Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng các ứng dụng xe công nghệ của người dùng tại thành phố hồ chí minh

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng app xe công nghệ tại TP.HCM. Phân tích sự hài lòng, giá trị cảm nhận và hiệu suất dịch vụ.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

101
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quyết Định Sử Dụng App Xe Công Nghệ TP

Thị trường xe công nghệ tại TP.HCM đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng ứng dụng xe công nghệ là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các nhân tố chính tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Theo Statista, giá trị dịch vụ chia sẻ dự kiến đạt 335 tỷ USD vào năm 2025, cho thấy tiềm năng to lớn của thị trường này. Các ứng dụng xe công nghệ (STA) như Grab, Be, Gojek đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống đô thị, cung cấp giải pháp di chuyển tiện lợi và tiết kiệm. Tuy nhiên, để giữ chân khách hàng, các công ty cần nắm bắt được những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Việc nghiên cứu và phân tích sâu sắc các yếu tố này giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược hiệu quả, tăng cường lòng trung thành của khách hàng và phát triển bền vững trong thị trường đầy cạnh tranh.

1.1. Tầm quan trọng của ứng dụng xe công nghệ tại TP.HCM

Ứng dụng xe công nghệ đã thay đổi cách thức di chuyển của người dân tại TP.HCM, mang lại sự tiện lợi, nhanh chóng và tiết kiệm. Theo nghiên cứu, Việt Nam là một thị trường tiềm năng cho STA, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt giữa các ứng dụng đòi hỏi các nhà cung cấp phải liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng để đảm bảo lòng trung thành.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu về xe công nghệ

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng ứng dụng xe công nghệ tại TP.HCM. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phân tích các yếu tố về giá cả, chất lượng dịch vụ, trải nghiệm người dùng, và các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản lý trong việc xây dựng chiến lược giữ chân khách hàng và phát triển bền vững.

II. Thách Thức Giữ Chân Khách Hàng App Xe Công Nghệ 59

Trong bối cảnh thị trường xe công nghệ TP.HCM ngày càng cạnh tranh, việc giữ chân khách hàng trở thành một thách thức lớn. Sự xuất hiện của nhiều ứng dụng mới, cùng với các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, khiến khách hàng dễ dàng chuyển đổi giữa các dịch vụ. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, sự thất bại của Uber trước Grab là một bài học đắt giá, cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ nhu cầu và thói quen sử dụng của người dùng địa phương. Để vượt qua thách thức này, các công ty cần tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm người dùng độc đáo và mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng. Xanh SM cũng đang dần chiếm lĩnh thị phần. Điều này đòi hỏi sự đổi mới liên tục và chiến lược khác biệt hóa để giữ vững vị thế trên thị trường. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng là chìa khóa để các công ty xây dựng chiến lược phù hợp, tăng cường lòng trung thành và duy trì lợi thế cạnh tranh.

2.1. Cạnh tranh gay gắt trên thị trường xe công nghệ TP.HCM

Thị trường xe công nghệ TP.HCM đang trở nên bão hòa với sự tham gia của nhiều ứng dụng, từ các ông lớn như Grab, Be đến các ứng dụng mới nổi. Sự cạnh tranh về giá cả, khuyến mãi và chất lượng dịch vụ khiến khách hàng có nhiều lựa chọn hơn, đồng thời tăng áp lực lên các nhà cung cấp để duy trì lòng trung thành của khách hàng.

2.2. Sự thay đổi thói quen sử dụng và lòng trung thành của khách hàng

Khách hàng ngày càng có xu hướng thay đổi ứng dụng xe công nghệ dựa trên các yếu tố như giá cả, khuyến mãi, và trải nghiệm người dùng. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các công ty trong việc xây dựng lòng trung thành và giữ chân khách hàng. Các yếu tố như uy tín, độ tin cậyphản hồi của khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

III. Cách Tiếp Cận Mô Hình Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng 58

Nghiên cứu này sử dụng mô hình dựa trên lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) và lý thuyết kỳ vọng – xác nhận (ECT) để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng ứng dụng xe công nghệ. Mô hình này tập trung vào các yếu tố như hiệu suất dịch vụ, giá trị cảm nhận, sự hài lòng, và tương tác xã hội. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát trực tuyến với 245 người dùng tại TP.HCM. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm SPSS, sử dụng các kỹ thuật như kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), và phân tích hồi quy tuyến tính. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của từng yếu tố và giúp các công ty xe công nghệ xây dựng chiến lược phù hợp để cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng cường lòng trung thành.

3.1. Lý thuyết chấp nhận công nghệ TAM và kỳ vọng xác nhận ECT

TAM tập trung vào việc hiểu cách người dùng chấp nhận và sử dụng công nghệ dựa trên tính tiện lợi và hữu ích. ECT nhấn mạnh vai trò của sự hài lòng sau khi sử dụng dịch vụ và cách nó ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng. Kết hợp hai lý thuyết này giúp nghiên cứu toàn diện các yếu tố quyết định quyết định tiếp tục sử dụng ứng dụng xe công nghệ.

3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát khách hàng

Khảo sát trực tuyến được thực hiện để thu thập dữ liệu từ người dùng ứng dụng xe công nghệ tại TP.HCM. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng SPSS, sử dụng các kỹ thuật thống kê để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòngý định tiếp tục sử dụng. Việc sử dụng các phương pháp phân tích định lượng đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết Quả Các Yếu Tố Tác Động Quyết Định Tiếp Tục 56

Kết quả nghiên cứu cho thấy bốn yếu tố chính có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng ứng dụng xe công nghệ: Nội dung, Giá trị về tiền, Cảm xúc, và Tương tác xã hội. Trong đó, Giá trị về tiền, Cảm xúc, và Tương tác xã hội có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Các yếu tố như Hiệu suất dịch vụ, Hiệu suất hệ thống, và Giá trị chức năng không có tác động đáng kể. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của giá trị cảm xúctương tác xã hội trong việc thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ. Điều này cho thấy, các công ty cần tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm người dùng tích cực và xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng để tăng cường lòng trung thành và duy trì lợi thế cạnh tranh.

4.1. Tầm quan trọng của giá trị cảm xúc và tương tác xã hội xe công nghệ

Nghiên cứu cho thấy giá trị cảm xúctương tác xã hội có vai trò quan trọng hơn so với hiệu suất dịch vụgiá trị chức năng. Điều này cho thấy người dùng không chỉ quan tâm đến tính tiện lợi và hiệu quả của dịch vụ, mà còn chú trọng đến trải nghiệm cảm xúc và khả năng kết nối với người khác. Xây dựng một cộng đồng người dùng và tạo ra những trải nghiệm tích cực là chìa khóa để giữ chân khách hàng.

4.2. Các yếu tố không ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng

Hiệu suất dịch vụ, hiệu suất hệ thốnggiá trị chức năng không có tác động đáng kể đến sự hài lòng của khách hàng. Điều này cho thấy người dùng có thể đã quen thuộc với các tính năng cơ bản của ứng dụng xe công nghệ và kỳ vọng cao hơn về trải nghiệm người dùng. Các công ty cần tập trung vào các yếu tố khác biệt và mang lại giá trị gia tăng để tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng.

V. Giải Pháp Nâng Cao Quyết Định Tiếp Tục Sử Dụng App 57

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các công ty xe công nghệ cần tập trung vào các giải pháp sau để nâng cao sự hài lòng và thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ: Cung cấp chính sách giá linh hoạt và rõ ràng, tập trung nâng cao trải nghiệm cảm xúc cho người dùng, cải thiện tương tác xã hội thông qua các tính năng kết nối và cộng đồng, tối ưu hóa nội dung để đảm bảo tính chính xác và cập nhật. Bằng cách thực hiện các giải pháp này, các công ty có thể tạo ra trải nghiệm người dùng tốt hơn, tăng cường lòng trung thành và duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường. Việc liên tục lắng nghe phản hồi của khách hàng và điều chỉnh chiến lược là chìa khóa để thành công trong thị trường xe công nghệ TP.HCM đầy biến động.

5.1. Chính sách giá linh hoạt và rõ ràng cho dịch vụ xe công nghệ

Cung cấp các lựa chọn giá cả khác nhau cho phép người dùng lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình. Đảm bảo tính minh bạch trong chính sách giá, tránh các chi phí ẩn và thông báo trước về các thay đổi giá cả. Sử dụng các công cụ dự đoán giá và so sánh giá để giúp người dùng đưa ra quyết định thông minh.

5.2. Tối ưu hóa nội dung và trải nghiệm người dùng xe công nghệ

Đảm bảo nội dung trên ứng dụng chính xác, cập nhật và dễ hiểu. Cải thiện giao diện người dùng để tăng tính tiện lợi và trực quan. Cung cấp các tính năng cá nhân hóa và gợi ý thông minh để đáp ứng nhu cầu riêng của từng người dùng. Chú trọng đến trải nghiệm người dùng từ quá trình đặt xe đến khi kết thúc chuyến đi.

VI. Tương Lai Phát Triển Ứng Dụng Xe Công Nghệ Bền Vững 53

Để phát triển bền vững, các công ty xe công nghệ cần không ngừng đổi mới và thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích các yếu tố văn hóa và tâm lý ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ. Việc ứng dụng công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) có thể giúp các công ty cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, tối ưu hóa hoạt động và dự đoán nhu cầu của khách hàng. Bên cạnh đó, việc xây dựng mối quan hệ tốt với cộng đồng và thực hiện các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR) có thể giúp các công ty tăng cường uy tín và tạo dựng lòng trung thành lâu dài. Một hướng đi khác có thể là phát triển các dịch vụ xe công nghệ xanh và thân thiện với môi trường, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng về tính bền vững.

6.1. Nghiên cứu và phát triển các yếu tố văn hóa và tâm lý xe công nghệ

Tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố văn hóa và tâm lý ảnh hưởng đến hành vi người dùng trong việc lựa chọn và sử dụng ứng dụng xe công nghệ. Nghiên cứu cách các yếu tố này khác nhau giữa các nhóm người dùng khác nhau (ví dụ: độ tuổi, giới tính, thu nhập) và điều chỉnh chiến lược phù hợp.

6.2. Phát triển các dịch vụ xe công nghệ xanh và bền vững

Tập trung vào việc phát triển các dịch vụ xe công nghệ sử dụng các phương tiện thân thiện với môi trường, giảm thiểu khí thải và ô nhiễm. Khuyến khích người dùng lựa chọn các dịch vụ xanh thông qua các chương trình khuyến mãi và ưu đãi. Tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường và xây dựng hình ảnh một công ty có trách nhiệm xã hội.

27/04/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng các ứng dụng xe công nghệ của người dùng tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề nghiên cứu, lý do chọn đề tài, mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và ứng dụng của đề tài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu: Phân tích, đánh giá các lý thuyết, mô hình cùng lĩnh vực về ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ, xây dựng các giả thuyết nghiên cứu, và mô hình nghiên cứu. Chương 3: Thiết kế nghiên cứu: Trình bày phương pháp nghiên cứu, phương pháp chọn mẫu và phân tích dữ liệu đã được sử dụng trong Luận văn. Chương 4: Kết quả nghiên cứu: Trình bày kết quả phân tích dữ liệu, kiểm định các giả thuyết và bàn luận về kết quả nghiên cứu.

Chương 5: Hàm ý quản trị và kết luận: Trình bày những kết quả mới về mặt lý thuyết và hàm ý quản trị và các kết quả mới thu được từ Luận văn. 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan lý thuyết về các mô hình về sử dụng công nghệ 2.“Mô hình chấp nhận công nghệ”(Technology Acceptance Model) Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) là một lý thuyết quan trọng được các nhà nghiên cứu sử dụng phổ biến để hiểu hành vi của người sử dụng đối với công nghệ thông tin. Được giới thiệu lần đầu tiên bởi Davis vào năm 1989 (Davis, 1989), TAM đã trở thành một nền tảng lý thuyết cho nhiều nghiên cứu về chấp nhận công nghệ.

TAM chủ yếu phân tích vào hai yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng về việc chấp nhận hay từ chối một công nghệ mới: perceived ease of use (tính dễ sử dụng) và perceived usefulness (tính hữu ích cảm nhận). Tính dễ sử dụng đo lường mức độ mà người sử dụng cảm nhận việc sử dụng công nghệ là dễ dàng hay khó khăn. Nếu họ nhận thấy công nghệ dễ dàng sử dụng, khả năng chấp nhận sẽ cao hơn. Trong khi đó, tính hữu ích cảm nhận là nhận thức của khách hàng về mức độ mà việc sử dụng công nghệ sẽ đem lại giá trị và lợi ích cho họ.

Nếu họ cảm nhận công nghệ có ích, họ sẽ có xu hướng chấp nhận nó. Mô hình TAM có ảnh hưởng rộng rãi vì sự đơn giản và dễ hiểu, giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng ứng dụng cho nhiều ngữ cảnh và ngành nghề khác nhau. Ngoài ra, TAM được thiết kế để áp dụng cho mọi loại công nghệ, không bó buộc trong một ngành công nghiệp hay ngành nghề cụ thể. TAM giả định rằng cảm nhận của người sử dụng công nghệ về tính dễ dàng sử dụng (ease of use) và sự hữu ích là những khía cạnh quyết định hành vi của họ.

Điều này có thể thấy rõ trong sự tương quan giữa tính dễ sử dụng, tính hữu ích và ý định sử dụng. Nếu người sử dụng cảm nhận rằng việc sử dụng là dễ dàng và mang lại ích lợi, họ sẽ có ý định mạnh mẽ hơn để chấp nhận công nghệ đó. 12 Mặc dù TAM có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn còn một số yếu tố mà mô hình này chưa đề cập đến. Mô hình này không tính đến các yếu tố tác động từ bên ngoài đến sự chấp nhận sử dụng công nghệ, ví dụ như yếu tố tương tác xã hội, giá trị văn hóa hay tính năng của hệ thống.

Điều này đã khích lệ sự mở rộng của các phiên bản mô hình như TAM 2 và TAM 3, nhằm mở rộng thêm các yếu tố mới để tăng tính ứng dụng của mô hình trong nhiều ngữ cảnh sử dụng công nghệ. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) Mô hình chấp nhận công nghệ 2 (Technology Acceptance Model 2 – TAM 2) là một mô hình mở rộng của mô hình TAM ban đầu. TAM 2 đã được Venkatesh và Davis giới thiệu năm 2000 để cải thiện sự hiểu biết về quá trình người dùng bắt đầu chấp nhận sử dụng công nghệ (Venkatesh et al. Mô hình này giữ nguyên hai yếu tố chính của TAM là tính dễ sử dụng và tính hữu ích cảm nhận nhưng mở rộng thông qua thêm một số yếu tố: (1) Subjective norm (Chuẩn mực chủ quan) - đề cập đến độ quan trọng của ý kiến, nhận định, hoặc áp lực xã hội từ người khác đối với quyết định và hành vi sử dụng công nghệ.

(2) Image (Hình ảnh) – sự đánh giá của người dùng về 13 hình ảnh tốt hay xấu của công nghệ đó. Hình ảnh có thể phản ánh sự đánh giá xã hội và đánh giá cá nhân về công nghệ. (3) Job relevance (Tính liên quan đến công việc) - đo lường mức độ mà người sử dụng cảm nhận công nghệ là có tính hữu dụng với công việc của họ. Nếu công nghệ giúp cải thiện công việc hoặc liên quan chặt chẽ đến nhiệm vụ hàng ngày, thì khả năng chấp nhận sẽ tăng cao.

TAM 2 giúp mở rộng hiểu biết về quá trình người dùng bắt đầu chấp nhận sử dụng công nghệ từ việc đưa thêm ảnh hưởng của các khía cạnh môi trường bên ngoài và tương tác xã hội. Việc tích hợp các yếu tố này giúp giải thích sự chấp nhận công nghệ trong bối cảnh rộng lớn hơn, từ cá nhân đến cộng đồng. Mô hình này đã được áp dụng trong nhiều khía cạnh của các nền công nghiệp, từ doanh nghiệp đến giáo dục, giúp các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về động lực sử dụng công nghệ của người dùng mới. Mô hình về chấp nhận công nghệ 3 (Technology Acceptance Model 3 – TAM 3) là một bản mở rộng tiếp theo của mô hình TAM, cải thiện các hạn chế của các phiên bản trước đó và cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về quá trình bắt đầu sử dụng công nghệ mới.

Mô hình TAM 3 được giới thiệu bởi Venkatesh và Bala vào năm 2008 (Venkatesh et al., 2008), không chỉ giữ lại các yếu tố của TAM và TAM 2 mà còn thêm vào đó một số yếu tố mới như: (1) Perceived enjoyment (Độ vui vẻ cảm nhận) - đo lường cảm xúc vui vẻ và hứng thú của người dùng. Yếu tố này thường liên quan đến khía cạnh giải trí và trải nghiệm tích cực của người sử dụng. (2) Subjective norm (Chuẩn mực chủ quan) - mặc dù đã xuất hiện trong TAM 2, yếu tố chuẩn mực chủ quan trong TAM 3 được mở rộng để bao gồm cả yếu tố Social Network (Mạng xã hội), nhằm đo lường mức độ mạng xã hội ảnh hưởng đến ý định sử dụng công nghệ. (3) Voluntariness (Tự nguyện) - đo lường sự tự nguyện của mỗi người đối với việc sử dụng công nghệ.

Nếu người sử dụng cảm thấy có sự tự do và lựa chọn trong quá trình sử dụng công nghệ, khả năng chấp nhận sẽ tăng cao. Mô hình TAM 3 mang lại sự phong phú hóa và hiểu rõ hơn những tác nhân quyết định đến quá trình sử dụng. Việc tích hợp các yếu tố như sự vui vẻ, mạng xã hội và sự tự nguyện giúp nó phản ánh một 14 cách chân thực hơn quá trình quyết định của người sử dụng khi tiếp xúc với công nghệ mới. TAM 3 cung cấp một cơ sở lý thuyết chặt chẽ và linh hoạt để hiểu rõ hơn về hành vi của người sử dụng và sự chấp nhận công nghệ.

Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified theory of acceptance and use of technology (UTAUT)) Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) là một khung lý thuyết toàn diện được phát triển có cái nhìn chi tiết hơn về quá trình chấp nhận và sử dụng công nghệ. Được giới thiệu bởi Venkatesh và các đồng nghiệp vào năm 2003 (Venkatesh et al., 2003), UTAUT là một bước cải tiến đáng kể so với các lý thuyết trước đó như TAM, TAM 2 và TAM 3. Mô hình UTAUT xây dựng trên bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận và sử dụng công nghệ: Performance Expectancy (Hiệu suất mong đợi): Đo lường mức độ mà người dùng kỳ vọng hiệu suất tích cực từ việc áp dụng công nghệ và làm nâng cao khả năng làm việc của họ. Effort Expectancy (Nỗ lực mong đợi): Đo lường mức độ mà người sử dụng kỳ vọng rằng việc sử dụng công nghệ sẽ đòi hỏi mức độ nỗ lực ít.

Social Influence (Ảnh hưởng xã hội): Đo lường mức độ mà yếu tố xã hội, bao gồm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và sự ảnh hưởng từ các mối quan hệ xung quanh đến quan điểm sử dụng công nghệ. Facilitating Conditions (Các điều kiện hỗ trợ): Đo lường niềm tin của người sử dụng về khả năng có đủ điều kiện và nguồn lực để ủng hộ việc sử dụng công nghệ. Mô hình lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) Ngoài ra, UTAUT bổ sung thêm hai khía cạnh liên quan đến nhân khẩu học là: (1) Gender (Giới tính) - mức độ ảnh hưởng của giới tính đối với quyết định sử dụng công nghệ, với giả định rằng nam và nữ có những động cơ và trải nghiệm khác nhau khi đối mặt với công nghệ. (2) Age (Tuổi) - mức độ ảnh hưởng của độ tuổi đối với quyết định sử dụng công nghệ, với giả định rằng các nhóm tuổi khác nhau có những động cơ và thái độ khác nhau đối với công nghệ.

UTAUT là một lý thuyết toàn diện và linh hoạt, có khả năng ứng dụng trong nhiều ngữ cảnh và môi trường khác nhau. Lý thuyết này đã mở rộng và phân tích toàn diện về động lực của người sử dụng khi đối mặt với công nghệ mới. Một bước cải tiến tiếp theo của mô hình UTAUT là mô hình UTAUT 2, được phát triển bởi Venkatesh và các đồng nghiệp năm 2012 (Venkatesh et al. 16 UTAUT 2 mở rộng và cải tiến mô hình gốc bằng cách tích hợp thêm các yếu tố để giải thích quyết định chấp nhận và sử dụng công nghệ hiện đại hơn.

Mô hình này được thiết kế để hiểu rõ hơn về sự ảnh hưởng của các yếu tố xã hội và văn hóa đối với quyết định sử dụng công nghệ. Những yếu tố mới được thêm vào mô hình UTAUT 2 bao gồm: Hedonic Motivation (Động lực hứng thú): là một trong những sự khác biệt quan trọng nhất của UTAUT 2 so với mô hình gốc. Điều này nhấn mạnh vai trò của niềm vui, hứng thú và trải nghiệm cảm xúc tích cực khi sử dụng công nghệ. Trong khi UTAUT chủ yếu tập trung vào các yếu tố chức năng, UTAUT 2 mở rộng để bao gồm cả khía cạnh giải trí và hứng thú của người sử dụng.

Price Value (Giá trị giá cả): đề cập đến sự quan tâm của người sử dụng đối với giá trị kinh tế hoặc chi phí khi sử dụng công nghệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ