Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trên thị trường chứng khoán, công ty chứng khoán (CTCK) và nhà đầu tư cá nhân (NDTCN) là hai chủ thể có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Khách hàng đóng vai trò là nguồn lực duy trì sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp; Grant và Schlesinger (1995) xem khách hàng là mạch máu nuôi sống tổ chức kinh doanh với ba phương thức khai thác: thu hút khách hàng mới, thúc đẩy mức độ tiêu thụ dịch vụ và duy trì quan hệ lâu dài với khách hàng hiện hữu. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng am hiểu, có yêu cầu khắt khe và nhiều sự lựa chọn thay thế (Kotler và Keller, 2011), các CTCK tại Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng.

Đặc biệt, theo quy định tại Khoản 3, Điều 6 của Thông tư 203/2015/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành, mỗi nhà đầu tư được phép mở một tài khoản tại từng CTCK khác nhau, đồng nghĩa với việc một cá nhân có thể sở hữu đồng thời nhiều tài khoản giao dịch trên thị trường. Điều này thúc đẩy các CTCK phải nhận diện chính xác các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn nơi mở tài khoản và giao dịch của NDTCN nhằm hoạch định chiến lược tiếp cận và chăm sóc khách hàng hiệu quả.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn CTCK của NDTCN trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp cho các CTCK.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn CTCK của NDTCN trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
    2. Xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định lựa chọn CTCK của NDTCN.
    3. Đưa ra một số khuyến nghị giúp các CTCK thu hút khách hàng mới, thúc đẩy tiêu thụ dịch vụ và phát triển mối quan hệ với khách hàng hiện hữu.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến việc lựa chọn CTCK của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó như thế nào đến việc lựa chọn CTCK của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi lựa chọn CTCK của NDTCN trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân tại khu vực TP. Hồ Chí Minh đang sở hữu tài khoản giao dịch tại 10 CTCK có thị phần môi giới hàng đầu Việt Nam gồm: SSI, HSC, Bản Việt (VCSC), VNDirect, MBS, Mirae Asset (Việt Nam), VPS, BVSC, BOS và KIS Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện và hoàn thành vào năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi, lý thuyết tiêu dùng và các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động chứng khoán tại Việt Nam:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Khái niệm CTCK và các nghiệp vụ kinh doanh (môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư) được căn cứ theo Nghị định số 121/2020/TT-BTC ngày 31/12/2020 của Chính phủ; phân loại nhà đầu tư (trong nước, nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài) căn cứ theo Khoản 16 và Khoản 18 Điều 3 của Luật Đầu tư năm 2014.
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Được phát triển bởi Ajzen và Fishbein (1967, 1975) và hoàn thiện bởi Davis, Bagozzi và Warshaw (1989), chỉ ra rằng ý định và quyết định hành vi chịu sự chi phối của hai thành tố là Thái độ đối với hành vi (đo lường qua niềm tin vào thuộc tính sản phẩm) và Chuẩn chủ quan (áp lực xã hội và sự thúc đẩy từ những người có ảnh hưởng).
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior): Mở rộng từ TRA bởi Ajzen (1991), bổ sung thêm biến số Nhận thức kiểm soát hành vi tác động đến quyết định hành vi.
  • Lý thuyết hành vi tiêu dùng: Áp dụng quan điểm của Philip Kotler (2011) và Engel (1993) về tiến trình ra quyết định mua sắm, nhận thức và đánh giá dịch vụ của khách hàng dưới tác động của các nhóm yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài thực hiện quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng:

  1. Nghiên cứu sơ bộ:
    • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua hình thức thảo luận nhóm với 10 chuyên gia là các nhà lãnh đạo, nhà quản lý tại các CTCK và giảng viên chuyên ngành tài chính chứng khoán có tham gia đầu tư thực tế. Kết quả thảo luận giúp sàng lọc, bổ sung và thống nhất thang đo sơ bộ gồm 23 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố độc lập và 1 nhóm nhân tố phụ thuộc.
    • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm để hoàn thiện cấu trúc câu hỏi.
  2. Nghiên cứu chính thức:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phát 315 bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp kết hợp trực tuyến qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Thu về 300 mẫu hợp lệ (loại bỏ 15 mẫu không đạt yêu cầu), quy mô mẫu phù hợp với tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu từ 150-200 theo Roger (2006).
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:
      • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát.
      • Kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$ và Alpha $\ge 0.6$).
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax (yêu cầu $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0.05$, hệ số tải Factor Loading $\ge 0.4$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$).
      • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ và phòng ngừa hiện tượng đa cộng tuyến.
      • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định lựa chọn CTCK của NDTCN.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung và lý do chọn đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, phân tích tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của thị trường chứng khoán và áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức tài chính trung gian. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát giới hạn tại TP. Hồ Chí Minh trong nhóm 10 CTCK có thị phần lớn nhất. Chương này cũng nêu bật những đóng góp của đề tài về mặt lý luận (bổ sung hệ thống thang đo đánh giá hành vi khách hàng trong lĩnh vực tài chính) và thực tiễn (cung cấp dữ liệu định lượng cho các nhà quản lý CTCK và đội ngũ môi giới chứng khoán).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương này hệ thống hóa toàn bộ các định nghĩa, đặc điểm pháp lý của CTCK và các quy định phân loại nhà đầu tư theo luật định. Tác giả trình bày chi tiết các lý thuyết nền tảng gồm TRA, TPB và mô hình hành vi tiêu dùng của Philip Kotler. Bên cạnh đó, chương 2 tổng quan sâu sắc các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu trong nước: Nghiên cứu của Nguyễn Thị My (2020) tại Đà Nẵng; Hồ Huy Tựu và Lê Mỹ Linh (2014) tại Hậu Giang; Trần Tuấn Mãng và Nguyễn Minh Kiều (2011) về Internet Banking; Hồ Diễm Thuần và Võ Thị Thúy Anh (2012); Trần Đức Thắng và Phạm Long (2013).
  • Nghiên cứu nước ngoài: Nghiên cứu của Vijay M. Kumbhar (2011) tại Ấn Độ; Reza Gharoie Ahangar (2011) tại Iran; Mohd Shoki Md Ariff và cộng sự (2012) tại Malaysia; Goh Mei Ling và cộng sự (2015) tại Malacca.

Từ cơ sở lý thuyết và mô hình kế thừa từ luận án của Nguyễn Hoàng Giang (2016), tác giả đề xuất 7 nhóm nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn CTCK.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 5 bước và hệ thống hóa mô hình hồi quy gồm 7 giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H7$). Thang đo được mã hóa cụ thể thành 23 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc:

Mã hóa Tên nhân tố / Biến quan sát Nội dung đo lường cụ thể
BN Vẻ bề ngoài (H1: +) 4 biến: BN1 (Bãi xe rộng rãi), BN2 (Ngoại thất sang trọng), BN3 (Nội thất tạo cảm hứng), BN4 (Cơ sở vật chất đầy đủ thiết bị giao dịch).
LITC Lợi ích tài chính (H2: +) 3 biến: LITC1 (Phí giao dịch hợp lý), LITC2 (Đầy đủ sản phẩm đầu tư), LITC3 (Phí duy trì tài khoản hợp lý).
VTTT Vị trí thuận tiện (H3: +) 3 biến: VTTT1 (Có nhiều chi nhánh), VTTT2 (Chi nhánh gần nhà), VTTT3 (Chi nhánh gần chỗ làm).
CLNV Chất lượng nhân viên (H4: +) 3 biến: CLNV1 (Môi giới vui vẻ, nhiệt tình), CLNV2 (Cập nhật thông tin qua email đầy đủ), CLNV3 (Thông tin môi giới cập nhật hữu ích cho đầu tư).
NDTH Nhận diện thương hiệu (H5: +) 3 biến: NDTH1 (Tên công ty ấn tượng, dễ nhớ), NDTH2 (Logo ấn tượng, dễ nhớ), NDTH3 (Hình ảnh uy tín, phổ biến).
CT Chiêu thị (H6: +) 2 biến: CT1 (Chương trình ưu đãi thành viên hấp dẫn), CT2 (Mẫu quảng cáo hấp dẫn).
AHNT Ảnh hưởng từ người thân (H7: +) 2 biến: AHNT1 (Tin tưởng khi người thân/quen giới thiệu chơi chứng khoán), AHNT2 (Tin tưởng khi người thân/quen giới thiệu công ty/sản phẩm chứng khoán).
QD Quyết định lựa chọn (Biến phụ thuộc) 3 biến: QD1 (Sẽ giới thiệu CTCK cho người thân/bạn bè), QD2 (Sẽ sử dụng dịch vụ thường xuyên), QD3 (Sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ trong tương lai).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố toàn bộ các kết quả xử lý dữ liệu định lượng từ 300 mẫu khảo sát hợp lệ:

  • Thống kê mô tả đối tượng khảo sát:
    • Giới tính: Nam giới chiếm 59,27% (179 người), Nữ giới chiếm 40,27% (122 người).
    • Độ tuổi: Độ tuổi từ 21 đến 34 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo với 78,1%; nhóm từ 45-54 tuổi chiếm 2,0% (6 người); nhóm trên 54 tuổi chiếm 0%.
    • Nghề nghiệp: Nhân viên văn phòng chiếm đa số với 50,3% (151 người); Sinh viên chiếm 18,9% (57 người); Tự kinh doanh chiếm 2,3% (9 người); Nội trợ chiếm 3,9%.
    • Thời gian tham gia sử dụng dịch vụ: Khách hàng sử dụng dưới 1 năm chiếm 41,6% (124 người).
  • Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha: Toàn bộ 8 thang đo đều đạt độ tin cậy cao ($\ge 0,770$), các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng đạt yêu cầu và không có biến nào bị loại:
    • Vẻ bề ngoài: $\alpha = 0,795$
    • Lợi ích tài chính: $\alpha = 0,772$
    • Vị trí thuận tiện: $\alpha = 0,786$
    • Chất lượng nhân viên: $\alpha = 0,805$
    • Nhận diện thương hiệu: $\alpha = 0,770$
    • Chiêu thị: $\alpha = 0,793$
    • Ảnh hưởng từ người thân: $\alpha = 0,798$
    • Quyết định lựa chọn: $\alpha = 0,802$
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Đối với 20 biến độc lập: Hệ số $\text{KMO} = 0,799$, kiểm định Bartlett đạt giá trị $\chi^2 = 2112,904$ với mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000$ ($df = 190$). Trích xuất được 7 nhân tố tại mức Eigenvalue $= 1,080 > 1$, tổng phương sai trích đạt $71,350% > 50%$. Hệ số tải nhân tố trong ma trận xoay đều $> 0,4$.
    • Đối với biến phụ thuộc: $\text{KMO} = 0,710$, kiểm định Bartlett có $\chi^2 = 290,799$, $\text{Sig.} = 0,000$ ($df = 3$). Rút trích 1 nhân tố duy nhất với tổng phương sai trích đạt $71,685%$ tại Eigenvalue $= 2,000$.
  • Phân tích tương quan và hồi quy: Phân tích Pearson cho thấy biến phụ thuộc QD có mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$) với tất cả 7 biến độc lập. Kết quả hồi quy khẳng định cả 7 nhân tố đều có tác động cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn CTCK của NDTCN.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả tổng kết mô hình và đề xuất hệ thống giải pháp cho các CTCK nhằm tối ưu hóa hoạt động tiếp thị, nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới, xây dựng chính sách phí linh hoạt, mở rộng nhận diện thương hiệu và hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng cũ nhằm lan tỏa uy tín đến các khách hàng mới.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm mô hình 7 nhân tố ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định lựa chọn CTCK của NDTCN tại thị trường Việt Nam. Mức độ tác động của các biến độc lập được xếp hạng theo thứ tự độ lớn của hệ số hồi quy (hệ số B):

Thứ tự tác động Tên nhân tố ảnh hưởng Đặc điểm ghi nhận từ dữ liệu nghiên cứu
1 Ảnh hưởng từ người thân (AHNT) Có hệ số B lớn nhất trong mô hình. Do đặc thù thị trường chứng khoán Việt Nam còn non trẻ, đa số NDTCN là người mới tham gia, thiếu kinh nghiệm nên có xu hướng tin tưởng tuyệt đối vào lời khuyên của người thân, bạn bè.
2 Lợi ích tài chính (LITC) NDTCN đặc biệt quan tâm đến mức phí giao dịch, phí duy trì tài khoản hợp lý và sự đa dạng của các sản phẩm đầu tư hỗ trợ.
3 Nhận diện thương hiệu (NDTH) Nhà đầu tư có xu hướng ưu tiên chọn những CTCK có tên tuổi quen thuộc, logo dễ nhớ và hình ảnh uy tín trên thị trường.
4 Chất lượng nhân viên (CLNV) Tác phong nhiệt tình, năng lực tư vấn và khả năng cung cấp thông tin thị trường hữu ích qua email/trực tiếp của môi giới tạo niềm tin lớn cho khách hàng.
5 Vẻ bề ngoài (BN) Cơ sở vật chất, bãi xe, không gian nội ngoại thất khang trang tạo ấn tượng ban đầu về tính chuyên nghiệp của CTCK.
6 Chiêu thị (CT) Các chương trình ưu đãi hội viên và hoạt động quảng cáo thu hút sự chú ý của nhà đầu tư.
7 Vị trí thuận tiện (VTTT) Hệ thống chi nhánh phân bố hợp lý, gần nơi ở và nơi làm việc hỗ trợ việc liên hệ thực hiện thủ tục trực tiếp thuận tiện hơn.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt khoa học: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi lựa chọn tổ chức tài chính của khách hàng cá nhân; xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo chuẩn hóa gồm 23 biến quan sát phù hợp với bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam, tạo tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về nhân khẩu học của NDTCN (chủ yếu là nam giới, độ tuổi trẻ 21-34, khối văn phòng, thời gian đầu tư dưới 1 năm). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực chứng để ban lãnh đạo các CTCK và đội ngũ môi giới chứng khoán triển khai các chiến lược kinh doanh:
    • Tận dụng hiệu ứng truyền miệng (Word-of-Mouth) thông qua việc chăm sóc tốt khách hàng hiện hữu để họ giới thiệu người thân, bạn bè.
    • Tối ưu hóa biểu phí dịch vụ và phát triển đa dạng danh mục sản phẩm tài chính.
    • Tăng cường công tác đào tạo chuyên môn, kỹ năng tư vấn và thái độ phục vụ cho nhân viên môi giới.
    • Xây dựng chiến lược truyền thông thương hiệu và các chương trình chiêu thị tập trung vào nhóm khách hàng trẻ tuổi, nhân viên văn phòng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Phạm vi địa bàn khảo sát: Dữ liệu khảo sát mới chỉ thu thập tập trung tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, chưa bao quát được các trung tâm tài chính khác như Hà Nội, Đà Nẵng hay các tỉnh thành lân cận.
  • Đối tượng khảo sát: Mẫu nghiên cứu mới chỉ tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân giao dịch tại 10 CTCK có thị phần hàng đầu, chưa mở rộng sang toàn bộ các CTCK nhỏ hơn trên thị trường và chưa khảo sát nhóm khách hàng tổ chức.
  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, cỡ mẫu dừng lại ở 300 quan sát hợp lệ.

Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu sang nhiều địa phương trên toàn quốc để nâng cao tính đại diện của mẫu.
  • Tăng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng.
  • Bổ sung thêm các biến số mới phù hợp với xu hướng chuyển đổi số trong lĩnh vực chứng khoán như: nền tảng công nghệ giao dịch trực tuyến, tốc độ khớp lệnh, tính năng ứng dụng di động (Mobile App) và tính bảo mật thông tin.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Marketing dịch vụ: Tham khảo mô hình nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa lý thuyết hành vi (TRA, TPB) và hành vi tiêu dùng; tham khảo quy trình phân tích định lượng SPSS 5 bước từ kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA đến hồi quy tuyến tính.
  • Tác giả thực hiện đề tài tương tự: Kế thừa bộ thang đo 23 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và độ giá trị thực nghiệm để áp dụng cho các nghiên cứu về hành vi khách hàng trong các phân khúc dịch vụ tài chính khác (ngân hàng, bảo hiểm, quỹ đầu tư).
  • Ban điều hành và bộ phận Marketing/Chăm sóc khách hàng của các CTCK: Ứng dụng kết quả xếp hạng các nhân tố ảnh hưởng để phân bổ nguồn lực hợp lý, đặc biệt là chiến lược duy trì khách hàng cũ nhằm khai thác nguồn khách hàng mới từ mối quan hệ người thân và bạn bè.
  • Chuyên viên môi giới chứng khoán: Nắm bắt tâm lý khách hàng cá nhân để hoàn thiện kỹ năng tư vấn, nâng cao chất lượng thông tin cung cấp và xây dựng phong cách làm việc chuyên nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định lựa chọn CTCK của NDTCN trong nghiên cứu này?

Nhân tố "Ảnh hưởng từ người thân" (AHNT) có hệ số hồi quy B lớn nhất trong số tất cả các biến độc lập. Kết quả này phản ánh đặc thù thị trường chứng khoán Việt Nam có phần lớn nhà đầu tư mới (F0) chưa có nhiều kinh nghiệm, dẫn đến tâm lý dựa vào khuyến nghị và sự giới thiệu từ người thân, bạn bè đáng tin cậy khi ra quyết định mở tài khoản.

2. Mẫu khảo sát của khóa luận có những đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?

Trong tổng số 300 mẫu hợp lệ: nam giới chiếm 59,27%; nhóm tuổi từ 21-34 chiếm tỷ lệ cao nhất với 78,1% (không có mẫu trên 54 tuổi); nghề nghiệp phổ biến nhất là nhân viên văn phòng (50,3%), tiếp theo là sinh viên (18,9%); và có đến 41,6% nhà đầu tư có thời gian tham gia thị trường dưới 1 năm.

3. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích EFA của thang đo đạt kết quả ra sao?

Toàn bộ 8 nhóm thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0,770$ (thấp nhất là Nhận diện thương hiệu đạt 0,770 và cao nhất là Chất lượng nhân viên đạt 0,805), không có biến quan sát nào bị loại. Phân tích EFA biến độc lập có hệ số $\text{KMO} = 0,799$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000$, trích xuất được 7 nhân tố tại Eigenvalue $= 1,080$ với tổng phương sai trích đạt $71,350%$.

4. Nghiên cứu thực hiện khảo sát đối với khách hàng của những CTCK nào?

Nghiên cứu tập trung khảo sát NDTCN tại khu vực TP. Hồ Chí Minh có tài khoản giao dịch tại 10 CTCK đứng đầu về thị phần môi giới tại thời điểm nghiên cứu gồm: SSI, HSC, VCSC (Bản Việt), VNDirect, MBS, Mirae Asset (Việt Nam), VPS, BVSC, BOS và KIS Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Nam đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình định lượng xác định 7 yếu tố tác động cùng chiều đến quyết định lựa chọn CTCK của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả thực nghiệm trên 300 khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy "Ảnh hưởng từ người thân", "Lợi ích tài chính", "Nhận diện thương hiệu" và "Chất lượng nhân viên" là những nhân tố giữ vai trò chủ đạo chi phối hành vi lựa chọn. Đề tài cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn vững chắc, giúp các CTCK hoạch định chiến lược tiếp thị, nâng cao chất lượng đội ngũ môi giới và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng nhằm gia tăng thị phần bền vững.