Luận Văn: Vấn Đề Bồi Thường, Hỗ Trợ Khi Nhà Nước Thu Hồi Đất Hiện Nay

Luận văn thạc sĩ: Vấn đề bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất tại Việt Nam hiện nay. Nghiên cứu pháp luật và thực tiễn thi hành.

Trường đại học

Trường Đại học Thành Đông

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ ĐỐI VỚI NGƯỜI DÂN BỊ THU HỒI ĐẤT Ở VIỆT NAM

1.1. Khái quát chung về thu hồi đất và người dân bị thu hồi đất

1.1.1. Vai trò của đất đai trong đời sống kinh tế xã hội

1.1.2. Khái niệm thu hồi đất

1.1.3. Sự cần thiết của việc thu hồi đất

1.1.4. Tác động của việc thu hồi đất tới đời sống của người mất đất

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp lý về chính sách bồi thường thu hồi đất

Chính sách bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là một trong những vấn đề pháp lý phức tạp và có tác động sâu rộng đến xã hội. Đất đai, theo Hiến pháp 2013, là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đặt ra yêu cầu cấp thiết về quỹ đất cho các dự án phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh. Do đó, việc thu hồi đất là một hoạt động tất yếu. Tuy nhiên, hoạt động này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân, đặc biệt là những người mất tư liệu sản xuất và nơi ở. Nhận thức được điều này, pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực, đã xây dựng một hệ thống quy định nhằm giải quyết hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người sử dụng đất. Chính sách đền bù không chỉ là việc đền bù thiệt hại về tài sản mà còn bao gồm các biện pháp hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất, hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề. Việc xây dựng một phương án bồi thường công bằng, minh bạch và đúng pháp luật là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân, hạn chế tranh chấp đất đai và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của nhiều cơ quan, từ việc lập kế hoạch, ban hành thông báo thu hồi đất, quyết định thu hồi đất, đến việc thành lập Hội đồng bồi thường để thẩm định và thực thi phương án.

1.1. Khái niệm và sự cần thiết của việc thu hồi đất

Thu hồi đất là một hành vi pháp lý của Nhà nước, thể hiện quyền lực của đại diện chủ sở hữu toàn dân đối với đất đai. Đây là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền ra quyết định hành chính để chấm dứt quyền sử dụng đất của cá nhân, tổ chức nhằm phục vụ các mục đích chung. Theo Luật Đất đai 2013, các trường hợp thu hồi đất bao gồm: vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng; và do vi phạm pháp luật về đất đai. Trong bối cảnh phát triển, việc thu hồi đất để xây dựng cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp, khu đô thị là vô cùng cần thiết, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và lao động. Tuy nhiên, đi đôi với lợi ích chung là những tác động tiêu cực đến người bị thu hồi đất, do đó, một cơ chế bồi thường, hỗ trợ hợp lý là điều bắt buộc.

1.2. Tác động của việc thu hồi đất đến đời sống người dân

Việc thu hồi đất gây ra những xáo trộn lớn trong cuộc sống của người dân. Trước hết là mất chỗ ở, không chỉ là nơi cư trú mà còn gắn liền với các mối quan hệ xã hội, văn hóa và kinh tế đã định hình từ lâu. Thứ hai là mất tư liệu sản xuất, đặc biệt đối với việc thu hồi đất nông nghiệp, khiến người nông dân mất đi nguồn sống chính, đối mặt với nguy cơ thất nghiệp. Sự thay đổi này còn dẫn đến các bức xúc xã hội do phân chia lợi ích không công bằng, khi giá đất bồi thường thường thấp hơn nhiều so với giá trị thực tế hoặc giá đất của các dự án sau khi hoàn thành. Công tác hỗ trợ tái định cư nếu không được thực hiện tốt, thiếu đồng bộ về hạ tầng sẽ khiến đời sống người dân càng thêm khó khăn, dễ phát sinh các vấn đề xã hội phức tạp.

1.3. Lịch sử phát triển pháp luật về bồi thường thu hồi đất

Pháp luật về bồi thường thu hồi đất ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, liên tục được sửa đổi, bổ sung để phù hợp hơn với thực tiễn. Giai đoạn Luật Đất đai 1993 và các Nghị định 90/CP, 22/1998/NĐ-CP đã bước đầu hình thành khung pháp lý nhưng giá đền bù còn cứng nhắc. Giai đoạn Luật Đất đai 2003 với các Nghị định 197/2004/NĐ-CP, 84/2007/NĐ-CP và 69/2009/NĐ-CP đã có nhiều tiến bộ, đưa ra khái niệm hỗ trợ và tái định cư, đồng thời điều chỉnh đơn giá bồi thường đất linh hoạt hơn. Đến Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn, các quy định đã chi tiết và toàn diện hơn, nhấn mạnh nguyên tắc giá đất cụ thể phải phù hợp với giá thị trường. Xu hướng này tiếp tục được hoàn thiện trong Luật Đất đai 2024, hứa hẹn sẽ giải quyết tốt hơn các vướng mắc hiện nay.

II. Thách thức pháp lý trong việc bồi thường khi thu hồi đất

Mặc dù khung pháp lý về bồi thường thu hồi đất ngày càng hoàn thiện, thực tiễn thi hành vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Vấn đề lớn nhất và gây nhiều tranh cãi nhất là việc xác định giá đất bồi thường. Theo quy định, giá đất cụ thể để tính bồi thường phải sát với giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Tuy nhiên, việc xác định 'giá thị trường' rất phức tạp và thường không phản ánh đúng giá trị thực, dẫn đến sự không đồng thuận của người dân. Hệ số điều chỉnh giá đất do UBND cấp tỉnh ban hành đôi khi còn mang tính chủ quan, chưa theo kịp biến động của thị trường. Bên cạnh đó, các chính sách đền bù và hỗ trợ vẫn chưa thực sự đảm bảo cuộc sống của người dân bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Nhiều khu tái định cư thiếu hạ tầng đồng bộ, xa trung tâm, gây khó khăn cho việc sinh hoạt và tìm kiếm việc làm. Các chương trình hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề thường mang tính hình thức, chưa hiệu quả, khiến người dân, đặc biệt là nông dân sau khi nhận tiền bồi thường, không có phương án sinh kế bền vững. Những bất cập này là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng khiếu nại quyết định thu hồi đất kéo dài, phức tạp, thậm chí dẫn đến khởi kiện hành chính.

2.1. Bất cập trong cơ chế xác định giá đất bồi thường

Cơ chế xác định giá đất bồi thường là điểm nghẽn lớn nhất. Mặc dù Luật Đất đai 2013 yêu cầu giá đất cụ thể phải phù hợp với giá thị trường, nhưng trên thực tế, bảng giá đất của các địa phương thường thấp hơn nhiều so với giá giao dịch thực tế. Các phương pháp định giá như so sánh trực tiếp, chiết trừ, thặng dư... đòi hỏi năng lực chuyên môn cao và dữ liệu thị trường minh bạch, điều mà nhiều địa phương còn thiếu. Việc áp dụng hệ số điều chỉnh giá đất (hệ số K) tuy linh hoạt hơn nhưng vẫn có thể không phản ánh hết giá trị thực, tạo ra khoảng cách lớn giữa mức bồi thường người dân nhận được và chi phí họ phải bỏ ra để ổn định cuộc sống ở nơi mới, gây ra sự bất bình và là nguồn cơn của các tranh chấp đất đai.

2.2. Hạn chế của chính sách hỗ trợ tái định cư và việc làm

Chính sách hỗ trợ tái định cư và ổn định đời sống, sản xuất dù đã được quy định nhưng hiệu quả chưa cao. Nhiều khu tái định cư được xây dựng vội vàng, thiếu các công trình hạ tầng xã hội thiết yếu như trường học, trạm y tế, chợ, làm giảm chất lượng sống của người dân. Về việc làm, các biện pháp hỗ trợ chuyển đổi nghề thường chỉ dừng lại ở các khoản hỗ trợ bằng tiền một lần hoặc các khóa đào tạo ngắn hạn không phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Điều này khiến người dân, đặc biệt là lao động nông nghiệp lớn tuổi, gặp rất nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm sinh kế mới, dẫn đến tình trạng lãng phí tiền bồi thường và gia tăng các vấn đề xã hội.

2.3. Quy trình giải quyết khiếu nại tố cáo còn phức tạp

Khi không đồng ý với phương án bồi thường, người dân có quyền khiếu nại quyết định thu hồi đất. Tuy nhiên, quy trình giải quyết khiếu nại hiện nay còn phức tạp, kéo dài, và thường không mang lại kết quả như người dân mong đợi. Thẩm quyền và trách nhiệm của các cơ quan trong việc giải quyết khiếu nại đôi khi chưa rõ ràng. Nhiều trường hợp, người dân phải đi qua nhiều cấp hành chính trước khi có thể khởi kiện hành chính ra tòa. Sự thiếu minh bạch trong quá trình đối thoại và giải quyết tranh chấp làm giảm lòng tin của người dân vào cơ quan công quyền, khiến các vụ việc trở nên căng thẳng và khó giải quyết dứt điểm.

III. Phương pháp bồi thường thu hồi đất theo Luật Đất đai mới

Để giải quyết các bất cập, pháp luật đất đai, đặc biệt là các quy định định hướng trong Luật Đất đai 2024, đã đưa ra các nguyên tắc và điều kiện bồi thường một cách chặt chẽ và rõ ràng hơn. Một trong những nguyên tắc bồi thường cốt lõi là việc bồi thường phải được thực hiện một cách dân chủ, công khai, minh bạch, kịp thời và đúng quy định. Điều kiện được bồi thường về đất được quy định cụ thể tại Điều 75 Luật Đất đai 2013, yêu cầu người sử dụng đất phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc có đủ điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận mà chưa được cấp. Luật pháp ưu tiên việc bồi thường bằng đất có cùng mục đích sử dụng. Nếu không có đất để bồi thường thì mới bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể tại thời điểm có quyết định thu hồi đất. Giá đất này phải do UBND cấp tỉnh quyết định sau khi đã tham khảo ý kiến của tổ chức tư vấn giá đất độc lập. Quá trình này được giám sát bởi Hội đồng bồi thường, hỗ trợ và tái định cư, có vai trò đảm bảo phương án bồi thường được xây dựng và thực thi một cách khách quan, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người bị thu hồi đất.

3.1. Phân tích các nguyên tắc bồi thường cơ bản nhất

Luật Đất đai 2013 quy định rõ 4 nguyên tắc bồi thường quan trọng. Thứ nhất, chỉ bồi thường cho người có đủ điều kiện theo luật định. Thứ hai, việc bồi thường phải đảm bảo đầy đủ các thiệt hại, không chỉ về đất mà còn về bồi thường tài sản trên đất, chi phí đầu tư vào đất còn lại, và thiệt hại do ngừng sản xuất kinh doanh. Thứ ba, giá đất bồi thường phải theo giá thị trường, đây là nguyên tắc quan trọng nhất nhằm đảm bảo người dân có thể tái tạo cuộc sống. Thứ tư, toàn bộ quá trình từ khi có thông báo thu hồi đất đến khi chi trả tiền bồi thường phải công khai, minh bạch. Những nguyên tắc này là nền tảng để xây dựng một chính sách đền bù công bằng.

3.2. Điều kiện được bồi thường về đất và tài sản trên đất

Không phải mọi trường hợp thu hồi đất đều được bồi thường. Điều kiện được bồi thường về đất tiên quyết là người sử dụng đất phải có quyền sử dụng đất hợp pháp, được chứng minh qua Giấy chứng nhận hoặc các giấy tờ hợp lệ khác theo Điều 100 Luật Đất đai 2013. Đối với tài sản trên đất, việc bồi thường được thực hiện khi chủ sở hữu tài sản là hợp pháp và tài sản đó bị thiệt hại do thu hồi đất. Mức bồi thường tài sản trên đất, bồi thường cây trồng, vật nuôi được tính theo giá trị thực tế hoặc giá xây dựng mới của tài sản có tiêu chuẩn kỹ thuật tương đương, đảm bảo người dân không bị thiệt thòi về tài sản đã đầu tư.

IV. Hướng dẫn quy trình xác định đơn giá và phương án bồi thường

Quy trình xác định đơn giá bồi thường đất và xây dựng phương án bồi thường là khâu quyết định sự thành công của công tác giải phóng mặt bằng. Theo quy định, UBND cấp tỉnh chịu trách nhiệm xác định giá đất cụ thể. Quá trình này bắt đầu bằng việc điều tra, thu thập thông tin về thửa đất, giá đất thị trường thông qua các giao dịch đã thành công hoặc thông qua các tổ chức có chức năng tư vấn giá đất. Dựa trên thông tin này, cơ quan tài nguyên và môi trường sẽ xây dựng phương án giá đất, có áp dụng hệ số điều chỉnh giá đất nếu cần, sau đó trình Hội đồng thẩm định giá đất của tỉnh. Sau khi thẩm định, UBND cấp tỉnh sẽ quyết định giá đất cụ thể để làm căn cứ tính bồi thường. Phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư phải được lập chi tiết cho từng cá nhân, hộ gia đình, trong đó nêu rõ diện tích, loại đất, số tiền bồi thường về đất, bồi thường tài sản trên đất, và các khoản hỗ trợ khác như hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất. Phương án này phải được niêm yết công khai để lấy ý kiến người dân trước khi trình cấp có thẩm quyền phê duyệt.

4.1. Cách xác định giá đất cụ thể để tính bồi thường

Việc xác định giá đất cụ thể phải tuân thủ 5 nguyên tắc: theo mục đích sử dụng hợp pháp, theo thời hạn sử dụng đất, phù hợp giá phổ biến trên thị trường, căn cứ giá trúng đấu giá (nếu có), và đảm bảo các thửa đất liền kề có điều kiện tương tự thì mức giá như nhau. Cơ quan chức năng phải áp dụng các phương pháp định giá khoa học. Luật Đất đai 2024 tiếp tục nhấn mạnh vai trò của tổ chức tư vấn định giá độc lập để đảm bảo tính khách quan. Kết quả định giá phải được công khai để người dân giám sát, góp phần làm cho đơn giá bồi thường đất trở nên minh bạch và đáng tin cậy hơn.

4.2. Xây dựng phương án bồi thường hỗ trợ tái định cư

Một phương án bồi thường toàn diện không chỉ có tiền đền bù. Nó phải bao gồm các cấu phần: bồi thường về đất; bồi thường về tài sản (nhà cửa, công trình, cây trồng, vật nuôi); các khoản hỗ trợ. Các khoản hỗ trợ rất đa dạng, gồm: hỗ trợ di chuyển, hỗ trợ tái định cư, hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất, hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề. Việc lập phương án phải được thực hiện bởi tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường (Trung tâm phát triển quỹ đất hoặc Hội đồng bồi thường), và phải được lấy ý kiến của người dân trong khu vực dự án. Sự tham gia của người dân ngay từ đầu sẽ giúp phương án khả thi và giảm thiểu khiếu nại sau này.

V. Giải pháp thực tiễn hỗ trợ người dân sau khi thu hồi đất

Bên cạnh việc bồi thường bằng tiền và vật chất, các giải pháp hỗ trợ hậu thu hồi đất đóng vai trò cực kỳ quan trọng để đảm bảo an sinh xã hội và sự phát triển bền vững. Các chính sách này không chỉ giúp người dân vượt qua khó khăn trước mắt mà còn tạo nền tảng cho họ xây dựng cuộc sống mới. Một trong những giải pháp trọng tâm là triển khai hiệu quả chính sách hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất. Điều này có thể bao gồm hỗ trợ lương thực trong một thời gian nhất định, cung cấp giống cây trồng, vật nuôi cho vụ sản xuất đầu tiên ở nơi ở mới. Quan trọng hơn cả là các chương trình hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm. Các chương trình này cần được thiết kế dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của người dân và thị trường lao động địa phương, thay vì tổ chức một cách đại trà, hình thức. Khi các biện pháp hỗ trợ được thực hiện tốt, người dân sẽ nhanh chóng ổn định cuộc sống, giảm gánh nặng cho xã hội và hạn chế các tranh chấp đất đai phát sinh do khó khăn kinh tế sau thu hồi. Nếu có tranh chấp, cần có cơ chế giải quyết hiệu quả thông qua hòa giải tại cơ sở hoặc thủ tục khởi kiện hành chính rõ ràng, minh bạch.

5.1. Thực thi chính sách hỗ trợ ổn định đời sống sản xuất

Chính sách hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất được quy định tại Điều 19 Nghị định 47/2014/NĐ-CP, nhằm giúp người dân vượt qua giai đoạn chuyển tiếp. Đối với trường hợp thu hồi đất nông nghiệp, hỗ trợ có thể bằng tiền tương đương 30kg gạo/nhân khẩu/tháng trong thời gian nhất định. Đối với cơ sở sản xuất kinh doanh, có thể hỗ trợ trợ cấp ngừng việc cho người lao động. Tuy nhiên, để chính sách này thực sự hiệu quả, việc chi trả cần kịp thời và mức hỗ trợ cần được tính toán linh hoạt theo điều kiện kinh tế - xã hội của từng địa phương, đảm bảo người dân có đủ nguồn lực tối thiểu để bắt đầu lại.

5.2. Nâng cao hiệu quả hỗ trợ đào tạo và chuyển đổi nghề

Đây là giải pháp mang tính chiến lược và bền vững nhất. Thay vì chỉ hỗ trợ bằng tiền, các địa phương cần xây dựng các đề án hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề cụ thể. Các đề án này nên liên kết với các doanh nghiệp trên địa bàn để đảm bảo đầu ra cho người lao động sau đào tạo. Đối với việc thu hồi đất ở kết hợp kinh doanh, dịch vụ, cần có chính sách ưu đãi về tín dụng, mặt bằng để họ có thể tiếp tục kinh doanh tại nơi ở mới. Nâng cao hiệu quả của chính sách này sẽ giúp giải quyết tận gốc vấn đề việc làm, là chìa khóa cho sự ổn định lâu dài.

5.3. Quy trình giải quyết khiếu nại và vai trò tư vấn pháp lý

Khi phát sinh mâu thuẫn, việc giải quyết khiếu nại quyết định thu hồi đất cần được thực hiện nhanh chóng, công khai. Pháp luật cần khuyến khích đối thoại, hòa giải giữa chính quyền và người dân. Trong trường hợp không thể hòa giải, quy trình khởi kiện hành chính phải được đơn giản hóa, đảm bảo người dân dễ dàng tiếp cận công lý. Trong quá trình này, vai trò của các tổ chức tư vấn luật đất đai là rất quan trọng. Họ giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, chuẩn bị hồ sơ pháp lý và đại diện bảo vệ quyền lợi hợp pháp, góp phần làm cho quá trình giải quyết tranh chấp công bằng và đúng pháp luật hơn.

VI. Hoàn thiện chính sách bồi thường thu hồi đất hướng tới 2030

Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách bồi thường thu hồi đất là một nhiệm vụ trọng tâm trong quản lý nhà nước về đất đai. Luật Đất đai 2024, với nhiều điểm mới đột phá, được kỳ vọng sẽ tạo ra một bước ngoặt. Định hướng chính là đảm bảo nguyên tắc bồi thường theo giá thị trường được thực thi một cách thực chất, thông qua việc xây dựng hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu giá đất quốc gia minh bạch. Cần loại bỏ khung giá đất của Chính phủ và trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm cao hơn cho các địa phương trong việc xác định giá đất cụ thể, đồng thời tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát độc lập. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các hình thức bồi thường, không chỉ bằng tiền mà có thể bằng nhà ở, đất sản xuất kinh doanh, hoặc cổ phần trong dự án. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác giải phóng mặt bằng và tăng cường vai trò của các tổ chức tư vấn luật đất đai là yếu tố con người quyết định sự thành công. Hướng tới một chính sách hài hòa, công bằng và bền vững, nơi quyền lợi của người dân được đặt ở vị trí trung tâm, sẽ tạo động lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

6.1. Định hướng sửa đổi pháp luật theo tinh thần Luật Đất đai 2024

Luật Đất đai 2024 mang đến nhiều thay đổi quan trọng. Đáng chú ý nhất là quy định bỏ khung giá đất, yêu cầu các địa phương xây dựng bảng giá đất hàng năm sát với giá thị trường. Luật cũng quy định cụ thể hơn về các trường hợp thu hồi đất để phát triển kinh tế - xã hội, tách bạch giữa dự án vì lợi ích công và dự án thương mại. Các quy định về hỗ trợ tái định cư cũng được chú trọng, yêu cầu khu tái định cư phải có điều kiện bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Những định hướng này cần được các văn bản dưới luật cụ thể hóa một cách nhanh chóng và đồng bộ để sớm đi vào cuộc sống.

6.2. Nâng cao hiệu quả thực thi và năng lực cán bộ

Pháp luật dù hoàn thiện đến đâu cũng sẽ không hiệu quả nếu khâu thực thi yếu kém. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ địa chính, cán bộ thuộc Hội đồng bồi thường. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đất đai, công khai hóa quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, và các phương án bồi thường sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và giám sát của người dân. Đồng thời, cần xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, tham nhũng, tiêu cực trong công tác bồi thường để củng cố niềm tin của nhân dân.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ ĐỐI VỚI NGƯỜI DÂN BỊ THU HỒI ĐẤT Ở VIỆT NAM 1. Khái quát chung về thu hồi đất và người dân bị thu hồi đất 1. Vai trò của đất đai trong đời sống kinh tế xã hội Đất đai là sản phẩm của tự nhiên, có trước lao động. Cùng với quá trình phát triển của lịch sử, đất đai đóng vai trò quyết định cho sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người.

Từ bao đời nay, đất đai đã được thừa nhận là tài nguyên vô cùng quý giá; là tư liệu sản xuất đặc biệt không thể thay thế của sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp; là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống; là địa bàn phân bổ các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế công nghiệp, dịch vụ, văn hoá, xã hội, an ninh và quốc phòng. Có lẽ vì tầm quan trọng như thế của đất đai nên Hiến chương về đất đã tuyên bố như sau: "Ruộng đất là một trong những của cải quý nhất của loài người, nó tạo điều kiện cho sự sống của thực vật, động vật và con người trên mặt đất"2. Ở nước ta, do điều kiện lịch sử, tự nhiên quy định đất đai có tầm quan trọng đặc biệt. Trước hết, đất đai là nguồn tài nguyên số một của ngành nông nghiệp, lĩnh vực không chỉ cung cấp gần ¼ GDP mà còn nuôi sống hơn một nửa dân số nước ta.

Hơn nữa, trên mặt đất, trong lòng đất cũng chứa đựng nguồn tài nguyên phong phú là điều kiện tiên quyết để khai thác sử dụng cho việc phát triển công nghiệp, dịch vụ. 2 Hiến chương về đất đã được Ủy ban các Bộ trưởng Châu Âu biểu quyết tại Nghị quyết số 19 năm 1972, tr. 8 Với vai trò là tư liệu sản xuất đặc biệt, đất đai tham gia vào quá trình sản xuất tạo ra của cải vật chất đảm bảo nhiều nhu cầu của con người mà trước hết là ăn, mặc, ở. Ngày nay, với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, các vật phẩm phục vụ cho con người ngày một đa dạng và phong phú, song nhu cầu các sản phẩm được tạo ra từ đất vẫn không giảm.

Đất đai là địa điểm, mặt bằng xây dựng cơ sở sản xuất kinh doanh, phân bổ lực lượng sản xuất và phân bổ dân cư, nhà xưởng, kho tàng, bến bãi, xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng. Nói cách khác, đất với tư cách nền tảng diễn ra các hoạt động kinh tế ngày càng trở nên khan hiếm so với nhu cầu phát triển kinh tế. Đất đai là nơi để con người xây dựng nhà ở, các công trình văn hoá, y tế, giáo dục,. Chính vì thế đất là điều kiện để tạo dựng các hoạt động xã hội, xây dựng cơ sở quốc phòng, an ninh và các hoạt động khác phục vụ cuộc sống của con người.

Đất đai còn là cơ sở để phát triển các hệ bảo tồn sinh thái như: trồng rừng, khoanh nuôi tái tạo rừng, giữ gìn nguồn nước, vệ sinh môi trường. Đây là những hoạt động có tầm quan trọng hàng đầu để bảo tồn môi trường sống của con người và sinh vật ở bất cứ nước nào nói chung và Việt Nam nói riêng. Dưới giác độ một quốc gia, đất đai là toàn bộ lãnh thổ gắn liền với chủ quyền. Không thể quan niệm về một quốc gia không có đất đai.

Chủ quyền của một quốc gia trước hết là chủ quyền về lãnh thổ của mình. Vì vậy, đất đai được coi là yếu tố cơ bản nhất xác định vị trí chủ quyền lợi ích của một quốc gia, một dân tộc, yếu tố cơ bản xác định cội nguồn của một con người. Dưới giác độ phát triển kinh tế, đất đai là nguồn lực hàng đầu để phát triển bền 9 vững. Dưới giác độ lợi ích, đất đai là tài sản.

Đất đai không chỉ tạo nguồn thu từ đất cho ngân sách nhà nước mà còn là tài sản thế chấp, vay vốn của các doanh nghiệp, cá nhân dùng đất đai để góp vốn liên doanh. Khái niệm thu hồi đất Hiện nay, về cơ bản, mọi khoảnh đất có thể sử dụng vào phát triển kinh tế và đều đã có chủ. Theo cách hiểu thông dụng truyền thống, người chủ đất có mọi quyền đối với đất thuộc sở hữu của mình, đặc biệt là quyền sử dụng, thu lợi và trao đổi. Trong xã hội hiện đại, do đất vừa là tài sản, vừa là môi trường sống chung nên chủ sở hữu đất đã bị Nhà nước lấy bớt một số quyền đối với đất, ví dụ như quyền tùy ý sử dụng đất đã bị bó hẹp trong quy hoạch không gian chung, trong các quy định về bảo vệ môi trường.

Tuy bị thu bớt một số quyền như thế, người nắm giữ quyền sở hữu đất vẫn có nhiều đặc quyền, trong đó các quyền cơ bản là: Sử dụng phục vụ nhu cầu của mình, thu lợi trên đất, trao đổi với người khác với tư cách hàng hóa độc lập. Ở các nước duy trì sở hữu tư nhân đối với đất đai, người chủ đất nắm toàn bộ các quyền về đất. Khi đó, nếu Nhà nước hoặc cá nhân khác muốn sử dụng đất đó phải mua hoặc thuê lại. Ở các nước này không có khái niệm Nhà nước thu hồi lại đất.

Ở các nước duy trì sở hữu toàn dân đối với đất đai như nước ta, xuất hiện khái niệm giao và thu hồi đất. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, tại Điều 53 nêu rõ: "Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và các tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý". Điều 4, Luật Đất đai (2013) quy định về sở hữu đất đai như sau: 10 “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất theo quy định của Luật này”.

Điều 16, Luật Đất đai (2013) quy định về việc Nhà nước quyết định thu hồi đất, trưng dụng đất: “1. Nhà nước quyết định thu hồi đất trong các trường hợp sau đây: a) Thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng; b) Thu hồi đất do vi phạm pháp luật về đất đai; c) Thu hồi đất do chấm dứt việc sử dụng đất theo pháp luật, tự nguyện trả lại đất, có nguy cơ đe dọa tính mạng con người. Nhà nước quyết định trưng dụng đất trong trường hợp thật cần thiết để thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh hoặc trong tình trạng chiến tranh, tình trạng khẩn cấp, phòng, chống thiên tai”. Như vậy, thu hồi đất là quyền lực của Nhà nước được quy định trong luật, căn cứ vào vị thế đại diện chủ sở hữu toàn dân đối với đất đai.

Thu hồi đất là việc các cơ quan nhà nước thu hồi quyền sử dụng đất của những cá nhân và tổ chức nào đó để giao cho cá nhân hoặc tổ chức khác sử dụng hiệu quả hơn hoặc để Nhà nước sử dụng vào mục đích chung. Thu hồi đất hiểu theo nghĩa này, khác với thu hồi đất của chủ cho thuê đất khi hết kỳ hạn thuê. Thu hồi đất ở đây là hành vi lấy lại quyền sử dụng đất đã giao của Nhà nước để sử dụng vào mục đích khác. Người bị thu hồi đất không có vị thế giao kết hợp đồng của người thuê, không có quyền từ chối chuyển giao quyền sử dụng đất cho Nhà nước, thậm chí không có quyền thỏa thuận giá cả đền bù.

Trong khi đó đối với người bị thu hồi đất, thường là nông dân, quyền sử dụng đất có ý nghĩa quan trọng đối với họ, nhiều trường hợp là 11 sống còn. Do đó đi đôi với thu hồi đất, Nhà nước phải có chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư đối với người bị thu hồi đất. Sự cần thiết của việc thu hồi đất Các quan hệ về sở hữu và sử dụng đất đai luôn gắn chặt với lịch sử và chế độ chính trị của một quốc gia. Ở nước ta, sau khi Quốc hội ban hành Luật Đất đai năm 1993, hầu hết đất đai có thể sử dụng đã được giao cho các gia đình và các tổ chức khác nhau kèm theo việc quy định mục đích sử dụng cho từng loại đất.

Sau khi đất đã được giao hết, về cơ bản quyền sử dụng đất và mục đích sử dụng đất đã được định vị. Tuy nhiên, trong quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa, nhiều khoảnh đất cần phải thay đổi mục đích sử dụng và có thể phải chuyển giao chủ sử dụng mới. Chính vì thế có hoạt động thu hồi đất. Luật Đất đai 2013 quy định, Nhà nước thu hồi đất trong các trường hợp sau đây: - Thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh - Thu hồi đất để phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng - Thu hồi đất do vi phạm pháp luật về đất đai - Thu hồi đất do chấm dứt việc sử dụng đất theo pháp luật, tự nguyện trả lại đất, có nguy cơ đe dọa tính mạng con người Trong luận văn này chỉ quan tâm đến thu hồi đất đã được giao cho người dân sử dụng và còn trong thời hạn giao đất.

Lý do Nhà nước thu hồi loại đất này thường là: - Thay đổi quy hoạch, cần chuyển mục đích sử dụng đất. - Xây dựng các công trình công cộng, an ninh, quốc phòng. - Xây dựng các khu đô thị và khu công nghiệp tập trung. 12 Trong quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa ở nước ta, việc thu hồi đất để chuyển sang làm đường, xây dựng các khu công nghiệp và khu đô thị hiện đại sẽ còn tiếp tục.

Đi đôi với quá trình thu hồi đất đó, số lượng người dân bị thu hồi đất sẽ ngày càng tăng mà nếu không có chính sách hợp lý, bài bản, dài hạn với họ thì nguy cơ bùng phát các vụ khiếu kiện, điểm nóng sẽ nhiều hơn. Tác động của việc thu hồi đất tới đời sống của người mất đất Đất đai vừa là tư liệu sản xuất, vừa là môi trường sống của người dân. Do đó mất đất, đồng nghĩa với mất chỗ ở, mất nơi tổ chức hoạt động sản xuất kinh doanh. Nói cách khác, việc thu hồi đất của Nhà nước đã ảnh hưởng bất lợi đến người dân bị mất đất trên các phương diện sau đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ