CHƯƠNG 1 Trong chương này trình bày tổng quan về đề tài đang nghiên cứu thông qua lý do dẫn dắt để hình thành đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi và đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu tổng quát. Những nội dung này sẽ giúp có cái nhìn tổng quát về nội dung, quá trình hình thành đề tài, từ đó tạo cơ sở cho việc nghiên cứu sâu hơn về các cơ sở lý luận liên quan trong chương tiếp theo. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 của luận văn trình bày các khái niệm và các nghiên cứu có liên quan YDKN của thanh niên. Các lý thuyết này sẽ làm cơ sở cho việc đề xuất mô hình nghiên cứu YDKN của thanh niên tại huyện Châu Đức, tỉnh BRVT.1 Cơ sở lý luận về ý định khởi nghiệp 2.1 Khởi nghiệp “Khởi nghiệp kinh doanh” (từ đây về sau sẽ gọi là “khởi nghiệp”) theo nghĩa tiếng Việt là việc bắt đầu tạo lập một công việc kinh doanh mới.
Trong lĩnh vực nghiên cứu học thuật đó là một khái niệm đa chiều. Khởi nghiệp là việc mở một doanh nghiệp mới (Krueger và cộng sự, 1944) hay là “tinh thần doanh nhân - entrepreneurship” (MacMillan, 1991). Theo Laviolette và cộng sự (2012), khởi nghiệp là việc tự làm chủ, tự kinh doanh. Khởi nghiệp được gắn chủ yếu với 2 nghĩa và 2 hướng nghiên cứu chính sau: Hướng thứ nhất, khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh tế lao động là một sự lựa chọn nghề nghiệp của cá nhân giữa việc đi làm thuê hoặc tự tạo việc làm cho mình nên gắn khởi sự kinh doanh với thuật ngữ “tự tạo việc làm” (Kolvereid, 1996) và các nghiên cứu về lựa chọn nghề nghiệp.
Theo hướng nghiên cứu này khởi nghiệp là lựa chọn nghề nghiệp của những người chấp nhận rủi ro, mong muốn tự làm chủ công việc kinh doanh của chính mình không phụ thuộc vào người khác và thậm chí thuê người khác làm công cho họ (Linan và Chen, 2006). Hướng thứ hai, khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh tế và quản trị kinh doanh gắn với thuật ngữ “tinh thần doanh nhân”. Bird (1988) cho rằng khởi nghiệp là việc một cá nhân tận dụng cơ hội thị trường tạo dựng một công việc kinh doanh mới. Hay như Gupta và Bhawe (2007) định nghĩa đây là một quá trình định hướng việc lập kế hoạch và triển khai thực hiện một kế hoạch tạo ra một doanh nghiệp mới.2 Người khởi nghiệp Theo từ điển Webster Dictionary, định nghĩa người khởi nghiệp là người tổ chức hoặc quản trị các doanh nghiệp, đặc biệt các công việc kinh doanh có nhiều rủi ro và sự không chắc chắn.
Bird (1988) định nghĩa người khởi nghiệp là người bắt đầu (hoặc tạo dựng) một công việc kinh doanh mới. MacMillan và Katz (1992) cho rằng người khởi nghiệp là người kiếm tiền bằng cách bắt đầu công việc kinh doanh có tính rủi ro. Người khởi nghiệp là người tạo dựng doanh nghiệp mới và phát triển công việc kinh doanh, họ có cá tính năng động trong các hoạt động kinh tế, quản trị các thay đổi về kỹ thuật và tổ chức trong doanh nghiệp, tạo dựng văn hóa đổi mới và học tập không ngừng trong doanh nghiệp.3 Ý định khởi nghiệp Các nhà nghiên cứu đã định nghĩa ý định theo nhiều cách. Trong tác phẩm của mình, Bird (1988) định nghĩa như một trạng thái của tâm trí hướng sự chú ý của một người đối với một đối tượng cụ thể (mục tiêu), hoặc cách để đạt được điều gì đó.
Tubbs và Ekeberg (1991) cho rằng một ý định có thể được mô tả như là một đại diện nhận thức của cả mục tiêu mà người ta đang phấn đấu và kế hoạch hành động mà người ta dự định sử dụng để đạt được mục tiêu đó. Trọng tâm của cả hai định nghĩa là vai trò của các mục tiêu và khả năng ảnh hưởng đến ý định của chúng. Souitaris và cộng sự (2007) cho rằng YDKN có thể được định nghĩa là sự liên quan ý định của một cá nhân để bắt đầu một doanh nghiệp. Đó là một quá trình định hướng việc lập kế hoạch và triển khai thực hiện kế hoạch tạo doanh nghiệp mới (Gupta và Bhawe, 2007).
Bird (1988); Shane và Venkataraman (2000) ủng hộ quan điểm rằng hai mục tiêu chủ yếu đặc trưng cho tinh thần khởi nghiệp là thành lập các công ty độc lập mới và tạo ra giá trị mới trong các mục tiêu hiện có. Dựa theo quan điểm này, đề tài xác định YDKN là sự thể hiện nhận thức về các hành động được thực hiện bởi các cá nhân để thành lập doanh nghiệp độc lập mới hoặc tạo ra giá trị mới trong các công ty hiện có.2 Vai trò của ý định khởi nghiệp Theo cách tiếp cận nhận thức, ý định chiếm vị trí trung tâm trong nghiên cứu hành vi của con người (Tubbs và Ekeberg, 1991). Theo Ajzen và Fishbein (1980), hầu hết các hành vi liên quan đến xã hội, chẳng hạn như các hành vi liên quan đến sức khỏe hoặc thành lập các tổ chức mới, đều nằm dưới sự kiểm soát của ý chí. Một số học giả đồng ý với quan điểm này và đã chứng minh rằng ý định là dự đoán duy nhất, tốt nhất cho các hành vi ý chí như vậy (Bagozzi và cộng sự, 1989; Ajzen, 1991; Sutton, 1998).
Điều chắc chắn là các ý tưởng kinh doanh bắt đầu bằng cảm hứng; mặc dù ý định là cần thiết để chúng trở nên rõ ràng. Đồng tình với quan điểm này, Krueger và cộng sự (2000) cho rằng các cá nhân không khởi nghiệp như một phản xạ mà họ cố tình làm điều đó. Do ảnh hưởng của các bên liên quan bên ngoài doanh nghiệp, cấu trúc doanh nghiệp, chính trị, hình ảnh và văn hóa chưa được thiết lập (Bird, 1988), đặc biệt là đối với những doanh nghiệp mới được thành lập nên YDKN của người sáng lập sẽ xác định hình thức và phương hướng hoạt động của một tổ chức mới ra đời. YDKN cũng ảnh hưởng đến hành động của các tổ chức hiện có.
Trong các doanh nghiệp đã thành lập, YDKN là kết quả của quá trình có chủ ý của các cá nhân theo đuổi và khai thác các cơ hội (Stevenson và Jarillo, 1986). Do đó, các tổ chức hiện tại xây dựng các YDKN với mục tiêu cuối cùng là thành công trong kinh doanh. Wiklund (1999) cho rằng các YDKN của các hướng tới việc tạo ra giá trị mới trong các tổ chức hiện có, được thực hiện thông qua các hành động sáng tạo, chủ động và mạo hiểm (Miller, 1983), có tác động đến tăng trưởng trong kinh doanh. Theo cách tiếp cận tương tự, Wiklund và Shepherd (2003) về mặt thực nghiệm chứng minh rằng ý định đổi mới, chủ động và chấp nhận rủi ro sẽ nâng cao hiệu suất của một công ty.3 Tiền đề của ý định khởi nghiệp Các nghiên cứu khoa học thừa nhận một loạt các yếu tố chịu tác động đến sự hình thành YDKN.
Các nhà khoa học đã nhóm thành hai nhóm chính: Các yếu tố cá nhân và các yếu tố theo ngữ cảnh (Bird, 1988). Nhóm yếu tố đầu tiên bao gồm nhân khẩu học, đặc điểm cá nhân, đặc điểm tâm lý, kỹ năng cá nhân và kiến thức nền tảng, mạng lưới các quan hệ cá nhân xã hội. Nhóm yếu tố thứ hai bao gồm tác động của môi trường và các yếu tố tổ chức.1 Nhóm các yếu tố cá nhân Nhân khẩu học: Từ những đóng góp ban đầu của Roberts (1991) về đặc điểm cá nhân của các nhà khởi nghiệp, một số bài viết đã xem xét nhân khẩu học để xác định các yếu tố tác động đến việc hình thành YDKN. Hầu hết họ đã xem xét đến vấn đề giới tính và tuổi tác.
- Về giới tính, Reynold và cộng sự (2002) cho thấy đàn ông trưởng thành ở Hoa Kỳ có khả năng cao gấp đôi phụ nữ trong quá trình bắt đầu một doanh nghiệp mới. Hơn nữa, nghiên cứu về lợi ích nghề nghiệp của thanh thiếu niên, doanh nhân tiềm năng của thế hệ tiếp theo, đã tiết lộ YDKN của các nữ giới ít hơn đáng kể so với các nam giới (Kourilsky và Walstad, 1998). - Về độ tuổi, Boyd (1990) cho thấy nó có mối tương quan tích cực với YDKN. Cụ thể hơn, Bates (1995) chứng minh rằng YDKN và, kết quả là khả năng kinh doanh, tăng theo tuổi tác, lên đến đỉnh cao khi mọi người bước sang tuổi 40.
Ngoài ra, tình trạng hôn nhân đã được nghiên cứu như một tiền đề của YDKN. Evans và Leighton (1989), cho thấy những người đã kết hôn có nhiều khả năng tham gia vào các hoạt động kinh doanh. Tình trạng việc làm là một đặc điểm khác được xét đến. Kết quả do Ritsila và Tervo (2002) cung cấp cho thấy rằng có một tác động tích cực của thất nghiệp đối với ý định của một cá nhân tham gia vào các hoạt 10 động kinh doanh.
Cụ thể, thất nghiệp và mất an toàn trong công việc đã được xác định là hai yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến YDKN (Storey, 1991). Đặc điểm cá nhân: Đối với một loạt các đặc điểm tính cách chung và ổn định, các học giả đã lập luận rằng sự tự tin thái quá (Busenitz, 1999), sự lạc quan (Cooper và cộng sự, 1988), sự kiên trì (Gartner và cộng sự, 1991) và niềm đam mê (Locke, 1993) có thể có tác động đến YDKN. Đặc điểm tâm lý: Một số đặc điểm tâm lý đã được nghiên cứu nhằm xác định mức độ ảnh hưởng đến YDKN. Để cung cấp một đặc tính tốt hơn cho các nhà khởi nghiệp, McClelland (1961) đã đưa ra khái niệm “nhu cầu cải thiện”.
Ông lập luận rằng các cá nhân có nhu cầu cải thiện cao sẽ có mức độ sẵn sàng tham gia vào các hoạt động kinh doanh cao hơn. Tuy nhiên, khái niệm về nhu cầu không phải là khía cạnh tâm lý duy nhất mà các học giả đã nghiên cứu liên quan đến YDKN. Nhiều tài liệu chứng minh rằng YDKN của cá nhân bị ảnh hưởng bởi xu hướng chấp nhận rủi ro (Stewart và Roth, 2001; Weber và cộng sự, 2002), và thiết lập mục tiêu (Locke và Latham, 1990). Kỹ năng cá nhân và kiến thức nền tảng: Bối cảnh và kỹ năng được tích lũy bởi mỗi doanh nhân, là yếu tố dự đoán các hoạt động khởi nghiệp.
Roberts và Fusfeld (1981) cho rằng trình độ kỹ năng quản lý cao là yêu cầu đối với các cá nhân tham gia vào các công ty công nghệ cao. Baum và cộng sự (2001) cho thấy các kỹ năng về kỹ thuật, quy trình và quản lý có tác động đến tinh thần kinh doanh. Ngoài ra kiến thức nền tảng, được định nghĩa bởi Shane (1999) là kho thông tin được tạo ra thông qua trải nghiệm cuộc sống của con người và ảnh hưởng đến YDKN.