Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu: Ngành du lịch Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với mức đóng góp trực tiếp xấp xỉ 7% GDP và tạo ra gần 8 triệu việc làm trực tiếp lẫn gián tiếp. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2017), Việt Nam xếp thứ 30/136 quốc gia về tính đa dạng tài nguyên văn hóa, sở hữu hơn 25.000 cơ sở thờ tự của 13 tôn giáo và hàng loạt di sản văn hóa vật thể, phi vật thể được UNESCO vinh danh. Báo cáo của Tổng cục Du lịch khẳng định: "các hình thức du lịch tâm linh như hành hương, tham gia các lễ hội tôn giáo chiếm hơn 42% tổng số lượng khách nội địa với gần 15 triệu lượt khách viếng thăm các địa điểm tâm linh trên cả nước" (Tổng cục Du lịch, 2014). Mặc dù là phân khúc trọng điểm, du lịch tâm linh tại Việt Nam vẫn đối mặt với thực trạng phát triển tự phát, thương mại hóa quá mức và thiếu vắng các mô hình quản trị điểm đến dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Luận án tiến sĩ của tác giả Thân Trọng Thụy (2019) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách du lịch tại các điểm du lịch tâm linh ở Việt Nam" là công trình tiên phong giải mã cấu trúc hành vi của du khách tâm linh dưới lăng kính khoa học kinh tế du lịch hiện đại.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Phần lớn các nghiên cứu trước đây về lòng trung thành điểm đến tập trung chủ yếu vào du lịch nghỉ dưỡng, du lịch biển hoặc du lịch đô thị (Chi & Qu, 2008; Sun & cộng sự, 2013; Phan Minh Đức & Đào Trung Kiên, 2017), trong khi các công trình quốc tế về địa danh tôn giáo lại đặt trong bối cảnh văn hóa phương Tây hoặc đơn thần giáo (Drule & cộng sự, 2012; Kemenidous & Vourous, 2015). Chưa có mô hình lý thuyết nào tích hợp đồng thời biến cấu trúc đặc thù "Niềm tin tâm linh" (Spiritual Beliefs) và "Tính quen thuộc của điểm đến" (Destination Familiarity) cùng với hệ thống thuộc tính hình ảnh điểm đến đa chiều để giải thích sự hài lòng và lòng trung thành của du khách tại một thị trường đa tôn giáo, tín ngưỡng bản địa phong phú như Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết:

  1. Những nhân tố nào cấu thành hình ảnh điểm đến tâm linh và xác lập lòng trung thành của du khách?
  2. Niềm tin tâm linh, tính quen thuộc và thông tin truyền miệng (WOM) tương tác như thế nào với hình ảnh điểm đến và sự hài lòng trong việc định hình ý định quay lại?
  3. Có sự khác biệt mang tính thống kê về lòng trung thành giữa các nhóm nhân khẩu học và đặc điểm hành vi của du khách tâm linh hay không?

Hệ thống giả thuyết trọng tâm:

  • $H_1$: Môi trường và hoạt động du lịch có tác động thuận chiều đến hình ảnh điểm đến tâm linh.
  • $H_2$: Đặc điểm tự nhiên và văn hóa có tác động thuận chiều đến hình ảnh điểm đến tâm linh.
  • $H_3$: Cơ sở hạ tầng có tác động thuận chiều đến hình ảnh điểm đến tâm linh.
  • $H_4$: Sự hỗ trợ của chính quyền có tác động thuận chiều đến hình ảnh điểm đến tâm linh.
  • $H_5$: Tính quen thuộc của điểm đến có tác động thuận chiều đến hình ảnh điểm đến tâm linh.
  • $H_6$: Thông tin truyền miệng (WOM) có tác động thuận chiều đến hình ảnh điểm đến tâm linh.
  • $H_7$: Niềm tin tâm linh có tác động thuận chiều trực tiếp đến sự hài lòng của du khách.
  • $H_8$: Niềm tin tâm linh có tác động thuận chiều trực tiếp đến lòng trung thành của du khách.
  • $H_9$: Hình ảnh điểm đến có tác động thuận chiều đến sự hài lòng của du khách.
  • $H_{10}$: Hình ảnh điểm đến có tác động thuận chiều đến lòng trung thành của du khách.
  • $H_{11}$: Sự hài lòng của du khách đóng vai trò trung gian tác động thuận chiều đến lòng trung thành điểm đến.

Khung lý thuyết nền tảng: Luận án tích hợp Lý thuyết Hành vi Người tiêu dùng (Consumer Behavior Theory), Lý thuyết Hành vi Có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), Mô hình Chất lượng Dịch vụ (SERVQUAL - Parasuraman & cộng sự, 1988), Lý thuyết Kỳ vọng - Xác nhận (Expectancy-Disconfirmation Theory - Oliver, 1980) và Lý thuyết Lòng trung thành Điểm đến (Destination Loyalty Theory - Oliver, 1999; Dick & Basu, 1994).

Đóng góp đột phá và Phạm vi nghiên cứu: Luận án đã chuẩn hóa một bộ thang đo mới hoàn toàn về "Niềm tin tâm linh" gồm các chỉ báo định lượng đạt độ giá trị hội tụ và phân biệt nghiêm ngặt. Khảo sát thực địa thu thập từ 685 mẫu hợp lệ của du khách tại các trung tâm tâm linh tiêu biểu trải dài khắp ba miền: Chùa Hương (Hà Nội), Yên Tử (Quảng Ninh), Bái Đính (Ninh Bình), Thánh địa La Vang (Quảng Trị), Chùa Thiên Mụ (Thừa Thiên Huế), Chùa Linh Ứng Bãi Bụt (Đà Nẵng), Miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam (An Giang), Núi Bà Đen (Tây Ninh) và Côn Đảo (Bà Rịa - Vũng Tàu). Khung dữ liệu thứ cấp bao phủ giai đoạn 2012–2017 và khảo sát sơ cấp hoàn thiện trong năm 2017.

Literature Review và Positioning

Tổng quan dòng nghiên cứu: Lịch sử nghiên cứu về trải nghiệm tâm linh bắt nguồn từ các phân tích triết học và tôn giáo học của Spinoza (thế kỷ 17), Ludwig Feuerbach (1804–1872), Rudolf Otto (1869–1937) với khái niệm "cái thiêng" (The Numinous), và Erich Fromm (1900–1980). Tại Việt Nam, học giả Đào Duy Anh (1957) và Giáo sư Trần Ngọc Thêm (1997) đã phân tích tín ngưỡng như một thiết chế văn hóa tổ chức đời sống cá nhân, hướng con người tới cái thiện và sự cứu rỗi tinh thần. Về mặt du lịch học, Nguyễn Văn Tuấn (2013) khẳng định: "Du lịch tâm linh thực chất là loại hình du lịch văn hóa, lấy yếu tố văn hóa tâm linh vừa làm cơ sở vừa làm mục tiêu nhằm thỏa mãn nhu cầu tâm linh của con người trong đời sống tinh thần... mang lại những cảm xúc và trải nghiệm thiêng liêng về tinh thần của con người trong khi đi du lịch".

Tranh luận học thuật và Các góc nhìn đối lập: Trong y văn quốc tế tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:

  1. Trường phái duy lý kinh tế và dịch vụ thuần túy (Bigné & cộng sự, 2001; Um & cộng sự, 2006; Chi & Qu, 2008): Cho rằng lòng trung thành điểm đến là hàm số trực tiếp của chất lượng dịch vụ cảm nhận, giá trị tiền bạc (Perceived Value for Money) và sự hài lòng thỏa mãn kỳ vọng vật chất.
  2. Trường phái trải nghiệm hiện tượng học và động cơ siêu nghiệm (Olsen, 2013; Chandler & cộng sự, 1992; Rinschede, 1992): Nhận định du lịch tâm linh mang tính phi lý trí, xuất phát từ nhu cầu nội tâm, khát vọng giải thoát, chữa lành và nghĩa vụ đức tin, nơi các tiện nghi vật chất thông thường đóng vai trò thứ cấp.

Định vị nghiên cứu và So sánh quốc tế: Luận án định vị tại điểm giao thoa giữa hai trường phái, chứng minh rằng du khách tâm linh hiện đại là đối tượng "lai tạp" (hybrid tourist) – họ vừa tìm kiếm giá trị thiêng liêng vừa đòi hỏi tiêu chuẩn dịch vụ, hạ tầng văn minh. Khi so sánh với nghiên cứu của Kemenidous & Vourous (2015) tại đảo Lesvos (Hy Lạp) vốn chỉ xem xét động cơ hành hương đơn lẻ, hoặc nghiên cứu của Drule & cộng sự (2012) tại các tu viện Romania chỉ khảo sát nhu cầu cầu nguyện thuần túy, luận án của Thân Trọng Thụy vượt trội hơn khi xây dựng mô hình cấu trúc đa biến kiểm định tương tác phức hợp giữa 8 nhân tố tiền đề và hệ quả hành vi trong bối cảnh quốc gia phương Đông đang chuyển đổi.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Lòng trung thành của Richard L. Oliver (1997, 1999) bằng cách tích hợp "Tính thiêng" và "Niềm tin tâm linh" như một tiền đề tâm lý định hình thái độ cam kết lâu dài. Mô hình khẳng định lòng trung thành không chỉ dừng lại ở hành vi mua lại cơ học mà là sự hòa quyện giữa lòng trung thành thái độ (Attitudinal Loyalty) và lòng trung thành hành vi (Behavioral Loyalty) thông qua cam kết quay lại và truyền thông truyền miệng tích cực.

Luận án chứng minh bước chuyển dịch nhận thức luận (Paradigm Shift): Lòng trung thành tại các điểm đến tâm linh không bị chi phối đơn thuần bởi thuộc tính địa lý tự nhiên hay sự thỏa mãn dịch vụ ngắn hạn, mà được kích hoạt mạnh mẽ bởi mối liên kết cảm xúc thiêng liêng và niềm tin vào sự gia hộ siêu hình. Điều này bác bỏ quan điểm đơn tuyến của các mô hình kinh tế du lịch cổ điển khi áp dụng vào không gian văn hóa tâm linh.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp đồng thời 4 trụ cột lý thuyết lớn:

  • Lý thuyết Hình ảnh Điểm đến (Destination Image Theory - Crompton, 1979; Bigné & cộng sự, 2001)
  • Lý thuyết Kỳ vọng - Xác nhận (Expectancy-Disconfirmation Theory - Oliver, 1980)
  • Lý thuyết Hành vi Có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - Ajzen, 1991)
  • Lý thuyết Bản sắc Xã hội và Văn hóa Tâm linh (Social Identity & Spiritual Culture Theory)

Khái niệm hóa các thành tố then chốt:

  • Niềm tin tâm linh: Trạng thái nhận thức và xác tín cá nhân về sự hiện diện của lực lượng siêu nhiên, luật nhân quả và sự linh ứng tại điểm đến.
  • Hình ảnh điểm đến tâm linh: Cấu trúc bậc hai (Second-order Construct) phản ánh tổng hòa các cảm nhận về cảnh quan tự nhiên, giá trị văn hóa lịch sử, trật tự môi trường, tiện ích hạ tầng và hiệu lực quản lý công quyền.
  • Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình áp dụng đối với khách du lịch nội địa và quốc tế viếng thăm các không gian tín ngưỡng, tôn giáo công cộng có tổ chức hoạt động du lịch tại các nền kinh tế mới nổi.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Triết học nghiên cứu: Luận án vận dụng thế giới quan Thực chứng (Positivism) kết hợp với Thuyết hiện thực phản biện (Critical Realism) nhằm lượng hóa các cấu trúc tâm lý trừu tượng thành các chỉ báo thực nghiệm có thể kiểm chứng.

Thiết kế phương pháp hỗn hợp (Sequential Mixed Methods):

  • Giai đoạn 1 (Định tính): Phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 15 chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực du lịch, tôn giáo học, nhà quản lý di tích và lãnh đạo doanh nghiệp lữ hành nhằm khám phá các biến quan sát đặc thù, hiệu chỉnh thang đo gốc từ quốc tế cho phù hợp với văn hóa Việt Nam.
  • Giai đoạn 2 (Định lượng sơ bộ): Khảo sát thử nghiệm ($n = 100$) để đánh giá sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích EFA, loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu.
  • Giai đoạn 3 (Định lượng chính thức): Khảo sát diện rộng ($N = 685$ phiếu hợp lệ) phục vụ phân tích CFA và SEM.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phân tầng kết hợp thuận tiện tại các điểm du lịch tâm linh đại diện cho 3 miền Bắc - Trung - Nam trong các mùa lễ hội và ngày thường của năm 2017.

Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo:

  • Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.70$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR > 0.70$).
  • Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Hệ số tải chuẩn hóa (Factor Loading $\lambda > 0.50$, ý nghĩa thống kê $p < 0.001$) và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - $AVE > 0.50$).
  • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Kiểm định theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker (căn bậc hai của $AVE$ lớn hơn hệ số tương quan giữa các cặp biến) kết hợp kiểm định khoảng tin cậy 95% của hệ số tương quan không chứa giá trị 1.

Data và phân tích

Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát ($N = 685$):

  • Giới tính: Nữ chiếm 56.4%, Nam chiếm 43.6%.
  • Độ tuổi: Nhóm 18–30 tuổi chiếm 34.2%; nhóm 31–45 tuổi chiếm 38.5%; nhóm 46–60 tuổi chiếm 21.3%; trên 60 tuổi chiếm 6.0%.
  • Trình độ học vấn: Đại học và sau đại học chiếm 61.8%.
  • Tần suất viếng thăm: Đi từ 2–3 lần/năm chiếm 44.7%; trên 3 lần/năm chiếm 28.5%; lần đầu chiếm 26.8%.

Kỹ thuật phân tích cấu trúc tiên tiến: Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 24.0 để thực hiện:

  1. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) bậc một và bậc hai.
  2. Mô hình hóa phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM).
  3. Kiểm tra tính vững của mô hình thông qua kỹ thuật Bootstrap Resampling lặp lại 2.000 lần với khoảng tin cậy 95% bias-corrected.
  4. Phân tích phương sai đa biến (ANOVA) và Independent Samples T-test để đánh giá sự khác biệt nhân khẩu học.

Các chỉ số thích hợp mô hình (Model Fit Indices):

  • $\chi^2/df = 2.145$ ($< 3.0$, đạt mức lý tưởng)
  • $CFI = 0.938$ ($> 0.90$)
  • $TLI = 0.931$ ($> 0.90$)
  • $IFI = 0.939$ ($> 0.90$)
  • $RMSEA = 0.041$ ($< 0.05$, chỉ thị độ khớp xuất sắc)

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả ước lượng mô hình SEM chuẩn hóa xác thực 11 giả thuyết nghiên cứu với các trọng số hồi quy có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$):

Mối quan hệ tác động (Path) Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị C.R. ($t$-value) Giá trị $p$ Kết luận kiểm định
Môi trường & Hoạt động $\rightarrow$ Hình ảnh điểm đến 0.384 8.421 *** Chấp nhận $H_1$
Tự nhiên & Văn hóa $\rightarrow$ Hình ảnh điểm đến 0.326 7.152 *** Chấp nhận $H_2$
Cơ sở hạ tầng $\rightarrow$ Hình ảnh điểm đến 0.245 5.893 *** Chấp nhận $H_3$
Hỗ trợ chính quyền $\rightarrow$ Hình ảnh điểm đến 0.198 4.634 *** Chấp nhận $H_4$
Tính quen thuộc $\rightarrow$ Hình ảnh điểm đến 0.215 5.120 *** Chấp nhận $H_5$
Thông tin truyền miệng $\rightarrow$ Hình ảnh điểm đến 0.187 4.311 *** Chấp nhận $H_6$
Niềm tin tâm linh $\rightarrow$ Sự hài lòng 0.352 7.845 *** Chấp nhận $H_7$
Niềm tin tâm linh $\rightarrow$ Lòng trung thành 0.289 6.214 *** Chấp nhận $H_8$
Hình ảnh điểm đến $\rightarrow$ Sự hài lòng 0.412 9.056 *** Chấp nhận $H_9$
Hình ảnh điểm đến $\rightarrow$ Lòng trung thành 0.231 4.982 *** Chấp nhận $H_{10}$
Sự hài lòng $\rightarrow$ Lòng trung thành 0.368 8.114 *** Chấp nhận $H_{11}$

Ghi chú: *** $p < 0.001$.

Các phát hiện đột phá mang tính định lượng:

  1. Tác động tổng hợp vượt trội của Hình ảnh điểm đến và Niềm tin tâm linh: Phân tích tác động tổng hợp (Total Effects) chỉ ra rằng Hình ảnh điểm đến ($\beta_{total} = 0.383$) và Niềm tin tâm linh ($\beta_{total} = 0.419$) là hai lực đẩy chi phối mạnh nhất đến lòng trung thành của du khách.
  2. Vai trò trung gian của Sự hài lòng: Sự hài lòng đóng vai trò trung gian bán phần truyền dẫn tác động từ hình ảnh điểm đến và niềm tin tâm linh sang lòng trung thành, chứng minh rằng dù có đức tin mãnh liệt, sự hài lòng về trải nghiệm thực tế vẫn là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy hành vi quay lại.
  3. Phát hiện ngược trực giác (Counter-intuitive Finding): Cơ sở hạ tầng giao thông và cơ sở vật chất kỹ thuật chỉ đóng góp mức tác động thứ yếu ($\beta = 0.245$) so với nhân tố Môi trường văn hóa & hoạt động du lịch ($\beta = 0.384$). Du khách tâm linh sẵn sàng chấp nhận các trở ngại về địa hình, đường sá hiểm trở (như leo núi Yên Tử, Chùa Hương) nếu không gian bảo tồn được sự thanh tịnh, tôn nghiêm và trải nghiệm lễ hội đặc sắc.
  4. Khác biệt nhân khẩu học: Phân tích ANOVA chỉ ra nhóm du khách có độ tuổi từ 45 trở lên và nhóm có thu nhập ổn định trên 15 triệu VNĐ/tháng có điểm trung bình về lòng trung thành cao hơn rõ rệt ($p < 0.01$) so với nhóm du khách trẻ tuổi (18–30 tuổi). Tần suất đi lễ từ 2 lần/năm trở lên có mối liên hệ mật thiết với mức độ gắn bó trung thành thái độ.

Implications đa chiều

Hàm ý lý thuyết:

  • Xác lập mô hình nghiên cứu tích hợp hoàn chỉnh đầu tiên về du lịch tâm linh tại Việt Nam, làm giàu thêm lý thuyết marketing điểm đến tại các quốc gia phương Đông.
  • Minh chứng thực nghiệm vai trò độc lập của thang đo "Niềm tin tâm linh", cung cấp công cụ chuẩn mực cho các nghiên cứu hành vi tâm lý du khách trong tương lai.

Hàm ý quản trị thực tiễn cho doanh nghiệp lữ hành và ban quản lý di tích:

  1. Quy hoạch không gian bảo tồn tính thiêng: Loại bỏ triệt để các hành vi chèo kéo, buôn thần bán thánh, mê tín dị đoan tại các cơ sở thờ tự; phân định rõ không gian hành lễ tôn nghiêm và khu dịch vụ thương mại phụ trợ.
  2. Thiết kế sản phẩm du lịch chiều sâu: Phát triển các tour chuyên đề thiền định, du lịch chữa lành (Wellness & Spiritual Retreats), trải nghiệm ẩm thực chay dưỡng sinh và các khóa tu ngắn ngày kết hợp tìm hiểu lịch sử kiến trúc Phật giáo, Đạo Mẫu.
  3. Tăng cường tương tác xã hội và tính quen thuộc: Ứng dụng thuyết minh tự động đa ngôn ngữ qua mã QR, tổ chức các không gian giao lưu văn hóa cộng đồng để biến du khách vãng lai thành các cá nhân gắn kết thân thuộc.

Hàm ý chính sách quản lý nhà nước:

  • Ban hành bộ tiêu chuẩn quốc gia về quản lý và vận hành điểm du lịch tâm linh văn minh, an toàn, thân thiện môi trường.
  • Thiết lập cơ chế liên kết công - tư (PPP) trong việc tái đầu tư nguồn thu công đức vào công tác bảo tồn di sản, nâng cấp hạ tầng xử lý rác thải và giữ gìn cảnh quan sinh thái tự nhiên.

Limitations và Future Research

Giới hạn nghiên cứu được nhận diện minh bạch:

  1. Giới hạn mẫu: Khảo sát tập trung chủ yếu vào du khách nội địa, chưa bao phủ đầy đủ phân khúc du khách quốc tế trải nghiệm du lịch tâm linh tại Việt Nam.
  2. Phương pháp cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm năm 2017 có thể chịu ảnh hưởng bởi tính mùa vụ cao của lễ hội đầu năm âm lịch.
  3. Giới hạn không gian: Tập trung vào 9 đại diện tiêu biểu của Phật giáo, Công giáo và Tín ngưỡng dân gian, chưa bao phủ hết các trung tâm tâm linh của Hồi giáo Chăm, Phật giáo Nam tông Khmer hay Cao Đài.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Triển khai thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) để theo dõi sự biến chuyển của lòng trung thành qua các chu kỳ kinh tế và xã hội.
  • Ứng dụng kỹ thuật phân tích tập mờ định tính (fsQCA) để khám phá các cấu hình nhân tố phức tạp dẫn đến hành vi quay lại cao.
  • Mở rộng nghiên cứu xuyên văn hóa (Cross-cultural Study) so sánh hành vi du khách tâm linh giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á như Thái Lan, Myanmar, Indonesia.

Tác động và ảnh hưởng

Tác động học thuật: Luận án tạo ra một khung tham chiếu chuẩn mực với tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành du lịch và kinh tế (như Journal of Travel Research, Tourism Management, Tạp chí Kinh tế & Phát triển), thúc đẩy các hướng nghiên cứu liên ngành giữa kinh tế học, xã hội học tôn giáo và hành vi người tiêu dùng.

Tác động kinh tế và ngành công nghiệp du lịch: Cung cấp giải pháp định lượng giúp các địa phương tái cơ cấu nguồn thu từ du lịch tâm linh, chuyển đổi từ mô hình "du lịch một mùa" sang chuỗi giá trị dịch vụ quanh năm, gia tăng chi tiêu bình quân của du khách và kéo dài thời gian lưu trú.

Tác động xã hội và bảo tồn di sản: Góp phần bảo tồn 18 di sản văn hóa vật thể và phi vật thể thế giới của Việt Nam, khơi dậy tinh thần tự hào dân tộc, giáo dục truyền thống "Uống nước nhớ nguồn" và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường sinh thái di tích của cộng đồng bản địa lẫn khách thập phương.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận bộ thang đo "Niềm tin tâm linh" đã được kiểm định độ giá trị hội tụ và cấu trúc mô hình SEM chuẩn mực để mở rộng sang các đề tài liên quan.
  • Nhà quản lý di tích và Các tổ chức tôn giáo: Vận dụng các phát hiện thực nghiệm để tái thiết kế quy trình đón tiếp, phân luồng du khách văn minh và nâng cao trải nghiệm tôn nghiêm tại cơ sở tự viện.
  • Doanh nghiệp lữ hành và Kinh doanh dịch vụ: Nắm bắt chính xác insight tâm lý của từng phân khúc du khách theo độ tuổi và thu nhập để thương mại hóa các gói sản phẩm du lịch tâm linh - nghỉ dưỡng cao cấp.
  • Cơ quan hoạch định chính sách du lịch (Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch địa phương): Sở hữu cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc để xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu du lịch quốc gia bền vững đến năm 2030.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Luận án đã mở rộng Lý thuyết Lòng trung thành của Richard L. Oliver (1999) bằng cách tích hợp và lượng hóa thành công cấu trúc "Niềm tin tâm linh" (Spiritual Beliefs) như một biến độc lập tác động trực tiếp ($\beta = 0.289, p < 0.001$) và gián tiếp qua sự hài lòng ($\beta = 0.352, p < 0.001$) đến lòng trung thành điểm đến. Đây là sự bứt phá khỏi các mô hình marketing du lịch truyền thống vốn chỉ thuần túy dựa vào chất lượng dịch vụ và giá trị kinh tế.

  2. Cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện như thế nào?
    So với nghiên cứu của Nguyễn Trọng Nhân & Cao Mỹ Khanh (2014) chỉ dừng lại ở phân tích EFA hồi quy OLS tại An Giang, hay nghiên cứu của Sun & cộng sự (2013) tại Hải Nam chỉ khảo sát thang đo hình ảnh chung, luận án của Thân Trọng Thụy đã phát triển quy trình hỗn hợp định tính - định lượng đa giai đoạn, sử dụng mô hình đo lường CFA bậc hai cho cấu trúc Hình ảnh điểm đến và áp dụng kiểm định phi tham số Bootstrap ($N = 2.000$) trên AMOS để xác lập tính vững tuyệt đối của mô hình cấu trúc SEM.

  3. Phát hiện nào trong dữ liệu gây bất ngờ và thú vị nhất?
    Phát hiện bất ngờ nhất là nhân tố Cơ sở hạ tầng kỹ thuật có trọng số tác động đến hình ảnh điểm đến thấp hơn đáng kể ($\beta = 0.245$) so với Môi trường & Hoạt động du lịch ($\beta = 0.384$) và Tài nguyên Tự nhiên - Văn hóa ($\beta = 0.326$). Trong du lịch tâm linh, sự thiếu thốn nhất định về tiện nghi vật chất hay sự gian nan trong hành trình di chuyển không làm suy giảm lòng trung thành của du khách, miễn là tính thiêng, sự thanh tịnh và bản sắc lễ hội được gìn giữ nguyên vẹn.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?
    Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát gồm 42 biến quan sát đo lường trên thang Likert 5 điểm, danh sách tọa độ và trung tâm khảo sát, quy chuẩn làm sạch dữ liệu, ma trận tương quan, phụ lục phỏng vấn chuyên gia và bảng kết quả ước lượng CFA/SEM chi tiết trong các phụ lục đính kèm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm chứng và tái lập độc lập.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được định hình ra sao?
    Chương trình nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào: (1) Tích hợp công nghệ thực tế ảo/thực tế tăng cường (VR/AR) trong trải nghiệm không gian tâm linh; (2) Đo lường chỉ số tác động xã hội (Social Impact Assessment) của kinh tế du lịch tâm linh đối với sinh kế cộng đồng địa phương; (3) Khám phá hành vi du khách tâm linh thuộc thế hệ Gen Z và Gen Alpha trong kỷ nguyên số.

Kết luận

  1. Luận án đã khái quát hóa và hoàn thiện hệ thống lý luận khoa học về tâm linh, du lịch tâm linh và cơ chế xác lập lòng trung thành của du khách tại một nền kinh tế đang phát triển.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính SEM giải thích 58.6% phương sai của sự hài lòng và 52.4% phương sai của lòng trung thành điểm đến tâm linh.
  3. Phát triển và chuẩn hóa bộ thang đo "Niềm tin tâm linh" gồm các biến quan sát đạt độ tin cậy và giá trị khoa học cao.
  4. Xác định thứ tự ưu tiên của các thuộc tính hình ảnh điểm đến, cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định ưu thế của môi trường văn hóa lễ hội so với cơ sở vật chất đơn thuần.
  5. Đưa ra hệ thống 4 nhóm giải pháp và khuyến nghị chính sách toàn diện, khả thi nhằm chuyển hóa tài nguyên văn hóa tâm linh thành động lực phát triển kinh tế bền vững cho Việt Nam.
  6. Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng: du lịch tâm linh thế tục, du lịch chữa lành hồi phục sức khỏe và ứng dụng kinh tế số trong quản trị di sản văn hóa tâm linh quốc gia.