Pháp luật bồi thường đất và tái định cư khi thu hồi đất tại Bến Tre

Luận văn phân tích quy định pháp luật về bồi thường đất và tái định cư khi thu hồi đất, từ thực tiễn tại tỉnh Bến Tre và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Kinh tế - Luật

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2020

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật bồi thường đất và tái định cư 2024

Pháp luật về bồi thường đất và tái định cư là một chế định pháp lý quan trọng, đóng vai trò trung tâm trong việc cân bằng lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người sử dụng đất. Khi Nhà nước thực hiện thu hồi đất cho các mục đích quốc phòng, an ninh, hoặc phát triển kinh tế - xã hội, chính sách này đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người dân bị ảnh hưởng không bị xâm phạm. Mục tiêu cốt lõi là tạo điều kiện cho quá trình giải phóng mặt bằng diễn ra thuận lợi, đồng thời đảm bảo người dân có đất bị thu hồi được đền bù thỏa đáng và có điều kiện sống mới bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Các văn bản pháp luật, đặc biệt là Luật Đất đai 2024 và các nghị định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư liên quan, đã không ngừng được sửa đổi, bổ sung để giải quyết những bất cập phát sinh từ thực tiễn. Tuy nhiên, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc xác định giá đất bồi thường và xây dựng phương án bồi thường hợp lý. Sự không đồng thuận giữa người dân và cơ quan chức năng thường xuất phát từ việc các quy định chưa theo kịp sự biến động của thị trường và đời sống xã hội. Một chính sách bồi thường hiệu quả không chỉ đơn thuần là chi trả tiền mà còn bao gồm các biện pháp hỗ trợ ổn định đời sốnghỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề, giúp người dân nhanh chóng hòa nhập với cuộc sống mới tại các khu tái định cư.

1.1. Vai trò của khung chính sách bồi thường hỗ trợ

Một khung chính sách bồi thường toàn diện và minh bạch là nền tảng để giải quyết hài hòa lợi ích các bên. Chính sách này không chỉ là công cụ pháp lý để Nhà nước thực hiện quyền thu hồi đất mà còn là sự cam kết bảo vệ quyền tài sản của công dân. Nó tạo ra một quy trình rõ ràng, từ khâu ban hành quyết định thu hồi đất, kiểm đếm bắt buộc tài sản, đến lập phương án bồi thườngchi trả tiền bồi thường. Một khung chính sách tốt sẽ giúp giảm thiểu khiếu nại về đền bù và các tranh chấp đất đai không đáng có, thúc đẩy tiến độ các dự án phát triển kinh tế - xã hội. Thực tiễn cho thấy, ở đâu có chính sách bồi thường được xây dựng khoa học và thực thi nghiêm túc, ở đó quá trình giải phóng mặt bằng diễn ra suôn sẻ hơn.

1.2. Nguyên tắc cốt lõi khi thu hồi đất và đền bù

Việc thu hồi đất và đền bù phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản: công khai, minh bạch, dân chủ và công bằng. Mọi thông tin về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, chủ trương thu hồi, phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư đều phải được công bố rộng rãi để người dân biết và giám sát. Nguyên tắc bồi thường là ngang giá, tức là người có đất bị thu hồi phải được bồi thường bằng đất có cùng mục đích sử dụng, hoặc nếu không có đất thì bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể tại thời điểm có quyết định thu hồi. Ngoài ra, việc bồi thường phải đảm bảo người dân có nơi ở mới, điều kiện sống ổn định. Đây là những nguyên tắc nền tảng nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của người bị thu hồi đất.

II. Top thách thức trong thu hồi đất và giải phóng mặt bằng

Thực tiễn thi hành pháp luật về bồi thường đất và tái định cư đã bộc lộ nhiều khó khăn, vướng mắc, là nguyên nhân chính dẫn đến các khiếu nại về đền bùtranh chấp đất đai kéo dài. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp và chồng chéo của hệ thống văn bản pháp luật. Các quy định về trình tự, thủ tục thu hồi đất nằm rải rác ở cả Luật, Nghị định và Thông tư, gây khó khăn cho cả người thực thi và người dân trong việc tiếp cận và áp dụng. Bên cạnh đó, việc xác định điều kiện để được bồi thường đối với đất chưa có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nhưng đủ điều kiện cấp giấy vẫn còn nhiều bất cập, thường phụ thuộc vào sự xác nhận của UBND cấp xã, dẫn đến nguy cơ thiếu khách quan. Quá trình kiểm đếm bắt buộc tài sản cũng chưa được quy định chặt chẽ, dễ dẫn đến việc bồi thường không đúng đối tượng, đặc biệt trong trường hợp đất đang cho thuê hoặc có nhiều người cùng quản lý, sử dụng. Những vấn đề này không chỉ làm chậm tiến độ giải phóng mặt bằng mà còn làm xói mòn lòng tin của người dân vào chính sách của Nhà nước, tiềm ẩn nguy cơ gây mất ổn định xã hội.

2.1. Bất cập trong trình tự thủ tục ban hành quyết định thu hồi đất

Trình tự, thủ tục thu hồi đất hiện nay còn một số điểm chưa hợp lý. Ví dụ, khi đất đang có tranh chấp về quyền sử dụng, việc xác định chủ thể nào có quyền khiếu nại phương án bồi thường là rất phức tạp. Như trong vụ án của ông Trần Văn Phước tại Bến Tre, phần đất bị thu hồi đang có tranh chấp, nhưng tiền đền bù đã được chi trả cho một bên. Điều này đặt ra câu hỏi về quyền lợi của bên còn lại sau khi tranh chấp được giải quyết. Hơn nữa, luật chưa quy định rõ bước ghi nhận hiện trạng đất và tài sản gắn liền với đất tại thời điểm có thông báo thu hồi, tạo kẽ hở cho việc cố tình tạo lập tài sản để nhận thêm tiền đền bù. Những bất cập này đòi hỏi pháp luật cần có những quy định chi tiết và chặt chẽ hơn để đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

2.2. Vướng mắc về kiểm đếm bắt buộc và xác định tài sản

Công tác kiểm đếm bắt buộc là một khâu quan trọng nhưng lại được quy định sơ sài trong Luật Đất đai. Pháp luật không quy định rõ về chủ thể thực hiện cưỡng chế kiểm đếm, quy trình, hay phương án cụ thể. Điển hình là vụ việc tại huyện Thạnh Phú (Bến Tre), người thuê đất nuôi trồng thủy sản (bà Võ Thị Thu Hương) suýt mất trắng tiền đền bù vật nuôi do Hội đồng bồi thường chỉ làm việc với chủ đất (ông Bùi Văn Được) mà không xác minh thực tế. Sai sót này xuất phát từ việc luật quy định người có đất bị thu hồi có trách nhiệm kiểm đếm, nhưng lại không phân biệt giữa chủ sở hữu quyền sử dụng đất và người đang trực tiếp quản lý, sử dụng tài sản gắn liền với đất. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có quy định yêu cầu Hội đồng bồi thường xác minh thông tin để đảm bảo việc bồi thường đúng đối tượng, tránh gây ra các vụ kiện tụng kéo dài.

III. Phương pháp xác định giá đất bồi thường theo luật mới

Giá đất luôn là vấn đề nhạy cảm và phức tạp nhất trong công tác bồi thường đất. Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn đã nỗ lực tiếp cận giá thị trường thông qua việc xác định giá đất cụ thể cho từng trường hợp thu hồi. Tuy nhiên, trên thực tế, giá đất bồi thường do UBND cấp tỉnh quyết định thường thấp hơn đáng kể so với giá giao dịch thực tế. Nguyên nhân là do quy trình thẩm định giá đất còn mang nặng tính hành chính, ý chí của Nhà nước. Đơn vị tư vấn định giá tuy được thuê để đảm bảo tính khách quan nhưng kết quả của họ không có tính ràng buộc pháp lý cao và người dân không được tham gia vào quá trình này. Thêm vào đó, thông tin đầu vào để định giá (giá chuyển nhượng trên hợp đồng, giá trúng đấu giá) thường không phản ánh đúng giá trị thực do các bên có xu hướng khai giá thấp để trốn thuế. Sự chênh lệch giữa giá đền bù và giá thị trường là nguyên nhân sâu xa của hầu hết các khiếu nại về đền bù, đòi hỏi một cơ chế định giá độc lập, minh bạch và có sự tham gia của người bị thu hồi đất.

3.1. Các phương pháp thẩm định giá đất phổ biến hiện nay

Hiện nay, có 5 phương pháp định giá đất được quy định, bao gồm: so sánh trực tiếp, chiết trừ, thu nhập, thặng dư và hệ số điều chỉnh giá đất. Phương pháp so sánh trực tiếp được sử dụng phổ biến nhất, dựa trên việc thu thập thông tin giá của ít nhất 3 thửa đất tương tự đã giao dịch thành công. Tuy nhiên, như đã phân tích, nguồn thông tin này thiếu độ tin cậy. Phương pháp hệ số điều chỉnh giá đất (hệ số K) được áp dụng để điều chỉnh giá trong bảng giá đất cho phù hợp hơn với giá thị trường tại thời điểm thu hồi. Mặc dù vậy, việc xác định hệ số K vẫn do cơ quan nhà nước quyết định, nên khó tránh khỏi tính chủ quan và chưa phản ánh đầy đủ biến động của thị trường.

3.2. Vấn đề thời điểm xác định giá và chi trả tiền bồi thường

Pháp luật quy định giá đất được xác định tại thời điểm ban hành quyết định thu hồi đất. Tuy nhiên, từ lúc có quyết định đến khi chi trả tiền bồi thường thực tế có thể kéo dài hàng năm trời do khiếu nại hoặc các thủ tục hành chính. Trong khoảng thời gian đó, giá đất thị trường có thể đã tăng lên đáng kể, gây thiệt thòi lớn cho người dân. Vụ án của ông Phan Ngọc Ẩn tại Bến Tre là một minh chứng, khi phần đất của ông bị thu hồi vào năm 2011 nhưng lại bị áp giá đền bù của năm 2009 theo quyết định thu hồi tổng thể của dự án. Điều này cho thấy sự thiếu rõ ràng trong quy định về "thời điểm quyết định thu hồi đất", gây ra cách hiểu và áp dụng khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người bị thu hồi. Cần có cơ chế điều chỉnh giá nếu việc chi trả bị chậm trễ do lỗi của cơ quan nhà nước.

IV. Giải pháp bố trí tái định cư đảm bảo ổn định đời sống

Tái định cư không chỉ đơn thuần là việc cấp một mảnh đất hay một căn nhà mới, mà là quá trình tái thiết lập toàn bộ cuộc sống cho người dân bị thu hồi đất. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo người dân tại khu tái định cư có điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nhiều bất cập lớn. Việc phân bổ suất tái định cư tối thiểu đôi khi còn mang tính cào bằng, chưa xét đến điều kiện, hoàn cảnh cụ thể và diện tích đất bị thu hồi của từng hộ, dẫn đến sự so bì và khiếu nại. Vụ việc của ông La Thanh Mỹ và ông Phan Ngọc Ẩn ở Bến Tre cho thấy sự thiếu nhất quán trong việc áp dụng chính sách, khi một hộ bị thu hồi ít đất hơn nhưng lại được phân số nền tương đương. Ngoài ra, chất lượng cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội tại nhiều khu tái định cư chưa đảm bảo, thiếu các công trình thiết yếu như trường học, chợ, trạm y tế. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt mà còn cản trở khả năng hỗ trợ ổn định đời sống và mưu sinh của người dân.

4.1. Tiêu chí xác định suất tái định cư tối thiểu hợp lý

Việc xác định suất tái định cư tối thiểu cần được xây dựng dựa trên các tiêu chí rõ ràng, công bằng và công khai. Các tiêu chí này nên bao gồm diện tích đất ở bị thu hồi, số nhân khẩu trong hộ gia đình, và điều kiện kinh tế của hộ. Cần tránh việc áp dụng máy móc một định mức cho tất cả các trường hợp. Phương án bồi thường và bố trí tái định cư cần được niêm yết công khai, giải trình rõ lý do phân bổ cho từng hộ để người dân hiểu và giám sát, hạn chế tối đa tình trạng "so sánh" và khiếu kiện. Đồng thời, pháp luật cần cho phép người dân có nhiều lựa chọn hơn, như nhận tiền để tự lo chỗ ở nếu họ không muốn vào khu tái định cư tập trung.

4.2. Yêu cầu về hạ tầng kỹ thuật và xã hội tại khu tái định cư

Luật Đất đai yêu cầu khu tái định cư phải có cơ sở hạ tầng đồng bộ trước khi thu hồi đất ở. Tuy nhiên, khái niệm "hạ tầng đồng bộ" chưa được định nghĩa cụ thể, dẫn đến việc nhiều khu tái định cư chỉ được đầu tư một cách chắp vá. Thực tế nhiều nơi thiếu điện, nước sạch, đường giao thông thuận tiện, và đặc biệt là thiếu các công trình hạ tầng xã hội như trường học, trạm xá, nơi sinh hoạt cộng đồng. Để khắc phục, cần có quy chuẩn, tiêu chuẩn quốc gia cụ thể cho các khu tái định cư, quy định rõ những hạng mục hạ tầng nào là bắt buộc phải hoàn thành trước khi di dời dân. Việc giám sát chất lượng xây dựng cũng cần được tăng cường, với sự tham gia của chính những người sẽ đến sinh sống tại đó.

4.3. Các chính sách hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề nghiệp

Mất đất, đặc biệt là đất nông nghiệp, đồng nghĩa với việc người dân mất đi tư liệu sản xuất chính. Do đó, chính sách hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm là một phần không thể thiếu của công tác tái định cư. Các chương trình hỗ trợ này cần được thiết kế sát với nhu cầu của người lao động và đặc điểm thị trường lao động tại địa phương. Thay vì hỗ trợ một lần bằng tiền, cần tập trung vào các giải pháp bền vững như tổ chức các lớp dạy nghề miễn phí, giới thiệu việc làm tại các khu công nghiệp, hỗ trợ vốn vay ưu đãi để người dân phát triển kinh doanh, dịch vụ. Mục tiêu là giúp họ có nguồn thu nhập ổn định, đảm bảo cuộc sống lâu dài sau khi di dời.

V. Xu hướng hoàn thiện pháp luật về bồi thường tái định cư

Để giải quyết các bất cập tồn tại, xu hướng hoàn thiện pháp luật về bồi thường đất và tái định cư tập trung vào việc đảm bảo tính minh bạch, công bằng và tiếp cận gần hơn với cơ chế thị trường. Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi đột phá. Trọng tâm là cải cách cơ chế định giá đất, theo đó bảng giá đất sẽ được xây dựng hàng năm để bám sát giá thị trường và quy trình thẩm định giá đất sẽ có sự tham gia của hội đồng thẩm định độc lập. Quy trình thu hồi đất cũng sẽ được quy định chặt chẽ hơn, đặc biệt là khâu lấy ý kiến người dân về phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Ngoài ra, pháp luật cũng cần chú trọng hơn đến các chính sách "hậu tái định cư", đảm bảo Nhà nước có cam kết và trách nhiệm lâu dài đối với cuộc sống của người dân sau khi họ chuyển đến nơi ở mới. Việc hợp thức hóa giao dịch chuyển nhượng suất tái định cư cũng là một giải pháp cần được xem xét để giảm rủi ro cho người dân và minh bạch hóa thị trường.

5.1. Định hướng của Luật Đất đai 2024 và các văn bản liên quan

Một trong những định hướng quan trọng của Luật Đất đai 2024 là tách bạch rõ ràng giữa hai cơ chế: thu hồi đất vì mục đích công và thỏa thuận quyền sử dụng đất cho các dự án thương mại. Đối với trường hợp thu hồi đất, nguyên tắc bồi thường theo giá thị trường sẽ được nhấn mạnh. Cơ chế xác định giá đất sẽ được đổi mới, loại bỏ khung giá đất của Chính phủ và giao toàn quyền cho địa phương xây dựng bảng giá đất phù hợp với thực tế. Các quy định về nghị định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư sẽ được hoàn thiện theo hướng chi tiết hóa các khoản hỗ trợ, đặc biệt là hỗ trợ ổn định đời sốnghỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề, nhằm đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân.

5.2. Tầm quan trọng của minh bạch hóa quy trình chi trả tiền bồi thường

Minh bạch hóa toàn bộ quy trình, từ khi lập phương án bồi thường đến khi chi trả tiền bồi thường, là giải pháp then chốt để ngăn chặn tiêu cực và giảm thiểu khiếu kiện. Mọi hồ sơ kiểm kê, kiểm đếm, quyết định phê duyệt phương án bồi thường và danh sách chi trả cần được công khai tại trụ sở UBND cấp xã và trên các phương tiện thông tin đại chúng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia liên thông sẽ giúp quá trình này được thực hiện nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn. Khi người dân có thể dễ dàng tiếp cận và giám sát thông tin, họ sẽ tin tưởng hơn vào chính sách, từ đó quá trình giải phóng mặt bằng sẽ thuận lợi hơn rất nhiều.

04/10/2025
Pháp luật bồi thường về đất và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất để phát triển kinh tế xã hội từ thực tiễn thực hiện tại tỉnh bến tre luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Thực tiễn thực hiện các quy định bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất tại tỉnh Bến Tre. Chương 2: Thực tiễn thực hiện các quy định về tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất tại tỉnh Bến Tre. THỰC TIỄN THỰC HIỆN CÁC QUY ĐỊNH BỒI THƯỜNG VỀ ĐẤT KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT TẠI TỈNH BẾN TRE 1. Trình tự, thủ tục thu hồi đất 1.

Thực tiễn thực hiện các quy định về trình tự, thu hồi đất Trình tự là khái niệm mô tả các bước để thực hiện một công việc nhất định, có trước có sau nhằm đảm bảo tính thống nhất và đạt hiệu quả trong quá trình thực hiện công việc1. Thủ tục là những việc phải làm theo một trật tự nhất định để tiến hành một công việc mang tính chất chính thức. Thông thường thì thủ tục được hiểu là cách thức thực hiện những hành động cần thiết để giải quyết bất kì công việc nào đó trên thực tế. Như vậy, có thể khái quát trình tự, thủ tục là những công việc cần thực hiện của từng bước đã được sắp xếp trước, sau.

Hiện nay, trong các văn bản quy phạm pháp luật vẫn chưa nêu ra khái niệm về trình tự, thủ tục THĐ. Theo tác giả, trình tự, thủ tục THĐ vì mục đích phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng là những công việc phải thực hiện trong từng bước theo thứ tự do pháp luật quy định khi Nhà nước THĐ sử dụng vào mục đích phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng. Trình tự, thủ tục THĐ có ý nghĩa vô cùng quan trọng vì trình tự, thủ tục chặt chẽ, rõ ràng, công khai, minh bạch là tiền đề cơ bản cho thành công trong giải phóng mặt bằng. Đối với chủ thể THĐ, giúp họ xác định rõ nhiệm vụ cụ thể; đối với người có đất thu hồi, giúp thực hiện quyền giám sát, thể hiện dân chủ trong quá trình THĐ; đối với Nhà nước, trình tự, thủ tục THĐ là công cụ 1 Nguyễn Như Ý, 2011, Đại từ Tiếng Việt, Tái bản lần thứ 12.

Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, tr.1537 8 quản lý, kiểm soát quá trình thu hồi đất, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên, cân bằng lợi ích của Nhà nước - Chủ đầu tư - Người có đất thu hồi. Trình tự, thủ tục THĐ là một vấn đề cốt lõi ảnh hưởng đến tiến độ, thành công của công tác THĐ, LĐĐ năm 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành đã quy định chi tiết vấn đề này là rất đáng ghi nhận. Tuy nhiên, một số quy định về trình tự, thủ tục THĐ cần được xem xét và hoàn chỉnh, cụ thể như sau: Một là, quy định về trình tự, thủ tục THĐ rải rác ở nhiều văn bản cả Luật, Nghị định và Thông tư. Hiện nay, các cơ sở pháp lý quy định trực tiếp về trình tự thủ tục THĐ không dễ dàng để người thi hành và người dân, cụ thể quy định tại nhiều điều luật của các cơ quan Trung ương2 và các quy định của địa phương3.

Trình tự, thủ tục THĐ nằm rải rác quá nhiều văn bản như hiện nay sẽ khiến người thực thi pháp luật và người dân khó tìm kiếm và hiểu rõ quy trình. Hai là, "xây dựng và thực hiện kế hoạch THĐ"4 là khâu đầu tiên của trình tự, thủ tục THĐ. Theo đó, UBND cấp có thẩm quyền THĐ ban hành thông báo THĐ, sau đó thông báo THĐ được gửi đến từng người có đất thu hồi, họp phổ biến đến người dân trong khu vực có đất thu hồi và thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng, niêm yết tại UBND cấp xã, địa điểm sinh hoạt chung của khu dân cư nơi có đất thu hồi. Theo đó, để cơ quan có thẩm quyền có cơ sở ban hành thông báo THĐ là người có đất bị thu hồi phải nằm trong các trường hợp được bồi thường về đất.

Căn cứ đầu tiên để được 2 Điều 67, 69, 70, 71 và 93 LĐĐ năm 2013, Điều 17 Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ, Điều 28 và Điều 30 của Nghị định số 47/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ, Điều 13 Thông tư số 37/2014/TT-BTNMT ngày 30/6/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường. 3 Quyết định số số 37/2017/QĐ-UBND ngày 18/7/2017 của UBND tỉnh Bến Tre quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bến Tre. 4 Khoản 1 Điều 69 Luật Đất đai năm 2013. 9 xem xét bồi thường là người SĐĐ có giấy chứng nhận hoặc chưa được cấp giấy chứng nhận nhưng đất đủ điều kiện để được cấp GCNQSDĐ, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo LĐĐ năm 2013 mà chưa được cấp thì cũng được bồi thường.

Việc xem xét điều kiện để được bồi thường đối với trường hợp này lại phải căn cứ vào điều kiện, căn cứ để được cấp GCNQSDĐ, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất quy định tại các điều 100, 101, 102 LĐĐ năm 2013. Cho nên, nghiên cứu điều kiện để được bồi thường khi Nhà nước THĐ gắn liền với việc nghiên cứu điều kiện, căn cứ để được cấp GCNQSDĐ, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất nói trên. Nghiên cứu các điều kiện để được bồi thường về đất, tác giả nhận thấy bất cập là xác định điều kiện bồi thường đối với đất bị thu hồi mà đang tranh chấp quyền SDĐ giữa những người SDĐ với nhau như vụ án dưới đây: Vụ án hành chính giữa người khởi kiện ông Trần Văn Phước với người bị kiện UBND huyện Châu Thành, Chủ tịch UBND huyện Châu Thành, Chủ tịch UBND tỉnh Bến Tre5. Nội dung vụ kiện: Năm 2005, người khởi kiện ông Trần Văn Phước có mua của ông Nguyễn Văn Lành phần đất có diện tích 292,8m2.

Phần đất này nhập với phần đất của ông Phước thành thửa đất số 65 tờ bản đồ số 17, diện tích 1943m2, tọa lạc xã Tân Phú, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre. Vào năm 2009, Nhà nước thu hồi một phần diện tích đất để mở rộng lộ giới đường tỉnh 884, diện tích thu hồi là 235,9m2 thuộc thửa 65a tờ bản đồ số 17. Ông Phước cho rằng phần đất mà Nhà nước thu hồi là phần đất mà ông mua của ông Lành vào năm 2005 và được tách ra từ thửa 65 tờ bản đồ số 17 của ông. Do ông là chủ SDĐ nhưng trong Quyết định THĐ số 4272/QĐ-UBND ngày 07/9/2009 của UBND huyện Châu Thành để tên ông Lành là không đúng.

Ông Phước khiếu nại yêu cầu UBND huyện Châu Thành 5 Bản án số 05/2018/HC-ST ngày 17/7/2018 của TAND tỉnh Bến Tre. 10 điều chỉnh lại quyết định để trả tiền đền bù cho ông. Chủ tịch UBND huyện Châu Thành ban hành Quyết định 4729/QĐ-UBND ngày 26/9/2012 có nội dung bác đơn khiếu nại của ông. Ông tiếp tục khiếu nại đến UBND tỉnh Bến Tre.

Ngày 27/11/2012, Chủ tịch UBND tỉnh Bến Tre ban hành Quyết định số 2397/QĐ-UBND có nội dung bác đơn của ông và công nhận quyết định của UBND huyện. Không đồng ý các quyết định nên trên, ông Phước khởi kiện yêu cầu TAND tỉnh Bến Tre tuyên hủy 03 quyết định hành chính nêu trên (quyết định 4272, quyết định 4279 và quyết định 2397). Đồng thời, ông Phước yêu cầu bồi thường về đất, cây trồng, trụ bê tông cốt thép, trụ đá, lưới B40 tổng cộng số tiền là 99. Tại khoản 6 Điều 17 Nghị định 43/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ quy định: ".Người có đất thu hồi, tổ chức, cá nhân có liên quan có quyền khiếu nại về việc thu hồi đất theo quy định của pháp luật khiếu nại.

Từ bản án hành chính nêu trên, tác giả thấy rằng một vấn đề đặt ra trong trường hợp phần bị thu hồi chưa xác định được chủ sử dụng do có tranh chấp thì khi bị THĐ chủ thể nào có quyền thực hiện quyền khiếu nại cũng như khiếu kiện nếu không đồng ý với phương án bồi thường về đất. Như chúng ta đã biết việc khiếu kiện giải quyết tranh chấp đất đai thường được giải quyết trong một thời gian khá dài vì phải trải qua quá trình thu thập chứng cứ như thu thập thông tin về nguồn gốc, diễn biến quá trình sử dụng đất., để làm cơ sở xác định cơ quan thẩm quyền7 (UBND cấp tỉnh hoặc UBND cấp huyện) cấp GCNQSDĐ đúng hay không đúng. Sau khi cơ quan có thẩm quyền (Tòa án hoặc UBND)8 có phán quyết phần đất tranh chấp thuộc về ai thì liệu họ 6 Bản án số 05/2018/HC-ST ngày 17/7/2018 của TAND tỉnh Bến Tre. 7 Điều 105 Luật đất đai năm 2013.

8 Điều 203 Luật Đất đai năm 2013. 11 còn được khôi phục lại quyền của người bị THĐ như tại thời điểm THĐ không hay chỉ có thể nhận bồi thường theo như quyết định bồi thường. Như vụ án nêu trên, vào năm 2009 thì phần đất tranh chấp đã bị thu hồi để mở rộng làm tỉnh lộ 884, ông Lành đã nhận tiền bồi thường; tuy nhiên tại thời điểm TAND tỉnh Bến Tre thụ lý giải quyết đơn khởi kiện của ông Phước (tức năm 2018) thì ông Lành đã chết. Trường hợp Tòa án chấp nhận yêu cầu khởi kiện của ông Phước tức là phần đất bị thu hồi của ông Phước chứ không phải của ông Lành thì ai là người phải bồi thường cho ông Phước, UBND huyện Châu Thành, Chủ tịch UBND huyện Châu Thành, Chủ tịch UBND tỉnh Bến Tre hay chăng ông Phước phải khởi kiện người kế thừa quyền và nghĩa vụ của ông Lành để đòi tiền bồi thường về đất.

Liên quan đến điều kiện bồi thường về đất, một vướng mắc nữa là xác định điều kiện bồi thường đối với đất chưa được cấp giấy chứng nhận quyền SDĐ nhưng thuộc trường hợp không có giấy tờ về quyền SDĐ. Theo quy định tại Điều 101 LĐĐ năm 2013 và Điều 20 Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ quy định một trong những điều kiện để được cấp giấy chứng nhận quyền SDĐ, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất đối với đất không có giấy tờ là phải được UBND cấp xã xác nhận thời điểm SDĐ, nguồn gốc đất sử dụng ổn định và không có tranh chấp. Tuy nhiên, thực tế hiện nay tranh chấp về đất đai không chỉ tranh chấp giữa những người SDĐ với nhau như vụ án vừa phân tích nêu trên mà còn tranh chấp giữa người SDĐ với Nhà nước. Vì thế, nếu giữa người SDĐ có tranh chấp với Nhà nước thì UBND cấp xã không xác nhận cho người SDĐ hoặc xác nhận nguồn gốc không đúng dẫn đến người bị THĐ không đủ điều kiện để bồi thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ