Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa và mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, hoạt động ngoại thương đóng vai trò thiết yếu đối với sự tăng trưởng kinh tế của mỗi quốc gia. Để điều tiết hoạt động thương mại quốc tế và hiện thực hóa các mục tiêu phát triển, các quốc gia đều dựa vào hai nhóm công cụ cơ bản là chính sách thuế quan và các biện pháp phi thuế quan. Tại Việt Nam, kể từ khi chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có sự quản lý và điều tiết vĩ mô của Nhà nước, hệ thống thuế quan và phi thuế quan ngày càng tạo ra những tác động sâu sắc đến đời sống kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, do kinh nghiệm vận hành cơ chế thị trường và điều hành ngoại thương của Việt Nam còn hạn chế, việc khảo sát, phân tích và đúc kết kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển, đặc biệt là Nhật Bản — một nền kinh tế đã đạt được sự phát triển thần kỳ sau chiến tranh — trở thành một yêu cầu thực tiễn cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua hai nhiệm vụ:
- Phân tích ảnh hưởng của chính sách thuế quan và phi thuế quan đối với hoạt động ngoại thương của Nhật Bản.
- Từ kết quả nghiên cứu các công cụ thuế quan và phi thuế quan của Nhật Bản, rút ra các bài học kinh nghiệm và đánh giá khả năng vận dụng đối với thực tiễn phát triển ngoại thương của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào hệ thống thuế nhập khẩu cùng các biện pháp phi thuế quan quản lý nhập khẩu của Nhật Bản trong những năm gần đây; đồng thời xác định phạm vi liên hệ vận dụng vào việc hoàn thiện chính sách ngoại thương tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống phân tích dựa trên các khái niệm nền tảng về chính sách ngoại thương, nguyên tắc vận hành công cụ thuế quan và các rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế. Các cơ sở lý luận và văn bản thể chế được tác giả trích dẫn và sử dụng bao gồm:
- Các nguyên tắc thương mại đa phương trong khuôn khổ Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại (GATT), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), bao gồm nguyên tắc Đãi ngộ tối huệ quốc (MFN), Chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) theo các nghị quyết của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), cùng các hiệp định về chống bán phá giá và trợ cấp đối kháng được định hình từ Vòng đàm phán Tokyo và Vòng đàm phán Uruguay.
- Hệ thống văn bản pháp luật ngoại thương và hải quan của Nhật Bản: Luật Thuế Hải quan, Luật Tính thuế Tạm thời, Luật Quản lý Thương mại, Luật Tiêu chuẩn Nông nghiệp Nhật Bản (Luật JAS), và Luật về Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai kết hợp bao gồm:
- Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử nhằm xem xét sự biến đổi của các chính sách thương mại theo từng giai đoạn phát triển kinh tế.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết phục vụ việc hệ thống hóa các nhóm công cụ ngoại thương.
- Phương pháp thống kê số liệu và so sánh đối chiếu nhằm lượng hóa tác động của các chính sách thuế quan, kim ngạch thương mại và các biểu thuế cụ thể qua các thời kỳ.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ các tài liệu thống kê chuyên ngành của Nhật Bản, tiêu biểu là ấn phẩm Nihon no kanzei (Thuế quan của Nhật Bản) do Nhà xuất bản Zaikeiyohosha phát hành năm 1997 và 1998, tài liệu về Thuế xuất nhập khẩu Nhật Bản, cùng các báo cáo thống kê từ GATT, WTO, OECD và UNCTAD.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về các công cụ của chính sách Ngoại thương
Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về chính sách ngoại thương và các công cụ điều hành chủ yếu. Tác giả định nghĩa chính sách ngoại thương là hệ thống các nguyên tắc, biện pháp kinh tế, hành chính và pháp luật do Nhà nước áp dụng nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế - xã hội trong từng thời kỳ nhất định, giữ vai trò cấu thành của chính sách kinh tế đối ngoại. Chính sách ngoại thương có ba đặc điểm đặc thù: mang tính nội bộ của mỗi quốc gia trên cơ sở không xâm phạm lợi ích quốc gia khác; đóng vai trò cầu nối liên kết kinh tế trong nước với kinh tế thế giới; và gánh vác nhiệm vụ cân bằng cán cân thanh toán quốc tế.
Về công cụ thuế quan, văn bản phân tích ba vai trò cơ bản:
- Tạo nguồn thu cho ngân sách Nhà nước: Đòi hỏi hai nguyên tắc là xác định mức thuế suất đem lại năng suất thu tối đa mà không triệt tiêu nguồn thu ("thuế nuôi thuế") và giảm thiểu gánh nặng tâm lý cho người chịu thuế.
- Quản lý, điều chỉnh vĩ mô và bảo hộ sản xuất: Tăng thu khi nền kinh tế tăng trưởng, giảm thu khi suy thoái; phân biệt thuế suất để định hướng cơ cấu sản xuất, bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ và thực hiện phân biệt đối xử hoặc trả đũa thương mại.
- Điều hòa thu nhập và bảo đảm công bằng xã hội: Đánh thuế cao vào hàng hóa cao cấp và thu nhập cao.
Theo số liệu GATT được tác giả trích dẫn, qua 7 vòng đàm phán (1948–1994), các nước thành viên đã thỏa thuận cắt giảm thuế cho 89.900 hạng mục hàng hóa. Vòng đàm phán Uruguay đã giúp mức thuế quan trung bình toàn cầu giảm 40%, đưa mức thuế nói chung ở các nước công nghiệp phát triển xuống dưới 5% (ngoại trừ dệt may còn 10–40%), khu vực Đông Á còn 5–15%, Nam Á còn 10–60%, và Mỹ Latinh, Trung Đông, Châu Phi dao động 10–25%.
Tác giả phân loại thuế quan theo bốn tiêu chí: theo mục đích (thuế tài chính, thuế bảo hộ); theo đối tượng chịu thuế (thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, thuế quá cảnh); theo phương pháp tính (thuế theo giá, thuế theo lượng, thuế hỗn hợp); và theo mức tính thuế (thuế suất ưu đãi, thuế phổ thông, thuế tự vệ).
Đối với các biện pháp phi thuế quan, chương này chỉ rõ vai trò bảo hộ sản xuất và bảo vệ môi trường, sức khỏe con người, đồng thời phân tích các hình thức chính: hạn ngạch nhập khẩu (chủ yếu quản lý theo số lượng do quản lý theo giá trị phức tạp), hạn chế xuất khẩu tự nguyện (VER), hệ thống cấp giấy phép nhập khẩu (tự động và không tự động, với thời hạn xét duyệt tối đa theo quy định WTO là 60 ngày), chế độ hạn ngạch thuế (áp thuế thấp hoặc 0% trong hạn ngạch, áp thuế cao ngoài hạn ngạch), và các biện pháp hành chính – kỹ thuật.
Chương II: Các biện pháp thuế quan và phi thuế quan trong chính sách Ngoại thương của Nhật Bản
Chương II phân tích thực trạng áp dụng các công cụ ngoại thương tại Nhật Bản trên nền tảng bối cảnh tự nhiên và kinh tế: lãnh thổ 372.000 km² (lớn hơn Việt Nam khoảng 15%), địa hình rừng núi chiếm 2/3, đất canh tác chỉ chiếm 15%, nghèo tài nguyên khoáng sản (chủ yếu chỉ có đá vôi và khí sunfua, hoàn toàn phụ thuộc nhập khẩu đồng, chì, kẽm, nhôm), hạ tầng bị chiến tranh tàn phá nặng nề, buộc Nhật Bản phải lấy yếu tố con người và hoạt động ngoại thương làm nhiệm vụ sống còn.
Về phương pháp tính thuế, Nhật Bản áp dụng đa dạng các hình thức:
- Thuế theo giá (tính theo tỷ lệ phần trăm trị giá lô hàng).
- Thuế theo lượng (tính cố định theo đơn vị trọng lượng, thể tích).
- Thuế giá chênh lệch: Đánh vào phần chênh lệch giữa giá hàng nhập khẩu và mức giá tiêu chuẩn do Nhà nước ấn định, áp dụng cụ thể đối với mặt hàng lợn, thịt lợn và các chế phẩm từ thịt lợn.
- Thuế theo mùa: Điều chỉnh thuế suất tăng cao vào mùa thu hoạch nội địa để bảo hộ và giảm xuống vào các mùa khác nhằm đáp ứng tiêu dùng, áp dụng cho các loại hoa quả như chuối, cam.
- Thuế lựa chọn, thuế hỗn hợp và chế độ hạn ngạch thuế.
Về cơ cấu mức thuế, Nhật Bản phân chia thành:
- Mức thuế quốc định: Gồm thuế cơ bản áp dụng dài hạn theo Luật Thuế Hải quan (tính đến năm 1997 áp dụng cho 6 mặt hàng); thuế tạm thời áp dụng theo Luật Tính thuế Tạm thời (tính đến năm 1997 áp dụng cho 1 mặt hàng); và thuế ưu đãi.
- Mức thuế hiệp định: Áp dụng theo các cam kết đa phương tại GATT/WTO cho các quốc gia thành viên và các nước có thỏa thuận MFN.
| Tiêu chí |
Mức thuế quốc định |
Mức thuế hiệp định |
| Căn cứ pháp lý |
Luật Thuế Hải quan, Luật Tính thuế Tạm thời |
Hiệp định GATT / Thỏa thuận tối huệ quốc (MFN) |
| Phân loại chính |
Mức thuế cơ bản, mức thuế tạm thời, mức thuế ưu đãi |
Mức cam kết trần đa phương, áp dụng tự động cho thành viên |
| Số lượng mặt hàng (1997) |
Thuế cơ bản: 6 mặt hàng; Thuế tạm thời: 1 mặt hàng |
Toàn bộ danh mục cam kết trong khuôn khổ GATT/WTO |
Về Chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP), Nhật Bản áp dụng từ ngày 01/8/1971, gia hạn đến ngày 31/3/2001. Đối với nhóm nông thủy sản (Chương 1–24 hệ HS), Nhật Bản áp dụng danh sách tích cực gồm 73 mặt hàng được giảm thuế từ 10% đến 100%. Đối với nhóm công nghiệp và khai mỏ (Chương 25–97 hệ HS), ưu đãi thuế 0% được áp dụng cho hầu hết các mặt hàng, ngoại trừ 27 mặt hàng loại trừ (dầu thô, đồ da, lông thú, gỗ dán, tơ lụa, sợi bông, giày dép), 66 mặt hàng chỉ được giảm 50% mức thuế hiện hành, và 146 mặt hàng chịu sự kiểm soát của hạn ngạch trần. Đối với 42 quốc gia kém phát triển nhất (LLDC), Nhật Bản bãi bỏ hạn ngạch trần và áp mức thuế 0% cho toàn bộ hàng công nghiệp mỏ và nông thủy sản.
| Năm |
Số quốc gia/khu vực hưởng GSP (LDC) |
Số quốc gia kém phát triển nhất (LLDC) |
| 1971 |
96 nước |
- |
| 1975 |
110 nước và 28 khu vực |
- |
| 1980 |
117 nước và 29 khu vực |
29 nước |
| 1985 |
123 nước và 25 khu vực |
34 nước |
| 1990 |
130 nước và 25 khu vực |
38 nước |
| 1995 |
147 nước và 25 khu vực |
41 nước |
| 1997 |
155 nước và 25 khu vực |
42 nước |
Về quy mô thực hiện GSP, kim ngạch nhập khẩu hưởng ưu đãi của Nhật Bản tăng từ 109.800 triệu Yên (năm 1972) lên 1.900.000 triệu Yên (năm 1991), tương đương mức tăng 15 lần. So sánh quốc tế cho thấy kim ngạch nhập khẩu áp dụng ưu đãi của Nhật Bản năm 1996 đạt 17.623 triệu USD (trên tổng nhập khẩu 347.948 triệu USD), so với mức 35.727 triệu USD của Cộng đồng Châu Âu (EC) năm 1992 và 16.700 triệu USD của Mỹ năm 1992.
Về chế độ thuế quan đặc biệt, Nhật Bản triển khai ba công cụ: thuế khẩn cấp, thuế đối kháng và thuế chống bán phá giá. Quy trình áp thuế chống bán phá giá được thực hiện qua 4 bước:
- Bước 1 (Yêu cầu): Doanh nghiệp sản xuất trong nước nộp hồ sơ chứng minh thiệt hại lên Bộ trưởng Bộ Tài chính.
- Bước 2 (Xem xét): Chính phủ thẩm định và ra quyết định khởi xướng điều tra trong thời hạn 2 tháng.
- Bước 3 (Điều tra): Ban điều tra liên bộ (gồm Bộ Tài chính, Bộ trực thuộc ngành hàng và Bộ Thương mại) tiến hành điều tra trong thời hạn 1 năm.
- Bước 4 (Đánh thuế): Chính phủ ban hành quyết định thu thuế chống bán phá giá tương ứng với biên độ phá giá.
Về chính sách miễn giảm và hoàn trả thuế, Nhật Bản quy định chế độ miễn thuế lâu dài (theo Luật Thuế Hải quan) cho hàng tiêu dùng thiết yếu khi giá thị trường tăng vọt (gạo, bột mỳ, đường, thịt lợn), vật tư sản xuất thức ăn gia súc, hàng phục vụ nghiên cứu khoa học, giáo dục, ngoại giao, hàng gia công xuất khẩu; và miễn giảm tạm thời (theo Luật Tính thuế Tạm thời) cho dầu thô dùng làm nguyên liệu hóa dầu, hàng gia công ở nước ngoài dưới 1 năm, nguyên liệu nghiên cứu năng lượng nguyên tử, thiết bị chế tạo máy bay và khám phá vũ trụ, sữa bột tách bơ phục vụ trường học.
Về các rào cản phi thuế quan, Nhật Bản áp dụng:
- Hạn ngạch nhập khẩu: Kiểm soát 66 mặt hàng thông qua Bộ Công nghiệp và Thương mại Quốc tế (MITI) với 7 cơ chế phân bổ: theo dõi tỷ lệ hạn ngạch quá khứ, theo dõi lịch sử thông quan, thông báo phân bổ chính thức, căn cứ đơn đặt hàng của người tiêu dùng, phân bổ bình đẳng theo đầu doanh nghiệp, cơ chế ai xin trước được trước (áp dụng tối đa 50% hạn ngạch), và cơ chế thống nhất ý kiến liên bộ.
- Hạn chế xuất khẩu tự nguyện (VER): Áp dụng với dệt may, sắt thép, máy công cụ, ô tô, tivi màu và đầu video xuất sang Mỹ và Tây Âu. Thống kê năm 1990 chỉ ra dù xuất khẩu ô tô sang Mỹ theo VER giảm xuống dưới 2,4 triệu xe, các doanh nghiệp Nhật Bản đã nâng sản lượng sản xuất trực tiếp tại chỗ ở Mỹ và các nước lên 1,7 triệu xe. VER sau đó được bãi bỏ theo cam kết Vòng đàm phán Uruguay: đối với thép (tháng 3/1992), máy công cụ (tháng 12/1993), ô tô khách (tháng 3/1994) và đồ gốm sứ (tháng 12/1994).
- Chế độ hạn ngạch thuế: Bảng số liệu của tác giả liệt kê 12 nhóm mặt hàng áp dụng thuế suất hai mức tính đến năm 1992:
| STT |
Mặt hàng |
Thời hạn bắt đầu |
Thuế suất Lần 1 (Trong hạn ngạch) |
Thuế suất Lần 2 (Vượt hạn ngạch) |
| 1 |
Bò thịt giống |
4/1972 |
0% |
45.000 Yên/con |
| 2 |
Pho mát tự nhiên |
10/1970 |
0% |
35% |
| 3 |
Yến mạch |
4/1971 |
0% |
10% |
| 4 |
Ngô |
4/1965 |
0% |
50% hoặc 12 Yên/kg (tùy mức cao hơn) |
| 5 |
Lúa mạch |
10/1974 |
0% |
25 Yên/kg |
| 6 |
Đường mật dùng nấu rượu |
4/1987 |
0% |
18 Yên/kg hoặc 25% |
| 7 |
Cacao làm sôcôla (không đường) |
4/1988 |
0% |
25% |
| 8 |
Cà chua tương, cà chua bột |
7/1989 |
0% |
20% |
| 9 |
Dứa hộp |
4/1990 |
0% |
30% |
| 10 |
Cồn để sản xuất rượu |
- |
0% |
44,2% hoặc 770 Yên/kl |
| 11 |
Dầu nặng và dầu thô |
4/1972 |
- |
2.520 Yên/kl |
| 12 |
Da (ngựa, cừu, dê) |
4/1986 |
20% |
60% (hoặc mức kết hợp theo quy định) |
- Các rào cản hành chính - kỹ thuật: Hệ thống dấu chất lượng và nhãn mác nghiêm ngặt, bao gồm dấu JAS (Luật Tiêu chuẩn Nông nghiệp), dấu JIS (Luật Tiêu chuẩn Công nghiệp), dấu bắt buộc S (độ an toàn cho đồ gia dụng, trẻ em), dấu tự nguyện G (thiết kế kiểu dáng công nghiệp do MITI giám định cho khoảng 500 mặt hàng), dấu Q (viện giám định MITI cấp cho dệt may cao cấp), dấu Len và dấu SIF (may mặc thể thao).
- Đặc trưng cơ cấu kinh tế nội địa: Mô hình tổ hợp Keiretsu (gồm 8 tập đoàn lớn: Mitsubishi, Mitsui, Sumitomo, Fuyo, DKB, Sanwa, Tokai, IBJ kiểm soát gần 35% tổng vốn của nền kinh tế Nhật Bản, duy trì cơ chế nắm giữ chéo cổ phần, khống chế chuỗi phân phối khiến giá bán lẻ cao hơn phương Tây từ 30% đến 40%); hệ thống phân phối đa tầng nấc khép kín; và cơ chế điều hành ngoại hối, lãi suất tiền gửi của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản.
Chương III: Bài học kinh nghiệm đối với việc hoàn thiện chính sách phát triển ngoại thương Việt Nam hiện nay
Theo kết cấu khóa luận được tác giả công bố tại phần mở đầu, Chương III được thiết kế nhằm tổng hợp toàn bộ các kết quả phân tích lý luận và bài học thực tiễn từ hệ thống thuế quan, phi thuế quan của Nhật Bản, từ đó đối chiếu với điều kiện thực tế của Việt Nam nhằm đề xuất các khuyến nghị và giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển ngoại thương trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế và hội nhập quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa hệ thống chính sách ngoại thương của Nhật Bản qua các chỉ số và dữ liệu lịch sử cụ thể:
- Làm rõ cấu trúc phân bổ hạn ngạch và biểu thuế của Nhật Bản với 6 mặt hàng chịu thuế cơ bản, 1 mặt hàng chịu thuế tạm thời (tính đến 1997), cùng danh mục 12 nhóm hàng hóa áp dụng hạn ngạch thuế.
- Ghi nhận sự mở rộng diện bao phủ của chế độ GSP Nhật Bản từ 96 quốc gia (1971) lên 155 quốc gia và 25 khu vực (1997), cùng mức tăng trưởng kim ngạch nhập khẩu hưởng ưu đãi gấp 15 lần (từ 109,8 tỷ Yên năm 1972 lên 1.900 tỷ Yên năm 1991).
- Minh họa quy trình điều tra chống bán phá giá 4 bước liên bộ và phân tích cơ chế thích ứng của doanh nghiệp Nhật Bản trước rào cản VER thông qua đầu tư sản xuất trực tiếp tại nước ngoài (đạt 1,7 triệu xe ô tô năm 1990).
- Hệ thống hóa các hàng rào kỹ thuật đặc thù (JAS, JIS, dấu S, G, Q) và mô hình liên kết Keiretsu sở hữu 35% nguồn vốn quốc gia, đóng vai trò như các lá chắn tự nhiên bảo vệ thị trường nội địa.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình cung cấp một bức tranh toàn diện và có hệ thống về cơ chế kết hợp giữa chính sách bảo hộ có chọn lọc và chính sách xúc tiến xuất khẩu của Nhật Bản, chỉ rõ cách thức một quốc gia khan hiếm tài nguyên có thể tận dụng ngoại thương để tái thiết và bứt phá kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ theo nội dung và phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định trong văn bản:
- Đề tài chỉ giới hạn khảo sát các biện pháp thuế nhập khẩu và các biện pháp phi thuế quan quản lý nhập khẩu của Nhật Bản trong giai đoạn từ sau chiến tranh đến những năm 1990, chưa mở rộng phân tích sâu các công cụ thuế xuất khẩu hay các hiệp định thương mại tự do song phương thế hệ mới.
- Hướng nghiên cứu tiếp nhận có thể mở rộng theo dõi sự điều chỉnh chính sách thương mại của Nhật Bản sau khi hoàn tất các cam kết dỡ bỏ rào cản theo Hiệp định WTO, cũng như đánh giá định lượng sâu hơn tác động cụ thể của từng công cụ bảo hộ đối với các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam khi thâm nhập thị trường Nhật Bản.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích đối với:
- Giảng viên và sinh viên ngành Kinh tế Ngoại thương, Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế trong việc nghiên cứu các công cụ can thiệp thương mại, cơ chế GSP, và kinh nghiệm điều hành kinh tế đối ngoại của Nhật Bản.
- Các chuyên viên, cán bộ nghiên cứu chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước về thương mại, hải quan trong quá trình thiết lập biểu thuế, cơ chế hạn ngạch thuế và xây dựng các rào cản kỹ thuật hợp pháp để bảo hộ sản xuất trong nước.
- Các doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản cần tìm hiểu hệ thống tiêu chuẩn chất lượng (JAS, JIS, S, G, Q) và cấu trúc phân phối, hệ thống bán lẻ nội địa Nhật Bản.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ chế thuế giá chênh lệch của Nhật Bản được vận hành như thế nào và áp dụng cho mặt hàng nào?
Thuế giá chênh lệch được tính dựa trên mức chênh lệch giữa giá hàng hóa nhập khẩu thực tế và mức giá tiêu chuẩn do Nhà nước quy định nhằm tránh thất thu ngân sách khi giá nhập khẩu xuống thấp. Nhật Bản áp dụng phương pháp này đối với mặt hàng lợn, thịt lợn và các sản phẩm chế biến từ thịt lợn.
2. Quy trình điều tra và áp thuế chống bán phá giá tại Nhật Bản gồm những bước nào và thời hạn ra sao?
Quy trình gồm 4 bước: (1) Nhà sản xuất nội địa nộp đơn chứng minh thiệt hại lên Bộ trưởng Bộ Tài chính; (2) Chính phủ xem xét và ra quyết định khởi xướng điều tra trong vòng 2 tháng; (3) Ban điều tra liên bộ (Bộ Tài chính, Bộ trực thuộc, Bộ Thương mại) tiến hành điều tra hoàn tất trong vòng 1 năm; (4) Chính phủ ban hành mức thuế chống bán phá giá theo biên độ chênh lệch giá.
3. Khối tập đoàn Keiretsu tạo ra rào cản thương mại phi thuế quan đối với hàng nhập khẩu như thế nào?
Keiretsu gồm 8 tập đoàn lớn nắm giữ gần 35% tổng số vốn kinh tế Nhật Bản, liên kết qua sở hữu chéo cổ phần, nhân sự và tài chính nội bộ. Khối này kiểm soát chặt chẽ mạng lưới phân phối và giá bán lẻ (khiến giá bán lẻ cao hơn phương Tây 30%–40%), tạo thành hệ thống khép kín ngăn chặn các nhà xuất khẩu nước ngoài thiết lập kênh tiêu thụ.
4. Sự khác biệt căn bản giữa chế độ hạn ngạch nhập khẩu và chế độ hạn ngạch thuế là gì?
Hạn ngạch nhập khẩu áp đặt giới hạn tuyệt đối về số lượng/trị giá hàng được phép nhập khẩu trong năm. Chế độ hạn ngạch thuế cho phép nhà nhập khẩu đưa hàng hóa vượt quá số lượng quy định nhưng phải chịu mức thuế suất cao hơn (thuế lần 2) đối với phần khối lượng vượt hạn ngạch.
5. Các loại dấu chứng nhận chất lượng kỹ thuật phổ biến trên thị trường hàng hóa Nhật Bản gồm những loại nào?
Văn bản nêu rõ hệ thống gồm dấu JAS (tiêu chuẩn nông lâm thủy sản), dấu JIS (tiêu chuẩn công nghiệp và khoáng sản), dấu bắt buộc S (độ an toàn cho đồ dùng gia đình, trẻ em), dấu G (chứng nhận thiết kế đạt chuẩn cho khoảng 500 sản phẩm do MITI giám định), dấu Q (chất lượng dệt may cao cấp), cùng dấu Len và dấu SIF cho ngành may mặc.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trịnh Thanh Hương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về các công cụ chính sách ngoại thương và phân tích sâu sắc thực tiễn áp dụng hệ thống thuế quan, phi thuế quan của Nhật Bản trong quá trình phát triển kinh tế. Nghiên cứu đã làm rõ sự kết hợp linh hoạt giữa các biểu thuế, ưu đãi GSP, công cụ tự vệ đặc biệt với mạng lưới rào cản kỹ thuật và thể chế phân phối nội địa đặc thù của Nhật Bản. Đây là tài liệu nghiên cứu có giá trị tư liệu cao, cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm thiết thực cho công tác hoạch định và hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam.