hướng đó, nhu cầu sử dụng đồng phục của các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân ngày càng gia tăng. Sản phẩm đồng phục hiện không chỉ dừng lại ở chức năng phục vụ lao động hay học tập, mà còn là công cụ nhận diện thương hiệu và thể hiện nét văn hóa đặc trưng của tổ chức. Thị trường may mặc đồng phục vì thế có sự tham gia của nhiều đơn vị, dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt. Tại địa bàn thành phố Huế và khu vực lân cận, Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ như Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group, Công ty Đồng Phục HP, Công ty Đồng Phục CR. Mặt khác, theo các nghiên cứu quản trị (Kotler & Keller, 2016), chi phí để tìm kiếm một khách hàng mới thường gấp 5 đến 10 lần chi phí duy trì khách hàng hiện tại, trong khi khách hàng cũ có xu hướng chi tiêu nhiều hơn. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố thúc đẩy ý định mua lặp lại thông qua kênh trực tuyến là vấn đề cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp duy trì tệp khách hàng trung thành và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua lặp lại sản phẩm đồng phục trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt, từ đó đề xuất một số giải pháp thúc đẩy khách hàng gia tăng ý định mua lặp lại sản phẩm bằng hình thức trực tuyến trong thời gian tới. Các mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Hệ thống hoá các vấn đề lý luận và thực tiễn về hành vi khách hàng và ý định mua lặp lại của khách hàng bằng hình thức trực tuyến.
  2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua lặp lại sản phẩm đồng phục trực tuyến tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt của khách hàng.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy ý định mua sắm lặp lại sản phẩm đồng phục bằng hình thức trực tuyến tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt của khách hàng trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua lặp lại sản phẩm đồng phục bằng hình thức trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt. Đối tượng điều tra khảo sát là các khách hàng trên địa bàn thành phố Huế đã và đang thực hiện giao dịch mua đồng phục trực tuyến tại công ty. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt và tập khách hàng của công ty trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động và nhân sự giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được điều tra, thu thập và xử lý từ tháng 04/2025 đến tháng 05/2025; các giải pháp định hướng ứng dụng đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa các mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng và lý thuyết chấp nhận công nghệ, bao gồm:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975), xem xét vai trò của thái độ và chuẩn chủ quan đối với dự định hành vi.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991), mở rộng từ TRA với việc bổ sung biến nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Mô hình chấp thuận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis (1989), tập trung vào hai biến nhận thức hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk – TPR) của Bauer (1960), phân chia rủi ro mua sắm thành rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ (PRP) và rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến (PRT).
  • Mô hình lý thuyết chấp nhận thương mại điện tử (E-Commerce Adoption Model – E-CAM) của Ahn et al. (2001), tích hợp giữa mô hình TAM và TPR để phân tích hành vi mua sắm qua Internet.

Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp kết quả từ các nghiên cứu quốc tế (Mohammad Ismail & Razli Che Razak, 2011; Na Li & Ping Zhang, 2002) và các nghiên cứu trong nước (Phan Minh Chi & Nguyễn Lan Anh, 2024; Huỳnh Thanh Tú & Trần Văn Tuấn, 2021; Đàm Trí Cường, 2022; Lê Lý Thị Như Duyên, 2016) để xác định các biến độc lập phù hợp với ngành hàng may mặc đồng phục. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập: Nhận thức hữu dụng (HD), Nhận thức dễ sử dụng (DSD), Thái độ (TD), Nhận thức rủi ro (RR), Cảm nhận về chất lượng (CL), Cảm nhận về giá cả (GC) và 1 biến phụ thuộc là Ý định mua lặp lại trực tuyến (YD).

Hệ thống biến số độc lập được cụ thể hóa thành 18 biến quan sát thông qua thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

Nhóm nhân tố Ký hiệu mã hóa Nội dung biến quan sát cụ thể Cơ sở lý thuyết / Nguồn trích
Nhận thức hữu dụng HD1 Tiết kiệm thời gian tìm kiếm thông tin và di chuyển Davis (1989), Rohm & Swaminathan (2004)
HD2 Đa dạng về sản phẩm và dễ dàng lựa chọn Davis (1989), Thanh (2013)
HD3 Mua sắm thuận tiện cho nhóm hoặc tổ chức Davis (1989)
Nhận thức dễ sử dụng DSD1 Quy trình mua trực tuyến đơn giản và dễ thao tác Davis (1989), Chi & Anh (2024), Thanh (2013)
DSD2 Phương thức thanh toán trực tuyến linh hoạt Davis (1989), Parasuraman et al. (2005)
DSD3 Tùy chỉnh sản phẩm dễ dàng theo yêu cầu thiết kế Davis (1989), Van der Heijden (2004)
Thái độ TD1 Cảm nhận tính linh hoạt và tiện lợi khi mua hàng online Oliver (1980)
TD2 Cảm xúc háo hức và mong đợi khi đặt hàng trực tuyến Fishbein & Ajzen (1975)
TD3 Nhận được sự hỗ trợ nhanh chóng từ nhân viên tư vấn Parasuraman et al. (2005)
Nhận thức rủi ro RR1 Mức độ dễ dàng đánh giá chất lượng sản phẩm qua mạng Gefen et al. (2003)
RR2 Mức độ rõ ràng, chính xác của thông tin sản phẩm Gefen et al. (2003)
RR3 Sự đảm bảo về thời gian giao hàng đúng cam kết Parasuraman et al. (2005)
Cảm nhận về chất lượng CL1 Độ bền sản phẩm tốt và khả năng sử dụng lâu dài Zeithaml (1988), Tú & Tuấn (2021)
CL2 Thiết kế và kiểu dáng đồng phục phù hợp yêu cầu Burns et al. (2016)
CL3 Đảm bảo chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng Parasuraman et al. (2005)
Cảm nhận về giá cả GC1 Mức giá phù hợp tương xứng chất lượng sản phẩm Zeithaml (1988)
GC2 Có các chương trình khuyến mãi, chiết khấu hấp dẫn Rose et al. (2012)
GC3 Mức giá có tính cạnh tranh so với đối thủ cùng ngành Kotler & Keller (2016)

Về phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức và tình hình biến động nhân sự giai đoạn 2022–2024 do Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt cung cấp, kết hợp các tài liệu công bố từ sách, giáo trình và niên giám thương mại điện tử.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi đối với khách hàng đã và đang mua đồng phục trực tuyến của công ty dựa trên hệ thống cơ sở dữ liệu và fanpage Facebook.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair et al. (2010) với tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến đo lường (mô hình có 21 biến quan sát gồm cả biến độc lập và phụ thuộc, tương ứng cỡ mẫu tối thiểu $n = 105$) và công thức phân tích hồi quy của Tabachnick & Fidell (1996) với $n \ge 8m + 50$ ($m = 6$ biến độc lập, tương ứng cỡ mẫu tối thiểu $n = 98$). Tác giả đã phát ra 120 phiếu khảo sát và thu về 116 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích định lượng.

Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành qua phần mềm Excel và phần mềm SPSS với các bước: thống kê mô tả mẫu nghiên cứu; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện hệ số tương quan biến tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0,3$ và Cronbach's Alpha $\ge 0,6$); phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO $> 0,5$, mức ý nghĩa kiểm định Bartlett Sig. $< 0,05$, hệ số Eigenvalue $> 1$ và hệ số tải Factor Loading); phân tích tương quan tuyến tính Pearson (hệ số Sig. 2-tailed $< 0,05$); phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của các hệ số Beta; và kiểm định One Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định $\mu_0 = 4$ (mức đồng ý trên thang đo Likert).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về ý định mua lặp lại và các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua lặp lại của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về khách hàng, hành vi khách hàng và hành vi mua sắm trực tuyến. Khách hàng được tiếp cận dưới góc độ là nguồn vốn gia tăng giá trị của tổ chức (Peters, 1987) và có thể đóng nhiều vai trò khác nhau trong tiến trình mua sắm: người khởi xướng, người ảnh hưởng, người quyết định, người mua và người sử dụng (Kotler & Keller, 2016). Tác giả phân loại hành vi mua thành 4 dạng: hành vi mua sắm theo thói quen, hành vi mua sắm tìm kiếm thông tin hạn chế, hành vi mua sắm tìm kiếm thông tin mở rộng và hành vi mua sắm không có kế hoạch; đồng thời phân tích 4 nhóm yếu tố tác động gồm: tâm lý (động cơ theo tháp nhu cầu Maslow, nhận thức, học hỏi, thái độ), cá nhân (độ tuổi, nghề nghiệp, phong cách sống, cá tính), văn hóa (văn hóa, tiểu văn hóa, giai tầng xã hội) và xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò xã hội).

Nghiên cứu làm rõ khái niệm ý định mua lặp lại (Hellier et al., 2003; Oliver, 1997) như một cam kết sâu sắc đối với thương hiệu sau quá trình đánh giá tích cực các lần mua trước. Phân tích so sánh giữa mua sắm trực tuyến và mua sắm truyền thống được xác lập trên 4 phương diện: điều kiện kỹ thuật kết nối mạng, rào cản từ phương thức thanh toán, sự thiếu vắng tiếp xúc vật lý trực tiếp với sản phẩm, và khả năng truy cập đồng thời nhiều gian hàng trực tuyến. Chương này cũng phân tích các mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM, TPR, E-CAM), tổng kết 6 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 6 giả thuyết (H1 đến H6) tác động tích cực đến ý định mua lặp lại, và khái quát các đặc thù của thị trường đồng phục may mặc.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua lặp lại sản phẩm đồng phục bằng hình thức trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt: quá trình hình thành, cơ cấu bộ máy, biến động lao động và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2022–2024. Kênh bán lẻ trực tuyến của công ty được vận hành chủ yếu qua hệ thống website và Fanpage Facebook chính thức, kết hợp các chiến dịch quảng bá mẫu áo mới và tiếp cận các nhóm đối tượng khách hàng trường học, doanh nghiệp.

Phần phân tích định lượng dựa trên 116 mẫu khảo sát hợp lệ phản ánh các bước kiểm định thống kê:

  • Thống kê mô tả: Phản ánh cơ cấu mẫu khảo sát theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, thói quen và tần suất đặt may đồng phục trực tuyến.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định các biến đo lường thuộc các nhóm nhân tố độc lập (HD, DSD, TD, RR, CL, GC) và biến phụ thuộc (YD), xác định các chỉ số KMO, giá trị kiểm định Bartlett, hệ số Eigenvalue và bảng ma trận xoay nhân tố.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính: Đánh giá mối quan hệ tương quan giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc, xác định hệ số xác định mô hình $R^2$, kiểm định độ phù hợp F, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư và xác định mức độ tác động của các hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta đối với 6 giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5, H6.
  • Kiểm định One Sample T-Test: Đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với các khía cạnh nhận thức rủi ro, cảm nhận chất lượng, cảm nhận giá cả và ý định mua lặp lại dựa trên mức giá trị kiểm định trung bình $\mu_0 = 4$.
  • Đánh giá chung: Tổng kết các mặt tích cực đạt được (sự linh hoạt trong tiếp cận, đa dạng mẫu mã), đồng thời chỉ ra các tồn tại, hạn chế về mức độ kiểm soát thông tin, thời gian giao vận, tính minh bạch của hình ảnh trực tuyến và nguyên nhân phát sinh từ nguồn lực vận hành của doanh nghiệp.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy ý định mua lặp lại sản phẩm đồng phục bằng hình thức trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt

Dựa trên kết quả kiểm định các biến tác động, chương 3 đề xuất định hướng phát triển của công ty đến năm 2030 và thiết lập 6 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với các nhân tố nghiên cứu:

  • Giải pháp về nhận thức rủi ro: Hoàn thiện quy trình cung cấp thông tin sản phẩm, mô tả chi tiết thông số vải may và kỹ thuật in ấn trên kênh trực tuyến, chuẩn hóa cam kết thời gian giao hàng và chính sách đổi trả hàng may mặc lỗi.
  • Giải pháp về cảm nhận chất lượng: Tăng cường kiểm soát chất lượng đường may, nâng cao độ bền sợi vải, đa dạng hóa các thiết kế và cải tiến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trực tuyến.
  • Giải pháp về thái độ: Tăng cường tính tương tác, hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và nâng cao trải nghiệm mua sắm nhằm tạo ấn tượng tích cực cho người đặt hàng.
  • Giải pháp về nhận thức dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện giao dịch, tinh gọn các bước đặt may và thanh toán, cung cấp công cụ tùy chỉnh thiết kế trực quan trên hệ thống trực tuyến.
  • Giải pháp về nhận thức hữu dụng: Cung cấp đầy đủ thông tin so sánh, tối ưu tiện ích đặt hàng số lượng lớn theo nhóm hoặc tập thể nhằm tiết kiệm thời gian cho khách hàng.
  • Giải pháp về cảm nhận giá cả: Xây dựng cơ cấu giá linh hoạt, áp dụng chính sách chiết khấu cạnh tranh theo số lượng đơn hàng và tổ chức các chương trình ưu đãi dành riêng cho khách hàng cũ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng và hàm ý quản trị cụ thể:

  • Phân tích và kiểm chứng được mức độ tác động của 6 nhân tố: Nhận thức hữu dụng, Nhận thức dễ sử dụng, Thái độ, Nhận thức rủi ro, Cảm nhận chất lượng, Cảm nhận giá cả đối với ý định mua lặp lại sản phẩm đồng phục của 116 khách hàng trên nền tảng trực tuyến.
  • Làm rõ thực trạng vận hành trực tuyến của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt trong giai đoạn 2022–2024, chỉ ra khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng về độ tin cậy sản phẩm với năng lực phản hồi thông tin thực tế qua Fanpage và Website.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp gắn với 6 nhóm nhân tố tác động, đề xuất các kiến nghị quản trị trực tiếp cho Ban giám đốc công ty cũng như kiến nghị cấp vĩ mô đối với Nhà nước trong việc hoàn thiện môi trường pháp lý thương mại điện tử.
  • Đóng góp học thuật: Khóa luận đã kiểm chứng thực nghiệm mô hình E-CAM (tích hợp TAM và TPR) trong một thị trường ngách cụ thể là may mặc đồng phục trực tuyến tại địa bàn cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương, cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực tế bổ sung cho các nghiên cứu hành vi mua lặp lại trực tuyến tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế mang tính phương pháp luận và phạm vi:

  • Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), do đó tính đại diện cho toàn thể khách hàng mua đồng phục trực tuyến trên cả nước chưa cao.
  • Quy mô mẫu khảo sát dừng lại ở 116 quan sát hợp lệ, phân bố chủ yếu trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng ra các phân khúc khách hàng liên tỉnh mà công ty đang phục vụ.
  • Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian tương đối ngắn (tháng 04/2025 đến tháng 05/2025), phản ánh hành vi người tiêu dùng tại một thời điểm nhất định mà chưa đánh giá được biến động theo mùa vụ của ngành may mặc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất theo phân tầng, mở rộng không gian nghiên cứu sang các tỉnh thành khác tại khu vực miền Trung và toàn quốc, đồng thời bổ sung thêm các biến kiểm soát hoặc nhân tố mới như sự tin cậy thương hiệu, trải nghiệm giao nhận và ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến (online reviews).

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Thương mại điện tử có thể sử dụng đề tài như một tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình nghiên cứu định lượng: từ xây dựng mô hình lý thuyết, thiết kế bảng câu hỏi Likert, chọn kích thước mẫu theo chuẩn Hair et al. (2010) và Tabachnick & Fidell (1996), đến quy trình kiểm định thang đo trên SPSS.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và thương mại điện tử trong ngành dệt may có thể kế thừa bảng thang đo 21 biến quan sát tích hợp từ TAM và TPR đã được chuẩn hóa nội dung bằng tiếng Việt.
  • Ban lãnh đạo, nhà quản trị tiếp thị tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt và các doanh nghiệp may mặc vừa và nhỏ có thể tham khảo trực tiếp các đề xuất giải pháp để cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng trực tuyến, tối ưu quy trình xử lý đơn hàng và thiết kế chính sách giá theo phân khúc.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm nền tảng chính để đề xuất mô hình nghiên cứu?
Tác giả kế thừa có hiệu chỉnh Mô hình lý thuyết chấp nhận thương mại điện tử (E-CAM) của Ahn et al. (2001) – mô hình tích hợp giữa Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989) và Thuyết nhận thức rủi ro (TPR) của Bauer (1960), đồng thời bổ sung các yếu tố đặc thù ngành may mặc từ các nghiên cứu trước gồm cảm nhận chất lượng, cảm nhận giá cả và thái độ.

Phương pháp xác định kích thước mẫu khảo sát của đề tài được tính toán như thế nào?
Cỡ mẫu được tính toán dựa trên hai tiêu chuẩn: tiêu chuẩn phân tích EFA của Hair et al. (2010) yêu cầu tỷ lệ 5 quan sát/1 biến đo lường (21 biến quan sát $\times 5 = 105$ mẫu) và tiêu chuẩn phân tích hồi quy của Tabachnick & Fidell (1996) với công thức $n \ge 8m + 50$ (với $m = 6$ biến độc lập, $n \ge 98$). Tác giả đã phát ra 120 phiếu khảo sát và thu về 116 phiếu hợp lệ để xử lý số liệu.

Mô hình nghiên cứu bao gồm những nhóm biến độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập: Nhận thức hữu dụng (3 biến quan sát: HD1–HD3), Nhận thức dễ sử dụng (3 biến quan sát: DSD1–DSD3), Thái độ (3 biến quan sát: TD1–TD3), Nhận thức rủi ro (3 biến quan sát: RR1–RR3), Cảm nhận về chất lượng (3 biến quan sát: CL1–CL3), và Cảm nhận về giá cả (3 biến quan sát: GC1–GC3).

Những phương pháp thống kê nào đã được tác giả sử dụng trong phân tích dữ liệu sơ cấp?
Dữ liệu khảo sát được tổng hợp bằng Excel và xử lý trên phần mềm SPSS thông qua 7 kỹ thuật: Thống kê mô tả mẫu; Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá EFA; Phân tích tương quan tuyến tính Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội; Kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư; và Kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test với mức kiểm định $\mu_0 = 4$.

Thời gian và địa bàn thu thập dữ liệu nghiên cứu được giới hạn ra sao?
Dữ liệu thứ cấp về doanh nghiệp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024. Dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trực tuyến trong khoảng thời gian từ tháng 04/2025 đến tháng 05/2025, tập trung vào đối tượng khách hàng cá nhân và tổ chức trên địa bàn thành phố Huế đã và đang đặt may đồng phục trực tuyến của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thảo đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực nghiệm các nhân tố chi phối ý định mua lặp lại sản phẩm đồng phục trực tuyến tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt. Thông qua quy trình phân tích định lượng chặt chẽ trên 116 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS, nghiên cứu đã kiểm chứng mô hình tích hợp các yếu tố nhận thức công nghệ, rủi ro, chất lượng và giá cả trong môi trường thương mại điện tử. Hệ thống 6 nhóm giải pháp quản trị được đề xuất bám sát thực trạng hoạt động của công ty, cung cấp cơ sở thực tiễn để doanh nghiệp gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng và phát triển thị phần trực tuyến đến năm 2030.