Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cấu trúc của nền kinh tế quốc dân, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch trong việc kết nối giữa các chủ thể dư thừa nguồn vốn và các chủ thể có nhu cầu về vốn, bảo đảm sự luân chuyển tài chính liên tục và duy trì tính ổn định của các hoạt động vĩ mô (Menicucci & Paolucci, 2016; Ram & Mesfin, 2019; Diko, 2019). Đối với hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam, hoạt động cấp tín dụng truyền thống đóng góp phần lớn vào tổng doanh thu, chiếm tỷ trọng từ 70% đến 80% tổng thu nhập của các ngân hàng (Pham và cộng sự, 2018).

Tuy nhiên, sự bùng nổ của công nghệ hiện đại và xu thế chuyển đổi số đã thúc đẩy sự cạnh tranh gay gắt về lãi suất huy động và lãi suất cho vay giữa các định chế tài chính. Dù các ngân hàng thương mại tích cực đa dạng hóa danh mục sản phẩm, dịch vụ phi tín dụng, thu nhập cốt lõi vẫn phụ thuộc chủ yếu vào chênh lệch lãi suất. Biên lãi ròng (Net Interest Margin - NIM) là chỉ số tài chính phản ánh năng lực tạo ra thu nhập từ các tài sản sinh lời sau khi đã trừ đi chi phí vốn. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố chi phối biên lãi ròng của các ngân hàng thương mại Việt Nam có ý nghĩa thiết thực trong việc kiểm soát hoạt động kinh doanh và hoạch định chính sách tiền tệ.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tác động của chúng đến biên lãi ròng của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao tỷ lệ NIM và hiệu quả hoạt động kinh doanh.
  2. Các mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất, xác định hệ thống các nhân tố vi mô (bên trong ngân hàng) và các nhân tố vĩ mô (môi trường bên ngoài) tác động đến biên lãi ròng.
    • Thứ hai, lượng hóa chiều hướng và mức độ tác động của từng biến số độc lập lên biên lãi ròng.
    • Thứ ba, đề xuất hệ thống giải pháp quản trị giúp các ngân hàng thương mại cải thiện tỷ lệ biên lãi ròng.

Khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào thuộc bên trong và những nhân tố nào thuộc bên ngoài ảnh hưởng đến biên lãi ròng của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam?
  2. Chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố đến biên lãi ròng của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam diễn ra như thế nào?
  3. Những giải pháp nào có thể thực thi để cải thiện biên lãi ròng và nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: 29 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2011 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng lý thuyết trung gian tài chính và mô hình đặt nền móng của Thomas S.Y. Ho và Anthony Saunders (1981) về các nhân tố xác định biên lãi ròng. Đồng thời, tác giả viện dẫn các quy định pháp lý tại Điều 98 Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 nhằm hệ thống hóa chức năng thủ quỹ, trung gian thanh toán và trung gian tín dụng của ngân hàng thương mại.

Về mặt công thức tính toán, tác giả lựa chọn phương pháp xác định NIM dựa trên tương quan với tổng tài sản có sinh lời (K. Đỗ, 2013), thay vì tính trên tổng tài sản (Hamadi & Awdeh, 2012):

$$\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tổng tài sản có sinh lời}} = \frac{\text{Thu nhập lãi} - \text{Chi phí lãi}}{\text{Tổng tài sản có sinh lời}}$$

Trong đó, tổng tài sản có sinh lời bao gồm: tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi và cấp tín dụng cho các tổ chức tín dụng khác, chứng khoán kinh doanh, cho vay khách hàng, chứng khoán đầu tư và góp vốn đầu tư dài hạn.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm là phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) gồm 29 ngân hàng thương mại cổ phần trong 10 năm (2011–2020), tương ứng với 290 quan sát. Dữ liệu tài chính vi mô được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và báo cáo thường niên của 29 ngân hàng; dữ liệu vĩ mô (tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát INF) được trích xuất từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Phần mềm Stata 14 được sử dụng để xử lý số liệu.

Khung phân tích kinh tế lượng bao gồm:

  1. Thống kê mô tả các biến số (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất).
  2. Kiểm tra ma trận tương quan và hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm nhận diện hiện tượng đa cộng tuyến.
  3. Hồi quy dữ liệu bảng qua ba mô hình: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).
  4. Thực hiện kiểm định F-test để lựa chọn giữa OLS và FEM; thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  5. Kiểm định khuyết tật mô hình (hiện tượng phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Wald đối với FEM hoặc Lagrange đối với REM; hiện tượng tự tương quan chuỗi), sau đó khắc phục bằng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài dựa trên vai trò cung ứng vốn của các tổ chức tín dụng đối với nền kinh tế và thực trạng phụ thuộc vào nguồn thu nhập lãi (chiếm 70–80% doanh thu). Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến NIM, và phạm vi gồm 29 ngân hàng thương mại cổ phần trong giai đoạn 2011–2020 với 290 quan sát. Chương này cũng phân tích ý nghĩa khoa học của đề tài trong việc cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý nhà nước, đồng thời phác thảo cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày tổng quan lý luận về ngân hàng thương mại, bao gồm khái niệm ngân hàng ký thác, ba chức năng cơ bản (thủ quỹ, trung gian thanh toán, trung gian tín dụng) và các hoạt động nghiệp vụ căn cứ theo Điều 98 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010. Tiếp đó, chương phân tích khái niệm và hai công thức tính toán chỉ số NIM, phân định rõ ý nghĩa của NIM trong đánh giá hiệu quả quản trị tài sản có và tài sản nợ. Tác giả tiến hành lược khảo toàn diện các công trình nghiên cứu quốc tế (Hamadi & Awdeh, 2012; Raham, Hamid & Khan, 2015; Plakalović & Alihodzic, 2015; Islam & Nishiyama, 2016; Almarzoqi & Naceur, 2015; Qi & Yang, 2016; Yuksel & Zengin, 2017; Agoraki & Kouretas, 2019; Abdulhakim, 2019; Ram & Mesfin, 2019; Khalil & Farooq, 2019; Khan & Jalil, 2020; Lestari, Chintia & Akbar, 2021) và các nghiên cứu trong nước (Pham H.L, 2016; Hoang Trung Khanh & Vu Thi Dan Tra, 2017; Pham, A., 2019; Nguyen Duy Suu và cộng sự, 2020; Nguyen D.S & Luu T., 2021). Cuối chương, tác giả phân nhóm và lập luận cơ chế tác động của 6 nhân tố vi mô (SIZE, LOAN, LIQ, TEATA, OC, NIITA) và 2 nhân tố vĩ mô (GDP, INF).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng mô hình kinh tế lượng đa biến có dạng:

$$\text{NIM}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{i,t} + \beta_2 \text{LOAN}{i,t} + \beta_3 \text{LIQ}{i,t} + \beta_4 \text{TEATA}{i,t} + \beta_5 \text{OC}{i,t} + \beta_6 \text{NIITA}_{i,t} + \beta_7 \text{GDP}_t + \beta_8 \text{INF}t + \varepsilon{i,t}$$

Tác giả định nghĩa chi tiết cách tính và đưa ra 8 giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết H1 (+): Quy mô ngân hàng (SIZE = logarit tổng tài sản) tác động thuận chiều đến NIM.
  • Giả thuyết H2 (+): Quy mô cho vay (LOAN = dư nợ cho vay / tổng tài sản) tác động thuận chiều đến NIM.
  • Giả thuyết H3 (-): Tính thanh khoản (LIQ = tài sản thanh khoản / tổng tài sản) tác động ngược chiều đến NIM.
  • Giả thuyết H4 (-): Hiệu quả quản lý (TEATA = tài sản sinh lời / tổng tài sản) tác động ngược chiều đến NIM.
  • Giả thuyết H5 (+): Chi phí hoạt động (OC = chi phí hoạt động / tổng tài sản) tác động thuận chiều đến NIM.
  • Giả thuyết H6 (-): Đa dạng hóa thu nhập (NIITA = thu nhập ngoài lãi / tổng tài sản) tác động ngược chiều đến NIM.
  • Giả thuyết H7 (+): Tăng trưởng kinh tế (GDP = tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm) tác động thuận chiều đến NIM.
  • Giả thuyết H8 (+): Tỷ lệ lạm phát (INF = tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng CPI) tác động thuận chiều đến NIM.

Quy trình ước lượng được thiết lập qua các bước: thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định VIF, ước lượng OLS/FEM/REM, kiểm định lựa chọn mô hình bằng F-test và Hausman test, kiểm định khuyết tật phương sai thay đổi (Wald/Lagrange) và tự tương quan trên phần mềm Stata 14.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 phân tích thực trạng hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011–2020. Dữ liệu cho thấy tốc độ tăng trưởng bình quân của vốn chủ sở hữu và cho vay có xu hướng giảm dần qua các năm. Trong giai đoạn 2011–2015, các ngân hàng thực hiện đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng theo phê duyệt của Thủ tướng Chính phủ; kết quả ghi nhận đến cuối năm 2015, tốc độ tăng trưởng tiền gửi bình quân tăng vọt, đạt mốc 134.

Kết quả kiểm định kinh tế lượng cho thấy kiểm định F-test và kiểm định Hausman đều có giá trị p-value < 0,05, khẳng định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp và giải thích biến thiên của NIM tốt hơn so với mô hình Pooled OLS và REM. Tác giả sau đó áp dụng mô hình GLS để xử lý các khuyết tật. Kết quả hồi quy cuối cùng cho thấy:

  • Các biến có tác động cùng chiều đến NIM: Quy mô ngân hàng (SIZE), Quy mô cho vay (LOAN), Hiệu quả quản lý (TEATA), Chi phí hoạt động (OC) và Tỷ lệ lạm phát (INF).
  • Các biến có tác động ngược chiều đến NIM: Tính thanh khoản (LIQ), Đa dạng hóa thu nhập (NIITA) và Tăng trưởng kinh tế (GDP).
  • Biến Chi phí hoạt động (OC) có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 99% (p < 0,01); khi ngân hàng gia tăng chi phí hoạt động thêm 1%, biên lãi ròng tăng tương ứng 71.
  • Biến Tính thanh khoản (LIQ) có ý nghĩa thống kê ở mức 10%; khi ngân hàng gia tăng tỷ lệ tài sản thanh khoản thêm 1%, biên lãi ròng giảm 1.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ mô hình thực nghiệm và đưa ra các nhóm giải pháp chính sách tương ứng cho các ngân hàng thương mại Việt Nam:

  1. Mở rộng quy mô ngân hàng: Cần đi đôi với công tác đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tương xứng với mức độ gia tăng mạng lưới chi nhánh.
  2. Mở rộng quy mô cho vay: Cần kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng nhằm ngăn ngừa nợ xấu và kiềm chế lạm phát, tuân thủ nghiêm ngặt các hạn mức và quy định an toàn vốn của Ngân hàng Nhà nước.
  3. Quản trị và đầu tư chi phí hoạt động: Ngân hàng cần chủ động phân bổ nguồn chi phí cho chính sách đãi ngộ nhân viên, nâng cấp hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin và đẩy mạnh truyền thông tiếp thị nhằm tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và mở rộng thị phần. Chương 5 khép lại bằng việc chỉ ra các giới hạn của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp kết quả kiểm định thực nghiệm và đối chiếu với kỳ vọng ban đầu của 8 biến độc lập trong mô hình nghiên cứu:

Ký hiệu biến Tên biến Đo lường Dấu kỳ vọng Kết quả hồi quy thực tế
SIZE Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản + +
LOAN Quy mô cho vay Tổng cho vay / Tổng tài sản + +
LIQ Tính thanh khoản Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản - -
TEATA Hiệu quả quản lý Tổng tài sản sinh lời / Tổng tài sản - +
OC Chi phí hoạt động Chi phí hoạt động / Tổng tài sản + +
NIITA Đa dạng hóa Thu nhập ngoài lãi / Tổng tài sản - -
GDP Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm + -
INF Tỷ lệ lạm phát Tốc độ thay đổi chỉ số CPI hàng năm + +

Các phát hiện định lượng nổi bật trích xuất từ dữ liệu:

  • Tốc độ tăng trưởng tiền gửi bình quân của các ngân hàng thương mại Việt Nam đạt mức tăng vọt 134 vào cuối năm 2015 sau tiến trình tái cơ cấu hệ thống giai đoạn 2011–2015.
  • Biến Chi phí hoạt động (OC) đạt mức ý nghĩa thống kê 99% (mức tin cậy cao nhất trong mô hình); hệ số thực nghiệm chỉ ra khi chi phí hoạt động tăng 1%, biên lãi ròng NIM tăng 71. Điều này được giải thích do các ngân hàng tăng chi phí vào công nghệ, nhân sự và quảng bá để cải thiện dịch vụ, đồng thời có xu hướng bù đắp chi phí vận hành bằng cách nới rộng chênh lệch lãi suất cho vay.
  • Biến Tính thanh khoản (LIQ) tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 10%; khi tính thanh khoản tăng thêm 1%, NIM giảm đi 1, do việc nắm giữ nhiều tài sản có tính thanh khoản cao (tiền mặt, tiền gửi thanh toán) thường đi kèm với mức sinh lời rất thấp.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Về mặt lý luận: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định sự phù hợp của mô hình FEM và phương pháp ước lượng dữ liệu bảng trên mẫu 29 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2011–2020).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ khoa học giúp nhà quản trị ngân hàng cân đối giữa mục tiêu sinh lời và tính an toàn thanh khoản, xây dựng chiến lược đầu tư chi phí hoạt động hợp lý, đồng thời cung cấp thông tin tham khảo cho Ngân hàng Nhà nước trong việc điều hành chính sách tiền tệ và quản lý biên độ lãi suất tín dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Khóa luận bị giới hạn bởi phạm vi thời gian nghiên cứu (giai đoạn 2011–2020) và giới hạn mẫu nghiên cứu chỉ dừng lại ở 29 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
  • Tác giả tự nhận định nghiên cứu còn chịu sự chi phối bởi sự hạn chế nhất định về kiến thức chuyên sâu và áp lực thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp, do đó chưa bao quát được toàn diện các biến số vĩ mô phức tạp khác tác động đến thị trường ngân hàng.

Hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo để cập nhật biến động của biên lãi ròng sau các giai đoạn biến động kinh tế mới.
  • Bổ sung thêm các đối tượng định chế tài chính khác (ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài) hoặc bổ sung các biến số vĩ mô và vi mô chuyên sâu khác nhằm nâng cao khả năng giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng khi thực hiện các đề tài nghiên cứu định lượng về hiệu quả hoạt động, khả năng sinh lời và quản trị rủi ro thanh khoản của hệ thống ngân hàng.
  • Những người nghiên cứu phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm Stata, đặc biệt là quy trình kiểm định mô hình Pooled OLS, FEM, REM và kiểm định khuyết tật kinh tế lượng (F-test, Hausman test, VIF, Wald test, GLS).
  • Các nhà phân tích tài chính và nhà quản trị tại các ngân hàng thương mại trong việc hoạch định chính sách lãi suất huy động - cho vay và kiểm soát chi phí hoạt động.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để đo lường biến phụ thuộc Biên lãi ròng (NIM)?
Tác giả áp dụng công thức tính NIM dựa trên tổng tài sản có sinh lời (theo nghiên cứu của K. Đỗ, 2013):
$$\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tổng tài sản có sinh lời}} = \frac{\text{Thu nhập lãi} - \text{Chi phí lãi}}{\text{Tổng tài sản có sinh lời}}$$
Tổng tài sản có sinh lời được tổng hợp từ các khoản mục trên bảng cân đối kế toán gồm: tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi và cấp tín dụng cho các tổ chức tín dụng khác, chứng khoán kinh doanh, cho vay khách hàng, chứng khoán đầu tư và góp vốn đầu tư dài hạn.

2. Mẫu nghiên cứu và dữ liệu được thu thập trong phạm vi nào?
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 29 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam được theo dõi liên tục trong giai đoạn 10 năm từ 2011 đến 2020, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 290 quan sát. Dữ liệu vi mô lấy từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của các ngân hàng; dữ liệu vĩ mô (GDP, lạm phát) lấy từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước.

3. Giữa các mô hình Pooled OLS, FEM và REM, mô hình nào được lựa chọn và qua các bước kiểm định nào?
Mô hình tác động cố định (FEM) được lựa chọn. Tác giả thực hiện kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM (cho kết quả chọn FEM do p-value < 0,05), sau đó chạy kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM (cho kết quả p-value < 0,05, bác bỏ giả thuyết H0, chấp nhận mô hình FEM). Sau đó, mô hình GLS được áp dụng để khắc phục các khuyết tật về phương sai thay đổi và tự tương quan.

4. Hai biến số Chi phí hoạt động (OC) và Tính thanh khoản (LIQ) tác động đến NIM như thế nào trong kết quả ước lượng?
Biến Chi phí hoạt động (OC) có tác động thuận chiều ở mức tin cậy 99%: khi ngân hàng tăng chi phí hoạt động thêm 1%, tỷ lệ NIM tăng 71. Ngược lại, biến Tính thanh khoản (LIQ) có tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 10%: khi ngân hàng tăng tính thanh khoản thêm 1%, tỷ lệ NIM giảm 1.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp quản trị trọng tâm nào ở Chương 5?
Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp chính: thứ nhất, phát triển và đào tạo nguồn nhân lực tương xứng với tốc độ mở rộng mạng lưới ngân hàng; thứ hai, kiểm soát chặt chẽ quy mô cho vay và tuân thủ các quy định an toàn tín dụng của Ngân hàng Nhà nước để hạn chế nợ xấu; thứ ba, đầu tư hợp lý vào chi phí hoạt động thông qua chế độ đãi ngộ nhân sự, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và tăng cường quảng bá truyền thông nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đào Trung Anh đã nghiên cứu toàn diện các nhân tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến biên lãi ròng của hệ thống 29 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2011–2020 bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng. Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình tác động cố định (FEM/GLS) là phù hợp nhất, xác định rõ tác động cùng chiều của các biến SIZE, LOAN, TEATA, OC, INF và tác động ngược chiều của các biến LIQ, NIITA, GDP đối với NIM. Các phát hiện định lượng, đặc biệt là mối liên hệ giữa chi phí hoạt động và tính thanh khoản với biên lãi ròng, là cơ sở khoa học xác thực cho các khuyến nghị nâng cao năng lực quản trị tài sản và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.