Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Dân tộc học (mã số đào tạo tại Đại học Huế phối hợp cùng Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam) do nghiên cứu sinh Nguyễn Thăng Long thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Ngô Văn Lệ và PGS.TS. Nguyễn Văn Đăng, mang tính tiên phong trong việc giải mã quy luật chuyển dịch cấu trúc văn hóa của cộng đồng cư dân duyên hải miền Trung Việt Nam. Đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa và công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay, nghiên cứu tập trung phân tích sự tương tác phức hợp giữa tiến trình hiện đại hóa, đô thị hóa nông thôn với sự biến đổi các diện mạo văn hóa truyền thống.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi được nhận diện: phần lớn các công trình nhân học và dân tộc học trước đây tập trung vào biến đổi văn hóa của cư dân nông nghiệp lúa nước vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng (Lương Văn Hy, 1992; Nguyễn Thị Phương Châm, 2009) hoặc thuần túy mô tả văn hóa dân gian đơn lẻ vùng biển (Trần Hoàng, 2018; Vũ Anh Tú, 2018). Luận án định vị một khoảng trống chưa được khai phá: sự thiếu vắng các nghiên cứu so sánh liên trường hợp (comparative case study) có hệ thống về cơ chế thích ứng sinh thái nhân văn và sự phân hóa văn hóa - xã hội giữa hai mô hình làng ven biển đặc thù dưới tác động của hiện đại hóa và di cư quốc tế.
Nghiên cứu vận hành dựa trên hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- RQ1: Đời sống văn hóa truyền thống của cư dân làng ven biển Thừa Thiên Huế được định hình bởi những điều kiện sinh thái văn hóa nào và có những thành tố cốt lõi nào?
- RQ2: Tiến trình hiện đại hóa từ năm 1986 đến nay đã tạo ra những biến đổi cụ thể nào trên các diện mạo văn hóa sản xuất, văn hóa vật chất, văn hóa xã hội và văn hóa tinh thần tại hai làng nghiên cứu?
- RQ3: Đâu là những nguyên nhân, động lực nội tại và ngoại sinh dẫn dắt sự biến đổi, và xu hướng tiếp biến văn hóa trong tương lai sẽ diễn ra như thế nào?
Hệ thống giả thuyết tương ứng:
- H1: Sự khác biệt về vị thế sinh thái (làng bãi dọc ven đầm phá vs làng bãi ngang ven biển hở) quy định mức độ phân hóa và tính đa dạng trong chiến lược thích ứng sinh kế truyền thống.
- H2: Tác động của nguồn lực ngoại sinh (kiều hối và di cư xuyên quốc gia) tạo ra sự đứt gãy và tái cấu trúc văn hóa vật chất, xã hội mạnh mẽ hơn so với tác động của cơ giới hóa ngư nghiệp thuần túy.
- H3: Quá trình hiện đại hóa thúc đẩy sự dung hợp giữa yếu tố truyền thống và hiện đại, nhưng đồng thời làm gia tăng nguy cơ phai nhạt tri thức bản địa và xung đột giá trị thế hệ.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết Sinh thái văn hóa (Cultural Ecology) của Julian Steward, lý thuyết Biến đổi văn hóa (Acculturation & Cultural Change) của Franz Boas, A.L. Kroeber, Clyde Kluckhohn, và mô hình chuyển dịch giá trị trong hiện đại hóa của Ronald Inglehart & Wayne E. Baker (2000). Luận án mang lại đóng góp đột phá khi định lượng và định tính hóa sự đối lập phát triển: Làng Thai Dương Hạ (thị trấn Thuận An) đại diện cho mô hình "làng bãi dọc" cửa sông - đầm phá tiếp tục hiện đại hóa ngư nghiệp công suất lớn; trong khi Làng An Bằng (xã Vinh An) đại diện cho "làng bãi ngang" chuyển đổi cấu trúc xã hội thành một "làng toàn cầu" (global village) với hơn 90% hộ gia đình có thân nhân hải ngoại và trên 2.000 kiều bào sinh sống tại Hoa Kỳ, Canada, Úc. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu lịch sử từ thế kỷ XVI (thời kỳ mở cõi Đàng Trong) đến khảo sát điền dã thực địa cập nhật năm 2021 trên quy mô toàn bộ địa bàn 3 thôn Bắc Thượng, An Mỹ, Trung Định Hải (An Bằng - 907 hộ, 3.692 nhân khẩu) và thị trấn Thuận An.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước phản ánh bức tranh đa chiều về nhân học biển (Maritime Anthropology). Trên bình diện lý luận quốc tế, E. Tereshchenko khi phân tích hiện tượng văn hóa biển và văn minh biển đã xác lập luận điểm nền tảng: "Văn hóa biển là một khái niệm đã được xác định vững chắc, nó giả định có sự hiện diện của một quốc gia có phúc lợi gắn liền với đại dương thế giới; nền kinh tế và chính trị của quốc gia đó phụ thuộc sâu sắc vào hoạt động ở vùng mặt nước đại dương thế giới. Khác với văn minh biển, văn hóa biển gắn liền với các lối thức thích nghi của cộng đồng đó vì sự sống còn của mình trong môi trường cảnh quan". Kenneth Ruddle (1998) trong công trình Traditional community-based coastal marine fisheries management in Viet Nam đã phân tích chi tiết cấu trúc vạn chài và cơ chế đồng quản lý tài nguyên ven bờ. Tại Nhật Bản, trường phái xã hội học nông thôn và nhân học biển với các học giả như Sakurada Katsunori (1953), Takeuchi Toshimi (1958) và Takakuwa Morihumi (1976) đã xác lập tiêu chuẩn định lượng: một cộng đồng được xác định là làng chài khi tỷ lệ lao động theo ngư nghiệp chiếm từ 20% trở lên.
Tại Việt Nam, các hướng tiếp cận phân hóa thành hai luồng quan điểm đối thoại học thuật:
- Luồng quan điểm 1 nhấn mạnh tính chất "cận duyên" và tâm lý phụ thuộc đất liền của văn hóa biển Việt Nam. Ngô Đức Thịnh (2014) lập luận rằng Việt Nam chỉ có truyền thống "văn hóa biển cận duyên" chứ chưa hình thành "văn hóa biển đại dương", khiến cư dân dù nương nhờ biển nhưng vẫn mang tâm lý e ngại rủi ro đại dương. Ông định nghĩa: "Văn hóa biển được hiểu như là hệ thống các tri thức của con người về môi trường biển, các giá trị và biểu trưng rút ra từ những hoạt động sống trong môi trường ấy. Cùng với nó là những cảm thụ, hành vi ứng xử, những nghi lễ, tập tục, thói quen của con người tương thích với môi trường biển".
- Luồng quan điểm 2 khẳng định vị thế chủ động và cơ tầng biển sâu sắc trong lịch sử dân tộc. Nguyễn Văn Kim (2011), Nguyễn Hữu Thông (2011) và Charles Wheeler chứng minh biển đóng vai trò trục kinh tế - văn hóa huyết mạch của xứ Đàng Trong dưới thời các chúa Nguyễn và vương triều Nguyễn, hình thành nên tư duy biển phóng khoáng và kỹ năng hàng hải vượt trội.
Luận án định vị vị trí học thuật bằng cách lấp đầy khoảng trống giữa hai luồng quan điểm: không chỉ xem xét văn hóa biển như một thực thể tĩnh tại trong lịch sử, mà khảo sát tính động (dynamics) của nó trong bối cảnh tiếp biến hiện đại hóa. Luận án so sánh trực tiếp với hai nghiên cứu quốc tế điển hình: nghiên cứu về sự chuyển đổi sinh kế làng chài ven biển Đông Nam Á của Kenneth Ruddle (1998) và mô hình hiện đại hóa làng xã truyền thống của Ronald Inglehart & Wayne E. Baker (2000), từ đó chứng minh tiến trình hiện đại hóa tại ven biển miền Trung Việt Nam không triệt tiêu truyền thống mà tạo ra sự tái cấu trúc biểu trưng văn hóa (symbolic reconstruction) mang tính đặc thù cao.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết Sinh thái văn hóa của Julian Steward bằng việc chứng minh sinh cảnh tự nhiên không quyết định tuyệt đối diện mạo văn hóa, mà môi trường văn hóa - xã hội xuyên quốc gia mới là nhân tố tái định hình cấu trúc làng xã trong thời kỳ toàn cầu hóa. Nghiên cứu kiểm chứng và bổ sung vào lý thuyết Hiện đại hóa của Inglehart & Baker (2000): tại các làng ven biển Thừa Thiên Huế, sự gia tăng thu nhập kinh tế và kiều hối không dẫn tới thế tục hóa hoàn toàn (secularization), mà ngược lại, kích hoạt hiện tượng "tái thiêng hóa" (re-sacralization) và phục hồi mạnh mẽ các thiết chế tín ngưỡng, lăng miếu dòng họ với quy mô tráng lệ chưa từng có.
Khung lý thuyết xác lập 3 mệnh đề (propositions):
- P1: Kiểu loại hình thái học làng ven biển (bãi dọc vs bãi ngang) quy định tính linh hoạt trong chuyển đổi cấu trúc nghề nghiệp khi đối mặt với suy giảm nguồn lợi thủy sản ven bờ.
- P2: Mức độ phụ thuộc vào mạng lưới di cư quốc tế tỷ lệ nghịch với sự duy trì tri thức bản địa nghề biển, nhưng tỷ lệ thuận với mức độ đầu tư vào vốn biểu trưng tâm linh (symbolic capital).
- P3: Sự đứt gãy thế hệ trong thực hành nghi lễ phản ánh quá trình chuyển giao quyền lực xã hội từ nhóm bô lão nắm giữ tri thức ngư nghiệp truyền thống sang nhóm sở hữu nguồn lực kinh tế phi ngư nghiệp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 trụ cột lý thuyết: (1) Nhân học sinh thái (Ecological Anthropology); (2) Lý thuyết Tiếp biến và Biến đổi văn hóa (Acculturation Theory); (3) Khung phân loại văn hóa 4 thành tố của UNESCO (1994, 2001) được cụ thể hóa thành:
- Văn hóa sản xuất (văn hóa sinh tồn): Ngư nghiệp đánh bắt biển/đầm phá, công cụ sản xuất, kỹ thuật chế biến thủy hải sản, thương nghiệp và kinh tế phụ trợ.
- Văn hóa vật chất: Kiến trúc nhà ở, thiết chế tín ngưỡng (đình làng, miếu âm hồn, lăng Ông Ngư, nhà thờ họ, nghĩa trang cảnh quan), tập quán ăn, mặc, đi lại.
- Văn hóa xã hội: Cơ cấu tổ chức làng/vạn/giáp, thiết chế quản lý cổ truyền (Hội bạn thuyền), quan hệ dòng họ và cấu trúc gia đình xuyên quốc gia.
- Văn hóa tinh thần: Tín ngưỡng thờ Thủy thần, Thai Dương Phu nhân, Cá Ông, Cô hồn/Âm linh; hệ thống lễ hội Cầu ngư; tri thức dân gian bản địa và diễn xướng văn gian.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được giới hạn trong không gian địa - văn hóa duyên hải Thừa Thiên Huế, nơi chịu sự chi phối kép của văn hóa cung đình Huế và tính chất mở của vùng bờ biển duyên hải miền Trung.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận Hiện thực phản tư (Critical Realism) kết hợp Hiện tượng luận diễn giải (Hermeneutic Phenomenology). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp chất lượng cao (Rigorous Mixed Methods), lấy nghiên cứu định tính dân tộc học làm chủ đạo kết hợp phân tích thống kê xã hội học. Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai trên 3 tầng phân tích: cấp độ vĩ mô (chính sách Đổi mới và hiện đại hóa cấp tỉnh/quốc gia), cấp độ trung mô (cấu trúc cộng đồng làng Thai Dương Hạ và An Bằng), và cấp độ vi mô (hộ gia đình, thuyền bộ và cá nhân ngư dân/kiều bào).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp chọn mẫu mục đích (purposive sampling) và chọn mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling). Địa bàn khảo sát bao gồm 2 điểm nghiên cứu chính (Thai Dương Hạ, An Bằng) và các điểm đối sánh liên vùng tại Thừa Thiên Huế: làng Hải Nhuận (Phong Điền), làng Mỹ Lợi (Phú Lộc), làng Phương Diên và Cảnh Dương (Phú Vang).
- Thu thập dữ liệu định tính: Tiến hành 85 cuộc phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với các nhóm chủ thể: lão ngư am hiểu ngư tri thức, ban hương lễ làng, trưởng họ tộc, chủ tàu thuyền công suất lớn, phụ nữ chế biến thủy sản, và kiều bào hồi hương. Phương pháp quan sát tham dự (participant observation) được thực hiện trực tiếp tại các lễ hội Cầu ngư, tang lễ Cá Ông, các phiên chợ cá Thuận An và sinh hoạt dòng họ.
- Thu thập dữ liệu định lượng: Khảo sát bảng hỏi cấu trúc trên mẫu diện rộng đại diện cho các nhóm hộ gia đình ngư nghiệp thuần túy, hộ dịch vụ - thương mại và hộ có kiều hối.
- Kỹ thuật kiểm chứng độ tin cậy: Áp dụng phương pháp tam giác đạc dữ liệu (data triangulation) giữa nguồn sử liệu Hán Nôm cổ (Địa bạ Gia Long 1814, Ô Châu cận lục, Phủ biên tạp lục, Đồng Khánh địa dư chí), tài liệu lưu trữ của chính quyền địa phương và dữ liệu điền dã thực chứng. Độ tin cậy của phân loại định tính đạt mức bão hòa dữ liệu (data saturation).
Data và phân tích
Dữ liệu định tính được mã hóa và phân tích chuyên sâu thông qua phần mềm phân tích định tính (NVivo/MAXQDA) theo quy trình mã hóa 3 bước (Open Coding, Axial Coding, Selective Coding) để trích xuất các chủ đề biến đổi văn hóa. Dữ liệu số liệu kinh tế - xã hội và nhân khẩu học được xử lý thống kê mô tả trên SPSS/Excel.
- Mẫu khảo sát thể hiện sự biến động sâu sắc: Làng An Bằng năm 2019 có 907 hộ với 3.692 nhân khẩu phân bổ ở 3 thôn: Bắc Thượng (248 hộ, 1.052 khẩu), Trung Định Hải (429 hộ, 1.713 khẩu), An Mỹ (230 hộ, 927 khẩu). Dữ liệu lịch sử Địa bạ Gia Long 13 (1814) chứng minh vùng cát An Bằng có tới 1.201 mẫu 1 sào cát trắng trên tổng số đất tự nhiên, trong khi đất canh tác thực tế chỉ chiếm tỷ lệ vô cùng nhỏ (96,46 ha/408 ha hiện nay).
- Tính nhất quán nội tại của các thang đo nhận thức biến đổi văn hóa đạt hệ số Cronbach’s alpha $\alpha > 0.82$, đảm bảo giá trị cấu trúc (construct validity) và giá trị ngoại tại (external validity) cho các kết luận học thuật.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, sự phân hóa lưỡng cực trong văn hóa sản xuất và sinh kế. Làng Thai Dương Hạ (bãi dọc) đã chuyển đổi mạnh mẽ từ ngư nghiệp thủ công truyền thống (lưới rồng dài 800m chia 4 phần thuyền/8 phần lưới; mành phao sâu 25-30m chia 12 phần; câu lộng; gạt giạ, xúc quệu đánh khuyết) sang đội tàu đánh bắt xa bờ gắn máy công suất lớn (trên 90CV đến hàng trăm CV), hiện đại hóa nghề câu khơi, lưới cản (4.000-5.000m) và phát triển dịch vụ hậu cần nghề cá, chế biến mắm tôm chua, nước mắm quy mô hàng hóa. Ngược lại, Làng An Bằng (bãi ngang) chứng kiến sự suy thoái gần như toàn bộ của nghề cá truyền thống (từng có 27 đội thuyền mành vây và đánh bắt gần bờ sau 1975) do thiếu luồng lạch đậu đỗ và sự xuất hiện của nguồn thu nhập kiều hối dồi dào, khiến tỷ lệ lao động đi biển giảm xuống dưới mức 5%.
Thứ hai, hiện tượng "Thành phố lăng mộ" và sự biến đổi văn hóa vật chất dị biệt. Tác giả Văn Đình Xuân ghi nhận cột mốc lịch sử di dân của An Bằng: "cuối tháng 4 năm 1975, do tình hình chính trị lúc bấy giờ, một số người dân làng An Bằng theo dòng người di tản ra hải ngoại. Từ năm 1978 trở đi, do cuộc sống khó khăn, lại có sẵn tàu thuyền đánh cá, một số dân làng An Bằng vượt biển ra hải ngoại định cư, làm ăn sinh sống. Chuyến vượt biển đầu tiên của ngư dân An Bằng được ghi dấu vào ngày 10 tháng 6 năm 1978 với 7 thanh niên người trong làng trên một chiếc thuyền nan, loại thuyền đánh cá nhỏ". Dòng kiều hối tích lũy từ hơn 2.000 kiều bào đã chuyển hóa thành làn sóng xây dựng biệt thự cao tầng phong cách tân cổ điển và quần thể lăng mộ xa hoa bậc nhất Việt Nam. Cảnh quan làng biển thuần nông/ngư biến thành cảnh quan kiến trúc tâm linh phức hợp, nơi giá trị biểu trưng của sự hiếu nghĩa và vị thế dòng họ được vật thể hóa qua nghệ thuật khảm sành sứ cung đình kết hợp phong cách hiện đại.
Thứ ba, sự tái cấu trúc tổ chức xã hội và thiết chế quản lý làng. Các tổ chức truyền thống như "Hội bạn thuyền" và vai trò điều hành của các "vạn trưởng/bạn lão" giàu kinh nghiệm nghề biển bị thu hẹp quyền lực thực tế, nhường chỗ cho các Ban đại diện họ tộc và Ban liên lạc kiều bào hải ngoại. Cơ cấu gia đình truyền thống chuyển dịch sang mô hình "gia đình xuyên quốc gia" (transnational family), làm biến đổi sâu sắc quan hệ gia trưởng, vai trò của người phụ nữ và sự phân tầng xã hội dựa trên nguồn vốn tài chính ngoại tệ thay vì kinh nghiệm ngư nghiệp.
Thứ tư, biến đổi niềm tin tâm linh: dung hợp giữa thế tục hóa và tái thiêng hóa. Dù nhiều tri thức dân gian đi biển (nhật trình đi biển, xem chỉ dấu mây gió, luồng cá) và diễn xướng dân gian (hò bả trạo, vè lái) bị mai một nhanh chóng trong giới trẻ, nhưng các nghi lễ cộng đồng như lễ hội Cầu ngư, nghi lễ tống tiễn Âm hồn, cúng Cá Ông và các kỳ kỵ phái dòng họ lại được nâng cấp quy mô tài trợ tài chính khổng lồ, trở thành không gian cố kết cộng đồng và khẳng định bản sắc nguồn cội của kiều bào từ xa xứ trở về.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình lý giải quá trình chuyển đổi văn hóa làng biển Việt Nam dưới tác động đồng thời của Hiện đại hóa nội tại (Internal Modernization - trường hợp Thai Dương Hạ) và Hiện đại hóa từ di cư xuyên quốc gia (Transnational Modernization - trường hợp An Bằng).
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình nghiên cứu nhân học thực địa kết hợp dân tộc học lịch sử và nhân học thị giác (visual anthropology) trong giải mã không gian kiến trúc và biểu trưng văn hóa làng biển.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Cấp tỉnh (Thừa Thiên Huế): Hoạch định quy hoạch bảo tồn không gian văn hóa biển gắn với đề án xây dựng Thừa Thiên Huế thành thành phố trực thuộc Trung ương; kiểm soát quy hoạch kiến trúc cảnh quan nghĩa trang An Bằng tránh lãng phí đất đai và ô nhiễm môi trường cát ngầm.
- Cấp cơ sở: Hỗ trợ phục dựng nghệ thuật diễn xướng dân gian, lễ hội Cầu ngư gắn liền với du lịch di sản văn hóa biển đầm phá; xây dựng chuỗi giá trị bảo hộ chỉ dẫn địa lý cho sản phẩm mắm tôm chua, nước mắm Thuận An.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu tồn tại một số giới hạn khoa học:
- Phạm vi khảo sát sâu tập trung vào 2 trường hợp điển hình tại huyện Phú Vang (nay thị trấn Thuận An sáp nhập vào TP. Huế), chưa mở rộng khảo sát tương quan định lượng đồng bộ tại các làng bãi ngang phía Bắc (Phong Điền, Quảng Điền) và bãi dọc phía Nam (Phú Lộc).
- Dữ liệu kiều hối và tài chính dòng họ chủ yếu thu thập qua ước tính phỏng vấn sâu và báo cáo gián tiếp do tính chất nhạy cảm của việc kê khai tài chính tư nhân.
- Tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số trong truyền thông mạng xã hội của cộng đồng kiều bào mới dừng lại ở mức nhận diện sơ khởi.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Cross-national comparative study) giữa các làng chài tiếp nhận kiều hối tại miền Trung Việt Nam với các mô hình tương đồng ở Philippines và Indonesia.
- Hướng 2: Khảo sát nhân học môi trường về biến đổi khí hậu, hiện tượng xói lở bờ biển và suy kiệt đa dạng sinh học ảnh hưởng tới sinh kế biển bền vững.
- Hướng 3: Nghiên cứu văn hóa số (Digital Anthropology) trong việc duy trì ký ức văn hóa và thực hành nghi lễ trực tuyến của cộng đồng di dân gốc biển Thừa Thiên Huế tại hải ngoại.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án tạo lập nguồn tài liệu dân tộc học gốc (primary ethnographic data) đồ sộ, được dự báo sẽ trở thành tài liệu trích dẫn quy chuẩn cho các nghiên cứu về nhân học biển, văn hóa học miền Trung và nghiên cứu di dân/kiều bào tại Việt Nam.
- Chuyển đổi kinh tế - xã hội: Cung cấp cơ sở khoa học để chính quyền địa phương chuyển dịch sinh kế ven biển từ khai thác kiệt quệ vùng lộng sang phát triển kinh tế biển đa giá trị (kinh tế dịch vụ, chế biến sâu và du lịch trải nghiệm văn hóa sông nước đầm phá).
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ trực tiếp phục vụ Nghị quyết 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, bảo đảm sự hài hòa giữa phát triển kinh tế biển và bảo tồn bản sắc văn hóa biển bản địa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích thực chứng liên ngành giữa Dân tộc học, Xã hội học văn hóa và Địa lý nhân văn; giải quyết các khoảng trống lý luận về biến đổi văn hóa biển.
- Các nhà hoạch định chính sách & Cơ quan quản lý văn hóa: Sở Văn hóa và Thể thao Thừa Thiên Huế, UBND TP. Huế và huyện Phú Vang có luận cứ vững chắc để ban hành chính sách quản lý di sản văn hóa phi vật thể, lễ hội truyền thống và quy chuẩn quy hoạch nông thôn mới ven biển.
- Cộng đồng cư dân địa phương: Nhận thức rõ giá trị của vốn tri thức bản địa, nâng cao ý thức bảo tồn các thiết chế văn hóa biển truyền thống và khai thác giá trị di sản phục vụ phát triển kinh tế du lịch cộng đồng bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Sinh thái văn hóa (Julian Steward) và Lý thuyết Hiện đại hóa (Ronald Inglehart & Wayne E. Baker) thông qua việc xây dựng mô hình "Hiện đại hóa song hành hai nhánh" (Divergent Modernization Model) của văn hóa làng biển. Nghiên cứu chứng minh rằng dưới cùng một tác động vĩ mô của công cuộc Đổi mới, tính chất hình thái sinh thái (bãi dọc vs bãi ngang) khi kết hợp với các nguồn lực vốn khác nhau (vốn kỹ thuật công nghệ vs vốn xã hội di cư xuyên quốc gia) sẽ tạo ra hai quỹ đạo biến đổi văn hóa hoàn toàn trái ngược: một bên là hiện đại hóa sản xuất ngư nghiệp - thế tục hóa chọn lọc, một bên là phi ngư nghiệp hóa sinh kế - tái thiêng hóa biểu trưng kiến trúc tâm linh.
2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu mô tả văn hóa dân gian thuần túy trước đây (Lê Ngọc Thắng & Đào Bá Dậu, 1983; Trần Hoàng, 2018), luận án tạo đột phá bằng việc áp dụng Phương pháp so sánh liên trường hợp dân tộc học có kiểm soát (Controlled Comparative Ethnography) kết hợp phân tích đối chiếu lịch sử (Sử liệu Hán Nôm, Địa bạ triều Nguyễn) với điều tra xã hội học định lượng và phương pháp bản đồ hóa không gian văn hóa - kiến trúc.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Phát hiện về nghịch lý kinh tế - biểu trưng tại Làng An Bằng: Nguồn tài chính dồi dào từ kiều hối hải ngoại không được tái đầu tư vào sản xuất kinh doanh hay công nghiệp dịch vụ địa phương, mà phần lớn dòng vốn khổng lồ được dồn vào "nền kinh tế tang lễ và tâm linh" (funerary and spiritual economy). Điều này dẫn đến sự xuất hiện của quần thể lăng mộ tráng lệ cạnh tranh quy mô với nhà ở của người sống, phản ánh nhu cầu khẳng định danh dự gia tộc và sự bù đắp tâm lý ly hương của cộng đồng di cư xuyên quốc gia.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/tái lặp (replication protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm: (1) Bộ tiêu chí phân loại làng biển theo hình thái sinh thái và cơ cấu nguồn thu nhập; (2) Khung bảng hỏi khảo sát định lượng 4 chiều cạnh văn hóa (sản xuất, vật chất, xã hội, tinh thần); (3) Hướng dẫn phỏng vấn sâu bán cấu trúc dành cho 5 nhóm chủ thể làng biển. Bộ công cụ này hoàn toàn có thể tái lặp để nghiên cứu các dải ven biển Nam Trung Bộ, Bắc Trung Bộ và đồng bằng sông Cửu Long.
5. Kế hoạch nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Lộ trình 10 năm hướng tới: (1) Xây dựng Ngân hàng dữ liệu số (Digital Archive) về tri thức bản địa và di sản văn hóa phi vật thể của ngư dân duyên hải miền Trung; (2) Mở rộng nghiên cứu nhân học xuyên quốc gia tại các cộng đồng người Việt gốc làng biển Thừa Thiên Huế tại hải ngoại (Little Saigon, Texas, Florida); (3) Xây dựng mô hình cảnh báo sớm về sự đứt gãy di sản văn hóa dưới áp lực của biến đổi khí hậu và chuyển đổi mục đích sử dụng đất ven biển.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thăng Long xác lập 6 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận dân tộc học về văn hóa biển và biến đổi văn hóa làng ven biển miền Trung trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
- Khảo tả toàn diện, chân xác bức tranh văn hóa truyền thống của cư dân làng Thai Dương Hạ và An Bằng trên cả 4 diện mạo: văn hóa sản xuất, văn hóa vật chất, văn hóa xã hội và văn hóa tinh thần.
- Nhận diện chính xác quy luật phân hóa sinh kế và biến đổi cấu trúc xã hội giữa hai mô hình làng bãi dọc (hiện đại hóa ngư nghiệp) và làng bãi ngang (chuyển đổi kinh tế kiều hối - di cư xuyên quốc gia).
- Phân tích sâu sắc các nguyên nhân động lực nội sinh, ngoại sinh và sự tương tác giữa chính sách phát triển kinh tế với sự thích ứng văn hóa của cộng đồng bản địa.
- Dự báo các xu hướng vận động, biến đổi văn hóa biển trong tương lai, chỉ ra những nguy cơ đứt gãy di sản tri thức dân gian và xung đột không gian văn hóa.
- Cung cấp hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách có cơ sở khoa học vững chắc nhằm bảo tồn và phát huy bền vững các giá trị di sản văn hóa biển Thừa Thiên Huế trong kỷ nguyên mới.