Chương 1 đã trình bày một cách đầy đủ và bao quát về bài nghiên cứu để cho người đọc có thể hiểu các mục đích mà bài nghiên cứu mong muốn đạt được. Đồng thời, tác cũng đã nếu là một số lý do cơ bản như lý do tác giả lựa chọn đề tài thực hiện, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cũng như khái quát về phương pháp nghiên cứu, cuối cùng là bố cục bao quát của đề tài. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LỢI NHUẬN NGÂN HÀNG VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LỢI NHUẬN NGÂN HÀNG 2. Khái niệm về lợi nhuận của ngân hàng thương mại Theo luật các tổ chức tín dụng năm 2010, số 47/2010/QH12 của Quốc Hội - Chính Phủ được nêu rằng “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”.
Lợi nhuận là một trong những chỉ số quan trọng đánh giá sự thành công của các NHTM, đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút nhà đầu tư và duy trì hoạt động bền vững của các tổ chức tài chính. Lợi nhuận của NHTM là số tiền còn lại sau khi trừ đi chi phí và các khoản phải trả. Lợi nhuận của NH đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của NHTM. Nó cho phép NH thu hút được nguồn vốn từ khách hàng và đầu tư vào các dự án kinh doanh tiềm năng, tăng cường năng lực tài chính và tăng trưởng bền vững của NH.
Lợi nhuận cũng giúp NH có thể tăng cường quy mô hoạt động, mở rộng thị phần và cải thiện hình ảnh thương hiệu của mình trong mắt khách hàng. Ngoài ra, nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn lợi nhuận cho NH, từ đó giúp ngân hàng cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường sức mạnh tài chính. Theo tác giả Nguyễn Đăng Dờn (2012): “Lợi nhuận của NHTM xét theo nghĩa hẹp đó chính là chỉ tiêu tài chính để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Gia tăng lợi nhuận không những giúp ngân hàng mở rộng quy mô hoạt động kinh doanh, mà còn để gia tăng thu nhập cho các cổ đông, nâng cao phúc lợi và khen thưởng cho người lao động, ổn định nhân sự, ổn định tổ chức và nâng cao thương hiệu uy tín của ngân hàng”.
Việc gia tăng lợi nhuận cũng là một tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM. Một mức lợi nhuận tốt cho thấy các NHTM đang có một mô hình kinh doanh bền vững, đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và có khả năng tồn tại và phát triển trong thời gian dài. Điều này giúp tăng độ tin cậy của khách hàng, cổ đông, đối tác và nhà đầu tư đối với các NHTM, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng kinh doanh và tăng trưởng trong tương lai. Các chỉ tiêu phản ánh lợi nhuận của ngân hàng Để có thể đánh giá được tình hình tài chính của các NHTM thì việc phân tích các chỉ tiêu là một nhân tố khá quan trọng để phản ánh về lợi nhuận của các NHTM.
Hai chỉ số thường được nghiên cứu để đánh giá và đo lường lợi nhuận của NHTM là Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Hai chỉ tiêu ROE và ROA đều là những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá sự cạnh tranh và khả năng tài chính của một NH. Chúng cùng nhau cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả hoạt động của NH và giúp các nhà đầu tư, khách hàng và đối tác đưa ra quyết định thông thái về việc hợp tác và đầu tư vào ngân hàng đó. Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) Lợi nhuận trên tổng tài sản (Return on Assets - ROA) là một chỉ số đánh giá khả năng của một NH để tạo ra lợi nhuận từ tài sản của mình.
ROA thể hiện tỷ lệ lợi nhuận mà một NH kiếm được từ mỗi đồng tài sản mà nó sử dụng để kinh doanh. Ví dụ, nếu một NH có lợi nhuận trước thuế là 1 tỷ đồng và tổng số tài sản là 100 tỷ đồng, thì ROA của NH đó là 1%. Nếu ROA của một NH cao hơn so với các NH cùng ngành thì đó thể hiện rằng NH đó có khả năng tận dụng tài sản của mình một cách hiệu quả để tạo ra lợi nhuận. Điều này cũng cho thấy rằng NH có khả năng quản lý rủi ro tốt hơn trong các hoạt động kinh doanh của mình.
Ngoài ra, một ROA cao còn có thể là một tín hiệu cho thấy NH đang quản lý tài chính của mình tốt hơn, đồng thời có thể thu hút được sự quan tâm của các nhà đầu tư và các tổ chức tài chính khác. Ngược lại, ROA thấp NH có thể đang sử dụng tài sản của mình không hiệu quả hoặc không tối ưu hóa được lợi nhuận. Nếu ROA liên tục thấp, NH sẽ gặp khó khăn trong việc thu hút đầu tư và vốn, cũng như khó khăn trong việc cạnh tranh với các đối thủ trên thị trường. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity - ROE) là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng tạo ra lợi nhuận của NH từ vốn chủ sở hữu của mình.
ROE cho biết tỷ lệ lợi nhuận mà NH kiếm được từ mỗi đơn vị vốn chủ sở hữu đầu tư vào NH. Điều này cho phép các nhà đầu tư và các bên liên quan đánh giá hiệu 9 quả của việc sử dụng vốn của NH để tạo ra lợi nhuận. Tỷ lệ ROE cao hơn cho thấy NH đang tạo ra lợi nhuận tốt từ số vốn ít hơn, tuy nhiên, nó cũng có thể cho thấy NH đang sử dụng đòn bẩy tài chính để tăng lợi nhuận, điều này cũng đồng nghĩa với việc tăng rủi ro. Ngoài ra ROE cũng phải được xem xét kết hợp với các chỉ số khác, như ROA, lợi nhuận trên tổng tài sản, để đánh giá toàn diện về hiệu quả hoạt động và tạo ra giá trị cho NH.
Ngược lại, nếu ROE của một NH thấp, điều đó cho thấy NH đó đang không sử dụng tối đa vốn chủ sở hữu để sinh lời. Điều này có thể được gây ra bởi nhiều nguyên nhân, chẳng hạn như chi phí hoạt động quá cao, lạm phát, khó khăn trong quản lý rủi ro, hoặc các khoản nợ chưa thu được. Nếu ROE của NH liên tục thấp trong một khoảng thời gian dài, điều đó có thể cho thấy rằng NH đó đang gặp khó khăn trong việc tạo ra giá trị cho cổ đông và có thể cần phải điều chỉnh lại chiến lược hoạt động để tăng cường lợi nhuận và cải thiện ROE. Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của NHTM Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của NHTM, và những yếu tố này thường liên quan đến quản lý rủi ro, hoạt động kinh doanh hiệu quả và các yếu tố thị trường, yếu tố thị trường này bao gồm tình hình kinh tế, chính sách tài khóa và các yếu tố thị trường khác.
Một thị trường tăng trưởng mạnh mẽ có thể tạo ra cơ hội cho NH tăng doanh thu và lợi nhuận, trong khi một thị trường suy thoái có thể giảm doanh thu và lợi nhuận của NH. Các yếu tố này thông thường được chia làm hai nhóm: nhóm yếu tố bên ngoài và nhóm yếu tố bên trong NH. Các yếu tố bên trong ngân hàng 2. Quy mô ngân hàng Quy mô của NHTM được đo lường bằng nhiều chỉ tiêu khác nhau, nhưng phổ biến nhất là tổng tài sản và số lượng chi nhánh.
Tổng tài sản được xem là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá quy mô của một NH. Ngoài ra, số lượng chi nhánh và khách hàng cũng được xem là các chỉ tiêu quan trọng để đo lường quy mô của NH. Quy mô của một NH cũng có thể được đánh giá dựa trên số lượng nhân viên, mức độ đa dạng hoạt động và khả năng cung cấp các dịch vụ và sản phẩm tài chính đa dạng. Theo tác giả Trần Việt Dũng (2014), các lý thuyết kinh tế cho là các NH có 10 quy mô lớn sẽ hoạt động hiệu quả hơn và có khả năng cung cấp dịch vụ với mức giá thấp hơn so với các NH có quy mô nhỏ, do đó sẽ thu về lợi nhuận lớn hơn.
Ngược lại, cũng có nhiều ý kiến và trường hợp thực tế cho thấy rằng việc mở rộng quy mô NH không phải lúc nào cũng cũng tạo ra nguồn lợi nhuận tốt và có thể gây ra việc quản lý và điều hành ngân hàng trở nên phức tạp và khó khăn hơn, đồng thời làm suy giảm khả năng sinh lời của NH. Tỷ lệ cho vay Tỷ lệ cho vay của NH là một trong những chỉ tiêu quan trọng trong hoạt động kinh doanh của NH. Tỷ lệ này thể hiện tỷ lệ giữa số tiền mà NH cho vay so với tổng số tiền được gửi vào NH. Tỷ lệ cho vay cao có thể cho thấy NH đang tập trung vào việc tăng trưởng và tạo ra lợi nhuận bằng cách cho vay nhiều hơn để thu hồi lãi suất.
Điều này thường đồng nghĩa với việc tăng cường thu nhập từ lãi suất vay và tiềm năng sinh lợi nhuận. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc tăng tỷ lệ cho vay cần đi kèm với việc quản lý rủi ro để đảm bảo sự ổn định và bền vững của NH. Việc tăng cường hoạt động cho vay không kiểm soát có thể làm tăng rủi ro cho NH khi khoản vay không được trả đúng hạn hoặc vị khách hàng vay không có khả năng trả nợ. Ngược lại, nếu tỷ lệ cho vay thấp, lợi nhuận từ hoạt động cho vay cũng giảm, tuy nhiên độ an toàn và ổn định của NH có thể được nâng cao do rủi ro được giảm thiểu.
Yếu tố vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (tỷ số vốn chủ sở hữu) là một trong những chỉ số đánh giá tính thanh khoản và khả năng trả nợ của NH. Tỷ số này cho biết tỉ lệ tài sản được tài trợ bởi vốn chủ sở hữu. Khi tỷ số vốn chủ sở hữu tăng, điều này có thể cho thấy NH có khả năng trả nợ cao hơn và tình trạng nợ xấu giảm, do vậy các nhà đầu tư thường sẽ có niềm tin cao hơn vào khả năng tài chính và ổn định của NH. Nếu NH sử dụng nhiều vốn vay để tài trợ cho các hoạt động kinh doanh, tỷ số vốn chủ sở hữu sẽ giảm, tăng nguy cơ rủi ro và ảnh hưởng đến lợi nhuận của NH.