Luận án: Biện pháp nâng cao thể lực cho nam sinh viên bóng đá ngành GDTC

Tổng hợp các biện pháp nâng cao thể lực cho sinh viên bóng đá. Luận án phân tích thực trạng, bài tập và đánh giá hiệu quả phương pháp chuyên sâu.

Chuyên ngành

Giáo dục thể chất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

222
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tại sao nâng cao thể lực cho sinh viên bóng đá là then chốt

Bóng đá là một môn thể thao có tính đối kháng cao và đòi hỏi nền tảng thể chất toàn diện. Đối với sinh viên chuyên ngành bóng đá, việc nâng cao thể lực không chỉ là yêu cầu để đáp ứng chương trình học mà còn là yếu tố quyết định đến năng lực chuyên môn sau khi tốt nghiệp. Một nền tảng thể lực sung mãn là tiền đề cơ bản để sinh viên có thể hoàn thiện các yếu tố khác như kỹ thuật, chiến thuật và tâm lý thi đấu. Trong bối cảnh bóng đá hiện đại, cường độ thi đấu ngày càng cao, quãng đường di chuyển của cầu thủ trong một trận đấu có thể lên tới 12-15km. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một chương trình huấn luyện khoa học, tập trung vào các tố chất thể lực cốt lõi. Theo nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Anh (2020), thể lực là một trong những yếu tố quan trọng cấu thành năng lực sư phạm chuyên môn của sinh viên ngành Giáo dục thể chất (GDTC). Việc thiếu hụt thể lực không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kỹ thuật, chiến thuật mà còn làm giảm sút hiệu quả thi đấu, tăng nguy cơ chấn thương và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp nâng cao thể lực cho sinh viên bóng đá là nhiệm vụ trọng tâm trong công tác đào tạo, nhằm đảm bảo chất lượng đầu ra, đáp ứng tiêu chuẩn tương đương vận động viên cấp 2 khi tốt nghiệp.

1.1. Mối liên hệ giữa thể lực và hiệu suất kỹ chiến thuật

Trong bóng đá, thể lựckỹ-chiến thuật có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Một sinh viên dù có kỹ thuật cá nhân tốt nhưng nếu không đủ thể lực sẽ không thể duy trì hiệu suất trong suốt trận đấu. Sức bền cho phép cầu thủ di chuyển liên tục, tham gia vào các tình huống bóng ở cường độ cao từ đầu đến cuối trận. Sức nhanhsức mạnh tốc độ là yếu tố quyết định trong các pha bứt tốc, tranh chấp tay đôi hay thực hiện các cú sút uy lực. Khi thể lực suy giảm, sự chính xác trong các động tác kỹ thuật như chuyền bóng, sút bóng hay khống chế bóng cũng bị ảnh hưởng. Tư duy chiến thuật cũng đòi hỏi một trạng thái thể chất tốt để cầu thủ có thể giữ được sự tỉnh táo, đưa ra quyết định nhanh và chính xác. Do đó, huấn luyện thể lực phải được xem là nền tảng, tạo điều kiện để sinh viên phát huy tối đa năng lực kỹ-chiến thuật của mình.

1.2. Các tố chất thể lực cốt lõi cần phát triển ở sinh viên

Chương trình đào tạo cần tập trung phát triển toàn diện các tố chất thể lực quan trọng. Đầu tiên là sức nhanh, bao gồm tốc độ phản ứng, tốc độ di chuyển và tần số động tác, giúp cầu thủ chiếm lợi thế trong các tình huống ngắn. Thứ hai là sức mạnh, đặc biệt là sức mạnh tốc độ (sức mạnh bột phát), cần thiết cho các hành động như bật nhảy, tranh chấp và sút bóng. Thứ ba là sức bền, bao gồm cả sức bền ưa khí và yếm khí, là yếu tố sống còn để duy trì cường độ vận động cao trong thời gian dài. Cuối cùng là sự khéo léo (năng lực phối hợp vận động), giúp sinh viên thực hiện các động tác phức tạp, thay đổi hướng đột ngột và xử lý bóng linh hoạt trong không gian hẹp. Việc phát triển cân bằng các tố chất này là mục tiêu của mọi biện pháp nâng cao thể lực.

II. Rào cản và thách thức trong việc phát triển thể lực sinh viên

Quá trình nâng cao thể lực cho sinh viên bóng đá tại các cơ sở đào tạo như Trường Đại học TDTT Bắc Ninh đối mặt với nhiều thách thức khách quan và chủ quan. Một trong những rào cản chính đến từ chính chương trình đào tạo. Nghiên cứu chỉ ra rằng, thời lượng chương trình đôi khi chưa phân bổ hợp lý, chủ yếu tập trung vào việc trang bị kiến thức và kỹ-chiến thuật, trong khi thời gian dành cho huấn luyện thể lực chuyên môn còn hạn chế. Sinh viên phải học nhiều môn thể thao khác ngoài chuyên ngành, điều này có thể tác động đến thể lực chung nhưng lại làm loãng sự tập trung vào các tố chất chuyên biệt của bóng đá. Bên cạnh đó, các yếu tố như cơ sở vật chất, trang thiết bị tập luyện chưa được khai thác tối đa hiệu quả cũng là một trở ngại. Một thách thức lớn khác là tính chủ động và tự giác của sinh viên. Với một phần thời lượng đáng kể dành cho tự học, việc kiểm soát quá trình tự rèn luyện thể lực của sinh viên trở nên khó khăn. Nếu sinh viên thiếu ý thức tự giác, hiệu quả của các biện pháp nâng cao thể lực sẽ không đạt được như kỳ vọng. Năng lực và phương pháp giảng dạy của giảng viên cũng là một yếu tố then chốt, đòi hỏi sự cập nhật liên tục các phương pháp huấn luyện hiện đại để tối ưu hóa quá trình phát triển thể lực cho người học.

2.1. Hạn chế từ nội dung chương trình đào tạo hiện hành

Theo phân tích trong luận án của Nguyễn Tuấn Anh, chương trình đào tạo chuyên ngành bóng đá tại Trường Đại học TDTT Bắc Ninh bắt đầu từ năm thứ hai, với thời lượng trên lớp có hạn. Điều này dẫn đến việc chương trình "khó có đủ thời gian trên lớp để chú trọng nhiều thể lực, mà chủ yếu tập trung vào việc trang bị những tri thức cơ bản, kỹ - chiến thuật, phương pháp giảng dạy". Hơn nữa, 72 giờ tự học trong môn chuyên ngành rất khó kiểm soát, tạo ra một lỗ hổng trong việc đảm bảo sinh viên tự rèn luyện thể lực một cách bài bản. Sự phân bổ thời gian chưa tối ưu là một điểm bất cập cần có giải pháp khắc phục để cải thiện thể lực cho sinh viên.

2.2. Ảnh hưởng từ cơ sở vật chất và năng lực giảng viên

Hiệu quả của hoạt động giảng dạy phụ thuộc lớn vào điều kiện cơ sở vật chất và năng lực của đội ngũ giảng viên. Mặc dù các trường đại học thể thao thường có sự đầu tư, nhưng việc khai thác và sử dụng các trang thiết bị, sân bãi một cách hiệu quả nhất cho mục tiêu phát triển thể lực vẫn là một bài toán. Về phía giảng viên, năng lực không chỉ thể hiện qua trình độ chuyên môn, bằng cấp mà còn qua kinh nghiệm thực tiễn và khả năng cập nhật, áp dụng các phương pháp huấn luyện tiên tiến. Một giảng viên giỏi cần có khả năng thiết kế các bài tập thể lực phù hợp, tạo hứng thú và giám sát chặt chẽ quá trình tiến bộ của từng sinh viên, điều này góp phần quyết định sự thành công của các biện pháp nâng cao thể lực.

III. Phương pháp tối ưu hóa chương trình huấn luyện thể lực

Để giải quyết các thách thức hiện có, việc lựa chọn và xây dựng các biện pháp nâng cao thể lực cho sinh viên bóng đá phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Một trong những phương pháp cốt lõi là tái cấu trúc và tối ưu hóa nội dung huấn luyện trong từng học phần. Thay vì tách rời, cần có sự lồng ghép chặt chẽ giữa huấn luyện kỹ-chiến thuậtphát triển thể lực. Các bài tập cần được thiết kế mô phỏng các tình huống thi đấu thực tế, đòi hỏi sinh viên phải vận dụng đồng thời cả kỹ thuật và các tố chất thể lực như tốc độ, sức mạnh. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân chia quá trình huấn luyện theo giai đoạn, tương tự như đào tạo vận động viên chuyên nghiệp. Giai đoạn đầu tập trung vào xây dựng nền tảng thể lực chung, trong khi các giai đoạn sau đi sâu vào thể lực chuyên môn. Cần xác định rõ tỷ lệ giữa hai loại hình huấn luyện này trong từng thời kỳ để đảm bảo sự phát triển toàn diện và phù hợp với mục tiêu đào tạo. Việc xây dựng một hệ thống các bài tập bổ trợ khoa học, đa dạng và phù hợp với điều kiện thực tiễn của nhà trường là yếu tố quyết định để nâng cao thể lực một cách bền vững.

3.1. Tích hợp huấn luyện thể lực vào các bài tập kỹ thuật

Một biện pháp nâng cao thể lực hiệu quả là không tách biệt việc rèn luyện thể chất khỏi các bài tập chuyên môn. Thay vì chỉ chạy vòng quanh sân, các bài tập cần được thiết kế để sinh viên phải di chuyển với cường độ cao trong các bài tập có bóng. Ví dụ, các bài tập phối hợp "1 đánh 1", "2 đánh 2" trong không gian hẹp không chỉ rèn luyện kỹ thuật, tư duy chiến thuật mà còn cải thiện đáng kể khả năng xoay xở, sức nhanhsức bền tốc độ. Các bài tập dứt điểm cầu môn có thể được kết hợp với các yêu cầu bứt tốc từ giữa sân, mô phỏng một pha phản công nhanh. Cách tiếp cận này giúp sinh viên phát triển thể lực chuyên môn một cách tự nhiên, gắn liền với yêu cầu của trận đấu, đồng thời tăng hứng thú tập luyện.

3.2. Phân bổ hợp lý giữa thể lực chung và thể lực chuyên môn

Trong quá trình đào tạo, việc cân bằng giữa thể lực chungthể lực chuyên môn là rất quan trọng. Thể lực chung là nền tảng, giúp nâng cao khả năng hoạt động của các hệ cơ quan trong cơ thể và tạo tiền đề cho huấn luyện chuyên sâu. Các bài tập như chạy việt dã, bơi lội, hay các bài tập sức mạnh tổng quát nên được chú trọng ở giai đoạn đầu. Khi sinh viên đã có nền tảng tốt, chương trình sẽ tăng dần tỷ trọng các bài tập thể lực chuyên môn—những bài tập có cấu trúc và yêu cầu gần giống với hoạt động thi đấu bóng đá. Theo các nghiên cứu, ở giai đoạn chuyên môn hóa sâu, tỷ lệ huấn luyện thể lực chuyên môn có thể chiếm tới 60-70%, đảm bảo sinh viên thích ứng tốt nhất với yêu cầu của môn thể thao.

IV. Top bài tập hiệu quả giúp nâng cao thể lực cho sinh viên

Việc lựa chọn hệ thống bài tập thể lực phù hợp đóng vai trò quyết định đến hiệu quả của chương trình huấn luyện. Các bài tập này phải được xây dựng dựa trên nguyên tắc phát triển toàn diện và vừa sức, nhắm đến các tố chất thể lực đặc thù của bóng đá. Dựa trên các nghiên cứu khoa học và thực tiễn, có thể tổng hợp một hệ thống bài tập đa dạng. Đối với sức nhanh, các bài tập như chạy biến tốc, chạy xuống dốc, hay các bài tập phản ứng với tín hiệu được ưu tiên. Để phát triển sức mạnh bột phát, các bài tập nhảy bục, nhảy dây tốc độ cao, hay các bài tập với tạ nhẹ nhưng thực hiện ở tốc độ tối đa mang lại hiệu quả cao. Về sức bền, các bài tập chạy liên tục (Fartlek), chạy intervalo với cường độ thay đổi, và các trò chơi đối kháng kéo dài trong không gian rộng là những lựa chọn tối ưu. Sự khéo léo có thể được cải thiện qua các bài tập dẫn bóng theo sơ đồ ziczac, né tránh chướng ngại vật hay các bài tập phối hợp vận động phức tạp. Việc áp dụng linh hoạt và khoa học các bài tập này sẽ tạo ra một chương trình nâng cao thể lực toàn diện cho sinh viên.

4.1. Các bài tập phát triển sức nhanh và sức mạnh tốc độ

Để cải thiện sức nhanh, sinh viên có thể thực hiện các bài tập như chạy 30m xuất phát cao, chạy nâng cao đùi tại chỗ với tần số tối đa, hay các bài chạy tiếp sức cự ly ngắn. Đối với sức mạnh tốc độ, các bài tập plyometric (bật nhảy) là cực kỳ hiệu quả. Ví dụ: bật cóc, nhảy qua rào, nhảy bục một chân hoặc hai chân. Ngoài ra, các bài tập như "Ngã xuống đất - bật dậy" hay "Buộc vật nặng vào cẳng chân sút bóng" như đề xuất trong tài liệu của Ma Tuyết Điền cũng giúp tăng cường lực sút và khả năng bứt tốc trong phạm vi ngắn. Những bài tập này mô phỏng các hành động bùng nổ thường thấy trong một trận bóng đá.

4.2. Phương pháp rèn luyện sức bền chuyên môn trong bóng đá

Sức bền trong bóng đá là sức bền hỗn hợp. Để rèn luyện, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp các bài tập mô phỏng thi đấu. Bài tập "Chạy biến tốc 75m x 40 lần" được đề cập trong nghiên cứu là một ví dụ điển hình. Các bài tập đối kháng như "5 đánh 5" trên nửa sân trong thời gian dài (ví dụ 15-20 phút không nghỉ) giúp cải thiện cả sức bền ưa khí và yếm khí. Một phương pháp khác là bài tập chạy 12 phút của Cooper, giúp đánh giá và cải thiện sức bền chung. Việc lồng ghép các bài tập chuyền bóng và sút cầu môn liên tục trong một khoảng thời gian nhất định cũng là một cách hiệu quả để rèn luyện sức bền chuyên môn.

V. Đánh giá hiệu quả biện pháp nâng cao thể lực trong thực tiễn

Tính hiệu quả của các biện pháp nâng cao thể lực cho sinh viên bóng đá cần được kiểm chứng thông qua các nghiên cứu thực nghiệm khoa học. Luận án của Nguyễn Tuấn Anh đã tiến hành một nghiên cứu ứng dụng tại Trường Đại học TDTT Bắc Ninh trên đối tượng là nam sinh viên chuyên ngành bóng đá các khóa 48 và 49. Quá trình thực nghiệm được tổ chức bài bản, bao gồm việc lựa chọn các test đánh giá thể lực có độ tin cậy cao, sau đó áp dụng hệ thống các biện pháp và bài tập đã được lựa chọn vào chương trình giảng dạy. Các bài kiểm tra được thực hiện trước và sau quá trình thực nghiệm để so sánh sự tiến bộ. Kết quả cho thấy, nhóm sinh viên được tập luyện theo các biện pháp mới có sự cải thiện rõ rệt và có ý nghĩa thống kê ở hầu hết các chỉ số thể lực so với nhóm đối chứng. Điều này khẳng định rằng, nếu được xây dựng một cách khoa học và áp dụng phù hợp với điều kiện thực tiễn, các biện pháp nâng cao thể lực sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng đào tạo, giúp sinh viên đạt được chuẩn đầu ra về chuyên môn.

5.1. Quy trình thực nghiệm và các bài test đánh giá thể lực

Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp thực nghiệm sư phạm để đánh giá hiệu quả. Các test được lựa chọn bao gồm các bài kiểm tra đánh giá các tố chất thể lực cơ bản và chuyên môn như: chạy 30m tốc độ cao (đánh giá sức nhanh), bật xa tại chỗ (đánh giá sức mạnh tốc độ của chân), chạy con thoi 4x10m (đánh giá sự khéo léo và tốc độ), và các bài test sức bền chuyên môn. Các test này được lựa chọn dựa trên sự tham khảo ý kiến của các chuyên gia và có độ tin cậy, tính thông báo cao, phản ánh đúng trình độ thể lực của sinh viên chuyên ngành bóng đá.

5.2. Kết quả cải thiện thể lực của sinh viên sau ứng dụng

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về thành tích ở nhóm thực nghiệm. Các chỉ số về tốc độ, sức mạnh, sức bền và sự khéo léo đều có sự cải thiện vượt trội so với trước khi áp dụng các biện pháp. Ví dụ, thời gian hoàn thành bài test chạy con thoi giảm, thành tích bật xa tại chỗ tăng lên. Sự tiến bộ này không chỉ thể hiện qua các con số mà còn được các giảng viên đánh giá cao thông qua quan sát sư phạm trong các buổi tập và thi đấu. Điều này chứng minh giả thuyết khoa học của đề tài là hoàn toàn đúng đắn: việc lựa chọn và áp dụng các biện pháp nâng cao thể lực phù hợp sẽ giúp cải thiện rõ rệt thể lực của sinh viên, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biện pháp nâng cao thể lực cho nam sinh viên chuyên ngành bóng đá ngành giáo dục thể chất

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm có liên quan đến vấn đề nghiên cứu Biện pháp: là cách thức, là con đường để tác động đến đối tượng. Trong giáo dục người ta thường quan niệm biện pháp là yếu tố hợp thành của phương pháp, phụ thuộc vào phương pháp. Trong tình huống sư phạm cụ thể, phương pháp và biện pháp giáo dục có thể chuyển hoá lẫn nhau.

Trong đề tài sử dụng nhiều biện pháp hợp thành để thúc đẩy quá trình phát triển thể lực cho nam SV chuyên ngành bóng đá ngành GDTC Trường Đại học TDTT Bắc Ninh. Như vậy, nó có điểm tương đồng với phương án thực hiện hoạch định. Trình độ tập luyện: là trạng thái gắn liền với những biến đổi thích nghi của các đặc tính sinh học trong cơ thể VĐV, những biến đổi đó xác định mức độ khả năng của hệ thống chức năng cơ thể. Trình độ tập luyện được phân ra trình độ tập luyện chung và trình độ tập luyện chuyên môn.

Trình độ thể lực: là mức độ phát triển về sức mạnh, sức nhanh, sức bền, mềm dẻo và các tố chất thể lực khác của VĐV. Huấn luyện thể lực chung: là quá trình giáo dục toàn diện những năng lực thể chất của VĐV. Nội dung của huấn luyện thể lực chung rất đa dạng. Người ta sử dụng các bài tập khác nhau để nâng cao khả năng chức phận của cơ thể, phát triển toàn diện các năng lực thể chất và làm phong phú vốn kỹ năng, kỹ xảo của VĐV.

Huấn luyện thể lực chuyên môn: là một quá trình giáo dục nhằm phát triển và hoàn thiện những năng lực thể chất tương ứng với đặc điểm môn thể thao lựa chọn. Phương án thực hiện hoạch định: là một tập hợp các hành động phát triển nhằm thực hiện các mục tiêu phát triển. Chất lượng: là sự biến đổi. 7 Đây là siêu quan điểm về chất lượng bởi nó đã bao hàm các quan niệm về chất lượng khác như chất lượng là phù hợp với mục tiêu hay chất lượng là sự hoàn hảo bên trên (Harvey & Knight 1996; Horsburgh 1998).

Như thế, nó không triệt tiêu vai trò của quản lý mà xem quản lý là cần thiết để thúc đẩy chức năng học thuật. Quan niệm này đã tập trung vào giải quyết mấu chốt trong các chức năng của trường đại học: chức năng học thuật. Nếu xét về chức năng của trường đại học, một trường sẽ không phải là trường đại học nữa nếu không làm thay đổi cuộc sống của một SV, ít nhất là về mặt kiến thức vì trường đại học cần thay đổi nhân sinh quan và thế giới quan của người học, cung cấp cho họ những kỹ năng cần thiết để tồn tại và phát triển trong một thế giới đầy biến động (Barnett, 1992; Biggs 1989). Phương pháp: là các cách thức, đường lối có tính hệ thống được đưa ra nhằm giải quyết một vấn đề nào đó.

Thuật ngữ “phương pháp” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “methodos” có nghĩa là con đường, công cụ nhận thức. Theo nghĩa thông thường, phương pháp là những cách thức, thủ đoạn được chủ thể sử dụng để thực hiện một mục đích nhất định. Theo nghĩa khoa học, phương pháp là hệ thống những nguyên tắc được rút ra từ tri thức về các quy luật khách quan để điều chỉnh hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn nhằm thực hiện một mục đích nhất định. Tuy nhiên, quá trình tổng hợp tài liệu cũng cho thấy; chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa duy vật đối lập với nhau trong quan niệm về nguồn gốc của phương pháp.

Chủ nghĩa duy tâm coi phương pháp là những quy tắc do lý trí con người tự ý đặt ra để tiện cho nhận thức và hành động. Do đó, đối với họ, phương pháp là một phạm trù thuần túy chủ quan. Trái lại, chủ nghĩa duy vật biện chứng coi phương pháp có tính khách quan, mặc dù phương pháp là của 8 con người, do con người tạo ra và được con người sử dụng như những công cụ để thực hiện mục đích nhất định. Phương pháp gắn liền với hoạt động có ý thức của con người, không có phương pháp tồn tại sẵn trong hiện thực và ở ngoài con người.

Nhưng như vậy không có nghĩa phương pháp là một cái gì tùy ý, tùy tiện. Phương pháp là kết quả của việc con người nhận thức hiện thực khách quan và từ đó rút ra những nguyên tắc, những yêu cầu để định hướng cho mình trong nhận thức và trong hành động thực tiễn tiếp theo. Những quy luật khách quan đã được nhận thức là cơ sở để con người định ra phương pháp đúng đắn. Sức mạnh của phương pháp là ở chỗ trong khi phản ánh đúng đắn những quy luật của thế giới khách quan, nó đem lại cho khoa học và thực tiễn một công cụ hiệu quả để nghiên cứu và cải tạo thế giới.

Có rất nhiều loại phương pháp khác nhau. Có thể phân chia phương pháp thành phương pháp nhận thức và phương pháp hoạt động thực tiễn, phương pháp riêng, phương pháp chung và phương pháp phổ biến. Các phương pháp trên đây khác nhau về nội dung, về mức độ phổ biến và phạm vi ứng dụng, vì vậy phương pháp có thể được phân loại như sau:. Phương pháp riêng chỉ áp dụng cho từng môn khoa học, như phương pháp vật lý, phương pháp xã hội học, phương pháp sinh học… Phương pháp chung được áp dụng cho nhiều ngành khoa học khác nhau, ví dụ như phương pháp quan sát, thí nghiệm, mô hình hóa, hệ thống cấu trúc… Phương pháp phổ biến là phương pháp của triết học Mác - Lênin, được áp dụng trong mọi lĩnh vực khoa học và hoạt động thực tiễn.

Có thể nói, phép biện chứng của chủ nghĩa duy vật là một phương pháp phổ biến nhất, bao quát nhất. Các phương pháp nhận thức khoa học tuy khác nhau song lại có quan hệ biện chứng với nhau. Trong hệ thống các phương pháp khoa học, mỗi phương pháp đều có vị trí nhất định, do đó không nên coi phương pháp là ngang bằng nhau hoặc thay thế nhau; không nên cường điệu phương pháp này và hạ thấp phương pháp kia, mà phải biết sử dụng các phương pháp. 9 Những phương pháp nhận thức khoa học tiêu biểu được thừa nhận, bao gồm: Các phương pháp thu nhận tri thức và kinh nghiệm: Quan sát; Thí nghiệm.

Các phương pháp xây dựng và phát triển lý thuyết khoa học: Phân tích và tổng hợp; Quy nạp và diễn dịch; Lịch sử và logic; Từ trừu tượng đến cụ thể. Các nhà triết học cổ điển Đức như I. Hegel lại càng coi trọng phương pháp. Hegel cho rằng, phương pháp phải gắn liền với đối tượng, phụ thuộc vào đối tượng; phương pháp là linh hồn của đối tượng.

Các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin cũng rất coi trọng vai trò của phương pháp, nhất là trong hoạt động cách mạng. Vấn đề không chỉ là chân lý mà con đường đi đến chân lý là rất quan trọng; con đường đó, tức phương pháp, cũng phải có tính chân lý. Chính vì vậy, qua kinh nghiệm thực tiễn và lịch sử khoa học cho thấy, sau khi đã xác định được mục tiêu thì phương pháp trở thành nhân tố góp phần quyết định thành công hay thất bại của việc thực hiện mục tiêu, còn biện pháp có thể được sinh ra để khắc phục, sửa chữa những nảy sinh bất lợi của quá trình giải quyết mục tiêu, vấn đề này có nghĩa vô cùng quan trọng trong định hướng nghiên cứu của đề tài. Đặc điểm và nhiệm vụ đào tạo cử nhân ngành GDTC chuyên ngành bóng đá 1.

Đặc điểm đào tạo cử nhân ngành GDTC chuyên ngành bóng đá Chương trình đào tạo cử nhân ngành GDTC chuyên ngành bóng đá được thiết kế nhằm đảm bảo chuẩn đầu ra là những giáo viên thể dục trình độ đại học giảng dạy trong hệ thống giáo dục Quốc dân. Có những phẩm chất cơ bản của người thầy giáo Việt Nam. SV tốt nghiệp có những kiến thức khoa học cơ bản, nắm vững kiến thức chuyên môn, có kỹ năng thực hành thành thạo và năng lực giảng dạy các môn thể thao trong chương trình GDTC các cấp. Có khả năng huấn luyện môn thể thao chuyên ngành theo chương trình 10 GDTC các cấp.

Đặc biệt là trình độ thực hành phải đạt tiêu chuẩn tối thiểu của VĐV cấp 2 đối với môn bóng đá sau khi tốt nghiệp. Ngoài ra, SV phải có khả năng làm việc độc lập, có phương pháp làm việc khoa học, sáng tạo, có năng lực vận dụng lý thuyết trong công tác chuyên môn, cũng như có khả năng tự học và học tập suốt đời. Chương trình đào tạo cử nhân ngành GDTC chuyên ngành bóng đá được thực hiện trong 4 năm với tổng số 2525 giờ, tương ứng với 170 tín chỉ. Trong đó môn chuyên ngành bóng đá với tổng 240 giờ, gồm 168 giờ lên lớp và 72 giờ tự học, tổng số đơn vị học trình là 16 chia làm 4 học phần (theo Quyết định số 497/QĐ-ĐHBN-ĐT ngày 21/7/2008).

Ngoài nội dung môn học chuyên ngành, trong quá trình đào tạo SV bóng đá còn phải học các môn học thực hành không chuyên ngành khác, cụ thể là: Năm học thứ nhất - HK 1: điền kinh, thể dục (60 tiết), đá cầu (30 tiết); HK 2 - điền kinh thể dục (60 tiết), cờ vua (30 tiết); Năm học thứ hai - HK1: Bơi lội và bóng chuyền 60 tiết; HK 2: cầu lông 60 tiết; Năm học thứ ba - HK1 bóng đá (60 tiết); HK 2: bóng bàn (60 tiết), võ (45 tiết); Năm học thứ tư - HK1 bóng rổ/bóng ném (30 tiết), quần vợt (30 tiết). Từ những thống kê trên cho thấy, trong quá trình học tập, thể lực của các SV chuyên ngành bóng đá ngành GDTC cũng chịu sự tác động nhất định của các môn học thực hành không chuyên ngành khác. Tuy nhiên, những các môn học đó chỉ có thể tác động đến thể lực chung của SV, và đương nhiên, khi thể lực chung của SV được nâng lên có tác động nhất định đến kết quả học tập các môn thực hành nói chung và môn thể thao chuyên ngành bóng đá nói riêng. Điều này cho thấy, trong chương trình đào tạo SV chuyên ngành bóng đá ngành GDTC không cần bố trí thời lượng chuẩn bị thể lực chung lớn, song lại phải đặc biệt chú trọng đến việc phát triển thể lực chuyên môn.

11 Với đặc điểm của chương trình đào tạo SV chuyên ngành bóng đá ngành GDTC, môn thể thao chuyên ngành chỉ được bắt đầu tiến hành từ năm thứ hai - từ học kỳ 4 đến học kỳ 7, với 168 tiết trên lớp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ