Xây dựng Brand Loyalty qua Green Marketing trong ngành mỹ phẩm - Nghiên cứu của Nguyen Bich Ngoc

Xây dựng lòng trung thành thương hiệu mỹ phẩm qua marketing xanh. Tìm hiểu ảnh hưởng của kiến thức xanh và hình ảnh thương hiệu đến quyết định mua hàng.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Project

2025

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

ABBREVIATION

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

Table of Contents

I. Current Status of the Research Problem

. Green Knowledge and Green Marketing

. Green Marketing and Brand Image

. Brand Image and Brand Loyalty

. Green Marketing and Brand Loyalty

. Data Collection Method

. Data Analysis and Results

. Characteristic of Respondents

. Exploratory Factor Analysis (EFA)

. Reliability and Validity Analysis

. Common Method Bias (CMB)

. Structural Model Assessment: Hypotheses Testing

. Coefficient of Determination (R² Value)

. Contribution and Implications of the Study

. Limitations of the Study and Future Research

ABTRACT

1. Introduction

2. Green Knowledge

3. Green Marketing

4. Brand Image

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Brand Loyalty và Green Marketing Mỹ Phẩm 50 60 kí tự

Ngành mỹ phẩm Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, trở thành một trong những lĩnh vực năng động nhất trong thị trường bán lẻ. Sự gia tăng thu nhập và tầng lớp trung lưu đang thúc đẩy nhu cầu mỹ phẩm, đặc biệt là các sản phẩm phù hợp với giá trị và sở thích đang phát triển của người tiêu dùng. Theo Statista (2023), doanh thu thị trường mỹ phẩm bán lẻ Việt Nam đạt 2,2 tỷ USD vào năm 2022 và dự kiến sẽ tăng lên 2,69 tỷ USD vào năm 2027. Tốc độ tăng trưởng hàng năm ấn tượng 30% trong những năm gần đây cho thấy cơ hội đáng kể cho các doanh nghiệp khai thác nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm làm đẹp. Sự gia tăng nhu cầu về mỹ phẩm tự nhiên ở Việt Nam phản ánh xu hướng toàn cầu rộng lớn hơn đối với tính bền vững và các sản phẩm làm đẹp thân thiện với môi trường. Xu hướng này được thúc đẩy bởi nhận thức về môi trường ngày càng cao, mối quan tâm ngày càng tăng đối với sức khỏe cá nhân và sở thích hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương ưu tiên các hoạt động bền vững (Vietdata, 2023). Người tiêu dùng Việt Nam, giống như các đối tác toàn cầu của họ, ngày càng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm bền vững, tạo ra một mảnh đất màu mỡ để các thương hiệu mỹ phẩm tận dụng các chiến lược tiếp thị xanh để thu hút và thuyết phục cơ sở khách hàng đang mở rộng này. Trên toàn cầu, ngành công nghiệp làm đẹp đang chứng kiến một sự thay đổi mô hình trong sở thích của người tiêu dùng, với sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào tính bền vững và trách nhiệm với môi trường. Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và sẵn sàng đầu tư vào các sản phẩm thân thiện với môi trường, một xu hướng đang định hình lại các quyết định mua hàng trên các thị trường, bao gồm cả Việt Nam. Trong quá trình chuyển đổi này, khái niệm tiếp thị xanh đã trở nên nổi bật như một cách tiếp cận chiến lược để các thương hiệu mỹ phẩm phù hợp với những kỳ vọng ngày càng tăng của người tiêu dùng. Tiếp thị xanh vượt xa các hoạt động quảng cáo truyền thống, nó đóng vai trò như một cơ chế mạnh mẽ để các doanh nghiệp thể hiện cam kết của mình đối với trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Bằng cách quảng bá các hoạt động thân thiện với môi trường như sử dụng bao bì bền vững, thành phần tự nhiên và tìm nguồn cung ứng có đạo đức, các thương hiệu mỹ phẩm có thể định vị mình là những nhà lãnh đạo về tính bền vững, thu hút phân khúc người tiêu dùng có ý thức về môi trường ngày càng tăng. Người tiêu dùng Việt Nam, giống như các đối tác toàn cầu của họ, ngày càng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm bền vững, tạo ra một mảnh đất màu mỡ để các thương hiệu mỹ phẩm tận dụng các chiến lược tiếp thị xanh để thu hút và thuyết phục cơ sở khách hàng đang mở rộng này. Trong bối cảnh này, tiếp thị xanh đóng một vai trò then chốt trong việc định hình hình ảnh thương hiệu của các công ty mỹ phẩm. Một hình ảnh thương hiệu tích cực, được xây dựng dựa trên trách nhiệm với môi trường và tính bền vững, có thể nâng cao lòng trung thành với thương hiệu bằng cách phù hợp với các giá trị và sở thích của người tiêu dùng (Chen et al. Nghiên cứu của Peattie (2010) chỉ ra rằng các chiến dịch marketing định hướng bền vững có thể thu hút thị phần lớn hơn và ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ tiêu thụ xanh của người tiêu dùng. Tương tự, Jeong et al. (2014) nhận thấy rằng nhận thức của người tiêu dùng về tiếp thị xanh ảnh hưởng tích cực đến cả hình ảnh thương hiệulòng trung thành với thương hiệu, làm nổi bật sự liên kết giữa các cấu trúc này. Hình ảnh thương hiệu được coi là một thành phần quan trọng trong việc thúc đẩy lợi thế cạnh tranh, vì nó tạo ra một nhận thức thuận lợi về sản phẩm, cuối cùng dẫn đến sự trung thành của khách hàng mạnh mẽ hơn với thương hiệu. Sun và Kim (2013) tiếp tục nhấn mạnh rằng lòng trung thành của khách hàng là rất quan trọng đối với việc quản lý công ty do tác động đáng kể của nó đến hiệu quả kinh doanh tổng thể, đặc biệt là trong các ngành cạnh tranh như mỹ phẩm. Tuy nhiên, hiệu quả của tiếp thị xanh trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu và thúc đẩy lòng trung thành có thể bị ảnh hưởng bởi kiến thức xanh của người tiêu dùng. Kiến thức xanh, được định nghĩa là sự hiểu biết của người tiêu dùng về các vấn đề môi trường và các hoạt động bền vững, ảnh hưởng đến cách họ giải thích các tín hiệu tiếp thị xanh (Lin & Chen, 2017). Những người tiêu dùng có kiến thức xanh cao hơn được trang bị tốt hơn để đánh giá tính xác thực của các nỗ lực tiếp thị xanh, dẫn đến nhận thức mạnh mẽ hơn về hình ảnh thương hiệu (Jalu et al. Một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ hơn, đến lượt nó, thúc đẩy lòng trung thành với thương hiệu, khi người tiêu dùng phát triển sự tin tưởng và gắn bó về mặt cảm xúc với các thương hiệu phù hợp với các giá trị môi trường của họ, một động lực đặc biệt phù hợp trong ngành mỹ phẩm, nơi mối lo ngại về greenwashing - những tuyên bố sai lệch về lợi ích môi trường - là phổ biến, và tính xác thực là rất quan trọng để xây dựng niềm tin của người tiêu dùng (Chen & Chang, 2012). Nghiên cứu của Nguyen et al. (2018) hỗ trợ mối quan hệ tuần tự này, chỉ ra rằng những người tiêu dùng có kiến thức xanh lớn hơn có nhiều khả năng tin tưởng các thương hiệu thể hiện tính bền vững thực sự, điều này không chỉ khuyến khích các thương hiệu áp dụng các chiến lược tiếp thị xanh mạnh mẽ mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu của thương hiệu như một thực thể có trách nhiệm xã hội, cuối cùng củng cố lòng trung thành giữa những người tiêu dùng có ý thức về sinh thái. Do đó, kiến thức xanh đóng vai trò như một động lực nền tảng trong mô hình này, khởi xướng một chuỗi hiệu ứng định hình các chiến lược tiếp thị xanh, nâng cao hình ảnh thương hiệu và thúc đẩy lòng trung thành với thương hiệu trong ngành mỹ phẩm, làm nổi bật tầm quan trọng của nhận thức về môi trường của người tiêu dùng trong sự thành công của các nỗ lực xây dựng thương hiệu dựa trên tính bền vững. Do đó, nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá cách tiếp thị xanh ảnh hưởng đến lòng trung thành với thương hiệu bằng cách định hình hình ảnh thương hiệu của các công ty mỹ phẩm, đồng thời xem xét vai trò của kiến thức xanh như một động lực chính của các hoạt động marketing bền vững. Bằng cách hiểu những mối quan hệ này, các thương hiệu mỹ phẩm có thể phát triển các chiến lược tiếp thị xanh hiệu quả hơn để thu hút những người tiêu dùng có ý thức về môi trường trong một thị trường đang phát triển nhanh chóng. Nghiên cứu này tìm cách cung cấp những hiểu biết có giá trị về hiệu quả của các phương pháp marketing tập trung vào tính bền vững, phân tích cách hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ nâng cao lòng trung thành với thương hiệu và làm nổi bật tầm quan trọng của kiến thức xanh trong việc ảnh hưởng đến cam kết của các công ty đối với tính bền vững. Cuối cùng, các phát hiện sẽ cung cấp hướng dẫn hữu ích cho các thương hiệu mỹ phẩm hoạt động tại thị trường năng động của Việt Nam, giúp họ phù hợp với nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với các sản phẩm đạo đức và thân thiện với môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của lòng trung thành thương hiệu mỹ phẩm xanh

Trong bối cảnh ngành mỹ phẩm, lòng trung thành thương hiệu không chỉ đơn thuần là việc mua lại sản phẩm, mà còn là sự gắn kết sâu sắc về mặt cảm xúc và giá trị giữa người tiêu dùng và thương hiệu. Với sự bùng nổ của các sản phẩm và thương hiệu mỹ phẩm, việc xây dựng lòng trung thành trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Đặc biệt, trong phân khúc mỹ phẩm xanh, lòng trung thành còn thể hiện sự ủng hộ và tin tưởng vào các giá trị bền vững mà thương hiệu theo đuổi. Người tiêu dùng trung thành không chỉ mua sản phẩm mà còn trở thành những người ủng hộ, lan tỏa thông điệp và giá trị của thương hiệu đến cộng đồng. Điều này tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững cho các thương hiệu mỹ phẩm xanh, giúp họ xây dựng một cộng đồng khách hàng trung thành và phát triển bền vững.

1.2. Vai trò của tiếp thị xanh trong xây dựng lòng trung thành

Tiếp thị xanh đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng lòng trung thành trong ngành mỹ phẩm. Các chiến lược tiếp thị xanh không chỉ tập trung vào việc quảng bá các sản phẩm thân thiện với môi trường mà còn truyền tải thông điệp về trách nhiệm xã hội và cam kết của thương hiệu đối với môi trường. Khi người tiêu dùng cảm nhận được sự chân thành và nỗ lực của thương hiệu trong việc bảo vệ môi trường, họ sẽ có xu hướng trung thành hơn với thương hiệu đó. Tiếp thị xanh cũng giúp thương hiệu xây dựng một hình ảnh thương hiệu tích cực, thu hút những người tiêu dùng có cùng giá trị và tạo ra một mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ.

1.3. Mối quan hệ giữa kiến thức xanh và lòng trung thành

Kiến thức xanh của người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành lòng trung thành đối với các thương hiệu mỹ phẩm xanh. Người tiêu dùng có kiến thức xanh hiểu rõ hơn về tác động của các sản phẩm mỹ phẩm đến môi trường và sức khỏe. Họ có xu hướng lựa chọn các sản phẩm mỹ phẩm xanh và trung thành với các thương hiệu có cam kết rõ ràng về tính bền vững. Kiến thức xanh giúp người tiêu dùng đánh giá cao các nỗ lực của thương hiệu trong việc bảo vệ môi trường và tạo ra một sự gắn kết sâu sắc hơn.

II. Thách Thức Về Tiếp Thị Xanh và Lòng Trung Thành 50 60 kí tự

Nhận thức về môi trường ngày càng tăng đã thay đổi kỳ vọng của người tiêu dùng trong ngành mỹ phẩm, nơi ngày càng có nhiều yêu cầu về các tuyên bố tính bền vững xác thực (Chen et al. Mặc dù các nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của tiếp thị xanh đối với hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành (Jeong et al., 2014), nhưng vẫn còn những khoảng trống quan trọng liên quan đến vai trò của kiến thức xanh như một tiền thân. Mặc dù kiến thức xanh được biết là có ảnh hưởng đến hành vi thân thiện với môi trường (Kaiser & Fuhrer, 2003), nhưng tác động cụ thể của nó đối với việc giải thích các tuyên bố về tính bền vững của các thương hiệu mỹ phẩm đòi hỏi phải kiểm tra sâu hơn. Khu vực mỹ phẩm đặt ra những thách thức riêng đối với tiếp thị xanh, bao gồm việc xác minh phức tạp các tuyên bố sinh thái và mức độ nhận thức khác nhau của người tiêu dùng (Dangelico & Vocalelli, 2017). Hơn nữa, các con đường trung gian kết nối kiến thức xanh với lòng trung thành với thương hiệu thông qua truyền thông marketing và nhận thức về thương hiệu vẫn chưa rõ ràng, đặc biệt là khi lo ngại về greenwashing lan rộng (Testa et al. Nghiên cứu này giải quyết những khoảng trống này bằng cách điều tra cách kiến thức xanh tương tác với các chiến lược marketing để định hình lòng trung thành với thương hiệu trong mỹ phẩm, đưa ra những hiểu biết sâu sắc để xây dựng mối quan hệ bền vững với người tiêu dùng. Bất chấp những kiến thức đã được thiết lập về ảnh hưởng của tiếp thị xanh đối với hành vi của người tiêu dùng (Peattie, 2010; Jeong et al., 2014), những khoảng trống đáng kể vẫn tồn tại liên quan đến các thị trường mới nổi như Việt Nam (Chen et al. Trong khi kiến thức xanh thúc đẩy hành vi ủng hộ môi trường (Kaiser & Fuhrer, 2003), vai trò cụ thể của nó trong việc định hình cách người tiêu dùng Việt Nam giải thích các tuyên bố về tính bền vững của các thương hiệu mỹ phẩm vẫn chưa được khám phá. Rất ít nghiên cứu đã xem xét cách các mức độ kiến thức xanh khác nhau giữa người tiêu dùng ảnh hưởng đến việc giải thích các tín hiệu về tính bền vững của họ, chẳng hạn như nhãn sinh thái hoặc bao bì bền vững, trong một ngành công nghiệp cạnh tranh cao như mỹ phẩm. Đặc biệt thiếu nghiên cứu về cách người tiêu dùng Việt Nam, những người ngày càng coi trọng tính bền vững nhưng phải đối mặt với những hạn chế về kiến thức và nguồn lực, tham gia vào các chiến lược tiếp thị xanh và phát triển lòng trung thành với thương hiệu. Nghiên cứu này giải quyết những khoảng trống quan trọng này trong việc hiểu hiệu quả của tiếp thị xanh trong bối cảnh văn hóa và kinh tế đặc biệt của Việt Nam.

2.1. Vấn đề Greenwashing trong ngành mỹ phẩm

Greenwashing, hay còn gọi là "tẩy xanh", là một vấn đề nhức nhối trong ngành mỹ phẩm. Nhiều thương hiệu lợi dụng sự quan tâm của người tiêu dùng đối với môi trường để quảng cáo sai sự thật về tính bền vững của sản phẩm. Điều này không chỉ gây hiểu lầm cho người tiêu dùng mà còn làm suy giảm lòng tin vào các thương hiệu thực sự cam kết với môi trường. Để chống lại greenwashing, người tiêu dùng cần trang bị kiến thức xanh để nhận biết các dấu hiệu lừa dối và lựa chọn các sản phẩm có chứng nhận uy tín.

2.2. Thách thức trong việc đo lường hiệu quả của tiếp thị xanh

Việc đo lường hiệu quả của tiếp thị xanh là một thách thức lớn đối với các thương hiệu mỹ phẩm. Các chỉ số truyền thống như doanh số bán hàng và thị phần có thể không phản ánh đầy đủ tác động của các chiến lược tiếp thị xanh. Các thương hiệu cần phát triển các chỉ số mới để đo lường hiệu quả của tiếp thị xanh, chẳng hạn như mức độ nhận biết thương hiệu, mức độ tham gia của khách hàng, và tác động đến hình ảnh thương hiệu.

2.3. Sự khác biệt trong nhận thức về mỹ phẩm xanh giữa các nhóm người tiêu dùng

Nhận thức về mỹ phẩm xanh có thể khác nhau giữa các nhóm người tiêu dùng khác nhau. Ví dụ, những người tiêu dùng trẻ tuổi có xu hướng quan tâm đến mỹ phẩm xanh hơn những người tiêu dùng lớn tuổi. Những người tiêu dùng có thu nhập cao có xu hướng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm mỹ phẩm xanh so với những người tiêu dùng có thu nhập thấp. Các thương hiệu cần hiểu rõ sự khác biệt này để phát triển các chiến lược tiếp thị xanh phù hợp với từng nhóm người tiêu dùng.

III. Xây Dựng Lòng Trung Thành Bằng Tiếp Thị Xanh Hiệu Quả 50 60 kí tự

Tiếp thị xanh, nhấn mạnh tính bền vững và trách nhiệm đạo đức, đã trở nên quan trọng trong các ngành công nghiệp có nhận thức cao về môi trường, chẳng hạn như mỹ phẩm. Khi người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các hoạt động thân thiện với môi trường, các thương hiệu áp dụng tiếp thị xanh thông qua các thành phần tự nhiên, chính sách không tàn ác và bao bì có thể tái chế sẽ nâng cao danh tiếng và sức hấp dẫn của họ (Chen & Chang, 2012). Các chứng nhận như ECOCERT và Thương mại công bằng tiếp tục xác nhận cam kết của thương hiệu, củng cố hình ảnh thương hiệu có đạo đức của mình (Dangelico & Vocalelli, 2017). Ví dụ: The Body Shop và Lush đã tận dụng thành công tính bền vững trong việc xây dựng thương hiệu, thu hút người tiêu dùng có ý thức về sinh thái (Smith & Brower, 2012). Nghiên cứu xác nhận rằng tiếp thị xanh ảnh hưởng tích cực đến hình ảnh thương hiệu. Dangelico và Pujari (2010) nhận thấy rằng những đổi mới thân thiện với môi trường củng cố niềm tin của người tiêu dùng, trong khi Kumar et al. (2022) nhấn mạnh rằng truyền thông minh bạch về tính bền vững thông qua truyền thông xã hội và chứng nhận giúp nâng cao nhận thức về thương hiệu. Theo Lý thuyết tín hiệu, những sáng kiến như vậy hoạt động như những cam kết đáng tin cậy đối với trách nhiệm với môi trường (Jalu et al. Tuy nhiên, những tuyên bố không xác thực "greenwashing" có nguy cơ phản ứng dữ dội từ người tiêu dùng, làm suy yếu uy tín của thương hiệu (Testa et al. Do đó, các nỗ lực bền vững thực sự, được truyền đạt hiệu quả, là rất cần thiết để duy trì một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, đáng tin cậy trong các thị trường cạnh tranh.

3.1. Sử dụng bao bì mỹ phẩm thân thiện môi trường

Việc sử dụng bao bì mỹ phẩm thân thiện môi trường là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong chiến lược tiếp thị xanh. Các thương hiệu có thể sử dụng các vật liệu tái chế, có thể phân hủy sinh học, hoặc có thể tái sử dụng để giảm thiểu tác động đến môi trường. Ngoài ra, các thương hiệu nên giảm thiểu lượng bao bì sử dụng và thiết kế bao bì một cách thông minh để giảm thiểu chất thải.

3.2. Ứng dụng marketing vì môi trường trong quảng bá sản phẩm

Marketing vì môi trường không chỉ đơn thuần là quảng bá các sản phẩm thân thiện với môi trường mà còn là truyền tải thông điệp về trách nhiệm xã hội và cam kết của thương hiệu đối với môi trường. Các thương hiệu có thể sử dụng các chiến dịch quảng cáo sáng tạo, các sự kiện thân thiện với môi trường, hoặc các hoạt động cộng đồng để lan tỏa thông điệp về tính bền vững.

3.3. Kết nối cảm xúc với thương hiệu xanh thông qua câu chuyện

Kể chuyện là một cách hiệu quả để kết nối cảm xúc với thương hiệu xanh. Các thương hiệu có thể chia sẻ câu chuyện về quá trình sản xuất sản phẩm, về những nỗ lực bảo vệ môi trường, hoặc về những tác động tích cực mà sản phẩm mang lại cho cộng đồng. Những câu chuyện chân thực và cảm động sẽ giúp thương hiệu xây dựng một mối liên kết sâu sắc hơn với người tiêu dùng.

IV. Tăng Cường Kiến Thức Xanh Cho Người Tiêu Dùng Mỹ Phẩm 50 60 kí tự

Kiến thức xanh bao gồm nhận thức và hiểu biết về các vấn đề môi trường và các hoạt động bền vững (Fryxell & Lo, 2003). Nó bao gồm cả kiến thức lý thuyết (tác động của biến đổi khí hậu) và các ứng dụng thực tế (công nghệ thân thiện với môi trường), cho phép đưa ra các quyết định bền vững có hiểu biết (Zsóka et al. Trong tiếp thị xanh, kiến thức này đóng vai trò là nền tảng để phát triển các chiến lược có trách nhiệm với môi trường (Chan & Lau, 2000). Đối với các doanh nghiệp, kiến thức xanh tạo điều kiện cho các sáng kiến bền vững và truyền thông marketing hiệu quả. Các công ty có hiểu biết sâu sắc hơn về môi trường có thể điều chỉnh tốt hơn các hoạt động của mình với kỳ vọng của người tiêu dùng và các tiêu chuẩn quy định (Dangelico & Vocalelli, 2017). Nghiên cứu cho thấy rằng các tổ chức có kiến thức xanh lớn hơn có nhiều khả năng đầu tư vào đổi mới bền vững và xây dựng thương hiệu sinh thái đáng tin cậy (Bang et al. Trong ngành mỹ phẩm, điều này chuyển thành các tuyên bố xác thực về tìm nguồn cung ứng có đạo đức và bao bì phân hủy sinh học (Román et al. Kiến thức xanh của người tiêu dùng cũng thúc đẩy nhu cầu thị trường về tính bền vững. Người tiêu dùng có ý thức về môi trường yêu cầu tính minh bạch, thúc đẩy các thương hiệu tăng cường nỗ lực tiếp thị xanh của họ (Drobot et al. Theo Lý thuyết tín hiệu, các công ty tận dụng kiến thức xanh có thể truyền đạt hiệu quả cam kết môi trường của mình, củng cố niềm tin vào thương hiệu (Jalu et al. Do đó, kiến thức xanh đóng vai trò là yếu tố quan trọng để vừa phát triển vừa đáp ứng các xu hướng thị trường bền vững.

4.1. Cung cấp thông tin minh bạch về chuỗi cung ứng xanh

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chuỗi cung ứng của sản phẩm mỹ phẩm. Các thương hiệu nên cung cấp thông tin minh bạch về nguồn gốc của nguyên liệu, quy trình sản xuất, và tác động đến môi trường của từng giai đoạn trong chuỗi cung ứng. Điều này sẽ giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về tính bền vững của sản phẩm và đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt hơn.

4.2. Giáo dục về tác động môi trường của sản phẩm mỹ phẩm

Nhiều người tiêu dùng chưa nhận thức đầy đủ về tác động môi trường của sản phẩm mỹ phẩm. Các thương hiệu nên chủ động giáo dục người tiêu dùng về các vấn đề như ô nhiễm nguồn nước, suy thoái tài nguyên, và biến đổi khí hậu liên quan đến ngành mỹ phẩm. Điều này sẽ giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc lựa chọn mỹ phẩm xanh.

4.3. Hướng dẫn cách sử dụng và tái chế sản phẩm mỹ phẩm

Các thương hiệu nên cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng và tái chế sản phẩm mỹ phẩm một cách hiệu quả. Điều này bao gồm hướng dẫn về cách sử dụng tiết kiệm sản phẩm, cách phân loại và xử lý bao bì, và cách tận dụng lại các sản phẩm đã qua sử dụng. Điều này sẽ giúp người tiêu dùng giảm thiểu lượng chất thải và đóng góp vào việc bảo vệ môi trường.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Về Tiếp Thị Xanh và Lòng Trung Thành 50 60 kí tự

Các chiến lược tiếp thị xanh, chẳng hạn như quảng cáo xanh và phát triển sản phẩm xanh, đóng vai trò là tín hiệu định hình nhận thức của người tiêu dùng về các giá trị môi trường của một thương hiệu (Jalu et al. Ngày nay, người tiêu dùng kỳ vọng các thương hiệu tích hợp tính bền vững vào các giá trị cốt lõi của họ và hình ảnh thương hiệu xanh mạnh mẽ có thể đóng vai trò là lợi thế cạnh tranh (Chen et al. Nghiên cứu chỉ ra rằng các sáng kiến bền vững, chẳng hạn như giảm lượng khí thải carbon, tìm nguồn cung ứng thành phần có đạo đức và báo cáo tính bền vững của doanh nghiệp minh bạch giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu bằng cách báo hiệu sự đáng tin cậy và trách nhiệm xã hội (Zhou et al. Ví dụ: các thương hiệu như Lush, nhấn mạnh bao bì tối thiểu và tìm nguồn cung ứng có đạo đức, đã nuôi dưỡng một hình ảnh thương hiệu xanh mạnh mẽ, phân biệt chúng trong thị trường mỹ phẩm cạnh tranh. Tại Việt Nam, việc xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ thông qua Tiếp thị xanh ngày càng trở nên quan trọng. Các thương hiệu địa phương như Cocoon đã tận dụng cam kết của họ đối với tính bền vững bằng cách sử dụng các thành phần tự nhiên và bao bì tái chế để xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực phù hợp với các giá trị minh bạch và tính xác thực của người tiêu dùng Việt Nam (Vietdata, 2023). Các nền tảng truyền thông xã hội, chẳng hạn như TikTok và Instagram, tăng cường những nỗ lực này bằng cách cho phép các thương hiệu giới thiệu các sáng kiến bền vững của họ thông qua các chiến dịch người có ảnh hưởng và người tạo nội dung (Ummar et al. Hình ảnh thương hiệu xanh mạnh mẽ không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân những khách hàng hiện tại bằng cách phù hợp với các giá trị môi trường của họ, do đó thúc đẩy Lòng trung thành với thương hiệu trên thị trường Việt Nam (Ibe-enwo et al.

5.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành

Một nghiên cứu ứng dụng có thể tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành đối với các thương hiệu mỹ phẩm xanh. Các yếu tố này có thể bao gồm kiến thức xanh, hình ảnh thương hiệu, chất lượng sản phẩm, giá cả, và trải nghiệm khách hàng. Nghiên cứu có thể sử dụng các phương pháp định lượng và định tính để thu thập dữ liệu và phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố này và lòng trung thành.

5.2. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing xanh

Một nghiên cứu ứng dụng có thể đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing xanh của các thương hiệu mỹ phẩm. Nghiên cứu có thể sử dụng các phương pháp như khảo sát, phỏng vấn, và phân tích dữ liệu bán hàng để đánh giá tác động của các chiến dịch marketing xanh đến nhận thức của người tiêu dùng, lòng trung thành, và doanh số bán hàng.

5.3. So sánh lòng trung thành giữa mỹ phẩm xanh và truyền thống

Một nghiên cứu ứng dụng có thể so sánh lòng trung thành của người tiêu dùng đối với các thương hiệu mỹ phẩm xanh và các thương hiệu mỹ phẩm truyền thống. Nghiên cứu có thể sử dụng các phương pháp như khảo sát, phân tích dữ liệu bán hàng, và theo dõi hành vi mua hàng để so sánh mức độ trung thành của người tiêu dùng đối với hai loại sản phẩm này.

VI. Tương Lai Của Brand Loyalty Và Tiếp Thị Xanh 50 60 kí tự

Lòng trung thành với thương hiệu thể hiện mức độ mà người tiêu dùng liên tục ưu tiên và cam kết với một thương hiệu cụ thể, thể hiện hành vi mua lại và ủng hộ theo thời gian (Oliver, 1999). Nó là một yếu tố quyết định quan trọng đối với sự thành công kinh doanh lâu dài, vì khách hàng trung thành đóng góp vào giá trị lâu dài cao hơn, chi phí marketing thấp hơn và tăng vốn chủ sở hữu thương hiệu (Keller, 1993). Trong khuôn khổ tiếp thị xanh, lòng trung thành với thương hiệu chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi nhận thức của người tiêu dùng về hiệu quả môi trường và các sáng kiến bền vững của một thương hiệu (Lin et al. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng hình ảnh thương hiệu tích cực, được thúc đẩy thông qua các nỗ lực tiếp thị xanh, nâng cao đáng kể lòng trung thành với thương hiệu bằng cách tăng cường sự tin tưởng và gắn bó về mặt cảm xúc của người tiêu dùng (Chen et al. Ví dụ, Panda et al. (2019) nhận thấy rằng lòng trung thành của người tiêu dùng đối với các thương hiệu thân thiện với môi trường tăng lên khi họ nhận thấy những lợi ích hữu hình về môi trường, chẳng hạn như giảm chất thải hoặc các hoạt động tìm nguồn cung ứng có đạo đức. Hơn nữa, kiến thức xanh của người tiêu dùng đóng một vai trò quan trọng trong quá trình này. Xu hướng này đặc biệt rõ ràng trong ngành mỹ phẩm, nơi những người tiêu dùng có ý thức về môi trường ưu tiên tính bền vững và vẫn cam kết với các thương hiệu phù hợp với các giá trị của họ (Román-Augusto et al. Ví dụ, người tiêu dùng Gen Z Việt Nam, những người có được Kiến thức Xanh thông qua các nền tảng truyền thông xã hội như TikTok và Instagram, có xu hướng trung thành hơn với các thương hiệu như Cocoon phù hợp với các giá trị môi trường của họ bằng cách sử dụng các thành phần tự nhiên và bao bì tái chế (Vietdata, 2023). Trong thị trường mỹ phẩm Việt Nam, Lòng trung thành với thương hiệu đặc biệt bị ảnh hưởng bởi sự tương tác giữa Kiến thức Xanh, Tiếp thị XanhHình ảnh Thương hiệu, đặc biệt là trong số những người tiêu dùng thuộc thế hệ Z. Các thương hiệu địa phương như Cocoon đã nuôi dưỡng thành công lòng trung thành với thương hiệu bằng cách tận dụng các chiến lược tiếp thị xanh phù hợp với các giá trị của Gen Z. Các chiến dịch truyền thông xã hội trên các nền tảng như TikTok, thường có các hashtag như #GreenBeauty và #Sustainability, đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng trung thành này bằng cách tạo ra một kết nối cảm xúc với những người tiêu dùng coi trọng tính bền vững (Ummar et al. Hơn nữa, một Hình ảnh Thương hiệu xanh mạnh mẽ củng cố lòng trung thành này bằng cách đảm bảo rằng người tiêu dùng nhận thức thương hiệu là xác thực và đáng tin cậy, khuyến khích mua lại và ủng hộ (Ibe-enwo et al.

6.1. Xu hướng tiêu dùng xanh và tác động đến ngành mỹ phẩm

Xu hướng tiêu dùng xanh đang ngày càng trở nên mạnh mẽ và có tác động lớn đến ngành mỹ phẩm. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường và sức khỏe, và sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các sản phẩm này. Điều này tạo ra một cơ hội lớn cho các thương hiệu mỹ phẩm xanh để phát triển và chiếm lĩnh thị trường.

6.2. Công nghệ và sản phẩm mỹ phẩm tái chế refill

Công nghệ đang đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiếp thị xanh và xây dựng lòng trung thành trong ngành mỹ phẩm. Các công nghệ mới đang giúp các thương hiệu sản xuất ra các sản phẩm thân thiện với môi trường hơn, chẳng hạn như các sản phẩm sử dụng ít nước hơn, ít năng lượng hơn, và ít hóa chất độc hại hơn. Ngoài ra, các công nghệ mới cũng đang giúp các thương hiệu truyền tải thông điệp về tính bền vững đến người tiêu dùng một cách hiệu quả hơn.

6.3. Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội trong ngành mỹ phẩm

Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội ngày càng trở nên quan trọng trong ngành mỹ phẩm. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến sản phẩm mà còn quan tâm đến cách mà thương hiệu kinh doanh. Các thương hiệu cần tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao, đảm bảo quyền lợi của người lao động, bảo vệ môi trường, và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI INTERNATIONAL SCHOOL GRADUATION PROJECT Building Brand Loyalty through Green Marketing: The Influence of Green Knowledge and Brand Image in Cosmetics NGUYEN BICH NGOC Hanoi – Year 2025 1 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI INTERNATIONAL SCHOOL GRADUATION PROJECT Building Brand Loyalty through Green Marketing: The Influence of Green Knowledge and Brand Image in Cosmetics SUPERVISOR: MSc. NGUYEN THI HUONG LY (Academic title, academic degree, full name) STUDENT: NGUYEN BICH NGOC STUDENT ID: E2300065 - 21070850 SUBJECT CODE: MGT400 SUBJECT CODE BY CLASS: COHORT: MKT2021A MAJOR: MARKETING Hanoi - Year 2025 2 ACKNOWLEDGEMENT First and foremost, I would like to express my deepest gratitude to the International School - Vietnam National University and HELP University, for providing me with the opportunity to study and conduct research during this period. I am sincerely thankful to all the lecturers who have enriched my knowledge and experience throughout this journey. In particular, I extend my heartfelt appreciation to my supervisor, MSc.

Nguyen Thi Huong Ly, for her dedicated guidance, valuable insights, and unwavering support. With her expertise and encouragement, I was able to complete this project within the given timeframe. I truly hope to have the opportunity to collaborate with her again in the future. This report would not have been successfully completed without her exceptional mentorship.

I would also like to thank my friends and colleagues for their companionship and support. Their shared insights and experiences have greatly contributed to my understanding of both theoretical concepts and practical life lessons. Finally, I owe my most sincere thanks to my family, who have been my pillar of strength. Their constant emotional support and encouragement have played an invaluable role in helping me accomplish this work.

Best regards, Nguyen Bich Ngoc 3 BUSINESS DEPARTMENT BACHELOR OF BUSINESS MGT400 GRADUATION PROJECT DECLARATION FORM Name: Nguyen Bich Ngoc Student ID: E2300065 – 21070850 Programme of Studies: Marketing Title of Project/Dissertation: Building Brand Loyalty through Green Marketing: The Influence of Green Knowledge and Brand Image in Cosmetics Name of Supervisor(s): MSc. Nguyen Thi Huong Ly Declaration: In accordance with the appropriate regulations, I hereby submit the above Graduation Project forexamination and I declare that: (i) I have read and understood the sections on Plagiarism found in the University’s “GeneralInformation to Students” Handbook and certify that the Graduation Project embodies the results of my own work. (ii) I have adhered to the ‘Harvard system of referencing’ or a system acceptable as per “The Referencing Guide” for referencing, quotations and citations in my Graduation Project. Eachcontribution to, and quotation in my Graduation Project from the work of other people has been attributed, and has been cited and referenced.

(iii) I have not allowed and will not allow, anyone to copy my work with the intention of passingit off as his or her own work. (iv) I am aware that I may have to forfeit the degree in the event that plagiarism has beendetected after the award. (vi) I am aware that my Graduation Project may be used by my supervisor(s) and/or HELPUniversity for further research or any collaborative work, and under no circumstances whatsoever would claim any rights to the said work. Signature: Date: 4 ABBREVIATION Theory of Planned Behavior TPB Exploratory Factor Analysis EFA Confirmatory Factor Analysis CFA Structural Equation Modeling SEM Green Knowledge GK Green Marketing GM Brand Image BI Brand Loyalty BL Common Method Variance CMV Principal Component Analysis PCA Common Method Bias CMB Variance Inflation Factor VIF Statistical Package for the Social Sciences SPSS Average Variance Extracted AVE 5 LIST OF TABLES Table 1: Respondent gender.

29 Table 2: Respondent age group. 30 Table 3: Occupation Distribution. 32 Table 4: Normality Test Results. 39 Table 5: Harman’s Single Factor.

40 Table 6: KMO and Barlett’s Test. 43 Table 8: Factor Analysis Results. 45 Table 9: Reliability and Validity Analysis. 47 Table 10: Discriminant Validity.

49 Table 11: Variance Inflation Factor (VIF). 51 Table 12: Summary of Hypothesis Testing. 53 Table 13: R Square Results. 58 6 LIST OF FIGURES Figure 1: Revenue of the cosmetics retail market in Vietnam in the period 2018 - 2027 (expected).

10 Figure 2: Basic Framework of Signalling Theory (Adapted from general representations of Signalling Theory (Connelly et al. 21 Figure 3: Framework of Theory of Planned Behavior (TPB). 22 Figure 4:The proposed conceptual framework. 23 Figure 5: Respondent gender.

29 Figure 6: Respondent age group. 30 Figure 7: Occupation Distribution. 32 Figure 8: Social Media Usage Frequency. 33 Figure 9: Cosmetic Purchasing Frequency.

34 Figure 10: Consumer Interest in Green Cosmetics. 35 Figure 11: Consumer Attention to Brand Image in Cosmetic Purchases. 37 Figure 12: Outer model. 48 7 Table of Contents I.

Current Status of the Research Problem. Green Knowledge and Green Marketing. Green Marketing and Brand Image. Brand Image and Brand Loyalty.

Green Marketing and Brand Loyalty. Data Collection Method. Data Analysis and Results. Characteristic of Respondents.

Exploratory Factor Analysis (EFA). Reliability and Validity Analysis. Common Method Bias (CMB). Structural Model Assessment: Hypotheses Testing.

Coefficient of Determination (R² Value). Contribution and Implications of the Study. Limitations of the Study and Future Research. 72 8 ABTRACT Purpose/Aim: This study investigates the impact of green marketing on brand loyalty in Vietnam’s cosmetics industry, focusing on how green knowledge and brand image mediate this relationship.

It aims to uncover how eco-friendly marketing strategies can enhance consumer loyalty among young Vietnamese consumers, providing actionable insights for cosmetics brands to strengthen their sustainability-driven branding efforts in an emerging market. Design/Methodology/Approach: A structured online survey was conducted with 200 Vietnamese consumers aged 18-35, using a 5-point Likert scale to measure green knowledge, green marketing, brand image, and brand loyalty. Data were collected from December 2024 to January 2025 and analyzed using Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS- SEM) via SmartPLS 4, assessing the sequential relationships among the constructs. Scales were adapted from established frameworks, with reliability and validity confirmed through statistical tests.

Findings: The study’s findings show that people’s understanding of eco-friendly practices shapes green marketing efforts, which enhance brand image and encourage loyalty. Brand image and green marketing stand out as key drivers of consumer commitment. Implications: These findings help understand what shapes brand loyalty in Vietnam’s cosmetics market. They offer brands practical ways to use green strategies to strengthen consumer trust and retention.

Keywords: Green Marketing, Brand Image, Brand Loyalty, Green Knowledge, Cosmetics Industry. Introduction The cosmetics industry in Vietnam has experienced significant growth in recent years, emerging as one of the most dynamic sectors in the country’s retail landscape. Driven by a rapidly expanding middle-class population and increasing disposable incomes, Vietnamese consumers are showing a growing appetite for beauty products, particularly those that align with their evolving values and preferences. According to Statista (2023), the revenue of Vietnam’s retail cosmetics market reached 2.2 billion USD in 2022, with projections to grow to 2.69 billion USD by 2027.

This growth is underpinned by an impressive annual growth rate of 30% in recent years, signaling substantial opportunities for businesses to tap into the expanding demand for beauty products (Statista, 2023). Figure 1: Revenue of the cosmetics retail market in Vietnam in the period 2018 - 2027 (expected). The rising demand for natural cosmetics in Vietnam reflects a broader global shift toward sustainability and eco-friendly beauty products. This shift is driven by heightened environmental awareness, growing concerns for personal wellness, and a preference for supporting local businesses that prioritize sustainable practices (Vietdata, 2023).

Vietnamese consumers, much like their global counterparts, are increasingly willing to pay a premium for sustainable products, 10 creating a fertile ground for cosmetics brands to leverage green marketing strategies to engage and persuade this expanding customer base. Globally, the beauty industry is witnessing a paradigm shift in consumer preferences, with an increasing emphasis on sustainability and environmental responsibility. Consumers are becoming more aware of the importance of environmental protection and are willing to invest in eco-friendly products, a trend that is reshaping purchasing decisions across markets, including Vietnam. During this shift, the concept of green marketing has gained prominence as a strategic approach for cosmetics brands to align with these evolving consumer expectations.

Green marketing transcends traditional promotional activities, it serves as a powerful mechanism for businesses to demonstrate their commitment to social responsibility and environmental protection. By promoting eco-friendly practices such as using sustainable packaging, natural ingredients, and ethical sourcing cosmetics brands can position themselves as leaders in sustainability, appealing to the growing segment of environmentally conscious consumers. Vietnamese consumers, much like their global counterparts, are increasingly willing to pay a premium for sustainable products, creating a fertile ground for cosmetics brands to leverage green marketing strategies to engage and persuade this expanding customer base. In this context, green marketing plays a pivotal role in shaping the brand image of cosmetics companies.

A positive brand image, built on environmental responsibility and sustainability, can enhance brand loyalty by aligning with consumer values and preferences (Chen et al. Research by Peattie (2010) indicates that sustainability-oriented marketing campaigns can attract a larger market share and directly influence consumers’ green consumption attitudes. Similarly, Jeong et al. (2014) found that consumer perceptions of green marketing positively affect both brand image and brand loyalty, highlighting the interconnectedness of these constructs.

Brand image is considered a critical component in fostering competitive advantage, as it creates a favorable perception of the product, ultimately resulting in stronger customer loyalty to the brand. Sun and Kim (2013) further emphasize that customer loyalty is crucial to company management due to its significant impact on overall business performance, particularly in competitive industries like cosmetics. However, the effectiveness of green marketing in building brand image and fostering loyalty may be influenced by consumers’ green knowledge. Green knowledge, defined as consumers’ understanding of environmental issues and sustainable practices, affects how they interpret green marketing signals (Lin & Chen, 2017).

Consumers with higher green knowledge are better 11 equipped to evaluate the authenticity of green marketing efforts, leading to stronger perceptions of brand image (Jalu et al. A stronger brand image, in turn, fosters brand loyalty, as consumers develop trust and emotional attachment to brands that align with their environmental values, a dynamic particularly relevant in the cosmetics industry, where concerns about greenwashing misleading claims about environmental benefits are prevalent, and authenticity is crucial for building consumer confidence (Chen & Chang, 2012). Research by Nguyen et al. (2018) supports this sequential relationship, indicating that consumers with greater green knowledge are more likely to trust brands that demonstrate genuine sustainability, which not only encourages brands to adopt robust green marketing strategies but also enhances the brand’s image as a socially responsible entity, ultimately reinforcing loyalty among eco-conscious consumers.

Thus, green knowledge acts as a foundational driver in this model, initiating a chain of effects that shapes green marketing strategies, enhances brand image, and fosters brand loyalty in the cosmetics industry, highlighting the importance of consumer environmental awareness in the success of sustainability driven branding efforts. Therefore, this study aims to explore how green marketing influences brand loyalty by shaping the brand image of cosmetics companies, while also examining the role of green knowledge as a key driver of sustainable marketing practices. By understanding these relationships, cosmetics brands can develop more effective green marketing strategies to engage environmentally conscious consumers in a rapidly evolving market. This research seeks to provide valuable insights into the effectiveness of sustainability-focused marketing approaches, analyze how a strong brand image enhances brand loyalty, and highlight the importance of green knowledge in influencing firms' commitment to sustainability.

Ultimately, the findings will offer actionable guidance for cosmetics brands operating in Vietnam’s dynamic market, helping them align with the increasing consumer demand for ethical and eco-friendly products.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ