Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính và trung gian thanh khoản then chốt, thực hiện chức năng huy động, phân bổ và luân chuyển nguồn vốn nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Xuất phát từ bản chất kinh doanh đặc thù – sử dụng nguồn vốn huy động ngắn hạn để cấp tín dụng trung và dài hạn – hệ thống NHTM luôn phải đối mặt với rủi ro thanh khoản. Đây là loại rủi ro không đo lường trực tiếp bằng tổn thất tài chính tức thời nhưng có thể làm suy giảm nghiêm trọng khả năng đáp ứng nghĩa vụ chi trả, dẫn đến nguy cơ mất khả năng thanh toán cục bộ hoặc tạo hiệu ứng lan truyền sụp đổ trên toàn hệ thống thông qua thị trường liên ngân hàng.
Lịch sử tài chính ghi nhận nhiều biến cố bắt nguồn từ vấn đề thanh khoản, từ cuộc đại khủng hoảng kinh tế thế giới 1929–1933, khủng hoảng tài chính châu Á 1997, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008, cho đến các sự kiện thực tế tại Việt Nam như đổ vỡ hệ thống hợp tác xã tín dụng đầu thập niên 1990, hiện tượng rút tiền hàng loạt tại Ngân hàng TMCP Á Châu (tháng 10/2003) và Ngân hàng TMCP Sài Gòn (cuối năm 2022 – 2023). Nhằm tăng cường an toàn hệ thống, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã triển khai lộ trình áp dụng chuẩn mực Basel II và định hướng tiến tới Basel III từ năm 2025. Đồng thời, NHNN ban hành Thông tư số 26/2022/TT-NHNN điều chỉnh cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng vốn huy động (LDR) giai đoạn 2023–2025.
Trong bối cảnh nền kinh tế chịu tác động từ đại dịch Covid-19, đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, biến động địa chính trị quốc tế và các chính sách thắt chặt tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), việc xác định và lượng hóa các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) là một đòi hỏi cấp thiết. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vân Kim (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) tập trung giải quyết vấn đề này.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2019–2023; đo lường mức độ tác động của từng yếu tố, từ đó đề xuất các khuyến nghị giúp các ngân hàng hạn chế rủi ro thanh khoản trong hoạt động kinh doanh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản tại các NHTM Việt Nam.
- Đề xuất những khuyến nghị nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản trong quá trình hoạt động kinh doanh cho các NHTM tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam là gì?
- Mức độ ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các yếu tố đến các NHTM Việt Nam như thế nào?
- Các khuyến nghị nào có thể hạn chế rủi ro thanh khoản trong quá trình hoạt động kinh doanh mà các NHTM Việt Nam áp dụng được?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố nội tại và yếu tố vĩ mô tác động đến rủi ro thanh khoản tại các NHTM cổ phần Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 27 NHTM cổ phần tại Việt Nam được niêm yết trên thị trường chứng khoán và nằm trong danh sách công bố của NHNN tính đến ngày 31/12/2023. Mẫu nghiên cứu loại trừ các ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, ngân hàng đang trong diện tái cơ cấu/sáp nhập, ngân hàng bị mua lại bắt buộc 0 đồng và các ngân hàng giao dịch trên sàn OTC.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 5 năm liên tục, từ năm 2019 đến năm 2023 (tổng cộng 135 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm đo lường
Khóa luận tiếp cận rủi ro thanh khoản dựa trên các lý thuyết nền tảng về trung gian tài chính và định nghĩa chuẩn mực của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (1997), cùng quan điểm phân loại thanh khoản của Duttweiler (2009) gồm thanh khoản tự nhiên (phát sinh từ dòng tiền tài sản/công nợ có kỳ hạn luật định) và thanh khoản nhân tạo (khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt trước hạn). Khung pháp lý điều chỉnh an toàn thanh khoản tại Việt Nam được căn cứ trên các văn bản quy phạm pháp luật:
- Thông tư số 36/2014/TT-NHNN và Thông tư số 22/2019/TT-NHNN: Quy định giới hạn tỷ lệ LDR tối đa của các NHTM là 85%, đồng thời quy định tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu là 10% cùng danh mục tài sản thanh khoản cao tại Phụ lục 3.
- Thông tư số 23/2020/TT-NHNN: Quy định an toàn hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng.
- Thông tư số 26/2022/TT-NHNN: Quy định lộ trình điều chỉnh công thức tính tỷ lệ LDR của các NHTM.
Các chỉ tiêu đo lường thanh khoản được tác giả tổng hợp gồm:
- Tỷ lệ cấp dư nợ tín dụng trên tổng vốn huy động (LDR - Loan to Deposit Ratio): Biến phụ thuộc đại diện cho rủi ro thanh khoản.
$$\text{LDR} = \frac{\text{Cho vay khách hàng}}{\text{Tổng vốn huy động}}$$
- Tỷ số nợ trên tổng tài sản (DR - Debt Ratio):
$$\text{DR} = \frac{\text{Dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tài sản}}$$
- Khe hở tài trợ tài chính (FGAP - Financing Gap) theo Vodová (2013):
$$\text{FGAP} = \frac{\text{Dư nợ cho vay} - \text{Tổng huy động vốn}}{\text{Tổng tài sản}}$$
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Hệ thống hóa cơ sở lý luận, tổng hợp các nguyên nhân gây rủi ro thanh khoản (từ phía nội tại ngân hàng, khách hàng và chính sách vĩ mô của Chính phủ/NHNN); phân tích các tác động tiêu cực của rủi ro thanh khoản đến bản thân ngân hàng, thị trường tài chính và nền kinh tế; lược khảo các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để xác định khoảng trống nghiên cứu và xây dựng mô hình hồi quy.
- Phương pháp định lượng: Xử lý dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm kinh tế lượng STATA. Quy trình hồi quy và kiểm định bao gồm:
- Ước lượng mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS).
- Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test (so sánh OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (so sánh OLS và REM), kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình: Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test).
- Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan nhằm đảm bảo các ước lượng vững và hiệu quả.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu
- Dữ liệu tài chính vi mô: Trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán độc lập của 27 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2019–2023.
- Dữ liệu kinh tế vĩ mô: Thu thập từ Tổng cục Thống kê (General Statistics Office - GSO), cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và báo cáo của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Định.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đề tài. Tác giả trình bày tính cấp thiết của vấn đề kiểm soát rủi ro thanh khoản tại hệ thống NHTM cổ phần Việt Nam trong bối cảnh các biến động tài chính toàn cầu và lộ trình áp dụng Basel II/III. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (27 ngân hàng, 2019–2023), cấu trúc 5 chương của khóa luận và các đóng góp dự kiến về mặt học thuật cũng như thực tiễn quản trị.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp cơ sở lý luận chi tiết về thanh khoản và rủi ro thanh khoản trong hoạt động ngân hàng. Nội dung chương bao gồm:
- Định nghĩa thanh khoản, rủi ro thanh khoản, các nguồn cung - cầu thanh khoản trong NHTM.
- Các phương pháp đo lường thanh khoản: Tỷ lệ LDR, tỷ số DR, khe hở tài trợ FGAP, và quy định tỷ lệ dự trữ thanh khoản theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN (tối thiểu 10%).
- Phân tích 3 nhóm nguyên nhân gây rủi ro thanh khoản:
- Nguyên nhân từ NHTM: Mất cân đối nguồn vốn và tài sản, sử dụng vốn ngắn hạn cho vay dài hạn, biến động lãi suất thị trường, chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản kém hiệu quả.
- Nguyên nhân từ khách hàng: Sự sụt giảm niềm tin dẫn đến rút tiền hàng loạt, đặc điểm chu kỳ kinh doanh của khách hàng doanh nghiệp.
- Nguyên nhân từ chính sách vĩ mô: Biến động trong điều hành chính sách tiền tệ và tài khóa của Chính phủ và NHNN.
- Tác động đa chiều của rủi ro thanh khoản đến uy tín NHTM, an toàn hệ thống tài chính quốc gia và ổn định kinh tế - xã hội.
- Phân tích lý thuyết về 8 yếu tố tác động: Tỷ lệ nợ xấu (BD), quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ vốn chủ sở hữu (ETA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), lãi suất liên ngân hàng (IB), tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát (INF), khe hở tài trợ (FGAP).
- Tổng thuật các công trình nghiên cứu quốc tế (Vodová, 2007, 2013a, 2013b; Lucchetta, 2008; Aspachs, 2005; Diana Bonfim & Moshe Kim, 2012; Singh & Sharma, 2016; Acharya & Viswanathan, 2011; He & Xiong, 2012) và trong nước (Trương Quang Thông, 2013; Lê Thái Triệu Luân, 2018; Võ Xuân Vinh & Mai Xuân Đức, 2017; Đặng Quốc Phong, 2012; Vũ Thị Hồng, 2015).
| Tác giả |
Quy mô ngân hàng (SIZE) |
Tăng trưởng kinh tế (GDP) |
Lãi suất liên ngân hàng (IB) |
Lạm phát (INF) |
Nợ xấu (BD) |
Vốn chủ sở hữu / An toàn vốn (ETA/CAR) |
Lợi nhuận (ROE/ROA) |
| Vodová (2013a) |
- |
+ |
- |
Không nêu |
- |
+ |
+ |
| Vodová (2013b) |
+ |
+ |
- |
- |
- |
- |
+ |
| Singh & Sharma (2016) |
- |
- |
Không nêu |
+ |
Không nêu |
+ |
+ |
| Lê Thái Triệu Luân (2018) |
- |
Không nêu |
Không nêu |
Không nêu |
+ |
- |
- |
| Trương Quang Thông (2013) |
+ |
+ |
Không nêu |
Không ảnh hưởng |
Không nêu |
- |
Không nêu |
Từ kết quả tổng hợp, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trước phần lớn sử dụng tỷ lệ thanh khoản (LQD) hoặc khe hở tài trợ (FGAP) làm biến phụ thuộc; rất ít nghiên cứu sử dụng LDR làm biến phụ thuộc đo lường rủi ro thanh khoản trong giai đoạn NHNN sửa đổi quy chế tính toán LDR theo Thông tư 26/2022/TT-NHNN.
Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu
Chương 3 trình bày mô hình kinh tế lượng và hệ thống giả thuyết nghiên cứu. Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:
$$\text{LDR}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{LQD}{it} + \beta_2 \text{ETA}{it} + \beta_3 \text{ROE}{it} + \beta_4 \text{GDP}{it} + \beta_5 \text{IB}{it} + \beta_6 \text{INF}{it} + \beta_7 \text{SIZE}{it} + \beta_8 \text{BD}{it} + \varepsilon{it}$$
Trong đó: $i$ đại diện cho ngân hàng ($i = 1 \dots 27$), $t$ đại diện cho năm ($t = 2019 \dots 2023$), $\beta_0$ là hệ số chặn, $\varepsilon_{it}$ là sai số ngẫu nhiên.
| Ký hiệu |
Tên biến số |
Định nghĩa và cách tính toán |
Kỳ vọng tác động |
| LDR |
Tỷ lệ cấp dư nợ tín dụng trên vốn huy động |
$\text{LDR} = \frac{\text{Cho vay khách hàng}}{\text{Tổng vốn huy động}}$ |
Biến phụ thuộc |
| LQD |
Tỷ lệ thanh khoản trên tổng tài sản |
$\text{LQD} = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
Âm (-) [H1] |
| ETA |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
$\text{ETA} = \frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản có}}$ |
Dương (+) [H2] |
| ROE |
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
$\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Bình quân vốn chủ sở hữu}}$ |
Âm (-) [H3] |
| GDP |
Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế |
Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm (%) |
Dương (+) [H4] |
| IB |
Lãi suất liên ngân hàng |
Lãi suất bình quân thị trường liên ngân hàng (%) |
Dương (+) [H5] |
| INF |
Tỷ lệ lạm phát |
Chỉ số giá tiêu dùng CPI (%) |
Dương (+) [H6] |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
$\text{SIZE} = \ln(\text{Tổng tài sản})$ |
Âm (-) [H7] |
| BD |
Tỷ lệ nợ xấu |
$\text{BD} = \frac{\text{Tổng nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ}}$ |
Dương (+) [H8] |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày kết quả thực nghiệm từ mẫu 135 quan sát của 27 NHTM giai đoạn 2019–2023:
- Thống kê mô tả: Phản ánh giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của các biến (biến LDR có độ lệch chuẩn 0.298).
- Phân tích tương quan và đa cộng tuyến: Hệ số tương quan giữa các biến độc lập ở mức an toàn, kiểm định VIF không xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Lựa chọn mô hình hồi quy: Sau khi thực hiện các kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM và Hausman, kiểm định khuyết tật cho thấy mô hình tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, mô hình ước lượng FGLS được lựa chọn làm mô hình tối ưu cuối cùng.
- Kết quả ước lượng FGLS:
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (ETA): Có tác động có ý nghĩa thống kê đến rủi ro thanh khoản.
- Quy mô ngân hàng (SIZE): Có tác động có ý nghĩa thống kê đến rủi ro thanh khoản.
- Tỷ lệ thanh khoản trên tổng tài sản (LQD): Có tác động có ý nghĩa thống kê đến rủi ro thanh khoản.
- Lãi suất liên ngân hàng (IB): Yếu tố vĩ mô có tác động có ý nghĩa thống kê đến rủi ro thanh khoản.
- Các biến khác (ROE, GDP, INF, BD) không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS hiệu chỉnh cuối cùng.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu và đề xuất 3 nhóm khuyến nghị quản trị:
- Tiếp tục mở rộng quy mô ngân hàng hợp lý: Tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô để nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu, gia tăng khả năng huy động vốn nhàn rỗi từ dân cư và doanh nghiệp, qua đó củng cố khả năng thanh khoản.
- Kiểm soát chặt chẽ các khoản cho vay tín dụng: Quản lý chất lượng danh mục tín dụng, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng phù hợp với tốc độ huy động vốn, duy trì tỷ lệ LDR dưới mức trần quy định (85%), tránh tình trạng mất cân đối kỳ hạn.
- Nâng cao chất lượng nguồn vốn tự có: Gia tăng quy mô vốn chủ sở hữu thông qua tăng vốn điều lệ, phát hành cổ phiếu và trích lập quỹ từ lợi nhuận giữ lại, tạo lập bộ đệm vốn vững chắc trước các cú sốc thanh khoản.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã chứng minh thực nghiệm rằng rủi ro thanh khoản (đo lường qua chỉ số LDR) của 27 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2019–2023 chịu sự chi phối đồng thời của cả yếu tố nội tại ngân hàng và yếu tố môi trường vĩ mô.
- Xác định được 4 biến số có tác động có ý nghĩa thống kê đến rủi ro thanh khoản:
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (ETA) (yếu tố nội tại).
- Quy mô ngân hàng (SIZE) (yếu tố nội tại).
- Tỷ lệ thanh khoản trên tổng tài sản (LQD) (yếu tố nội tại).
- Lãi suất liên ngân hàng (IB) (yếu tố vĩ mô).
Đóng góp của nghiên cứu
- Đóng góp về mặt lý luận: Hệ thống hóa khung lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về rủi ro thanh khoản ngân hàng. Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về việc sử dụng chỉ số LDR làm biến đại diện cho rủi ro thanh khoản trong bối cảnh các ngân hàng Việt Nam chuyển đổi tuân thủ Basel II/III và điều chỉnh cách tính theo Thông tư 26/2022/TT-NHNN.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học để ban điều hành các NHTM cổ phần tại Việt Nam hoạch định chính sách quản trị thanh khoản thông qua việc cơ cấu lại nguồn vốn tự có, điều chỉnh quy mô tài sản và chủ động dự báo chi phí vốn trên thị trường liên ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Mẫu chỉ bao gồm 27 NHTM cổ phần niêm yết; chưa bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam (loại trừ ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước chưa niêm yết và các ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt).
- Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu 5 năm (2019–2023) là giai đoạn có nhiều biến động bất thường (Covid-19, biến động chính sách toàn cầu), có thể chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh tế dài hạn.
- Biến số mô hình: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các chỉ tiêu định lượng tài chính và vĩ mô cơ bản, chưa đưa vào các biến số đo lường năng lực quản trị rủi ro phi tài chính hoặc các chỉ số thanh khoản mới của Basel III như LCR (Liquidity Coverage Ratio) và NSFR (Net Stable Funding Ratio).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi dữ liệu sang các giai đoạn tiếp theo (từ 2024 trở đi) để đánh giá tác động toàn diện khi Thông tư 26/2022/TT-NHNN hoàn tất lộ trình và hệ thống ngân hàng áp dụng phương pháp nâng cao của Basel II / Basel III.
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các loại hình tổ chức tín dụng khác nhằm so sánh sự khác biệt trong cấu trúc thanh khoản giữa các nhóm ngân hàng.
- Bổ sung thêm các biến giải thích mới về cơ cấu quản trị, mức độ đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi, hoặc áp dụng các mô hình động (GMM) để kiểm soát nội sinh và độ trễ chính sách.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học: Là tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm STATA, quy trình lựa chọn mô hình từ Pooled OLS, FEM, REM đến xử lý khuyết tật bằng FGLS.
- Nhà nghiên cứu về an toàn hệ thống ngân hàng: Cung cấp khung tổng thuật tài liệu phong phú, bảng đối chiếu các biến nghiên cứu trong và ngoài nước, cùng hệ thống văn bản pháp quy của NHNN về quản trị thanh khoản (Thông tư 36/2014, Thông tư 22/2019, Thông tư 26/2022).
- Cán bộ quản trị rủi ro và phân tích tài chính tại các NHTM: Tham khảo các phát hiện thực nghiệm về mối liên hệ giữa vốn chủ sở hữu, quy mô, tài sản thanh khoản và lãi suất liên ngân hàng để ứng dụng vào công tác cân đối vốn và quản trị thanh khoản thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số nào được tác giả sử dụng làm biến phụ thuộc đo lường rủi ro thanh khoản trong khóa luận?
Tác giả sử dụng tỷ lệ cấp dư nợ tín dụng trên tổng vốn huy động (LDR - Loan to Deposit Ratio) làm biến phụ thuộc, được tính bằng công thức: LDR = Dư nợ cho vay khách hàng / Tổng vốn huy động.
2. Mẫu nghiên cứu của đề tài gồm bao nhiêu ngân hàng và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 27 NHTM cổ phần tại Việt Nam được niêm yết trên thị trường chứng khoán và nằm trong danh sách công bố của NHNN tính đến ngày 31/12/2023, với dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2019–2023 (tổng cộng 135 quan sát).
3. Ngân hàng Nhà nước quy định giới hạn tỷ lệ LDR và tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu là bao nhiêu theo văn bản pháp lý nào trong khóa luận?
Theo Thông tư số 22/2019/TT-NHNN của NHNN, tỷ lệ LDR tối đa của các NHTM là 85% và tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu phải duy trì là 10%.
4. Mô hình kinh tế lượng nào được tác giả lựa chọn làm mô hình tối ưu cuối cùng để giải thích kết quả nghiên cứu?
Tác giả lựa chọn mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) sau khi các kiểm định cho thấy mô hình tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
5. Những yếu tố nào được chứng minh có tác động có ý nghĩa thống kê đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam?
Kết quả hồi quy FGLS chỉ ra 4 yếu tố có ý nghĩa thống kê gồm 3 yếu tố nội tại ngân hàng: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (ETA), Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ thanh khoản trên tổng tài sản (LQD) và 1 yếu tố vĩ mô: Lãi suất liên ngân hàng (IB).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vân Kim đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và khung pháp lý về quản trị rủi ro thanh khoản tại các NHTM cổ phần Việt Nam. Thông qua phương pháp ước lượng dữ liệu bảng FGLS trên mẫu 27 ngân hàng giai đoạn 2019–2023, nghiên cứu xác định được 4 yếu tố chi phối rủi ro thanh khoản gồm tỷ lệ vốn chủ sở hữu, quy mô ngân hàng, tỷ lệ thanh khoản và lãi suất liên ngân hàng. Các kết quả thực nghiệm này cung cấp luận cứ khoa học để tác giả đề xuất 3 nhóm khuyến nghị trọng tâm về mở rộng quy mô hợp lý, kiểm soát tín dụng và nâng cao chất lượng nguồn vốn tự có cho hệ thống NHTM.