Luận văn: Khảo sát lưu hành virus và hiệu giá kháng thể bệnh Newcastle ở gà

Luận văn thạc sĩ thú y khảo sát bệnh Newcastle ở gà. Đánh giá hiệu quả vaccine qua sự lưu hành virus và hiệu giá kháng thể sau tiêm phòng.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bệnh Newcastle ở gà Nguyên nhân và tác hại

Bệnh Newcastle, hay còn gọi là bệnh rù ở gà hoặc dịch tả gà, là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Newcastle (NDV) gây ra. Đây là một trong những dịch bệnh nguy hiểm nhất đối với ngành chăn nuôi gà trên toàn thế giới, được Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) xếp vào danh mục các bệnh phải công bố dịch. Bệnh có khả năng lây lan cực kỳ nhanh chóng qua đường hô hấp và tiêu hóa, gây thiệt hại kinh tế nặng nề do tỷ lệ chết có thể lên tới 100% ở đàn gà chưa có miễn dịch. Mầm bệnh tồn tại trong chất thải, dụng cụ chăn nuôi và môi trường, khiến việc kiểm soát trở nên phức tạp. Virus gây bệnh thuộc họ Paramyxoviridae, có nhiều chủng với độc lực khác nhau, từ những chủng độc lực cao gây bệnh cấp tính đến các chủng độc lực yếu chỉ gây triệu chứng nhẹ. Hiểu rõ về nguyên nhân, các thể bệnh và tác động của bệnh Newcastle ở gà là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng chiến lược phòng và trị bệnh Newcastle hiệu quả, bảo vệ sức khỏe đàn gia cầm và sự bền vững của trang trại. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu lâm sàng và bệnh tích giúp đưa ra chẩn đoán chính xác, từ đó áp dụng các biện pháp can thiệp kịp thời, hạn chế tối đa sự lây lan và tổn thất kinh tế cho người chăn nuôi.

1.1. Giới thiệu Virus Newcastle NDV và các thể bệnh

Virus Newcastle (NDV), một thành viên của chi Avulavirus, là tác nhân chính gây ra bệnh. Dựa vào độc lực, virus được chia thành các nhóm chính: Velogenic (độc lực cao), Mesogenic (độc lực vừa), và Lentogenic (độc lực yếu). Nhóm Velogenic gây ra thể bệnh cấp tính với các triệu chứng bệnh Newcastle nặng nề ở hệ tiêu hóa và thần kinh, tỷ lệ tử vong rất cao. Nhóm Mesogenic thường gây bệnh ở đường hô hấp kèm theo triệu chứng thần kinh, tỷ lệ chết thấp hơn ở gà trưởng thành. Nhóm Lentogenic, bao gồm các chủng như Hitchner B1Lasota, thường chỉ gây ra các triệu chứng hô hấp nhẹ hoặc không biểu hiện rõ ràng, và đây cũng chính là các chủng được sử dụng để sản xuất vaccine sống nhược độc. Việc phân loại này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng, không chỉ giúp chẩn đoán mà còn là cơ sở để lựa chọn loại vaccine phù hợp cho từng giai đoạn phát triển của gà và áp lực dịch tễ tại địa phương. Sự đa dạng về độc lực của virus là một thách thức lớn, đòi hỏi người chăn nuôi phải tuân thủ nghiêm ngặt lịch vaccine cho gà.

1.2. Triệu chứng và bệnh tích Newcastle điển hình ở gà

Triệu chứng của bệnh rất đa dạng, phụ thuộc vào độc lực của virus và tuổi của gà. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm ủ rũ, bỏ ăn, lông xù, sã cánh. Về hô hấp, gà có biểu hiện khó thở, vươn cổ, há mỏ để thở, chảy nước mũi. Rối loạn tiêu hóa thể hiện qua tình trạng tiêu chảy phân xanh, trắng, đôi khi lẫn máu. Dấu hiệu thần kinh đặc trưng là ngoẹo cổ, đi vòng tròn, co giật và bại liệt. Về bệnh tích Newcastle, khi mổ khám, có thể quan sát thấy xuất huyết lấm tấm ở dạ dày tuyến (cuống mề), đây là bệnh tích rất điển hình. Niêm mạc ruột, đặc biệt là ở ngã ba manh tràng, có thể bị viêm loét, xuất huyết. Ngoài ra, các cơ quan khác như khí quản, buồng trứng cũng có thể bị sung huyết, xuất huyết. Theo nghiên cứu của Lê Đình Quang (2016), ngay cả khi gà đã được tiêm phòng, bệnh vẫn có thể xảy ra nhưng triệu chứng, bệnh tích không đặc trưng và khó chẩn đoán, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán trong phòng thí nghiệm để xác nhận sự hiện diện của NDV.

II. Thách thức trong phòng bệnh Newcastle hiệu quả cho gà

Công tác phòng chống bệnh Newcastle ở gà đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ngay cả khi các chương trình tiêm phòng vaccine được triển khai rộng rãi. Một trong những yếu tố phức tạp nhất là sự tồn tại của kháng thể mẹ truyền ở gà con. Lượng kháng thể này bảo vệ gà trong những tuần đầu đời nhưng đồng thời cũng có thể trung hòa kháng nguyên vaccine, làm giảm hiệu quả của việc chủng ngừa sớm. Xác định thời điểm chính xác để tiêm mũi vaccine đầu tiên là một bài toán khó, đòi hỏi phải cân bằng giữa việc bảo vệ gà sớm và đảm bảo vaccine phát huy tác dụng. Bên cạnh đó, sự lưu hành của các chủng virus Newcastle cường độc trong môi trường tự nhiên tạo ra áp lực dịch bệnh liên tục. Nghiên cứu tại Bình Định cho thấy, mặc dù tỷ lệ bảo hộ tăng lên sau tiêm phòng, virus vẫn được phát hiện trong phân gà, chứng tỏ mầm bệnh vẫn tồn tại và có thể bùng phát bất cứ lúc nào nếu đàn gà không duy trì được mức miễn dịch gia cầm đủ cao. Các yếu tố như stress, dinh dưỡng kém, và các bệnh kế phát khác cũng làm suy giảm hệ miễn dịch, khiến gà dễ mắc bệnh hơn dù đã được tiêm phòng đầy đủ.

2.1. Vai trò quan trọng và sự suy giảm của kháng thể mẹ truyền

Kháng thể mẹ truyền (Maternally Derived Antibodies - MDA) là lượng kháng thể IgG mà gà mẹ truyền cho gà con qua lòng đỏ trứng. Lượng kháng thể này có vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ gà con khỏi sự tấn công của NDV trong giai đoạn đầu đời, khi hệ miễn dịch của chúng chưa phát triển hoàn thiện. Mức độ và thời gian tồn tại của MDA phụ thuộc trực tiếp vào hiệu giá kháng thể của đàn gà mẹ. Tuy nhiên, kháng thể này không tồn tại vĩnh viễn mà sẽ suy giảm dần theo thời gian. Theo Allan và cộng sự (1978), hiệu giá kháng thể mẹ truyền giảm đi một nửa sau mỗi 4,5 ngày. Sự suy giảm này tạo ra một “cửa sổ mẫn cảm” – giai đoạn mà lượng MDA không còn đủ để bảo vệ nhưng vẫn đủ cao để cản trở đáp ứng miễn dịch của vaccine sống nhược độc. Việc xác định chính xác thời điểm này để lên lịch vaccine cho gà là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tỷ lệ bảo hộ tối ưu cho cả đàn.

2.2. Tại sao gà đã tiêm vaccine vẫn có nguy cơ mắc bệnh

Hiện tượng gà đã tiêm phòng vẫn mắc bệnh Newcastle là một thực tế đáng lo ngại. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Thứ nhất, lịch tiêm phòng không phù hợp, đặc biệt là khi sử dụng vaccine quá sớm khiến kháng nguyên bị kháng thể mẹ truyền trung hòa. Thứ hai, chất lượng vaccine và kỹ thuật tiêm phòng không đảm bảo có thể không tạo ra được đáp ứng miễn dịch đồng đều và đủ mạnh. Thứ ba, áp lực mầm bệnh trong môi trường quá lớn, vượt qua ngưỡng bảo hộ của vaccine. Một nghiên cứu của Trương Quang và cộng sự (2005) chỉ ra rằng, một tỷ lệ gà sau khi uống vaccine vẫn có hàm lượng kháng thể thấp (<3log2). Cuối cùng, các yếu tố gây suy giảm miễn dịch như bệnh Gumboro, độc tố nấm mốc (Aflatoxin) trong thức ăn, hoặc điều kiện chăn nuôi gà kém vệ sinh đều làm giảm khả năng đáp ứng miễn dịch của gà đối với vaccine, khiến chúng dễ bị nhiễm bệnh hơn.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả vaccine Newcastle tối ưu

Để đảm bảo chương trình phòng bệnh Newcastle ở gà đạt hiệu quả cao nhất, việc đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng là một khâu không thể thiếu. Phương pháp phổ biến và đáng tin cậy nhất hiện nay là sử dụng các xét nghiệm huyết thanh học để định lượng kháng thể trong máu gà. Thông qua việc đo lường mức độ kháng thể, người chăn nuôi và cán bộ thú y có thể xác định được tỷ lệ bảo hộ của đàn, biết được liệu chương trình vaccine đang áp dụng có hiệu quả hay không, và quyết định thời điểm cần tiêm nhắc lại. Phản ứng Ngăn trở ngưng kết hồng cầu (HI) là công cụ chẩn đoán tiêu chuẩn, giúp xác định hiệu giá kháng thể HI. Mức hiệu giá này là một chỉ số quan trọng phản ánh khả năng của đàn gà chống lại sự xâm nhiễm của virus Newcastle. Việc theo dõi động lực kháng thể sau khi sử dụng các loại vaccine khác nhau, như vaccine Lasota, vaccine ND-IB hay các loại vaccine vô hoạt, cung cấp dữ liệu khoa học quý giá để xây dựng một lịch vaccine cho gà phù hợp và hiệu quả nhất cho từng loại hình chăn nuôi, dù là gà thịt hay gà đẻ.

3.1. Phản ứng HI và ý nghĩa của hiệu giá kháng thể bảo hộ

Phản ứng Ngăn trở ngưng kết hồng cầu (Haemagglutination Inhibition - HI) là một kỹ thuật huyết thanh học được sử dụng rộng rãi để đo lường mức độ kháng thể đặc hiệu chống lại NDV trong huyết thanh gà. Nguyên lý của phản ứng này dựa trên khả năng của kháng thể vô hiệu hóa hoạt tính gây ngưng kết hồng cầu của virus. Kết quả được biểu thị bằng hiệu giá kháng thể HI, thường được tính theo log2. Theo các chuyên gia, hiệu giá HI ≥ 4log2 (tương đương độ pha loãng 1/16) được xem là mức tối thiểu để đạt được tỷ lệ bảo hộ trước sự tấn công của virus. Việc kiểm tra định kỳ hiệu giá kháng thể của một mẫu đại diện trong đàn giúp đánh giá mức độ miễn dịch gia cầm chung. Nếu hiệu giá trung bình của đàn thấp, đó là dấu hiệu cho thấy cần phải tiêm phòng nhắc lại hoặc xem xét lại quy trình chủng ngừa. Đây là công cụ hữu hiệu để giám sát và tối ưu hóa hiệu quả của vaccine.

3.2. So sánh hiệu quả giữa vaccine sống nhược độc và vô hoạt

Trong phòng bệnh Newcastle, hai loại vaccine chính được sử dụng là vaccine sống nhược độcvaccine vô hoạt. Vaccine sống nhược độc (ví dụ vaccine Lasota, Hitchner B1) chứa virus đã được làm yếu đi, có khả năng nhân lên trong cơ thể gà và kích thích tạo ra cả miễn dịch tại chỗ (ở đường hô hấp, tiêu hóa) và miễn dịch toàn thân. Loại vaccine này tạo đáp ứng miễn dịch nhanh, dễ sử dụng (có thể cho uống hoặc nhỏ mắt, mũi) và giá thành rẻ. Tuy nhiên, nó có thể bị ảnh hưởng bởi kháng thể mẹ truyền. Ngược lại, vaccine vô hoạt (vaccine chết) chứa virus đã bị bất hoạt. Vaccine này an toàn, không gây phản ứng phụ, và tạo ra mức kháng thể dịch thể cao, đồng đều và kéo dài. Vaccine vô hoạt thường được dùng dưới dạng tiêm và được sử dụng để tiêm nhắc lại cho gà hậu bị và gà đẻ nhằm duy trì mức kháng thể cao và ổn định, đồng thời truyền lượng kháng thể dồi dào cho gà con. Việc kết hợp cả hai loại vaccine trong một chương trình phòng bệnh là chiến lược tối ưu để bảo vệ đàn gà toàn diện.

IV. Hướng dẫn xây dựng lịch vaccine cho gà thịt và gà đẻ

Xây dựng một lịch vaccine cho gà khoa học là yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong việc kiểm soát bệnh Newcastle ở gà. Không có một lịch trình duy nhất phù hợp cho tất cả các trang trại; thay vào đó, lịch trình cần được điều chỉnh dựa trên nhiều yếu tố như: loại hình sản xuất (gà thịt hay gà đẻ), mức độ kháng thể mẹ truyền, áp lực dịch tễ tại khu vực, và loại vaccine sử dụng. Mục tiêu chính là duy trì một mức độ miễn dịch gia cầm bảo hộ liên tục trong suốt vòng đời của gà. Đối với gà thịt có vòng đời ngắn, chương trình thường tập trung vào việc sử dụng vaccine sống nhược độc như vaccine Lasota hoặc ND-IB để tạo miễn dịch nhanh chóng. Trong khi đó, đối với gà đẻ và gà hậu bị, lịch trình phức tạp hơn, đòi hỏi sự kết hợp giữa vaccine sống và vaccine vô hoạt để đảm bảo mức kháng thể cao và bền vững, không chỉ bảo vệ con mái mà còn cung cấp đủ kháng thể cho thế hệ sau. Việc tuân thủ đúng lịch trình và kỹ thuật tiêm phòng sẽ tối đa hóa tỷ lệ bảo hộ và giảm thiểu rủi ro bùng phát dịch bệnh.

4.1. Vai trò của vaccine Lasota và ND IB trong chủng ngừa cơ sở

Vaccine Lasotavaccine ND-IB (kết hợp Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm) là hai loại vaccine sống nhược độc được sử dụng phổ biến nhất cho việc chủng ngừa cơ sở (lần đầu) ở gà con. Theo kết quả khảo sát của Lê Đình Quang (2016) tại Bình Định, vaccine Lasota cho đáp ứng kháng thể nhanh và hiệu giá kháng thể HI trung bình nhân (GMT) cao hơn đáng kể so với vaccine ND-IB. Cụ thể, gà con chủng Lasota đạt GMT từ 13,3 đến 27,2, trong khi nhóm chủng ND-IB chỉ đạt từ 4,7 đến 7,3. Điều này cho thấy Lasota có khả năng kích thích miễn dịch ban đầu mạnh mẽ hơn, giúp gà con sớm có được sự bảo hộ. Các vaccine này thường được sử dụng cho gà con vào lúc 7 và 21 ngày tuổi để tạo một nền tảng miễn dịch vững chắc trước khi sử dụng các loại vaccine mạnh hơn hoặc tiêm nhắc lại.

4.2. Tối ưu tỷ lệ bảo hộ bằng cách tiêm nhắc lại đúng thời điểm

Tiêm nhắc lại (booster) đóng vai trò quyết định trong việc duy trì và nâng cao mức độ miễn dịch của đàn gà. Việc tiêm nhắc lại giúp kích thích "trí nhớ miễn dịch" của cơ thể, tạo ra một đáp ứng kháng thể thứ phát mạnh mẽ, nhanh chóng và kéo dài hơn so với lần chủng ngừa đầu tiên. Nghiên cứu trong tài liệu gốc đã chứng minh rõ điều này. Quy trình chủng lót 2 lần bằng vaccine Lasota (hoặc ND-IB) vào lúc 7 và 21 ngày tuổi, sau đó tiêm vaccine M (chủng Mesogenic) vào 35 ngày tuổi đã cho thấy hiệu quả vượt trội. Kết quả cho thấy gà có đáp ứng kháng thể rất cao, đạt tỷ lệ bảo hộ từ 90% đến 100%. Hiệu giá kháng thể tăng dần sau mỗi lần tiêm nhắc lại. Điều này khẳng định rằng, việc sử dụng các loại vaccine nền trước khi dùng vaccine có độc lực mạnh hơn, kết hợp với việc tiêm nhắc lại đúng thời điểm, là bí quyết để đạt được hiệu quả phòng bệnh Newcastle ở gà tối đa.

V. Kết quả nghiên cứu hiệu quả vaccine Newcastle tại Việt Nam

Các nghiên cứu thực địa tại Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng về hiệu quả của các chương trình tiêm phòng bệnh Newcastle ở gà. Luận văn của Lê Đình Quang (2016) thực hiện tại tỉnh Bình Định là một minh chứng điển hình. Khảo sát giai đoạn 2010-2015 cho thấy việc tiêm phòng đã làm giảm đáng kể tỷ lệ gà mắc bệnh. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mầm bệnh vẫn lưu hành trong môi trường, với tỷ lệ mang virus Newcastle khác nhau giữa các vùng chăn nuôi. Cụ thể, tại Tây Sơn, tỷ lệ nhiễm là 19,18%, cao hơn so với 9,21% tại An Nhơn. Điều này cho thấy áp lực dịch tễ không đồng đều và nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp an toàn sinh học bên cạnh việc tiêm phòng. Đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm chủng cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả giữa các loại vaccine và quy trình. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở thực tiễn để các nhà quản lý và người chăn nuôi gà đưa ra những khuyến cáo và điều chỉnh chiến lược phòng bệnh cho phù hợp với điều kiện địa phương, nhằm nâng cao tỷ lệ bảo hộ và bảo vệ đàn vật nuôi.

5.1. Phân tích đáp ứng miễn dịch của gà sau khi tiêm vaccine

Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá đáp ứng kháng thể của 630 mẫu huyết thanh gà sau khi tiêm phòng theo các quy trình khác nhau. Kết quả xét nghiệm bằng phản ứng HI cho thấy vaccine Lasota tạo ra đáp ứng kháng thể sớm và mạnh mẽ hơn vaccine ND-IB. Gà được chủng Lasota có hiệu giá kháng thể HI trung bình nhân đạt từ 13,3 đến 27,2 và đạt mức bảo hộ chỉ sau 3 tuần. Trong khi đó, vaccine ND-IB cho hiệu giá thấp hơn, chỉ từ 4,7 đến 7,3. Đặc biệt, quy trình kết hợp chủng lót 2 lần bằng vaccine sống (Lasota hoặc ND-IB) và tiêm nhắc lại bằng vaccine M (chủng độc lực trung bình) vào ngày thứ 35 đã mang lại kết quả ấn tượng. Tỷ lệ bảo hộ ở các đàn gà theo quy trình này đạt từ 90% đến 100%. Điều này chứng tỏ, một chiến lược chủng ngừa đa dạng, kết hợp nhiều loại vaccine và tiêm nhắc lại đúng lúc là phương pháp hiệu quả nhất để xây dựng một hàng rào miễn dịch gia cầm vững chắc.

5.2. Khảo sát tỷ lệ mang virus Newcastle ở các vùng chăn nuôi

Để xác định tình hình lưu hành mầm bệnh, nghiên cứu đã xét nghiệm 633 mẫu phân gà tại hai địa bàn Tây Sơn và An Nhơn. Kết quả cho thấy tỷ lệ gà mang virus Newcastle trong môi trường chăn nuôi nông hộ vẫn còn tồn tại. Tại huyện Tây Sơn, tỷ lệ nhiễm chung là 19,18%, trong khi tại thị xã An Nhơn, con số này thấp hơn, ở mức 9,21%. Sự khác biệt này cho thấy áp lực dịch tễ và nguy cơ bùng phát dịch bệnh có thể thay đổi tùy theo vùng địa lý và điều kiện chăn nuôi. Việc gà khỏe mạnh vẫn có thể mang trùng và thải virus ra môi trường là một mối nguy tiềm tàng, có thể lây nhiễm cho những cá thể có hệ miễn dịch yếu hoặc chưa được tiêm phòng. Phát hiện này nhấn mạnh rằng chỉ tiêm vaccine là chưa đủ. Các biện pháp an toàn sinh học như vệ sinh, sát trùng chuồng trại, kiểm soát người ra vào... phải được thực hiện song song để giảm thiểu mầm bệnh trong môi trường và ngăn chặn sự lây lan của NDV.

VI. Bí quyết phòng bệnh Newcastle toàn diện An toàn sinh học

Để kiểm soát triệt để bệnh Newcastle ở gà, chỉ dựa vào vaccine là không đủ. Một chiến lược phòng bệnh toàn diện và bền vững phải kết hợp chặt chẽ giữa việc tiêm phòng hiệu quả và thực hành an toàn sinh học nghiêm ngặt. An toàn sinh học là tập hợp các biện pháp quản lý nhằm ngăn chặn sự xâm nhập và lây lan của mầm bệnh vào trang trại và giữa các khu vực trong trại. Các biện pháp này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào, xây dựng hàng rào cách ly, thực hiện nguyên tắc “cùng vào, cùng ra”, vệ sinh và sát trùng chuồng trại định kỳ, quản lý chất thải và nguồn nước. Khi kết hợp với một lịch vaccine cho gà được xây dựng khoa học, các biện pháp an toàn sinh học sẽ tạo thành một lá chắn kép, giúp giảm thiểu tối đa áp lực mầm bệnh từ môi trường. Điều này không chỉ giúp bảo vệ đàn gà khỏi virus Newcastle mà còn hiệu quả với nhiều dịch bệnh truyền nhiễm khác, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho ngành chăn nuôi gà.

6.1. Tầm quan trọng của việc kết hợp vaccine và an toàn sinh học

Vaccine và an toàn sinh học là hai trụ cột không thể tách rời trong chiến lược phòng và trị bệnh Newcastle. Vaccine giúp cơ thể gà tạo ra hệ miễn dịch chủ động, sẵn sàng chống lại virus khi bị xâm nhiễm. Tuy nhiên, nếu áp lực mầm bệnh trong môi trường quá cao, hệ miễn dịch của gà vẫn có thể bị áp đảo. Đây là lúc an toàn sinh học phát huy vai trò. Bằng cách giảm thiểu lượng NDV trong chuồng trại và môi trường xung quanh, an toàn sinh học giúp giảm nguy cơ gà tiếp xúc với mầm bệnh. Một chương trình an toàn sinh học tốt sẽ làm cho vaccine hoạt động hiệu quả hơn, duy trì tỷ lệ bảo hộ cao hơn và giảm khả năng bùng phát dịch. Ngược lại, dù an toàn sinh học có tốt đến đâu, vẫn luôn tồn tại rủi ro mầm bệnh xâm nhập. Khi đó, một đàn gà đã được tiêm phòng đầy đủ sẽ có đủ sức đề kháng để vượt qua, hạn chế thiệt hại ở mức thấp nhất.

6.2. Hướng đi tương lai trong nghiên cứu và phát triển vaccine

Cuộc chiến chống lại bệnh Newcastle ở gà vẫn đang tiếp diễn và đòi hỏi những tiến bộ không ngừng trong khoa học công nghệ. Tương lai của việc phòng bệnh nằm ở việc phát triển các thế hệ vaccine mới với nhiều ưu điểm vượt trội. Các nhà khoa học đang tập trung nghiên cứu vaccine tái tổ hợp, sử dụng công nghệ di truyền để tạo ra các vaccine an toàn hơn, có khả năng bảo hộ chéo chống lại nhiều chủng virus Newcastle khác nhau. Một hướng đi khác là phát triển vaccine có thể khắc phục được sự cản trở của kháng thể mẹ truyền, cho phép tiêm phòng cho gà con ngay từ 1 ngày tuổi mà vẫn đảm bảo hiệu quả. Ngoài ra, việc nghiên cứu các chất bổ trợ miễn dịch mới giúp tăng cường và kéo dài đáp ứng miễn dịch của vaccine cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Những đổi mới này, khi được ứng dụng vào thực tiễn, sẽ mang lại những công cụ phòng bệnh mạnh mẽ hơn cho ngành chăn nuôi gà, góp phần kiểm soát dịch bệnh một cách bền vững và hiệu quả.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ thú y khảo sát sự lưu hành virus và hiệu giá kháng thể sau tiêm vaccine phòng bệnh newcastle ở gà trên địa bàn tây sơn và an nhơn tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về bệnh Newcastle 1. Khái niệm Bệnh Newcastle (Newcastle disease) hay còn gọi là bệnh gà rù hay bệnh giả dịch tả gà (avian pseudoplague) (Phạm Hồng Sơn, 2013). Bệnh này do paramyxovirus type 1 hay virus bệnh Newcastle (NDV) gây ra ở gà, gà tây, vịt, chim cút, bồ câu, chim trĩ, quạ, chim sẻ,… những chứng bệnh cơ quan hô hấp và thần kinh,.

(Phạm Hồng Sơn, 2013), là một bệnh truyền nhiễm lây lan nhanh ở gà mọi lứa tuổi. Gà bệnh có những triệu chứng về hô hấp, tiêu hoá và thần kinh, tỷ lệ ốm và chết cao (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, 2006). Bệnh xảy ra trên mọi lứa tuổi, thường ghép với nhiều bệnh khác ở gia cầm và gây ra tỷ lệ chết cao lên tới 90 - 100%, thiệt hại kinh tế lớn (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2011). Virus Newcastle có tính độc lực cao.

Tỷ lệ tử vong gần như 100% có thể xảy ra trong đàn gia cầm chưa được tiêm vaccine. Virus cũng có thể lây nhiễm và gây tử vong ngay cả trong đàn gia cầm đã được tiêm phòng (Nguyễn Bá Hiên và cs, 2013). Những ổ bệnh và nạn dịch thường xuyên gây ra tác hại và tổn thất nghiêm trọng cho nền kinh tế quốc dân, có thể lên đến hàng triệu đô la (Rones và cs, 1996). Chính vì mức độ nguy hiểm của bệnh Newcastle mà tổ chức Thú y thế giới (OIE) xếp vào danh mục bảng A các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở vật nuôi và là bệnh bắt buộc phải công bố khi có dịch (Rones và Levy, 1996).

Sơ lược tình hình phát hiện bệnh Newcastle 1. Trên thế giới Năm 1833, Peteni lần đầu tiên đã mô tả về một trận dịch tả gà (một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm mà nay được đổi tên thành bệnh cúm gia cầm (Phạm Hồng Sơn và cs, 2002)) ở Hungari. Đến năm 1880, Denprato ở Ý bắt đầu phân biệt dịch tả gà với bệnh tụ huyết trùng gà và gọi tên là Typhus exudativus gallinarum. Mãi đến năm 1926, Kraneveld ở Jakarta (Indonesia) đã mô tả triệu chứng và bệnh tích của một loại bệnh ở gà, khác với đặc điểm của bệnh dịch tả gà.

Năm 1927 ở bang Tyne ngoại ô thành phố Newcastle nước Anh, lại phát hiện một số ổ dịch tả gà cổ điển, song khi nghiên cứu huyết thanh học lại thấy căn bệnh có đặc tính hoàn toàn khác, và cũng trong năm này Doyle đã phân lập được virus ở gà và là người đầu tiên chứng minh virus phân lập được có tính kháng nguyên khác với virus dịch tả gà. Để kỷ niệm nơi phát hiện ra bệnh, người ta đã gọi tên bệnh là Newcastle hay dịch tả gà châu Á (Nguyễn Như Thanh và cs, 1997). Còn bệnh dịch tả gà được tìm thấy trước kia được gọi là bệnh dịch tả gà cổ điển, dịch tả gà châu Âu hay dịch tả gà thật (Nguyễn Vĩnh Phước và cs, 1978). Dịch bệnh ở Anh xảy ra PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 theo tài liệu ghi chép có liên quan đến một con tàu vận chuyển thịt đông lạnh, mang theo gà nuôi di chuyển từ châu Á đến cảng Newcastle (Alexander, 1988).

Năm 1951 bệnh lan tới Hawaii, Canada và tiếp tục lan rộng sang châu Âu và nhiều vùng khác nhau của châu Phi. Bệnh Newcastle được chẩn đoán lần đầu tiên ở Angola năm 1957 và đã giết khoảng 50% - 80% số gà ở làng quê trong mỗi năm. Trong cùng thời gian đó, các thể bệnh không điển hình cũng được phát hiện ở nhiều nơi trên thế giới (Bankowski, 1964). Tại châu Mỹ, ổ dịch do virus cường độc đầu tiên xảy ra ở Paraguay vào năm 1970, làm chết một triệu con gà.

Năm 1971, bệnh xảy ra ở California, Mỹ (Acha và Szyfres, 1987) và trong năm 2002 - 2003 bệnh Newcastle lại xuất hiện ở Califonia, gây thiệt hại lớn về kinh tế, dẫn đến cái chết của hơn ba triệu con gia cầm và ngành công nghiệp nuôi gà ở Mỹ thiệt hại ước tính ở mức 5 tỷ USD, phải 9 tháng sau mới kiểm soát được bệnh này (The Center for Food Security, Iowa State University, 2016; Phan Chí Thông, 2015). Tính chất bệnh nghiêm trọng hơn ở châu Âu và Trung Đông. Các chuyên gia thú y ở Mỹ đặt tên bệnh là “Velogenic Viscerotropic Newcastle Disease”. Năm 1977, tại hội nghị gia cầm thế giới tổ chức tại Atlanta (Mỹ) đã làm rõ tính chất bệnh và kết luận: Tất cả các chủng virus phân lập được ở California, Trung Đông và châu Âu có cùng serotype.

Ở Đài Loan từ tháng 2 đến tháng 5 năm 1984, bệnh đã xảy ra ở 245 trại gà trong 11 vùng với 2,76 triệu gà mắc bệnh và 0,57 triệu con chết (Lu và cs, 1986). Bệnh có ở khắp nơi trên thế giới nhưng lưu hành rộng rãi nhất là châu Á, châu Phi và Bắc Mỹ. Ở châu Á, châu Phi bệnh thường thể nặng hơn (Nguyễn Vĩnh Phước và cs, 1978). Ở Việt Nam Năm 1933, bệnh được Phạm Văn Huyến đề cập đến lần đầu tiên ở Việt Nam và gọi là bệnh dịch tả gà Đông Dương.

Năm 1938, một vụ dịch xảy ra trên gà ở Nam bộ được mô tả có những triệu chứng giống bệnh Newcastle. Năm 1949, Jacotot và Le Louet đã chứng minh có virus Newcastle ở Nha Trang sau khi nghiên cứu gây bệnh thực nghiệm cho gà và nuôi cấy trên phôi gà, làm phản ứng ngưng kết hồng cầu gà (HA), phản ứng ngăn trở ngưng kết hồng cầu gà (HI) và miễn dịch chéo. Tại Sài Gòn vào năm 1956, Notter và cộng sự đã phân lập được chủng virus Newcastle. Năm 1956, Nguyễn Lương và Trần Quang Nhiên đã khẳng định lại sự có mặt của bệnh ở các tỉnh miền Bắc nước ta.

Từ cuối năm 1955–1957, ở miền Bắc đã có nhiều nghiên cứu tìm hiểu bệnh dịch tả gà và bệnh Newcastle. Trên 189 bệnh phẩm não gà bệnh lấy từ 20 tỉnh, các tác giả thấy 58 mẫu phát hiện có virus Newcastle, chưa thấy có virus dịch tả gà. Điều này cũng phù hợp với thông báo của Ủy ban quốc tế phân loại virus gà. Từ năm 1940 trở lại đây, trên thế giới không có bệnh dịch tả gà cổ điển nữa.

Nguyễn Bá Huệ và Nguyễn Thu Hồng (1980) đã nghiên cứu và chứng minh được rằng virus gây PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 ra những trận dịch lớn năm 1970 ở nông trường An Khánh; đầu năm 1974 ở Đông Anh, Hà Nội và Hải Phòng là do virus cường độc Newcastle gây nên (Nguyễn Bá Huệ và cs, 1986). Năm 1984-1985, tại Trung tâm nghiên cứu Thụy Phương thuộc viện Chăn nuôi đã giết và hủy 18.000 con gà các loại. Năm 1986 trại gà Phú Tịnh, Đông Anh, Hà Nội bệnh Newcastle đã gây chết 56. Báo cáo của Cục Thú y trong một hội thảo tổ chức tại thành phố Hồ Chí Minh vào năm 1994, kết quả điều tra bệnh Newcastle trong năm 1991 - 1992 cho thấy tỷ lệ mắc bệnh trên 30% và tỷ lệ chết từ 15 - 20%, có tỉnh thiệt hại lên đến 4 - 5 tỷ đồng (Cục Thú y và Công Ty Sanofi, 1994).

Theo số liệu của phòng Kỹ thuật thuộc Sở Nông Lâm nghiệp Hà Nội, thì tổng số gà chết do bệnh Newcastle từ năm 1993 - 1995 chiếm từ 14 - 16% (Phạm Xuân Tý và cs, 2000). Trương Quang và cộng sự (2005) cho biết những năm gần đây bệnh Newcastle xảy ra ở các đàn gà nuôi tập trung trong các hộ gia đình thường ở thể không điển hình. Các nguyên nhân dẫn đến tình trạng bệnh trên là do: Lịch sử dụng vaccine không thích hợp, một tỉ lệ nhất định (7,59 - 13,15%) gà sau khi uống vaccine có hàm lượng kháng thể thấp (<3log2) và con giống không rõ nguồn gốc. Đồng thời, tác giả khuyến cáo những đàn gà nuôi trên ba tháng tuổi nếu đã cho uống vaccine Lasota 3 lần lúc gà 7, 21 và 35 ngày tuổi thì an toàn bệnh Newcastle.

Năm 2007, Dương Nghĩa Quốc và cộng sự đã tiến hành xác định mức độ độc lực của một số chủng virus Newcastle phân lập từ các ổ dịch tự nhiên trên đàn gà nuôi ở tỉnh Đồng Tháp. Kết quả cho thấy, từ 78 mẫu bệnh phẩm đầu gà thu thập trong các ổ dịch xảy ra trên đàn gà nuôi thả ở tỉnh Đồng Tháp, đã chẩn đoán được 37 trường hợp nhiễm virus Newcastle, chiếm 47,4%. Kết quả khảo sát đã chứng minh virus Newcastle là nguyên nhân gây bệnh chính trong các ổ dịch xảy ra ở tỉnh Đồng Tháp (Dương Nghĩa Quốc và cs, 2007). Năm 2011, Phạm Hồng Sơn và cộng sự đã nghiên cứu sử dụng phương pháp trắc định xê lệch ngưng kết gián tiếp chuẩn (SSIA) xác định sự lưu hành của virus Newcastle ở gà qua hai mùa Xuân-Hè và Thu-Đông tại tỉnh Thừa Thiên Huế.

Kết quả xét nghiệm cho thấy hơn 20% gà ở Thừa Thiên Huế mùa Xuân - Hè năm 2011 mang virus Newcastle, dao động từ 14% ở Hương Trà đến 25% ở A Lưới. Tỷ lệ mẫu phân gà mang virus Newcastle ở vụ Thu - Đông năm 2011 là 46%. Xét theo vùng, tỷ lệ mang virus ở vùng cao (miền núi) hay thấp (đồng bằng) không tương quan thuận với nhau (Phạm Hồng Sơn và cs, 2012). Nghiên cứu của Hồ Thị Việt Thu (2012), tình hình bệnh Newcastle trên các giống gà thả vườn được thực hiện qua việc khảo sát dấu hiệu lâm sàng, quan sát bệnh tích và xét nghiệm bằng phản ứng ngưng kết hồng cầu (HA) và ức chế ngưng kết hồng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 cầu (HI) từ 47 đàn gà bệnh tại tỉnh Hậu Giang trong năm 2011, cho thấy có 23 đàn gà mắc bệnh Newcastle từ 35 đàn nghi ngờ.

Tỷ lệ chết từ gà mắc bệnh Newcastle là (20,02%) cao hơn gà mắc bệnh khác (18,09%). Bệnh thường xảy ra nhất ở các đàn không được tiêm ngừa, kế đến là các đàn gà chỉ được tiêm ngừa một lần và gà được tiêm ngừa hai lần (Hồ Thị Việt Thu, 2012). Đến nay, ở Việt Nam bệnh Newcastle vẫn thường xuyên xảy ra và gây những tổn thất lớn trong ngành chăn nuôi gà, nhất là khi chăn nuôi gà công nghiệp phát triển mạnh (Dương Nghĩa Quốc, 2007). Phân loại, hình thái, cấu trúc virus Newcastle 1.

Phân loại Virus gây bệnh Newcastle trên gia cầm thuộc họ Paramyxoviridae, tộc Paramyxovirinae, chi Avulavirus, loài Newcastle disease virus hay Avian paramyxovirus 1 gây ra (Phạm Hồng Sơn, 2013). Họ Paramyxoviridae gồm 2 tộc Paramyxovirinae và Pneumovirinae, bên cạnh các paramyxovius chưa phân loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ