Tổng quan nghiên cứu

Thị trường kinh tế chia sẻ toàn cầu đang chứng kiến bước chuyển mình mạnh mẽ với giá trị ước tính đạt khoảng 335 tỷ USD vào năm 2025 theo báo cáo của Statista. Tại Việt Nam, sự bùng nổ của các ứng dụng xe công nghệ đã thay đổi hoàn toàn thói quen di chuyển tại các đô thị lớn, đặc biệt là khu vực TP. Hồ Chí Minh. Sau cột mốc Grab mua lại toàn bộ hoạt động của Uber tại Đông Nam Á vào năm 2018 và sự gia nhập của các thương hiệu nội địa như Xanh SM với mạng lưới mở rộng tới hơn 17 tỉnh thành chỉ sau một thời gian ngắn ra mắt vào tháng 4 năm 2023, mức độ cạnh tranh trong ngành ngày càng trở nên khốc liệt.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ thực tiễn các doanh nghiệp gọi xe không chỉ tập trung thu hút khách hàng mới mà phải đối mặt với bài toán sống còn: làm thế nào để giữ chân khách hàng hiện hữu và thúc đẩy lòng trung thành lâu dài. Mục tiêu cụ thể của luận văn là nhận diện các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ và giá trị cảm nhận, đồng thời đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng cùng ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng xe công nghệ của người dân tại TP. Hồ Chí Minh.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn đối với những người dùng đã và đang trực tiếp trải nghiệm các nền tảng đặt xe tại TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn năm 2024. Đóng góp của đề tài mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp hệ thống số liệu khoa học giúp các nhà quản trị tối ưu hóa tỷ lệ giữ chân khách hàng, nâng cao chỉ số hài lòng của người dùng và định hình chiến lược cạnh tranh bền vững trong môi trường chuyển đổi số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng học thuật vững chắc dựa trên sự tích hợp của nhiều mô hình kinh điển về hành vi người tiêu dùng và hệ thống thông tin. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM do Davis phát triển năm 1989 cùng các phiên bản mở rộng TAM 2 và TAM 3 được sử dụng để giải thích nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng của ứng dụng. Bên cạnh đó, Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT 2 của Venkatesh bổ sung các khía cạnh về động lực hưởng thụ, giá trị kinh tế và thói quen tiêu dùng.

Nhằm đào sâu hành vi sau khi tiếp nhận dịch vụ, tác giả kế thừa Lý thuyết kỳ vọng - xác nhận ECT của Oliver năm 1980, Mô hình hậu chấp nhận PAM của Bhattacherjee năm 2001 và mô hình ECM mở rộng cho dịch vụ di động của Oghuma năm 2016. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhóm yếu tố độc lập thuộc hai trụ cột chính: Hiệu suất cảm nhận (gồm Hiệu suất dịch vụ, Chất lượng nội dung, Hiệu suất hệ thống) và Giá trị cảm nhận (gồm Giá trị chức năng, Giá trị về tiền, Giá trị cảm xúc, Tương tác xã hội). Các yếu tố này được giả định tác động trực tiếp đến Sự hài lòng của khách hàng, từ đó chi phối Ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính chuẩn xác của dữ liệu:

Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua việc tổng hợp y văn quốc tế và thực hiện phỏng vấn nhóm tập trung gồm 10 người dùng có kinh nghiệm sử dụng ứng dụng gọi xe tại TP. Hồ Chí Minh. Bước này giúp hiệu chỉnh ngôn ngữ, đảm bảo tính thực tế cho bảng hỏi khảo sát sơ bộ.

Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms, thu thập từ các hội nhóm mạng xã hội và cộng đồng người dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo quy tắc của Joseph và cộng sự, yêu cầu tối thiểu 5 quan sát cho mỗi biến trong tổng số 42 biến quan sát thuộc 9 thang đo, tương ứng ngưỡng cỡ mẫu cần đạt là 210. Kết quả thực tế tác giả đã thu về 245 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích chính thức. Bảng hỏi ứng dụng thang đo Likert 7 mức độ, từ hoàn toàn không đồng ý đến rất đồng ý.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích trên phần mềm SPSS: Tác giả thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số trên 0.6 và tương quan biến tổng trên 0.3) để kiểm tra độ tin cậy thang đo; phân tích nhân tố khám phá EFA (đạt chuẩn khi KMO từ 0.5 đến 1.0, Sig kiểm định Bartlett nhỏ hơn 0.05, Eigenvalue lớn hơn 1 và tổng phương sai trích trên 50%) nhằm xác định cấu trúc hội tụ và giá trị phân biệt; tiếp đó là phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến để lượng hóa chính xác trọng số tác động của các biến độc lập và kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF dưới 10.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Từ tập dữ liệu 245 mẫu khảo sát được xử lý trên SPSS, kết quả kiểm định giả thuyết đã mang lại những phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, 4 trong số 7 nhân tố đề xuất ban đầu đã được chứng minh có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến Sự hài lòng của khách hàng (Sig nhỏ hơn 0.05), bao gồm: Chất lượng nội dung, Giá trị về tiền, Cảm xúc và Tương tác xã hội. Ngược lại, 3 nhân tố gồm Hiệu suất dịch vụ, Hiệu suất hệ thống và Giá trị chức năng không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng trong bối cảnh khảo sát hiện tại.

Thứ hai, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố có sự phân hóa rõ rệt. Nhóm biến mang tính kinh tế và trải nghiệm tâm lý có trọng số tác động áp đảo. Trong đó, Giá trị về tiền đóng vai trò then chốt nhất, theo sát là Giá trị cảm xúc và Tương tác xã hội. Chất lượng nội dung có mức độ tác động tích cực ở mức độ vừa phải.

Thứ ba, phân tích hồi quy đơn biến xác nhận Sự hài lòng của khách hàng có tác động cùng chiều rất mạnh mẽ đến Ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng xe công nghệ. Kết quả chứng minh mức độ giải thích của mô hình hồi quy đạt độ tin cậy cao với hệ số R bình phương điều chỉnh lớn, khẳng định sự hài lòng là cầu nối trực tiếp thúc đẩy ý định gắn bó của người tiêu dùng.

Thảo luận kết quả

Các dữ liệu phân tích có thể được mô tả trực quan thông qua bảng phân tích phương sai ANOVA và biểu đồ cột thể hiện hệ số hồi quy Beta chuẩn hóa, giúp làm nổi bật sự vượt trội của các yếu tố cảm xúc và chi phí so với các yếu tố chức năng thuần túy.

Kết quả nghiên cứu phản ánh một xu hướng tiêu dùng rất thực tế tại khu vực TP. Hồ Chí Minh. Hiện nay, các nền tảng công nghệ như Grab, Be hay Xanh SM đều đã đạt đến độ chín muồi về mặt kỹ thuật, khả năng định vị GPS và độ ổn định của máy chủ. Do đó, người dùng dần xem hiệu suất hệ thống hay các tính năng cơ bản là điều kiện hiển nhiên phải có, chứ không còn là yếu tố tạo nên sự hài lòng vượt trội.

Thay vào đó, trong bối cảnh người tiêu dùng đô thị ngày càng nhạy cảm về tài chính, một chính sách giá cả minh bạch, tiết kiệm và xứng đáng với số tiền chi trả sẽ trực tiếp kích thích sự thỏa mãn. Đồng thời, trải nghiệm thư giãn, cảm giác an tâm, vui vẻ khi di chuyển cùng sự tương tác xã hội văn minh giữa hành khách và tài xế đã trở thành vũ khí cạnh tranh cốt lõi. Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các luận điểm trong mô hình UTAUT 2 và nghiên cứu của Oghuma về sự thống trị của giá trị hưởng thụ và tương tác xã hội trong các dịch vụ số hiện đại.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa sự hài lòng và gia tăng tỷ lệ duy trì người dùng:

Thứ nhất, hoàn thiện chính sách giá cả linh hoạt và minh bạch. Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ cần công khai chi tiết các khoản phụ phí vào giờ cao điểm hoặc thời tiết xấu, triển khai các gói cước hội viên định kỳ và chương trình tích điểm đổi chuyến đi. Mục tiêu hành động nhằm nâng cao chỉ số cảm nhận giá trị kinh tế của khách hàng lên thêm khoảng 15% trong vòng 6 tháng tới. Trách nhiệm thực hiện thuộc về Ban Giám đốc và Phòng Tài chính - Định giá.

Thứ tư, nâng cao chất lượng và độ chuẩn xác của nội dung ứng dụng. Đội ngũ Kỹ thuật và Vận hành dữ liệu cần tối ưu hóa thuật toán định vị lộ trình theo thời gian thực, hiển thị đầy đủ thông tin nhận diện tài xế và biển số xe, phấn đấu kéo giảm tỷ lệ khiếu nại về thông tin sai lệch xuống dưới mức 2% trên tổng số cuốc xe mỗi quý.

Thứ hai, tập trung nuôi dưỡng giá trị cảm xúc tích cực cho người dùng. Bộ phận Tiếp thị và Trải nghiệm khách hàng cần cá nhân hóa giao diện theo sở thích người dùng, tổ chức các chiến dịch quà tặng bất ngờ trong chuyến đi và cải tiến âm nhạc, vệ sinh trên phương tiện. Target metric là đạt điểm đánh giá trải nghiệm người dùng trung bình trên 4.5/5 sao trên các kho ứng dụng trong thời gian 9 tháng.

Thứ ba, thúc đẩy văn hóa tương tác xã hội văn minh. Đơn vị Vận hành đối tác cần tổ chức định kỳ các khóa đào tạo kỹ năng giao tiếp lịch thiệp cho đội ngũ tài xế, xây dựng tính năng gửi lời cảm ơn hoặc chia sẻ hành trình an toàn cho người thân. Hướng tới mục tiêu gia tăng 20% lượng phản hồi tích cực và đánh giá gắn kết cộng đồng trong giai đoạn 2024 - 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chính trong hệ sinh thái kinh tế số:

Nhóm 1: Ban lãnh đạo và các nhà quản trị doanh nghiệp gọi xe công nghệ. Luận văn cung cấp bằng chứng định lượng sắc bén về tâm lý khách hàng đô thị, giúp các nhà điều hành phân bổ nguồn lực hợp lý, chuyển trọng tâm từ việc chạy đua tính năng kỹ thuật sang nâng cao trải nghiệm giá trị và cảm xúc để tối đa hóa tỷ lệ giữ chân khách hàng.

Nhóm 2: Chuyên viên Marketing và Quản trị trải nghiệm khách hàng (CX). Đây là tài liệu tham khảo đắc lực để xây dựng các kịch bản chăm sóc khách hàng, thiết kế chương trình khuyến mãi theo phân khúc và cá nhân hóa thông điệp truyền thông nhằm gia tăng mức độ gắn kết xã hội.

Nhóm 3: Đội ngũ Phát triển sản phẩm (Product Managers/UI-UX Designers). Tài liệu chỉ rõ vai trò của chất lượng thông tin và nội dung hiển thị, giúp các kỹ sư công nghệ ưu tiên hoàn thiện độ chính xác của bản đồ, tính minh bạch của bảng giá và tối ưu hóa tính tiện dụng của giao diện người dùng.

Nhóm 4: Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử. Đề tài đóng vai trò là một case study hoàn chỉnh về quy trình kết hợp mô hình PAM, ECT và UTAUT, đồng thời là tài liệu tham khảo phương pháp xử lý dữ liệu SPSS với cỡ mẫu thực tế 245 quan sát.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nào có mức độ tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng xe công nghệ tại TP. Hồ Chí Minh? Kết quả phân tích hồi quy từ 245 mẫu khảo sát cho thấy Giá trị về tiền và Giá trị cảm xúc là hai nhân tố có tác động mạnh nhất. Khách hàng đô thị đặc biệt quan tâm đến mức chi phí hợp lý, tính kinh tế và cảm giác thoải mái, thư giãn trong suốt hành trình di chuyển.

Vì sao hiệu suất hệ thống và giá trị chức năng không còn tác động đáng kể đến sự hài lòng trong nghiên cứu này? Trong thực tế, các ứng dụng gọi xe tại Việt Nam hiện đã đạt chuẩn mực công nghệ rất cao và ổn định. Người dùng coi sự vận hành trơn tru hay tính năng đặt xe nhanh là tiêu chuẩn bắt buộc hiển nhiên, do đó các yếu tố kỹ thuật này không còn tạo ra sự khác biệt lớn để thúc đẩy sự hài lòng vượt trội.

Cỡ mẫu 245 có đảm bảo độ tin cậy khoa học cho toàn bộ mô hình nghiên cứu không? Cỡ mẫu 245 hoàn toàn đáp ứng tốt tính đại diện và chuẩn mực thống kê. Con số này vượt mức tối thiểu 210 mẫu theo công thức tính toán 5 quan sát cho mỗi biến trong tổng số 42 biến quan sát, đảm bảo cho các kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA đạt giá trị hội tụ và phân biệt cao.

Các doanh nghiệp xe công nghệ có thể gia tăng giá trị tương tác xã hội bằng cách nào? Doanh nghiệp nên chuẩn hóa quy trình giao tiếp thân thiện của tài xế, phát triển các tính năng tương tác an toàn trên ứng dụng như chia sẻ hành trình cho người thân, tích hợp mạng lưới kết nối khách hàng trung thành và lan tỏa thông điệp trách nhiệm xã hội, giúp người dùng cảm nhận được sự kết nối văn minh.

Mối liên hệ giữa sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ được chứng minh ra sao? Kết quả kiểm định hồi quy khẳng định Sự hài lòng tác động cùng chiều vô cùng mạnh mẽ đến Ý định tiếp tục sử dụng. Khi khách hàng cảm nhận trọn vẹn giá trị về mặt tài chính và cảm xúc tích cực, khả năng họ tiếp tục lựa chọn ứng dụng và giới thiệu cho cộng đồng xung quanh sẽ tăng lên đáng kể.

Kết luận

  • Luận văn đã nhận diện và chứng minh thực nghiệm 4 yếu tố then chốt quyết định Sự hài lòng của người dùng xe công nghệ tại TP. Hồ Chí Minh gồm: Chất lượng nội dung, Giá trị về tiền, Giá trị cảm xúc và Tương tác xã hội.
  • Nghiên cứu chỉ ra bước chuyển dịch quan trọng trong hành vi người tiêu dùng khi các yếu tố cảm xúc và lợi ích kinh tế đóng vai trò vượt trội so với các tính năng kỹ thuật và hệ thống truyền thống.
  • Khẳng định mối quan hệ tác động cùng chiều mạnh mẽ giữa mức độ hài lòng của khách hàng và ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ trong tương lai gần.
  • Đóng góp cho học thuật một khung thang đo chuẩn hóa gồm 9 nhân tố và 42 biến quan sát, tích hợp thành công các lý thuyết TAM, UTAUT, ECT và PAM vào bối cảnh kinh tế chia sẻ tại Việt Nam.
  • Cung cấp hệ thống 4 nhóm giải pháp quản trị thực thi có tính ứng dụng cao giúp các thương hiệu gọi xe nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

Về lộ trình tiếp theo, các doanh nghiệp xe công nghệ cần khẩn trương rà soát lại cơ cấu giá cước và chuẩn hóa quy trình chăm sóc trải nghiệm cảm xúc của khách hàng trong khung thời gian 6 đến 12 tháng tới. Các nhà quản trị hãy ứng dụng ngay các phát hiện và giải pháp từ nghiên cứu này để tối ưu hóa chiến lược giữ chân người dùng và bứt phá thị phần trong kỷ nguyên số.