Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tài nguyên tre trúc thuộc phân họ Tre nứa (Bambusoideae, họ Hòa thảo) giữ vai trò quan trọng trong các chiến lược phủ xanh đất trống, đồi núi trọc và các dự án lâm nghiệp quốc gia như Chương trình 327 và Chương trình 5 triệu ha rừng trồng. Nhờ khả năng thích ứng cao với điều kiện lập địa cằn cỗi ở vùng núi phía Bắc, các loài như vầu đắng, luồng, bương, điềm được đưa vào cơ cấu cây trồng nhằm phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn và phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, sự mở rộng diện tích rừng thuần loài tre trúc đã dẫn đến sự bùng phát của nhiều loài sâu hại nguy hiểm như vòi voi hại măng, châu chấu tre và các loài sâu hại măng thuộc bộ Hai cánh. Các loài dịch hại này không chỉ làm giảm sản lượng, phẩm cấp măng thương phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của thân khí sinh và khả năng tái sinh của rừng.

Tại xã Minh Sơn, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang, diện tích rừng tự nhiên phân bố các loài vầu khá lớn và là nguồn thu nhập quan trọng của đồng bào các dân tộc thiểu số. Dù vậy, tình trạng sâu hại măng, đặc biệt là nhóm vòi voi và bọ xít, đã gây suy thoái nghiêm trọng cấu trúc lâm phần. Do đặc tính sinh học của côn trùng gây hại ẩn náu trong thân măng và đất, các biện pháp phòng trừ đơn lẻ bằng hóa chất hoặc thủ công truyền thống không mang lại hiệu quả bền vững, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt đầu nguồn. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp (Integrated Pest Management - IPM) chú trọng đến các biện pháp kỹ thuật lâm sinh, cơ giới vật lý và sinh học thân thiện với môi trường là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là đề xuất hệ thống biện pháp quản lý tổng hợp sâu hại vầu tại khu vực nghiên cứu nhằm bảo vệ rừng, nâng cao hiệu quả kinh tế và duy trì cân bằng sinh thái. Để đạt được mục tiêu này, tác giả đã xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định thành phần loài sâu hại vầu tại khu vực nghiên cứu.
  2. Nghiên cứu đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của những loài sâu hại chủ yếu.
  3. Thử nghiệm một số biện pháp phòng trừ những loài sâu hại chủ yếu.
  4. Đề xuất biện pháp quản lý tổng hợp sâu hại vầu theo hướng bền vững và hiệu quả.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các loài sâu hại vầu chủ yếu và tập tính sinh học của chúng.
  • Phạm vi không gian: Rừng vầu tự nhiên và vùng canh tác tre trúc tại xã Minh Sơn, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 22/02/2016 đến ngày 31/05/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và quan điểm tiếp cận

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nguyên lý Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) được định nghĩa bởi Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 1972), Liên hiệp IPM Hoa Kỳ (1994) và quan điểm IPM hướng sinh học (Biointensive IPM - BIPM). Trong lâm nghiệp Việt Nam, nghiên cứu kế thừa các nguyên tắc tiếp cận hệ sinh thái của Đào Xuân Trường (1995), Trần Văn Mão (1994, 1995) và Nguyễn Thế Nhã (2001, 2003). Nguyên tắc cốt lõi của IPM rừng vầu là vận dụng các quy luật sinh thái học để điều chỉnh và duy trì mật độ quần thể dịch hại ở dưới ngưỡng gây thiệt hại kinh tế, không đặt nặng mục tiêu triệt tiêu hoàn toàn loài côn trùng, hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất độc hại nhằm bảo vệ thiên địch và nguồn nước.

Phương pháp nghiên cứu thực địa và thu thập dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp điều tra gián tiếp và điều tra thực nghiệm thực địa:

  • Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn bán cấu trúc 18 người dân địa phương và 2 cán bộ phụ trách nông lâm nghiệp xã Minh Sơn nhằm thu thập kiến thức bản địa về diễn biến sâu hại, lịch sử canh tác và kinh nghiệm phòng trừ.
  • Phương pháp điều tra thực địa:
    • Lập ô tiêu chuẩn (OTC): Thiết lập 6 OTC diện tích $1.000\text{ m}^2$ ($40\text{ m} \times 25\text{ m}$) bố trí ở các hướng phơi và đai độ cao khác nhau đại diện cho lâm phần. Trong mỗi OTC, chọn 30 cây ngẫu nhiên hệ thống để đo đếm đường kính ($D_{1.3}$), chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$), kiểm tra triệu chứng bị hại trên măng và thân khí sinh (chẻ thân bị hại đếm số lượng cá thể sâu qua các pha phát triển).
    • Điều tra sâu dưới đất: Bố trí 5 ô dạng bản (ODB) diện tích $1\text{ m}^2$ ($1\text{ m} \times 1\text{ m}$) theo phương pháp đường chéo góc trong mỗi OTC. Đào bới từng lớp đất sâu $10\text{ cm}$ để thu thập nhộng và sâu non qua đông. Việc điều tra được lặp lại định kỳ 10 ngày/lần qua 4 đợt.
  • Phương pháp thử nghiệm bọc bảo vệ măng: Thử nghiệm sử dụng túi nilon trắng (kích thước $150\text{ cm} \times 60\text{ cm}$, may hình phễu hở hai đầu) chụp bảo vệ măng non giai đoạn chiều cao đạt $25 - 35\text{ cm}$. Thí nghiệm gồm 60 cây măng có kích thước tương đồng (30 cây bọc túi nilon và 30 cây đối chứng không bọc), theo dõi định kỳ 10 ngày/lần trong 3 đợt.
  • Phương pháp nội nghiệp và xử lý số liệu: Mẫu vật côn trùng thu thập được ngâm bảo quản trong dung dịch formol phục vụ giám định tên khoa học. Số liệu được xử lý bằng thống kê sinh học để xác định mật độ trung bình ($M_s$), tỷ lệ bị hại ($P%$), sai số tiêu chuẩn ($S$), hệ số biến động ($S%$). Kiểm định sự sai khác về sinh trưởng giữa các công thức thí nghiệm bằng tiêu chuẩn $U$ ở mức ý nghĩa $95%$ ($U_{cr} = 1,96$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 2: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng thuật lịch sử phát triển của khái niệm IPM trên thế giới và tại Việt Nam. Trên thế giới, các công trình của Zhou Fangchun (1999) và Xu Tianshen (1984) đã mô tả hơn 380 loài sâu hại tre trúc, trong đó nhấn mạnh các nhóm sâu hại măng nguy hiểm thuộc họ Vòi voi (Curculionidae), họ Ngài đêm (Noctuidae) và bộ Hai cánh (Diptera). Tại Việt Nam, nghiên cứu IPM trong lâm nghiệp đã được triển khai trên sâu róm thông (Dendrolimus punctatus), ong cắn lá mỡ (Shizocera sp.) và sâu nâu ăn lá keo lai. Riêng đối với cây vầu và các loài tre trúc, các nghiên cứu của Phạm Ngọc Anh (1967), Đặng Vũ Cẩn (1973) và Nguyễn Thế Nhã (2003) đã chỉ ra 41 loài sâu hại nhưng các giải pháp phòng trừ tổng hợp ở quy mô địa phương vẫn còn hạn chế.

Phần 3: Mục tiêu - Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết khung thiết kế thí nghiệm, quy trình 5 bước xây dựng chương trình IPM và kỹ thuật tạo túi bọc măng. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp lập 6 OTC $1.000\text{ m}^2$, 5 ODB $1\text{ m}^2$ trong mỗi OTC, kỹ thuật điều tra theo 4 đợt, kỹ thuật may túi nilon hình phễu hở hai đầu và các công thức toán học thống kê ứng dụng trong kiểm định sai khác sinh trưởng măng ($D_{00}, H_{vn}$).

Phần 4: Điều kiện tự nhiên – Dân sinh kinh tế xã Minh Sơn

Cung cấp bức tranh thực địa tại xã Minh Sơn, huyện Bắc Mê:

  • Tự nhiên: Tổng diện tích tự nhiên $14.714\text{ ha}$, trong đó đất lâm nghiệp chiếm $7.195,5\text{ ha}$; địa hình núi cao hiểm trở, độ dốc phổ biến $20^\circ - 25^\circ$; khí hậu á nhiệt đới chia hai mùa khô - mưa rõ rệt, nhiệt độ trung bình năm $22,3^\circ\text{C}$, tổng số giờ nắng $1.437\text{ giờ/năm}$. Xã có 3 con suối lớn gồm Nậm Trì, Nậm Lĩnh, Bản Vàn cùng 55 khe nước nhỏ cung cấp nước sinh hoạt và sản xuất.
  • Dân sinh kinh tế: Toàn xã có 7 dân tộc anh em sinh sống, trong đó người Mông chiếm $45,8%$, người Dao chiếm $28,8%$, người Tày chiếm $23,2%$, người Kinh chiếm $2,1%$. Đời sống phụ thuộc chủ yếu vào nông lâm nghiệp với các sản phẩm như mai, tre gai, hóp đá, ngô, lúa; thu nhập bình quân đạt 3,8 triệu đồng/người/năm, tỷ lệ hộ nghèo ($294\text{ hộ}$) và cận nghèo ($517\text{ hộ}$) còn ở mức cao.

Phần 5: Kết quả và phân tích kết quả

Tác giả trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 5 nội dung trọng tâm:

1. Hiện trạng rừng tre trúc và thành phần loài sâu hại

Khu vực nghiên cứu có 6 loài tre trúc phân bố gồm: Mai (Dendrocalamus giganteus), Tre gai (Bambusa blumeana), Hóp đá (Bambusa dissemultator), Nứa lá to (Schizostachyum funghomii), Vầu đắng (Indosasa angustata) và Vầu đắng lá to (Indosasa sp.).

Qua điều tra và giám định mẫu vật, tác giả đã lập danh lục gồm 12 loài sâu hại thuộc 10 họ và 6 bộ côn trùng:

STT Tên bộ côn trùng Tên khoa học Số họ Tỷ lệ số họ (%) Số loài Tỷ lệ số loài (%)
1 Bộ Cánh cứng Coleoptera 4 40,00 6 50,00
2 Bộ Cánh nửa cứng Hemiptera 2 20,00 2 16,67
3 Bộ Cánh bằng Isoptera 1 10,00 1 8,33
4 Bộ Hai cánh Diptera 1 10,00 1 8,33
5 Bộ Cánh đều Homoptera 1 10,00 1 8,33
6 Bộ Cánh vẩy Lepidoptera 1 10,00 1 8,33
Tổng 6 bộ 10 100,00 12 100,00

Căn cứ vào phương thức gây hại, 12 loài sâu được phân chia thành 4 nhóm:

  • Sâu hại măng: 6 loài ($50,00%$).
  • Sâu hút dịch: 4 loài ($33,33%$).
  • Sâu đục thân: 1 loài ($8,33%$).
  • Sâu đục thân khô: 1 loài ($8,33%$).

2. Xác định các loài sâu hại chủ yếu

Dựa trên tần suất xuất hiện qua 4 đợt điều tra, mật độ trung bình và mức độ gây hại, nghiên cứu đã xác định 3 loài sâu hại chủ yếu:

  • Vòi voi lớn (Cyrtotrachelus buqueti Guer.): Mật độ trung bình $4,58\text{ con/cây}$, tỷ lệ xuất hiện qua 4 đợt là $4/4$, hệ số biến động $S% = 477,80%$, tỷ lệ khóm/cây bị hại $P% = 16,24%$.
  • Mối đất (Macrotermes sp.): Mật độ trung bình $4,30\text{ con/cây}$, xuất hiện $4/4$ đợt, hệ số biến động $S% = 473,88%$, tỷ lệ bị hại $P% = 13,88%$.
  • Ve sầu trán dài (Paracorethrura sp.): Mật độ trung bình $3,37\text{ con/cây}$, xuất hiện $4/4$ đợt, hệ số biến động $S% = 510,62%$, tỷ lệ bị hại $P% = 12,23%$.

3. Đặc điểm sinh vật học và tập tính của loài gây hại chính

  • Vòi voi lớn (Cyrtotrachelus buqueti): Sâu trưởng thành dài $25 - 39\text{ mm}$, thân màu vàng da cam hoặc nâu đen. Mỗi năm có 1 thế hệ, trưởng thành qua đông trong đất, xuất hiện từ tháng 5 và rộ vào tháng 7 - 8. Trưởng thành gặm đỉnh măng tạo vết thương rồi đẻ $25 - 30\text{ trứng}$. Sâu non sau khi nở đục sâu vào thân măng ăn phần mô non làm măng chết thối hoặc cụt ngọn. Sau khoảng 15 ngày, sâu non thành thục đục lỗ chui ra ngoài rơi xuống đất hóa nhộng trong buồng đất.
  • Mối đất (Macrotermes sp.): Dài $5 - 10\text{ mm}$, thân trắng, đầu nâu đỏ có hàm khỏe; chuyên làm đường mui đất đục phá rễ và gốc thân tre nứa.
  • Ve sầu trán dài (Paracorethrura sp.): Dài $3,5 - 5\text{ mm}$, đẻ trứng thành hàng trong các rãnh vỏ cây khô, chích hút nhựa thân măng non.

4. Thử nghiệm biện pháp bọc bảo vệ măng bằng túi nilon trắng

Kết quả theo dõi qua 3 đợt thử nghiệm cho thấy hiệu quả rõ rệt của túi nilon hình phễu trong việc ngăn ngừa vòi voi tiếp xúc và đẻ trứng:

Đợt kiểm tra Công thức bọc túi nilon trắng ($n=30$) - Tỷ lệ măng bị sâu hại (%) Công thức đối chứng ($n=30$) - Tỷ lệ măng bị sâu hại (%) Giá trị $|U_{D00}|$ Giá trị $|U_{Hvn}|$
Trước khi bọc 0,00 0,00 1,44 0,82
Lần 1 3,33 30,00 0,81 0,80
Lần 2 6,67 46,67 1,68 0,06
Lần 3 6,67 56,67 0,78 0,06

Kết quả kiểm định thống kê cho thấy các giá trị $|U_{D00}|$ và $|U_{Hvn}|$ qua các đợt điều tra đều nhỏ hơn $1,96$. Điều này chứng minh sinh trưởng về chiều cao và đường kính của măng ở công thức bọc túi nilon và công thức đối chứng là thuần nhất; việc bọc nilon hở hai đầu không gây cản trở quá trình quang hợp, hô hấp hay thoát hơi nước của cây măng non.

5. Hiệu quả kinh tế và tác động môi trường

  • Hiệu quả kinh tế trên $1\text{ ha}$ rừng vầu: Mật độ bình quân $200\text{ khóm/ha}$, mỗi khóm cho 9 măng ($1.800\text{ cây măng/ha}$), giá bán cây thành thục bình quân $9.200\text{ đồng/cây}$.
    • Không áp dụng bọc măng: Tỷ lệ măng phát triển thành cây thành thục đạt tối đa $30%$ ($540\text{ cây}$), doanh thu đạt $4.968.000\text{ đồng/ha}$.
    • Áp dụng bọc túi nilon: Tỷ lệ măng phát triển thành cây thành thục đạt $75%$ ($1.350\text{ cây}$), doanh thu đạt $12.420.000\text{ đồng/ha}$. Chi phí vật tư và nhân công bọc $1.800\text{ túi}$ gồm: tiền mua $36\text{ kg}$ nilon ($900.000\text{ đồng}$), công may túi ($360.000\text{ đồng}$) và công bọc ($450.000\text{ đồng}$/18 công), tổng chi phí là $1.710.000\text{ đồng/ha}$ (tác giả dự toán bổ sung tổng mức đầu tư ban đầu khoảng $2.160.000\text{ đồng/ha}$). Lợi nhuận thuần thu được đạt $10.260.000\text{ đồng/ha}$, cao gấp 2,15 lần so với không bảo vệ.
  • Tác động môi trường: Biện pháp thuần túy cơ giới vật lý, không làm phát tán hóa chất độc hại, bảo vệ nguyên vẹn các loài thiên địch và an toàn tuyệt đối cho hệ thống khe suối cung cấp nước ăn của nhân dân vùng cao.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được 12 loài sâu hại vầu thuộc 10 họ, 6 bộ côn trùng tại xã Minh Sơn, trong đó nhóm sâu hại măng chiếm tỷ lệ cao nhất ($50,00%$).
  • Xác định được 3 loài sâu hại chủ yếu là Vòi voi lớn (Cyrtotrachelus buqueti), Mối đất (Macrotermes sp.) và Ve sầu trán dài (Paracorethrura sp.).
  • Thử nghiệm thành công biện pháp bọc măng bằng túi nilon trắng hình phễu ($150\text{ cm} \times 60\text{ cm}$), giúp giảm tỷ lệ măng bị vòi voi gây hại từ $56,67%$ xuống còn $6,67%$, nâng tỷ lệ măng sống thành thục từ $30%$ lên $75%$.
  • Chứng minh bằng kiểm định thống kê sinh học ($|U| < 1,96$) rằng biện pháp bọc nilon không làm ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ tiêu sinh trưởng đường kính và chiều cao của măng.
  • Hạch toán chứng minh hiệu quả kinh tế trên $1\text{ ha}$ rừng vầu khi áp dụng bọc măng tăng gấp 2,15 lần, đồng thời túi nilon có thể thu hồi tái sử dụng cho các vụ sau.

Đề xuất giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM)

Tác giả đề xuất quy trình kỹ thuật IPM đồng bộ gồm:

  • Biện pháp lâm sinh: Trồng đúng lập địa (độ cao dưới $500\text{ m}$ đối với tre gai, hóp đá, mai); mật độ trồng hợp lý $300 - 500\text{ cây/ha}$ ($5\text{ m} \times 6\text{ m}$ hoặc $5\text{ m} \times 5\text{ m}$); trồng hỗn giao theo băng hoặc đám với cây lá rộng bản địa; giữ lại thảm thực vật cây bụi có hoa để duy trì nguồn thức ăn cho thiên địch; không khai thác rừng vào mùa măng mọc.
  • Biện pháp canh tác và cơ giới: Vào mùa đông (giai đoạn nhộng nằm trong đất), tiến hành cuốc xới, vun gốc xung quanh khóm cây kết hợp bắt diệt buồng nhộng của vòi voi.
  • Biện pháp điều tra, dự tính dự báo: Trước mùa măng (tháng 1 - 2) điều tra ODB đất $10 - 20\text{ ngày/lần}$; thời điểm măng rộ (tháng 3 - 4) rút ngắn chu kỳ điều tra $5 - 7\text{ ngày/lần}$; từ tháng 4 đến hết mùa măng theo dõi $1 - 2\text{ ngày/lần}$ để kịp thời chụp túi nilon ngay khi măng đạt chiều cao $25 - 35\text{ cm}$.

Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu bổ sung dẫn liệu khoa học về thành phần côn trùng hại tre nứa tại tỉnh Hà Giang, đồng thời cung cấp một mô hình phòng trừ sâu hại măng vầu bằng biện pháp cơ giới đơn giản, chi phí thấp, an toàn sinh thái và có khả năng nhân rộng trong thực tiễn lâm nghiệp vùng cao.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Thời gian nghiên cứu thực địa còn ngắn (khoảng 3 tháng, từ tháng 2 đến tháng 5/2016), chưa theo dõi được toàn bộ vòng đời của các loài dịch hại qua các mùa khác nhau trong năm.
  • Số lượng ô tiêu chuẩn còn hạn chế ($6\text{ OTC}$ tại một xã), chưa bao quát hết các dạng sinh cảnh và độ cao phân bố rừng vầu tại các địa phương lân cận.
  • Chưa tiến hành thử nghiệm các chế phẩm thuốc trừ sâu sinh học hoặc thuốc thảo mộc (như chiết xuất từ lá cây xoan ta Melia azedarach) trong điều kiện thực tế.
  • Chưa phân tích sâu các chỉ tiêu hóa sinh và phẩm cấp măng như độ dày thành ống, hàm lượng dinh dưỡng giữa măng được bọc và không bọc.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi khảo nghiệm biện pháp bọc bảo vệ măng trên diện rộng tại nhiều tiểu vùng sinh thái khác nhau ở miền núi phía Bắc.
  • Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm sinh học từ nấm bạch cương (Beauveria bassiana) hoặc dịch chiết thảo mộc để phòng trừ nhộng và sâu non trong đất.
  • Khảo nghiệm và đánh giá chất lượng cành giống được chiết từ những cây vầu bị vòi voi làm cụt ngọn để xem xét khả năng tận dụng đặc tính phân cành làm vật liệu nhân giống phục vụ sản xuất.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Bảo vệ thực vật và Nông lâm kết hợp làm tài liệu nghiên cứu về dịch hại lâm sản ngoài gỗ.
  • Cán bộ kỹ thuật tại các Chi cục Kiểm lâm, Trung tâm Khuyến nông lâm nghiệp và Ban quản lý rừng phòng hộ trong việc xây dựng quy trình kỹ thuật chăm sóc, bảo vệ và phục tráng rừng tre trúc.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là quy trình kỹ thuật chế tạo và lắp đặt túi bọc nilon bảo vệ măng non cùng phương pháp điều tra sâu hại trong đất bằng ô dạng bản kết hợp kiểm định tiêu chuẩn $U$.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài đã ghi nhận bao nhiêu loài sâu hại vầu tại xã Minh Sơn và bộ côn trùng nào chiếm ưu thế?

Khóa luận đã phát hiện và lập danh lục 12 loài sâu hại thuộc 10 họ và 6 bộ côn trùng. Trong đó, bộ Cánh cứng (Coleoptera) chiếm ưu thế lớn nhất với 4 họ ($40,00%$) và 6 loài ($50,00%$), tiếp theo là bộ Cánh nửa cứng (Hemiptera) với 2 họ ($20,00%$) và 2 loài ($16,67%$).

2. Ba loài sâu hại chủ yếu được xác định trong nghiên cứu là những loài nào và có mật độ ra sao?

Ba loài sâu hại chủ yếu gồm:

  • Vòi voi lớn (Cyrtotrachelus buqueti Guer.) có mật độ trung bình $4,58\text{ con/cây}$ (tỷ lệ bị hại $P% = 16,24%$).
  • Mối đất (Macrotermes sp.) có mật độ trung bình $4,30\text{ con/cây}$ (tỷ lệ bị hại $P% = 13,88%$).
  • Ve sầu trán dài (Paracorethrura sp.) có mật độ trung bình $3,37\text{ con/cây}$ (tỷ lệ bị hại $P% = 12,23%$).

3. Kỹ thuật bọc bảo vệ măng bằng túi nilon trắng được tiến hành như thế nào và đem lại hiệu quả gì?

Tác giả sử dụng cuộn nilon trắng rộng $60\text{ cm}$, cắt đoạn dài $150\text{ cm}$ và may thành túi hình phễu hở hai đầu. Túi được chụp vào măng non khi măng đạt chiều cao $25 - 35\text{ cm}$, buộc lỏng ở gốc để măng phát triển đẩy túi lên. Kết quả thử nghiệm giúp giảm tỷ lệ măng bị vòi voi hại từ $56,67%$ xuống $6,67%$, đồng thời kiểm định thống kê $|U| < 1,96$ chứng minh túi bọc không làm ảnh hưởng đến sinh trưởng chiều cao và đường kính của măng.

4. Hiệu quả kinh tế trên 1 ha rừng vầu khi áp dụng biện pháp bọc nilon trắng được tính toán như thế nào?

Trên $1\text{ ha}$ rừng vầu ($1.800\text{ cây măng}$), khi không áp dụng bọc măng chỉ có $30%$ măng thành thục thu được $4.968.000\text{ đồng}$. Khi áp dụng bọc măng, tỷ lệ thành thục đạt $75%$ đạt doanh thu $12.420.000\text{ đồng}$, sau khi trừ chi phí vật tư và công bọc ($1.710.000 - 2.160.000\text{ đồng}$), lợi nhuận thuần đạt trên 10 triệu đồng/ha, cao gấp 2,15 lần so với không bảo vệ.

5. Vì sao tác giả khuyến nghị không nên khai thác rừng vầu trước mùa măng mọc?

Qua điều tra và phỏng vấn, tác giả chỉ ra rằng việc khai thác rừng trước mùa măng thường để lại nhiều cành nhánh, vết thương cơ giới và làm giảm độ che phủ, từ đó thu hút sâu trưởng thành (đặc biệt là vòi voi) tập trung về cư trú và đẻ trứng, làm gia tăng mật độ dịch hại măng non trong vụ kế tiếp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quý đã khảo sát thực trạng côn trùng hại vầu tại xã Minh Sơn, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang, ghi nhận 12 loài sâu hại và xác định được 3 loài dịch hại chủ yếu gồm Vòi voi lớn, Mối đất và Ve sầu trán dài. Công trình đã thử nghiệm thành công biện pháp bọc măng bằng túi nilon trắng hình phễu hở hai đầu, giúp hạ thấp tỷ lệ măng bị hại từ $56,67%$ xuống còn $6,67%$ mà không ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng của cây, đồng thời nâng cao lợi nhuận kinh tế gấp 2,15 lần trên mỗi hecta. Các đề xuất quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) kết hợp kỹ thuật lâm sinh, cuốc xới bắt nhộng mùa đông và giám sát định kỳ là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho phát triển lâm nghiệp bền vững tại các tỉnh miền núi phía Bắc.