Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Rừng đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ môi trường sinh thái, duy trì đa dạng sinh học và cung cấp nguồn lâm sản quan trọng phục vụ phát triển kinh tế quốc dân. Trong bối cảnh diện tích và chất lượng rừng tự nhiên bị suy giảm do khai thác quá mức và chuyển đổi mục đích sử dụng đất, việc đẩy mạnh trồng rừng sản xuất tập trung nhằm cung cấp nguyên liệu gỗ, bột giấy, ván dăm và trụ mỏ trở thành nhiệm vụ trọng tâm của ngành lâm nghiệp.

Tuy nhiên, việc gây trồng rừng thuần loài trên diện tích lớn thường đối mặt với nguy cơ phát sinh và bùng phát dịch hại nguy hiểm. Theo số liệu thống kê của Cục Lâm vụ Mỹ năm 1952 được dẫn trong khóa luận, trong tổng số các thiệt hại tự nhiên đối với rừng, tổn thất do bệnh cây rừng chiếm tới 45%, cao hơn nhiều so với sâu hại (20%), nhân tố khí hậu và động vật (18%) hay cháy rừng (17%). Ở giai đoạn vườn ươm, cây con dưới 12 tháng tuổi có tổ chức mô còn non, thân chưa hóa gỗ hoàn toàn, sức đề kháng yếu nên rất dễ bị các loài nấm và vi sinh vật xâm nhiễm gây chết hàng loạt.

Tại tỉnh Thái Nguyên, Mỡ (Manglietia glauca Bl.) cùng với các loài Keo là cây trồng rừng chủ lực. Trong giai đoạn gieo ươm, cây Mỡ thường xuyên bị các bệnh như lở cổ rễ, cháy lá, thán thư, đốm lá xâm hại, làm suy giảm nghiêm trọng tỷ lệ xuất vườn và phẩm cấp cây giống. Do đó, việc xác định thành phần bệnh hại, quy luật phát sinh và đề xuất biện pháp phòng trừ khoa học là yêu cầu cấp thiết của thực tiễn sản xuất giống cây lâm nghiệp tại địa phương.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định được các loại bệnh hại và sinh vật gây bệnh trên cây Mỡ giai đoạn vườn ươm.
  2. Đánh giá được tình hình và mức độ gây hại của các bệnh hại chính đối với cây Mỡ con tại vườn ươm.
  3. Đề xuất các biện pháp phòng trừ một số bệnh hại chính trên cây Mỡ trong giai đoạn vườn ươm nhằm nâng cao chất lượng cây giống phục vụ trồng rừng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây Mỡ (Manglietia glauca Bl.) giai đoạn vườn ươm và các loài dịch bệnh gây hại trên cây con.
  • Phạm vi không gian: Vườn ươm cây giống thuộc Khoa Lâm nghiệp - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 30/10/2014 đến ngày 30/03/2015 (theo dõi vụ gieo ươm hạt giống mới thu hái năm 2014).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận vận dụng các nguyên lý bệnh cây học rừng và hệ thống quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) được kế thừa từ các công trình nghiên cứu chuyên ngành của Đường Hồng Dật (1979), Trần Văn Mão (1993, 1997, 2003) và Đặng Kim Tuyến (2005):

  • Khái niệm bệnh cây: Bệnh cây là hiện tượng rối loạn chức năng sinh lý, giải phẫu và hình thái của cây dưới tác động tương hỗ giữa ba yếu tố: nguồn bệnh (vật gây bệnh), cây chủ và điều kiện môi trường bất lợi.
  • Phân loại bệnh hại cây rừng theo bộ phận: Bệnh hại lá (thường do nấm túi, nấm đảm, lây lan nhanh qua gió, mưa), bệnh hại thân cành (thời gian ủ bệnh kéo dài, gây chết khô) và bệnh hại rễ (gây nghẽn mạch dẫn, thối cổ rễ làm cây chết rũ hàng loạt).
  • Nguyên lý phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM): Kết hợp hài hòa 6 nhóm biện pháp: kỹ thuật lâm sinh (canh tác, luân canh), chọn giống kháng bệnh, kiểm dịch thực vật, biện pháp cơ giới - vật lý, biện pháp sinh học và biện pháp hóa học; lấy phòng ngừa và điều khiển hệ sinh thái làm trọng tâm.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp phương pháp kế thừa tài liệu và điều tra thực địa theo quy trình hai bước:

  1. Phương pháp điều tra sơ bộ: Đi theo các rãnh luống quan sát toàn bộ vườn ươm để định danh sơ bộ các loại bệnh, triệu chứng điển hình và phân bố không gian của dịch hại.
  2. Phương pháp điều tra tỉ mỉ:
    • Bố trí ô tiêu chuẩn: Trên các luống gieo ươm cây Mỡ, chọn ngẫu nhiên các luống điều tra. Trên mỗi luống lập 3 ô dạng bản ($1\text{ m}^2$/ô) tại 3 vị trí: đầu luống, giữa luống và cuối luống.
    • Thu thập mẫu: Trong mỗi ô dạng bản, tiến hành điều tra 1/2 số cây (cách 1 hàng lấy 1 hàng), đếm toàn bộ số lá và phân cấp mức độ hại.
    • Phân cấp bệnh hại lá: Chia 5 cấp (Cấp 0: lá không bị hại; Cấp 1: $< 25%$ diện tích lá bị hại; Cấp 2: từ $25% - 50%$ diện tích bị hại; Cấp 3: từ $50% - 75%$ diện tích bị hại; Cấp 4: $> 75%$ diện tích bị hại).

Công thức tính toán và xử lý số liệu

  • Chỉ số bệnh hại lá ($R%$): $$R% = \frac{\sum (n \cdot v)}{N \cdot V} \times 100$$ Trong đó: $n$ là số lá bị hại ở mỗi cấp; $v$ là trị số cấp bệnh tương ứng ($0, 1, 2, 3, 4$); $N$ là tổng số lá điều tra; $V$ là trị số cấp bệnh cao nhất ($V = 4$). Phân cấp đánh giá: $R < 25%$ (hại nhẹ); $25% \le R \le 50%$ (hại vừa); $50% < R \le 75%$ (hại nặng); $R > 75%$ (hại rất nặng).

  • Tỷ lệ bệnh hại rễ và thân ($L%$): $$L% = \frac{n}{N} \times 100$$ Trong đó: $n$ là số cây bị bệnh; $N$ là tổng số cây điều tra trong ô. Phân cấp đánh giá: $L < 10%$ (hại nhẹ); $10% \le L \le 15%$ (hại vừa); $15% < L \le 25%$ (hại nặng); $L > 25%$ (hại rất nặng).

  • Nguồn dữ liệu: Số liệu điều tra định kỳ 4 đợt từ tháng 12/2014 đến tháng 3/2015 tại vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và chuỗi số liệu nhiệt độ, lượng mưa do Trạm Khí tượng Thủy văn thành phố Thái Nguyên quan trắc.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả khẳng định vai trò của việc tạo cây con giống khỏe mạnh, sạch bệnh đối với thành công của các chương trình trồng rừng nguyên liệu. Nêu rõ bối cảnh cụ thể của tỉnh Thái Nguyên khi các diện tích gieo ươm cây Mỡ thường xuyên bị bệnh hại tấn công, gây tổn thất lớn về kinh tế và kỹ thuật lâm sinh. Xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu, đóng góp lý luận và giá trị ứng dụng thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Tổng hợp cơ sở lý luận về bệnh cây rừng và các yếu tố gây bệnh phi sinh học (thiếu hụt dinh dưỡng N, Fe, vi lượng; úng ngập rễ; bức xạ mặt trời; rét hại). Lược sử nghiên cứu bệnh cây rừng trên thế giới từ các công trình đặt nền móng của Robert Hartig (1847), G. Hapting, John Boyce (1961), Roger (1953) và cuốn cẩm nang bệnh keo nhiệt đới của Old et al. (2000). Tổng thuật các công trình nghiên cứu tại Việt Nam của Hoàng Thị My (1960), Trần Văn Mão (1971, 1993, 2003), Nguyễn Sỹ Giáo, Đỗ Xuân Quý, Ngô Thúy Quỳnh (2011).

Đồng thời, phần này trình bày đặc điểm khu vực nghiên cứu tại xã Quyết Thắng: địa hình đồi bát úp (độ cao $50 - 70\text{ m}$, dốc $10^\circ - 25^\circ$), chế độ nhiệt trung bình $22 - 23^\circ\text{C}$, lượng mưa $2007\text{ mm/năm}$ và hiện trạng đất feralit dốc tụ pha cát lẫn sỏi nghèo dinh dưỡng của vườn ươm.

Tháng Nhiệt độ trung bình ($^\circ\text{C}$) Lượng mưa ($\text{mm}$)
8/2014 28,3 329,5
9/2014 24,4 150,3
10/2014 25,9 46,5
11/2014 22,1 58,5
12/2014 16,5 12,2
1/2015 17,2 49,0
2/2015 18,8 25,0
3/2015 20,9 71,7

Phần 3: Đối tượng, nội dung, địa điểm và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết vị trí địa lý vườn ươm thực nghiệm (diện tích $< 1\text{ ha}$), quy trình điều tra sơ bộ và phương pháp lập ô dạng bản $1\text{ m}^2$ điều tra tỉ mỉ. Thiết lập hệ thống mẫu biểu thu thập số liệu gồm Bảng điều tra đánh giá mức độ bệnh hại lá (Mẫu 3.1), rễ (Mẫu 3.2), thân (Mẫu 3.3) và Bảng thống kê thành phần bệnh hại (Mẫu 3.4) cùng các thang phân cấp toán học tương ứng.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Phân tích hiện trạng vệ sinh vườn ươm trước điều tra: tồn đọng nhiều rác, vỏ bầu hỏng, túi nilon, cành khô và xác cây bệnh; cỏ dại mọc dày xen kẽ luống gieo.

Khóa luận đi sâu đánh giá diễn biến của 3 loại bệnh hại chính qua 4 đợt điều tra thực địa:

  1. Bệnh lở cổ rễ: Do nấm Rhizoctonia và Pythium gây ra với các triệu chứng thối mầm, thối lá mầm, đổ non và chết đứng. Tỷ lệ hại ($L%$) có xu hướng giảm dần qua các tháng do thời tiết chuyển mùa đông khô lạnh và cây con dần hóa gỗ tăng sức đề kháng.
Lần điều tra Ngày điều tra Tỷ lệ hại ($L%$) Đánh giá mức độ
Lần 1 05/12/2014 20,13% Hại vừa
Lần 2 05/01/2015 12,86% Hại vừa
Lần 3 05/02/2015 9,18% Hại nhẹ
Lần 4 05/03/2015 6,70% Hại nhẹ
Trung bình - 12,22% Hại vừa
  1. Bệnh cháy lá: Do nấm Cercospora manglietia glauca kết hợp điều kiện khô hanh, bức xạ mạnh gây khô mép và chóp lá. Chỉ số bệnh ($R%$) tăng cao trong các tháng hanh khô và giảm nhẹ vào đầu mùa xuân khi ẩm độ tăng.
Lần điều tra Ngày điều tra Chỉ số bệnh ($R%$) Đánh giá mức độ
Lần 1 15/12/2014 10,39% Hại nhẹ
Lần 2 15/01/2015 16,78% Hại nhẹ
Lần 3 15/02/2015 26,37% Hại vừa
Lần 4 15/03/2015 19,25% Hại nhẹ
Trung bình - 18,20% Hại nhẹ
  1. Bệnh thán thư lá Mỡ: Do nấm Colletotrichum gloeosporioides gây ra với các đốm nâu đen có viền phân cách rõ rệt. Bệnh có xu hướng gia tăng liên tục khi gặp mưa xuân và sương ẩm.
Lần điều tra Ngày điều tra Chỉ số bệnh ($R%$) Đánh giá mức độ
Lần 1 25/12/2014 7,37% Hại nhẹ
Lần 2 25/01/2015 14,79% Hại nhẹ
Lần 3 25/02/2015 19,89% Hại nhẹ
Lần 4 25/03/2015 25,57% Hại vừa
Trung bình - 16,91% Hại nhẹ

Thống kê thành phần loài bệnh hại tại vườn ươm ghi nhận 7 dạng bệnh lý với các tác nhân nấm, vi khuẩn và virus:

Tên bệnh cây Tác nhân gây bệnh Loài / Chi Họ Bộ Tần suất xuất hiện
Lở cổ rễ Mỡ Nấm Rhizoctonia Zygomytacae Zygomyphaless 4/4
Cháy lá Mỡ Nấm + Thời tiết Cercospora manglietia glauca Moniliaceae Hyphales 4/4
Thán thư Mỡ Nấm Colletotrichum gloeosporioides Phyllachoraceae Sphaeropsidales 4/4
Đốm đen lá Mỡ Nấm Coniothyrium sp. Coniothyriaceae - 2/4
Đốm nâu lá Mỡ Vi khuẩn Cryptosporiopsis sp. - Melanconiales 2/4
Trắng lá cây Mỡ Virus - - - 2/4
Vàng lá cây Mỡ Virus - - - 2/4

Chương này cũng chỉ ra 11 tồn tại kỹ thuật tại vườn ươm (vệ sinh kém, thiếu rãnh thoát nước chuyên dụng, gieo vụ đông rét, đất nghèo dinh dưỡng, lạm dụng thuốc hóa học, tái sử dụng vỏ bầu nhiễm bệnh) và đề xuất hệ thống giải pháp IPM đồng bộ.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả định danh loài bệnh, diễn biến mức độ gây hại và khuyến nghị các đơn vị sản xuất giống áp dụng đúng lịch thời vụ gieo ươm, xử lý giá thể ruột bầu và kết hợp các biện pháp kỹ thuật lâm sinh để phòng trừ bền vững.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác định thành phần bệnh hại: Ghi nhận 7 loại bệnh xuất hiện trên cây Mỡ giai đoạn vườn ươm, trong đó có 3 bệnh xuất hiện liên tục ($100%$ số đợt điều tra) và gây hại chủ yếu là bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia sp.), bệnh cháy lá (Cercospora manglietia glauca) và bệnh thán thư (Colletotrichum gloeosporioides).
  2. Quy luật phát sinh và mức độ gây hại:
    • Bệnh lở cổ rễ: Tỷ lệ hại bình quân $12,22%$ (mức hại vừa), gây hại nghiêm trọng nhất ở giai đoạn hạt mới nảy mầm và cây mầm chưa hóa gỗ (đợt 1 đạt $20,13%$), sau đó giảm dần khi thời tiết khô hanh và cây cứng cáp ($6,70%$ ở đợt 4).
    • Bệnh cháy lá: Chỉ số hại bình quân $18,20%$ (mức hại nhẹ), đạt đỉnh vào tháng 2/2015 ($26,37%$ - mức hại vừa) do ảnh hưởng của thời tiết nắng hanh kèm độ ẩm không khí thấp.
    • Bệnh thán thư: Chỉ số hại bình quân $16,91%$ (mức hại nhẹ), có xu hướng tăng liên tục từ $7,37%$ lên $25,57%$ do thời tiết mưa ẩm và sương mù mùa xuân kích thích bào tử nấm phát tán.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Biện pháp kỹ thuật lâm sinh: Thu dọn triệt để tàn dư thực vật, cỏ dại và vỏ bầu cũ; không tái sử dụng đất đã nhiễm bệnh; xới xáo phá váng định kỳ để chống nghẹt rễ; thiết kế hệ thống rãnh thoát nước riêng để tránh đọng nước cục bộ khi mưa to; điều chỉnh mật độ giàn che phù hợp theo từng giai đoạn tuổi của cây con.
  • Biện pháp sinh học và lý - hóa: Hạn chế việc lạm dụng thuốc hóa học; ưu tiên chế phẩm sinh học đối kháng; xử lý hạt giống và giá thể ruột bầu bằng nhiệt hoặc thuốc phòng trừ trước khi tra hạt; đảo bầu và loại bỏ kịp thời các cây con có biểu hiện bệnh ra khỏi luống ươm.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu thực địa cập nhật về thành phần vi sinh vật và mức độ tổn thất do dịch bệnh trên cây Mỡ tại vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong vụ gieo ươm 2014 - 2015.
  • Xác lập cơ sở khoa học để điều chỉnh lịch thời vụ và quy trình chăm sóc cây con giống Mỡ theo nguyên lý phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Thời gian theo dõi ngắn: Do vụ cây giống năm trước đã xuất vườn hết vào tháng 6/2014, đề tài phải chờ hạt vụ mới và chỉ theo dõi thực nghiệm trong 5 tháng (từ tháng 11/2014 đến tháng 3/2015), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ sinh trưởng đầy đủ của cây con đến khi xuất vườn (12 tháng tuổi).
  • Phạm vi không gian hẹp: Địa bàn điều tra chỉ giới hạn trong phạm vi một vườn ươm quy mô nhỏ ($< 1\text{ ha}$) của trường đại học, chưa đối chứng với các vườn ươm lâm nghiệp khác trên địa bàn vùng Đông Bắc.
  • Mức độ chuyên sâu về tác nhân: Bốn dạng bệnh phụ (đốm đen, đốm nâu, trắng lá, vàng lá) mới dừng lại ở mức ghi nhận sơ bộ tần suất xuất hiện, chưa điều tra tỉ mỉ chỉ số hại và chưa phân lập giám định sâu về đặc tính sinh học phân tử của chủng virus/vi khuẩn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng thời gian theo dõi liên tục trong suốt 12 - 24 tháng để đánh giá đầy đủ quy luật chuyển tiếp bệnh hại từ vườn ươm ra rừng trồng mới.
  • Thử nghiệm đánh giá hiệu lực đối kháng của các chế phẩm sinh học cụ thể trên các luống gieo ươm cây Mỡ có bố trí công thức đối chứng.

Giá trị tham khảo

Đối tượng sử dụng tài liệu

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Nông học, Bảo vệ thực vật làm tài liệu tham khảo về phương pháp điều tra dịch bệnh cây rừng.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ vườn ươm: Các cơ sở sản xuất giống cây lâm nghiệp tại Thái Nguyên và các tỉnh trung du miền núi phía Bắc có thể ứng dụng các giải pháp kỹ thuật để hạn chế bệnh lở cổ rễ và thán thư trên cây Mỡ.

Phần nội dung đáng tham khảo

  • Quy trình điều tra ô dạng bản: Phương pháp lập ô $1\text{ m}^2$, kỹ thuật phân 5 cấp bệnh hại lá và các công thức toán học tính toán chỉ số $R%$ và $L%$.
  • Mô tả triệu chứng bệnh học: Hệ thống mô tả hình thái phân biệt giữa cây khỏe và cây nhiễm bệnh (lở cổ rễ, cháy lá, thán thư) giúp nhận diện sớm dịch bệnh trên thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ghi nhận những loại bệnh hại chính nào trên cây Mỡ tại vườn ươm?

Văn bản ghi nhận 3 loại bệnh xuất hiện thường xuyên ($4/4$ đợt điều tra) và gây hại chủ yếu gồm:

  • Bệnh lở cổ rễ: Do nấm Rhizoctonia và Pythium gây nên.
  • Bệnh cháy lá: Do nấm Cercospora manglietia glauca kết hợp yếu tố thời tiết hanh khô.
  • Bệnh thán thư lá: Do nấm Colletotrichum gloeosporioides thuộc ngành Nấm túi gây ra.

Ngoài ra còn có 4 loại bệnh xuất hiện ít hơn ($2/4$ đợt điều tra) gồm: đốm đen lá (Coniothyrium sp.), đốm nâu lá (Cryptosporiopsis sp.), trắng lá (virus) và vàng lá (virus).

2. Diễn biến mức độ gây hại của bệnh lở cổ rễ và bệnh thán thư lá khác nhau như thế nào?

  • Bệnh lở cổ rễ: Có xu hướng giảm dần theo thời gian. Mức độ hại cao nhất vào đợt 1 tháng 12/2014 ($L = 20,13%$ - hại vừa) khi cây còn non, mô chưa hóa gỗ, sau đó giảm liên tục xuống $12,86%$ (tháng 1/2015), $9,18%$ (tháng 2/2015) và chỉ còn $6,70%$ (tháng 3/2015 - hại nhẹ). Mức hại trung bình là $12,22%$.
  • Bệnh thán thư lá: Có xu hướng tăng dần theo thời gian. Chỉ số hại ban đầu ở đợt 1 chỉ đạt $R = 7,37%$ (hại nhẹ), sau đó tăng dần lên $14,79%$ (đợt 2), $19,89%$ (đợt 3) và đạt đỉnh ở đợt 4 vào tháng 3/2015 ($25,57%$ - hại vừa) do gặp điều kiện mưa xuân và ẩm độ cao. Chỉ số hại trung bình là $16,91%$.

3. Công thức tính chỉ số bệnh hại lá ($R%$) và thang đánh giá mức độ hại được quy định như thế nào?

Chỉ số bệnh hại lá được tính bằng công thức: $$R% = \frac{\sum (n \cdot v)}{N \cdot V} \times 100$$ Trong đó: $n$ là số lá bị hại ở từng cấp; $v$ là trị số cấp bệnh ($0, 1, 2, 3, 4$); $N$ là tổng số lá theo dõi; $V = 4$ (cấp cao nhất). Mức độ gây hại được chia thành 4 cấp:

  • $R < 25%$: Hại nhẹ.
  • $25% \le R \le 50%$: Hại vừa.
  • $50% < R \le 75%$: Hại nặng.
  • $R > 75%$: Hại rất nặng.

4. Vườn ươm thực nghiệm tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên còn những tồn tại kỹ thuật nào?

Khóa luận chỉ ra các tồn tại chính:

  • Công tác vệ sinh kém, còn nhiều vỏ bầu vỡ, túi nilon, cành khô, lá rụng và xác cây bệnh lưu lại trong vườn.
  • Chưa có rãnh thoát nước chuyên dụng, dễ gây úng ngập luống khi mưa lớn.
  • Thời vụ gieo ươm rơi vào vụ đông xuân có thời tiết rét buốt làm cây chậm phát triển.
  • Ít làm cỏ, xới xáo phá váng làm bầu đất bị nén chặt, không ngấm nước; bón phân chưa cân đối.
  • Tận dụng đất cũ nghèo dinh dưỡng và vỏ bầu của cây bị chết bệnh; lạm dụng thuốc hóa học trong phòng trừ.

5. Triệu chứng điển hình để nhận biết bệnh lở cổ rễ trên cây Mỡ con là gì?

Bệnh lở cổ rễ biểu hiện qua 4 dạng triệu chứng chính:

  • Thối hạt và thối mầm: Hạt sau khi gieo bị nấm xâm nhiễm làm thối mầm trước hoặc ngay khi mới nhú.
  • Thối lá mầm: Lá mầm bị thối nhũn hoặc ngọn lá non bị khô héo sau khi trồi khỏi mặt đất.
  • Đổ non: Xuất hiện khi thân cây chưa hóa gỗ; phần cổ rễ sát mặt bầu bị nấm tấn công phình lên, chuyển màu đen, thối nhũn khiến cây đổ gục, héo và chết.
  • Chết đứng: Xuất hiện ở giai đoạn thân đã hóa gỗ; nấm xâm nhiễm từ hệ rễ làm vỏ rễ thối đen, cây không bị đổ gục nhưng lá non và đỉnh sinh trưởng héo khô dần dẫn đến chết cây.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nông Thị Huệ đã điều tra toàn diện hiện trạng dịch bệnh trên cây Mỡ con tại vườn ươm Khoa Lâm nghiệp - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong vụ gieo ươm 2014 - 2015, xác định được 7 loài bệnh ký sinh thuộc các nhóm nấm, vi khuẩn và virus. Kết quả định lượng cho thấy bệnh lở cổ rễ ($L_{tb} = 12,22%$), cháy lá ($R_{tb} = 18,20%$) và thán thư ($R_{tb} = 16,91%$) là ba bệnh hại chủ yếu với diễn biến phụ thuộc chặt chẽ vào giai đoạn sinh trưởng của cây và điều kiện thời tiết theo mùa. Các giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) được đề xuất trong công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác nâng cao chất lượng gieo ươm cây giống Mỡ phục vụ trồng rừng sản xuất tại vùng Đông Bắc.