Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính đóng vai trò trung gian bảo đảm tính trung thực và hợp lý cho thông tin tài chính của doanh nghiệp trước các chủ thể kinh tế như cổ đông, ngân hàng, cơ quan nhà nước và nhà đầu tư. Trong cơ chế thị trường, mối quan hệ giữa đơn vị cung cấp dịch vụ và khách hàng được định hình thông qua giá phí hợp đồng kiểm toán. Tuy nhiên, việc xác định mức phí kiểm toán tồn tại tính đặc thù phức tạp, như nhận định của Taffler và Ramalinggam (1982) hay Niemi (2005) khi chỉ ra rằng giá phí được tính dựa trên số giờ làm việc nhân với đơn giá giờ kết hợp với các chỉ tiêu tài chính của khách hàng. Thực tế nảy sinh mâu thuẫn lợi ích: doanh nghiệp mong muốn tiết giảm chi phí, trong khi kiểm toán viên cần mức thù lao tương xứng với chất lượng và rủi ro đảm nhận. Việc thiếu minh bạch về các yếu tố cấu thành giá phí dễ dẫn đến đánh giá chủ quan, hoài nghi về chất lượng kiểm toán, hoặc tạo kẽ hở cho hành vi hạ giá phí quá mức nhằm cạnh tranh không lành mạnh. Tại Việt Nam, nhóm công ty kiểm toán Big 4 (trong đó có Deloitte Việt Nam) chiếm ưu thế lớn đối với các hợp đồng quy mô lớn, tạo nên cấu trúc thị trường độc quyền nhóm. Nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động đến giá phí kiểm toán đã phát triển trên thế giới từ những năm 1980 nhưng còn rất hạn chế tại thị trường Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nội dung:
- Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến giá phí trong hợp đồng kiểm toán năm 2015 tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam, thông qua việc kiểm tra lại các yếu tố đã được nêu trong các nghiên cứu trước đó và kiểm nghiệm nhân tố tác động mới, hỗ trợ doanh nghiệp và công ty kiểm toán có căn cứ thỏa thuận phí phù hợp.
- Xác định chiều hướng tác động thuận, nghịch của các yếu tố đối với mức giá phí kiểm toán trong hợp đồng kiểm toán năm 2015 tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu được xác định:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến giá phí trong hợp đồng kiểm toán năm 2015 tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu:
- Hợp đồng kiểm toán của Deloitte Việt Nam với các công ty khách hàng năm 2015.
- Báo cáo tài chính của công ty khách hàng năm 2015 tại Deloitte Việt Nam.
- Quy trình đánh giá chất lượng kế toán (kiểm tra quy trình lập báo cáo tài chính, quy trình ghi nhận các bút toán) tại Deloitte Việt Nam đối với các khách hàng năm 2015.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Khách hàng của Công ty TNHH Deloitte Việt Nam, loại trừ các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng do đặc thù hoạt động và quy định pháp lý khác biệt.
- Thời gian: Hợp đồng kiểm toán và báo cáo tài chính thuộc niên độ tài chính năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng hệ thống quy định pháp lý nghề nghiệp hiện hành và các mô hình lý thuyết định giá kiểm toán:
- Căn cứ pháp lý: Điều 44 Luật kiểm toán độc lập Việt Nam và Điều 32 Nghị định về kiểm toán độc lập quy định 4 căn cứ định phí (nội dung, khối lượng, tính chất công việc; thời gian và điều kiện làm việc; trình độ, uy tín kiểm toán viên; mức độ trách nhiệm) cùng 4 phương thức tính phí (theo giờ, trọn gói, tỷ lệ phần trăm hợp đồng/dự án, cố định nhiều kỳ). Hướng dẫn của Viện Kế toán Công chứng Vương quốc Anh và xứ Wales (ICAEW 2009) và Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán (Chương 240, IFAC 2006) về việc bù đắp chi phí thời gian, chi phí chung, lợi nhuận biên và phòng ngừa rủi ro tự lợi khi hạ phí kiểm toán quá mức.
- Mô hình xác định giá phí dạng 1 (Marra và Franco, 2001): Giá phí gắn liền với số giờ hoàn thành cuộc kiểm toán và đơn giá theo giờ: $\text{AudE} = \text{HR} \times \text{RT}$ (trong đó $\text{AudE}$ là chi phí kiểm toán, $\text{HR}$ là số giờ ước tính, $\text{RT}$ là mức phí cho 1 giờ lao động).
- Mô hình xác định giá phí dạng 2 (Magid Ramzy, 1988): Giá phí kiểm toán cấu thành từ Chi phí kiểm toán (gồm định phí và biến phí trực tiếp, gián tiếp) cộng với Lợi nhuận kỳ vọng của công ty kiểm toán.
- Mô hình rủi ro kiểm toán của PCAOB: $\text{Rủi ro kiểm toán} = \text{Rủi ro sai sót trọng yếu} \times \text{Rủi ro phát hiện}$. Khi chất lượng kế toán của khách hàng thấp, rủi ro sai sót trọng yếu tăng cao, buộc kiểm toán viên tăng số giờ kiểm tra hoặc tăng đơn giá phí để bù đắp rủi ro (Paul Hribar, Todd Kravet, Ryan Wilson, 2013).
Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tiền đề làm cơ sở xây dựng biến:
| Tác giả (Năm) |
Mẫu nghiên cứu |
Các yếu tố tác động cùng chiều (+) |
Các yếu tố tác động ngược chiều (-) |
Yếu tố không tác động (x) |
| Hassan Yahia Kilhia (2014) |
126 công ty tại Jordan (2010–2012) |
Quy mô (Tổng tài sản), Tỷ trọng HTK và phải thu, Quy mô Big 4, Ngành sản xuất |
Tỷ số VCSH/Tổng tài sản |
Thay đổi kiểm toán viên |
| S Firer, G Swartz (2006) |
1.605 công ty tại Nam Phi (2000–2004) |
Quy mô, (HTK + Phải thu)/Tổng tài sản, Số công ty con, Big 4, Dòng tiền FCF |
Khả năng sinh lời (ROA) |
Nợ dài hạn/Tổng tài sản (tùy mô hình) |
| Walther Bottaro de Lima Castro và cộng sự (2015) |
335 công ty tại Brazil (2012–2013) |
Quy mô, Thù lao BGĐ, Big 4, Đòn bẩy (mô hình công ty lớn) |
Tính thanh khoản, Đòn bẩy (mô hình công ty nhỏ) |
Khoản lỗ 3 năm liên tiếp |
| Peter J. Baldacchino và cộng sự (2014) |
372 công ty tại Malta (2006–2008) |
Quy mô, Số công ty con, Tỷ trọng HTK và phải thu, Dòng tiền FCF, ROE, Big 4 |
Thời gian phát hành BCKT, Tỷ lệ chủ sở hữu trong BGĐ, Quản lý nhà nước |
— |
| Waffaa Abdel Magid Ramzy (1988) |
100 công ty sản xuất tại Anh |
Phải thu, Phải trả, Doanh thu, Hàng tồn kho, Chi phí nhân công, Số công ty con, Số quốc gia |
— |
— |
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu gồm 50 khách hàng được chọn ngẫu nhiên từ danh mục kiểm toán năm 2015 của Deloitte Việt Nam. Kích thước mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc thực nghiệm của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998): $n \ge 5 \times m$, trong đó $m$ là số biến quan sát ($m = 9$, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là $5 \times 9 = 45$ quan sát, quy mô 50 thỏa mãn yêu cầu).
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm Eviews thực hiện thống kê mô tả, phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp bình phương bé nhất (OLS), và các kiểm định khuyết tật mô hình (kiểm định phương sai sai số thay đổi White test, kiểm định Wald, kiểm tra tự tương quan).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập trực tiếp từ hợp đồng kiểm toán năm 2015, báo cáo tài chính đã kiểm toán năm 2015, và hồ sơ giấy làm việc (thử nghiệm kiểm soát quy trình lập BCTC và ghi nhận bút toán) tại Deloitte Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu
Chương 1 xác lập cơ sở hình thành đề tài xuất phát từ sự mở rộng của thị trường kiểm toán độc lập tại Việt Nam và nhu cầu minh bạch hóa cơ chế định phí dịch vụ. Tác giả trình bày mục tiêu nghiên cứu là nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố thuộc về đặc điểm khách hàng đối với giá phí hợp đồng kiểm toán tại Deloitte Việt Nam năm 2015. Đối tượng nghiên cứu gồm hợp đồng kiểm toán, báo cáo tài chính và quy trình đánh giá chất lượng kế toán của 50 khách hàng phi tài chính. Chương này đồng thời công bố phương pháp luận gồm thống kê, so sánh, phân tích hồi quy OLS và tổng hợp, làm rõ ý nghĩa cung cấp dữ liệu tham khảo cho cơ quan quản lý và các bên tham gia thị trường kiểm toán.
Chương 2: Cơ sở lý luận về giá phí hợp đồng kiểm toán và các yếu tố ảnh hưởng đến giá phí hợp đồng kiểm toán
Chương 2 tập trung phân tích bản chất kinh tế của thị trường dịch vụ kiểm toán, chỉ ra tính chất độc quyền nhóm của nhóm Big 4 tại Việt Nam đối với các doanh nghiệp quy mô lớn. Tác giả phân tích các quy định pháp lý gồm Điều 44 Luật kiểm toán độc lập, Điều 32 Nghị định hướng dẫn, Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp IFAC 2006 và quy chuẩn ICAEW 2009. Nội dung chương phân định rõ hai mô hình lý thuyết về giá phí: mô hình định giá theo giờ làm việc của Marra và Franco (2001) và mô hình bù đắp chi phí - lợi nhuận của Magid Ramzy (1988). Dựa trên tổng thuật 7 công trình quốc tế (Hassan Yahia Kilhia, Firer & Swartz, Castro và cộng sự, Baldacchino và cộng sự, David Hay, Magid Ramzy, Paul Hribar và cộng sự), tác giả phân loại các yếu tố tác động thành 4 nhóm chính:
- Quy mô doanh nghiệp (Auditee size): Đo lường bằng Logarit tổng tài sản.
- Mức độ phức tạp (Auditee complexity): Đo lường bằng số lượng công ty con, thù lao Ban Giám đốc, và tỷ trọng (Hàng tồn kho + Phải thu) / Tổng tài sản.
- Rủi ro khách hàng (Auditee Risk): Đo lường bằng tỷ số thanh toán nhanh (QR) và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA).
- Chất lượng kế toán (Accounting Quality): Đo lường thông qua tính hiệu quả của quy trình lập BCTC và mức độ công bố thông tin minh bạch.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến giá phí hợp đồng kiểm toán
Chương 3 thiết lập 8 giả thiết nghiên cứu thực nghiệm:
- H1: Tổng tài sản tác động cùng chiều (+) với giá phí kiểm toán.
- H2: Số lượng công ty con tác động cùng chiều (+) với giá phí kiểm toán.
- H3: Thù lao Ban Giám đốc tác động cùng chiều (+) với giá phí kiểm toán.
- H4: Tỷ trọng hàng tồn kho và phải thu tác động cùng chiều (+) với giá phí kiểm toán.
- H5: Tỷ số thanh toán nhanh tác động ngược chiều (-) với giá phí kiểm toán.
- H6: Khả năng sinh lời tác động ngược chiều (-) với giá phí kiểm toán.
- H7: Tính hiệu quả trong quy trình lập báo cáo tài chính tác động ngược chiều (-) với giá phí kiểm toán.
- H8: Mức độ công bố thông tin tác động ngược chiều (-) với giá phí kiểm toán.
Mô hình hồi quy tổng quát ban đầu được xây dựng:
$$\text{AuF} = \alpha + \beta_1 \text{LOG(TA)} + \beta_2 \text{SUB} + \beta_3 \text{RE} + \beta_4 \text{INVAR} + \beta_5 \text{QR} + \beta_6 \text{ROA} + \beta_7 \text{FS} + \beta_8 \text{DIS} + U$$
Định nghĩa và phương pháp đo lường các biến trong mô hình:
| Tên biến |
Loại biến |
Diễn giải |
Phương pháp đo lường |
| $\text{AuF}$ |
Phụ thuộc |
Giá phí kiểm toán |
Giá trị phí ghi nhận trên hợp đồng kiểm toán năm 2015 |
| $\text{TA}$ |
Độc lập |
Quy mô khách hàng |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản $\text{LOG(TA)}$ |
| $\text{SUB}$ |
Độc lập |
Số lượng công ty con |
Số lượng công ty con thuyết minh trên BCTC |
| $\text{RE}$ |
Độc lập |
Thù lao Ban Giám đốc |
Giá trị thù lao Ban Giám đốc công bố trên thuyết minh BCTC |
| $\text{INVAR}$ |
Độc lập |
Tỷ trọng HTK và phải thu |
$(\text{Hàng tồn kho} + \text{Phải thu}) / \text{Tổng tài sản}$ |
| $\text{QR}$ |
Độc lập |
Khả năng thanh toán nhanh |
$(\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$ |
| $\text{ROA}$ |
Độc lập |
Khả năng sinh lời |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ |
| $\text{FS}$ |
Độc lập |
Hiệu quả quy trình lập BCTC |
Biến giả: = 1 nếu kiểm tra bút toán, ước tính và giao dịch bất thường đều hiệu quả; = 0 nếu có sai sót |
| $\text{DIS}$ |
Độc lập |
Mức độ công bố thông tin |
$1 - (\text{Số mục không công bố} / \text{Số mục phải công bố theo Thông tư 200})$ |
Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu
Trong quá trình xử lý dữ liệu sơ bộ, tác giả ghi nhận toàn bộ 50 doanh nghiệp trong mẫu khảo sát đều đạt đánh giá quy trình lập BCTC hiệu quả ($\text{FS} = 1$). Do biến $\text{FS}$ mang giá trị hằng số (không có phương sai), tác giả đã loại bỏ biến này trước khi ước lượng hồi quy nhằm tránh hiện tượng cộng tuyến hoàn hảo, điều chỉnh mô hình hồi quy còn 7 biến độc lập.
Thống kê mô tả đặc tính các biến nghiên cứu ($N = 50$ quan sát):
- Biến phụ thuộc giá phí kiểm toán ($\text{AUF}$): Giá trị lớn nhất đạt 866.000, nhỏ nhất là 30, độ lệch chuẩn đạt 109, phản ánh biên độ dao động phí rất lớn giữa các hợp đồng.
- Biến quy mô ($\text{TA}$): Logarit tổng tài sản dao động từ 11 đến 14,429; độ lệch chuẩn là 2.
- Biến số lượng công ty con ($\text{SUB}$): Giá trị lớn nhất là 5, giá trị nhỏ nhất là 0, giá trị trung bình là 0,240000, giá trị trung vị là 0,000000 (phần lớn doanh nghiệp trong mẫu không có công ty con).
- Biến thù lao Ban Giám đốc ($\text{RE}$): Giá trị lớn nhất đạt 15.800, nhỏ nhất là 0, độ lệch chuẩn bằng 2.
- Mức độ công bố thông tin ($\text{DIS}$): Đạt giá trị trung bình 82%, dao động trong khoảng từ 76% đến 86%, chứng minh các doanh nghiệp chưa công bố đầy đủ 100% chỉ tiêu theo Thông tư 200.
- Khả năng sinh lời ($\text{ROA}$): Giá trị nhỏ nhất là -0,498890, cho thấy mẫu khảo sát có doanh nghiệp chịu lỗ trong năm tài chính 2015.
Phân tích ma trận tương quan giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc $\text{AUF}$:
- Biến số lượng công ty con ($\text{SUB}$) có hệ số tương quan cao nhất với giá phí: $r = 0{,}68$ (68%).
- Biến thù lao Ban Giám đốc ($\text{RE}$) có mức độ tương quan đạt $r = 0{,}62$ (62%).
- Biến tổng tài sản ($\text{TA}$) có mức độ tương quan đạt $r = 0{,}59$ (59%).
- Các biến mức độ công bố thông tin ($\text{DIS}$), tỷ trọng hàng tồn kho và phải thu ($\text{INVAR}$), và khả năng sinh lời ($\text{ROA}$) thể hiện mức độ tương quan thấp với giá phí kiểm toán. Hệ số tương quan giữa các cặp biến độc lập không vi phạm giả định đa cộng tuyến nghiêm trọng.
Về kiểm định khuyết tật mô hình:
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng phương pháp White (Heteroskedasticity Test: White) ghi nhận giá trị kiểm định F-statistic đạt 2,1416 (Bảng 6).
- Văn bản ghi nhận các thủ tục kiểm định tiếp theo gồm kiểm định Wald test (Bảng 7), kiểm tra tự tương quan (Bảng 8) và 4 lượt đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy OLS (Bảng 9 đến Bảng 12).
Chương 5: Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương trình bày biện luận kết quả dựa trên các nhóm yếu tố ảnh hưởng:
- Nhóm mức độ phức tạp: Khẳng định vai trò quyết định của số lượng công ty con và thù lao Ban Giám đốc trong việc gia tăng khối lượng công việc, yêu cầu nhân sự cấp cao và kéo dài thời gian kiểm toán, dẫn đến tăng phí hợp đồng.
- Nhóm rủi ro khách hàng: Thảo luận về ảnh hưởng của chỉ số thanh toán nhanh và khả năng sinh lời đối với đánh giá rủi ro kiểm toán ban đầu.
- Nhóm chất lượng kế toán: Phân tích thực trạng tuân thủ Thông tư 200 và tính hiệu quả trong hệ thống kiểm soát nội bộ của các khách hàng Deloitte.
- Giới hạn của đề tài: Phân tích các rào cản về phạm vi mẫu và dữ liệu đơn kỳ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả trích xuất từ dữ liệu thực nghiệm:
- Nhận diện các nhân tố có mức độ tương quan cao nhất với giá phí kiểm toán: Số lượng công ty con ($\text{SUB}$) đạt tương quan 68%, Thù lao Ban Giám đốc ($\text{RE}$) đạt tương quan 62%, và Quy mô tổng tài sản ($\text{TA}$) đạt tương quan 59%.
- Thực trạng công bố thông tin tài chính: Mức độ công bố thông tin theo Thông tư 200 ($\text{DIS}$) tại các khách hàng kiểm toán chỉ đạt bình quân 82% (thấp nhất 76%, cao nhất 86%), chưa có đơn vị nào đạt mức công bố tối đa 100%.
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi White ghi nhận giá trị F-statistic bằng 2,1416.
- Toàn bộ 50 doanh nghiệp trong mẫu khảo sát tại Deloitte Việt Nam đều đạt đánh giá quy trình ghi nhận bút toán và lập báo cáo tài chính hiệu quả ($\text{FS} = 1$).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Đối với doanh nghiệp được kiểm toán: Cần nhận thức rõ giá phí kiểm toán phản ánh quy mô, tính chất phức tạp và mức độ rủi ro của hệ thống tài chính nội bộ. Doanh nghiệp cần hoàn thiện công tác công bố thông tin minh bạch theo Thông tư 200 và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ hữu hiệu nhằm tạo thuận lợi cho quá trình kiểm toán.
- Đối với công ty kiểm toán: Cần xây dựng quy trình lập dự toán phí khoa học dựa trên việc đánh giá rủi ro khách hàng ngay từ giai đoạn chấp nhận hợp đồng, tính toán chính xác số giờ lao động ($\text{HR}$) và đơn giá giờ ($\text{RT}$) nhằm đảm bảo bù đắp chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp và duy trì tỷ suất lợi nhuận biên hợp lý theo hướng dẫn của IFAC và ICAEW.
- Đối với cơ quan quản lý nghề nghiệp: Cần tăng cường thanh tra, kiểm soát việc áp dụng cơ sở tính phí theo Điều 44 Luật kiểm toán độc lập nhằm ngăn chặn hành vi phá giá dịch vụ kiểm toán, bảo vệ chất lượng ý kiến kiểm toán trên thị trường chứng khoán.
Đóng góp của tác giả so với các nghiên cứu trước:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp từ dữ liệu hợp đồng kiểm toán và hồ sơ làm việc nội bộ tại một hãng kiểm toán Big 4 tại Việt Nam (Deloitte Việt Nam), khắc phục tình trạng thiếu hụt dữ liệu phí kiểm toán thực tế vốn không bắt buộc công bố rộng rãi trên BCTC tại Việt Nam.
- Đưa vào thử nghiệm nhân tố mới "Chất lượng kế toán" theo định hướng của Paul Hribar và cộng sự (2013), cụ thể hóa thành hai tiêu chí đo lường định lượng: tính hiệu quả của quy trình lập BCTC thông qua thử nghiệm kiểm soát và chỉ số công bố thông tin ($\text{DIS}$) theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.
- Ứng dụng biến thù lao Ban Giám đốc ($\text{RE}$) để đo lường mức độ phức tạp quản trị doanh nghiệp tại môi trường Việt Nam, kế thừa từ nghiên cứu của Walther Bottaro de Lima Castro và cộng sự (2015).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu hẹp: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 50 khách hàng của một công ty kiểm toán duy nhất (Deloitte Việt Nam), chưa phản ánh toàn diện thị trường kiểm toán độc lập tại Việt Nam gồm nhiều nhóm công ty kiểm toán có quy mô khác nhau.
- Thời gian nghiên cứu đơn kỳ: Dữ liệu chỉ thu thập trong năm tài chính 2015 dưới dạng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data), chưa đánh giá được biến động của giá phí kiểm toán theo thời gian hoặc theo chu kỳ kinh tế.
- Phạm vi ngành nghề bị giới hạn: Nghiên cứu chủ động loại trừ toàn bộ các tổ chức thuộc khối tài chính, ngân hàng và bảo hiểm.
- Tính đồng nhất của biến nghiên cứu: Biến "Tính hiệu quả của quy trình lập báo cáo tài chính" ($\text{FS}$) nhận giá trị bằng 1 ở toàn bộ 50 mẫu quan sát, dẫn đến việc không thể đưa vào mô hình hồi quy đa biến do thiếu tính biến thiên thống kê.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu sang các công ty kiểm toán Big 4 khác và các doanh nghiệp kiểm toán nội địa nhằm so sánh sự khác biệt trong chính sách định phí.
- Thu thập dữ liệu dạng bảng (panel data) trong chuỗi thời gian nhiều năm liên tiếp để phân tích các yếu tố tác động dài hạn đến giá phí hợp đồng kiểm toán.
- Thiết kế mô hình nghiên cứu riêng biệt cho nhóm đối tượng khách hàng thuộc lĩnh vực tài chính, tín dụng và ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các đối tượng học thuật và thực tiễn sau:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Tài chính doanh nghiệp: Tài liệu cung cấp cơ sở phương pháp luận về việc ứng dụng mô hình hồi quy OLS trong nghiên cứu định giá dịch vụ kiểm toán, quy trình chọn mẫu theo Hair và cộng sự (1998), cùng phương pháp xây dựng chỉ số đo lường mức độ công bố thông tin ($\text{DIS}$) dựa trên chế độ kế toán doanh nghiệp (Thông tư 200).
- Nhóm nghiên cứu thực hiện đề tài về kiểm toán độc lập: Phần tổng quan nghiên cứu tại Chương 2 là tài liệu tổng hợp hệ thống về 7 công trình quốc tế tiêu biểu (Hassan Yahia Kilhia, Firer & Swartz, Castro và cộng sự, Baldacchino và cộng sự, David Hay, Magid Ramzy, Paul Hribar và cộng sự), hỗ trợ đắc lực cho việc xây dựng khung lý thuyết và tổng quan y văn.
- Kiểm toán viên và ban điều hành các công ty kiểm toán: Tham khảo cơ chế phân tích cấu trúc chi phí kiểm toán (mô hình $\text{AudE} = \text{HR} \times \text{RT}$ và mô hình phân bổ chi phí trực tiếp/gián tiếp của Magid Ramzy) để chuẩn hóa quy trình báo giá và kiểm soát rủi ro hợp đồng.
- Kế toán trưởng và ban giám đốc doanh nghiệp: Nắm bắt các chỉ tiêu nội tại (quy mô tổng tài sản, sự hiện diện của công ty con, thù lao quản lý, tính minh bạch của thuyết minh BCTC) ảnh hưởng trực tiếp đến mức phí kiểm toán mà doanh nghiệp phải chi trả.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao biến "Tính hiệu quả của quy trình lập báo cáo tài chính" (FS) bị loại khỏi mô hình trước khi chạy hồi quy?
Trong quá trình tổng hợp số liệu từ giấy làm việc thử nghiệm kiểm soát của 50 công ty khách hàng tại Deloitte Việt Nam năm 2015, tác giả nhận thấy kết quả của biến $\text{FS}$ ở cả 50 đơn vị đều đạt kết quả tốt và nhận giá trị bằng 1. Vì không có sự biến thiên giữa các quan sát (biến hằng số), biến $\text{FS}$ không thể giải thích sự khác biệt về giá phí trong mô hình hồi quy OLS và bị loại bỏ để tránh vi phạm giả định hồi quy.
2. Mức độ công bố thông tin (DIS) của doanh nghiệp được tính toán dựa trên cơ sở và công thức nào?
Mức độ công bố thông tin được đo lường dựa trên danh mục các chỉ tiêu thuyết minh bắt buộc theo quy định của Thông tư 200/2014/TT-BTC. Tác giả sử dụng biến giả để mã hóa từng mục thông tin: gán giá trị 1 nếu có phát sinh nghiệp vụ và có công bố; gán giá trị 0 nếu có nghiệp vụ nhưng không công bố; gán giá trị 2 nếu không phát sinh nghiệp vụ tương ứng. Công thức tính toán xác định:
$$\text{Mức độ công bố thông tin} = 1 - \frac{\text{Số mục không công bố}}{\text{Số mục phải công bố}}$$
3. Yếu tố nào có mối tương quan mạnh nhất đối với giá phí kiểm toán trong tập mẫu khảo sát?
Căn cứ ma trận hệ số tương quan (Bảng 5), biến số lượng công ty con ($\text{SUB}$) có mối tương quan tuyến tính mạnh nhất với giá phí kiểm toán với hệ số đạt 68% ($r = 0{,}68$), tiếp theo là thù lao Ban Giám đốc ($\text{RE}$) với hệ số tương quan 62% ($r = 0{,}62$), và quy mô tổng tài sản ($\text{TA}$) đạt tương quan 59% ($r = 0{,}59$).
4. Vì sao tác giả đưa biến thù lao Ban Giám đốc (RE) vào nhóm yếu tố mức độ phức tạp?
Tác giả kế thừa lập luận từ nghiên cứu của Walther Bottaro de Lima Castro và cộng sự (2015) tại Brazil, cho rằng trong các doanh nghiệp (đặc biệt là khối công ty trách nhiệm hữu hạn), một tổ chức có hoạt động và cấu trúc phức tạp đòi hỏi bộ máy quản lý có năng lực cao và chi phí thù lao cho bộ máy này sẽ lớn hơn. Do đó, thù lao Ban Giám đốc phản ánh gián tiếp độ phức tạp trong quản trị và điều hành của khách hàng.
5. Cơ sở khoa học để xác định quy mô mẫu 50 khách hàng của đề tài là gì?
Quy mô mẫu được xác định theo công thức thực nghiệm của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998): kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 9 biến (1 biến phụ thuộc và 8 biến độc lập), do đó số mẫu tối thiểu cần thiết là $5 \times 9 = 45$ mẫu. Quy mô 50 khách hàng khảo sát đáp ứng đầy đủ điều kiện cỡ mẫu cho phân tích thực nghiệm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoa Huỳnh Phương Anh đã thực hiện phân tích thực nghiệm về các yếu tố tác động đến giá phí hợp đồng kiểm toán tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam trong năm tài chính 2015. Kết quả nghiên cứu xác nhận tính chất phức tạp của khách hàng—thể hiện qua số lượng công ty con và thù lao Ban Giám đốc—cùng với quy mô tổng tài sản là những nhân tố có tương quan thuận chiều mạnh nhất đối với mức phí kiểm toán. Đề tài đóng góp góc nhìn thực chứng về cơ chế định phí dịch vụ kiểm toán độc lập tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra thực trạng tuân thủ công bố thông tin theo Thông tư 200 tại các doanh nghiệp được kiểm toán.