Nghiên cứu bệnh Care ở chó: Dịch tễ, Bệnh lý và Phác đồ điều trị hiệu quả

Luận văn nghiên cứu dịch tễ bệnh Care ở chó, xây dựng phác đồ hỗ trợ điều trị hiệu quả tại Bệnh xá Thú y Đại học Nông lâm Thái Nguyên.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

3.1. Ý nghĩa khoa học

3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số tư liệu về loài chó

1.1.1. Một số giống chó nuôi ở Việt Nam

1.1.2. Một số giống chó nhập ngoại

1.2. Phân loại vi rút gây bệnh Care

1.3. Hình thái, cấu trúc vi rút gây bệnh Care

1.4. Sức đề kháng của vi rút gây bệnh Care

1.5. Đặc tính nuôi cấy

1.6. Độc lực của vi rút

1.7. Cơ chế sinh bệnh

1.8. Truyền nhiễm học

1.9. Đặc điểm dịch tễ bệnh

1.9.1. Loài vật mắc bệnh

1.9.2. Lứa tuổi mắc bệnh

1.9.3. Mùa vụ nhiễm bệnh

1.9.4. Chất chứa vi rút

1.9.5. Đường xâm nhập và cách thức lây lan

1.9.6. Tỷ lệ ốm, tỷ lệ chết

1.10. Triệu chứng, bệnh tích

1.11. Dựa vào đặc điểm dịch tễ học của bệnh

1.12. Dựa vào triệu chứng lâm sàng

1.13. Chẩn đoán trong phòng thí nghiệm

1.14. Phòng và hỗ trợ điều trị bệnh

1.14.1. Biện pháp hỗ trợ điều trị bệnh

1.14.2. Phòng bệnh

1.15. Mô tả sơ lược về Bệnh xá Thú y Cộng đồng

1.16. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.16.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.16.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.1.3. Thời gian nghiên cứu

2.2. Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu

2.2.1. Động vật và các loại mẫu nghiên cứu

2.2.2. Dụng cụ và hóa chất thí nghiệm

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ của bệnh Care ở chó đến khám và chữa bệnh tại Bệnh xá Thú y

2.3.2. Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh Care ở chó

2.3.3. Nghiên cứu biện pháp điều trị bệnh Care ở chó

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra dịch tễ học

2.4.2. Phương pháp khám lâm sàng

2.4.3. Phương pháp lấy mẫu máu để kiểm tra các chỉ tiêu

2.4.4. Phương pháp xác định bệnh bằng test CDV Ag

2.4.5. Phương pháp nghiên cứu tỷ lệ mắc bệnh Care theo giống chó

2.4.6. Phương pháp nghiên cứu tỷ lệ mắc bệnh Care theo lứa tuổi

2.4.7. Phương pháp nghiên cứu tỷ lệ mắc bệnh Care theo mùa

2.4.8. Phương pháp mổ khám quan sát các tổn thương đại thể

2.4.9. Phương pháp làm tiêu bản vi thể

2.4.10. Phương pháp điều trị bệnh Care ở chó

2.4.11. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ của bệnh Care ở chó đến khám và chữa bệnh tại Bệnh xá Thú y

3.1.1. Tình hình mắc bệnh ở chó đến khám chữa bệnh tại bệnh xá thú y

3.1.2. Kết quả chẩn đoán bệnh Care trong tổng số chó mắc bệnh truyền nhiễm đến khám và chữa bệnh tại Bệnh xá Thú y

3.1.3. Tỷ lệ chó mắc và chết do bệnh Care trong tổng số chó đến khám và chữa bệnh

3.1.4. Tỷ lệ chó mắc bệnh Care theo loại chó

3.1.5. Tỷ lệ chó mắc bệnh Care theo lứa tuổi

3.1.6. Tỷ lệ chó mắc bệnh Care theo mùa

3.1.7. Tỷ lệ chó mắc bệnh Care theo tính biệt

3.1.8. Tỷ lệ mắc bệnh Care ở chó được tiêm phòng và chó chưa tiêm phòng

3.2. Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh Care ở chó

3.2.1. Triệu chứng lâm sàng của chó mắc bệnh Care

3.2.2. Kết quả nghiên cứu chỉ tiêu sinh lý máu ở chó mắc bệnh Care

3.2.3. Bệnh tích đại thể của chó mắc bệnh Care

3.2.4. Bệnh tích vi thể chủ yếu của chó mắc bệnh Care

3.3. Nghiên cứu biện pháp hỗ trợ điều trị bệnh Care ở chó

3.3.1. Kết quả hỗ trợ điều trị bệnh Care theo 2 phác đồ

3.3.2. Biện pháp phòng bệnh

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ của bệnh Care ở chó đến khám và chữa bệnh tại Bệnh xá Thú y

2. Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh Care ở chó

3. Nghiên cứu phác đồ điều trị bệnh Care ở chó

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bệnh Care Sài Sốt Chó Từ Nguyên Nhân Đến Cơ Chế

Bệnh Care ở chó, hay còn gọi là bệnh sài sốt chó, là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất, do Canine Distemper Virus (CDV) gây ra. Virus này thuộc họ Paramyxoviridae, có liên quan kháng nguyên gần với virus sởi ở người. Bệnh đặc trưng bởi tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt ở chó non và chó chưa được tiêm phòng đầy đủ. Virus tấn công đa hệ thống, từ hô hấp, tiêu hóa đến thần kinh trung ương, gây ra các tổn thương phức tạp và thường để lại di chứng nặng nề nếu con vật sống sót. Hiểu rõ về nguyên nhân và cơ chế gây bệnh là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

1.1. Tác nhân gây bệnh Virus Canine Distemper CDV

Tác nhân chính gây bệnh Care ở chóCanine Distemper Virus (CDV), một virus có cấu trúc ARN sợi đơn. Theo nghiên cứu, virus này không ổn định và nhạy cảm với nhiệt độ, tia UV và các chất sát trùng thông thường như Fomalin, Phenol. CDV bị phá hủy ở nhiệt độ 50-60°C trong 30 phút. Tuy nhiên, nó có thể tồn tại trong môi trường lạnh và được bảo quản tốt ở dạng đông khô. Khả năng lây nhiễm của virus rất cao, chủ yếu qua đường hô hấp khi chó khỏe mạnh hít phải các giọt dịch tiết chứa virus từ chó bệnh ho hoặc hắt hơi. Ngoài ra, virus còn lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với các chất bài tiết như nước mũi, nước mắt, nước tiểu và phân của con vật nhiễm bệnh. Đây là lý do bệnh dễ dàng bùng phát thành dịch trong môi trường nuôi nhốt đông đúc.

1.2. Cơ chế sinh bệnh và sự tấn công đa cơ quan

Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus care ở chó nhân lên ban đầu tại các mô lympho của đường hô hấp. Từ đây, chúng xâm nhập vào máu, gây nhiễm trùng huyết và bắt đầu lan rộng đến các cơ quan khác. Quá trình này gây ra cơn sốt cao đầu tiên. Theo nghiên cứu của Appel và Summer (1995), virus sau đó tấn công hệ tiêu hóa (gây tiêu chảy, nôn mửa), hệ hô hấp (gây ho khan, viêm phổi), da (gây mụn mủ ở bụng) và đặc biệt nguy hiểm là hệ thần kinh trung ương. Sự suy giảm hệ miễn dịch do virus phá hủy tế bào lympho tạo điều kiện cho vi khuẩn kế phát, gây ra các biến chứng nặng nề. Quá trình này giải thích tại sao triệu chứng bệnh care lại đa dạng và thay đổi qua từng giai đoạn, khiến việc chẩn đoán và điều trị trở nên phức tạp.

II. Cách Nhận Biết Triệu Chứng Bệnh Care Ở Chó Theo Từng Giai Đoạn

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh Care ở chó đóng vai trò sống còn trong việc tăng cơ hội cứu chữa. Các triệu chứng thường tiến triển qua nhiều giai đoạn với các biểu hiện đặc trưng ở từng hệ cơ quan khác nhau. Chủ nuôi cần quan sát kỹ lưỡng những thay đổi dù là nhỏ nhất về thể trạng và hành vi của chó, từ việc bỏ ăn, mệt mỏi đến các dấu hiệu hô hấp và tiêu hóa. Sự đa dạng của các triệu chứng lâm sàng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự chú ý đặc biệt để không bỏ lỡ 'thời điểm vàng' trong điều trị.

2.1. Dấu hiệu giai đoạn đầu Sốt ủ rũ và các biểu hiện hô hấp

Ở giai đoạn khởi phát, chó thường có biểu hiện sốt hai thì đặc trưng. Cơn sốt cao đầu tiên (39.5 - 41°C) kéo dài 1-2 ngày, sau đó hạ xuống và con vật có vẻ khỏe hơn. Vài ngày sau, cơn sốt thứ hai xuất hiện trở lại, kéo dài và nặng hơn, đi kèm với các dấu hiệu rõ rệt. Chó trở nên mệt mỏi, bỏ ăn, lờ đờ. Dấu hiệu đường hô hấp xuất hiện sớm với việc chảy nước mũi (ban đầu dịch trong, sau đặc lại thành mủ xanh), mắt có ghèn vàng, viêm kết mạc và ho khan. Những triệu chứng này rất dễ nhầm lẫn với các bệnh cảm cúm thông thường, nhưng mức độ tiến triển nhanh và nặng hơn đáng kể.

2.2. Biểu hiện ở hệ tiêu hóa và da khi bệnh tiến triển

Khi virus tấn công hệ tiêu hóa, chó sẽ có triệu chứng nôn mửatiêu chảy cấp. Phân thường có mùi tanh, đôi khi lẫn máu do niêm mạc ruột bị tổn thương. Tình trạng này khiến con vật mất nước và điện giải nhanh chóng, dẫn đến suy kiệt. Đồng thời, trên da có thể xuất hiện các dấu hiệu đặc trưng. Vùng da mỏng ở bụng, bẹn, nách có thể nổi các mụn mủ ở bụng, khi vỡ ra để lại các vết loét. Một triệu chứng điển hình khác ở giai đoạn sau là hiện tượng sừng hóa gan bàn chân và vùng da mũi (hard pad disease), khiến chúng trở nên dày và cứng, gây đau đớn khi di chuyển.

2.3. Thể thần kinh Giai đoạn nguy hiểm và di chứng nặng nề

Thể thần kinh là giai đoạn cuối và nguy hiểm nhất của bệnh Care ở chó, thường xuất hiện sau các triệu chứng ở hệ cơ quan khác hoặc đôi khi xuất hiện đơn độc. Các biểu hiện bao gồm co giật từng cơn (giật máy nhai, giật cơ mặt, chân), đi loạng choạng, mất thăng bằng, đi vòng tròn hoặc liệt hai chân sau. Mức độ tổn thương não và tủy sống sẽ quyết định mức độ nghiêm trọng của triệu chứng. Ngay cả khi được cứu sống, chó thường phải gánh chịu các di chứng thần kinh vĩnh viễn như co giật mãn tính, yếu liệt. Tỷ lệ tử vong ở thể bệnh này là rất cao.

III. Hướng Dẫn Chẩn Đoán Virus Care Từ Test Nhanh Đến Xét Nghiệm PCR

Chẩn đoán chính xác bệnh Care ở chó là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả điều trị. Do triệu chứng lâm sàng đa dạng và dễ nhầm lẫn, việc áp dụng các phương pháp chẩn đoán hiện đại là vô cùng cần thiết để xác định sự hiện diện của Canine Distemper Virus (CDV). Các phương pháp chẩn đoán trải dài từ việc khám lâm sàng, phân biệt với các bệnh khác, đến các xét nghiệm nhanh tại phòng khám và xét nghiệm chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.

3.1. Chẩn đoán lâm sàng và phân biệt với các bệnh tương tự

Chẩn đoán ban đầu dựa vào việc khai thác bệnh sử (chó đã tiêm phòng hay chưa) và các triệu chứng bệnh care đặc trưng như sốt hai thì, chảy dịch mắt mũi, ho, tiêu chảy và các dấu hiệu thần kinh. Tuy nhiên, cần phân biệt bệnh Care với các bệnh khác có triệu chứng tương tự. Bệnh do Parvovirus cũng gây tiêu chảy ra máu nhưng thường không có triệu chứng hô hấp và thần kinh. Bệnh viêm gan truyền nhiễm có thể gây đục giác mạc. Bệnh do Leptospira thường gây vàng da, suy thận cấp. Việc chẩn đoán phân biệt chính xác đòi hỏi kinh nghiệm của bác sĩ thú y và nên được hỗ trợ bởi các xét nghiệm cận lâm sàng.

3.2. Phương pháp xét nghiệm nhanh Test CDV Ag tại phòng khám

Phương pháp test nhanh bệnh care (CDV Ag) là công cụ chẩn đoán phổ biến và hiệu quả tại các cơ sở thú y. Kỹ thuật này dựa trên nguyên lý sắc ký miễn dịch để phát hiện kháng nguyên của virus care ở chó trong mẫu bệnh phẩm (dịch tiết mắt, mũi, hoặc máu). Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Đình Thắng (2019), quy trình thực hiện khá đơn giản: mẫu bệnh phẩm được hòa vào dung dịch pha loãng và nhỏ vào khay thử. Kết quả sẽ có sau 5-10 phút, với hai vạch (C và T) xuất hiện cho kết quả dương tính. Ưu điểm của phương pháp này là nhanh chóng, tiện lợi và có độ nhạy cao, giúp phát hiện bệnh sớm, từ đó đưa ra hướng điều trị kịp thời.

3.3. Các xét nghiệm chuyên sâu PCR và tìm thể vùi Lentz

Trong những trường hợp khó chẩn đoán hoặc cần xác nhận kết quả, xét nghiệm PCR (Polymerase Chain Reaction) là 'tiêu chuẩn vàng'. Kỹ thuật này phát hiện vật liệu di truyền (ARN) của CDV, mang lại độ chính xác và độ đặc hiệu rất cao. Một phương pháp kinh điển khác là tìm thể vùi Lentz trong tế bào nhuộm HE dưới kính hiển vi. Đây là các thể vùi đặc trưng do virus tạo ra trong nguyên sinh chất của tế bào biểu mô đường hô hấp, tiết niệu... Mặc dù chính xác, phương pháp tìm thể vùi đòi hỏi kỹ thuật viên có kinh nghiệm và trang thiết bị phòng thí nghiệm chuyên dụng.

IV. Phác Đồ Điều Trị Bệnh Care Ở Chó Chuẩn Y Khoa Cập Nhật

Hiện nay, chưa có thuốc đặc hiệu để tiêu diệt Canine Distemper Virus. Do đó, phác đồ điều trị bệnh Care ở chó tập trung chủ yếu vào việc điều trị triệu chứng, chống nhiễm trùng kế phát và nâng cao sức đề kháng cho cơ thể. Mục tiêu là giúp cơ thể con vật đủ mạnh mẽ để tự chống lại virus. Việc can thiệp sớm và tuân thủ đúng phác đồ là yếu tố quyết định đến tỷ lệ tử vong và khả năng phục hồi.

4.1. Liệu pháp hỗ trợ Truyền dịch và bổ sung dinh dưỡng

Chó bị Care thường bị mất nước và điện giải nghiêm trọng do sốt cao, nôn mửa và tiêu chảy. Do đó, việc truyền dịch tĩnh mạch là bắt buộc để bù nước, cân bằng điện giải và cung cấp năng lượng. Các dung dịch thường được sử dụng bao gồm Lactated Ringer, NaCl 0.9%, và Glucose 5%. Bên cạnh đó, việc cung cấp vitamin nhóm B, vitamin C liều cao giúp tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ quá trình chuyển hóa. Trong quá trình điều trị, cần đảm bảo chó được cung cấp dinh dưỡng dễ tiêu hóa, có thể qua dạng súp, cháo loãng hoặc thức ăn chuyên dụng cho chó bệnh.

4.2. Sử dụng kháng sinh để chống nhiễm khuẩn kế phát

Hệ miễn dịch của chó bị suy giảm nặng nề, tạo điều kiện cho vi khuẩn cơ hội tấn công, gây ra các biến chứng như viêm phổi, viêm ruột. Việc sử dụng kháng sinh phổ rộng là vô cùng quan trọng để kiểm soát tình trạng này. Các loại kháng sinh thường được chỉ định tùy thuộc vào tình trạng nhiễm khuẩn cụ thể, nhưng thường nhắm vào cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Việc sử dụng kháng sinh đúng liều lượng và đủ thời gian theo chỉ định của bác sĩ thú y giúp giảm thiểu tổn thương cơ quan và ngăn bệnh trở nên trầm trọng hơn.

4.3. Kiểm soát triệu chứng thần kinh và chăm sóc đặc biệt

Đối với thể thần kinh, việc điều trị trở nên khó khăn hơn. Các loại thuốc chống co giật như Phenobarbital hoặc Diazepam có thể được sử dụng để kiểm soát các cơn co giật. Thuốc chống viêm như Dexamethasone có thể được dùng để giảm phù não. Việc chăm sóc chó bệnh trong giai đoạn này đòi hỏi sự kiên nhẫn. Cần giữ chó ở nơi yên tĩnh, ấm áp, lót chuồng mềm để tránh bị thương khi co giật. Vệ sinh sạch sẽ dịch mắt, mũi và vùng hậu môn để ngăn ngừa viêm loét da. Chế độ chăm sóc tốt sẽ góp phần quan trọng vào quá trình hồi phục của chó.

V. Bí Quyết Phòng Bệnh Care Ở Chó Hiệu Quả Lịch Tiêm Phòng Chi Tiết

Phòng bệnh luôn là biện pháp hiệu quả và tiết kiệm nhất so với điều trị. Đối với một căn bệnh có tỷ lệ tử vong cao như bệnh Care ở chó, việc chủ động phòng ngừa thông qua tiêm chủng và vệ sinh là cực kỳ quan trọng. Xây dựng một hàng rào bảo vệ vững chắc cho thú cưng ngay từ khi còn nhỏ là trách nhiệm của mỗi chủ nuôi.

5.1. Vai trò tối quan trọng của vắc xin phòng bệnh Care

Tiêm vắc xin phòng bệnh care là biện pháp hữu hiệu nhất để bảo vệ chó khỏi sự tấn công của CDV. Vắc xin giúp kích thích cơ thể chó tạo ra kháng thể đặc hiệu, sẵn sàng trung hòa virus khi chúng xâm nhập. Hiện nay, vắc xin phòng bệnh Care thường được kết hợp trong các loại vắc xin đa giá như vắc xin 5 bệnh hoặc vắc xin 7 bệnh, giúp phòng ngừa đồng thời nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác. Nghiên cứu của Nguyễn Đình Thắng (2019) tại Bệnh xá Thú y Thái Nguyên cho thấy tỷ lệ mắc bệnh Care ở nhóm chó chưa tiêm phòng cao hơn đáng kể so với nhóm đã được tiêm phòng đầy đủ, khẳng định hiệu quả vượt trội của vắc xin.

5.2. Lịch tiêm phòng cho chó con và tiêm nhắc lại hàng năm

Một lịch tiêm phòng cho chó đúng chuẩn là yếu tố quyết định hiệu quả bảo hộ. Chó con thường được bắt đầu tiêm mũi vắc xin đầu tiên vào khoảng 6-8 tuần tuổi, khi kháng thể từ mẹ truyền sang bắt đầu giảm. Mũi thứ hai được tiêm nhắc lại sau đó 3-4 tuần, và mũi thứ ba (nếu cần) cũng cách mũi hai khoảng thời gian tương tự để đảm bảo miễn dịch được hình thành đầy đủ. Sau liệu trình tiêm phòng ban đầu, chó cần được tiêm nhắc lại mỗi năm một lần để duy trì mức kháng thể bảo vệ ổn định. Tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng là cách tốt nhất để giảm thiểu rủi ro mắc bệnh.

5.3. Các biện pháp vệ sinh và cách ly phòng lây nhiễm

Bên cạnh tiêm vắc xin, vệ sinh chuồng trại và môi trường sống đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn khả năng lây nhiễm của virus. Cần thường xuyên dọn dẹp, sát trùng nơi ở, dụng cụ ăn uống của chó bằng các dung dịch chuyên dụng. Hạn chế cho chó con chưa hoàn thành lịch tiêm phòng tiếp xúc với những con chó lạ, không rõ tình trạng sức khỏe. Khi trong nhà có chó bị bệnh, cần thực hiện cách ly nghiêm ngặt, tách biệt hoàn toàn với những con chó khỏe mạnh khác để tránh lây nhiễm chéo. Chó mới mua về cũng cần được cách ly theo dõi sức khỏe ít nhất 2 tuần trước khi cho nhập đàn.

VI. Tiên Lượng Bệnh Care Ở Chó Các Di Chứng Thần Kinh Thường Gặp

Tiên lượng cho chó mắc bệnh Care phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độc lực của chủng virus, tuổi tác, tình trạng miễn dịch của chó và đặc biệt là thời điểm phát hiện và can thiệp điều trị. Mặc dù đã có những tiến bộ trong phác đồ điều trị hỗ trợ, đây vẫn là một căn bệnh có tiên lượng dè dặt đến xấu, đặc biệt khi virus đã tấn công vào hệ thần kinh trung ương.

6.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót của chó

Tỷ lệ sống sót của chó mắc bệnh Care chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chó con dưới 6 tháng tuổi và chó già có hệ miễn dịch yếu thường có tiên lượng xấu hơn. Những con chó chưa được tiêm phòng hoặc tiêm phòng không đầy đủ có tỷ lệ tử vong cao. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, khi mới có các triệu chứng hô hấp và tiêu hóa, và được truyền dịch, dùng kháng sinh kịp thời sẽ có cơ hội sống sót cao hơn. Ngược lại, khi chó đã biểu hiện các triệu chứng thần kinh như co giật hay liệt, tiên lượng thường rất xấu và khả năng phục hồi hoàn toàn là rất thấp.

6.2. Di chứng thần kinh vĩnh viễn sau khi điều trị

Một trong những vấn đề đáng lo ngại nhất của bệnh Care ở chó là các di chứng thần kinh vĩnh viễn. Ngay cả khi qua khỏi giai đoạn nguy kịch, nhiều con chó vẫn phải sống chung với các di chứng do tổn thương không thể hồi phục ở não bộ. Các di chứng phổ biến bao gồm chứng run giật cơ (myoclonus) – các cơn co giật nhịp nhàng ở một nhóm cơ nào đó ngay cả khi chó đang nghỉ ngơi, yếu hoặc liệt chân, mù lòa, hoặc thay đổi hành vi. Việc chăm sóc chó bệnh sau điều trị đòi hỏi sự kiên trì và thấu hiểu từ chủ nuôi để giúp chúng có chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh lý bệnh care ở chó tại bệnh xá thú y trường đại học nông lâm thái nguyên xây dựng phác đồ hỗ trợ điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số tư liệu về loài chó Chó nhà là họ hàng của chó sói, đã từng sống hoang dã ở khắp Châu Âu, Châu Á và Bắc Mỹ. Không một ai biết con người đã sống cùng với chó từ khi nào; có lẽ con người đã sống với chó ít nhất cũng 10 nghìn năm. Một số giống chó nuôi ở Việt Nam - Giống chó Vàng: Đây là giống chó nuôi phổ biến nhất, có tầm vóc trung bình, cao 50 - 55cm, nặng 12 - 15kg, là giống chó săn được nuôi để giữ nhà, săn thú và làm thực phẩm.

Chó đực phối giống được ở độ tuổi 15 - 18 tháng. Chó cái sinh sản được ở độ tuổi 12 - 14 tháng. Mỗi lứa chó cái đẻ 4 - 7 con, trung bình 5 con. - Giống chó H'Mông: sống ở miền núi cao, được dùng giữ nhà và săn thú, có tầm vóc lớn hơn chó Vàng: chiều cao 55 - 60cm, nặng 18 - 20kg.

Chó đực phối giống được ở 16 - 18 tháng tuổi, chó cái sinh sản ở độ tuổi 12 - 15 tháng. Chó cái mỗi lứa đẻ 5 - 8 con, trung bình 6 con. Giống chó này thường được sử dụng để giữ nhà và săn thú (Nguyễn Văn Thanh và cs. - Giống chó Phú Quốc: Đây là loài chó quý của Việt Nam, lông màu nâu xám, bụng thon, trên lưng lông mọc có hình xoắn, hay lật theo kiểu rẽ "ngôi", lông vàng xám có các đường kẻ chạy dọc theo thân, tầm vóc tương tự chó Lào.

Chó cao 60 - 65cm; nặng 20 - 25kg. Chó đực phối giống được ở độ tuổi 15 - 18 tháng. Chó cái sinh sản ở độ tuổi 12 - 15 tháng. Mỗi lứa chó cái đẻ 4 - 6 con, trung bình 5 con (Nguyễn Văn Thanh và cs.

Một số giống chó nhập ngoại - Giống chó Bergie Đức Chó becgie Đức có tầm vóc tương đối lớn so với các giống chó nước ta, dài 110 - 112cm, cao từ 56 - 65cm đối với chó đực và từ 62 - 66cm đối với chó cái; trọng lượng từ 28 - 37kg. Bộ lông ngắn, mềm, màu đen sẫm ở thân và 4 mõm, đầu, ngực và bốn chân có màu vàng sẫm. Đầu hình nêm, mũi phân thuỳ, tai dỏng hướng về phía trước, mắt đen, răng to, khớp răng cắn khít. Cổ chắc xiên đến vạch lưng; lưng chắc rộng có độ dốc về phía sau; bụng thon thẳng, đuôi dài hình lưỡi kiếm.

Các chi có cơ gân chắc khoẻ, chân trước thẳng đứng, chân sau đứng hơi choãi về phía sau, khoeo chân sau giống khoeo mèo. ở điều kiện Việt Nam chó Bergie Đức có thể phối giống ở độ tuổi 24 tháng; chó cái có thể sinh sản 18 - 20 tháng (Phạm Sỹ Lăng và Phan Địch Lân, 1992; Phạm Sỹ Lăng và cs. - Giống chó Doberman Chó có nguồn gốc từ Đức được phát hiện ra vào năm 1866 và được nhập vào nước ta nuôi với mục đích để canh gác, tìm kiếm và làm cảnh. Chó có tầm vóc trung bình, cao 65 - 69cm, dài 110 - 112cm; nặng 30 - 33kg.

Chó có bộ lông ngắn đen sẫm gần như toàn thân; mõm, ngực, 4 chân có màu vàng sẫm. Có đầu hình nêm, hơi thô, mũi rộng mắt đen, hàm răng chắc, cắn khít; cổ to khoẻ; ngực nở, bụng thon; cơ chi chắc khoẻ, đuôi ngắn (Nguyễn Văn Thanh và cs. Chó thuộc loại hình thần kinh ổn định, thông minh, can đảm, lanh lợi; khéo léo và đặc biệt dễ huấn luyện. - Giống chó Rottweiler Rottweiler còn có tên gọi khác là Rottweiler Metzgerhund, có nguồn gốc từ thành phố nhỏ Rottweiler của nước Đức (Nguyễn Văn Thanh và cs.

Được phát hiện năm 1800 và được sử dụng chủ yếu vào việc chăn giữ gia súc và bảo vệ tài sản; ngày nay nó được sử dụng trong trinh sát trong lực lượng cảnh sát và bộ đội biên phòng. Chó có tầm vóc lớn, cao 68cm; nặng 42kg; lông ngắn đen toàn thân, mõm bụng và bốn chân vàng sẫm; bốn chân vững chắc, đầu to không dài, hai mắt sáng, khoảng cách 2 mắt không xa. Ngoài ra còn có rất nhiều các giống chó khác như: chó lai Becgie, Bắc Kinh, Tây Ban Nha, Bulldog, Bully, Alaska, Husky… 5 1. Phân loại vi rút gây bệnh Care Bệnh Care do Canine distemper vi rút (CDV) gây ra.

CDV thuộc họ Paramixoviridae, giống Morbillivirus, chúng có mối liên quan gần gũi về tính kháng nguyên và sinh lý với vi rút sởi của người và vi rút dịch tả trâu bò của loài nhai lại (Nguyễn Thị Lan và cs. Morbillivirus là một vi rút tương đối lớn (đường kính 150 - 250nm) với cấu trúc xoắn ốc, nhân là một ARN sợi đơn, có một lớp vỏ lipoprotein (Kennedy và cs. Vi rút Care chỉ có một serotype duy nhất nhưng có nhiều chủng được phân lập ở nhiều khu vực địa lý khác nhau trên thế giới và có những đặc trưng riêng (Lê Thị Tài, 2006). Trên thế giới có 5 type vi rút lớn, phân lập tại những vùng địa lý khác nhau và đặc tính cơ bản khác nhau là: type Châu Âu, cổ điển (classic type), Asia 1, Asia 2 và USA.

Chủng gây bệnh tiêu chuẩn là chủng Snyderhill thuộc type cổ điển. Viện thú y Việt Nam hiện đang sử dụng chủng này để công cường độc, kiểm nghiệm hiệu lực của vắc xin phòng bệnh Care ở chó (Lê Thị Tài, 2006). Chủng CDV được sử dụng để sản xuất vắc xin phòng bệnh ở Việt Nam cũng thuộc type cổ điển. Chia làm hai nhóm: + Nhóm có độc lực cao tiêu biểu là chủng Rockborn.

+ Nhóm có độc lực tiêu biểu là chủng Onderstepoort, Lederles. Hình thái, cấu trúc vi rút gây bệnh Care - Hình thái của vi rút quan sát được thấy có hình vòng tròn, hình bán nguyệt do các sợi cuộn quanh tròn mà thành. Dạng tròn này có đường kính đo được 115nm đến 230nm. Màng cuộn kép có độ dày 75Ao - 85Ao với bề mặt phủ các sợi xoắn ốc từ bên trong ra, không ngưng kết hồng cầu (David T.

6 - Cấu trúc: Nucleocapside chứa ARN một sợi không phân đoạn gần 1600 nuleotide mã hoá thành 6 protein cấu trúc và 1 protein không cấu trúc (C) (Diallo, 1990). N: Nucleocapsid, khối lượng phân tử 60 - 62 Kda bao quanh và phòng vệ cho hệ gen của vi rút, nhạy cảm với những chất phân giải Protein. P: Phosphoprotein, khối lượng phân tử 73 - 80 Kda nhạy cảm với những yếu tố phân giải protein, đóng vai trò quan trọng trong sự sao chép của RNA. M: Matrix, khối lượng phân tử 34 - 39 Kda, đóng vai trò quan trọng trong sự trưởng thành của vi rút và nối nucleocapsid với những protein vỏ bọc.

F: Fusion là glycoprotein trên bề mặt của vỏ bọc, khối lượng phân tử 59 - 62 Kda, đóng vai trò trong sự kết hợp vi rút với thụ thể màng tế bào, dẫn đến kết hợp nhiều tế bào cảm nhiễm (hợp bào). H: Protein ngưng kết hồng cầu (Haemagglutinin) hay yếu tố kết dính, là glycoprotein thứ hai của vỏ bọc, khối lượng phân tử 76 - 80 Kda, thể hiện tính chuyên biệt của loài vi rút. Ở vi rút Care, protein này không hấp phụ hồng cầu cũng không ngưng kết hồng cầu. L: Large protein có khối lượng phân tử lớn 200 Kda, chưa rõ chức năng.

Sức đề kháng của vi rút gây bệnh Care Vi rút Care là một vi rút không ổn định và nhạy cảm với nhiệt độ, tia UV, dung môi hòa tan lipit, chất tẩy rửa và chất oxy hóa (Gröne và cs., 1998) mặc dù nó có vỏ bọc protein chống lại sự vô hoạt của các tác nhân bên ngoài. Vi rút Care rất dễ bị phá hủy, dễ bị vô hoạt ở môi trường ngoài, vì vậy việc lây gián tiếp là rất hiếm gặp. Năm 1954, Celiker và Gillespie dùng vi rút sài sốt chó thích nghi trên môi trường phôi trứng để nghiên cứu sự ảnh hưởng của nhiệt độ đến tính cảm nhiễm của vi rút và các tác giả thấy: Vi rút Care cực kỳ mẫn cảm với sức nóng. Vi rút bị phá hủy ở 50 - 60oC trong 30 phút nhưng vi rút có thể tồn tại trong 48 giờ ở 25oC và 14 ngày ở 5oC (Shen, Gorham, 1980).

Cấu trúc của vi rút Care Nguồn: Greene và cs. (2006) Ở điều kiện (0 - 4oC), vi rút có thể tồn tại trong điều kiện môi trường trong vòng một tuần. Trong mô cô lập nó tồn tại được ít nhất một giờ ở 37oC và 3 giờ ở 20oC (nhiệt độ phòng). Thời tiết ấm áp vi rút không thể tồn tại lâu trong chuồng nuôi chó sau khi chó bị bệnh được chuyển đi.

Thời gian sống và duy trì độc lực của vi rút sẽ lớn hơn trong điều kiện nhiệt độ lạnh. Ở nhiệt độ đóng băng (0oC) nó có thể tồn tại trong môi trường hàng tuần. Dưới nhiệt độ đóng băng vi rút được ổn định. Vi rút tồn tại được ở nhiệt độ - 65oC ít nhất là 7 năm.

Việc bảo quản vi rút ở dạng đông khô có ý nghĩa rất lớn trong việc bảo quản giống vi rút, sản xuất vắc xin và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm (Greene và cs. Độ pH: VR ổn định ở pH = 4,5 - 9. Vi rút bị ảnh hưởng với pH trên 10,4 hoặc dưới 4,4 (Greene và cs. Vỏ bọc của vi rút rất mẫn cảm với ete, clorofor, fomalin loãng (<0,5%), phenol (75%), dung dịch amoni.

Do vậy, khi dùng những chất này để tiêu độc chuồng và bệnh viện mang lại hiệu quả cao (Greene và cs. Đặc tính nuôi cấy Có thể nuôi cấy CDV trên phôi gà, trên môi trường tế bào thận chó, môi trường tế bào thận khỉ và trên chồn (McCarthy và cs. Độc lực của vi rút Độc lực của vi rút là một thông số gây nhiều ảnh hưởng tới khả năng cảm nhiễm bệnh. Các nhà khoa học đã phân lập được chủng SH, A75/17 và chủng R252 có độc lực cao và vừa, đầu tiên gây viêm não tủy tiếp đó gây hủy myetin (vỏ bọc trên sợi trục của tế bào thần kinh).

Cơ chế sinh bệnh Theo các kết quả nghiên cứu của Appel (1969), Appel (1978), Appel (1987), Appel và Summer (1995) đã chỉ ra cơ chế sinh bệnh của vi rút Care gồm: Vi rút gây bệnh Care là vi rút gây nhiễm hướng lympho, niêm mạc và mô thần kinh. Đầu tiên, vi rút nhân lên ở mô lympho của hệ hô hấp, sau đó vi rút nhiễm vào các dịch bạch huyết rồi vào máu gây bại huyết. Tại đây, vi rút tác động đến nội mạc mạch máu và gây sốt, cơn sốt kéo dài từ 1 - 2 ngày. Vi rút theo máu vào hệ hô hấp, hệ tiêu hóa, hệ tiết niệu và hệ thống thần kinh trung ương cũng như thần kinh mắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ