Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của công nghệ số, dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking) đã trở thành nền tảng giao dịch thanh toán trực tuyến quan trọng cho nền kinh tế và thương mại điện tử. Tại Việt Nam, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của người dân, gia tăng thói quen chuyển đổi từ thanh toán tiền mặt sang chuyển khoản trực tuyến. Để thích ứng với tiến trình chuyển đổi số quốc gia và nâng cao năng lực cạnh tranh, các ngân hàng thương mại (NHTM) liên tục mở rộng, hoàn thiện hệ sinh thái dịch vụ tài chính số.
Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Bến Thành (MB Bến Thành) hoạt động tại địa bàn Quận 3, TP. Hồ Chí Minh. Đây là khu vực trung tâm có mật độ dân cư đông đúc và nền kinh tế phát triển đa dạng, tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận khách hàng cá nhân. Mặc dù sản phẩm tài khoản cá nhân và dịch vụ số tại chi nhánh đã được nhiều khách hàng đón nhận, MB Bến Thành vẫn đối diện với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính khác trên cùng địa bàn. Do đó, việc xác định các yếu tố chi phối quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại chi nhánh là yêu cầu cần thiết nhằm hoàn thiện công tác quản lý và phát triển thị phần.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại MB Bank – Chi nhánh Bến Thành; từ đó đề xuất các giải pháp và khuyến nghị phát triển dịch vụ.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại MB Bank – Chi nhánh Bến Thành.
- Thứ hai: Đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng cá nhân tại chi nhánh.
- Thứ ba: Đề xuất các giải pháp quản trị và khuyến nghị phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại MB Bank – Chi nhánh Bến Thành.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Thứ nhất: Quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại MB Bank – Chi nhánh Bến Thành chịu tác động bởi những yếu tố nào?
- Thứ hai: Mức độ tác động của các yếu tố then chốt đến quyết định của khách hàng cá nhân tại MB Bank – Chi nhánh Bến Thành như thế nào?
- Thứ ba: Những vấn đề nào cần được giải quyết và ngân hàng cần áp dụng khuyến nghị gì để mở rộng, nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử tại MB Bank – Chi nhánh Bến Thành?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại MB Bank – Chi nhánh Bến Thành.
- Phạm vi không gian: Dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Bến Thành (Quận 3, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và khảo sát dữ liệu thực tế từ ngày 25/07/2024 đến ngày 21/08/2024 (trong khoảng thời gian dự kiến từ tháng 07 đến tháng 10 năm 2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích hành vi người dùng thông qua ý định hành vi, chịu sự chi phối của thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behaviour) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA, bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi bên cạnh thái độ và chuẩn chủ quan.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1986, 1989): Đặt trọng tâm vào hai yếu tố nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) để giải thích ý định chấp nhận hệ thống công nghệ mới.
| Tác giả |
Tên đề tài |
Biến phụ thuộc |
Biến độc lập |
| Từ Thị Thanh Hiệp, Đặng Thị Thu Vân, Trương Văn Thảo (2023) |
Yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử Ngân hàng TMCP Nam Á của khách hàng cá nhân tại Buôn Ma Thuột |
Quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử |
Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng, Độ tin cậy, Chi phí hợp lý, Ảnh hưởng xã hội, Phong cách phục vụ của nhân viên |
| Bùi Nguyễn Thùy Dương, Trần Thanh Huy (2023) |
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại Agribank Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
Quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại Agribank Tân Bình |
Hình ảnh ngân hàng, Sự cảm nhận tính hữu ích, Hiệu quả mong đợi, Cảm nhận sử dụng |
| Hà Nam Khánh Giao, Trần Kim Châu (2020) |
Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Smartbanking – Nghiên cứu thực nghiệm tại BIDV - Chi nhánh Bắc Sài Gòn |
Quyết định sử dụng dịch vụ Smartbanking |
Cảm nhận sự hữu ích, Cảm nhận dễ sử dụng, Cảm nhận sự tin tưởng, Cảm nhận về rủi ro, Cảm nhận về chi phí |
| Ibrahim M. Al-Jabri, M. Sadiq Sohail (2012) |
Sử dụng ngân hàng điện tử: Ứng dụng lý thuyết phổ biến đổi mới |
Sử dụng ngân hàng điện tử |
Lợi thế tương đối, Khả năng tương thích, Khả năng quan sát, Độ phức tạp, Khả năng dùng thử, Cảm nhận rủi ro |
| Bong-Keun Jeong, Tom E. Yoon (2013) |
Nghiên cứu thực nghiệm về sự quyết định sử dụng của người tiêu dùng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử |
Quyết định sử dụng |
Nhận thức về sự hữu ích, Nhận thức về tính dễ sử dụng, Nhận thức về độ tin cậy, Nhận thức về năng lực bản thân, Nhận thức về tài chính |
| Yeoh Sok Foon, Benjamin Chan Yin Fah (2011) |
Việc sử dụng ngân hàng trực tuyến tại Kuala Lumpur: Ứng dụng mô hình UTAUT |
Quyết định sử dụng |
Hiệu suất kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, Sự tin tưởng |
Phương pháp nghiên cứu:
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Lược khảo tài liệu, hệ thống hóa lý thuyết và kế thừa các thang đo của các nghiên cứu trước nhằm xây dựng bảng câu hỏi khảo sát phù hợp với thực tế tại MB Bến Thành.
- Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu từ mẫu khảo sát gồm 250 khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại MB Bến Thành. Kích thước mẫu đáp ứng công thức xác định quy mô mẫu tối thiểu $n \ge 50 + 8p$ của Green và Salkind (2003).
- Quy trình xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 27.0:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất).
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận thang đo có hệ số $\ge 0{,}6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chí: hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0{,}5$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig < 0{,}05$, hệ số KMO $\ge 0{,}5$, giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$.
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($r$) để kiểm tra mối liên hệ giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định 5 giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H5$), đánh giá độ phù hợp mô hình qua $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định ANOVA ($Sig < 0{,}05$).
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến và kiểm định hạng Spearman.
- Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) và kiểm định sự khác biệt theo các biến định tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp/đối tượng, thời gian sử dụng, tần suất sử dụng).
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 250 phiếu khảo sát bằng giấy phát trực tiếp cho khách hàng cá nhân giao dịch tại MB Bank – Chi nhánh Bến Thành từ ngày 25/07/2024 đến 21/08/2024.
- Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ các báo cáo, tài liệu thống kê, bài báo khoa học từ Google Scholar, Tổng cục Thống kê, Thư viện Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh và các trường đại học liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan nghiên cứu của đề tài
Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho toàn bộ khóa luận, bao gồm: tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chuyển đổi số ngành ngân hàng hậu Covid-19; mục tiêu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể; 3 câu hỏi nghiên cứu; đối tượng và phạm vi nghiên cứu (dịch vụ NHĐT tại MB Bến Thành, khảo sát 250 mẫu từ tháng 07/2024 đến tháng 08/2024); phương pháp nghiên cứu (kết hợp định tính và định lượng trên SPSS 27.0); ý nghĩa lý luận và thực tiễn; kết cấu khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày hệ thống khái niệm và đặc điểm của dịch vụ ngân hàng truyền thống và dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking). Tác giả phân tích lợi ích của ngân hàng điện tử trên 3 phương diện: đối với khách hàng cá nhân (tiết kiệm thời gian, tính linh hoạt, bảo mật, quản lý tài chính hiệu quả, giảm tiếp xúc), đối với ngân hàng (tăng trải nghiệm khách hàng, nâng cao hiệu quả hoạt động, quản lý rủi ro, tăng năng lực cạnh tranh), và đối với nền kinh tế (thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao hiệu quả vận hành, mở rộng bao phủ tài chính, bảo vệ môi trường nhờ giảm chứng từ giấy). Chương này cũng làm rõ 3 mô hình lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM) và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Từ Thị Thanh Hiệp và cộng sự, 2023; Bùi Nguyễn Thùy Dương & Trần Thanh Huy, 2023; Hà Nam Khánh Giao & Trần Kim Châu, 2020) và quốc tế (Al-Jabri & Sohail, 2012; Jeong & Yoon, 2013; Yeoh Sok Foon & Chan Yin Fah, 2011) để làm cơ sở chọn lọc 5 biến độc lập.
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu, mô hình nghiên cứu đề xuất và thiết lập 5 giả thuyết ($H1$: Tính dễ dàng sử dụng, $H2$: Tính hữu ích, $H3$: Nhận thức về chi phí, $H4$: Cảm nhận về tính an toàn và bảo mật, $H5$: Niềm tin vào hình ảnh ngân hàng đều tác động tích cực đến quyết định sử dụng dịch vụ NHĐT). Chương này mô tả chi tiết thang đo Likert 5 mức độ với 21 biến quan sát, quy mô mẫu khảo sát 250 khách hàng, và quy trình phân tích định lượng trên SPSS 27.0 từ thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan Pearson đến mô hình hồi quy tuyến tính bội.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 khái quát lịch sử hoạt động, kết quả kinh doanh và thực trạng cung cấp dịch vụ ngân hàng điện tử (App MB Bank, eMB, mã QR, thẻ) tại MB Bank – Chi nhánh Bến Thành. Tác giả thực hiện thống kê mô tả dữ liệu mẫu khảo sát, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích tương quan Pearson, kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội, phân tích ANOVA, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến và kiểm định hạng Spearman. Đồng thời, chương này kiểm định sự khác biệt về quyết định sử dụng theo các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, đối tượng nghề nghiệp, thời gian và tần suất sử dụng) và tiến hành thảo luận kết quả nghiên cứu.
Chương 5. Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết các kết luận nghiên cứu, đối chiếu mức độ tác động của 5 yếu tố đối với quyết định sử dụng dịch vụ NHĐT của khách hàng cá nhân. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và khuyến nghị quản trị dành cho MB Bank – Chi nhánh Bến Thành nhằm tối ưu hóa ứng dụng số, nâng cao tính bảo mật, điều chỉnh chính sách chi phí và phát triển thương hiệu. Cuối cùng, chương này nêu rõ các nhược điểm của đề tài và định hướng cho các công trình nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành việc xây dựng và kiểm định mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại MB Bank – Chi nhánh Bến Thành với hệ thống 6 thang đo gồm 21 biến quan sát:
| Nhóm yếu tố |
Ký hiệu |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| Tính dễ dàng sử dụng |
TDDSD |
4 biến (TDDSD1 – TDDSD4) |
Dễ học cách sử dụng, giao diện đơn giản, sử dụng đa thiết bị kết nối internet, thao tác giao dịch thuận tiện. |
| Tính hữu ích |
THI |
4 biến (THI1 – THI4) |
Tiết kiệm thời gian/chi phí, giao dịch mọi lúc mọi nơi, không phải chờ đợi xếp hàng tại quầy, tính tiện lợi cao. |
| Nhận thức về chi phí sử dụng |
NTVCPSD |
4 biến (NTVCPSD1 – NTVCPSD4) |
Chi phí dịch vụ phù hợp, đánh giá phí nhà mạng, sự sẵn sàng chi trả phí dịch vụ, cảm nhận về chi phí giao dịch. |
| Cảm nhận về tính an toàn và bảo mật |
CNTATBM |
4 biến (CNTATBM1 – CNTATBM4) |
Bảo mật thông tin cá nhân tuyệt đối, độ an toàn tương đương quầy giao dịch, bảo mật dữ liệu tài chính, ngân hàng trung thực. |
| Niềm tin vào hình ảnh của ngân hàng |
NTVHACNH |
4 biến (NTVHACNH1 – NTVHACNH4) |
MB hỗ trợ giải quyết sự cố nhanh chóng, chất lượng dịch vụ vượt trội, uy tín thương hiệu cao, nhân viên nhiệt tình. |
| Quyết định sử dụng (Biến phụ thuộc) |
QDSD |
3 biến (QDSD1 – QDSD3) |
Sự hài lòng khi sử dụng dịch vụ NHĐT của MB, ý định tiếp tục sử dụng, sẵn sàng giới thiệu cho người thân và bạn bè. |
Mô hình hồi quy tuyến tính bội được xác lập theo phương trình:
$$\text{QĐSD}_i = \beta_0 + \beta_1 \text{TDDSD}_i + \beta_2 \text{THI}_i + \beta_3 \text{NTVCPSD}_i + \beta_4 \text{CNTATBM}_i + \beta_5 \text{NTHANH}_i$$
Giải pháp và khuyến nghị do tác giả đề xuất cho MB Bank – Chi nhánh Bến Thành:
- Về tính dễ dàng sử dụng và tính hữu ích: Tiếp tục tối ưu hóa giao diện ứng dụng App MB Bank và eMB, tinh giản quy trình thao tác trên các thiết bị di động, cung cấp tài liệu hướng dẫn trực quan nhằm hỗ trợ khách hàng thao tác thuận tiện mà không cần đến quầy.
- Về an toàn và bảo mật: Nâng cấp hệ thống bảo mật thông tin tài chính cá nhân, duy trì tính minh bạch và trung thực trong giao dịch trực tuyến nhằm củng cố lòng tin của khách hàng.
- Về nhận thức chi phí: Xây dựng chính sách phí dịch vụ ngân hàng điện tử cạnh tranh, công khai biểu phí minh bạch để nâng cao mức độ sẵn sàng chi trả của người dùng.
- Về hình ảnh và dịch vụ khách hàng: Đẩy mạnh công tác chăm sóc khách hàng, nâng cao năng lực chuyên môn và thái độ phục vụ của nhân viên, duy trì uy tín thương hiệu MB trên địa bàn.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về việc áp dụng tích hợp các mô hình TRA, TPB và TAM vào lĩnh vực ngân hàng bán lẻ tại thị trường TP. Hồ Chí Minh.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc MB Bank – Chi nhánh Bến Thành cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể về hành vi khách hàng, hỗ trợ công tác quản trị và định hướng chiến lược số hóa dịch vụ khách hàng cá nhân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận xác định các hạn chế và định hướng nghiên cứu dựa trên phạm vi thực hiện:
- Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát tại một đơn vị cơ sở là MB Bank – Chi nhánh Bến Thành (Quận 3, TP. Hồ Chí Minh) với kích thước mẫu 250 khách hàng cá nhân, thu thập theo phương thức chọn mẫu thuận tiện. Do đó, mức độ đại diện cho toàn bộ hệ thống MB Bank hoặc ngành ngân hàng tại các khu vực khác còn giới hạn.
- Hạn chế về mặt thời gian: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 07/2024 đến tháng 08/2024, chưa phản ánh được sự biến động hành vi tiêu dùng số trong dài hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu và phạm vi khảo sát sang nhiều chi nhánh khác của MB hoặc so sánh đối sánh giữa các NHTM trên cùng địa bàn.
- Xem xét bổ sung thêm các yếu tố mới (như ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi, thói quen tiêu dùng) hoặc sử dụng các mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính nâng cao (PLS-SEM / SmartPLS) nhằm đánh giá sâu hơn các mối quan hệ tác động gián tiếp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống thông tin: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp luận nghiên cứu định lượng ứng dụng trong ngành ngân hàng, từ khâu tổng quan lý thuyết (TRA, TPB, TAM), thiết kế thang đo Likert, lập bảng câu hỏi đến quy trình phân tích dữ liệu SPSS 27.0.
- Người thực hiện đề tài về ngân hàng điện tử, ngân hàng số và hành vi người tiêu dùng: Cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa gồm 21 biến quan sát được kế thừa từ các nghiên cứu trong và ngoài nước, có thể tái sử dụng hoặc điều chỉnh cho các nghiên cứu về Mobile Banking, Internet Banking tại các ngân hàng thương mại khác.
- Nhà quản trị và cán bộ phụ trách mảng khách hàng cá nhân tại các NHTM: Tham khảo khung phân tích các yếu tố tác động đến sự chấp nhận dịch vụ số của khách hàng để xây dựng chính sách sản phẩm, chính sách giá và kế hoạch truyền thông thương hiệu phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả sử dụng 3 mô hình lý thuyết chính về hành vi người tiêu dùng và công nghệ: Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein và Ajzen, 1975), Thuyết hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1986, 1989).
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thu thập như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát 250 khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại MB Bank – Chi nhánh Bến Thành thông qua hình thức phát phiếu khảo sát bằng giấy trực tiếp tại chi nhánh trong thời gian từ ngày 25/07/2024 đến 21/08/2024.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những biến độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 5 biến độc lập: (1) Tính dễ dàng sử dụng (TDDSD), (2) Tính hữu ích (THI), (3) Nhận thức về chi phí sử dụng (NTVCPSD), (4) Cảm nhận về tính an toàn và bảo mật (CNTATBM), và (5) Niềm tin vào hình ảnh của ngân hàng (NTVHACNH).
4. Khóa luận sử dụng thang đo và phần mềm thống kê nào để xử lý số liệu?
Nghiên cứu sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với 21 biến quan sát và sử dụng phần mềm SPSS 27.0 để thực hiện các phân tích thống kê đa biến.
5. Những công cụ phân tích thống kê cụ thể nào được tác giả thực hiện trong Chương 4?
Tác giả thực hiện: Thống kê mô tả định tính và định lượng, Kiểm tra độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội, Kiểm định ANOVA, Kiểm định đa cộng tuyến, Kiểm định hạng Spearman và Phân tích phương sai One-Way ANOVA theo các biến nhân khẩu học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Lê Gia Hân tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực nghiệm về các yếu tố chi phối quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại MB Bank – Chi nhánh Bến Thành. Thông qua khảo sát 250 khách hàng và quy trình xử lý dữ liệu chặt chẽ trên SPSS 27.0, nghiên cứu đã xác định và đánh giá mô hình 5 yếu tố độc lập gồm Tính dễ dàng sử dụng, Tính hữu ích, Nhận thức về chi phí sử dụng, Cảm nhận về tính an toàn và bảo mật, cùng Niềm tin vào hình ảnh của ngân hàng. Các giải pháp quản trị được đề xuất bám sát kết quả định lượng, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho chi nhánh trong công tác tối ưu hóa dịch vụ số và cung cấp nguồn học liệu phương pháp luận chuẩn xác cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.