Luận văn: Nghiên cứu bệnh sán lá ruột ở gà vịt tại Thái Nguyên và biện pháp phòng trị

Nghiên cứu bệnh sán lá ruột ở gà vịt tại Thái Nguyên. Luận văn trình bày nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT VẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

3. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.2. Sán lá ký sinh ở ruột gà, vịt

1.3. Bệnh sán lá ruột ở gà, vịt

1.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.4.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.4.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.1.3. Thời gian nghiên cứu

2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.2.1. Mẫu nghiên cứu

2.2.2. Hoá chất và dụng cụ thí nghiệm

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá ruột ở gà, vịt tại một số huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên

2.3.2. Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý, lâm sàng của gà, vịt bị bệnh sán lá ruột

2.3.3. Nghiên cứu biện pháp phòng trị sán lá ruột cho gà, vịt

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.4.2. Phương pháp lấy mẫu

2.4.3. Phương pháp xét nghiệm mẫu

2.4.4. Phương pháp theo dõi sự phát triển của trứng sán lá ruột trong môi trường nước

2.4.5. Phương pháp mổ khám và thu thập mẫu

2.4.6. Phương pháp làm tiêu bản để xác định tên loài sán

2.4.7. Phương pháp định danh các loài sán lá ruột

2.4.8. Phương pháp xác định bệnh lý lâm sàng và bệnh tích đại thể, những biến đổi vi thể ở cơ quan tiêu hoá (ruột non, manh tràng và ruột già) do sán lá ruột gây ra

2.4.9. Phương pháp theo dõi hiệu lực của thuốc tẩy sán lá ruột ở gà, vịt

2.4.10. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá ruột ở gà, vịt nuôi tại 3 huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên

3.1.1. Thành phần loài sán lá ruột ký sinh ở gà, vịt nuôi tại 3 huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên

3.1.2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá ruột ở gà, vịt qua xét nghiệm phân

3.1.3. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá ruột ở gà, vịt qua mổ khám

3.1.4. Nghiên cứu sự phát triển của trứng sán lá ruột gà, vịt trong môi trường nước

3.2. Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý, lâm sàng của gà bị bệnh sán lá ruột

3.2.1. Tỷ lệ gà nhiễm sán lá ruột tại các xã nghiên cứu có triệu chứng lâm sàng

3.2.2. Bệnh tích đại thể ở đường tiêu hóa của gà, vịt bị bệnh sán lá ruột

3.2.3. Bệnh tích vi thể do sán lá ruột gây ra ở gà, vịt

3.3. Nghiên cứu biện pháp phòng trị sán lá ruột cho gà, vịt

3.3.1. Xác định hiệu lực của một số loại thuốc tẩy sán lá ruột cho gà, vịt

3.3.2. Đề xuất biện pháp phòng, trị bệnh sán lá ruột cho gà, vịt

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về bệnh sán lá ruột ở gà vịt và tác nhân

Bệnh sán lá ruột là một trong những bệnh ký sinh trùng phổ biến, gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là trong các mô hình chăn nuôi gà, vịt thả vườn, bán thâm canh. Bệnh thường diễn biến ở thể mạn tính, ít có biểu hiện lâm sàng đặc trưng, khiến việc chẩn đoán và xử lý gặp nhiều khó khăn. Các loài ký sinh trùng trên gia cầm này không chỉ chiếm đoạt chất dinh dưỡng, gây tổn thương đường ruột, mà còn mở đường cho các mầm bệnh kế phát, làm suy giảm sức đề kháng, giảm năng suất thịt và trứng. Việc nắm vững thông tin về tác nhân gây bệnh, vòng đời và con đường lây nhiễm là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một quy trình phòng trị hiệu quả, bảo vệ sức khỏe đàn vật nuôi và tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi.

1.1. Các loài sán lá ruột ký sinh phổ biến ở gia cầm

Tại Việt Nam, khu hệ sán lá ruột trên gia cầm rất phong phú, với nhiều loài đã được định danh. Theo các nghiên cứu trước đây của Phan Thế Việt (1977) và Nguyễn Thị Lê (2000), có tới 18 loài sán lá ruột được ghi nhận. Tuy nhiên, dựa trên khảo sát thực tế tại Thái Nguyên của Nguyễn Văn Hiển (2020), ba loài sán lá ruột phổ biến và có tần suất xuất hiện cao nhất ở gà và vịt là Hypoderaeum conoideum, Echinostoma revolutum, và Notocotylus intestinalis. Cả ba loài này đều thuộc lớp Trematoda, có đặc điểm hình thái dẹt, dạng lá, và được trang bị các giác bám để ký sinh chắc chắn vào niêm mạc ruột non và manh tràng. Việc chúng ký sinh tại các vị trí này gây ra những tác động cơ giới, làm tổn thương niêm mạc, viêm loét và xuất huyết, trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng của vật chủ.

1.2. Vòng đời phức tạp và đường lây nhiễm của sán lá

Vòng đời của sán lá ruột là một chu trình phát triển gián tiếp, phức tạp và cần ít nhất một vật chủ trung gian. Sán trưởng thành ký sinh trong ruột gà, vịt đẻ trứng, trứng theo phân ra ngoài môi trường. Gặp điều kiện ẩm ướt, trứng phát triển thành mao ấu (Miracidium). Mao ấu sau đó xâm nhập vào vật chủ trung gian thứ nhất là các loài ốc nước ngọt. Bên trong ốc, chúng phát triển qua các giai đoạn bào ấu (Sporocyst), lôi ấu (Redia) và cuối cùng là vĩ ấu (Cercaria). Vĩ ấu rời ốc, bơi tự do trong nước và xâm nhập vào vật chủ trung gian thứ hai (ốc, nòng nọc, cá nhỏ) để hình thành nang kén (Metacercaria). Gà, vịt bị nhiễm bệnh khi ăn phải các vật chủ trung gian này. Toàn bộ vòng đời sán lá ruột cho thấy sự phụ thuộc chặt chẽ vào môi trường nước và sự hiện diện của các loài thủy sinh.

1.3. Vai trò của vật chủ trung gian Ốc ấu trùng

Vật chủ trung gian đóng vai trò then chốt trong chu trình lây truyền bệnh sán lá ruột. Các loài ốc ao, ốc nước ngọt (thuộc các giống Radix, Planorbis, Limnaea) là vật chủ trung gian thứ nhất không thể thiếu. Nòng nọc, ấu trùng chuồn chuồn, cá nhỏ và thậm chí chính các loài ốc lại đóng vai trò là vật chủ trung gian bổ sung, mang nang kén gây bệnh. Đặc điểm chăn thả tự do của gà, vịt ở các vùng nông thôn, đặc biệt là chăn nuôi thủy cầm gần ao hồ, đồng ruộng, tạo điều kiện thuận lợi cho chúng tiếp xúc và ăn phải các vật chủ này. Do đó, việc kiểm soát và tiêu diệt các vật chủ trung gian tại khu vực chăn thả là một trong những biện pháp phòng bệnh quan trọng và mang tính chiến lược.

II. Dấu hiệu nhận biết sớm bệnh sán lá ruột ở gà vịt

Bệnh sán lá ruột thường không gây ra các triệu chứng cấp tính, rầm rộ mà chủ yếu gây hại một cách âm thầm, làm vật nuôi suy yếu dần. Điều này gây ra thiệt hại kinh tế lớn do giảm năng suất, tăng chi phí thuốc men và dễ mắc các bệnh kế phát. Nhận biết sớm các dấu hiệu lâm sàng và hiểu rõ các tổn thương bệnh tích là yếu tố quan trọng giúp người chăn nuôi can thiệp kịp thời. Các biểu hiện bệnh thường liên quan đến rối loạn tiêu hóa và suy dinh dưỡng, phản ánh trực tiếp tác động của nội ký sinh trùng lên đường ruột. Việc chẩn đoán chính xác không chỉ dựa vào triệu chứng bên ngoài mà cần kết hợp với các phương pháp xét nghiệm phân hoặc mổ khám để có kết luận cuối cùng.

2.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình khi gia cầm nhiễm bệnh

Gà, vịt nhiễm sán lá ruột ở cường độ cao thường có các biểu hiện rõ rệt. Dấu hiệu phổ biến nhất là triệu chứng gà bỏ ăn hoặc ăn kém, gầy yếu, chậm lớn, lông xơ xác. Vật nuôi có thể bị tiêu chảy kéo dài, phân lỏng, đôi khi có lẫn máu. Ở gà, có thể quan sát thấy tình trạng gà tiêu chảy phân trắng hoặc phân dính bết quanh hậu môn. Mào và tích nhợt nhạt do thiếu máu. Đối với vịt, ngan đẻ, bệnh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất sinh sản, dẫn đến hiện tượng giảm đẻ, vịt đẻ trứng non, hoặc vỏ trứng mỏng, dễ vỡ. Các triệu chứng này phản ánh sự tổn thương niêm mạc ruột và tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng do sán gây ra.

2.2. Bệnh tích đặc trưng qua mổ khám gà vịt nhiễm sán

Mổ khám là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất để xác định sự hiện diện và mức độ gây hại của sán lá ruột. Bệnh tích mổ khám chủ yếu tập trung ở đường tiêu hóa. Niêm mạc ruột non và manh tràng bị viêm, sưng dày, có nhiều điểm xuất huyết lấm tấm tại vị trí sán bám. Trong trường hợp nhiễm nặng, có thể thấy hiện tượng viêm cata, hoại tử niêm mạc. Bên trong lòng ruột chứa đầy dịch nhầy và có thể quan sát trực tiếp sán lá trưởng thành bám trên bề mặt. Nghiên cứu của Lê Đắc Lợi (2015) cũng chỉ ra các tổn thương tương tự. Về mặt vi thể, các tiêu bản mô học cho thấy sự xâm nhập của các tế bào viêm, hoại tử nhung mao ruột và tổn thương cấu trúc tuyến Lieberkuhn.

III. Phương pháp điều trị bệnh sán lá ruột ở gà vịt dứt điểm

Điều trị bệnh sán lá ruột đòi hỏi việc lựa chọn đúng loại thuốc và áp dụng phác đồ phù hợp để tiêu diệt hiệu quả sán trưởng thành trong cơ thể vật nuôi. Việc sử dụng thuốc không chỉ giúp phục hồi sức khỏe cho gia cầm mà còn góp phần quan trọng trong việc cắt đứt vòng đời của ký sinh trùng, giảm thiểu mầm bệnh phát tán ra môi trường. Nhiều hoạt chất đã được chứng minh có hiệu quả cao trong việc tẩy sán lá. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Hiển (2020) đã tiến hành thử nghiệm hiệu lực của một số loại thuốc trị sán lá trên thực địa, cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu, phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam.

3.1. Các hoạt chất và thuốc tẩy giun cho gà vịt hiệu quả

Hiện nay, có nhiều loại thuốc đặc trị sán lá với các hoạt chất khác nhau. Các hoạt chất thuộc nhóm Benzimidazole như Fenbendazole và Mebendazole có tác dụng phá hủy cấu trúc vi ống của sán, làm rối loạn quá trình hấp thu dinh dưỡng và gây chết ký sinh trùng. Praziquantel cho gia cầm là một lựa chọn phổ biến khác, có tác dụng làm co cứng và tê liệt sán. Ngoài ra, Niclosamide cũng được sử dụng để điều trị sán lá. Trong nghiên cứu tại Thái Nguyên, tác giả đã thử nghiệm hiệu lực của thuốc chứa Fenbendazole và Arecolin. Kết quả cho thấy Fenbendazole cho hiệu quả tẩy sán cao và an toàn. Việc lựa chọn loại thuốc tẩy giun cho gà và vịt cần dựa trên phổ tác động của thuốc và tình hình thực tế của đàn vật nuôi.

3.2. Hướng dẫn phác đồ và liều lượng sử dụng thuốc

Để đạt hiệu quả điều trị cao nhất, việc tuân thủ đúng liều lượng và liệu trình là cực kỳ quan trọng. Theo các tài liệu thú y, liều lượng khuyến cáo cho một số hoạt chất phổ biến như sau: Fenbendazole dùng với liều 40mg/kg thể trọng; Praziquantel dùng với liều 20-25mg/kg thể trọng. Thuốc thường được trộn vào thức ăn hoặc pha nước uống và cho vật nuôi dùng liên tục trong vài ngày. Trong nghiên cứu thực nghiệm, tác giả Nguyễn Văn Hiển đã sử dụng Bio-Fenbendazol (liều 8mg/kg TT) và Arecolin (liều 2mg/kg TT). Sau khi điều trị, cần theo dõi sức khỏe của đàn gia cầm và có thể xét nghiệm lại phân sau 10-15 ngày để đánh giá hiệu quả của phác đồ.

IV. Bí quyết phòng bệnh sán lá ruột cho gà vịt hiệu quả

Phòng bệnh luôn là biện pháp chủ động, bền vững và tiết kiệm chi phí nhất trong chăn nuôi. Đối với bệnh sán lá ruột, một chương trình phòng bệnh tổng hợp cho gia cầm cần được áp dụng một cách nhất quán, tác động vào nhiều khâu trong vòng đời của ký sinh trùng. Các biện pháp này không chỉ tập trung vào việc dùng thuốc định kỳ mà còn phải chú trọng đến việc cải thiện điều kiện vệ sinh, quản lý môi trường và cắt đứt đường lây nhiễm từ các vật chủ trung gian. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp sẽ giúp giảm áp lực mầm bệnh, bảo vệ đàn gia cầm khỏi nguy cơ nhiễm sán và các bệnh đường ruột khác.

4.1. Tầm quan trọng của vệ sinh chuồng trại khu chăn thả

Vệ sinh là nền tảng của mọi quy trình an toàn sinh học. Thực hiện tốt công tác vệ sinh chuồng trại giúp loại bỏ trứng sán và các mầm bệnh khác trong môi trường. Chuồng trại cần được giữ khô ráo, sạch sẽ, định kỳ dọn phân. Phân thu gom cần được xử lý bằng phương pháp ủ sinh học để tiêu diệt trứng giun sán trước khi sử dụng làm phân bón. Khu vực chăn thả cần được phát quang bụi rậm, khơi thông cống rãnh để hạn chế nơi trú ẩn của ốc và các vật chủ trung gian khác. Không nên xây dựng chuồng trại gần các ao tù, vũng nước đọng.

4.2. Biện pháp cắt đứt đường lây qua vật chủ trung gian

Tiêu diệt vật chủ trung gian là biện pháp mang tính triệt để nhằm phá vỡ vòng đời của sán lá. Tại các khu vực ao hồ, mương nước gần nơi chăn thả, cần tiến hành khử trùng ao hồ bằng cách rắc vôi bột định kỳ để diệt ốc, nòng nọc và các loài thủy sinh mang mầm bệnh. Hạn chế cho gà, vịt, đặc biệt là gia cầm non, tiếp xúc với các nguồn nước tù đọng. Có thể áp dụng các biện pháp sinh học như nuôi cá để ăn bọ gậy, ấu trùng. Quản lý chặt chẽ nguồn nước uống, đảm bảo nước sạch cho gia cầm cũng là một yếu tố quan trọng.

4.3. Xây dựng lịch tẩy giun cho gia cầm định kỳ khoa học

Tẩy giun sán định kỳ là biện pháp không thể thiếu để kiểm soát quần thể ký sinh trùng trong cơ thể vật nuôi. Việc xây dựng một lịch tẩy giun cho gia cầm khoa học giúp giảm số lượng sán trưởng thành, từ đó giảm lượng trứng thải ra môi trường. Tần suất tẩy giun phụ thuộc vào độ tuổi của gia cầm, mùa vụ và áp lực mầm bệnh tại địa phương. Thông thường, nên tẩy giun cho gia cầm non và tẩy định kỳ cho đàn trưởng thành, đặc biệt là trước mùa mưa – thời điểm các vật chủ trung gian phát triển mạnh. Việc luân phiên sử dụng các loại thuốc có hoạt chất khác nhau cũng giúp hạn chế tình trạng kháng thuốc.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn bệnh sán lá ruột ở gà vịt

Luận văn của Nguyễn Văn Hiển (2020) đã cung cấp những số liệu khoa học giá trị về tình hình dịch tễ của bệnh sán lá ruột tại ba huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên. Các kết quả này không chỉ phản ánh thực trạng nhiễm bệnh tại một địa phương cụ thể mà còn cho thấy các quy luật chung về sự ảnh hưởng của các yếu tố như tuổi tác, loài vật nuôi đến tỷ lệ và cường độ nhiễm bệnh. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để các nhà quản lý, cán bộ thú y và người chăn nuôi đưa ra các chiến lược phòng trị phù hợp và hiệu quả hơn.

5.1. Tỷ lệ nhiễm sán lá ruột thực tế tại tỉnh Thái Nguyên

Kết quả xét nghiệm phân cho thấy tỷ lệ nhiễm sán lá ruột chung ở gà là 16,33% và ở vịt là 20,46%. Tỷ lệ này có sự khác biệt giữa các địa phương, với huyện Phú Bình có tỷ lệ nhiễm cao nhất ở cả gà (18,94%) và vịt (22,00%). Đáng chú ý, tỷ lệ nhiễm ở vịt cao hơn so với gà, điều này hoàn toàn phù hợp với đặc tính sinh học của vịt là loài thủy cầm, thường xuyên tiếp xúc với môi trường nước nơi có nhiều vật chủ trung gian. Phần lớn các ca nhiễm đều ở cường độ nhẹ, chiếm 57,38% ở gà và 59,44% ở vịt, cho thấy bệnh tồn tại phổ biến nhưng ở dạng mạn tính.

5.2. Ảnh hưởng của lứa tuổi đến mức độ nhiễm sán lá

Nghiên cứu đã chỉ ra một quy luật rõ ràng: tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá ruột tăng dần theo tuổi của gia cầm. Ở gà, nhóm ≤ 3 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm thấp nhất (9,86%), trong khi nhóm > 6 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm cao nhất (21,55%). Điều này có thể được giải thích do gia cầm lớn tuổi có thời gian tiếp xúc với mầm bệnh lâu hơn và phạm vi tìm kiếm thức ăn rộng hơn, làm tăng nguy cơ ăn phải vật chủ trung gian. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh sớm, đặc biệt là bảo vệ đàn gia cầm non và thực hiện tẩy sán định kỳ khi chúng lớn lên.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh sán lá ruột ở gà vịt tại một số địa phương thuộc tỉnh thái nguyên và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài 1. Sán lá ký sinh ở ruột gà, vịt 1. Thành phần loài sán lá ruột ký sinh ở gà, vịt Ở Việt Nam, thành phần loài sán lá ruột ở gà, vịt rất phong phú, phân bố rộng khắp các vùng miền trong cả nước và gây tác hại đối với gà, vịt.

Số lượng, thành phần các loài sán lá ruột ký sinh ở gà, vịt đã được một số tác giả nghiên cứu và tổng hợp. Phan Thế Việt và cs (1977), Nguyễn Thị Lê (1995), Nguyễn Thị Lê và cs (1996), Nguyễn Thị Lê (2000) đã ghi nhận, có 18 loài sán lá ruột ký sinh, gây bệnh cho gà, vịt ở Việt Nam, phân bố rộng ở khắp các địa phương. Sán lá ký sinh ruột gia cầm nói chung và ở gà, vịt nói riêng gồm nhiều loài thuộc lớp Trematoda Rudolphi, 1808. Vị trí của các loài sán lá ruột trong hệ thống phân loại động vật như sau: Ngành Plathelminthes Schneider, 1873 Lớp Trematoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Digenea Van Beneden, 1858 Bộ Echinostomida Skrjabin et Schulz, 1937 Phân bộ Echinostomata Skrjabin et Schulz, 1937 Họ Echinostomatidae Poche, 1926 Phân họ Echinostomatinae Odhner, 1911 Giống Echinostoma Rudolphi, 1809 Loài Echinostoma revolutum Frolich, 1802 Loài Echinostoma miyagawai Ishu, 1932 Loài Echinostoma robustum Yamaguti, 1935 Loài Echinostoma paraulum Dietz, 1909 Giống Echinoparyphium Dietz, 1909 Loài Echinoparyphium recurvatum Linstaw, 1873 Loài E.

paracinctum BychowskajaPawlowskaja, 1953 Loài E. nordiana Baschkirova, 1941 4 Phân họ Hypoderaeinae Skrjabin et Baschkirova, 1956 Giống Hypoderaeum Dietz, 1909 Loài Hypoderaeum conoideum Bloch, 1872 Họ Echinochasmidae Odher, 1910 Giống Echinochasmus Dietz, 1909 Loài Echinochasmus beleocephalus Linstovv, 1873 Loài Echinochasmus japonicus Tanabe, 1926 Bộ Opisthorchida La Rue, 1957 Phân bộ Opisthorchiada La Rue, 1957 Họ Haplorchidae Looss, 1899 Giống Procerovum Onji et Nishio, 1916 Loài Procerovum cheni Hsii, 1950 Bộ Notocotylida Skrjabin et Schuslz, 1937 Phân bộ Notocotylada Skrjabin et Schuslz, 1937 Họ Notocotylidae Luhe, 1909 Giống Notocotylus Diesing, 1839 Loài Notocotylus aegyptiacus Odhner, 1905 Loài Notocotylus indiens Lal, 1935 Loài Notocotylus intestinalis Tubangui, 1932 Giống Catatropis Odhner, 1905 Loài Catatropis verrucosa Fröhlich, 1978 Bộ Plagiorchiida La Rue, 1957 Phân bộ Plagiorchiata La Rue, 1957 Họ Microphallidae Travassos, 1920 Giống Microphallus Ward, 1901 Loài Microphallus pseudogonocotyla Chen, 1944 Giống Levinseniella Stile et Hassall, 1901 Loài Levinseniella cryptacetabula Oschmarin, 1970 Giống Maritrema Nicoll, 1907 Loài Maritrema subdolum Jagerakiold, 1909 5 Ký sinh và gây bệnh cho gà, vịt gồm có những loài phổ biến: Echinostoma revolutum, Echinostoma miyagawai, Echinostoma paraulum, Echinostoma robustum, Echinoparyphium recurvatum, Hypoderaeum conoideum (Phạm Sỹ Lăng và Phan Địch Lân, 2004, Chu Thị Thơm và cs, 2006). Phan Thế Việt và cs (1977), Nguyễn Thị Lê (1995), Nguyễn Thị Lê và cs (1996), Nguyễn Thị Lê (2000) đã ghi nhận có 18 loài sán lá ruột ký sinh, gây bệnh cho gia cầm ở Việt Nam, phân bố rộng ở khắp các địa phương, gồm có các loài sau: Echinostoma miyagawai Ishu, 1932. Nơi phát hiện: Lạng Sơn (1962), Thanh Hoá (1964), Hải Phòng (I960), Bắc Thái (1969 - 1971), Nam Hà (1971), Hà Bắc (1973 - 1974), Hà Tĩnh (1974).

Echinostoma paraulum Dietz, 1909. Nơi phát hiện: Lạng Sơn(1962), Hải Phòng (1960), Bắc Thái (1969 - 1971), Hà Nội (1971),Nam Hà (1971), Hà Bắc(1974), Hà Tĩnh (1974). Echinostoma revolutum Frolich, 1802. Nơi phát hiện: Hà Đông (1940), Lạng Sơn (1962), Lại Châu, Sơn La (1963), Yên Bái, Cao Bằng (1965), Nam Định (1969), Bắc Thái (1969 - 1971), Hà Nội (1971) và Nam Định (1973).

Echinostoma robustum Yamaguti, 1935. Nơi phát hiện: Hải Phòng (1960), Tuyên Quang, Sơn La (1963), Thanh Hoá (1964), Cao Bằng, Lạng Sơn (1962), Bắc Thái (1969 - 1971), Nam Hà (1971), Hà Bắc (1974), Hà Tĩnh (1974). Echinoparyphium nordiana Baschkirova, 1941. Nơi phát hiện: Hà Bắc (1974).

Echinoparyphium recurvatum Linstaw, 1873. Nơi phát hiện: Hải Phòng (1960), Lạng Sơn (1962), Sơn La (1963), Thanh Hoá (1964), Yên Bái (1964), Bắc Thái (1969 - 1971), Hà Bắc (1973 - 1974), Hà Tĩnh (1974). Echinoparyphium paracinctum Bychowskaja - Pawlowskaja, 1953. Nơi phát hiện: Hà Nội (1971), Nam Hà (1971).

Echinochasmmus beleocephalus Linstow, 1873. Nơi phát hiện: Hải Phòng (1960), Hà Nội (1971), Hà Bắc (1973) Hypoderaeum conoideum Bloch, 1872. Nơi phát hiện: Lạng Sơn (1962), Sơn La (1963), Thanh Hoá (1964), Cao Bằng (1965), Hà Nội (1971), Hà Bắc (1973- 1974), Hà Tĩnh (1974). 6 Echinochasmus japonicus Tanabe, 1926.

Nơi phát hiện: Yên Bái (1964) Hà Bắc (1973). Notocotylus aegyptiacus Odhner, 1905. Nơi phát hiện: Hải Phòng. Notocotylus indicus Lal, 1935.

Nơi phát hiện: Hải Phòng, Nam Hà. Notocotylus intestinalis Tubangui, 1932. Nơi phát hiện: toàn quốc. Catatropis verrucosa Fröhlich, 1978.

Nơi phát hiện: toàn quốc. Procerovum chen Hsii, 1950. Nơi phát hiện: Hà Nội, Nam Hà. Microphallus pseudogonocotyla Chen, 1944.

Nơi phát hiện: Hải Phòng. Levinseniella cryptacetabula Oschmarin, 1970. Nơi phát hiện: Hà Bắc, Hoà Bình, Hà Tây, Hà Nội, Hải Phòng, Nam Hà. Maritrema subdolum Jagerakiold, 1909.

Nơi phát hiện: Hà Tây, Hà Nội, Nghệ An, Thừa Thiên Huế. Đặc điểm hình thái cấu tạo của một số loài sán lá ruột ký sinh phổ biến ở gà, vịt Theo Nguyễn Thị Lê và cs (1996), sán lá ruột cơ thể dẹt, có dạng hình lá, có 2 giác bám: giác miệng và giác bụng. Kích thước có thể rất biến đổi, bé nhất khoảng vài mm và lớn nhất không vượt quá 2 cm. Cơ thể phủ lớp tiểu bì (gai cutin), xung quanh giác miệng có móc kitin lớn.

Các giác bám, móc bám, gai, vẩy giúp sán bám chắc vào ruột của vật chủ. Sán lá không có hệ tuần hoàn và hô hấp. Nội quan gồm có hệ tiêu hoá, bài tiết, thần kinh và sinh dục. * Loài Echinostoma revolutum (Frohlich, 1802) Dietz, 1908 Nguyễn Thị Lê và cs (1993), Nguyễn Thị Lê và cs (2000) đã mô tả loài Echinostoma revolutum như sau: Chiều dài trung bình cơ thể dao động từ 5,72 - 6,98 mm, chiều rộng từ 1,12 - l,42 mm.

Tuy nhiên, có nhiều cá thể đạt kích thước 10,32 - 13,32 x 2,40 - 2,50 mm. Viền cổ rộng 0,73 - l,03 mm. Có 37 móc gồm 15 móc lưng xếp thành 2 hàng, kích thước 0,101- 0,109 x 0,025 mm. Mỗi thùy bên có 6 móc (0,093 - 0,126 x 0,029 mm) và 5 móc thùy bụng (0,093 - 0,122 x 0,025 mm).

Kích thước giác miệng 0,23 - 0,44 x 0,27 - 0,45 mm. Trước hầu dài 0,13 - 0,16 mm. Hầu có kích thước 0,15 - 0,37 x 7 0,15 - 0,27 mm. Thực quản dài 0,86 - 1,14 mm.

Giác bụng phát triển, kích thước 0,69 - 1,22 x 0,69 - 1,18 mm. Hai nhánh ruột kéo dài về mút sau cơ thề. Tinh hoàn hình ô van hoặc hơi phân thùy theo chiều dọc. Kích thước tinh hoàn trước 0,34 - 1,41 x 0,43 - l,06 mm, tinh hoàn sau 0,36 - 1,41 x 0,34 - l,04 mm.

Túi sinh dục nằm ở mặt lưng ở nửa truớc giác bụng, bên trong có túi chứa tinh hình ống. Kích thước túi sinh dục 0,234 - 0,453 x 0,069 - 0,314 mm. Buồng trứng tròn hoặc ô van, nằm trước tinh hoàn, kích thước 0,18 - 0,43 x 0,25 - 0,645 mm. Thể Mehlis nằm ngay sau buồng trứng và có kích thuớc lớn hơn buồng trứng.

Tuyến noãn hoàng nằm hai bên cơ thể, bắt đầu từ phía sau giác bụng kéo dài đến mút sau cơ thể, không che lấp hai mút nhánh ruột và khoảng trống phía sau tinh hoàn. Tử cung tương đối dài, chứa nhiều trứng. Trứng hình ô van, màu vàng sáng, kích thước 0,076 - 0,105 x 0,051 - 0,084 mm. Ống bài tiết chính ở phần sau cơ thể, gấp khúc 1 - 2 vòng trước lỗ thoát.

Ở những sán già, tử cung không còn trứng, các cơ quan sinh dục như buồng trứng, tinh hoàn, tuyến noãn hoàng có xu hướng teo đi. * Loài Echinostoma paraulum Dietz, 1909 Kích thước từ 6 - l0 mm x 0,8 - l,4 mm, vòng gai miệng gồm 37 gai, 27 gai nằm ở vòng phía lưng và hai cạnh bên mỗi bên 5 gai. Giác miệng đường kính 0,25 - 0,3 mm giác bụng 0,72 - 0,88 mm ở khoảng cuối 1/4 thân trước. Thực quản dài 0,4 - 0,6 mm.

Hai tinh hoàn xếp trên dưới nhau, cái trên thường có 3 thuỳ, cái dưới 4 thuỳ. Buồng trứng ở ngay sát trước tinh hoàn. Kích thước trứng 0,100 x 0,070 mm (Trịnh Văn Thịnh và Đỗ Dương Thái, 1978). * Loài Echinostoma miyagayvai Ishu, 1932 Theo Nguyễn Thị Lê và cs (1993), (1996), (2000), loài này có hình thái cấu tạo như sau: Cơ thể dài 6,9 - 12,0 mm, rộng nhất ở vùng tử cung và tinh hoàn 0,77 - 2,32 mm.

Bề mặt phía trước cơ thể đến ngang buồng trứng phủ gai nhỏ. Viển cổ rộng 0,54 - 0,67 mm, có 37 móc gồm 13 móc lưng xếp thành 2 hàng, 7 móc bên và 5 8 móc thùy bụng mỗi bên. Kích thước móc bên 0,89 - 0,093 x 0,23 mm, móc thùy bụng 0,089 - 0,096 x 0,023 mm. Giác miệng 0,19 - 0,23 x 0,21 - 0,29 mm.

Giác bụng 0,57 - 0,91 x 0,57 - 0,63 mm, nằm gần ở 1/4 chiều dài cơ thể. Trước hầu dài 0,075 - 0,084 mm. Thực quản dài 0,77 - 0,93 mm. Hai nhánh ruột kéo dài về mút sau cơ thể, thường bị tuyến noãn hoàng che lấp.

Túi sinh dục nằm chính giữa nhánh ruột chẻ đôi và giác bụng, đáy túi kéo dài đến giữa giác bụng, kích thước 0,32 - 0,49 x 0,21 - 0,32 mm. Tinh hoàn phân thùy, hình dạng rất biến đổi, thường từ 3 - 7 thùy sâu. Kích thước tinh hoàn trước 0,39 - 0,62 x 0,36 - 0,49 mm. Buồng trứng hình ô van, kích thước 0,27 - 0,36 x 0,27 - 0,38 mm.

Thể Mehlis nằm ngay sau buồng trứng, kích thước 0,19 - 0,39 x 0,23 - 0,25 mm. Tuyến noãn hoàng nằm hai bên cơ thể, bắt đầu từ phía sau giác bụng, kéo dài đến mút sau cơ thể và lấp đầy khoảng trống phía sau tinh hoàn, che lấp cả 2 mút ruột, ống bài tiết thẳng, không gấp khúc ở phần cuối cơ thể. Tử cung phát triền, chứa nhiều trứng, kích thước trứng 0,089 - 0,093 x 0,053 - 0,056 mm. * Loài Echinoparyphium recurvatum Linstow, 1873 Theo Nguyễn Thị Lê và cs.

Bề mặt cơ thể ở phía trước đến ngang giác bụng phủ gai cutin lớn. Viền cổ có 45 móc, mỗi thùy bụng có 4 móc, kích thước 0,044 - 0,065 x 0,009 - 0,012 mm. Còn lại 37 móc xếp thành 2 hàng, kích thước 0,042 - 0,049 x 0,009 mm. Giác miệng 0,008 x 0,105 mm.

Giác bụng tròn, nằm ở 1/3 chiều dài cơ thể, kích thước 0,297 x 0,258 mm. Thực quản dài 0,28 mm, hai nhánh ruột kéo dài đến mút sau cơ thể. Túi sinh dục hình bầu dục, nằm giữa nhánh ruột chẻ đôi và giác bụng, kích thước 0,252 x 0,105 mm. Tinh hoàn hình ô van, cái này nằm sau cái kia ở nửa sau cơ thể.

Tinh hoàn trước 0,297 x 0,193 mm, tinh hoàn sau 0,320 x 0,172 mm. Buồng trứng tròn hoặc hình ô van, nằm trước tinh hoàn, đường kính 0,127 mm. Thể Mehlis lớn, nằm giữa buồng trứng và tinh hoàn trước. Tuyến noãn hoàng 9 gồm nhiều bao noãn lớn kéo dài từ sau giác bụng đến gần mút cơ thể.

Tử cung ngắn, chứa ít trứng, kích thước trứng 0,077 - 0,084 x 0,051 mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ