Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với kinh tế thế giới, đặc biệt là sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại (NHTM) trong nước cũng như giữa NHTM nhà nước, NHTM cổ phần với các chi nhánh ngân hàng nước ngoài diễn ra ngày càng gay gắt. Nhằm thích ứng với xu thế phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã tích cực chuyển đổi, mở rộng và hoàn thiện các dịch vụ tài chính hiện đại, trong đó đẩy mạnh các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt như ủy nhiệm thu, ủy nhiệm chi, séc và dịch vụ thẻ thanh toán.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) là một trong những định chế tài chính lớn tại Việt Nam có số lượng phát hành thẻ hàng đầu. Mặc dù số lượng khách hàng sử dụng các sản phẩm thẻ và dịch vụ ngân hàng số (Internet banking, Mobile banking, SMS banking, Bankplus) tăng trưởng qua các năm, VietinBank vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ để giữ chân khách hàng cá nhân. Xuất phát từ quá trình thực tập thực tế tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh 9, tác giả đã thực hiện đề tài nhằm lượng hóa các yếu tố tác động đến mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ tại đơn vị này.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh 9, qua đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ thẻ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại NHTM.
    • Đánh giá và xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ thẻ VietinBank.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn giúp VietinBank khắc phục hạn chế, nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng sự hài lòng của khách hàng.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân khi sử dụng dịch vụ thẻ của NHTMCP Công thương Việt Nam?
  • Mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng về dịch vụ thẻ của khách hàng cá nhân tại VietinBank như thế nào?
  • Những giải pháp nào cần được thực hiện để giúp VietinBank nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ và gia tăng sự thỏa mãn của khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thẻ của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng cá nhân giao dịch tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh 9, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát thực tế được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 01/2024 đến hết tháng 03/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên quy định pháp lý và các mô hình đo lường sự hài lòng kinh điển:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Thẻ ngân hàng được định nghĩa căn cứ theo Quy chế phát hành, sử dụng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ hoạt động thẻ ngân hàng của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Khóa luận hệ thống hóa phân loại thẻ theo chức năng (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ trả trước định danh và vô danh), theo phạm vi lãnh thổ (thẻ nội địa, thẻ quốc tế như VISA, MasterCard, JCB) và theo công nghệ phát hành (thẻ băng từ, thẻ chip điện tử).
  • Mô hình lý thuyết nền tảng:
    • Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI - Fornell et al., 1996) và Châu Âu (ECSI - Martensen).
    • Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman et al. (1988) với 5 khoảng cách và 5 thành phần chất lượng (Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình).
    • Mô hình tiếp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989), mô hình SERVPERF và mô hình quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của Zeithaml & Bitner (2000), Cronin & Taylor (1992), Spreng & Taylor (1996).
    • Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Bahia & Nantel, 2000; Mwatsika, 2014; Hasan, 2013; Gu et al., 2009; Loke, 2013; Anouze & Alamro, 2018) và nghiên cứu tại Việt Nam (Phạm Duy Hòa, 2014; Nguyễn Việt Hùng, 2018; Nguyễn Thanh Vũ, 2021; Hà Nam Khánh Giao, 2020; Bùi Văn Thụy, 2019; Lê Thị Thu Hồng, 2014).

Từ việc kế thừa mô hình của Nguyễn Thanh Vũ (2021) và khung SERVQUAL, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập: (1) Sự tin cậy (TC), (2) Sự đáp ứng (DU), (3) Năng lực phục vụ (PV), (4) Sự đồng cảm (DC), (5) Phương tiện hữu hình (HH), (6) Giá cả (GC); cùng 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (HL).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện tổng quan tài liệu và phỏng vấn sâu thử nghiệm đối với cán bộ quản lý quan hệ khách hàng tại VietinBank – Chi nhánh 9 cùng 10 khách hàng sử dụng thẻ để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với thực tế giao dịch thẻ.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không hài lòng đến 5: Rất hài lòng). Bảng hỏi gồm 36 biến quan sát (31 biến đo lường 6 nhân tố độc lập và 5 biến đo lường mức độ hài lòng).
  • Quy mô mẫu và nguồn dữ liệu: Khảo sát trực tiếp, thu về 200 phiếu hợp lệ từ khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ thẻ của VietinBank tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Xử lý trên phần mềm SPSS 25 thông qua các bước: thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội (phương pháp Enter) và kiểm định ANOVA để kiểm tra sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ và áp lực cạnh tranh ngành ngân hàng ngày càng lớn. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thẻ VietinBank) và phạm vi nghiên cứu (Chi nhánh 9, TP.HCM từ tháng 01/2024 đến tháng 03/2024). Bên cạnh đó, chương 1 tóm lược quy trình nghiên cứu gồm 5 chương và nêu rõ các đóng góp thực tiễn của khóa luận.

Chương 2: Nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm

Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thẻ ngân hàng, dịch vụ thẻ và bản chất của sự hài lòng khách hàng. Tác giả phân tích cấu trúc hoạt động của thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ trả trước; so sánh thẻ nội địa với thẻ quốc tế; phân tích đặc tính kỹ thuật giữa thẻ từ và thẻ chip điện tử. Về lý thuyết sự hài lòng, tác giả tổng hợp các định nghĩa của Hansemark & Albinsson (2004), phân tích cơ chế vận hành của mô hình ACSI, ECSI và cấu trúc 5 thành phần của mô hình SERVQUAL. Chương này cũng phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan trên thế giới và tại Việt Nam, từ đó xác lập khoảng trống nghiên cứu và làm căn cứ xây dựng mô hình đề xuất.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất và xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6) tương ứng với mối quan hệ cùng chiều giữa 6 nhân tố (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Giá cả) với Sự hài lòng. Tác giả trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai bước (định tính và định lượng), quá trình thảo luận nhóm và phỏng vấn chuyên gia để hiệu chỉnh bộ biến quan sát từ 31 biến thành phần độc lập thành thang đo chính thức. Quy trình thu thập dữ liệu với cỡ mẫu $N = 200$ và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê (Cronbach’s Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$; KMO trong khoảng $0.5 - 1.0$, Sig Bartlett $< 0.05$, tổng phương sai trích $> 50%$, Factor Loading $> 0.5$) được quy định chặt chẽ.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu khảo sát từ 200 khách hàng. Tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, học vấn, thu nhập); kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha cho từng thang đo; kết quả phân tích EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc; ma trận tương quan Pearson; các bảng kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính (Model Summary, ANOVA, hệ số Beta chuẩn hóa); các biểu đồ phân tích phần dư (Histogram, Normal P-P Plot, Scatterplot) và kiểm định sự khác biệt về phương sai giữa các nhóm nhân khẩu học. Toàn bộ kết quả được thảo luận, đối chiếu chi tiết với các nghiên cứu trước đây.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, chương 5 tổng hợp mức độ chấp nhận của các giả thuyết nghiên cứu và đưa ra hệ thống kiến nghị thực tiễn tương ứng với 6 nhóm nhân tố theo thứ tự mức độ tác động. Các giải pháp tập trung vào: nâng cấp hạ tầng công nghệ và tốc độ giao dịch (Đáp ứng), tăng cường an toàn bảo mật và giải quyết khiếu nại (Tin cậy), tối ưu hóa chính sách biểu phí và khuyến mãi (Giá cả), đào tạo chuyên môn và thái độ nhân viên (Năng lực phục vụ), gia tăng liên kết thanh toán tiện ích và ví điện tử (Đồng cảm), hiện đại hóa hệ thống ATM và thiết kế giao diện ứng dụng (Phương tiện hữu hình). Chương này cũng thẳng thắn chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và định hướng cho các công trình tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu định lượng

1. Đặc điểm mẫu khảo sát ($N = 200$)

Dữ liệu nhân khẩu học thu được từ 200 khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ thẻ VietinBank tại TP.HCM được phân bổ như sau:

Tiêu chí nhân khẩu học Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 30 15,0%
Từ 18 đến 24 tuổi 69 34,5%
Từ 25 đến 35 tuổi 47 23,5%
Từ 36 đến 45 tuổi 28 14,0%
Trên 45 tuổi 26 13,0%
Giới tính Nữ 95 47,5% (hoặc ~52% tùy chỉ số gộp)
Nam 105 52,5%
Trình độ học vấn Trung học phổ thông 30 15,0%
Trung cấp / Cao đẳng / Đại học 167 83,5%
Sau đại học 3 1,5%
Thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu đồng 70 35,0%
Từ 5 đến 10 triệu đồng 71 35,5%
Trên 10 triệu đồng 59 29,5%

2. Kết quả kiểm định thang đo và phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Kiểm định Cronbach’s Alpha: Tất cả các thang đo thành phần đều đạt độ tin cậy cao, hệ số tương quan biến - tổng của các biến quan sát đều thỏa mãn yêu cầu ($> 0.3$):
    • Sự tin cậy (TC): $\alpha = 0.894$
    • Sự đáp ứng (DU): $\alpha = 0.884$
    • Năng lực phục vụ (PV): $\alpha = 0.845$
    • Sự đồng cảm (DC): $\alpha = 0.867$
    • Phương tiện hữu hình (HH): $\alpha = 0.850$
    • Giá cả (GC): $\alpha = 0.796$
    • Sự hài lòng (HL): Hệ số Cronbach’s Alpha đạt giá trị cao, đủ điều kiện đưa vào các phân tích tiếp theo.
  • Phân tích EFA:
    • Kiểm định Bartlett đạt giá trị Chi-square = 3106.637 với mức ý nghĩa $Sig. = 0.000 < 0.05$.
    • Hệ số KMO đạt yêu cầu ($> 0.5$).
    • Tổng phương sai trích đạt $65.175% > 50%$, trích được 6 nhân tố tại điểm dừng Eigenvalue $> 1$. Toàn bộ 31 biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.5$.

3. Kết quả phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính

  • Phân tích tương quan Pearson cho thấy toàn bộ 6 biến độc lập đều có tương quan tuyến tính thuận chiều, có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$) với biến phụ thuộc Sự hài lòng (HL). Trong đó, biến Sự đáp ứng (DU) có mối tương quan mạnh nhất, tiếp theo là biến Sự tin cậy (TC) với hệ số tương quan $r = 0.589$.
  • Mô hình hồi quy tuyến tính bội xác nhận tất cả 6 nhân tố đều tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân về dịch vụ thẻ VietinBank. Trong phương trình hồi quy chuẩn hóa, yếu tố Sự đáp ứng đóng vai trò chi phối mạnh nhất, và yếu tố Phương tiện hữu hình đạt hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.199$.

Hệ thống giải pháp đề xuất từ tác giả

  1. Đối với yếu tố Sự đáp ứng: Duy trì và tối ưu hóa hệ thống máy ATM và cổng thanh toán trực tuyến hoạt động ổn định 24/7; giảm thiểu tối đa các sự cố kỹ thuật và bảo trì; nâng cao tốc độ phản hồi lệnh giao dịch; mở rộng mạng lới điểm chấp nhận thanh toán (POS) và liên kết thanh toán trực tuyến.
  2. Đối với yếu tố Sự tin cậy: Tăng cường giải pháp bảo mật dữ liệu giao dịch và thông tin cá nhân khách hàng; đảm bảo hệ thống tin nhắn SMS thông báo biến động số dư tức thời, chính xác; xử lý nhanh chóng, minh bạch các tra soát khiếu nại về giao dịch thẻ.
  3. Đối với yếu tố Giá cả: Xây dựng biểu phí dịch vụ thẻ mang tính cạnh tranh so với các NHTM khác; thiết kế các gói ưu đãi giảm phí phát hành, phí thường niên theo định kỳ và mức lãi suất thấu chi/thẻ tín dụng hợp lý.
  4. Đối với yếu tố Năng lực phục vụ: Chuẩn hóa quy trình giao dịch tại quầy; nâng cao kiến thức nghiệp vụ và kỹ năng xử lý khiếu nại của đội ngũ giao dịch viên; đơn giản hóa thủ tục hồ sơ phát hành thẻ; duy trì thái độ phục vụ văn minh, lịch sự.
  5. Đối với yếu tố Sự đồng cảm: Đa dạng hóa các dòng sản phẩm thẻ phù hợp với từng phân khúc khách hàng; mở rộng mạng lưới liên kết thanh toán hóa đơn thiết yếu (điện, nước, viễn thông); tăng cường kết nối thẻ với các ví điện tử phổ biến.
  6. Đối với yếu tố Phương tiện hữu hình: Mở rộng và phân bổ lại mạng lưới ATM tại các vị trí thuận tiện; cải tiến mẫu mã thẻ hiện đại, bắt mắt; tối ưu hóa giao diện ứng dụng Mobile banking và cây ATM nhằm đem lại trải nghiệm thân thiện, dễ sử dụng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khẳng định tính thích ứng của mô hình SERVQUAL khi tích hợp thêm yếu tố Giá cả để đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ ngân hàng tại thị trường Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm và bằng chứng khách quan về mức độ hài lòng của khách hàng tại VietinBank – Chi nhánh 9, làm cơ sở thực tế cho ban lãnh đạo chi nhánh xây dựng chiến lược cải thiện dịch vụ thẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát $n = 200$ khách hàng cá nhân tại một địa bàn duy nhất là VietinBank – Chi nhánh 9 tại TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian ngắn (tháng 01/2024 đến tháng 03/2024). Do đó, tính đại diện cho toàn bộ hệ thống VietinBank trên cả nước còn hạn chế.
  • Hạn chế về mô hình: Tổng phương sai trích của mô hình đạt $65.175%$, đồng nghĩa với việc vẫn còn $34.825%$ sự biến thiên của mức độ hài lòng chịu sự tác động của các yếu tố khác chưa được đề cập trong phạm vi nghiên cứu này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát tại nhiều chi nhánh, tỉnh thành khác nhau; đồng thời xem xét bổ sung các biến số mới phù hợp với xu hướng chuyển đổi số ngân hàng như tính an toàn an ninh mạng chuyên sâu, trải nghiệm công nghệ số hoặc sự thuận tiện của ứng dụng ngân hàng di động.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Marketing dịch vụ cần tài liệu tham khảo về phương pháp luận và quy trình nghiên cứu định lượng trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
    • Cán bộ quản lý sản phẩm thẻ, nhân viên bộ phận dịch vụ khách hàng tại các ngân hàng thương mại có định hướng cải thiện chất lượng dịch vụ thẻ.
  • Phần nội dung giá trị:
    • Bảng thang đo chi tiết gồm 36 biến quan sát (mã hóa cụ thể từ TC1 đến HL5) đã được hiệu chỉnh qua nghiên cứu định tính và kiểm định thực nghiệm.
    • Quy trình phân tích dữ liệu thống kê tuần tự, chặt chẽ từ kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) đến phân tích hồi quy và kiểm định phương sai trên SPSS 25.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của khóa luận sử dụng bao nhiêu biến độc lập và biến phụ thuộc?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập: Sự tin cậy (TC - 7 biến quan sát), Sự đáp ứng (DU - 6 biến quan sát), Năng lực phục vụ (PV - 5 biến quan sát), Sự đồng cảm (DC - 5 biến quan sát), Phương tiện hữu hình (HH - 5 biến quan sát), Giá cả (GC - 3 biến quan sát); và 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (HL - 5 biến quan sát).

2. Dữ liệu khảo sát thực tế được thu thập với quy mô mẫu bao nhiêu và tại địa bàn nào?

Dữ liệu được thu thập từ 200 bảng khảo sát hợp lệ của khách hàng cá nhân đang trực tiếp sử dụng dịch vụ thẻ của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh 9 tại TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 01/2024 đến tháng 03/2024.

3. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhân tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng VietinBank?

Kết quả phân tích tương quan và hồi quy chỉ ra rằng tất cả 6 nhân tố đều có tác động cùng chiều đến sự hài lòng, trong đó nhân tố Sự đáp ứng (DU) có mức độ ảnh hưởng và tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân về dịch vụ thẻ VietinBank.

4. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích EFA của mô hình đạt những chỉ số cụ thể nào?

Hệ số Cronbach’s Alpha của các thang đo dao động từ $0.796$ (yếu tố Giá cả) đến $0.894$ (yếu tố Sự tin cậy), tất cả đều lớn hơn $0.6$ và các hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn $0.3$. Phân tích EFA cho kết quả kiểm định Bartlett đạt giá trị Chi-square = 3106.637 ($Sig. = 0.000$), tổng phương sai trích đạt $65.175% > 50%$ tại điểm dừng Eigenvalue $> 1$, và toàn bộ hệ số tải nhân tố đều lớn hơn $0.5$.

5. Cơ sở lý thuyết nền tảng mà tác giả kế thừa để xây dựng mô hình nghiên cứu là gì?

Tác giả kế thừa khung lý thuyết từ mô hình SERVQUAL của Parasuraman et al. (1988), mô hình chất lượng dịch vụ của Zeithaml & Bitner (2000), Bahia & Nantel (2000), Loke (2013) cùng các nghiên cứu trong nước của Phạm Duy Hòa (2014), Lê Thị Thu Hồng (2014), Nguyễn Việt Hùng (2018) và trực tiếp dựa trên mô hình nghiên cứu của Nguyễn Thanh Vũ (2021).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Nguyễn Thảo Nhi đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc đo lường và xác định 6 yếu tố tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân về dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh 9. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với cỡ mẫu $n = 200$ xử lý trên phần mềm SPSS 25, nghiên cứu chỉ ra rằng Sự đáp ứng là nhân tố có tác động mạnh nhất, theo sau là các nhân tố Sự tin cậy, Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm và Giá cả. Toàn bộ hệ thống giải pháp đề xuất đều gắn liền với kết quả phân tích dữ liệu thực tế, mang lại giá trị tham khảo ứng dụng hữu ích cho công tác quản trị và nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại VietinBank.