Luận văn: Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng theo Luật Thương mại Việt Nam

Luận văn phân tích sâu về bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng theo Luật Thương mại. Nêu bật các bất cập và giải pháp hoàn thiện pháp lý.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái quát về bồi thường thiệt hại vi phạm hợp đồng thương mại

Chế định bồi thường thiệt hại là một trong những chế tài quan trọng và phổ biến nhất trong Luật Thương mại, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên khi tham gia giao kết hợp đồng. Bản chất của chế tài này là buộc bên vi phạm phải bù đắp những tổn thất vật chất thực tế gây ra cho bên bị vi phạm, khôi phục lại tình trạng tài sản như khi hợp đồng được thực hiện đúng. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và vai trò của bồi thường thiệt hại, cũng như phân biệt nó với các chế tài khác như phạt vi phạm hợp đồng, là nền tảng cơ bản để áp dụng pháp luật một cách chính xác và hiệu quả, hạn chế tranh chấp và đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh. Các quy định về vấn đề này được ghi nhận chủ yếu trong Luật Thương mại 2005 và có mối liên hệ chặt chẽ với Bộ luật Dân sự 2015.

1.1. Định nghĩa và vai trò của chế tài bồi thường thiệt hại

Theo Điều 302 Luật Thương mại 2005, bồi thường thiệt hại được định nghĩa là "việc bên vi phạm bồi thường những tổn thất do hành vi vi phạm hợp đồng gây ra cho bên bị vi phạm". Đây là một dạng trách nhiệm pháp lý mang tính tài sản, phát sinh khi có đủ ba điều kiện: có hành vi vi phạm hợp đồng, có thiệt hại thực tế xảy ra, và có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại. Mục đích chính của chế tài này không phải để trừng phạt, mà là để bồi hoàn, bù đắp những tổn thất vật chất mà bên bị vi phạm phải gánh chịu. Vai trò của nó thể hiện ở ba khía cạnh: (1) Bảo vệ lợi ích kinh tế của bên bị vi phạm, giúp họ khôi phục lại tình trạng tài chính ban đầu; (2) Góp phần nâng cao ý thức tuân thủ hợp đồng của các thương nhân, đòi hỏi sự nghiêm túc và trách nhiệm khi thực hiện các nghĩa vụ đã cam kết; (3) Tạo ra cơ chế pháp lý công bằng để giải quyết tranh chấp, đảm bảo sự ổn định và minh bạch trong các giao dịch thương mại.

1.2. Phân biệt giữa bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm hợp đồng

Mặc dù đều là chế tài áp dụng khi có vi phạm, bồi thường thiệt hạiphạt vi phạm hợp đồng có bản chất và điều kiện áp dụng khác biệt. Phạt vi phạm hợp đồng, theo Điều 300 LTM 2005, chỉ được áp dụng khi các bên có thỏa thuận trước trong hợp đồng. Mức phạt không được vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Mục đích của phạt vi phạm chủ yếu là răn đe, ngăn ngừa và trừng phạt hành vi vi phạm, không phụ thuộc vào việc có thiệt hại xảy ra hay không. Ngược lại, trách nhiệm bồi thường không cần có thỏa thuận trước, nó tự động phát sinh khi có đủ các căn cứ do luật định. Giá trị bồi thường được xác định dựa trên thiệt hại thực tế, bao gồm tổn thất vật chấtkhoản lợi trực tiếp bị bỏ lỡ, và không bị giới hạn bởi một tỷ lệ phần trăm nào. Theo Điều 307 LTM 2005, nếu có thỏa thuận phạt vi phạm, bên bị vi phạm có quyền áp dụng đồng thời cả hai chế tài: vừa yêu cầu phạt, vừa đòi bồi thường cho toàn bộ thiệt hại.

II. Thách thức pháp lý khi yêu cầu bồi thường thiệt hại hợp đồng

Việc yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng thương mại trên thực tế gặp rất nhiều khó khăn và thách thức, chủ yếu xuất phát từ nghĩa vụ chứng minh thiệt hại của bên bị vi phạm. Đây là một rào cản lớn, đòi hỏi bên khởi kiện phải thu thập đầy đủ bằng chứng để thuyết phục Tòa án hoặc Trọng tài thương mại. Các thách thức không chỉ nằm ở việc xác định hành vi vi phạm mà còn tập trung vào việc lượng hóa các tổn thất vật chất một cách chính xác, chứng minh mối quan hệ nhân quả trực tiếp và tính toán các khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng. Sự phức tạp này khiến nhiều vụ kiện kéo dài, tốn kém chi phí và không phải lúc nào cũng đạt được kết quả như mong đợi, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả pháp luật lẫn thực tiễn kinh doanh.

2.1. Nghĩa vụ chứng minh thiệt hại và mối quan hệ nhân quả

Theo quy định tại Điều 304 Luật Thương mại 2005, "Bên yêu cầu bồi thường thiệt hại có nghĩa vụ chứng minh tổn thất, mức độ tổn thất do hành vi vi phạm gây ra". Đây là nguyên tắc cốt lõi và cũng là thách thức lớn nhất. Bên bị vi phạm phải chứng minh được ba yếu tố: (1) có hành vi vi phạm của bên kia; (2) có thiệt hại thực tế đã xảy ra; và (3) hành vi vi phạm là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại. Việc chứng minh mối quan hệ nhân quả đặc biệt phức tạp, bởi một thiệt hại có thể do nhiều nguyên nhân gây ra. Bên yêu cầu phải chỉ ra rằng nếu không có hành vi vi phạm của đối tác thì thiệt hại đó đã không xảy ra. Nếu không chứng minh được một trong các yếu tố này, yêu cầu bồi thường sẽ bị bác bỏ. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải có hệ thống lưu trữ chứng từ, hồ sơ giao dịch một cách khoa học và chặt chẽ.

2.2. Khó khăn khi tính toán tổn thất vật chất và khoản lợi trực tiếp

Điều 302 Luật Thương mại quy định giá trị bồi thường bao gồm "giá trị tổn thất vật chất thực tế, trực tiếp" và "khoản lợi trực tiếp mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng". Việc xác định "tổn thất thực tế" tương đối dễ dàng hơn thông qua hóa đơn, chứng từ về tài sản bị hư hỏng, mất mát hoặc các chi phí hợp lý để khắc phục hậu quả. Tuy nhiên, việc tính toán "khoản lợi trực tiếp" (lợi nhuận bị bỏ lỡ) lại vô cùng khó khăn. Khoản lợi này phải là lợi ích chắc chắn sẽ có được nếu hợp đồng được thực hiện, chứ không phải là lợi nhuận mang tính suy đoán. Ví dụ, nếu bên bán không giao hàng, khoản lợi trực tiếp của bên mua có thể là phần chênh lệch giữa giá mua theo hợp đồng và giá thị trường tại thời điểm lẽ ra phải giao hàng. Việc chứng minh khoản lợi này đòi hỏi các phương pháp tính toán tài chính phức tạp và các bằng chứng thuyết phục về cơ hội kinh doanh đã bị bỏ lỡ.

III. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường theo Luật TM 2005

Để áp dụng chế tài bồi thường thiệt hại, pháp luật không cho phép các bên tùy ý yêu cầu mà phải dựa trên những căn cứ pháp lý rõ ràng. Luật Thương mại 2005, cụ thể tại Điều 303, đã quy định ba điều kiện tiên quyết làm phát sinh trách nhiệm bồi thường. Việc thiếu một trong ba điều kiện này sẽ khiến yêu cầu bồi thường không có cơ sở pháp lý để được chấp nhận. Bên cạnh đó, pháp luật thương mại Việt Nam còn xây dựng cơ chế về lỗi dựa trên nguyên tắc suy đoán. Điều này có nghĩa là bên vi phạm hợp đồng mặc nhiên bị coi là có lỗi và phải có nghĩa vụ chứng minh mình không có lỗi để được miễn trừ trách nhiệm. Hiểu đúng và vận dụng chính xác các căn cứ này là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi trong các tranh chấp hợp đồng.

3.1. Phân tích Điều 303 Luật Thương mại về các điều kiện áp dụng

Điều 303 Luật Thương mại 2005 quy định rõ ba căn cứ để phát sinh trách nhiệm bồi thường, trừ các trường hợp miễn trách nhiệm. Thứ nhất, phải có "hành vi vi phạm hợp đồng". Đây là hành vi không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc không đúng nghĩa vụ theo thỏa thuận. Thứ hai, phải có "thiệt hại thực tế". Thiệt hại này phải tồn tại trên thực tế, có thể tính toán, lượng hóa được bằng tiền, bao gồm các tổn thất vật chất và lợi nhuận bị mất. Nếu chỉ có hành vi vi phạm mà không gây ra thiệt hại thì không thể yêu cầu bồi thường. Thứ ba, "hành vi vi phạm hợp đồng là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại". Yếu tố này đòi hỏi phải có mối quan hệ nhân quả chặt chẽ, không gián đoạn giữa hành vi và hậu quả. Thiệt hại phải là kết quả tất yếu của hành vi vi phạm.

3.2. Yếu tố lỗi và nguyên tắc suy đoán lỗi trong hợp đồng thương mại

Mặc dù Điều 303 Luật Thương mại không trực tiếp đề cập đến "lỗi" như một điều kiện bắt buộc, nhưng yếu tố lỗi được xem xét thông qua các quy định về miễn trừ trách nhiệm. Đặc thù của hợp đồng thương mại là áp dụng nguyên tắc "suy đoán lỗi". Theo đó, khi một thương nhân có hành vi vi phạm hợp đồng, pháp luật mặc nhiên suy đoán rằng họ có lỗi. Gánh nặng chứng minh sẽ thuộc về bên vi phạm. Nếu bên vi phạm muốn được miễn trừ trách nhiệm bồi thường, họ phải chứng minh được rằng mình không có lỗi, ví dụ như vi phạm xảy ra do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên kia. Nguyên tắc này khác với một số lĩnh vực dân sự khác, nơi bên yêu cầu bồi thường đôi khi phải chứng minh lỗi của bên vi phạm. Quy định này nhằm bảo vệ bên bị vi phạm và đề cao tính chuyên nghiệp, cẩn trọng của các thương nhân trong hoạt động kinh doanh.

IV. Hướng dẫn xác định giá trị bồi thường thiệt hại vi phạm hợp đồng

Xác định giá trị bồi thường thiệt hại là một trong những công đoạn phức tạp nhất trong quá trình giải quyết tranh chấp. Luật Thương mại 2005 đã đưa ra những nguyên tắc cơ bản tại Điều 302 để tính toán các khoản mục thiệt hại. Tuy nhiên, việc áp dụng các nguyên tắc này vào thực tế đòi hỏi sự phân tích chi tiết các chứng cứ và vận dụng linh hoạt. Giá trị bồi thường không chỉ bao gồm những mất mát hữu hình mà còn cả những cơ hội kinh doanh bị bỏ lỡ. Song song với quyền được bồi thường, bên bị vi phạm cũng có nghĩa vụ phải hành động một cách thiện chí để hạn chế tối đa tổn thất, nếu không, quyền lợi của họ có thể bị giảm trừ tương ứng. Hướng dẫn này sẽ làm rõ cách tính toán và các nghĩa vụ liên quan.

4.1. Phương pháp tính giá trị tổn thất thực tế và các chi phí hợp lý

Giá trị bồi thường thiệt hại bao gồm hai thành phần chính. Thành phần thứ nhất là "giá trị tổn thất vật chất thực tế, trực tiếp". Khoản này được xác định dựa trên các thiệt hại hữu hình như: giá trị tài sản, hàng hóa bị mất mát, hư hỏng; chi phí sửa chữa, thay thế; chi phí thuê phương tiện, nhân công khác để tiếp tục hoạt động. Ngoài ra, nó còn bao gồm các chi phí hợp lý mà bên bị vi phạm đã bỏ ra để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại. Ví dụ, chi phí lưu kho, bảo quản hàng hóa khi bên mua từ chối nhận hàng không có lý do chính đáng. Mọi chi phí này phải được chứng minh bằng hóa đơn, chứng từ hợp lệ. Thành phần thứ hai là "khoản lợi trực tiếp" bị bỏ lỡ, được tính toán dựa trên các cơ hội kinh doanh chắc chắn có được nếu hợp đồng không bị vi phạm.

4.2. Nghĩa vụ giảm nhẹ tổn thất của bên bị vi phạm theo Điều 305

Một nguyên tắc quan trọng trong chế định bồi thường thiệt hạinghĩa vụ giảm nhẹ tổn thất, được quy định tại Điều 305 Luật Thương mại 2005. Theo đó, "Bên yêu cầu bồi thường thiệt hại phải áp dụng các biện pháp hợp lý để hạn chế tổn thất". Điều này có nghĩa là bên bị vi phạm không thể ngồi yên nhìn thiệt hại gia tăng mà phải chủ động hành động để giảm thiểu hậu quả. Ví dụ, nếu bên bán không giao nguyên vật liệu, bên mua phải tìm kiếm nguồn cung cấp thay thế trên thị trường thay vì dừng toàn bộ hoạt động sản xuất và đòi bồi thường cho tất cả thiệt hại phát sinh. Nếu bên bị vi phạm không thực hiện nghĩa vụ này, bên vi phạm có quyền yêu cầu giảm trừ giá trị bồi thường tương ứng với phần thiệt hại đáng lẽ có thể hạn chế được. Đây là biểu hiện của nguyên tắc thiện chí, trung thực trong quan hệ hợp đồng.

V. Top 04 trường hợp được miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Không phải mọi hành vi vi phạm hợp đồng đều dẫn đến trách nhiệm bồi thường. Luật Thương mại 2005, tại Điều 294, đã dự liệu các trường hợp mà bên vi phạm được miễn trừ trách nhiệm. Các quy định này nhằm đảm bảo sự công bằng, hợp lý, thừa nhận rằng có những sự kiện xảy ra nằm ngoài tầm kiểm soát hoặc không do lỗi của bên vi phạm. Việc các bên trong hợp đồng hiểu rõ về các trường hợp miễn trách nhiệm này sẽ giúp họ dự liệu rủi ro tốt hơn khi soạn thảo hợp đồng, đồng thời có cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ mình khi tranh chấp xảy ra. Đây là những ngoại lệ quan trọng đối với nguyên tắc chung "có vi phạm, có thiệt hại thì phải bồi thường".

5.1. Miễn trách nhiệm do sự kiện bất khả kháng và quyết định của cơ quan nhà nước

Hai trong số các trường hợp miễn trách nhiệm phổ biến nhất là do sự kiện bất khả kháng và do phải thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước. Sự kiện bất khả kháng được hiểu là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết (ví dụ: thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh). Khi sự kiện này xảy ra, bên bị ảnh hưởng phải thông báo ngay cho bên kia và chứng minh được sự tồn tại của nó. Tương tự, nếu một bên không thể thực hiện nghĩa vụ do phải tuân thủ quyết định bắt buộc của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (ví dụ: lệnh cấm xuất khẩu, lệnh phong tỏa) mà họ không thể biết trước tại thời điểm giao kết, họ cũng sẽ được miễn trách nhiệm bồi thường.

5.2. Miễn trừ do thỏa thuận và do lỗi hoàn toàn của bên có quyền

Pháp luật thương mại tôn trọng quyền tự do thỏa thuận của các bên. Do đó, các bên có thể tự thỏa thuận trong hợp đồng về những trường hợp cụ thể được miễn trách nhiệm (ví dụ, miễn trách nhiệm cho việc giao hàng chậm trễ dưới 3 ngày). Thỏa thuận này có hiệu lực pháp lý ràng buộc, miễn là không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật. Một trường hợp miễn trách nhiệm quan trọng khác là khi hành vi vi phạm của một bên "hoàn toàn do lỗi của bên kia". Ví dụ, bên bán không thể giao hàng đúng hạn vì bên mua đã cung cấp sai địa chỉ nhận hàng hoặc không thực hiện nghĩa vụ thanh toán tiền đặt cọc đúng cam kết, dẫn đến việc bên bán không có nguồn lực để sản xuất. Trong trường hợp này, lỗi hoàn toàn thuộc về bên mua, và bên bán sẽ được miễn trách nhiệm bồi thường cho sự chậm trễ đó.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bồi thường thiệt hại hợp đồng

Mặc dù các quy định về bồi thường thiệt hại trong Luật Thương mại 2005 đã tạo ra một khung pháp lý tương đối toàn diện, thực tiễn áp dụng vẫn cho thấy một số bất cập và khoảng trống cần được hoàn thiện. Việc so sánh với các quy định mới hơn trong Bộ luật Dân sự 2015 và các chuẩn mực quốc tế như Công ước Viên 1980 (CISG) là cần thiết để pháp luật Việt Nam hội nhập sâu hơn và tạo thuận lợi cho các giao dịch thương mại quốc tế. Bên cạnh việc hoàn thiện quy định nội dung, việc cải thiện các cơ chế giải quyết tranh chấp như Tòa án và Trọng tài thương mại cũng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo quyền lợi của doanh nghiệp được thực thi một cách hiệu quả.

6.1. So sánh với Bộ luật Dân sự 2015 và thông lệ quốc tế CISG

Giữa Luật Thương mại 2005Bộ luật Dân sự 2015 vẫn tồn tại một số khác biệt, chẳng hạn như quy định về giới hạn mức phạt vi phạm. BLDS 2015 trao quyền tự do thỏa thuận mức phạt cho các bên (trừ luật chuyên ngành có quy định khác), trong khi LTM 2005 giới hạn ở mức 8%. Sự thiếu thống nhất này có thể gây khó khăn trong việc áp dụng pháp luật. Hơn nữa, khi so sánh với Công ước Viên 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), có thể thấy pháp luật Việt Nam cần làm rõ hơn về khái niệm vi phạm cơ bản (fundamental breach) – một căn cứ quan trọng để hủy bỏ hợp đồng. Việc nội luật hóa các nguyên tắc tiến bộ của CISG, chẳng hạn như việc cho phép các bên dự liệu trước mức bồi thường (liquidated damages), sẽ giúp tăng tính dự đoán và giảm chi phí tranh chấp cho doanh nghiệp.

6.2. Đề xuất về thủ tục khởi kiện và giải quyết qua trọng tài thương mại

Để nâng cao hiệu quả thực thi, cần cải thiện các cơ chế giải quyết tranh chấp. Về thủ tục khởi kiện tại Tòa án, cần có các hướng dẫn cụ thể hơn từ Tòa án nhân dân tối cao về cách xác định và chứng minh các loại thiệt hại, đặc biệt là khoản lợi trực tiếp. Điều này giúp các thẩm phán có cơ sở vững chắc hơn khi ra phán quyết, tránh các quyết định cảm tính. Song song đó, cần khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa việc giải quyết tranh chấp qua trọng tài thương mại. Với các ưu điểm về tính linh hoạt, bảo mật và nhanh chóng, trọng tài là phương thức đặc biệt phù hợp cho các tranh chấp thương mại phức tạp. Việc nâng cao năng lực của các trọng tài viên và đảm bảo phán quyết trọng tài được thi hành nghiêm túc sẽ góp phần tạo dựng niềm tin cho cộng đồng doanh nghiệp vào hệ thống tư pháp Việt Nam.

04/10/2025
Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng theo luật thương mại việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO VI PHẠM HỢP ĐỒNG 1.1 Khái niệm, đặc điểm, vai trò của chế tài bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng 1.1 Khái niệm, đặc điểm của chế tài bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng Khái niệm của chế tài bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng Trách nhiệm dân sự do vi phạm hợp đồng là một hình thức chế tài do Nhà nước quy định để áp dụng đối với các hành vi không thực hiện các nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng, vi phạm các quyền, lợi ích và nghĩa vụ của các bên. Trách nhiệm dân sự do vi phạm hợp đồng là trách nhiệm của chủ thể trong hợp đồng không thực hiện, thực hiện không đúng, không đầy đủ các quyền và nghĩa vụ phát sinh trong hợp đồng 9 mà gây thiệt hại cho bên kia thì phải tiếp tục thực hiện hợp đồng, BTTH hoặc phải chịu phạt vi phạm và những bất lợi khác, bên bị xâm phạm có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng hoặc hủy bỏ hợp đồng và được yêu cầu BTTH. Hầu hết các nước trên thế giới quy định các hình thức trách nhiệm trong hợp đồng bao gồm BTTH và phạt vi phạm. Hiện nay, pháp luật Việt Nam có sự khác biệt giữa quy định của BLDS 2015 và LTM 2005.

Theo BLDS quy định hai hình thức trách nhiệm trong hợp đồng là BTTH và phạt vi phạm, còn theo Điều 292 LTM 2005 quy định các hình thức chế tài trong thương mại bao gồm: Buộc thực hiện đúng hợp đồng; Phạt vi phạm; Buộc bồi thường thiệt hại; Tạm ngừng thực hiện hợp đồng; Đình chỉ thực hiện hợp đồng; Hủy bỏ hợp đồng và các biện pháp khác do các bên thỏa thuận không trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và tập quán thương mại quốc tế 4. Trong các hình thức kể trên thì hình thức BTTH được áp dụng rộng rãi, phổ biến nhưng cũng là một chế tài phức tạp nhất khi áp dụng trên thực tế5. Trách nhiệm BTTH là một dạng trách nhiệm pháp lý, buộc chủ thể vi phạm pháp luật phải gánh chịu những hậu quả bất lợi, bị áp dụng những biện pháp cưỡng chế được pháp luật quy định6, dựa trên các căn cứ và cơ sở nhất định. Chế tài là bộ phận xác định các hình thức trách nhiệm pháp lý khi có hành vi vi phạm với những quy tắc xử sự chung được ghi trong phần quy định và giả định của quy phạm pháp luật.

Trong một quan hệ hợp đồng, chế tài được xem là các quyền được pháp luật trao cho một bên hoặc bị ràng buộc bởi hợp đồng mà bên được trao quyền có thể thi hành đối với bên đối tác khi có hành vi vi phạm hợp đồng7. Khi một bên vi phạm nghĩa vụ sẽ gây thiệt hại và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích của bên kia, bên vi phạm phải có trách nhiệm bồi thường, bù đắp những thiệt hại vật chất đủ để khôi phục lại tình trạng ban đầu trước khi xảy ra thiệt hại và thỏa mãn những quyền lợi chính đáng 4Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14 tháng 6 năm 2005. 5Ngô Huy Cương (2013), Giáo trình Luật Hợp đồng - Phần chung, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội tr. 6Trường Đại học Luật Hà Nội (2013), Giáo trình lý luận nhà nước và pháp luật, Chủ biên: Lê Minh Tâm và Nguyễn Minh Đoan, Nxb.

Công an nhân dân, Hà Nội, tr. 7Ngô Huy Cương (2013), tlđd (2), tr. 10 mà bên kia đáng lẽ được hưởng khi hợp đồng được thực hiện thành công. Hình thức BTTH được coi là phương pháp tối ưu, áp dụng rộng rãi ở hầu hết các nước trên thế giới.

Đơn cử theo Điều 1147 BLDS Pháp quy định: “Người có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do không thực hiện hoặc thực hiện chậm nghĩa vụ”; tại Điều 415 BLDS Nhật Bản quy định: "Người có quyền có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu người có nghĩa vụ không thực hiện nghĩa vụ phù hợp với tinh thần và mục đích của nó”; theo Công ước Viên 1980 và Bộ nguyên tắc Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế năm 2004 tại Điều 74 và Điều 7.1 quy định: "Quyền bồi thường thiệt hại phát sinh ngay cả khi xảy ra vi phạm bất kỳ một nghĩa vụ nào của hợp đồng”; trong hệ thống pháp luật Common Law quy định: “Mọi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng đều là căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại””’. Và cuối cùng theo BLDS Việt Nam, trách nhiệm BTTH là hình thức trách nhiệm chung và áp dụng phổ biến trong mọi trường hợp không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nội dung trong hợp đồng mà gây thiệt hại, ngay cả trong trường hợp bên có quyền bị vi phạm đã áp dụng các hình thức khác để cứu vãn mức thiệt hại nhưng họ cũng không đương nhiên mất quyền yêu cầu BTTH. Căn cứ Khoản 1 Điều 229 LTM 2005 định nghĩa: “Bồi thường thiệt hại là việc bên có quyền lợi bị vi phạm yêu cầu bên vi phạm trả tiền bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng gây ra”8 9. Từ định nghĩa trên có thể hiểu BTTH do vi phạm hợp đồng là một trách nhiệm pháp lý dân sự, được áp dụng với mục đích bù đắp những tổn thất, thiệt hại thực tế mà bên vi phạm gây ra cho bên bị vi phạm, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm phải thanh toán một khoản tiền do có sự vi phạm hợp đồng xảy ra.

Đặc điểm của chế tài bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng Là một hình thức chế tài thể hiện sự gánh chịu hậu quả bất lợi của bên có hành vi vi phạm hợp đồng. Chế tài BTTH chứa đựng những đặc điểm nhất định: Thứ nhất, cơ sở phát sinh chế tài BTTH phát sinh từ hành vi vi phạm hợp đồng thương mại. Trách nhiệm BTTH trong hợp đồng phát sinh do hành vi vi phạm hợp đồng của 8’ Nguyễn Ngọc Khánh (2007), Chế định hợp đồng trong Bộ luật dân sự Việt Nam, Nxb Tư pháp, Hà Nội, tr. 9Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14 tháng 6 năm 2005.

11 một bên, bên có hành vi vi phạm mà gây thiệt hại thì phải BTTH cho phía bên kia tương ứng với mức độ lỗi của mình. Đặc điểm của loại trách nhiệm này là giữa hai bên (bên chịu trách nhiệm bồi thường và bên bị thiệt hại) tồn tại quan hệ hợp đồng và thiệt hại phát sinh từ hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ hợp đồng10. Pháp luật thương mại Việt Nam tôn trọng quyền tự do giao kết, quyết định những vấn đề trong hợp đồng phù hợp với mục đích, khả năng kinh doanh của các bên. Do vậy, khi hợp đồng bị vi phạm, trách nhiệm BTTH phát sinh và các bên bị ràng buộc với nhau về quyền và nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý.

Tuy nhiên, hợp đồng có hiệu lực pháp luật và vi phạm hợp đồng là điều kiện pháp lý để một bên có quyền yêu cầu bên kia BTTH. Thứ hai, chế tài BTTH do vi phạm hợp đồng thương mại là loại trách nhiệm pháp lý mang tính tài sản. Trách nhiệm pháp lý là nghĩa vụ phải gánh chịu những tước đoạt mang tính chất nhân thân hay tài sản tương ứng với hành vi vi phạm gây ra, phù hợp với chế tài của pháp luật. ALÊCSEEV cho rằng: “Trách nhiệm pháp lý gắn liền với vi phạm pháp luật, dẫn đến việc áp dụng những nghĩa vụ mới đối với vi phạm - trừng phạt tước đoạt một số quyền khác, bắt thực hiện những nghĩa vụ bổ sung”11 Trách nhiệm pháp lý do vi phạm hợp đồng thương mại được áp dụng khi có hành vi vi phạm, buộc bên vi phạm phải gánh chịu những hậu quả bất lợi về tài sản.

Bên vi phạm phải dùng tiền (tài sản) thuộc quyền sở hữu của mình hoặc quyền sở hữu của doanh nghiệp (tổ chức) để thực hiện các nghĩa vụ nộp phạt, BTTH và các chi phí khác do vi phạm các giao kết trong hợp đồng. Trong khuôn khổ quy định pháp luật, bên bị vi phạm được toàn quyền quyết định việc yêu cầu bên vi phạm thực hiện một phần hay toàn bộ trách nhiệm tài sản đối với mình. Thứ ba, chế tài BTTH áp dụng trực tiếp đối với bên vi phạm. Khi có hành vi vi phạm hợp đồng, bên vi phạm phải trực tiếp chịu trách nhiệm đối với bên bị vi phạm không phụ thuộc vào nguyên nhân vi phạm là do tổ chức hay cá 10 Đỗ Văn Đại (2016), Luật BTTH ngoài hợp đồng Việt Nam - Bản án và bình luận bản án, Tập 1, Nxb.

Hồng Đức, Thành phố Hồ Chí Minhh tr.ALÊCSEEV, Lý luận chung về chủ nghĩa xã hội, xuất bản lần thứ II - SVEDLOSK 1964 12 nhân nào gây ra. Trong đồng thương mại, các chủ thể thường có mối liên hệ sâu chuỗi với nhau, ví dụ: X ký hợp đồng bán hàng hóa với Y, tuy nhiên Y lại tiếp tục ký hợp đồng bán hàng hóa cho M, M lại bán cho N. Khi X vi phạm hợp đồng sẽ kéo theo Y vi phạm hợp đồng với M, tiếp đó M sẽ lại tiếp tục vi phạm hợp đồng với N.Tuy nhiên xảy ra vi phạm hợp đồng, chế tài thương mại được áp dụng trực tiếp với bên vi phạm. Đối chiếu ví dụ trên thì M sẽ phải chịu trách nhiệm trực tiếp đối với N do có hành vi vi phạm hợp đồng mà không phải xét đến nguyên nhân của vi phạm đó do X hay Y gây ra.

Bên vi phạm phải dùng chính tài sản thuộc quyền sở hữu của mình để nộp tiền phạt hoặc BTTH. Do vậy, khi truy cứu trách nhiệm dân sự, bên bị vi phạm là chủ thể thụ hưởng sự bù đắp các thiệt hại mà bên vi phạm đã gây ra. Thứ tư, chủ thể có quyền lựa chọn và quyết định áp dụng chế tài do vi phạm hợp đồng thương mại là bên bị vi phạm trong quan hệ hợp đồng. Khi có vi phạm xảy ra, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm thực hiện một hay nhiều hình thức chế tài theo sự thỏa thuận hay theo quy định của pháp luật.

Trường hợp yêu cầu không được đáp ứng, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu Tòa án hay Trọng tài bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Trong khuôn khổ pháp luật, thương nhân bị vi phạm có thể yêu cầu thương nhân có hành vi vi phạm thực hiện một phần nghĩa vụ tài sản. Tòa án hay Trọng tài khi được yêu cầu giải quyết tranh chấp phải tôn trọng quyền tự định đoạt của nguyên đơn và yêu cầu phản tố của bị đơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ