Luận văn: Tội xâm phạm sở hữu do người dưới 18 tuổi tại Bắc Ninh

Chuyên khảo luật học phân tích Các tội xâm phạm sở hữu do người dưới 18 tuổi thực hiện theo luật hình sự việt nam trên cơ sở thực, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2023

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm tội xâm phạm sở hữu do người dưới 18 tuổi thực hiện

Luận văn thạc sĩ luật học về các tội xâm phạm sở hữu do người dưới 18 tuổi thực hiện cung cấp một cái nhìn toàn diện về một vấn đề pháp lý phức tạp. Chủ đề này không chỉ liên quan đến việc bảo vệ quyền sở hữu tài sản, một quyền cơ bản được Hiến pháp và pháp luật dân sự bảo hộ, mà còn chạm đến các nguyên tắc đặc thù trong việc xử lý tội phạm vị thành niên. Theo luận văn, các tội xâm phạm sở hữu có thể được định nghĩa là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, được quy định trong Bộ luật Hình sự 2015, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm đến quan hệ sở hữu. Khi chủ thể thực hiện hành vi này là người dưới 18 tuổi, các yếu tố về đặc điểm tâm sinh lý người chưa thành niên và các nguyên tắc xử lý nhân đạo phải được đặt lên hàng đầu. Đây là nhóm chủ thể đặc biệt, đang trong giai đoạn hình thành nhân cách và nhận thức pháp luật còn hạn chế, do đó, pháp luật hình sự Việt Nam đã xây dựng một chương riêng (Chương XII) để quy định về việc xử lý đối với nhóm đối tượng này. Việc nghiên cứu sâu sắc vấn đề này, đặc biệt trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, giúp làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả phòng ngừa.

1.1. Định nghĩa pháp lý về quyền sở hữu và tội xâm phạm sở hữu

Quyền sở hữu là một trong những quyền cơ bản của công dân, được ghi nhận tại Điều 32 Hiến pháp 2013 và cụ thể hóa trong Bộ luật Dân sự 2015. Quyền này bao gồm ba quyền năng cốt lõi: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản. Mọi hành vi xâm phạm trái pháp luật đến các quyền năng này đều bị coi là vi phạm. Khi hành vi vi phạm đủ các yếu tố cấu thành tội phạm được quy định trong Bộ luật Hình sự 2015 (BLHS), nó sẽ trở thành tội phạm xâm phạm sở hữu. Theo các chuyên gia như GS.TS Trần Minh Hưởng, đây là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, có lỗi, do người có đủ năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện. BLHS 2015 quy định 13 tội danh xâm phạm sở hữu tại Chương XVI, từ tội cướp tài sản đến tội vô ý gây thiệt hại nghiêm trọng đến tài sản.

1.2. Xác định chủ thể là người dưới 18 tuổi phạm tội theo luật

Chủ thể người dưới 18 tuổi phạm tội, hay còn gọi là người chưa thành niên phạm tội, được xác định là người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi tại thời điểm thực hiện hành vi phạm tội. Điều 12 BLHS 2015 quy định rõ về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự của người chưa thành niên. Cụ thể, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm. Trong khi đó, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự đối với các tội phạm rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê cụ thể, trong đó có một số tội xâm phạm sở hữu như tội cướp tài sản (Điều 168) và các khoản nghiêm trọng của tội trộm cắp tài sản (Điều 173). Việc phân hóa này dựa trên sự phát triển chưa hoàn thiện về tâm sinh lý và nhận thức của lứa tuổi này.

II. Thực trạng tội phạm vị thành niên tại Bắc Ninh và thách thức

Nghiên cứu trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về thực trạng tội phạm do người chưa thành niên gây ra, đặc biệt là các tội xâm phạm sở hữu. Bắc Ninh, với sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp, đã thu hút một lượng lớn dân cư, dẫn đến nhiều biến đổi xã hội phức tạp. Theo báo cáo của Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Bắc Ninh, số vụ án xâm phạm sở hữu có xu hướng gia tăng, trong đó chủ thể là người dưới 18 tuổi phạm tội chiếm một tỷ lệ không nhỏ. Thách thức lớn nhất đến từ đặc điểm tâm sinh lý người chưa thành niên. Đây là lứa tuổi có những biến đổi mạnh mẽ, nhu cầu khẳng định bản thân cao, dễ bị lôi kéo, trong khi nhận thức về pháp luật còn non nớt. Các nguyên nhân và điều kiện phạm tội cũng rất đa dạng, từ sự thiếu quan tâm của gia đình, ảnh hưởng tiêu cực từ môi trường xã hội, đến sự cám dỗ của các tệ nạn như game online, cờ bạc. Việc xử lý các vụ án này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng như Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh và cơ quan điều tra, đồng thời phải đảm bảo các nguyên tắc đặc thù của pháp luật hình sự đối với người chưa thành niên.

2.1. Phân tích đặc điểm tâm sinh lý của người dưới 18 tuổi phạm tội

Luận văn chỉ ra rằng, người chưa thành niên phạm tội thường có sự mất cân bằng trong cảm xúc, suy nghĩ bồng bột và thiếu khả năng lường trước hậu quả. Nhu cầu độc lập, muốn thể hiện bản thân đôi khi bị đẩy đến mức cực đoan như ngang bướng, mạo hiểm, dễ bị bạn bè xấu rủ rê thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật để chứng tỏ “bản lĩnh”. Kinh nghiệm sống hạn chế và ý thức pháp luật chưa đầy đủ khiến nhiều em thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội mà không nhận thức được tính chất nghiêm trọng của nó. Một số trường hợp phạm các tội như tội trộm cắp tài sản hay tội cướp giật tài sản chỉ để thỏa mãn những nhu cầu tức thời hoặc tìm kiếm cảm giác mạnh.

2.2. Nguyên nhân và điều kiện dẫn đến tội phạm sở hữu vị thành niên

Các nguyên nhân và điều kiện phạm tội được xác định bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về khách quan, sự phát triển kinh tế nhanh chóng tại Bắc Ninh kéo theo sự phân hóa giàu nghèo, các tệ nạn xã hội gia tăng. Về chủ quan, nhiều em thiếu sự giáo dục, quản lý từ gia đình; môi trường học đường chưa thực sự hiệu quả trong việc giáo dục pháp luật và kỹ năng sống. Sự bùng nổ của internet và mạng xã hội cũng tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực, lôi kéo các em vào lối sống ảo, đua đòi. Chính những yếu tố này đã tạo thành một môi trường thuận lợi cho sự gia tăng tội phạm vị thành niên trong lĩnh vực xâm phạm sở hữu.

III. Phân loại các tội xâm phạm sở hữu theo Bộ luật Hình sự 2015

Để định tội danh chính xác, việc hiểu rõ đặc điểm pháp lý của từng tội là yêu cầu bắt buộc. Bộ luật Hình sự 2015 tại Chương XVI đã hệ thống hóa các tội xâm phạm sở hữu một cách khoa học. Dựa vào hành vi khách quan, luận văn chia các tội này thành hai nhóm chính: nhóm tội có tính chất chiếm đoạt và nhóm tội không có tính chất chiếm đoạt. Nhóm chiếm đoạt bao gồm các hành vi nhằm mục đích chuyển dịch trái phép tài sản của người khác thành của mình, điển hình là tội cướp tài sản, tội trộm cắp tài sản, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Mỗi tội danh có cấu thành tội phạm riêng biệt, thể hiện qua các thủ đoạn thực hiện khác nhau như dùng vũ lực, lén lút, gian dối. Nhóm không có tính chất chiếm đoạt là các hành vi gây thiệt hại cho tài sản nhưng không nhằm mục đích chiếm đoạt, ví dụ như tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản. Việc phân loại này giúp các cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở vững chắc để phân tích, đánh giá và định khung hình phạt phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi do người dưới 18 tuổi thực hiện.

3.1. Nhóm tội có tính chất chiếm đoạt Cướp trộm cắp lừa đảo

Đây là nhóm tội phổ biến nhất do người chưa thành niên thực hiện. Tội cướp tài sản (Điều 168) có hành vi khách quan là dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc để chiếm đoạt tài sản. Tội trộm cắp tài sản (Điều 173) đặc trưng bởi hành vi lén lút, bí mật chiếm đoạt. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) sử dụng thủ đoạn gian dối để người khác tự nguyện giao tài sản. Tội cướp giật tài sản (Điều 171) là hành vi công khai, nhanh chóng giật lấy tài sản. Việc phân biệt các tội danh này dựa trên thủ đoạn và ý thức chủ quan của người phạm tội là vô cùng quan trọng trong thực tiễn xét xử.

3.2. Nhóm tội không có tính chất chiếm đoạt Hủy hoại chiếm giữ

Nhóm tội này ít phổ biến hơn nhưng vẫn xảy ra trong thực tế. Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản (Điều 178) là hành vi làm cho tài sản mất giá trị sử dụng. Tội chiếm giữ trái phép tài sản (Điều 176) là hành vi không trả lại tài sản bị giao nhầm hoặc nhặt được khi có yêu cầu. Tội vô ý gây thiệt hại nghiêm trọng đến tài sản (Điều 180) xảy ra do lỗi vô ý, vi phạm các quy tắc sinh hoạt thông thường. Đối với người dưới 18 tuổi, các hành vi này thường xuất phát từ sự bộc phát, thiếu suy nghĩ hơn là có kế hoạch từ trước.

IV. Nguyên tắc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội xâm phạm sở hữu

Việc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc được quy định tại Điều 91 Bộ luật Hình sự 2015. Đây là những nguyên tắc thể hiện chính sách nhân đạo và ưu việt của pháp luật Việt Nam, đặt mục tiêu giáo dục lên trên trừng phạt. Nguyên tắc quan trọng nhất là phải đảm bảo lợi ích tốt nhất của người chưa thành niên, chủ yếu nhằm mục đích giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm và phát triển lành mạnh. Do đó, việc truy cứu trách nhiệm hình sự chỉ được thực hiện khi thật cần thiết. Pháp luật ưu tiên áp dụng các biện pháp giám sát, giáo dục không mang tính hình phạt như khiển trách, hòa giải tại cộng đồng hoặc đưa vào trường giáo dưỡng. Ngay cả khi áp dụng hình phạt, các quy định cũng mang tính giảm nhẹ đáng kể so với người đã thành niên. Các hình phạt nghiêm khắc như tù chung thân, tử hình không được áp dụng. Việc định khung hình phạt phải cân nhắc kỹ lưỡng đến độ tuổi, khả năng nhận thức và các điều kiện hoàn cảnh phạm tội. Nguyên tắc này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân và Tòa án.

4.1. Nguyên tắc cốt lõi Lấy giáo dục phòng ngừa làm trọng tâm

Đây là nguyên tắc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội nền tảng. Thay vì trừng phạt nghiêm khắc, pháp luật tập trung vào việc giúp các em nhận ra lỗi lầm, tạo điều kiện để sửa chữa và tái hòa nhập cộng đồng. Các biện pháp tư pháp như giáo dục tại xã, phường, thị trấn hoặc đưa vào trường giáo dưỡng được ưu tiên. Hình phạt tù chỉ là biện pháp cuối cùng khi các biện pháp giáo dục khác không còn hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là phòng ngừa tội phạm tái diễn và giúp người chưa thành niên trở thành công dân có ích.

4.2. Các quy định về miễn trách nhiệm hình sự và giảm nhẹ hình phạt

BLHS 2015 có nhiều quy định khoan hồng đặc biệt. Người dưới 18 tuổi phạm tội có thể được miễn trách nhiệm hình sự nếu phạm tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng, có nhiều tình tiết giảm nhẹ và đã tự nguyện khắc phục hậu quả. Khi quyết định hình phạt, mức án áp dụng cho người chưa thành niên luôn thấp hơn đáng kể so với người thành niên phạm tội tương ứng. Ví dụ, mức phạt tù có thời hạn cao nhất đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi là không quá 18 năm, và đối với người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi là không quá 12 năm, ngay cả đối với các tội đặc biệt nghiêm trọng.

V. Phân tích thực tiễn xét xử tội phạm sở hữu tại tỉnh Bắc Ninh

Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích số liệu thực tiễn về tình hình xét xử các tội xâm phạm sở hữu do người chưa thành niên thực hiện tại Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh trong giai đoạn 2017-2021. Các số liệu thống kê (trích từ Bảng 2.1, 2.2 trong luận văn) cho thấy tội trộm cắp tài sảntội cướp giật tài sản là hai loại tội phạm phổ biến nhất. Đáng chú ý, nhiều vụ án có tính chất đồng phạm, trong đó các em rủ rê, lôi kéo nhau cùng thực hiện hành vi phạm tội. Quá trình áp dụng pháp luật của các cơ quan tiến hành tố tụng về cơ bản đã tuân thủ các nguyên tắc xử lý đặc thù. Nhiều trường hợp đã được áp dụng các biện pháp giám sát, giáo dục thay cho hình phạt. Tuy nhiên, vẫn còn một số vướng mắc trong việc đánh giá các tình tiết giảm nhẹ, xác định vai trò của từng bị cáo trong vụ án đồng phạm, và sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường, xã hội trong việc giáo dục sau khi xét xử. Phân tích thực trạng tội phạm và xét xử này là cơ sở quan trọng để đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa.

5.1. Thống kê các loại tội phạm sở hữu do người chưa thành niên gây ra

Dựa trên số liệu từ luận văn, tội trộm cắp tài sản chiếm tỷ lệ cao nhất trong cơ cấu tội phạm sở hữu do người dưới 18 tuổi thực hiện tại Bắc Ninh. Tài sản bị chiếm đoạt chủ yếu là xe máy, điện thoại di động và tiền mặt. Tiếp theo là các tội như tội cướp giật tài sảntội cố ý gây thương tích (thường đi kèm với hành vi chiếm đoạt). Các loại tội như tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản ít phổ biến hơn do đòi hỏi thủ đoạn tinh vi hơn. Những số liệu này phản ánh đúng đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi này: hành động bột phát, liều lĩnh và thường nhắm đến các tài sản dễ lấy, dễ tiêu thụ.

5.2. Kết quả quyết định hình phạt của Tòa án và các biện pháp áp dụng

Thực tiễn xét xử tại Bắc Ninh cho thấy Tòa án đã quán triệt tinh thần nhân đạo của pháp luật. Đa số các bị cáo phạm tội ít nghiêm trọng, có nhân thân tốt, lần đầu phạm tội đều được hưởng các hình phạt không phải là tù giam như cải tạo không giam giữ hoặc án treo. Các biện pháp tư pháp như giáo dục tại cộng đồng cũng được áp dụng phổ biến. Đối với các vụ án nghiêm trọng, Tòa án quyết định hình phạt tù có thời hạn nhưng luôn ở mức thấp hơn so với quy định dành cho người trưởng thành. Việc áp dụng các biện pháp giám sát, giáo dục sau khi tuyên án là một phần quan trọng để đảm bảo hiệu quả cải tạo.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và phòng ngừa tội phạm vị thành niên

Từ việc phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh và phòng ngừa tội phạm xâm phạm sở hữu do người dưới 18 tuổi thực hiện. Về mặt hoàn thiện pháp luật, cần tiếp tục nghiên cứu, làm rõ một số quy định trong Bộ luật Hình sự 2015 liên quan đến cấu thành tội phạm của một số tội danh để tránh những cách hiểu khác nhau khi áp dụng. Quan trọng hơn là các giải pháp phòng ngừa mang tính xã hội. Cần đề cao vai trò của gia đình trong việc quản lý, giáo dục con em. Nhà trường phải tăng cường giáo dục pháp luật, đạo đức, kỹ năng sống. Các tổ chức xã hội, chính quyền địa phương cần tạo ra nhiều sân chơi lành mạnh, các chương trình hướng nghiệp để thu hút thanh thiếu niên tham gia, tránh xa các tệ nạn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ba môi trường: gia đình - nhà trường - xã hội là chìa khóa để xây dựng một hàng rào bảo vệ vững chắc, giúp các em phát triển toàn diện và ngăn chặn tội phạm vị thành niên từ gốc rễ.

6.1. Đề xuất hoàn thiện các quy định của Bộ luật Hình sự liên quan

Luận văn đề xuất cần có hướng dẫn cụ thể hơn từ Tòa án nhân dân tối cao về việc áp dụng các tình tiết định khung tăng nặng hoặc giảm nhẹ đối với người chưa thành niên. Cần làm rõ các khái niệm như “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” để việc áp dụng được thống nhất. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện các quy định về biện pháp tư pháp, đặc biệt là cơ chế giám sát, hỗ trợ người chưa thành niên trong quá trình chấp hành các biện pháp giáo dục tại cộng đồng để đảm bảo tính hiệu quả thực chất.

6.2. Nâng cao hiệu quả các biện pháp phòng ngừa từ xã hội

Giải pháp căn cơ nhất vẫn là phòng ngừa tội phạm. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng các mô hình tư vấn tâm lý học đường, các trung tâm hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Cần tăng cường công tác truyền thông, nâng cao nhận thức pháp luật cho cả phụ huynh và học sinh. Các cơ quan chức năng tại Bắc Ninh cần quản lý chặt chẽ hơn các dịch vụ kinh doanh nhạy cảm như quán game, tiệm cầm đồ - những nơi thường là điểm khởi đầu cho các hành vi vi phạm pháp luật của người chưa thành niên.

16/07/2025
Các tội xâm phạm sở hữu do người dưới 18 tuổi thực hiện theo luật hình sự việt nam trên cơ sở thực tiễn địa bàn tỉnh bắc ninh luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SÓ VẤN ĐÈ LÝ LUẬN VÀ CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT HINH SU VIET NAM VE CAC TOI XAM PHAM SO HUU DO NGUOI DUOI 18 TUOI THUC HIỆN 1. Khái niệm về các tội xâm phạm sở hữu do người dưới 18 tuổi thực hiện - Về quyền sở hữu và tội phạm xâm phạm sở hữu Sở hữu được hiểu theo nghĩa chung nhất đó là việc chiếm hữu, quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản. Theo từ điển Luật học thì sở hữu là "Quan hệ xã hội thông qua đó xác định tài sản thuộc về ai? Do ai chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản trong xã hội [54]. Quyền sở hữu là một trong những quyền cơ bản của công dân được pháp luật của bất kỳ quốc ø1a nào cũng công nhận.

Ở Việt Nam, quyền này cũng được ghi nhận trong hệ thống pháp luật. Điều 32 Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận: “7. Mọi người có quyển sở hữu về thu nhập hợp pháp, của cải để dành, nhà ở, tư liệu sinh hoạt, tư liệu sản xuất, phan von góp trong doanh nghiệp hoặc trong các tổ chức kinh tế khác. Quyên sở hữu tư nhân và quyên thừa kế được pháp luật bảo hộ.

Ngoài ra, quyền sở hữu cũng được ghi nhận trong Bộ luật Dân sự 2015. Trong Bộ luật dân sự đã ghi nhận quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu đối với tài sản mà mình sở hữu hợp pháp. Như vậy, mỗi quyền năng là một yếu tố cầu thành quyền sở hữu, trong đó quyền chiếm hữu là quyền của chủ sở hữu tự mình nắm giữ, quản lý tài sản thuộc sở hữu của mình hoặc người khác thực hiện quyền này khi được chủ sở hữu chuyên giao theo quy định của pháp luật; quyền sử dụng là quyền của chủ sở hữu khai thác công dụng, hưởng lợi (hoa lợi, lợi tức) từ tài sản hoặc người khác được chủ sở hữu giao cho quyền này theo quy định của pháp luật và quyền định đoạt là quyền của chủ sở hữu chuyển giao quyền sở hữu tài sản của mình cho người khác hoặc từ bỏ quyền sở hữu đó. Ví dụ, chủ sở hữu có quyền tự mình bán, trao đôi, tặng cho, cho vay, thừa kế, từ bỏ hoặc thực hiện các hình thức định đoạt khác đối với tài sản.

Đặc điểm của quyền sở hữu thê hiện ở chỗ cả ba quyền năng đó cùng phát sinh đồng thời, dựa trên một căn cứ pháp lý nhất định như thông qua hợp đồng mua bán, tặng cho,. Mặt khác, theo quy định của pháp luật, chủ sở hữu được thực hiện mọi hành vi trong chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản theo ý chí của mình đối với tài sản, miễn là không làm thiệt hại và ảnh hưởng đến lợi ích của nhà nước, lợi ích công cộng, quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Trong khi đó, pháp luật cũng quy định răng người không phải là chủ sở hữu, nếu có quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản không thuộc quyền sở hữu của mình thì hoặc là phải theo thỏa thuận với chủ sở hữu tài sản đó hoặc theo quy định của pháp luật. Các quy định của pháp luật về nội dung của quyền chủ sở hữu phụ thuộc vào chế độ kinh tế và cấu trúc giai cấp của xã hội [23, tr.

Về việc bảo vệ quyền sở hữu của chủ sở hữu thì theo điều 163 Bộ luật dân sự 2015 quy định: “7. Không ai có thể bị hạn chế, bị tước đoạt trái luật quyên sở hữu, quyên khác đối với tài sản”. Như vậy, không ai có quyền xâm phạm quyên sở hữu của người khác một cách trái phép, mọi chủ thê đều phải có nghĩa vụ tôn trọng, không được có những hành vi có thể làm tôn hại đến quyền chủ sở hữu, có tính bắt buộc đối với tất cả các chủ thể trong quan hệ pháp luật dân sự. Trừ những trường hợp thật cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc vì lợi ích quốc gia, tình trạng khẩn cấp, phòng chống thiên tai, Nhà nước trưng mua hoặc trưng dụng có bồi thường tài sản của tô chức, cá nhân theo giá thị trường.

Do vậy, khi cá nhân, tổ chức xâm phạm quyền sở hữu trái pháp luật của chủ sở hữu tài sản, người quản lý tài sản hợp pháp sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Luật Hình sự Việt Nam và trở thành tội phạm xâm phạm sở hữu. Theo thạc sĩ Đinh Văn Quế thì: “Các tội phạm sở hữu là những hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cổ ý hoặc vô ý, xâm phạm đến quan hệ sở hữu, của cơ quan, tổ chức và của công dân” [32]. Lê Đăng Doanh các tội xâm phạm sở hữu được hiểu là: “Về mặt khoa học các tội xâm phạm sở hữu được hiểu là hành vi có lỗi, gây thiệt hại cho các quan hệ sở hữu ở mức độ nhất định và phản ánh đây đủ nhất bản chất nguy hiểm cho xã hội của hành vì được quy định trong Bộ luật hình sự là tôi phạm” [I L, tr. Ngoài ra, theo quan điểm của GS.TS Trần Minh Hưởng cho răng: “các ứội xâm phạm sở hữu là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, có lỗi, do người có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đạt đủ độ tuổi theo luật định, thực hiện, gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại ở mức độ nhất định cho quan hệ sở hữu.

Như vậy, có thể hiểu là tội phạm xâm phạm sở hữu cũng bao gồm những dấu hiệu chung của khái niệm tội phạm được quy định tại Khoản I Điều § BLHS năm 2015. Theo đó, các tội xâm phạm sở hữu là những hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS, do người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi Luật hình sự quy định thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý xâm phạm đến quan hệ sở hữu mà theo quy định của BLHS phải bị xử lý hình sự. Tội phạm xâm phạm sở hữu là hành vi nguy hiểm cho xã hội bởi nó gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đáng kể cho các quan hệ sở hữu được pháp luật hình sự bảo vệ. Theo khoản I điều 2 BLHS 2015 quy dinh: “Chi người nào phạm một tội đã được BLHS quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự”.

Theo nguyên tắc đó có thê hiểu răng chỉ những hành vi xâm phạm sở hữu được quy định trong BLHS mới được coi là tội phạm xâm phạm sở hữu. Trong BLHS 2015, các tội xâm phạm sở hữu được quy định tại chương XVI gồm có 13 điều luật. Căn cứ vào đây để xác định những hành vi nào là 10 hành vi xâm phạm sở hữu để buộc các chủ thê thực hiện hành vi xâm phạm sở hữu phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Chủ thể thực hiện các hành vi phạm tội phải do người có năng lực TNHS thực hiện.

BLHS không quy định cu thé về năng lực TNH§ mà chỉ quy định tình trạng không có năng lực TNH§ và tuổi chịu TNHS. Từ các quy định này có thê hiểu rằng tội phạm xâm phạm sở hữu là hành vi nguy hiểm cho xã hội do người đạt độ tuổi luật định và là người nhận thức được và có khả năng điều khiển được hành vi của mình. Cuối cùng, các tội xâm phạm sở hữu là hành vi có lội. Lỗi là thái độ tâm lý của người thực hiện tội phạm đối với hành vi nguy hiểm cho xã hội mà họ thực hiện và đối với hậu quả cho xã hội do hành vi đó gây ra.

Lỗi được thể hiện dưới hình thức cố ý (cố ý trực tiếp hay cố ý gián tiếp) hoặc vô ý (vô ý do quá tự tin hay vô ý do câu thả). Đa số các tội xâm phạm sở hữu được thực hiện do lỗi cố ý. Chỉ có hai tội là thiếu trách nhiệm gây thiệt hại nghiêm trọng đến tài sản của Nhà nước và tội vô ý gây thiệt hại nghiêm trọng đến tài sản là các tội được thực hiện do lỗi vô ý. Từ các luận điểm trên có thể hiểu tội phạm xâm phạm sở hữu là hành vi nguy hiểm cho xã hội xâm phạm một cách có ý hoặc vô ý đến các quan hệ sở hữu được quy định trong BLHS, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện mà việc xâm hại này thể hiện đầy đủ bản chất nguy hiểm của tội phạm.

- Về người đưới 18 tuổi phạm tội Ở nước ta, người được coi là có nhận thức đầy đủ là người từ 18 tuôi trở lên và người dưới 18 tuổi, hay còn gọi là người chưa thành niên là “#øgười chưa đến tuổi được pháp luật công nhận với đây đủ các quyền và nghĩa vụ ” [39]. Quy tắc tối thiểu phổ biến của Liên hợp quốc về bảo vệ người chưa thành niên bị tước quyền tự do (Quy tắc Havana) được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua ngày 14/12/1990 ghi nhận cụ thê: “Người chưa thành niên là 11 người dưới 18 tuổi. Giới hạn tuổi dưới mức này cần phải được pháp luật xác định và không được tước quyền tự do của người chưa thành niên” [12]. Về quy tắc phòng ngừa người dưới 1§ tuổi phạm tội được Liên Hợp Quốc thông qua ngày 14/12/1990 mặc dù không đưa ra khái niệm cụ thể về người chưa đủ 18 tuổi phạm tội, song thông qua các quy định cũng giúp chúng ta hiểu người chưa thành niên là người dưới 18 tuôi.

Trong BLHS hiện hành, vấn đề TNHS của người dưới 18 tuổi phạm tội được nhà làm luật quy định trong một chương riêng thuộc Phần chung - Chương XII. Trong đó quy định các nguyên tắc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội; các biện pháp phi hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội; vấn đề hình phạt, quyết định hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội và các vấn đề khác có liên quan. Từ đó, mặc dù không quy định trong BLHS nhưng thuật ngữ “Người dưới I8 tuổi phạm tội” được hiểu là người đã đủ 14 tuôi nhưng chưa đủ 18§ tuổi tại thời điểm thực hiện tội phạm. Tại điều 12 BLHS hiện hành quy định: 1.

Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ những tội phạm mà Bộ luật này có quy định khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ