Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ tháng 8 năm 2000, đóng vai trò là kênh huy động vốn trực tiếp quan trọng cho nền kinh tế. Mặc dù vậy, so với các thị trường trong khu vực như Thái Lan, Singapore hay Malaysia, thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn còn non trẻ. Trong giai đoạn bùng nổ 2006–2007, phần lớn nhà đầu tư tham gia thị trường với kỳ vọng tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008 đã tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết, khiến giá cổ phiếu sụt giảm nghiêm trọng. Biến động lớn của thị trường khiến nhiều nhà đầu tư cá nhân chịu thua lỗ nặng nề và rời bỏ thị trường, trong khi những người ở lại thiếu niềm tin vào doanh nghiệp niêm yết.

Bên cạnh yếu tố khủng hoảng kinh tế, nguyên nhân căn bản dẫn đến thua lỗ của nhà đầu tư cá nhân là sự hạn chế về kiến thức, kinh nghiệm, thông tin phân tích doanh nghiệp và xu hướng ra quyết định dựa theo tâm lý đám đông hoặc bị chi phối bởi các thiên kiến tâm lý. Khi thị trường dần phục hồi, nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn và có xu hướng tìm kiếm sự tư vấn từ các công ty chứng khoán.

Tại Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Á Châu (ACBS), theo Báo cáo tài chính năm 2017, công ty đã quay trở lại Top 10 thị phần môi giới trên thị trường chứng khoán Việt Nam với tổng tài sản đạt 2.723 tỷ đồng. Trên sàn HNX, ACBS lọt vào Top 5 thị phần trong quý IV/2017 (đạt 6,08%) và đứng thứ 6 toàn thị trường cả năm 2017. Trên sàn HoSE, ACBS đạt 3,13% thị phần, xếp vị trí thứ 7 trong quý IV/2017. Nhằm hỗ trợ hoạt động tư vấn và nâng cao hiệu quả giao dịch của khách hàng cá nhân tại ACBS, tác giả Trần Hoàng Đăng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Tài chính – Ngân hàng với đề tài: "Đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cổ phiếu của nhà đầu tư cá nhân tại Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Á Châu".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm mục tiêu chung và 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết liên quan đến việc ra quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân.
  2. Giới thiệu tổng quan về hoạt động kinh doanh và môi giới chứng khoán tại ACBS.
  3. Phân tích, đo lường các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn cổ phiếu của nhà đầu tư cá nhân tại ACBS.
  4. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ra quyết định đầu tư cổ phiếu cho khách hàng cá nhân tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố hành vi và tâm lý ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn cổ phiếu của nhà đầu tư cá nhân.
  • Đối tượng khảo sát: Các nhà đầu tư cá nhân đang mở tài khoản và thực hiện giao dịch tại ACBS.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Á Châu (ACBS), trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh và hệ thống chi nhánh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2017 và dữ liệu sơ cấp qua khảo sát thực hiện năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết tài chính truyền thống và lý thuyết tài chính hành vi (Behavioral Finance):

Khái niệm và đặc điểm đầu tư cổ phiếu:

  • Theo Luật Doanh nghiệp (2014) và Luật Chứng khoán (2010), cổ phiếu là chứng chỉ chứng nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của tổ chức phát hành. Phân loại cổ phiếu gồm cổ phiếu phổ thông (common stock) và cổ phiếu ưu đãi (preferred stock).
  • Mục tiêu đầu tư cổ phiếu gồm ba yếu tố: bảo toàn an toàn vốn, gia tăng vốn từ chênh lệch giá mua - bán và gia tăng thu nhập từ cổ tức.

Các trường phái phân tích ra quyết định đầu tư:

  • Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis): Dựa trên nghiên cứu của Fontanilla và cộng sự (2001), Faerber (2008), Ahmed (2015), tập trung xác định giá trị nội tại (intrinsic value) của doanh nghiệp qua các chỉ số tài chính (doanh thu, lợi nhuận, P/E, P/B, ROA, ROE) và triển vọng ngành để so sánh với giá trị thị trường.
  • Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis): Dựa trên quan điểm của Pring (1991), Kirkpatrick và cộng sự (2006), Janssen và cộng sự (2015), dự báo xu hướng giá dựa vào dữ liệu lịch sử giá và khối lượng giao dịch thông qua biểu đồ và chỉ báo kỹ thuật.

Lý thuyết tài chính hành vi và các thiên kiến tâm lý:

  • Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory): Được phát triển bởi Kahneman và Tversky (1979), chỉ ra rằng con người không luôn duy trì tính duy lý tối đa hóa hữu dụng như giả định tân cổ điển (Simon, 1987; North, 1990). Nhà đầu tư có xu hướng định giá bất cân xứng giữa lãi và lỗ.
  • Tâm lý sợ thua lỗ (Loss Aversion): Mức độ nhạy cảm trước một khoản lỗ lớn hơn khoảng 2,5 lần so với mức độ thỏa mãn từ một khoản lãi tương đương, dẫn đến việc nhà đầu tư thường chốt lời quá sớm nhưng lại gồng lỗ quá lâu.
  • Tâm lý hối tiếc (Regret Aversion): Nỗi sợ hãi khi phải thừa nhận sai lầm khiến nhà đầu tư trì hoãn việc cắt lỗ với hy vọng giá cổ phiếu sẽ phục hồi về điểm hòa vốn ban đầu (Loomes & Sugden, 1982; Bell, 1982; Solnik, 2006).
  • Lối tắt phán đoán (Heuristics): Gồm tính đại diện (Representativeness - chú trọng tín hiệu ngắn hạn bỏ qua xác suất gốc), tính sẵn có (Availability - ra quyết định dựa trên thông tin dễ nhớ hoặc tin tức nổi bật), và neo quyết định (Anchoring and Adjustment - bám vào mức giá quá khứ để định giá hiện tại) (Tversky & Kahneman, 1974, 1982).
  • Quá tự tin (Overconfidence): Xu hướng đánh giá quá cao kiến thức và khả năng kiểm soát rủi ro của bản thân, dẫn đến giao dịch quá mức (Barber & Odean, 2000).
  • Tâm lý bầy đàn (Herd Behavior): Hành vi mô phỏng và chạy theo đám đông do áp lực tuân thủ xã hội hoặc thiếu hụt thông tin phân tích độc lập (Scharfstein & Stein, 1990; Wermers, 1999; Nofsinger & Sias, 1999; Sias, 2004; Hirshleifer et al., 2003).

Mô hình nghiên cứu đề xuất: Kế thừa mô hình của Wiwik Utami và cộng sự (2015) về phân tích cơ bản và kỹ thuật kết hợp với mô hình của Yu-Je Lee và cộng sự (2010) về các nhân tố hành vi tác động đến hiệu quả đầu tư chứng khoán tại Đài Loan.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Nghiên cứu định tính sơ bộ: Thiết kế bảng câu hỏi thô, phỏng vấn thử nghiệm trực tiếp 10 nhà đầu tư cá nhân tại sàn giao dịch để điều chỉnh nội dung bảng hỏi cho rõ ràng và phù hợp thực tế.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn đồng ý đến 5: Hoàn toàn không đồng ý). Bảng hỏi gồm 22 biến quan sát. Dựa trên quy tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($22 \times 5 = 110$), tác giả đã phát 200 phiếu khảo sát (trực tiếp tại sàn và trực tuyến qua email). Kết quả thu về 200 phiếu, sau khi loại bỏ 26 phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức đưa vào phân tích là $n = 174$.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả (Descriptive Statistics), đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích ma trận tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression) và kiểm định ANOVA, kiểm định các vi phạm giả định hồi quy (đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai VIF) trên phần mềm SPSS 16.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: The overview of the research

Chương 1 giới thiệu lý do lựa chọn đề tài, nêu bật tính cấp thiết của việc tìm hiểu các nhân tố chi phối quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam nhiều biến động. Tác giả tổng quan 4 công trình nghiên cứu quốc tế (Obenberger, 1994; Nofsinger, 2002; Sun et al., 2006; Rajashekar et al., 2016) và 5 công trình tại Việt Nam (Thúy Dung và cộng sự, 2008; Ngô Đức Chiến, 2015; Đức Hoàng và cộng sự, 2016; Hoàng Quân và cộng sự, 2016; Ngọc Thu, 2018). Từ đó, chương xác định mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại ACBS, phương pháp tiếp cận và cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chapter 2: Theoretical background on stock investment decisions of individual investors and an overview of securities trading activities at Asia Commercial joint stock Bank Securities limited company (ACBS)

Chương 2 trình bày hai mảng nội dung chính:

  • Hệ thống hóa lý thuyết về cổ phiếu, mục tiêu và đặc điểm đầu tư, các phương pháp phân tích đầu tư (phân tích cơ bản, phân tích kỹ thuật) và các lý thuyết nền tảng của tài chính hành vi (lý thuyết triển vọng, tính toán hữu dụng có giới hạn, tâm lý sợ lỗ, hối tiếc, quá tự tin, hiệu ứng bầy đàn và các lối tắt phán đoán).
  • Tổng quan về ACBS: Được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp phép ngày 29/06/2000, vốn điều lệ đến ngày 31/12/2017 đạt 1.500 tỷ đồng, thuộc sở hữu của Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB). Công ty có trụ sở tại 41 Mạc Đĩnh Chi, Quận 1, TP.HCM cùng mạng lưới 9 chi nhánh và 2 phòng giao dịch. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2017 của ACBS được tổng hợp trong bảng số liệu sau:
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu VNĐ) Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Doanh thu thuần 281.989 417.471 476.417
Doanh thu môi giới chứng khoán 101.549 116.856 152.959
Doanh thu hoạt động tư vấn 3.020 3.011 1.130
Doanh thu lưu ký chứng khoán 7.502 9.804 8.097
Thu nhập hoạt động khác 160.629 10.095 2.102
Chi phí hoạt động kinh doanh (116.792) (182.324) (222.098)
Lợi nhuận trước thuế (EBT) 123.534 141.798 163.696
Lợi nhuận sau thuế (EAT) 96.344 113.277 134.186
Vốn chủ sở hữu 1.788.231 1.815.035 1.859.373

Chapter 3: Surveying the impact of factors according to stock investment decisions of individual investors at Asia Commercial joint stock Bank Securities limited company (ACBS)

Chương 3 mô tả chi tiết mô hình khảo sát và quy trình khảo sát 5 bước:

  • Bước 1: Xây dựng bảng hỏi sơ bộ (Phụ lục 1), xin ý kiến chuyên gia và phỏng vấn thử nghiệm 10 nhà đầu tư cá nhân để hoàn thiện bảng hỏi chính thức (Phụ lục 2).
  • Bước 2: Xác định quy mô mẫu dựa trên 22 biến quan sát và thiết kế thang đo Likert 5 mức độ.
  • Bước 3: Phát phiếu khảo sát trực tiếp tại các sàn giao dịch của ACBS và gửi trực tuyến qua email với sự hỗ trợ của đội ngũ chuyên viên môi giới.
  • Bước 4: Thu thập phản hồi từ nhà đầu tư.
  • Bước 5: Tiếp nhận 200 phiếu, tiến hành sàng lọc loại bỏ 26 phiếu không đạt tiêu chuẩn, giữ lại 174 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS.

Chapter 4: Research results

Chương 4 thể hiện kết quả phân tích thống kê thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát: Phân tích thời gian tham gia thị trường chứng khoán, quy mô vốn đầu tư, chiến lược đầu tư và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý đến hành vi ra quyết định của nhà đầu tư cá nhân tại ACBS.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Kiểm tra hệ số Cronbach's Alpha đối với thang đo các biến quan sát thuộc nhóm nhân tố hành vi và thang đo quyết định đầu tư.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Phân tích EFA cho tập hợp các biến độc lập và biến phụ thuộc (Y), từ đó điều chỉnh mô hình nghiên cứu theo các nhóm nhân tố trích xuất thực tế.
  • Phân tích hồi quy và kiểm định mô hình: Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các biến; ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính đo lường mức độ tác động của 4 nhóm nhân tố chính (X) lên quyết định đầu tư (Y); thực hiện kiểm định ANOVA để đánh giá độ phù hợp của mô hình và kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy (kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF).

Chapter 5: Conclusions and recommendations for improving stock investment decisions of individual investors at Asia Commercial joint stock Bank Securities limited company (ACBS)

Chương 5 đúc kết các kết luận rút ra từ kết quả nghiên cứu định lượng, đưa ra hệ thống kiến nghị thực tiễn dành cho nhà đầu tư cá nhân và bộ phận môi giới của ACBS nhằm cải thiện chất lượng ra quyết định đầu tư, nêu rõ các đóng góp khoa học, chỉ ra các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Đo lường thực nghiệm tác động của các nhân tố tâm lý và phân tích kỹ thuật/cơ bản đến quyết định lựa chọn cổ phiếu của 174 nhà đầu tư cá nhân tại ACBS.
  • Mô hình nghiên cứu xác định mối quan hệ giữa 4 nhóm nhân tố độc lập chính (X) và biến phụ thuộc quyết định đầu tư cổ phiếu (Y).
  • Chỉ ra các biểu hiện tâm lý phổ biến của nhà đầu tư cá nhân tại ACBS như hành vi chạy theo đám đông, tâm lý ngại thua lỗ, khuynh hướng quá tự tin và việc áp dụng các lối tắt kinh nghiệm trong bối cảnh thông tin thị trường biến động.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất:

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ trực tiếp cho bộ phận môi giới và tư vấn đầu tư tại ACBS trong việc nắm bắt tâm lý khách hàng cá nhân.
  • Đề xuất giải pháp giúp chuyên viên tư vấn ACBS xây dựng các khuyến nghị đầu tư phù hợp với mức độ chấp nhận rủi ro của từng nhóm khách hàng, hỗ trợ nhà đầu tư hạn chế các sai lầm do cảm xúc và tâm lý bầy đàn chi phối.
  • Khuyến nghị nâng cao chất lượng báo cáo phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật của ACBS nhằm cung cấp thông tin minh bạch, kịp thời, hỗ trợ nhà đầu tư nâng cao hiệu quả phân bổ vốn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi khảo sát chỉ tập trung vào nhóm nhà đầu tư cá nhân đang giao dịch tại Công ty Chứng khoán ACBS tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các công ty chứng khoán khác hoặc các địa bàn tỉnh thành khác trên toàn quốc.
  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện/ngẫu nhiên tại sàn và qua email có thể chưa bao quát toàn bộ các phân khúc nhà đầu tư có quy mô vốn rất lớn hoặc các nhà đầu tư tổ chức.
  • Mô hình tập trung chủ yếu vào các nhân tố tài chính hành vi và phân tích đầu tư, chưa tích hợp sâu các biến số kinh tế vĩ mô hoặc các chính sách quản lý thị trường tài chính chuyên biệt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang nhiều công ty chứng khoán có thị phần lớn khác trên cả hai sàn HoSE và HNX để tăng tính khái quát hóa cho toàn thị trường Việt Nam.
  • Kết hợp nghiên cứu tác động của các biến số nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập) và cấu trúc tài chính doanh nghiệp đến hành vi chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Chứng khoán và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về phương pháp nghiên cứu ứng dụng lý thuyết tài chính hành vi và phân tích nhân tố EFA/hồi quy tuyến tính bằng phần mềm SPSS.
  • Học viên, nhà nghiên cứu thực hiện các đề tài về tâm lý học hành vi của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán mới nổi.
  • Chuyên viên môi giới, tư vấn đầu tư tại ACBS và các công ty chứng khoán trong việc nhận diện hành vi khách hàng để tối ưu hóa chiến lược tư vấn và chăm sóc nhà đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát chính thức là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?
Tác giả đã phát ra 200 bảng câu hỏi thông qua hai hình thức: trực tiếp bằng giấy tại các sàn giao dịch của ACBS và trực tuyến qua email. Sau khi sàng lọc và loại bỏ 26 phiếu không hợp lệ, mẫu nghiên cứu chính thức gồm 174 phiếu khảo sát từ các nhà đầu tư cá nhân đang giao dịch tại ACBS.

Khung lý thuyết tài chính hành vi trong luận văn bao gồm những khái niệm chính nào?
Khung lý thuyết của luận văn dựa trên Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) của Kahneman & Tversky (1979), Lý thuyết hữu dụng có giới hạn của Herbert Simon (1987), cùng các khái niệm tâm lý sợ thua lỗ (Loss Aversion), tâm lý hối tiếc (Regret), các lối tắt nhận thức (Heuristics: Đại diện, Sẵn có, Neo quyết định), sự quá tự tin (Overconfidence) và hành vi bầy đàn (Herd Behavior).

Tình hình hoạt động kinh doanh của ACBS giai đoạn 2015–2017 diễn biến như thế nào theo số liệu trong khóa luận?
Giai đoạn 2015–2017 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định của ACBS: Doanh thu thuần tăng từ 281,989 tỷ đồng (2015) lên 476,417 tỷ đồng (2017); Doanh thu môi giới tăng từ 101,549 tỷ đồng lên 152,959 tỷ đồng; Lợi nhuận sau thuế tăng từ 96,344 tỷ đồng (2015) lên 134,186 tỷ đồng (2017); Vốn chủ sở hữu đạt 1.859,373 tỷ đồng vào năm 2017.

Phần mềm và các kỹ thuật thống kê nào đã được tác giả sử dụng để xử lý dữ liệu?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp dữ liệu và SPSS phiên bản 16.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích ma trận tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định ANOVA và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF).

Khóa luận được cấu trúc thành mấy chương?
Khóa luận gồm 5 chương: Chương 1 (Tổng quan nghiên cứu), Chương 2 (Cơ sở lý thuyết về quyết định đầu tư và tổng quan hoạt động kinh doanh chứng khoán tại ACBS), Chương 3 (Khảo sát các yếu tố tác động đến quyết định đầu tư của NĐT cá nhân tại ACBS), Chương 4 (Kết quả nghiên cứu), Chương 5 (Kết luận và kiến nghị nâng cao hiệu quả quyết định đầu tư tại ACBS).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Hoàng Đăng tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tài chính hành vi và phân tích đầu tư cổ phiếu, đồng thời phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Á Châu (ACBS) giai đoạn 2015–2017. Thông qua phân tích định lượng dữ liệu từ 174 nhà đầu tư cá nhân bằng SPSS 16.0, đề tài đã làm rõ tác động của các nhân tố hành vi đến quyết định lựa chọn cổ phiếu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn phục vụ hoạt động tư vấn môi giới tại ACBS và là tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.