Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò là động lực tăng trưởng then chốt đối với nền kinh tế của các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là khu vực Đông Nam Á. Tại Việt Nam, theo số liệu từ Nguyễn Mại (2017), khu vực FDI đóng góp 20% vào GDP, chiếm 70% kim ngạch xuất khẩu, đóng góp từ 22% đến 25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và tạo việc làm cho khoảng 3,7 triệu lao động. Đồng thời, theo Báo cáo Đầu tư ASEAN (ASEAN Investment Report, 2017), nguồn vốn FDI đã hỗ trợ cải thiện và hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng trong khu vực thông qua việc các doanh nghiệp FDI áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến khi trúng thầu các công trình xây dựng xã hội.
Mặc dù tổng dòng vốn FDI vào khu vực có xu hướng gia tăng, chất lượng nguồn vốn nhìn chung chưa cao và sự phân bổ còn thiếu đồng đều. Các dự án FDI mới phần lớn tập trung tại các thành phố lớn và các trung tâm kinh tế do lợi thế sẵn có về quy mô dân số, sức tiêu thụ và hệ thống cơ sở hạ tầng, khiến các vùng lân cận có tiềm năng chưa được khai thác hiệu quả. Ngoài ra, tốc độ tăng trưởng của dòng vốn đầu tư ròng qua các năm thiếu tính ổn định (điển hình là sự suy giảm vào năm 2016). Thực tế này xuất phát từ việc các lợi thế cạnh tranh truyền thống dần suy giảm và sự thay đổi trong tiêu chí đánh giá, kỳ vọng của các nhà đầu tư quốc tế.
Mặc dù chủ đề các yếu tố tác động đến FDI tại các quốc gia đang phát triển đã được tiếp cận bởi nhiều nghiên cứu quốc tế (như Fayyaz Hussain và Constance Kabibi Kimuli, 2012; Paulo Elicha Tembe, 2012), song các nghiên cứu định lượng cập nhật riêng cho khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn kinh tế mới vẫn còn khoảng trống. Do đó, khóa luận xác định mục đích nghiên cứu là phân tích các nhân tố tác động đến việc thu hút vốn FDI có chất lượng, cung cấp căn cứ thực nghiệm để đề xuất các khuyến nghị chính sách cho các quốc gia Đông Nam Á nói chung và Việt Nam nói riêng.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa bằng hai câu hỏi:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến việc thu hút FDI vào các nước Đông Nam Á?
- Mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố cụ thể diễn ra như thế nào?
Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại một số quốc gia Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: 10 quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á (loại trừ Đông Timor do dữ liệu thống kê quốc gia này chưa đầy đủ).
- Thời gian: Giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tham chiếu
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về FDI dựa trên các định nghĩa chuẩn hóa và lý thuyết kinh tế quốc tế:
- Khái niệm FDI: Tiếp cận theo Sổ tay Cán cân thanh toán của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1993 - bản thứ 5), xác định FDI là khoản đầu tư trực tiếp của cá nhân/tổ chức nhằm tìm kiếm lợi ích lâu dài tại một nền kinh tế khác, trong đó nhà đầu tư sở hữu tối thiểu 10% vốn cổ phần và có quyền biểu quyết tương ứng. Đồng thời, tác giả trích dẫn định nghĩa tại Khoản 1, Khoản 7 và Khoản 8 Điều 2 Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam về các hình thức doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài và hợp đồng hợp tác kinh doanh.
- Lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết vòng luẩn quẩn và cú huých từ bên ngoài (Paul Samuelson, 1948): FDI đóng vai trò là nguồn lực bên ngoài phá vỡ vòng lặp thu nhập thấp – tích lũy thấp – đầu tư thấp tại các nước đang phát triển.
- Lý thuyết chuyển giao công nghệ (Findlay, 1978): Khẳng định vai trò lan tỏa công nghệ và thúc đẩy năng lực nghiên cứu - phát triển (R&D) của doanh nghiệp FDI sang doanh nghiệp nội địa.
- Lý thuyết vòng đời sản phẩm (Raymond Vernon, 1966): Phân tích 4 giai đoạn phát triển sản phẩm (đổi mới, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái) dẫn dắt quyết định dịch chuyển địa điểm sản xuất sang các quốc gia khác.
- Lý thuyết tỷ giá trong môi trường vốn không hoàn hảo (Cushman, 1985): Tác động của biến động tỷ giá hối đoái đến chi phí đầu vào tương đối và động cơ mở rộng dòng vốn đầu tư.
- Lý thuyết chiết trung OLI (John Dunning, 1973): Khung phân tích 3 nhóm lợi thế quyết định hoạt động FDI gồm Lợi thế sở hữu (Ownership - O), Lợi thế địa điểm (Location - L) và Lợi thế nội bộ hóa (Internalization - I).
Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp định lượng đối với dữ liệu bảng (panel data) cho 10 quốc gia trong giai đoạn 7 năm (2010–2016). Mô hình kinh tế lượng tổng quát được xây dựng trên cơ sở kế thừa các mô hình thực nghiệm của Owen C. Ho (2004), Erdal Demirhan và Mahmut Masca (2008), và Hoàng Hồng Hiệp (2012):
$$\text{FDI}{it} = f(\text{Real_GDP}{it}, \text{Openess}{it}, \text{Inf}{it}, \text{Infras}{it}, \text{Exchange}{it}, \text{Tax}{it}, \text{Cost}{it}, \text{Productivity}{it}, \text{Risk}{it})$$
Quy trình ước lượng và kiểm định được thực hiện tuần tự qua các mô hình: Hồi quy gộp OLS (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Sau khi lựa chọn mô hình tối ưu, tác giả tiến hành các kiểm định khuyết tật: kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số tương quan và chỉ số VIF), kiểm định tự tương quan (Chi-Square), kiểm định phương sai sai số thay đổi (White/Chi-Square) và kiểm định phân phối chuẩn của phần dư (Jarque-Bera).
| Tên biến |
Ký hiệu trong mô hình |
Cách đo lường |
Kỳ vọng dấu |
Nghiên cứu tham chiếu |
| Vốn FDI ròng |
$\text{Log(FDI)}$ |
Logarit tự nhiên của tổng vốn FDI ròng |
Biến phụ thuộc |
Hoàng Hồng Hiệp (2012) |
| Quy mô kinh tế |
$\text{Log(Real_GDP)}$ |
Logarit của GDP thực (USD) |
$(+)$ |
Owen C. Ho (2004), Erdal Demirhan & Mahmut Masca (2008) |
| Lạm phát |
$\text{Inf}$ |
Tỷ lệ thay đổi chỉ số CPI hàng năm (%) |
$(-)$ |
Erdal Demirhan & Mahmut Masca (2008) |
| Giá lao động |
$\text{Cost}$ |
Chi phí lao động bình quân/người/năm (USD) |
$(-)$ |
Hoàng Hồng Hiệp (2012) |
| Cơ sở hạ tầng |
$\text{Infrast}$ |
Số thuê bao điện thoại cố định/100 người |
$(+)$ |
Erdal Demirhan & Mahmut Masca (2008) |
| Độ mở kinh tế |
$\text{Log(Openess)}$ |
Logarit của $(\text{Xuất khẩu} + \text{Nhập khẩu}) / \text{GDP}$ |
$(+)$ |
Hoàng Hồng Hiệp (2012) |
| Chính sách thuế |
$\text{Tax}$ |
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (%) |
$(-)$ |
Erdal Demirhan & Mahmut Masca (2008) |
| Tỷ giá hối đoái |
$\text{Log(Exchange)}$ |
Logarit tỷ giá danh nghĩa bình quân (Nội tệ/USD) |
$(+)$ |
Cushman (1985), Hoàng Hồng Hiệp (2012) |
| Năng suất lao động |
$\text{Log(Productivity)}$ |
Logarit của $\text{GDP} / \text{Tổng số lao động}$ |
$(+)$ |
Hoàng Hồng Hiệp (2012) |
| Rủi ro chính trị |
$\text{Risk}$ |
Chỉ số kiểm soát tham nhũng |
$(+)$ |
Campos & Nugent (2002), Hoàng Hồng Hiệp (2012) |
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các tổ chức thống kê quốc tế:
- World Bank (WB): Dữ liệu GDP thực, lạm phát (CPI), cơ sở hạ tầng (số đường dây điện thoại), kim ngạch xuất nhập khẩu, năng suất lao động và chỉ số kiểm soát tham nhũng.
- Trading Economics: Dữ liệu chi phí giá lao động bình quân và thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp.
- AseanStats: Dữ liệu tỷ giá danh nghĩa của các đồng nội tệ so với đồng USD.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, nêu bật sự biến động của dòng vốn FDI vào các nước đang phát triển và chỉ ra thực trạng thu hút FDI tại Đông Nam Á. Tác giả thiết lập mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 2 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn đối tượng và phạm vi không gian (10 nước ASEAN), thời gian (2010–2016), đồng thời tóm tắt phương pháp tiếp cận định lượng và bố cục gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: FDI và các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút FDI
Chương này tập trung tổng kết các lý thuyết kinh điển về đầu tư quốc tế và vai trò của FDI đối với phát triển kinh tế (bổ sung vốn tích lũy, chuyển giao công nghệ, mở rộng xuất khẩu và phát triển nhân lực). Tác giả phân tích chi tiết 9 yếu tố tác động đến dòng vốn FDI theo các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối: quy mô thị trường (Real GDP), độ mở nền kinh tế, chi phí lao động, hạ tầng kỹ thuật, chính sách thuế TNDN, tỷ giá hối đoái, tỷ lệ lạm phát, năng suất lao động và rủi ro chính trị (đo bằng kiểm soát tham nhũng).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Tác giả thiết kế quy trình nghiên cứu thực nghiệm, định nghĩa chi tiết công thức toán học và đơn vị tính của biến phụ thuộc và 9 biến độc lập. Chương này xây dựng các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H9 tương ứng với từng biến, lập bảng tổng hợp kỳ vọng dấu kinh tế lượng, đồng thời xác lập quy trình xử lý dữ liệu qua phần mềm EViews 8 bao gồm thống kê mô tả, kiểm định tương quan, ước lượng Pooled OLS, FEM, REM và các bước kiểm tra khuyết tật mô hình.
Chương 4: Thực hiện và phân tích kết quả của mô hình nghiên cứu
Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả tính toán định lượng. Thống kê mô tả 70 quan sát cho thấy sự chênh lệch lớn giữa các nước trong khu vực:
| Biến số |
Giá trị trung bình |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
Độ lệch chuẩn |
| Cost (USD/người/năm) |
18.916,09 |
401,00 (Myanmar, 2010) |
102.089,80 (Singapore, 2013) |
32.019,76 |
| Exchange (Nội tệ/USD) |
4.506,96 |
1,2475 (Brunei, 2011) |
22.718,55 (Việt Nam, 2016) |
6.690,38 |
| FDI (Triệu USD) |
11.219,00 |
Thấp nhất (Brunei, 2016) |
77.482,00 (Singapore, 2014) |
17.078,96 |
| Inf (%) |
3,00 |
Nhỏ nhất (Thái Lan, 2015) |
18,68 (Việt Nam, 2011) |
3,07 |
| Infrast (Đường dây/100 dân) |
9,57 |
Thấp nhất (Myanmar) |
39,30 (Singapore) |
10,31 |
| Openess (Tỷ lệ XNK/GDP) |
1,00 |
Thấp nhất (Myanmar) |
3,80 (Singapore, 2011) |
0,94 |
| Real_GDP (USD) |
231 tỷ |
7,13 tỷ (Lào, 2010) |
1.037,69 tỷ (Indonesia, 2016) |
259 tỷ |
| Tax (%) |
22,00 |
17,00 (Singapore, 2010-2016) |
Cao nhất (Indonesia) |
4,66 |
| Productivity (USD/lao động) |
22.676,54 |
1.379,99 (Campuchia, 2010) |
99.019,23 (Singapore, 2013) |
32.636,78 |
| Risk (Điểm chỉ số) |
-0,23 |
Thấp nhất (Myanmar) |
2,18 (Singapore, 2010) |
0,97 |
Quá trình chạy hồi quy trải qua 3 giai đoạn điều chỉnh:
- Mô hình 1 (Pooled OLS với 9 biến): Biến $\text{Log(Exchange)}$ và $\text{Inf}$ có giá trị $\text{Prob} > 0{,}05$, không đạt ý nghĩa thống kê.
- Mô hình 2 (Loại Exchange và Inf): Xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa $\text{Log(Productivity)}$ và $\text{Risk}$ với các biến khác (hệ số tương quan vượt mức 80%).
- Mô hình 3 (Loại Productivity và Risk, giữ lại các biến vĩ mô): Tất cả các biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 5%$, hệ số xác định $R^2 = 86{,}2985%$.
So sánh giữa Pooled OLS, FEM và REM cho thấy mô hình Pooled OLS thứ 3 là tối ưu nhất vì các mô hình FEM và REM khiến phần lớn các biến bị mất ý nghĩa thống kê ($\text{Prob} > 0{,}05$).
Kết quả kiểm định khuyết tật trên Mô hình 3 (Pooled OLS):
- Tự tương quan: Kiểm định Chi-Square đạt $\text{Prob} = 12{,}8% > 5% \rightarrow$ Không có tự tương quan.
- Đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$ và hệ số tương quan giữa các cặp biến độc lập đều dưới 0,8 $\rightarrow$ Không có đa cộng tuyến.
- Phương sai sai số thay đổi: Kiểm định Chi-Square đạt $\text{Prob} = 7{,}56% > 5% \rightarrow$ Phương sai đồng nhất.
- Phân phối chuẩn phần dư: Kiểm định Jarque-Bera đạt $\text{Prob} = 14{,}1535% > 5% \rightarrow$ Phần dư phân phối chuẩn.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương cuối tóm lược các phát hiện thực nghiệm, khẳng định sự thay đổi vai trò của các yếu tố chi phí lao động và lạm phát, đồng thời đề xuất các nhóm giải pháp chính sách cho các nước ASEAN nhằm hoàn thiện chính sách thuế, mở rộng quy mô thị trường và nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Mô hình hồi quy thực nghiệm cuối cùng (Mô hình 3 - Pooled OLS) giải thích được 86,2985% sự biến động của dòng vốn FDI vào 10 quốc gia Đông Nam Á giai đoạn 2010–2016:
- Giá lao động ($\text{Cost}$): Hệ số hồi quy mang giá trị dương ($+0{,}00000025$) có ý nghĩa thống kê ($\text{Prob} < 0{,}05$). Kết quả này trái với giả thuyết ban đầu nhưng tương đồng với kết luận của Hoàng Hồng Hiệp (2012). Điều này phản ánh thực tế: nhà đầu tư nước ngoài chấp nhận chi trả mức lương và thưởng cao hơn tại các nước Đông Nam Á để đổi lấy lực lượng lao động có trình độ, kỹ năng và năng suất làm việc cao hơn.
- Quy mô thị trường ($\text{Real_GDP}$) và Độ mở nền kinh tế ($\text{Openess}$): Tác động tích cực, cùng chiều mạnh mẽ đến lượng vốn FDI ròng, khẳng định sức hút của các thị trường nội địa lớn và môi trường thương mại tự do.
- Chính sách thuế ($\text{Tax}$): Giữ vai trò quyết định, có tác động nghịch chiều đến FDI. Mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp cạnh tranh (như mức 17% của Singapore) là yếu tố thu hút dòng vốn đầu tư mới (greenfield projects).
- Yếu tố lạm phát ($\text{Inf}$) và Tỷ giá ($\text{Exchange}$): Có tác động đến dòng vốn khi được kiểm soát trong mô hình chuẩn hóa, nhưng mức độ chi phối đã giảm so với các giai đoạn nghiên cứu trước.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:
- Cải cách chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp: Xây dựng khung thuế suất ưu đãi hợp lý, minh bạch và có tính cạnh tranh trong khu vực nhằm tạo sức hút cho các dự án FDI chất lượng cao.
- Mở rộng quy mô thị trường và thúc đẩy hội nhập: Tận dụng các cam kết kinh tế khu vực để gia tăng độ mở thương mại, giảm thiểu các rào cản kỹ thuật phi thuế quan.
- Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng: Tăng cường huy động nguồn vốn cho hạ tầng kỹ thuật và viễn thông để giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
- Chuyển dịch chiến lược thu hút lao động: Chuyển từ lợi thế "nhân công giá rẻ" sang nâng cao chất lượng đào tạo nghề và kỹ năng lao động, gắn mức thù lao với năng suất thực tế.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận kế thừa và cập nhật chuỗi dữ liệu bảng giai đoạn 2010–2016 cho 10 quốc gia ASEAN, bổ sung bằng chứng thực nghiệm mới về sự dịch chuyển trong tiêu chí lựa chọn của các dòng vốn FDI quốc tế.
- Chứng minh bằng định lượng rằng lợi thế nhân công giá rẻ đơn thuần không còn là nhân tố tiên quyết thu hút FDI tại Đông Nam Á, thay vào đó là sự tương quan đồng thuận giữa chi phí lao động và chất lượng/năng suất lao động.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu:
- Hạn chế về cỡ mẫu không gian: Chưa thể thu thập đầy đủ dữ liệu thống kê của Đông Timor do quốc gia này mới thành lập, khiến mẫu khảo sát khu vực Đông Nam Á chỉ dừng lại ở 10 quốc gia.
- Hạn chế về mô hình: Biến năng suất lao động ($\text{Productivity}$) và biến rủi ro chính trị ($\text{Risk}$) phải bị loại khỏi mô hình hồi quy cuối cùng do hiện tượng đa cộng tuyến cao với các biến kinh tế vĩ mô khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sau năm 2016; áp dụng thêm các phương pháp hồi quy nâng cao (như GMM) để xử lý triệt để các yếu tố nội sinh và đưa thêm các biến số đo lường chi tiết hơn về thể chế và giáo dục.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Kinh tế phát triển và các nhà nghiên cứu về dòng vốn đầu tư quốc tế tại khu vực ASEAN.
- Nội dung giá trị:
- Quy trình thực hiện mô hình dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM) và các bước kiểm định khuyết tật mô hình (tự tương quan, đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, phân phối chuẩn) trên phần mềm EViews.
- Bảng tổng hợp số liệu thống kê mô tả đa biến của 10 quốc gia ASEAN trong giai đoạn 2010–2016.
- Cách thức xử lý và biện luận khi hệ số hồi quy thực nghiệm ngược dấu với kỳ vọng lý thuyết ban đầu (trường hợp biến giá lao động $\text{Cost}$).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu loại bỏ Đông Timor ra khỏi mẫu quan sát khu vực Đông Nam Á?
Đông Timor là quốc gia mới thành lập trong khu vực, hệ thống dữ liệu thống kê kinh tế - xã hội trong giai đoạn 2010–2016 chưa được cập nhật đầy đủ và đồng bộ so với 10 quốc gia ASEAN còn lại, nên tác giả loại bỏ để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu bảng.
2. Biến phụ thuộc vốn FDI ròng được tính toán như thế nào trong mô hình?
Biến phụ thuộc là logarit tự nhiên của tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ròng ($\text{Log(FDI)}$). Khóa luận tiếp cận theo phương diện tổng lượng vốn đầu tư ròng từ nước ngoài vào quốc gia sở tại và không bao gồm phần vốn góp nội địa trong các doanh nghiệp FDI, phù hợp với thông lệ thống kê quốc tế.
3. Tại sao hai biến Năng suất lao động ($\text{Productivity}$) và Rủi ro chính trị ($\text{Risk}$) bị loại khỏi Mô hình 3?
Khi đưa vào kiểm định ma trận tương quan ở Mô hình 2, cả hai biến $\text{Log(Productivity)}$ và $\text{Risk}$ đều có hệ số tương quan vượt quá 80% với các biến giải thích khác, gây ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tác giả đã loại bỏ hai biến này để đảm bảo tính vững của các ước lượng hồi quy trong Mô hình 3.
4. Kết quả kiểm định các khuyết tật của Mô hình hồi quy Pooled OLS thứ 3 đạt những chỉ số cụ thể nào?
Mô hình 3 đạt đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định kinh tế lượng: kiểm định tự tương quan có $\text{Prob Chi-Square} = 12{,}8% > 5%$; kiểm định phương sai sai số thay đổi có $\text{Prob Chi-Square} = 7{,}56% > 5%$; kiểm định phân phối chuẩn phần dư có $\text{Prob} = 14{,}1535% > 5%$; và tất cả các biến đều có hệ số $\text{VIF} < 10$.
5. Tại sao biến giá lao động ($\text{Cost}$) lại mang hệ số hồi quy dương đối với lượng vốn FDI?
Hệ số hồi quy dương ($+0{,}00000025$) phản ánh rằng việc tăng chi phí lao động đi kèm với mức lương và đãi ngộ cao hơn có tác dụng thúc đẩy năng suất và thu hút lao động có tay nghề. Các nhà đầu tư FDI sẵn sàng chi trả mức lương cao hơn để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh thay vì chỉ tìm kiếm nhân công giá rẻ.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Mai Ngọc Thanh đã thực hiện phân tích định lượng toàn diện về các nhân tố tác động đến dòng vốn FDI ròng tại 10 quốc gia Đông Nam Á giai đoạn 2010–2016. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng Pooled OLS được kiểm định chặt chẽ, nghiên cứu đã chứng minh mô hình giải thích được 86,2985% sự biến động của dòng vốn FDI. Kết quả chỉ ra rằng quy mô thị trường, độ mở kinh tế và chính sách thuế là các yếu tố chi phối then chốt, đồng thời ghi nhận sự thay đổi trong tác động của giá lao động theo hướng gắn liền với chất lượng và năng suất. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác hoạch định chính sách thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và khu vực.