Luận án truyện trinh thám Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX: Đặc trưng thể loại - Nguyễn Thành Khánh

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam thông qua phân tích truyện trinh thám nửa đầu thế kỷ XX, tập trung vào đặc trưng thể loại của Nguyễn

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ Ngôn ngữ và Văn hóa Việt Nam

2016

160
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án truyện trinh thám Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thành Khánh được thực hiện tại Đại học Huế năm 2016, thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Công trình nghiên cứu truyện trinh thám Việt Nam giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX, từ đặc trưng thể loại. Đây là giai đoạn xã hội Việt Nam có nhiều chuyển biến sâu sắc. Sự gặp gỡ với văn minh phương Tây tạo điều kiện cho văn học tiếp thu nhiều thể loại mới. Truyện trinh thám là một trong những thể loại du nhập quan trọng. PGS. TS Nguyễn Phong Nam là người hướng dẫn khoa học. Luận án tập trung làm sáng tỏ diện mạo, đặc trưng và quá trình vận động của thể loại này. Nghiên cứu cũng xem xét vị trí của truyện trinh thám trong tiến trình hiện đại hóa văn xuôi Việt Nam. Các tác giả tiêu biểu như Thế Lữ, Phạm Cao Củng được phân tích kỹ lưỡng.

1.1. Bối cảnh hình thành truyện trinh thám Việt Nam

Đầu thế kỷ XX, sự tiếp xúc với văn hóa phương Tây mở ra nhiều thể loại văn học mới cho Việt Nam. Truyện trinh thám du nhập qua các bản dịch và tác phẩm gốc từ phương Tây. Tiểu thuyết trinh thám của Edgar Allan Poe và Arthur Conan Doyle có ảnh hưởng lớn. Song song đó, truyện công án, nghĩa hiệp Trung Quốc cũng tác động đáng kể. Sự giao thoa văn hóa này tạo nên đặc trưng riêng cho truyện trinh thám Việt Nam. Các nhà văn Việt Nam vận dụng thể loại này theo cách tiếp thu có chọn lọc.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu luận án

Đối tượng nghiên cứu là truyện trinh thám Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Phạm vi bao gồm các tác phẩm thuộc nhiều dạng khác nhau: trinh thám hành động, vụ án, ái tình, võ hiệp. Thời gian nghiên cứu từ đầu thế kỷ XX đến năm 1945. Phương pháp nghiên cứu kết hợp nhiều cách tiếp cận: thể loại học, so sánh, phân tích diễn ngôn. Luận án cũng xem xét quá trình vận động của thể loại trong tiến trình hiện đại hóa văn học. Các tác giả Thế Lữ, Phạm Cao Củng, Phú Đức, Lan Khai được đặc biệt chú trọng.

II. Phân tích đặc trưng thể loại truyện trinh thám Việt Nam

Truyện trinh thám Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX có những đặc trưng thể loại riêng biệt. Các nhà văn Việt Nam chưa tiếp xúc đầy đủ với tiêu chí thể loại trinh thám phương Tây. Họ hiểu thể loại này qua những tác phẩm cụ thể nên việc vận dụng còn lúng túng. Mấu chốt của truyện thường bắt đầu bằng một vụ án giết người hoặc trộm cắp. Thám tử điều tra tìm sự thật dựa trên tư duy logic. Nhân vật thám tử đa dạng: thanh niên trí thức, quan triều đình, thậm chí kẻ cướp. Không gian và thời gian trong truyện được xây dựng có tính biểu tượng. Cốt truyện tuân theo mô hình phát hiện - điều tra - phá án. Phương thức trần thuật có điểm nhìn riêng biệt, ngôn ngữ gần gũi đời sống. Truyện trinh thám đóng vai trò quan trọng trong hiện đại hóa văn xuôi Việt Nam.

2.1. Hình tượng nhân vật thám tử và tội phạm

Nhân vật thám tử trong truyện trinh thám Việt Nam mang đặc trưng riêng. Không giống thám tử phương Tây với óc suy luận sắc bén, thám tử Việt Nam gần gũi hơn. Họ có thể là phóng viên, sinh viên, quan lại hay người thường có tinh thần nghĩa hiệp. Nhân vật tội phạm cũng được xây dựng phức tạp, phản ánh nhiều tầng lớp xã hội. Mối quan hệ giữa thám tử và tội phạm tạo nên kịch tính cho tác phẩm. Hình tượng nhân vật phản ánh bối cảnh xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX.

2.2. Mô hình cốt truyện và phương thức trần thuật

Cốt truyện trinh thám Việt Nam tuân theo mô hình ba phần: gây án, điều tra, phá án. Phương thức trần thuật sử dụng điểm nhìn hạn chế, tạo kịch tính và bất ngờ. Ngôn ngữ trần thuật gần gũi, pha trộn yếu tố truyền thống và hiện đại. Một số tác phẩm kết hợp yếu tố ái tình, hoạt kê bên cạnh yếu tố trinh thám. Trần thuật ngôi thứ nhất hoặc ngôi thứ ba được sử dụng linh hoạt. Kết cấu truyện thường theo trình tự thời gian, đôi khi có flashback.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc trưng thể loại trinh thám

Luận án áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu đa chiều. Phương pháp thể loại học giúp xác định đặc trưng cơ bản của truyện trinh thám. Phương pháp so sánh đối chiếu với tiểu thuyết trinh thám phương Tây và truyện công án Trung Quốc. Phương pháp phân tích diễn ngôn xem xét kỹ thuật trần thuật và ngôn ngữ. Phương pháp lịch sử văn hóa đặt tác phẩm trong bối cảnh xã hội đầu thế kỷ XX. Việc phân loại truyện trinh thám được thực hiện dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Các yếu tố nội dung và hình thức được phân tích đồng thời. Phương pháp tiếp cận liên ngành mang lại cái nhìn toàn diện. Nghi cứu cũng đối chiếu quan điểm của nhiều nhà phê bình văn học. Kết quả cho thấy tính phức tạp và đa dạng của thể loại trinh thám Việt Nam.

3.1. Phân loại truyện trinh thám theo đặc trưng nội dung

Truyện trinh thám Việt Nam được phân loại thành nhiều nhóm theo nội dung. Nhóm trinh thám thuần túy theo lối phương Tây của Thế Lữ, Phạm Cao Củng. Nhóm truyện vụ án có yếu tố trinh thám, ảnh hưởng từ công án Trung Quốc. Nhóm trinh thám kết hợp ái tình, võ hiệp, lịch sử. Lê Tú Anh đề xuất gọi nhóm ảnh hưởng nghĩa hiệp là tiểu thuyết 'nghĩa hiệp'. Nhóm của Phú Đức được xếp vào loại 'võ hiệp', của Lan Khai là 'lịch sử đường rừng'. Sự phân loại phản ánh tính phức tạp trong tiếp thu thể loại của nhà văn Việt Nam.

3.2. Quá trình vận động và quy luật phát triển thể loại

Truyện trinh thám Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn vận động. Giai đoạn tiếp thu ban đầu còn lúng túng, pha tạp nhiều yếu tố thể loại. Giai đoạn định hình với sự xuất hiện của Thế Lữ, Phạm Cao Củng. Giai đoạn phát triển đa dạng với nhiều hướng khai thác khác nhau. Quy luật vận động cho thấy sự chuyển biến từ bắt chước sang sáng tạo. Truyện trinh thám dần trở thành bộ phận hữu cơ của văn xuôi hiện đại. Quá trình này gắn liền với tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu truyện trinh thám

Luận án của Nguyễn Thành Khánh đã hoàn thành tốt mục tiêu nghiên cứu. Kết luận khẳng định truyện trinh thám Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX có đặc trưng thể loại riêng. Đây là sản phẩm của sự giao thoa văn hóa Đông - Tây trong bối cảnh thuộc địa. Truyện trinh thám đóng góp tích cực vào tiến trình hiện đại hóa văn xuôi Việt Nam. Các tác giả như Thế Lữ, Phạm Cao Củng đã tạo dựng được mô hình thám tử đặc sắc. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế trong việc tiếp thu thể loại của nhà văn Việt Nam. Ứng dụng của luận án rộng rãi trong giảng dạy văn học hiện đại. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quý giá cho các công trình về thể loại văn học. Luận án mở ra hướng nghiên cứu mới cho truyện trinh thám Việt Nam sau 1945.

4.1. Đóng góp mới của luận án tiến sĩ

Luận án có nhiều đóng góp mới cho nghiên cứu văn học Việt Nam. Thứ nhất, hệ thống hóa lý thuyết về đặc trưng thể loại trinh thám. Thứ hai, phân tích toàn diện diện mạo truyện trinh thám Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Thứ ba, chỉ ra quá trình vận động và quy luật phát triển của thể loại. Thứ tư, đánh giá vai trò của truyện trinh thám trong hiện đại hóa văn xuôi. Thứ năm, bổ sung tư liệu và phân tích mới về các tác giả Thế Lữ, Phạm Cao Củng. Đây là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về đề tài này.

4.2. Ý nghĩa và hướng phát triển nghiên cứu

Nghiên cứu có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Về lý luận, luận án cung cấp khung lý thuyết cho nghiên cứu thể loại trinh thám. Về thực tiễn, kết quả áp dụng trong giảng dạy văn học đại học và sau đại học. Hướng phát triển có thể mở rộng sang giai đoạn sau 1945. Nghi cứu so sánh truyện trinh thám Việt Nam với các nước Đông Á cũng cần được tiến hành. Phân tích ảnh hưởng của truyền thông đại chúng đến thể loại trinh thám hiện đại. Nghiên cứu các yếu tố bản địa hóa trong truyện trinh thám Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam truyện trinh thám việt nam nửa đầu thế kỷ xx từ đặc trưng thể loại nguyễn thành khánh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Truyện trinh thám Việt Nam ra đời vào đầu thế kỷ XX. Trong một quãng thời gian rất dài, thể loại này thường bị coi là “văn chương hạng hai”, ít được giới nghiên cứu chú ý. Đây là một thực tế rất dễ nhận thấy và do nhiều nguyên nhân khác nhau chi phối, cả chủ quan lẫn khách quan.

Trước hết là bởi truyện trinh thám ở giai đoạn đầu chưa có những thành tựu thật sự nổi bật. Một trở ngại khác là do thị hiếu thẩm mỹ của người Việt nửa đầu thế kỷ XX; họ chưa thể quen với hình ảnh nhân vật thám tử điều tra dựa trên cơ sở tư duy logic, kết hợp với phương tiện khoa học hiện đại để phá án. Hoạt động thám tử, điều tra vụ án theo lối phương Tây vẫn còn là những thứ xa lạ đối với người Việt Nam vốn quen với lối truyện “kỳ án”, “công án”. Thế nên người đọc thường cho rằng truyện trinh thám là kết quả của sự bịa đặt, hư cấu, do nhà văn tự tưởng tượng ra.

Đấy là chưa kể, do sự chi phối của quan niệm truyền thống, văn chương đích thực phải là thứ văn chương dùng để “tải đạo”, “ngôn chí”, những thứ vốn rất mờ nhạt đối với truyện trinh thám. Bởi vậy, thể loại này đương nhiên không được chú trọng, không được đánh giá cao. Hoạt động sáng tác, nghiên cứu, phê bình văn học trinh thám do vậy cũng có những đặc điểm riêng. Giai đoạn trước 1945 Năm 1928, tác giả S.S Van Dine (1888 – 1939, bút danh của Willard Huntington Wright), nhà phê bình nghệ thuật, nhà văn Mỹ, đã đưa ra “Hai mươi nguyên tắc của việc viết truyện trinh thám”.

Ông cho rằng “Truyện trinh thám là một dạng của trò chơi trí tuệ. Hơn nữa, có thể nói, đó còn là một sự thử thách mang tính thể thao, trong đó tác giả cần phải đọ sức một cách trung thực với độc giả” [151]. Đây được coi là những nguyên lý mẫu mực về mặt lý thuyết cho các nhà văn, nhà nghiên cứu khi tìm đến truyện trinh thám. Ở Việt Nam, những năm đầu thế kỷ XX, các nhà văn chủ yếu tiếp xúc với truyện trinh thám phương Tây thông qua tác phẩm của các nhà văn như Edgar Allan Poe, Conan Doyle, Agatha Christie.

Họ coi tác phẩm của các nhà văn này như một 8 thứ khuôn mẫu trong lĩnh vực truyện trinh thám để học hỏi, mô phỏng theo. Trong quá trình tìm tòi, thử nghiệm để sáng tác một thể loại hoàn toàn mới mẻ như vậy, các nhà văn Việt Nam đã tạo ra một kiểu truyện trinh thám với những đặc điểm riêng. Đó là những tác phẩm mà cốt truyện xoay quanh việc điều tra một vụ án (thường là cái chết bí ẩn, một vụ mất cắp), có nhân vật thám tử (chuyên nghiệp hoặc không chuyên); và trong suốt quá trình điều tra, cả tác giả và độc giả cùng khám phá bí mật cho đến kết thúc câu chuyện, vụ án được làm sáng tỏ. Đây cũng là những những nguyên tắc cơ bản của truyện trinh thám Phương Tây mà các nhà văn Việt Nam đã vận dụng.

Bên cạnh đó, họ còn biết kết hợp với kiểu truyện “kỳ án”, “công án” rất phổ biến trong văn học Việt Nam và văn học Trung Quốc. Sự kết hợp này đã tạo nên một thể loại truyện trinh thám “hỗn hợp”, được pha trộn yếu tố vụ án – ái tình – hành động – võ hiệp rất độc đáo. Tuy nhiên, trên thực tế, hiện tượng này lại chưa được giới nghiên cứu tìm hiểu một cách đầy đủ. Có thể nói cho đến giữa thế kỷ XX, ở Việt Nam vẫn chưa có một công trình nghiên cứu quy mô nào về thể loại truyện trinh thám được công bố.

Những gì được gọi là nghiên cứu thực ra chỉ là những nhận xét, lời bàn sơ lược về một số hiện tượng cụ thể; đó thường là các bài giới thiệu, phân tích về nội dung, nghệ thuật trong tác phẩm của một số cây bút như Thế Lữ, Phạm Cao Củng… do chính các nhà văn thực hiện. Trong “Lời giới thiệu” Vàng và máu, Khái Hưng đã nhận xét về hiện tượng kết hợp “bút pháp” phương Tây và phương Đông ở các truyện trinh thám kinh dị của Thế Lữ. Nhà văn lý giải như sau: “Tác giả những truyện Vàng và máu và Một đêm trăng đã tỏ ra có óc khoa học của Edgar Poe và tâm hồn thi sĩ của Bồ Tùng Linh, hai nhà viết những truyện ghê gớm huyền hoặc, làm cho độc giả yếu bóng vía phải rùng mình lúc đêm khuya” [51, tr. Đưa ra đánh giá này, Khái Hưng dường như chỉ căn cứ vào các truyện trinh thám kinh dị của Thế Lữ ở giai đoạn đầu (Vàng và máu, Một đêm trăng xuất hiện vào năm 1934).

Thực ra, khái quát như vậy về Thế Lữ là chưa đầy đủ bởi ông còn có cả loạt truyện trinh thám suy luận (tập trung nhất là truyện về nhân vật thám tử Lê Phong) xuất hiện từ năm 1937. 9 Trong khi đó, Dương Quảng Hàm lại có cái nhìn khác về tác phẩm Vàng và máu, Bên đường thiên lôi của Thế Lữ. Nhà nghiên cứu nhấn mạnh đến “chủ đích” của tác giả khi sáng tác truyện trinh thám kinh dị: Ông thường công kích những điều mê tín dị đoan. Muốn đạt chủ đích ấy, ông đặt những câu chuyện có vẻ rất rùng rợn làm cho người đọc ghê sợ, rồi đến đoạn kết, ông đem cái lẽ khoa học ra mà giải thích các việc đã xảy ra một cách rất đơn giản, tự nhiên.

Chính vì thế, các câu chuyện có sức hấp dẫn kỳ lạ, làm cho người đọc thích thú [45, tr. Nhà nghiên cứu Vũ Ngọc Phan, trong cuốn Nhà văn hiện đại, Tập II (1943), cũng dành một phần để nói về truyện trinh thám Việt Nam. Ông đặc biệt chú ý đến Phạm Cao Củng, theo tác giả, Phạm Cao Củng là tiêu biểu nhất trong số các cây bút theo đuổi thể loại văn học này. Vũ Ngọc Phan cho rằng : Trong các tiểu thuyết trinh thám của Thế Lữ, Bùi Huy Phồn và Phạm Cao Củng, chỉ có tiểu thuyết của Phạm Cao Củng là có phần đặc sắc hơn., các truyện trinh thám của Bùi Huy Phồn mang tính chất “hoạt kê”.

cách điều tra, phán đoán sự việc mà ông miêu tả trong truyện còn đơn giản, nhiều yếu tố ngẫu nhiên, vô lý [89, tr. Có thể thấy Vũ Ngọc Phan đã đánh giá cao sự sáng tạo của Phạm Cao Củng trong việc tiếp biến một thể loại văn học có nguồn gốc từ phương Tây. Ở đây cái nhìn của ông đối với Thế Lữ có phần gần gũi với Khái Hưng. Theo Vũ Ngọc Phan thì “Về tiểu thuyết, tuy loại truyện trinh thám của Thế Lữ chưa thành công, nhưng về những truyện ghê sợ, ông đã chứng tỏ là một tiểu thuyết gia có biệt tài, nghệ thuật viết tiểu thuyết của Thế Lữ ở đây đã lên tới trình độ cao” [89, tr.

Điều đáng lưu ý là Vũ Ngọc Phan tuy đề cao khả năng của Thế Lữ trong các tác phẩm trinh thám kinh dị (ông gọi là “truyện ghê sợ”) nhưng không hiểu vì sao ông lại không thừa nhận sự thành công của Thế Lữ trong loạt tác phẩm viết về thám tử Lê Phong. Đối với các tác giả chỉ viết một vài truyện mang màu sắc trinh thám như Thúy Am (Anh hùng tương ngộ, Cái hầm bí mật, Người hay ma), Cuồng Sĩ (Ai giết quan tòa), Vũ Đình Tuyết (Mảnh giấy bí mật, Con ma đeo kính Vuông khăn đẩm máu), một số tác phẩm do Tân Dân Quán xuất bản không ghi tên tác giả như Con khỉ giết người, Xác chết chạy đi đâu … hầu như rất ít hoặc không được các nhà nghiên cứu nhắc đến. 10 Ngoài các bài viết về tác giả cụ thể vừa kể trên, một số nhà nghiên cứu, nhà văn cũng đề cập đến những vấn đề chung của thể loại trinh thám. Nhà văn Nguyễn Công Hoan cũng có thái độ không mấy thiện cảm về truyện trinh thám.

Tác giả giễu cợt nhân vật “thám tử” trong truyện Cái lò gạch bí mật (với đề từ: Truyện trinh thám An Nam), một kẻ có cái gì đó không bình thường: “Trinh độ này thích đọc truyện trinh thám Tây, và cả ngày, lúc nào anh cũng có vẻ bí mật, hay nhận xét từng cái cử chỉ cỏn con của người khác, và hay suy xét tâm lý người ta bằng những câu vụn vặt mà anh nghe lóm được. Anh muốn làm nhà trinh thám thứ nhất của nước Việt Nam” [155, tr. Kết thúc truyện, tang vật mà nhà thám tử tìm thấy sau nhiều ngày theo dõi kẻ tình nghi: “Tang vật đó to bằng vành khăn đàn bà, cuộn khoanh lù lù trên mặt đất thành một bãi, đầu hình búp măng, màu vàng, mà ở đuôi là có hơi ngắn, thôi thối … [155, tr. Nhìn chung, hầu hết những công trình nghiên cứu về truyện trinh thám trong giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX chỉ tập trung vào hai tác giả ở miền Bắc, nhưng chủ yếu tập trung vào nhóm truyện kinh dị.

Mặc dù có biểu dương sự sáng tạo của nhà văn Việt Nam trong việc tiếp thu thể loại văn học phương Tây, nhưng lại không thực sự coi trọng giá trị của thể loại truyện trinh thám ở Việt Nam. Giai đoạn từ 1945 đến 1975 Lịch sử Việt Nam, kể từ 1945 đến 1975 vận động theo một tiến trình rất đặc biệt. Năm 1945, cách mạng tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, đánh dấu một giai đoạn lịch sử: chấm dứt sự hiện hữu của chế độ thực dân – phong kiến. Nhưng chỉ trong một thời gian ngắn, lịch sử dân tộc lại bước vào một hoàn cảnh mới: từ 1945 đến 1954, nổ ra cuộc kháng chiến chống Pháp; từ 1954, đất nước chia đôi thành Miền Nam và Miền Bắc.

Từ đây, mỗi miền là một thể chế chính trị, có nền kinh tế, đời sống văn hóa riêng; và tương ứng với đó là một nền văn học phát triển theo những đường hướng, đặc điểm riêng. Tình trạng này kéo dài đến 1975, khi đất nước được thống nhất. Ở Miền Bắc, để đáp ứng yêu cầu thực tế của đời sống, các nhà văn đã tạo nên một nền văn học mới – văn học Cách mạng. Trong hoàn cảnh cả xã hội dốc sức cho hai nhiệm vụ chính là xây dựng miền Bắc xã hội chủ nghĩa và đấu tranh thống nhất nước nhà, văn học cũng được huy động như một nguồn lực để phục vụ sự nghiệp chung.

Văn chương được coi là vũ khí chiến đấu chứ không còn là phương tiện giải trí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ