Phân tích các nhân tố tác động đến thâm hụt tài khoản vãng lai ở Việt Nam

Luận văn phân tích các nhân tố tác động đến thâm hụt tài khoản vãng lai tại Việt Nam. Xem xét mối quan hệ với tỷ giá, nợ nước ngoài, thâm hụt ngân sách.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kinh tế

2013

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã thâm hụt tài khoản vãng lai Việt Nam 1983 2012

Tài khoản vãng lai là một thành phần cốt lõi của cán cân thanh toán Việt Nam, phản ánh sức khỏe kinh tế đối ngoại của một quốc gia. Việc phân tích các nhân tố tác động đến thâm hụt tài khoản vãng lai Việt Nam có ý nghĩa quan trọng trong việc hoạch định chính sách vĩ mô. Nghiên cứu của Lê Nguyễn Tú Anh (2013) cung cấp một lăng kính chi tiết về các biến số kinh tế đã định hình cán cân này trong giai đoạn 1983-2012. Trong giai đoạn này, Việt Nam đã chứng kiến những biến động mạnh mẽ, từ thặng dư hiếm hoi vào năm 1999 đến mức thâm hụt kỷ lục 11,95% GDP năm 2008. Mức thâm hụt này vượt xa ngưỡng an toàn 5% GDP theo thông lệ quốc tế, tạo ra áp lực lớn lên tỷ giá hối đoái và tính bền vững của nền kinh tế. Hiểu rõ các yếu tố từ nội tại đến bên ngoài, từ chính sách đến thị trường, là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp hiệu quả. Phân tích này không chỉ tập trung vào cán cân thương mại – thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất – mà còn xem xét các yếu tố như kiều hối, dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) và các chính sách điều hành của chính phủ. Mục tiêu là xác định mối quan hệ nhân quả, cả trong ngắn hạn và dài hạn, giữa các biến số kinh tế vĩ mô và tình trạng thâm hụt, qua đó cung cấp những hàm ý chính sách giá trị. Việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến như VECM (Mô hình Vector hiệu chỉnh sai số) cho phép lượng hóa chính xác các tác động này, tạo ra một cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách và giới nghiên cứu.

1.1. Khái niệm và cấu thành của tài khoản vãng lai

Tài khoản vãng lai (Current Account - CA) là một hạng mục trong cán cân thanh toán của một quốc gia, ghi chép lại toàn bộ các giao dịch về hàng hóa, dịch vụ, thu nhập và các chuyển giao đơn phương giữa người cư trú trong nước và người không cư trú. Về cơ bản, nó bao gồm bốn thành phần chính: (1) Cán cân thương mại hàng hóa: Chênh lệch giữa giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa. (2) Cán cân dịch vụ: Chênh lệch giữa giá trị xuất và nhập khẩu các dịch vụ như du lịch, vận tải, bảo hiểm. (3) Thu nhập ròng từ tài sản ở nước ngoài: Bao gồm lãi, cổ tức từ các khoản đầu tư ra nước ngoài trừ đi phần tương tự trả cho nhà đầu tư nước ngoài. (4) Chuyển giao vãng lai một chiều: Gồm các khoản viện trợ không hoàn lại, quà biếu, và đặc biệt là nguồn kiều hối quan trọng. Một tài khoản vãng lai thặng dư cho thấy quốc gia là chủ nợ ròng, trong khi thâm hụt cho thấy quốc gia là con nợ ròng của thế giới.

1.2. Diễn biến thực trạng cán cân vãng lai Việt Nam

Giai đoạn 1983-2012 chứng kiến nhiều biến động của tài khoản vãng lai Việt Nam. Trước thời kỳ Đổi mới, cán cân này thường xuyên thâm hụt. Sau năm 1993, khi Việt Nam mở cửa và thu hút đầu tư, thâm hụt ngày càng lớn. Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998 khiến dòng vốn FDI giảm, kéo theo nhập khẩu máy móc thiết bị giảm, giúp cán cân vãng lai đạt thặng dư lần đầu tiên vào năm 1999. Tuy nhiên, từ năm 2002, tình trạng thâm hụt quay trở lại và tăng đột biến trong giai đoạn 2007-2009, khi Việt Nam hội nhập sâu rộng. Đỉnh điểm là năm 2008 với mức thâm hụt 11,95% GDP, một con số đáng báo động. Tình trạng này phản ánh sự mất cân đối lớn giữa tiết kiệm và đầu tư trong nước, đồng thời gây áp lực lên dự trữ ngoại hối và sự ổn định của đồng nội tệ.

II. Rủi ro vĩ mô từ thâm hụt tài khoản vãng lai Việt Nam

Tình trạng thâm hụt tài khoản vãng lai Việt Nam kéo dài không chỉ là một con số thống kê mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô. Thâm hụt liên tục cho thấy một quốc gia đang chi tiêu nhiều hơn thu nhập, và sự chênh lệch này phải được tài trợ bằng vốn vay từ nước ngoài hoặc bán tài sản cho người nước ngoài. Điều này làm tăng nợ nước ngoài và sự phụ thuộc vào các dòng vốn đầu tư gián tiếp (FPI) ngắn hạn, vốn rất nhạy cảm với các biến động của thị trường tài chính toàn cầu. Một trong những áp lực rõ ràng nhất là lên tỷ giá hối đoái. Nhu cầu ngoại tệ để tài trợ cho nhập khẩu và trả nợ vượt quá nguồn cung từ xuất khẩu và các nguồn thu khác, gây áp lực phá giá đồng nội tệ. Ngân hàng Nhà nước sẽ phải can thiệp bằng cách bán ra dự trữ ngoại hối, làm suy giảm tấm đệm an toàn tài chính của quốc gia. Nếu thâm hụt không được kiểm soát, nó có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng cán cân thanh toán, buộc chính phủ phải thực hiện các biện pháp thắt chặt đột ngột, ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. Theo nghiên cứu của Lê Nguyễn Tú Anh (2013), sự gia tăng của thâm hụt thương mại và cán cân vãng lai trong những năm cuối thập niên 2000 là một tín hiệu cảnh báo về tính bền vững của nền kinh tế, đòi hỏi sự thay đổi chính sách cơ bản để tránh khủng hoảng.

2.1. Áp lực lên tỷ giá hối đoái và dự trữ ngoại hối

Thâm hụt tài khoản vãng lai kéo dài tạo ra một sự thiếu hụt ngoại tệ trên thị trường. Để đáp ứng nhu cầu nhập khẩu và các nghĩa vụ thanh toán khác, nhu cầu về đô la Mỹ và các ngoại tệ mạnh khác tăng lên, trong khi nguồn cung từ xuất khẩu không đủ đáp ứng. Điều này gây áp lực làm mất giá đồng Việt Nam (VND). Để duy trì sự ổn định của tỷ giá hối đoái theo mục tiêu điều hành, Ngân hàng Nhà nước thường xuyên phải can thiệp bằng cách bán ngoại tệ từ quỹ dự trữ ngoại hối. Hành động này tuy giúp ổn định tỷ giá trong ngắn hạn nhưng lại làm suy giảm nguồn dự trữ chiến lược của quốc gia. Dự trữ ngoại hối mỏng đi sẽ làm giảm khả năng chống đỡ các cú sốc từ bên ngoài và làm suy yếu niềm tin của các nhà đầu tư quốc tế.

2.2. Thách thức đối với sự bền vững của tăng trưởng kinh tế

Một thâm hụt tài khoản vãng lai Việt Nam lớn thường phản ánh sự mất cân đối giữa tiết kiệm và đầu tư. Nhu cầu đầu tư cao hơn khả năng tiết kiệm trong nước buộc nền kinh tế phải dựa vào vốn vay từ bên ngoài. Mặc dù vốn vay có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn, nhưng nếu các khoản đầu tư này kém hiệu quả, chúng sẽ không tạo ra đủ nguồn thu trong tương lai để trả nợ. Điều này dẫn đến vòng xoáy nợ nần, khi quốc gia phải vay nợ mới để trả nợ cũ. Gánh nặng trả nợ ngày càng tăng sẽ chiếm dụng nguồn lực đáng lẽ phải được dùng cho các lĩnh vực thiết yếu khác như giáo dục, y tế, và cơ sở hạ tầng, từ đó đe dọa sự bền vững của tăng trưởng trong dài hạn.

III. Top 3 nhân tố kinh tế vĩ mô tác động cán cân thanh toán

Phân tích định lượng dựa trên mô hình VECM trong luận văn của Lê Nguyễn Tú Anh (2013) đã chỉ ra các nhân tố kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê đến thâm hụt tài khoản vãng lai Việt Nam. Ba trong số các yếu tố nổi bật nhất là nợ nước ngoài, tiết kiệm tư nhân và tỷ giá hối đoái danh nghĩa. Kết quả nghiên cứu cho thấy một mối quan hệ ngược chiều giữa nợ nước ngoài và thâm hụt tài khoản vãng lai trong dài hạn. Điều này phản ánh thực tế rằng các khoản vay nợ nước ngoài được sử dụng để tài trợ cho chênh lệch giữa đầu tư và tiết kiệm, tức là bù đắp cho thâm hụt. Tuy nhiên, việc tích lũy nợ quá mức lại tiềm ẩn rủi ro như đã phân tích. Yếu tố thứ hai là tiết kiệm tư nhân, có tác động ngược chiều đến thâm hụt. Khi tỷ lệ tiết kiệm tư nhân trong dân cư và doanh nghiệp tăng lên, chênh lệch giữa tiết kiệm và đầu tư thu hẹp lại, giúp cải thiện cán cân vãng lai. Đây là một yếu tố nội tại quan trọng, cho thấy việc khuyến khích tiết kiệm trong nước là một giải pháp bền vững để giảm phụ thuộc vào vốn bên ngoài. Cuối cùng, tỷ giá hối đoái danh nghĩa được phát hiện có tác động cùng chiều. Điều này có vẻ phản trực giác, nhưng được lý giải bởi chênh lệch lạm phát và tài khoản vãng lai: lạm phát cao ở Việt Nam so với các đối tác thương mại đã làm cho tỷ giá thực giảm, làm giảm sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu và khuyến khích nhập khẩu, dẫn đến thâm hụt lớn hơn.

3.1. Phân tích ảnh hưởng của nợ nước ngoài External Debt

Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê giữa nợ nước ngoài và thâm hụt tài khoản vãng lai Việt Nam trong dài hạn. Về bản chất, nợ nước ngoài đóng vai trò là một nguồn tài trợ chính cho thâm hụt. Khi một quốc gia chi tiêu (đặc biệt là cho đầu tư) nhiều hơn sản xuất, khoản chênh lệch này được bù đắp bằng các luồng vốn từ bên ngoài, trong đó có vay nợ. Do đó, sự gia tăng vay nợ nước ngoài đi đôi với việc tài trợ cho một mức thâm hụt cao hơn. Tuy nhiên, mối quan hệ nhân quả trong ngắn hạn cho thấy nợ nước ngoài tác động làm tăng thâm hụt, có thể do các khoản vay được sử dụng cho các dự án nhập khẩu nhiều máy móc, thiết bị hoặc tiêu dùng hàng nhập khẩu, làm trầm trọng thêm tình trạng cán cân thương mại.

3.2. Vai trò quyết định của tỷ lệ tiết kiệm tư nhân

Theo phương pháp tiếp cận Tiết kiệm – Đầu tư, tài khoản vãng lai chính là chênh lệch giữa tổng tiết kiệm quốc gia và tổng đầu tư. Kết quả thực nghiệm đã khẳng định mạnh mẽ lý thuyết này. Tiết kiệm tư nhân có tác động ngược chiều đến thâm hụt tài khoản vãng lai. Cụ thể, khi tỷ lệ tiết kiệm tư nhân trên GDP tăng 1%, thâm hụt tài khoản vãng lai trên GDP sẽ giảm. Trong giai đoạn nghiên cứu, Việt Nam có tỷ lệ đầu tư rất cao để thúc đẩy tăng trưởng, nhưng tỷ lệ tiết kiệm trong nước lại không theo kịp. Khoảng cách này chính là nguồn gốc sâu xa của thâm hụt. Do đó, các chính sách khuyến khích tiết kiệm tư nhân, chẳng hạn như duy trì lãi suất thực dương và phát triển các sản phẩm tài chính đa dạng, là chìa khóa để cải thiện cán cân vãng lai một cách bền vững.

IV. Phân tích tác động chính sách tài khóa lên cán cân vãng lai

Chính sách của chính phủ, đặc biệt là chính sách tài khóa, đóng vai trò then chốt trong việc định hình cán cân tài khoản vãng lai. Luận văn của Lê Nguyễn Tú Anh (2013) đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về mối quan hệ này tại Việt Nam, thường được biết đến với giả thuyết "thâm hụt kép" (twin deficits). Kết quả phân tích VECM cho thấy thâm hụt ngân sách có mối quan hệ cùng chiều và tác động mạnh nhất đến thâm hụt tài khoản vãng lai Việt Nam. Cụ thể, khi tỷ lệ thâm hụt ngân sách so với GDP tăng 1%, tỷ lệ thâm hụt tài khoản vãng lai so với GDP sẽ tăng tới 3.122%. Cơ chế tác động này diễn ra qua nhiều kênh. Khi chính phủ chi tiêu nhiều hơn thu (thâm hụt ngân sách), tổng cầu trong nền kinh tế tăng lên. Một phần của tổng cầu này sẽ hướng vào hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu, làm xấu đi cán cân thương mại. Hơn nữa, các dự án đầu tư công quy mô lớn thường đòi hỏi nhập khẩu lượng lớn máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu. Do đó, một chính sách tài khóa mở rộng, thiếu kiểm soát sẽ trực tiếp làm gia tăng thâm hụt cán cân vãng lai. Mối quan hệ nhân quả Granger cũng chỉ ra rằng thâm hụt ngân sách là nguyên nhân tác động đến thâm hụt tài khoản vãng lai cả trong ngắn hạn và dài hạn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát kỷ luật tài khóa để đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô.

4.1. Mối quan hệ Thâm hụt kép Ngân sách và Vãng lai

Giả thuyết "thâm hụt kép" cho rằng thâm hụt ngân sách và thâm hụt tài khoản vãng lai có xu hướng biến động cùng chiều. Dữ liệu giai đoạn 1983-2012 của Việt Nam đã xác nhận mạnh mẽ giả thuyết này. Khi chính phủ thực hiện chính sách tài khóa mở rộng (tăng chi tiêu công hoặc giảm thuế), thu nhập khả dụng của người dân và doanh nghiệp tăng, dẫn đến tăng tiêu dùng và đầu tư. Một phần đáng kể của chi tiêu tăng thêm này sẽ dành cho hàng hóa nhập khẩu, làm cán cân thương mại xấu đi. Đồng thời, để tài trợ cho thâm hụt, chính phủ có thể phải vay nợ, làm tăng lãi suất trong nước, thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp (FPI) và có thể gây áp lực tăng giá đồng nội tệ, càng làm giảm sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu.

4.2. Cán cân thương mại và cấu trúc xuất nhập khẩu hàng hóa

Cán cân thương mại là thành phần lớn nhất và biến động nhất của tài khoản vãng lai Việt Nam. Trong giai đoạn hội nhập, mặc dù kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng nhanh, tốc độ tăng trưởng nhập khẩu còn nhanh hơn do rào cản thuế quan được dỡ bỏ. Cấu trúc xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam bộc lộ nhiều điểm yếu. Hàng xuất khẩu chủ yếu là các mặt hàng thô hoặc gia công có giá trị gia tăng thấp, trong khi nhập khẩu phần lớn là máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất. Sự phụ thuộc vào nhập khẩu này khiến cho mỗi khi kinh tế tăng trưởng nóng, nhu cầu đầu tư tăng cao, thì thâm hụt thương mại lại phình to, trực tiếp gây ra thâm hụt tài khoản vãng lai Việt Nam.

V. Kết quả nghiên cứu VECM về thâm hụt tài khoản vãng lai

Để phân tích động thái phức tạp giữa các biến số, nghiên cứu của Lê Nguyễn Tú Anh (2013) đã áp dụng Mô hình Vector hiệu chỉnh sai số (VECM), một kỹ thuật kinh tế lượng mạnh mẽ cho dữ liệu chuỗi thời gian không dừng nhưng có mối quan hệ đồng liên kết. Kết quả kiểm định đồng liên kết Johansen xác nhận sự tồn tại của hai mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa thâm hụt tài khoản vãng lai Việt Nam và các biến độc lập, bao gồm nợ nước ngoài, thâm hụt ngân sách, tiết kiệm tư nhân, tỷ giá hối đoái danh nghĩa và cán cân thương mại. Sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn này cho phép xây dựng mô hình VECM để phân tích cả tác động ngắn hạn và cơ chế điều chỉnh về trạng thái cân bằng. Kết quả từ VECM cung cấp những con số cụ thể về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Đáng chú ý, hệ số điều chỉnh sai số (ECT) có giá trị âm và ý nghĩa thống kê, cho thấy khi có sự sai lệch khỏi trạng thái cân bằng dài hạn, tài khoản vãng lai có cơ chế tự điều chỉnh trở lại. Tốc độ điều chỉnh được ước tính vào khoảng 129%, một con số rất cao, phản ánh sự biến động mạnh mẽ của các yếu tố kinh tế trong giai đoạn nghiên cứu. Phân tích này không chỉ khẳng định các lý thuyết kinh tế mà còn lượng hóa chúng trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

5.1. Mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến số

Kết quả kiểm định đồng liên kết Johansen là nền tảng cho toàn bộ phân tích VECM. Nó chỉ ra rằng mặc dù các biến số như thâm hụt ngân sách, nợ nước ngoài, hay tỷ giá hối đoái có thể biến động riêng lẻ trong ngắn hạn, chúng bị ràng buộc bởi một mối quan hệ cân bằng trong dài hạn. Cụ thể, phương trình đồng liên kết cho thấy trong dài hạn, thâm hụt tài khoản vãng lai Việt Nam chịu tác động cùng chiều từ thâm hụt ngân sách và tỷ giá danh nghĩa, trong khi chịu tác động ngược chiều từ nợ nước ngoài và tiết kiệm tư nhân. Điều này có nghĩa là để cải thiện cán cân vãng lai một cách bền vững, các chính sách cần nhắm vào việc kiểm soát thâm hụt ngân sách và khuyến khích tiết kiệm trong nước.

5.2. Động thái ngắn hạn và cơ chế điều chỉnh sai số

Mô hình VECM không chỉ dừng lại ở quan hệ dài hạn mà còn làm rõ các động thái trong ngắn hạn. Kết quả cho thấy các yếu tố chính tác động ngắn hạn đến tài khoản vãng lai là thâm hụt ngân sách và nợ nước ngoài. Hệ số hiệu chỉnh sai số (ECT) có ý nghĩa thống kê cho thấy sự tồn tại của cơ chế điều chỉnh. Khi một cú sốc nào đó (ví dụ, một đợt tăng chi tiêu công đột ngột) làm tài khoản vãng lai lệch khỏi mức cân bằng dài hạn, các lực thị trường và chính sách sẽ hoạt động để đưa nó quay trở lại. Phân tích nhân quả Granger dựa trên VECM cũng cho thấy trong ngắn hạn, chỉ có mối quan hệ một chiều từ thâm hụt ngân sách và nợ nước ngoài đến tài khoản vãng lai, củng cố vai trò nguyên nhân của hai yếu tố này.

VI. Hàm ý chính sách cho thâm hụt tài khoản vãng lai Việt Nam

Từ những kết quả phân tích thực nghiệm sâu sắc, các hàm ý chính sách quan trọng được rút ra nhằm quản lý và cải thiện tình trạng thâm hụt tài khoản vãng lai Việt Nam. Trước hết, việc kiểm soát kỷ luật tài khóa là ưu tiên hàng đầu. Do thâm hụt ngân sách là yếu tố có tác động cùng chiều và mạnh mẽ nhất, việc thực hiện một chính sách tài khóa thận trọng, nâng cao hiệu quả chi tiêu công và đầu tư công sẽ trực tiếp giúp giảm áp lực lên cán cân vãng lai. Thứ hai, cần có các chính sách vĩ mô nhằm khuyến khích tiết kiệm trong nước, đặc biệt là tiết kiệm tư nhân. Điều này bao gồm việc duy trì một môi trường lạm phát thấp và ổn định, lãi suất thực dương, và phát triển thị trường tài chính để tạo ra các kênh tiết kiệm và đầu tư hiệu quả. Về chính sách tiền tệ và tỷ giá, việc điều hành tỷ giá hối đoái cần linh hoạt hơn, phản ánh đúng hơn các yếu tố cung cầu trên thị trường và chênh lệch lạm phát, nhằm duy trì sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Cuối cùng, các chính sách cơ cấu dài hạn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, thúc đẩy xuất khẩu các mặt hàng có giá trị gia tăng cao và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu là giải pháp gốc rễ. Điều này đòi hỏi cải cách môi trường kinh doanh để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) vào các lĩnh vực công nghệ cao và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

6.1. Kiến nghị về điều hành chính sách tài khóa và tiền tệ

Để giải quyết vấn đề "thâm hụt kép", cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóachính sách tiền tệ. Chính sách tài khóa cần hướng tới mục tiêu giảm dần thâm hụt ngân sách, kiểm soát chặt chẽ nợ công và nâng cao hiệu quả đầu tư công. Về phía chính sách tiền tệ, việc điều hành tỷ giá cần linh hoạt hơn để tránh tình trạng đồng nội tệ bị định giá quá cao trên thực tế, gây bất lợi cho xuất nhập khẩu hàng hóa. Ổn định lạm phát ở mức thấp không chỉ giúp ổn định tỷ giá thực mà còn khuyến khích người dân và doanh nghiệp tăng tiết kiệm, giảm áp lực lên cán cân vãng lai.

6.2. Triển vọng tương lai và các giải pháp cơ cấu dài hạn

Trong dài hạn, để giải quyết triệt để thâm hụt tài khoản vãng lai Việt Nam, các giải pháp cơ cấu là không thể thiếu. Cần tập trung vào việc cải thiện năng lực cạnh tranh của hàng xuất khẩu, chuyển dịch cơ cấu từ gia công, lắp ráp sang sản xuất các sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao. Khuyến khích phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ để giảm sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu. Bên cạnh đó, việc cải thiện môi trường đầu tư để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) chất lượng cao, có sự lan tỏa công nghệ, sẽ giúp nâng cao năng lực sản xuất trong nước và tạo ra nguồn cung ngoại tệ bền vững, góp phần cải thiện cán cân thanh toán Việt Nam trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Các nhân tố tác động đến thâm hụt tài khoản vãng lai ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TPHCM ---------------- LÊ NGUYỄN TÚ ANH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÂM HỤT TÀI KHOẢN VÃNG LAI Ở VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SỸ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TPHCM ---------------- LÊ NGUYỄN TÚ ANH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÂM HỤT TÀI KHOẢN VÃNG LAI Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 60340201 LUẬN VĂN THẠC SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Thị Ngọc Trang Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn “Các nhân tố tác động đến thâm hụt tài khoản vãng lai ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu của chính tôi. Ngoài những tài liệu tham khảo đã được trích dẫn trong luận văn, tôi cam đoan rằng mọi số liệu và kết quả nghiên cứu của luận văn này chưa từng được công bố hoặc được sử dụng dưới bất cứ hình thức nào. Hồ Chí Minh, ngày 07 tháng 12 năm 2013 Tác giả Lê Nguyễn Tú Anh MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ TÓM LƯỢC.

GIỚI THIỆU CHUNG. KHUNG LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Các nghiên cứu thực nghiệm:. CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU:.

Cơ sở dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kiểm định tính dừng:.

Kiểm tra độ trễ phù hợp. Kiểm định phần dư. Kiểm định đồng liên kết. Phân tích nhân quả.

Kiểm định tính dừng các phần dư của VECM. 48 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 51 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT GMM : Mô hình moment tổng quát VECM : Mô hình Vector hiệu chỉnh sai số OLS : Phương pháp bình phương bé nhất IRF : Hàm phản ứng đẩy VAR : Vector tự hồi quy ADF : Kiểm định gia tăng Dickey Fuller DF : Kiểm định Dickey Fuller PP : Phillips-Perron ADB : Ngân hàng phát triển châu Á IMF : Quỹ tiền tệ quốc tế WB : Ngân hàng thế giới CA : Tài khoản vãng lai TB : Cán cân thương mại FD : Thâm hụt ngân sách PS : Tiết kiệm tư nhân ED : Nợ nước ngoài NEER : Tỷ giá hối đoái danh nghĩa đa phương DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. Thống kê mô tả dữ liệu.

Kiểm định tính dừng. Lựa chọn độ trễ phù hợp. Kiểm định nghiệm đơn vị cho phần dư. Kết quả kiểm định đồng liên kết Johansen.

Kết quả mô hình VECM. Kết quả của mô hình VECM. Kết quả kiểm tra nhân quả Granger. Tổng hợp quan hệ nhân quả dài hạn và ngắn hạn dựa trên VECM 42 Bảng 4.

Kết quả kiểm định tính dừng phần dư của VECM. 43 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Tài khoản vãng lai Việt Nam giai đoạn 1983 – 2012. Tỷ lệ tiết kiệm và đầu tư so với GDP của Việt Nam.

Thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại Việt Nam. Đồ thị phần dư của mô hình VECM. 44 1 CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÂM HỤT TÀI KHOẢN VÃNG LAI Ở VIỆT NAM Tóm lược Bài luận văn này nghiên cứu mối quan hệ giữa thâm hụt tài khoản vãng lai và năm biến kinh tế vĩ mô, cụ thể là, tỷ giá hối đoái danh nghĩa, nợ nước ngoài, thâm hụt tài khóa, cán cân thương mại và tiết kiệm tư nhân bằng cách sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian giai đoạn từ năm 1983 đến năm 2012. Sử dụng phương pháp Johansen – Juselius để kiểm định đồng liên kết và mô hình tự hiệu chỉnh sai số (VECM) để xác định mối quan hệ dài hạn và cả trong ngắn hạn giữa tài khoản vãng lai và các biến kinh tế vĩ mô được nêu trên.

Kết quả đồng liên kết và VECM cho thấy mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê giữa thâm hụt tài khoản vãng lai với tỷ giá danh nghĩa và thâm hụt ngân sách, trong khi đó có mối quan hệ ngược chiều với tiết kiệm tư nhân và nợ nước ngoài. Phân tích nhân quả Granger cho thấy chỉ có mối quan hệ một chiều trong ngắn hạn giữa thâm hụt tài khoản vãng lai với thâm hụt ngân sách và nợ nước ngoài. Từ khóa: VECM, Tài khoản vãng lai, Thâm hụt ngân sách, Nợ nước ngoài, Tỷ giá danh nghĩa, Cán cân thương mại, Tiết kiệm tư nhân 2 1. GIỚI THIỆU CHUNG Thâm hụt tài khoản vãng lai trong một khoảng thời gian dài ở các nước đang phát triển là một trong những vấn đề kích thích sự quan tâm đáng kể giữa những nhà kinh tế và những người làm chính sách.

Vì nó bắt buộc họ phải hiểu rõ vai trò và tầm quan trọng của thâm hụt tài khoản vãng lai đối với sản lượng của nền kinh tế. Trung tâm của các cuộc tranh luận có những câu hỏi về cách xác định các nhân tố tác động đến thâm hụt tài khoản vãng lai của một quốc gia và liệu sự thâm hụt này có thể được xem như một cấu trúc thông thường và bền vững hay cần thay đổi chính sách cơ bản để tránh khủng hoảng tài chính. Kể từ năm 1989, khi nền kinh tế bắt đầu có những chuyển đổi quan trọng, tình trạng thâm hụt cán cân tài khoãn vãng lai của Việt Nam giảm nhanh. Sau năm 1993, Việt Nam bắt đầu tìm kiếm các nguồn tài trợ từ nhiều nước và cán cân vãng lai bắt đầu thâm hụt trở lại với mức độ ngày càng lớn.

Mức thâm hụt được co hẹp trở lại trong hai năm 1997 - 1998 và đạt thặng dư trong năm 1999. Nguyên nhân của biến động này: (1) là do nỗ lực của Chính phủ nhằm kiểm soát nhập khẩu; (2) là do cuộc khủng hoảng tài chính khu vực đã có những ảnh hưởng tiêu cực đến dòng vốn đầu tư nước ngoài FDI vào Việt Nam dẫn đến số lượng và mức giải ngân các dự án FDI mới giảm mạnh sau năm 1998, kéo theo máy móc, thiết bị nhập khẩu thuộc khối FDI cũng giảm theo. Như vậy, sau một thời gian dài trạng thái cán cân vãng lai luôn ở trong tình trạng thâm hụt. Năm 1999, lần đầu tiên cán cân này chuyển sang trạng thái thặng dư; và trong những năm tiếp theo, tốc độ tăng nhập khẩu cao hơn tốc độ tăng xuất khẩu nên thặng dư cán cân vãng lai dần thu hẹp lại và chuyển sang trạng thái thâm hụt ngày càng lớn.

Từ năm 2002 trở đi, tình trạng thâm hụt cán cân vãng lai lại tiếp tục tiếp diễn; tuy nhiên, mức thâm hụt có xu hướng giảm dần và ở mức không đáng kể cho đến năm 2006. Đáng chú ý, trong 3 năm (2007 – 2009), khi nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế thế giới, thâm hụt cán cân vãng lai tăng đột biến, đạt mức kỉ lục là 11,95% năm 2008. Đây là mức thâm hụt cao nhất trong hơn 10 năm trở lại đây, được coi 3 là đáng báo động vì theo chuẩn mực quốc tế (khả năng chịu đựng của cán cân vãng lai nằm trong khoảng 5% GDP). Tương tự, cán cân thương mại Việt Nam trong thời gian qua cũng ở mức 14 – 15% so với GDP trong khi mức chuẩn mực quốc tế là 10%.

Thâm hụt lớn về thương mại và cán cân vãng lai trong những năm gần đây chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến tính bền vững của nền kinh tế, đặc biệt sẽ tạo nên áp lực giảm giá đồng nội tệ. Tài khoản vãng lai Việt Nam giai đoạn 1983 – 2012 Diễn biến tài khoản vãng lai của Việt Nam từ 1983 - 2012 0.15 Nguồn: ADB’s Statistical Database System Online. Diễn biến của tài khoản vãng lai truyền đạt thông tin quan trọng về hiệu quả của nền kinh tế vĩ mô và cũng cung cấp các kiến nghị chính sách vĩ mô có giá trị. Hiểu được các nhân tố tác động đến tài khoản vãng lai cả trong ngắn hạn và dài hạn có thể có những hàm ý chính sách quan trọng.

Có một số mô hình lý thuyết trong các tài liệu cố gắng giải thích hành vi của tài khoản vãng lai; mỗi mô hình đưa ra các nhân tố khác nhau tác động đến tài khoản vãng lai và nó có thể giúp chúng ta phân biệt sự khác nhau giữa các lý thuyết. 4 Mục tiêu chính của luận văn này là cung cấp phân tích thực nghiệm tác động của các nhân tố vĩ mô đến tài khoản vãng lai để có thể giúp giải thích biến động của tài khoản vãng lai ở Việt Nam cả trong ngắn hạn và dài hạn. Hơn nữa, bài luận văn còn xem xét mối tương quan giữa các biến có liên quan, bài viết sẽ phân tích tương tác năng động giữa những biến này. Để thực hiện mục tiêu này tôi sử dụng mô hình tự hiệu chỉnh sai số (VECM) để nghiên cứu mối quan hệ dài hạn cũng như tác động trong ngắn hạn của các biến kinh tế vĩ mô lên thâm hụt tài khoản vãng lai ở Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ dài hạn giữa các biến kinh tế vĩ mô và thâm hụt tài khoản vãng lai ở Việt Nam. Trong dài hạn, tỷ giá danh nghĩa và thâm hụt tài khóa tác động cùng chiều lên thâm hụt tài khoản vãng lai, trong khi đó tiết kiệm tư nhân và nợ nước ngoài tác động ngược chiều. Phân tích nhân quả Granger cho thấy chỉ có mối quan hệ một chiều trong ngắn hạn giữa thâm hụt tài khoản vãng lai với thâm hụt ngân sách và nợ nước ngoài. Từ mục đích trên, một số câu hỏi nghiên cứu được đặt ra như sau: 1.

Có tồn tại mối quan hệ dài hạn giữa các biến nghiên cứu hay không? 2. Các nhân tố nào trong ngắn hạn tác động đến tài khoản vãng lai? 3. Có mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa tài khoản vãng lai và các biến kinh tế vĩ mô ở Việt Nam hay không? Bài luận văn này gồm các phần sau: Phần 1, trình bày tổng quan về tình hình cán cân tài khoản vãng lai của Việt Nam giai đoạn 1983 – 2012. Phần 2, sẽ trình bày khung lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động đến thâm hụt tài khoản vãng lai.

5 Phần 3, sẽ thảo luận về phương pháp. Trong bài luận văn này tôi sử dụng mô hình VECM để nghiên cứu các nhân tố tác động đến thâm hụt tài khoản vãng lai trong ngắn hạn và dài hạn. Phần 4, là kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Phần 5, là kết luận và kiến nghị chính sách.

KHUNG LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ