Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hải Yến được thực hiện trong bối cảnh xu thế toàn cầu hóa kinh tế và tự do hóa thương mại diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn thế giới. Tác giả dẫn nhận định từ tác phẩm Chiếc Lexus và cây Oliu (năm 2000) của Thomas L. Friedman để khẳng định toàn cầu hóa là một thực tế khách quan, tác động sâu sắc đến mọi nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, Việt Nam chủ động đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế thông qua việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) và góp phần xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Việc mở cửa thị trường và thực thi các cam kết quốc tế buộc Chính phủ phải cắt giảm, tiến tới xóa bỏ các hàng rào thuế quan. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hàng hóa nhập khẩu tràn vào thị trường nội địa với giá thành cạnh tranh, đặt ngành sản xuất trong nước trước nguy cơ chịu nhiều tổn hại do cạnh tranh không bình đẳng.

Trước sức ép mở cửa, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cho phép các thành viên áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) như những công cụ hợp pháp nhằm bảo vệ nền sản xuất nội địa trước các hành vi cạnh tranh không lành mạnh hoặc sự gia tăng đột biến của hàng nhập khẩu. Thống kê của WTO giai đoạn 2007-2017 ghi nhận trên toàn cầu có 2.198 vụ kiện chống bán phá giá, 255 vụ kiện chống trợ cấp và 77 vụ kiện tự vệ, phần lớn khởi xướng từ các quốc gia phát triển. Ngược lại, tại Việt Nam, mức độ quan tâm của cộng đồng doanh nghiệp đối với các công cụ này còn rất thấp; số liệu khảo sát của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho thấy 90% doanh nghiệp được khảo sát không quan tâm hoặc chưa hiểu biết về PVTM, và tính đến hết tháng 3 năm 2018 nước ta mới khởi xướng 09 vụ việc.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về các biện pháp phòng vệ thương mại theo quy định của WTO và pháp luật Việt Nam.
  2. Phân tích thực trạng áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại trên phạm vi thế giới giai đoạn 2007-2017, tập trung phân tích sâu kinh nghiệm thực tiễn từ hai đối tác thương mại lớn là Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu (EU).
  3. Rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp, khuyến nghị chính sách thiết thực nhằm hỗ trợ Chính phủ, bộ ngành, hiệp hội và doanh nghiệp Việt Nam trong việc chủ động khởi kiện và ứng phó với các vụ kiện phòng vệ thương mại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các biện pháp phòng vệ thương mại trong thương mại quốc tế (bao gồm chống bán phá giá, chống trợ cấp và biện pháp tự vệ).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát thực tiễn giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2017, đồng thời đề xuất giải pháp cho giai đoạn tiếp theo.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tiễn áp dụng tại Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU) và Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các định nghĩa quốc tế và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đa phương lẫn song phương:

  • Khái niệm phòng vệ thương mại: Dẫn chiếu từ báo cáo World Trade Report 2009 của WTO, biện pháp này được gọi bằng các thuật ngữ như "escape clause", "contingency measures", "trade remedies", hay "safe valves". Theo quy định của Cục Quản lý Cạnh tranh (Bộ Công Thương Việt Nam), PVTM được hiểu theo nghĩa rộng (tất cả các biện pháp bảo hộ sản xuất trong nước chịu sự giám sát của WTO, bao gồm kiểm dịch, trợ cấp, chống bán phá giá) và nghĩa hẹp (biện pháp khẩn cấp áp dụng tạm thời khi ngành sản xuất nội địa bị tổn hại do hàng nhập khẩu gia tăng).
  • Hệ thống văn bản pháp luật quốc tế: Điều VI và Điều XIX của Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1947); Hiệp định về Chống bán phá giá (ADA); Hiệp định về Trợ cấp và các Biện pháp đối kháng (SCM); Hiệp định Nông nghiệp; Hiệp định về Biện pháp Tự vệ của WTO.
  • Hệ thống văn bản pháp luật quốc gia: Luật Quản lý Ngoại thương năm 2017 của Việt Nam (các điều 67, 77, 91); Đạo luật Thuế quan năm 1930 của Hoa Kỳ (Tariff Act of 1930) cùng các điều khoản chuyên biệt trong Bộ Luật Tổng hợp USC (Chương 301, 337, 232); các Quy định của Hội đồng Châu Âu gồm Quy định số 384/96 (chống bán phá giá), Quy định số 2026/97 (chống trợ cấp), Quy định số 3285/94 và 519/94 (tự vệ).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết để làm rõ bản chất pháp lý, đặc điểm và điều kiện áp dụng từng biện pháp.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu nhằm nhận diện điểm khác biệt giữa các công cụ PVTM và đối chiếu cơ chế điều tra của Hoa Kỳ với EU.
  • Phương pháp thống kê mô tả để lượng hóa số liệu các vụ điều tra PVTM trên phạm vi toàn cầu, phân tích biến động kim ngạch xuất nhập khẩu và mức độ nhận thức của doanh nghiệp Việt Nam.

Nguồn dữ liệu của công trình thu thập từ các báo cáo thống kê chính thức của WTO, dữ liệu từ Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC), Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (ITC), Ủy ban Châu Âu (EC), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Hội đồng tư vấn về phòng vệ thương mại (Hội đồng TRC) và Cục Quản lý Cạnh tranh thuộc Bộ Công Thương Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về các biện pháp phòng vệ thương mại

Chương này tập trung xác lập hệ thống lý luận căn bản về các biện pháp PVTM, chỉ rõ 5 đặc điểm cốt lõi: (1) Do quốc gia nhập khẩu áp dụng chứ không phải WTO trực tiếp thực thi; (2) Không mâu thuẫn với tiến trình tự do hóa thương mại mà đóng vai trò như van an toàn kiểm soát các biến cố khó lường; (3) Mang bản chất của rào cản phi thuế quan có điều kiện (contingency measures), chỉ kích hoạt khi có đủ chứng cứ về hành vi cạnh tranh không lành mạnh hoặc nhập khẩu đột biến; (4) Chỉ áp dụng trong lĩnh vực thương mại hàng hóa theo GATT, chưa mở rộng sang thương mại dịch vụ (GATS), đầu tư hay sở hữu trí tuệ; (5) Có tính chất nhất thời, từng bước giảm nhẹ và bãi bỏ để tạo khoảng thời gian thích ứng cho sản xuất nội địa.

Về phân loại, tác giả đi sâu vào ba công cụ hợp pháp của WTO:

  • Biện pháp chống bán phá giá: Áp dụng khi hàng hóa nhập khẩu có giá thấp hơn giá trị thông thường tại nước xuất khẩu hoặc nước thứ ba, biên độ phá giá không thấp hơn 2%, gây thiệt hại đáng kể (hoặc đe dọa thiệt hại đáng kể) cho ngành sản xuất nội địa và tồn tại mối quan hệ nhân quả. Thời hạn áp dụng tối đa 5 năm, có thể gia hạn qua các kỳ rà soát hoàng hôn (sunset review).
  • Biện pháp chống trợ cấp: Căn cứ Hiệp định SCM, trợ cấp được phân thành 3 nhóm: "Đèn xanh" (không mang tính cá biệt, hỗ trợ nghiên cứu hoặc môi trường - được phép áp dụng); "Đèn đỏ" (trợ cấp xuất khẩu hoặc ưu tiên dùng hàng nội địa - bị cấm tuyệt đối); "Đèn vàng" (trợ cấp cá biệt không thuộc nhóm đèn xanh nhưng gây thiệt hại - có thể bị khởi kiện). Thuế chống trợ cấp (thuế đối kháng) được áp dụng khi biên độ trợ cấp từ 1% trở lên kèm thiệt hại đáng kể và quan hệ nhân quả.
  • Biện pháp tự vệ: Căn cứ Điều XIX GATT và Điều 91 Luật Quản lý Ngoại thương 2017, đây là biện pháp ứng phó tình thế khẩn cấp khi khối lượng nhập khẩu tăng đột biến, gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại nghiêm trọng (mức độ khắt khe hơn "thiệt hại đáng kể"). Biện pháp này mang tính chất "phải trả tiền" do nước nhập khẩu có nghĩa vụ bồi thường thương mại cho các bên bị thiệt hại.
Tiêu chí so sánh Biện pháp chống bán phá giá Biện pháp chống trợ cấp Biện pháp tự vệ
Bản chất hành vi Cạnh tranh không lành mạnh (từ phía doanh nghiệp xuất khẩu) Cạnh tranh không lành mạnh (có sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ) Hành vi thương mại bình thường (hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến)
Mức độ thiệt hại yêu cầu Thiệt hại đáng kể hoặc đe dọa thiệt hại đáng kể Thiệt hại đáng kể hoặc đe dọa thiệt hại đáng kể Thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa thiệt hại nghiêm trọng
Đối tượng áp dụng Sản phẩm cụ thể từ các nhà sản xuất/quốc gia bị điều tra Sản phẩm cụ thể từ các nhà sản xuất/quốc gia nhận trợ cấp Áp dụng trên cơ sở không phân biệt đối xử đối với mọi nguồn nhập khẩu
Nghĩa vụ bồi thường Không có nghĩa vụ bồi thường Không có nghĩa vụ bồi thường Nước áp dụng phải bồi thường thương mại cho nước xuất khẩu
Tính chất nhạy cảm chính trị Thấp, chủ yếu xử lý tranh chấp giữa các doanh nghiệp Trung bình đến cao (liên quan trực tiếp đến chính sách của chính phủ) Rất cao, dễ dẫn đến tranh chấp ngoại giao hoặc biện pháp trả đũa

Chương 2: Thực trạng áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Chương 2 phản ánh bức tranh toàn cảnh về hoạt động PVTM trên thế giới giai đoạn 2007-2016. Tổng hợp số liệu từ WTO cho thấy chống bán phá giá chiếm ưu thế áp đảo với 2.198 vụ (chiếm tỷ trọng 86,9% tổng số vụ kiện), tiếp theo là chống trợ cấp với 255 vụ (10,1%) và tự vệ với 77 vụ (3,0%). Riêng năm 2016, số vụ chống bán phá giá đạt đỉnh 300 vụ, gấp 60 lần số vụ kiện tự vệ (05 vụ). Về cơ cấu ngành hàng giai đoạn 1995-2016, nhóm kim loại cơ bản dẫn đầu toàn bộ các vụ kiện (1.051 vụ chống bán phá giá, 117 vụ chống trợ cấp, 43 vụ tự vệ), xếp sau là ngành hóa chất (729 vụ chống bán phá giá, 21 vụ chống trợ cấp, 30 vụ tự vệ), và ngành nhựa - cao su (429 vụ chống bán phá giá, 18 vụ chống trợ cấp). Quốc gia khởi xướng chống trợ cấp nhiều nhất là Hoa Kỳ (111 vụ), EU (37 vụ), Canada (28 vụ); quốc gia bị kiện chống bán phá giá nhiều nhất là Trung Quốc (866 vụ) và Hàn Quốc (239 vụ).

Năm Chống bán phá giá Chống trợ cấp Biện pháp tự vệ Tổng số vụ việc
2007 165 11 5 181
2008 218 16 6 240
2009 217 28 10 255
2010 173 9 4 186
2011 165 25 11 201
2012 208 23 6 237
2013 287 33 8 328
2014 236 45 11 292
2015 229 31 11 260
2016 300 34 5 334
Tổng cộng 2.198 255 77 2.530

Phân tích kinh nghiệm áp dụng PVTM tại Hoa Kỳ cho thấy một hệ thống cơ quan điều tra song trùng và mức độ bảo hộ cao:

  • Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) điều tra xác định hành vi và biên độ phá giá/trợ cấp, đồng thời thực hiện các đợt rà soát hành chính hàng năm và rà soát hoàng hôn. DOC có bộ phận chuyên trách tư vấn hoàn thiện đơn kiện cho doanh nghiệp nội địa trước khi nộp chính thức, dẫn đến tỷ lệ chấp nhận khởi xướng điều tra gần như tuyệt đối.
  • Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (ITC) hoạt động độc lập với 6 ủy viên (3 Dân chủ, 3 Cộng hòa), chịu trách nhiệm điều tra thiệt hại và mối quan hệ nhân quả. ITC khởi xướng điều tra gần như tự động ngay khi tiếp nhận hồ sơ.
  • Cơ quan giải quyết khiếu kiện gồm Tòa án Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (CIT) và cơ quan đại diện đàm phán USTR. Thủ tục tại Hoa Kỳ gây bất lợi lớn cho doanh nghiệp xuất khẩu nước ngoài do quy định cấm liên lạc trước khởi xướng, thời hạn tố tụng ngắn và việc áp dụng quy chế kinh tế phi thị trường (NME) đối với Việt Nam đến hết 31/12/2018. DOC sử dụng phương pháp "nước thứ ba thay thế" để tính toán giá trị thông thường, đẩy biên độ phá giá lên mức rất cao (Hoa Kỳ đã khởi xướng 10 vụ chống bán phá giá và 06 vụ chống trợ cấp đối với Việt Nam tính đến 2018).

Ngược lại, thực tiễn tại Liên minh Châu Âu (EU) thể hiện tính tập trung và kiềm chế hơn:

  • Quy trình điều tra đơn giản hóa do một đầu mối duy nhất là Ủy ban Châu Âu (EC) đảm nhận cả hai khâu điều tra phá giá/trợ cấp và thiệt hại, với thời hạn tối đa 15 tháng (chống bán phá giá) và 13 tháng (chống trợ cấp). Quyết định áp thuế chính thức phải được Hội đồng Châu Âu (EC - gồm 27 bộ trưởng thành viên) bỏ phiếu thông qua theo nguyên tắc đa số.
  • Áp dụng nguyên tắc "Lợi ích Cộng đồng" (Community Interest): Cơ quan điều tra bắt buộc phải cân bằng lợi ích của ngành sản xuất nội địa với lợi ích của nhà nhập khẩu, nhà cung ứng nguyên liệu và người tiêu dùng.
  • Quy tắc thuế thấp hơn (Lesser Duty Rule): Mức thuế áp dụng được lấy theo mức thấp hơn giữa biên độ phá giá và biên độ thiệt hại, giúp giảm bớt gánh nặng thuế cho nhà xuất khẩu.
  • Thực tiễn với Việt Nam: EU đã thực hiện 10 vụ điều tra chống bán phá giá (trong đó 4 vụ là điều tra chống lẩn tránh thuế), không có vụ kiện chống trợ cấp hay tự vệ. Khả năng kháng kiện tại EU thuận lợi hơn Hoa Kỳ, thể hiện qua việc 02 vụ được rút đơn kiện (bật lửa ga năm 2002, ống thép năm 2004), 01 vụ chấm dứt do không có bằng chứng thiệt hại (giày dép năm 1998), 02 vụ tự động chấm dứt sau 5 năm (chốt thép không gỉ và xe đạp năm 2004), và vụ giày mũ da năm 2005 được hưởng mức thuế 10% trong 2 năm (thấp hơn mức 16,8% trong 5 năm của Trung Quốc).

Chương 3: Khuyến nghị chính sách về các biện pháp phòng vệ thương mại cho Việt Nam

Nội dung chương này khái quát thực trạng nhập khẩu và tình hình áp dụng PVTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2007-2017:

  • Thực trạng nhập khẩu: Kim ngạch nhập khẩu gia tăng liên tục sau khi Việt Nam gia nhập WTO, hình thành các nhóm thị trường nhập khẩu chủ lực nhưng cũng đi kèm tình trạng cạnh tranh không lành mạnh về giá từ hàng hóa nước ngoài.
  • Thực trạng áp dụng: Tính đến hết tháng 3 năm 2018, Việt Nam mới khởi xướng 09 vụ việc PVTM (06 vụ chống bán phá giá, 03 vụ tự vệ, chưa có vụ chống trợ cấp nào). Doanh nghiệp nội địa đối mặt với nhiều rào cản: 90% doanh nghiệp chưa quan tâm; hạn chế về năng lực tập hợp bằng chứng kế toán và dữ liệu thị trường; khó khăn trong việc huy động nguồn lực tài chính để theo đuổi các vụ kiện kéo dài.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách đồng bộ cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Đối với Chính phủ: Ban hành kịp thời các văn bản hướng dẫn chi tiết Luật Quản lý Ngoại thương năm 2017; tăng cường đàm phán quốc tế nhằm sớm xóa bỏ quy chế nền kinh tế phi thị trường (NME); xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập khẩu minh bạch và cơ chế cảnh báo sớm nguy cơ tổn hại thương mại.
  2. Đối với các Bộ, ngành (trực tiếp là Bộ Công Thương): Củng cố bộ máy điều tra chuyên trách; đào tạo đội ngũ chuyên viên pháp lý tinh thông luật WTO; tổ chức các chương trình tuyên truyền, tập huấn kỹ thuật tính toán biên độ phá giá và biên độ thiệt hại cho các hiệp hội.
  3. Đối với Hiệp hội ngành hàng: Nâng cao vai trò đầu mối liên kết các doanh nghiệp sản xuất trong ngành; đứng ra đại diện nộp đơn khởi kiện khi đủ tỷ lệ đại diện theo luật định; thành lập quỹ hỗ trợ pháp lý để giảm nhẹ gánh nặng tài chính cho từng hội viên khi tham gia tố tụng.
  4. Đối với Doanh nghiệp Việt Nam: Nâng cao nhận thức xem PVTM là công cụ phòng ngừa rủi ro chiến lược; chuẩn hóa hệ thống chứng từ kế toán, kiểm toán theo chuẩn mực quốc tế; tích cực theo dõi biến động thị trường và chủ động phối hợp với các cơ quan quản lý khi có dấu hiệu bị xâm hại.

Kết quả và đóng góp

Công trình đã hệ thống hóa và đưa ra các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế:

  • Tổng hợp toàn diện thực trạng PVTM toàn cầu giai đoạn 2007-2016 với 2.530 vụ kiện; khẳng định xu hướng chống bán phá giá chiếm vị thế chủ đạo (86,9%) và kim loại cơ bản là ngành hàng chịu tác động nặng nề nhất (1.051 vụ chống bán phá giá).
  • Làm rõ bản chất đối lập giữa cơ chế bảo hộ chặt chẽ, sử dụng phương pháp "nước thứ ba thay thế" của Hoa Kỳ với cơ chế kiềm chế dựa trên nguyên tắc "Lợi ích Cộng đồng" và quy tắc "Thuế thấp hơn" của EU.
  • Chỉ rõ thực trạng bị động của Việt Nam: Đến tháng 3/2018 mới khởi xướng 09 vụ việc; 90% doanh nghiệp khảo sát thờ ơ với công cụ PVTM; hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ chịu rủi ro cao do quy chế NME kéo dài đến hết năm 2018.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Các công trình trước đây (tiêu biểu như luận án của Đoàn Trung Kiên năm 2010 hay Nguyễn Ngọc Sơn năm 2011) chủ yếu tiếp cận pháp luật chống bán phá giá dưới góc độ lý luận lập pháp và quản lý vĩ mô trong giai đoạn trước khi Việt Nam tham gia AEC. Khóa luận của Phạm Thị Hải Yến đã cập nhật khung nghiên cứu vào bối cảnh thực thi AEC và các FTA thế hệ mới, mở rộng bao quát cả 3 biện pháp (chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ), đồng thời phân tích cụ thể các vụ việc thực tế của hàng hóa Việt Nam tại Hoa Kỳ và EU nhằm đưa ra các giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp khởi kiện và kháng kiện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn gắn liền với phạm vi tư liệu:

  • Về phạm vi dữ liệu: Chuỗi số liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2007-2017; các đánh giá thực tiễn tại Việt Nam dựa trên mẫu khảo sát 09 vụ việc khởi xướng ban đầu tính đến tháng 3 năm 2018 nên chưa phản ánh được các diễn biến pháp lý phát sinh sau khi Luật Quản lý Ngoại thương 2017 đi vào vận hành đầy đủ.
  • Về phạm vi đối tượng: Nghiên cứu tập trung vào hai thị trường truyền thống là Hoa Kỳ và EU, chưa mở rộng khảo sát các thị trường đang phát triển khác (như Ấn Độ, Indonesia, Thổ Nhĩ Kỳ) - vốn là những quốc gia có tần suất sử dụng biện pháp tự vệ thương mại cao nhất giai đoạn này.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể phát triển từ đề tài:

  • Đánh giá tác động thực thi các biện pháp PVTM của Việt Nam sau khi Luật Quản lý Ngoại thương 2017 có hiệu lực và sự thay đổi về quy chế NME của các đối tác thương mại đối với hàng hóa Việt Nam sau năm 2018.
  • Nghiên cứu chuyên sâu về các vụ điều tra chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại (vấn đề chuyển khẩu hàng hóa), một xu hướng đang gia tăng tại thị trường EU đối với các sản phẩm xuất khẩu từ Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế và Luật thương mại quốc tế trong việc nghiên cứu cơ chế vận hành của các rào cản phi thuế quan theo hiệp định của WTO.
  • Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Công Thương và các cơ quan quản lý ngoại thương trong việc tham khảo kinh nghiệm tổ chức bộ máy điều tra và ban hành quy định hướng dẫn tố tụng PVTM.
  • Các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp xuất nhập khẩu (đặc biệt là ngành thép, hóa chất, nhựa, cao su, da giày, thủy sản) trong việc nắm bắt kỹ thuật kháng kiện tại Hoa Kỳ, quy trình vận động "Lợi ích Cộng đồng" tại EU, cũng như quy trình thu thập chứng cứ để khởi kiện bảo vệ thị trường nội địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong giai đoạn 2007-2016, cơ cấu các vụ kiện phòng vệ thương mại trên thế giới phân bổ như thế nào giữa các biện pháp?
Theo số liệu thống kê của WTO được tổng hợp trong khóa luận, trong tổng số 2.530 vụ kiện PVTM toàn cầu giai đoạn 2007-2016, biện pháp chống bán phá giá chiếm số lượng áp đảo với 2.198 vụ (tương đương 86,9%), chống trợ cấp đứng thứ hai với 255 vụ (10,1%), và biện pháp tự vệ chiếm ít nhất với 77 vụ (3,0%).

2. Tại sao hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam thường gặp nhiều bất lợi và chịu mức thuế cao trong các vụ điều tra chống bán phá giá tại Hoa Kỳ?
Do Hoa Kỳ áp dụng quy chế nền kinh tế phi thị trường (NME) đối với Việt Nam (có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2018). Theo quy chế này, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) không sử dụng chi phí và giá bán thực tế của doanh nghiệp Việt Nam mà áp dụng phương pháp "nước thứ ba thay thế" để tính toán giá trị thông thường, dẫn tới biên độ phá giá và mức thuế áp đặt thường bị đội lên rất cao so với thực tế.

3. Điều kiện "Lợi ích Cộng đồng" và quy tắc "Thuế thấp hơn" trong pháp luật phòng vệ thương mại của Liên minh Châu Âu (EU) có nội dung gì?
Điều kiện "Lợi ích Cộng đồng" quy định EC chỉ áp thuế khi biện pháp đó không đi ngược lại lợi ích chung của toàn Liên minh, đòi hỏi phải cân nhắc quyền lợi của cả ngành sản xuất nội địa, nhà nhập khẩu, nhà cung ứng nguyên liệu và người tiêu dùng. Quy tắc "Thuế thấp hơn" (Lesser Duty Rule) quy định mức thuế chống bán phá giá áp dụng sẽ lấy theo mức thấp hơn giữa biên độ phá giá và biên độ thiệt hại, thay vì luôn áp bằng biên độ phá giá như luật pháp Hoa Kỳ.

4. Tính đến hết tháng 3 năm 2018, tình hình áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại tại Việt Nam diễn ra như thế nào?
Việt Nam mới chỉ khởi xướng tổng cộng 09 vụ việc PVTM đối với hàng hóa nhập khẩu, bao gồm 06 vụ kiện chống bán phá giá và 03 vụ kiện tự vệ thương mại, chưa khởi xướng bất kỳ vụ điều tra chống trợ cấp nào. Khảo sát của VCCI chỉ ra có tới 90% doanh nghiệp được khảo sát hoàn toàn không quan tâm đến các công cụ này.

5. Điểm khác biệt căn bản giữa biện pháp tự vệ so với biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp là gì?
Biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp nhằm trừng phạt hành vi cạnh tranh không lành mạnh từ doanh nghiệp hoặc chính phủ nước xuất khẩu với điều kiện thiệt hại ở mức "đáng kể". Trong khi đó, biện pháp tự vệ áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu bình thường nhưng tăng đột biến về số lượng, đòi hỏi mức độ thiệt hại khắt khe hơn ("thiệt hại nghiêm trọng"), có tính nhạy cảm chính trị cao và quốc gia áp dụng phải có nghĩa vụ bồi thường thương mại cho nước xuất khẩu bị ảnh hưởng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hải Yến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và khung pháp lý đa phương về ba công cụ phòng vệ thương mại căn bản theo chuẩn mực của WTO. Thông qua việc phân tích thực chứng giai đoạn 2007-2017, tác giả đã làm rõ thực trạng áp dụng trên phạm vi toàn cầu, đồng thời chỉ ra sự khác biệt sâu sắc trong cơ chế điều tra giữa Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu. Những đánh giá về tình trạng bị động của doanh nghiệp nội địa cùng hệ thống khuyến nghị chính sách 4 cấp độ mang lại giá trị thực tiễn thiết thực cho tiến trình hoàn thiện công cụ bảo vệ nền sản xuất quốc gia trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế sâu rộng.