Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ "Những biểu tượng nghệ thuật tiêu biểu trong thơ ca Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945" do nghiên cứu sinh Phạm Đức Cường thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Khánh Thành tại Khoa Văn học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Công trình thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam, tiếp cận đối tượng nghiên cứu theo hướng định tính kết hợp thi pháp học, ký hiệu học văn hóa và phân tâm học.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Biểu tượng xuất hiện từ sớm trong đời sống văn hóa nhân loại, đóng vai trò như một ngôn ngữ cơ bản, mang tính thẩm mỹ và chuyên chở các mã văn hóa của mỗi dân tộc qua từng thời đại. Như nhận định của nhà nhân học Leslie Alvin White, biểu tượng là "đơn vị cơ bản" của văn hóa và là hạt nhân của di truyền xã hội; triết gia Ernst Cassirer cũng định nghĩa con người là "động vật biểu tượng". Việc giải mã biểu tượng trong văn học là mắt xích quan trọng để nhận thức hệ giá trị văn hóa và tư duy nghệ thuật của một thời kỳ lịch sử.

Thơ ca Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945 ra đời trong thời điểm hội tụ của nhiều luồng tư tưởng, văn hóa Đông - Tây, cũ - mới, cùng sự đan xen của các ý thức hệ xã hội. Giai đoạn này kết tinh nhiều giá trị tư tưởng nghệ thuật, đóng góp vào tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc với hệ thống biểu tượng nghệ thuật phong phú thuộc cả hai khuynh hướng: Phong trào Thơ mới và thơ ca Cách mạng. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: dù đã có các công trình nghiên cứu lẻ tẻ về biểu tượng ở một vài tác giả hoặc phân đoạn lịch sử nhất định, song chưa có công trình nào khảo sát, phân tích một cách hệ thống, bao quát và toàn diện toàn bộ thế giới biểu tượng nghệ thuật tiêu biểu trong cả hai dòng Thơ mới và thơ ca Cách mạng giai đoạn 1930 - 1945.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án gồm các nội dung:

  1. Nghiên cứu một cách hệ thống và tương đối toàn diện những biểu tượng nghệ thuật tiêu biểu trong thơ ca Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945.
  2. Phân tích, đánh giá quan niệm thẩm mỹ và đặc điểm tư duy nghệ thuật của thời đại sáng tác cũng như của từng nhà thơ cụ thể.
  3. Chỉ ra vai trò của hệ thống biểu tượng nghệ thuật trong việc tạo lập phong cách của đội ngũ tác giả, qua đó đánh giá tư duy nghệ thuật và đặc điểm thi pháp của các khuynh hướng thơ trong giai đoạn này.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản cụ thể hóa thành 3 nhiệm vụ:

  1. Tổng quan lý thuyết biểu tượng và tình hình nghiên cứu biểu tượng nghệ thuật trong thơ ca Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945.
  2. Lý giải nguồn gốc sinh thành các biểu tượng và hệ biểu tượng tiêu biểu trong thơ ca Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945.
  3. Khảo sát, phân loại, phân tích và đánh giá hệ thống biểu tượng nghệ thuật tiêu biểu trong Phong trào Thơ mới (1932 - 1945) và thơ ca Cách mạng (1930 - 1945).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các biểu tượng nghệ thuật tiêu biểu trong thơ ca Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945, bao gồm hai bộ phận hợp thành là Phong trào Thơ mới (1932 - 1945) và thơ ca Cách mạng (1930 - 1945).
  • Phạm vi không gian và ngữ liệu: Tiếp cận các tác phẩm thơ ca tiêu biểu chứa đựng biểu tượng hoặc hệ thống biểu tượng nghệ thuật của các tác giả đại diện có phong cách đặc trưng, tầm ảnh hưởng lớn đến dòng chảy thơ ca giai đoạn này (như Xuân Diệu, Huy Cận, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Nguyễn Bính, Bích Khê, Lưu Trọng Lư trong Thơ mới; Hồ Chí Minh, Tố Hữu, Sóng Hồng, Trần Huy Liệu, Đặng Xuân Thiều, Phan Trọng Bình trong thơ ca Cách mạng).
  • Phạm vi thời gian: Các tác phẩm được sáng tác trong khung thời gian từ năm 1930 đến năm 1945.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Lịch sử nghiên cứu biểu tượng trên thế giới

Luận án điểm lại tiến trình hình thành và phát triển của lý thuyết biểu tượng trên thế giới thông qua các công trình được biết đến tại Việt Nam:

  • Thời kỳ cổ - trung đại: Platon đề cập đến "thần thoại bậc hai" trong kết cấu thần thoại triết lý; Aristotle xem xét mối quan hệ giữa chữ viết - lời nói - ý nghĩa và tính quy ước của hình ảnh; Thánh Augustinus (giai đoạn 397 - 428) đưa ra khái niệm "siêu kí hiệu" biểu đạt cho điều vượt ra ngoài bản thân nó.
  • Chủ nghĩa lãng mạn Đức (thế kỷ XVIII - XIX): F. Creuzer (F. Kseiser) với công trình nhiều tập Biểu tượng và huyền thoại của các dân tộc thời cổ, nói riêng của người Hy Lạp (1810) phân loại biểu tượng thành biểu tượng thần bí và biểu tượng thông thường; F.J. Schelling đối lập biểu tượng với phúng dụ; J.W. von Goethe ghi nhận tính mơ hồ và đa tầng bậc của biểu tượng.
  • Thế kỷ XX: Ernst Cassirer tiếp cận biểu tượng từ góc nhìn nhân triết học; Sigmund Freud (Die Traumdeutung - Giải thích giấc mơ, 1900) xem biểu tượng là ngôn ngữ của giấc mơ gắn với tiềm thức và tính dục; Carl Gustav Jung (Man and His Symbols, Essai d’exploration de l’inconscient) xây dựng lý thuyết về cổ mẫu (archetype) và vô thức tập thể; Aleksei Fedorovich Losev (Logic của biểu tượng 1972, Sơ khảo về chủ nghĩa biểu tượng và huyền thoại cổ đại 1930, Vấn đề biểu tượng trong nghệ thuật hiện thực chủ nghĩa 1995, Kí hiệu, biểu tượng, thần thoại 1982) phân biệt biểu tượng với phúng dụ và ẩn dụ; Tzvetan Todorov (Các lý thuyết biểu tượng 1977, Chủ nghĩa biểu tượng và sự diễn giải 1978, Lí thuyết tượng trưng 1985) nhấn mạnh trạng thái ngưng kết của biểu tượng; Jean Chevalier và Alain Gheerbrant biên soạn Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới (1969, bổ sung 1982); Iuri Mikhailovich Lotman (Biểu tượng trong hệ thống văn hóa, bản dịch tiếng Việt của Trần Đình Sử 1992) quan niệm biểu tượng như "máy tích điện ký hiệu học"; Raymond Firth với công trình Biểu tượng - Chung và Riêng (Đinh Hồng Hải dịch).

Lịch sử nghiên cứu biểu tượng và biểu tượng nghệ thuật tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tác giả phân tích các hướng tiếp cận chính:

  • Góc độ lý thuyết chung, ký hiệu học và văn hóa học: Nguyễn Duy Lẫm (Biểu tượng, 2005); Trần Lê Bảo (Giải mã văn học từ mã văn hóa, 2011); Phạm Đức Dương (Từ văn hóa đến văn học học, 2013); Lê Nguyên Cẩn (Tiếp cận văn học nhìn từ góc nhìn văn hóa, 2014); Hoàng Trinh (Từ kí hiệu học đến thi pháp học, 1997); Trịnh Bá Đĩnh chủ biên (Từ kí hiệu đến biểu tượng, 2017).
  • Góc độ thi pháp học và văn học dân gian: Vũ Ngọc Phan (Tục ngữ, ca dao, dân ca); Chu Xuân Diên (Về việc nghiên cứu thi pháp văn học dân gian, 1981); Nguyễn Xuân Kính (Thi pháp ca dao, 2007); Trương Thị Nhàn (các nghiên cứu về tín hiệu thẩm mỹ không gian và vật thể nhân tạo trong ca dao).
  • Góc độ thơ hiện đại và các tác giả cụ thể: Trần Khánh Thành (Khuynh hướng tượng trưng và siêu thực trong thơ Việt Nam hiện đại, 2016); Nguyễn Thị Ngân Hoa (luận án tiến sĩ Sự phát triển ý nghĩa của hệ Biểu tượng trang phục trong ngôn ngữ thơ ca Việt Nam, 2005); Trần Thị Hường (luận văn về thơ Lưu Quang Vũ 2011, luận án tiến sĩ Biểu tượng trong thơ kháng chiến Việt Nam 1945 - 1975, 2017); cùng các luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Lâm (2013), Nguyễn Thị Nguyệt (2011), Hà Thị Ngọc Tân (2012), Trần Hà Phương (2013), Lã Thị Thanh Hằng (2015).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu trước đây tập trung vào văn học dân gian, thơ ca giai đoạn kháng chiến 1945 - 1975 hoặc nghiên cứu chuyên biệt về một tác giả riêng lẻ. Lịch sử nghiên cứu chưa có công trình nào khảo sát có hệ thống, đối sánh song song và toàn diện các biểu tượng nghệ thuật tiêu biểu trong cả hai bộ phận Thơ mới (1932 - 1945) và thơ ca Cách mạng (1930 - 1945). Luận án định vị là công trình giải quyết khoảng trống này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xác lập khung lý thuyết dựa trên sự giao thoa giữa Ký hiệu học, Văn hóa học, Phân tâm học và Lý luận văn học:

  • Bản chất ký hiệu học của biểu tượng: Tác giả tiếp cận biểu tượng theo mô hình siêu ký hiệu (ký hiệu hàm nghĩa hai tầng). Khác với ký hiệu thông thường có tỉ lệ biểu đạt 1:1, biểu tượng có cấu trúc đa nghĩa theo công thức 1 > 1 (một cái biểu đạt gợi ra nhiều cái được biểu đạt). Cấu trúc biểu tượng gồm ba thành tố: cái thực (thực tại), cái tưởng tượng (ý niệm) và cái tượng trưng (biểu tượng). Mô hình tạo nghĩa chuyển dịch từ ký hiệu biểu thị (hình thức A / nội dung A - hiển ngôn) sang ký hiệu hàm nghĩa (hình thức B / nội dung B - mật ngôn).
  • Ba đặc trưng cơ bản của biểu tượng:
    1. Tính tất yếu và có lý do: Mối liên hệ giữa cái biểu trưng và cái được biểu trưng gắn kết chặt chẽ về bản chất, phân biệt với các ký hiệu quy ước tùy tiện.
    2. Tính đa trị: Nội dung của biểu tượng luôn rộng lớn, "ứ tràn" so với hình thức biểu hiện bề mặt.
    3. Tính biến đổi và sản sinh: Biểu tượng có khả năng mở rộng nghĩa theo thời gian và sản sinh ra các biến thể loại hình từ các mẫu gốc (cổ mẫu/archetype).
  • Đặc thù biểu tượng trong thơ: Biểu tượng thơ ca được xây dựng bằng chất liệu ngôn từ, là phương thức phản ánh hiện thực gián tiếp thông qua hình ảnh cụ thể nhưng chứa đựng các tầng ý niệm trừu tượng, thể hiện cái tôi cá nhân, thế giới quan và cảm xúc của tác giả.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng kết hợp 5 phương pháp nghiên cứu định tính và liên ngành:

  1. Phương pháp tiếp cận hệ thống: Xem xét tác phẩm và chỉnh thể sáng tác của từng tác giả/trào lưu như một hệ thống nghệ thuật chịu sự chi phối của quan niệm thẩm mỹ và đặc trưng thi pháp thời đại.
  2. Phương pháp thống kê: Tiến hành khảo sát, thống kê tần số xuất hiện của các biểu tượng trong các bài thơ, tập thơ của các tác giả thuộc phạm vi nghiên cứu để làm căn cứ phân loại và giải mã.
  3. Phương pháp so sánh: Đối chiếu biểu tượng giữa các tác giả, trào lưu (lãng mạn và cách mạng), giai đoạn và bối cảnh giao thoa văn hóa Đông - Tây.
  4. Phương pháp lịch sử - xã hội: Đặt biểu tượng trong hệ quy chiếu hoàn cảnh lịch sử, xã hội Việt Nam thời kỳ 1930 - 1945 để nhận diện cơ chế hình thành ý nghĩa.
  5. Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Vận dụng tri thức từ Ký hiệu học, Tâm lý học, Phân tâm học, Ngôn ngữ học, Văn hóa học và Xã hội học để giải mã các lớp nghĩa ẩn tàng.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

Ngữ liệu nghiên cứu gồm các tác phẩm thơ ca xuất bản trong giai đoạn 1930 - 1945 thuộc hai khuynh hướng:

  • Các tập thơ và bài thơ của các nhà thơ tiêu biểu trong Phong trào Thơ mới (Xuân Diệu, Huy Cận, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Bích Khê, Nguyễn Bính, Lưu Trọng Lư...).
  • Các sáng tác thơ ca bí mật, thơ tù đày và thơ tuyên truyền đấu tranh của các tác giả thơ ca Cách mạng (Hồ Chí Minh, Tố Hữu, Sóng Hồng, Trần Huy Liệu, Đặng Xuân Thiều, Phan Trọng Bình...).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa lý thuyết về biểu tượng trên 5 bình diện:

  • Ký hiệu học: Xác định biểu tượng là một "siêu ký hiệu" mang nghĩa hàm ẩn, phân biệt rõ giữa hình tượng đơn nghĩa và biểu tượng đa nghĩa.
  • Tâm lý học: Phân tích biểu tượng như hình thức cao của nhận thức cảm tính trực quan chuyển hóa thành nhận thức lý tính phi trực quan.
  • Phân tâm học: Phân tích quan điểm của Sigmund Freud về biểu tượng trong giấc mơ gắn với vô thức cá nhân và quan điểm của Carl Gustav Jung về biểu tượng sống gắn với vô thức tập thể.
  • Văn hóa học: Khẳng định biểu tượng là phương tiện chuyển tải văn hóa, là mã văn hóa của mỗi cộng đồng.
  • Văn học: Xác định biểu tượng nghệ thuật trong thơ là hình thức chuyển mã ngôn từ, tạo lập các lớp nghĩa sâu kín. Chương này cũng tổng thuật chi tiết lịch sử nghiên cứu biểu tượng tại phương Tây và Việt Nam, chỉ rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu toàn diện hệ thống biểu tượng trong thơ ca 1930 - 1945.

Chương 2: Nguồn gốc sinh thành các biểu tượng trong thơ ca Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945

Chương 2 phân tích các nhân tố cấu thành thế giới biểu tượng thơ ca giai đoạn 1930 - 1945:

  • Kiến tạo biểu tượng từ mẫu gốc (cổ mẫu) và mở rộng biên độ tượng trưng: Tác giả chỉ ra rằng các biểu tượng thơ ca đều bắt rễ từ các mẫu gốc chung của nhân loại hoặc mẫu gốc trong tâm thức văn hóa người Việt, sau đó sản sinh ra các biến thể loại hình cụ thể trong tác phẩm.
Biểu tượng gốc / Mẫu gốc Các biến thể sản sinh trong thơ ca 1930 - 1945
Cờ, cờ hiệu Cờ hồng, cờ đỏ, cờ chỉ huy, cờ cách mạng, cờ cộng sản, ngọn tiền phong, ngọn cờ đầu, sao vàng năm cánh...
Con đường Đường xa, đường xưa, đường cách mạng, đường đấu tranh, đường dặm liễu, đường thiên lý...
Lửa Đuốc tiền phong, lửa phục thù, lửa vinh quang, lửa căm hờn, lửa binh reo, lửa hờn...
Máu Máu hồng, máu anh hùng, huyết khí, suối máu...
Âm phủ, địa ngục Xương khô, mồ, mả, bóng ma, yêu tinh...
Hồn, linh hồn Hồn điên, hồn ma, cô hồn, hồn phách...
Vườn Vườn xuân, vườn tình ái, vườn cười, vườn trần...
Bầu trời Mặt trời, mặt trăng, mây, sao, gió, ánh sáng, cầu vồng...
Con thuyền Tàu, đò, mái chèo, cánh buồm...
  • Thực tế thời đại: Bối cảnh đấu tranh giải phóng dân tộc chống thực dân Pháp và phát xít Nhật, sự thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (tháng 02/1930) và các phong trào cách mạng là nguồn gốc hiện thực sản sinh hệ thống biểu tượng đấu tranh.
  • Ảnh hưởng từ các trào lưu phương Tây: Phân tích sự tiếp nhận các yếu tố thẩm mỹ của Chủ nghĩa lãng mạn, Chủ nghĩa tượng trưng và Chủ nghĩa siêu thực vào Thơ mới.
  • Dòng chảy truyền thống và thực tiễn đấu tranh: Thơ ca cách mạng tiếp nối truyền thống yêu nước dân tộc, phản ánh khí thế đấu tranh của quần chúng.
  • Sự phân hóa quan điểm nghệ thuật: Khảo sát sự khác biệt giữa quan điểm nghệ thuật của thơ ca lãng mạn (đề cao cái tôi cá nhân, cảm xúc, cái đẹp thuần túy) và quan điểm nghệ thuật của thơ ca Cách mạng (nghệ thuật phục vụ cách mạng, gắn bó với vận mệnh dân tộc).

Chương 3: Biểu tượng nghệ thuật tiêu biểu trong Thơ mới Việt Nam giai đoạn 1932 - 1945

Chương 3 khảo sát và giải mã 3 nhóm biểu tượng trung tâm trong Phong trào Thơ mới:

  • Biểu tượng về không gian - vật thể:
    • Biểu tượng trăng: Biểu hiện thế giới huyền ảo, biến ảo của tâm trạng (trăng sầu, trăng điên, trăng ngọc ở Hàn Mặc Tử, Bích Khê, Xuân Diệu).
    • Biểu tượng vườn: Không gian của trần thế, tình ái, tuổi trẻ và sự sinh nở (vườn xuân, vườn trần).
    • Biểu tượng cánh bướm: Biểu trưng cho sự mong manh, mộng ảo, sự hóa thân và khát vọng thoát tục.
  • Biểu tượng về thế giới tâm linh:
    • Biểu tượng âm phủ - địa ngục: Phản ánh cảm thức bế tắc, nỗi kinh hoàng hiện sinh và sự lưu đày tâm linh (hình ảnh xương khô, mồ mả trong thơ Chế Lan Viên, Hàn Mặc Tử).
    • Biểu tượng hồn - linh hồn: Sự phân thân, ý thức về bản ngã cô đơn, những ẩn ức tiềm thức (hồn điên, hồn ma, cô hồn).
    • Biểu tượng giấc mộng: Chiếc cầu nối giữa thực tại và tiềm thức, phương tiện giải tỏa những khát khao không thực hiện được ở cõi thực.
  • Biểu tượng về sự vận động của thời gian:
    • Biểu tượng mùa xuân: Biểu hiện tuổi trẻ, tình yêu, sự giao cảm mãnh liệt nhưng luôn đi kèm nỗi lo âu trước sự tàn phai (Xuân Diệu).
    • Biểu tượng mùa thu: Biểu trưng cho nỗi sầu nhân thế, sự chia ly, tàn tạ và nỗi hoài cổ (Lưu Trọng Lư, Huy Cận).

Chương 4: Biểu tượng nghệ thuật tiêu biểu trong thơ Cách mạng Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945

Chương 4 khảo sát và phân tích 3 nhóm biểu tượng nòng cốt trong thơ ca Cách mạng:

  • Biểu tượng về lý tưởng cách mạng:
    • Biểu tượng mặt trời: Tượng trưng cho lý tưởng Cộng sản, chân lý cách mạng, hình ảnh lãnh tụ và tương lai tươi sáng của dân tộc (Tố Hữu, Hồ Chí Minh).
    • Biểu tượng con đường: Biểu thị con đường cách mạng, con đường đấu tranh giải phóng gian khổ nhưng tất thắng.
    • Biểu tượng cờ - ngọn cờ: Tượng trưng cho sức mạnh hiệu triệu, tinh thần đoàn kết, ngọn cờ lãnh đạo của Đảng và niềm tin thắng lợi.
  • Biểu tượng về ý chí cách mạng:
    • Biểu tượng con thuyền: Đại diện cho người chiến sĩ cách mạng hoặc phong trào cách mạng kiên định vượt qua bão táp gông cùm.
    • Biểu tượng lửa: Biểu trưng cho nhiệt huyết cách mạng, lòng căm thù giặc, tinh thần đấu tranh quật khởi (ngọn đuốc tiền phong, ngọn lửa phục thù).
  • Biểu tượng về sự vận động của cách mạng:
    • Biểu tượng bóng tối: Khắc họa hiện thực xã hội thực dân nửa phong kiến ngột ngạt, cảnh lao tù, sự tăm tối của kiếp đời nô lệ.
    • Biểu tượng ánh sáng: Tượng trưng cho bình minh tự do, độc lập dân tộc và sự toàn thắng của cách mạng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Luận án là công trình khoa học đầu tiên đặt ra và nghiên cứu một cách hệ thống, tương đối đầy đủ về hệ thống biểu tượng nghệ thuật tiêu biểu trong cả hai bộ phận của thơ ca Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945 (Thơ mới và thơ Cách mạng).
  • Xây dựng khung lý thuyết liên ngành kết hợp ký hiệu học, phân tâm học và văn hóa học để giải mã biểu tượng thơ ca; làm rõ cơ chế chuyển hóa từ mẫu gốc (cổ mẫu) sang các biến thể biểu tượng trong văn học hiện đại.
  • Cung cấp cái nhìn toàn diện, khoa học về diện mạo, quá trình đổi mới thi pháp và đặc điểm tư duy sáng tạo của hai khuynh hướng thơ lớn trong tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc.

Đóng góp về mặt thực tiễn và ứng dụng

  • Cung cấp tài liệu tham khảo phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy và học tập mảng văn học lãng mạn và văn học cách mạng giai đoạn 1930 - 1945 cho giảng viên, sinh viên các trường đại học, cao đẳng cũng như giáo viên, học sinh tại các trường trung học phổ thông.
  • Cung cấp nguồn tư liệu chuyên khảo hữu ích cho giới nghiên cứu, lý luận và phê bình văn học khi phân tích, đánh giá về thi pháp và phong cách tác giả thơ ca Việt Nam hiện đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

Do khối lượng tác phẩm trong chặng đường thơ ca 1930 - 1945 rất phong phú và diễn ra trong bối cảnh lịch sử phức tạp, tác giả luận án xác định phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào các tác phẩm tiêu biểu của các tác giả đại diện có tầm ảnh hưởng lớn, chưa thể bao quát toàn bộ tác phẩm của tất cả các tác giả ngoại vi trong giai đoạn này.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tác giả, tác phẩm thuộc các nhóm phái thơ khác trong giai đoạn 1930 - 1945 chưa được khảo sát chi tiết.
  • Ứng dụng mô hình lý thuyết biểu tượng và cổ mẫu để khảo sát sự vận động, chuyển biến của hệ thống biểu tượng nghệ thuật trong thơ ca Việt Nam các giai đoạn tiếp sau (như thơ kháng chiến 1945 - 1975 và thơ ca đương đại).

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo rõ nét cho các nhóm đối tượng trong nghiên cứu và đào tạo ngữ văn:

  • Giảng viên và sinh viên ngành Văn học, Sư phạm Ngữ văn: Tham khảo trực tiếp khung lý thuyết biểu tượng ở Chương 1; các mô hình giải mã biểu tượng Thơ mới ở Chương 3 và thơ ca Cách mạng ở Chương 4 để phục vụ học phần Văn học Việt Nam hiện đại và Thi pháp học.
  • Giáo viên Ngữ văn trường Trung học phổ thông: Ứng dụng các phân tích cụ thể về biểu tượng trăng, xuân, thu (Thơ mới) hay mặt trời, con đường, ngọn cờ (thơ Cách mạng) vào việc giảng dạy các tác giả quen thuộc trong chương trình như Xuân Diệu, Huy Cận, Hàn Mặc Tử, Tố Hữu, Hồ Chí Minh.
  • Nhà nghiên cứu và phê bình văn học: Khai thác phương pháp tiếp cận liên ngành (Ký hiệu học kết hợp Văn hóa học và Phân tâm học) để tiếp tục nghiên cứu các hiện tượng văn học khác từ góc độ mã văn hóa và cổ mẫu.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa biểu tượng theo mô hình ký hiệu học nào?

Luận án tiếp cận biểu tượng như một "siêu ký hiệu" (ký hiệu hàm nghĩa hai tầng). Khác với ký hiệu thông thường mang tính đơn nghĩa (tỉ lệ 1:1), biểu tượng mang tính đa trị (tỉ lệ 1 > 1). Ở cấp độ thứ nhất, nó là một ký hiệu biểu thị (hiển ngôn) gồm hình thức và nội dung bề mặt; ở cấp độ thứ hai, nó trở thành cái biểu đạt cho một nội dung hàm nghĩa mới (mật ngôn) mang tính trừu tượng và chiều sâu văn hóa.

2. Luận án lý giải cơ chế sinh thành biểu tượng từ mẫu gốc (cổ mẫu) như thế nào?

Dựa trên lý thuyết về mẫu gốc (archetype) của Carl Gustav Jung, tác giả khẳng định các biểu tượng nghệ thuật đều bắt rễ từ những cổ mẫu chung của nhân loại hoặc tâm thức văn hóa dân tộc. Khi đi vào thực tiễn sáng tạo thơ ca, các nghệ sĩ làm sống dậy các cổ mẫu và mở rộng biên độ tượng trưng để sản sinh ra các biến thể loại hình (chẳng hạn từ cổ mẫu "cờ" sinh ra cờ đỏ, cờ búa liềm; từ "con đường" sinh ra đường cách mạng, đường dặm liễu; từ "vườn" sinh ra vườn xuân, vườn trần).

3. Hệ thống biểu tượng trong Phong trào Thơ mới và thơ ca Cách mạng khác nhau ở những điểm cơ bản nào?

  • Thơ mới (1932 - 1945): Tập trung vào không gian - vật thể mang tính thẩm mỹ cá nhân (trăng, vườn, cánh bướm), thế giới tâm linh u uẩn (âm phủ - địa ngục, hồn, giấc mộng) và sự trôi chảy của thời gian (mùa xuân, mùa thu), thể hiện nỗi ám ảnh hiện sinh, cái tôi cô đơn và khát vọng tự do.
  • Thơ ca Cách mạng (1930 - 1945): Tập trung vào biểu tượng lý tưởng (mặt trời, con đường, cờ), biểu tượng ý chí (con thuyền, lửa) và sự vận động lịch sử (bóng tối - ánh sáng), thể hiện tư duy nghệ thuật tập thể, niềm tin vào chân lý và ý chí đấu tranh giải phóng dân tộc.

4. Những tác giả thơ tiêu biểu nào được luận án lựa chọn làm ngữ liệu khảo sát chính?

Luận án khảo sát các tác giả có phong cách độc đáo, tính đại diện cao cho hai dòng thơ:

  • Phong trào Thơ mới: Xuân Diệu, Huy Cận, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Nguyễn Bính, Bích Khê, Lưu Trọng Lư...
  • Thơ ca Cách mạng: Hồ Chí Minh, Tố Hữu, Sóng Hồng, Trần Huy Liệu, Đặng Xuân Thiều, Phan Trọng Bình...

5. Luận án kết hợp những phương pháp nghiên cứu cụ thể nào?

Tác giả sử dụng 5 phương pháp: Phương pháp tiếp cận hệ thống, Phương pháp thống kê (tần số xuất hiện của biểu tượng), Phương pháp so sánh (đối chiếu giữa các tác giả, trào lưu, Đông - Tây), Phương pháp lịch sử - xã hội (gắn với bối cảnh 1930 - 1945) và Phương pháp nghiên cứu liên ngành (Ký hiệu học, Phân tâm học, Tâm lý học, Văn hóa học, Ngôn ngữ học).


Kết luận

Luận án "Những biểu tượng nghệ thuật tiêu biểu trong thơ ca Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945" của tác giả Phạm Đức Cường là công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết thỏa đáng khoảng trống nghiên cứu về hệ thống biểu tượng trong cả hai dòng Thơ mới và thơ ca Cách mạng. Thông qua việc vận dụng khung lý thuyết liên ngành giữa Ký hiệu học, Văn hóa học và Phân tâm học, luận án đã phân loại, giải mã chi tiết các nhóm biểu tượng không gian, tâm linh, thời gian, lý tưởng và ý chí đấu tranh. Công trình làm sáng rõ đặc điểm tư duy nghệ thuật, quan niệm thẩm mỹ và thành tựu thi pháp của thơ ca Việt Nam thời kỳ 1930 - 1945, đồng thời khẳng định những đóng góp quan trọng của các nhà thơ đối với tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc.